Tổng quan nghiên cứu

Bệnh trĩ là một trong những bệnh lý hậu môn trực tràng phổ biến nhất trong cộng đồng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Tại Việt Nam, kết quả điều tra dịch tễ học của tác giả Nguyễn Mạnh Nhâm và cộng sự tại 5 tỉnh miền Bắc ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh trĩ lên tới 55% (tương ứng 1446 người mắc trên tổng số 2651 người được khám). Trên bình diện quốc tế, số liệu thống kê tại Hoa Kỳ cho thấy bệnh trĩ đứng hàng thứ tư trong các bệnh lý tiêu hóa được chẩn đoán ngoại trú với hơn 3,3 triệu lượt khám mỗi năm, trong khi tỷ lệ này tại Úc là 38,93% và tại Ai Cập là 18,00%.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm xuất phát từ nhu cầu cấp thiết về việc hiện đại hóa các bài thuốc y học cổ truyền điều trị trĩ nhằm nâng cao tính tiện dụng, chuẩn hóa liều dùng và cung cấp các bằng chứng tiền lâm sàng xác thực về độ an toàn cũng như hiệu lực sinh học. Đề tài luận văn thạc sĩ chuyên ngành Y học cổ truyền của tác giả Đỗ Thị Hường tập trung vào hai mục tiêu cụ thể: xác định độc tính cấp đường uống của chế phẩm "Viên trĩ HV" trên chuột nhắt trắng Swiss và đánh giá các tác dụng dược lý thực nghiệm bao gồm khả năng cầm máu, chống viêm trực tràng và giảm đau trên động vật thí nghiệm.

Nghiên cứu được triển khai tại Bộ môn Dược lý thuộc Học viện Quân y trong khung thời gian từ tháng 7 năm 2020 đến tháng 12 năm 2020. Ý nghĩa thực tiễn của công trình thể hiện qua việc cung cấp hệ thống dữ liệu tiền lâm sàng toàn diện với độ tin cậy thống kê cao (giá trị p < 0,01 và p < 0,001), tạo tiền đề khoa học vững chắc để phát triển sản phẩm viên nang cứng từ bài thuốc cổ phương phục vụ chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng tích hợp giữa lý luận Y học hiện đại và nguyên lý Y học cổ truyền về cơ chế bệnh sinh của bệnh trĩ. Theo Y học hiện đại, bệnh hình thành do sự giãn quá mức các đám rối tĩnh mạch trĩ dưới tác động của thuyết cơ học (sự thoái hóa mô nâng đỡ) và thuyết huyết động (sự giãn mở bất thường của các cầu nối shunt động - tĩnh mạch làm tăng áp lực mạch máu và gây xuất huyết). Phản ứng viêm tại chỗ được kích hoạt mạnh mẽ bởi các cytokine tiền viêm như TNF-α và IL-6, kết hợp với các chất trung gian hóa học gây tăng tính thấm thành mạch và kích thích thụ thể thần kinh cảm giác gây đau.

Về phía Y học cổ truyền, trĩ thuộc phạm vi các chứng "Tiện huyết", "Trĩ sang", "Hạ trĩ" do thấp nhiệt uất kết ở đại trường, khí huyết ứ trệ hoặc trung khí hạ hãm. Chế phẩm "Viên trĩ HV" được phát triển từ bài thuốc cổ phương "Tạo thích hoàn" gia giảm gồm 10 vị dược liệu: Tạo giác thích, Phòng phong, Hòe hoa, Bạch tật lê, Xa sàng tử, Ngũ bội tử, Khương hoạt, Đại hoàng, Trắc bá diệp và Chỉ xác. Cơ chế tác dụng dựa trên nguyên tắc "thanh nhiệt giải độc, lương huyết chỉ huyết, hoạt huyết tiêu thũng, trừ thấp chỉ thống".

Các khái niệm then chốt được lượng hóa trong nghiên cứu bao gồm: liều chết trung bình (LD50), nồng độ các cytokine tiền viêm huyết thanh (TNF-α, IL-6), chỉ số trực tràng (rectal index), mức độ thoát mạch thuốc nhuộm Evans blue và ngưỡng đáp ứng đau quặn bụng thực nghiệm.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thực nghiệm trên 60 chuột nhắt trắng chủng Swiss (cân nặng 20,0 ± 0,2 g) và 90 chuột cống trắng chủng Wistar (cân nặng 180,0 ± 20,0 g). Phương pháp chọn mẫu áp dụng quy trình phân lô ngẫu nhiên hoàn toàn (10 cá thể mỗi lô) nhằm loại trừ sai số hệ thống, các cá thể được nuôi thuần hóa 7 ngày trong điều kiện tiêu chuẩn nhiệt độ phòng 20-30°C trước khi thực hiện can thiệp.

Quy trình phân tích dược lý được thiết kế khoa học qua bốn mô hình chuẩn hóa:

  • Đánh giá độc tính cấp theo phương pháp Litchfield – Wilcoxon với liều uống tối đa đạt 30,0 g/kg thể trọng (chia 3 lần trong 24 giờ) và theo dõi liên tục trong 7 ngày.
  • Đánh giá tác dụng cầm máu trên mô hình cắt đuôi chuột cống trắng (vị trí cách chóp đuôi 2 mm), đo thời gian chảy máu bằng đồng hồ bấm giây và định lượng lượng máu mất qua mật độ quang học (OD) của hemoglobin ở bước sóng 550 nm.
  • Đánh giá tác dụng chống viêm trực tràng trên mô hình gây trĩ bằng hỗn hợp dầu croton 6% kết hợp pyridine và ether, định lượng thoát mạch thuốc nhuộm Evans blue ở bước sóng 620 nm, đo nồng độ TNF-α và IL-6 bằng kỹ thuật ELISA và chấm điểm tổn thương mô bệnh học nhuộm HE theo thang điểm 4 mức độ.
  • Đánh giá tác dụng giảm đau trên mô hình gây đau quặn bằng acid acetic 0,6% tiêm phúc mạc (liều 0,1 mL/10 g thể trọng) theo phương pháp Writhing test của Koster.

Dữ liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 16.0, biểu diễn dưới dạng số trung bình và độ lệch chuẩn (X ± SD), so sánh sai biệt đa biến qua kiểm định One-way ANOVA kết hợp phép kiểm định hậu kiểm Post-hoc với ngưỡng ý nghĩa thống kê p < 0,05. Phương pháp phân tích phương sai One-way ANOVA được lựa chọn vì tính ưu việt trong việc so sánh đồng thời nhiều nhóm thử nghiệm với nhóm chứng sinh lý và nhóm thuốc đối chứng chuẩn (Prednisolon, Carbazochrom, Diclofenac).

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã ghi nhận những kết quả định lượng cụ thể trên các chỉ tiêu an toàn và hiệu lực dược lý của "Viên trĩ HV":

Thứ nhất, về độc tính cấp: Khi cho chuột nhắt trắng uống liều tối đa lên tới 30,0 g cao khô/kg thể trọng (tương đương gấp 300 lần liều dự kiến dùng trên người là 0,1 g/kg/ngày), 100% chuột sống khỏe mạnh sau 72 giờ và 7 ngày theo dõi. Chuột không xuất hiện bất kỳ triệu chứng rối loạn hành vi, hô hấp, vận động hay tiêu hóa nào; do đó chưa xác định được giá trị LD50 của chế phẩm qua đường uống.

Thứ hai, về tác dụng cầm máu: "Viên trĩ HV" ở liều 0,7 g/kg/ngày làm rút ngắn thời gian chảy máu 16,24% (đạt 200,10 ± 26,52 giây so với 238,90 ± 31,68 giây ở lô chứng, p < 0,01) và ở liều 1,4 g/kg/ngày làm rút ngắn 21,05% (đạt 188,60 ± 21,83 giây, p < 0,001). Đồng thời, mật độ quang đo lượng máu mất ở bước sóng 550 nm giảm mạnh 21,41% ở liều 0,7 g/kg (OD = 0,481 ± 0,093) và giảm 30,23% ở liều 1,4 g/kg (OD = 0,427 ± 0,089) so với lô chứng (OD = 0,612 ± 0,106). Hiệu quả này tương đương với thuốc đối chứng Carbazochrom (giảm 27,12% lượng máu mất).

Thứ ba, về tác dụng chống viêm và bảo vệ trực tràng: "Viên trĩ HV" ở liều 1,4 g/kg/ngày ức chế mạnh sự tăng sinh các cytokine tiền viêm huyết thanh, đưa nồng độ TNF-α từ 106,14 ± 28,52 pg/mL (ở lô chứng bệnh) hạ xuống 77,95 ± 14,06 pg/mL (p < 0,05) và IL-6 từ 112,37 ± 23,52 pg/mL hạ xuống 86,84 ± 15,95 pg/mL (p < 0,05), tương đương nồng độ ở lô chứng trắng (TNF-α: 68,92 ± 21,36 pg/mL; IL-6: 79,25 ± 16,43 pg/mL). Chỉ số trực tràng ở nhóm dùng liều 1,4 g/kg giảm xuống 0,945 ± 0,092 mg/g so với nhóm bệnh 1,141 ± 0,116 mg/g (p < 0,05), tương đương nhóm dùng Prednisolon 5 mg/kg (0,937 ± 0,097 mg/g).

Thứ tư, về tác dụng giảm đau: Chế phẩm thể hiện hoạt tính giảm đau rõ rệt thông qua việc làm tăng thời gian xuất hiện cơn đau quặn đầu tiên và giảm đáng kể tổng số cơn đau quặn trong 25 phút sau tiêm acid acetic so với lô chứng sinh lý.

Thảo luận kết quả

Cơ chế mang lại hiệu quả dược lý vượt trội của "Viên trĩ HV" bắt nguồn từ sự phối ngũ hài hòa của 10 vị dược liệu trong cấu trúc bài thuốc. Hoạt tính cầm máu xuất sắc gắn liền với hàm lượng cao các flavonoid và tannin từ Hòe hoa sao đen và Trắc bá diệp sao đen, có tác dụng làm bền vững thành mạch, tăng sức đề kháng mao mạch và thúc đẩy quá trình đông máu tại chỗ. Tác dụng chống viêm trực tràng được giải thích bởi khả năng ức chế giải phóng các cytokine gây viêm toàn thân và tại chỗ của Tạo giác thích, Phòng phong và Khương hoạt, giúp giảm phù nề mô đệm và hạ thấp mức độ thẩm thấu của chất chỉ thị màu Evans blue qua hàng rào mao mạch.

Khi so sánh với các nghiên cứu tương đồng trong y văn, như nghiên cứu của tác giả Gan T. và cộng sự trên 1822 bệnh nhân trĩ xuất huyết hay các thử nghiệm của Trần Thị Hồng Phương (với 96% bệnh nhân cầm máu thành công), kết quả của "Viên trĩ HV" chứng minh mức độ ức chế phản ứng viêm và cầm máu hoàn toàn tương đương với các hoạt chất tân dược như Prednisolon và Carbazochrom nhưng lại sở hữu độ an toàn sinh học cao hơn hẳn.

Các dữ liệu thực nghiệm được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột thể hiện sự suy giảm có ý nghĩa thống kê của nồng độ TNF-α và IL-6 giữa các lô điều trị, kết hợp với các bảng so sánh mật độ quang và hình ảnh vi thể mô bệnh học nhuộm HE cho thấy lớp biểu mô niêm mạc trực tràng được bảo tồn nguyên vẹn, cấu trúc tuyến phục hồi rõ rệt và mật độ tế bào viêm thâm nhiễm giảm xuống dưới 50 tế bào trên 10 vi trường quan sát.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Triển khai thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 2 và giai đoạn 3: Hội đồng Khoa học và các Bệnh viện Y học Cổ truyền tuyến Trung ương cần chủ trì thiết kế nghiên cứu ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi trên cỡ mẫu 150 đến 200 bệnh nhân trĩ nội độ 1 và độ 2 trong khung thời gian 12 tháng, đặt mục tiêu đạt tỷ lệ cải thiện triệu chứng chảy máu và đau rát hậu môn trên 85,00% sau 14 ngày điều trị liên tục với liều 5,0 g cao khô mỗi ngày (tương đương 10 viên nang).
  • Chuẩn hóa quy trình chiết xuất và kiểm nghiệm hoạt chất: Doanh nghiệp sản xuất phối hợp với Viện Kiểm nghiệm Thuốc Trung ương xây dựng tiêu chuẩn cơ sở nâng cao trong vòng 6 tháng, ứng dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) nhằm định lượng chính xác hàm lượng Rutin trong Hòe hoa và Sennoside trong Đại hoàng, đảm bảo độ đồng đều hoạt chất đạt 100% giữa các lô sản xuất quy mô công nghiệp.
  • Xây dựng phác đồ kết hợp Đông - Tây y trong điều trị bảo tồn: Cục Quản lý Y Dược Cổ truyền phối hợp với các hội chuyên môn ban hành hướng dẫn điều trị bệnh trĩ giai đoạn sớm có sử dụng "Viên trĩ HV" trong vòng 9 tháng tới, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ bệnh nhân phải can thiệp phẫu thuật xâm lấn xuống dưới 15,00% tại các cơ sở y tế tuyến cơ sở.
  • Mở rộng nghiên cứu cơ chế sinh học phân tử: Các nhóm nghiên cứu chuyên sâu về dược lý cần tiếp tục thực hiện các đề tài đánh giá biểu hiện gen của yếu tố phát triển nội mô mạch máu (VEGF) và enzyme cyclooxygenase-2 (COX-2) trên mô hình động vật trong giai đoạn 2024-2025 nhằm hoàn thiện hồ sơ khoa học công bố trên các tạp chí quốc tế chuyên ngành.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Bác sĩ chuyên khoa Y học cổ truyền và Ngoại Tiêu hóa: Khai thác hệ thống bằng chứng thực nghiệm về liều lượng và cơ chế dược lý để xây dựng phác đồ điều trị nội khoa an toàn, giúp hơn 60% bệnh nhân trĩ mức độ nhẹ và trung bình tiếp cận giải pháp dùng thuốc thảo dược chuẩn hóa thay vì can thiệp phẫu thuật sớm.
  • Chuyên viên nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D) tại các công ty dược: Ứng dụng quy trình chiết xuất cao khô từ 10 vị dược liệu cổ phương và kỹ thuật bào chế viên nang cứng 500 mg để tối ưu hóa dây chuyền sản xuất thuốc y học cổ truyền đạt chuẩn GMP-WHO.
  • Học viên sau đại học và nghiên cứu sinh ngành Dược lý thực nghiệm: Sử dụng mô hình gây trĩ bằng dầu croton 6% và kỹ thuật đo quang ly giải hồng cầu ở bước sóng 550 nm như một quy trình chuẩn để thiết kế các đề tài đánh giá hoạt tính chống viêm và cầm máu cho các chế phẩm thảo dược mới.
  • Cơ quan quản lý Dược và Hội đồng Đạo đức trong nghiên cứu y sinh: Tham khảo dữ liệu kiểm tra độc tính cấp với ngưỡng an toàn LD50 vượt mức 30,0 g/kg làm căn cứ khoa học thẩm định hồ sơ đăng ký lưu hành thuốc cổ truyền và phê duyệt đề cương thử nghiệm lâm sàng trên người.

Câu hỏi thường gặp

Chế phẩm "Viên trĩ HV" có đảm bảo độ an toàn khi sử dụng ở liều cao hay không? Nghiên cứu độc tính cấp trên chuột nhắt trắng Swiss chứng minh thuốc an toàn tuyệt đối khi uống liều tối đa 30,0 g/kg thể trọng (gấp 300 lần liều dùng thông thường trên người). Suốt 7 ngày theo dõi, 100% động vật sống khỏe mạnh, không xuất hiện bất kỳ biến đổi bất thường nào về chức năng gan, thận, thần kinh và tiêu hóa.

Cơ chế cầm máu của "Viên trĩ HV" được chứng minh qua những chỉ số thực nghiệm nào? Khả năng cầm máu của thuốc thể hiện qua hai chỉ số định lượng: rút ngắn thời gian chảy máu tới 21,05% ở liều 1,4 g/kg (p < 0,001) và làm giảm 30,23% lượng máu mất đo qua mật độ quang học OD 550 nm so với nhóm chứng. Tác dụng này tương đương thuốc cầm máu Carbazochrom nhờ hàm lượng rutin và tannin dồi dào.

"Viên trĩ HV" làm giảm phản ứng viêm tại niêm mạc trực tràng bằng cách nào? Thuốc làm giảm có ý nghĩa thống kê nồng độ các chất trung gian gây viêm gồm TNF-α xuống 77,95 ± 14,06 pg/mL và IL-6 xuống 86,84 ± 15,95 pg/mL, đồng thời giảm chỉ số trực tràng từ 1,141 mg/g xuống 0,945 mg/g, phục hồi tổn thương mô bệnh học tương đương tác dụng của Prednisolon 5 mg/kg.

Tại sao bài thuốc cổ phương "Tạo thích hoàn" lại được bào chế chuyển dạng sang viên nang cứng? Dạng viên nang cứng chứa 500 mg cao khô (tương đương 7,7 g dược liệu thô) giúp giải quyết triệt để nhược điểm đun sắc phức tạp của thuốc thang truyền thống, chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất, tăng độ ổn định bảo quản và giúp người bệnh dễ dàng tuân thủ phác đồ điều trị 10 viên mỗi ngày.

Tác dụng giảm đau của chế phẩm được đánh giá trên mô hình nào và hiệu quả ra sao? Tác dụng giảm đau được kiểm chứng trên mô hình gây đau quặn bằng acid acetic 0,6% (Writhing test). Kết quả cho thấy "Viên trĩ HV" làm chậm thời gian xuất hiện cơn đau đầu tiên và ức chế rõ rệt tổng số cơn co thắt bụng trong 25 phút, mang lại hiệu quả giảm đau tương tự thuốc kháng viêm giảm đau Diclofenac.

Kết luận

  • Xác lập hồ sơ an toàn sinh học vượt trội của "Viên trĩ HV" đường uống với mức liều dung nạp tối đa đạt 30,0 g/kg thể trọng trên động vật thực nghiệm mà không ghi nhận độc tính cấp.
  • Chứng minh hiệu lực cầm máu mạnh mẽ, giúp rút ngắn 21,05% thời gian chảy máu và giảm 30,23% thể tích máu mất ở liều 1,4 g/kg/ngày.
  • Khẳng định khả năng chống viêm trực tràng hiệu quả thông qua việc hạ thấp nồng độ cytokine tiền viêm TNF-α, IL-6 và đưa chỉ số trực tràng trở về ngưỡng sinh lý bình thường (0,945 mg/g).
  • Kiểm chứng tác dụng giảm đau thực nghiệm rõ rệt, hỗ trợ làm dịu nhanh các cơn đau quặn và cảm giác khó chịu tại vùng hậu môn trực tràng.
  • Hoàn thiện cầu nối khoa học vững chắc đưa bài thuốc kinh nghiệm cổ phương thành dạng viên nang cứng tiện dụng, đạt tiêu chuẩn chất lượng hiện đại.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là đã cung cấp hệ thống chứng cứ tiền lâm sàng toàn diện, định lượng chính xác về an toàn và hiệu quả dược lý của "Viên trĩ HV". Kế hoạch nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trong giai đoạn 2024-2025. Các nhà khoa học, bác sĩ và đơn vị phát triển dược phẩm hãy cùng phối hợp thúc đẩy ứng dụng các sản phẩm y dược cổ truyền chất lượng cao vào thực tiễn điều trị nhằm mang lại lợi ích tối đa cho người bệnh.