Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Du lịch (mã số 9810.01) của nghiên cứu sinh Dương Ngọc Lang, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Hồng Long tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (bảo vệ năm 2024), có đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên".

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Dữ liệu trích xuất từ hai cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế là Scopus và Web of Science cũng như các công trình trong nước cho thấy phần lớn các nghiên cứu về du lịch cộng đồng tập trung vào phía cung (chiến lược phát triển, mạng lưới, mô hình, sự tham gia của các bên liên quan, cơ hội và thách thức). Các công trình tiếp cận từ phía cầu, cụ thể là hành vi và quyết định lựa chọn loại hình du lịch cộng đồng tại một khu vực địa lý xác định, còn hạn chế. Hơn nữa, việc tích hợp đồng thời các khung lý thuyết (hành vi tiêu dùng, đẩy và kéo, tiêu dùng bền vững, kỳ vọng) vào phân tích lựa chọn du lịch cộng đồng chưa được khai thác toàn diện.
  • Về mặt thực tiễn: Vùng Tây Nguyên giữ vị trí chiến lược về kinh tế, xã hội, môi trường sinh thái, an ninh quốc phòng. Khu vực sở hữu nhiều tiềm năng về văn hóa bản địa, ẩm thực, cảnh quan thiên nhiên và khí hậu. Phát triển du lịch cộng đồng đã được xác định trong các chủ trương, quy hoạch phát triển vùng và đề án của từng địa phương (như Quyết định phê duyệt Quy hoạch vùng Tây Nguyên thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050; Nghị quyết của HĐND tỉnh Đắk Lắk về hỗ trợ phát triển du lịch cộng đồng tại các thôn, buôn đồng bào dân tộc thiểu số). Tuy nhiên, khu vực hiện có 165 xã đặc biệt khó khăn; tỷ lệ nghèo đa chiều năm 2023 là 12,46% (cao thứ hai cả nước, so với mức bình quân toàn quốc là 5,71%). Thực trạng phát triển du lịch đối mặt với nhiều rào cản: liên kết vùng còn đơn lẻ, sản phẩm trùng lặp, tập trung chủ yếu tại Lâm Đồng và Đắk Lắk; hạ tầng giao thông kết nối các điểm du lịch cộng đồng vùng sâu còn xuống cấp; thiếu hụt nhân lực chuyên môn. Do đó, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn của du khách là yêu cầu cấp thiết để định hướng chính sách và phát triển du lịch bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên, từ đó đưa ra các khuyến nghị liên quan dựa trên các yếu tố đã xác định.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên của du khách nội địa.
    2. Xác định mức độ ảnh hưởng của những yếu tố này đến việc lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên.
    3. Xác định sự tác động của các yếu tố nhân khẩu học đến việc lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên.
    4. Đưa ra các khuyến nghị hỗ trợ các nhà quản lý xây dựng chính sách phát triển bền vững, đáp ứng nhu cầu, động cơ và kỳ vọng của khách du lịch.

Câu hỏi nghiên cứu

  • Câu hỏi 1: Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên của du khách?
  • Câu hỏi 2: Mức độ ảnh hưởng của những yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên như thế nào?
  • Câu hỏi 3: Tác động của các yếu tố nhân khẩu học đến việc lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên như thế nào?

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên của du khách.
  • Khách thể nghiên cứu: Khách du lịch nội địa đã và đang lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên.
  • Phạm vi lý thuyết: Tập trung vào lý thuyết hành vi tiêu dùng, lý thuyết đẩy và kéo (push and pull), lý thuyết hành vi tiêu dùng bền vững, và lý thuyết kỳ vọng.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hành vi lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên, không nghiên cứu toàn bộ quá trình ra quyết định lựa chọn.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn 5 tỉnh vùng Tây Nguyên (Lâm Đồng, Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum). Khảo sát được thực hiện tại các làng du lịch cộng đồng tiêu biểu được lựa chọn ở mỗi tỉnh.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2019–2023; dữ liệu sơ cấp điều tra khảo sát thực địa từ tháng 02/2023 đến tháng 11/2023.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án áp dụng phương pháp tổng quan có hệ thống (systematic review) kết hợp phân tích trắc lượng thư mục khoa học (bibliometrics) với sự hỗ trợ của phần mềm VOSviewer.

Nguồn cơ sở dữ liệu Tiêu chí lọc ban đầu Sau khoanh vùng (2012–2023) Sau lọc thủ công nội dung Mẫu đưa vào phân tích cuối cùng
Scopus Từ khóa "Community-based tourism" (1974–2023): 5.xxx kết quả 1.260 bài 927 bài \multirow{2}{*}{\textbf{1.014 bài} (sau khi gộp hai nguồn và loại bỏ trùng lặp)}
Web of Science Từ khóa "Community-based tourism" 775 bài 335 bài

Bản đồ liên kết và mạng lưới từ khóa học thuật phản ánh 5 nhóm chủ đề nghiên cứu quốc tế chủ đạo:

  1. Phát triển du lịch (Tourism development): Mạng lưới du lịch và liên kết vùng (Somnuek, 2018, 2022); phát triển theo địa bàn đặc thù (Gupta, 2019; Fianto, 2020; Hossain, 2017); cơ hội và thách thức (Gebreyesus, 2022; Lo, 2020; Stone, 2020; Gohori, 2021a; Vera, 2021; Mukunda, 2022; Setokoe, 2020; Makwindi, 2021; Pham Hong Long, 2021; Nguyen, 2022); các yếu tố phát triển (Witchayakawin, 2020; Jones, 2017); tiếp cận từ người tiêu dùng và sự trung thành (Liang, 2021; Feriyanto, 2019).
  2. Du lịch sinh thái cộng đồng: Các yếu tố tác động (Hamzah, 2012; Wang, 2016; Ven, 2016); mô hình du lịch sinh thái bản địa (Treephan, 2019; Widiartanto, 2019); hoạt động và tính bền vững (Muryani, 2019; Teshome, 2021; Stone, 2022; Kunjuraman, 2022; Zheng, 2021; Arsad, 2021; Akbar, 2022).
  3. Phát triển du lịch bền vững: Du lịch nông thôn (Juma, 2019; Morales, 2017); nhận thức và mức độ sẵn sàng chi trả của khách (Usmonova, 2022; Mullera, 2020; Han, 2019); vai trò và nhận thức cư dân (Lamat, 2019; Priatmoko, 2021; Lee, 2019); chính sách phát triển (Giampiccoli, 2021a; Wibowo, 2021).
  4. Quản lý du lịch: Hợp tác quản lý cộng đồng (Burgos, 2017; Rodrigues, 2018); quản trị ranh giới và vai trò đối tượng (Matilainen, 2018; Dangi, 2021).
  5. Các khía cạnh bổ trợ: Trao quyền cộng đồng (Mayaka, 2020; Gohori, 2021b; Wang, 2021); khởi nghiệp du lịch (Aji, 2020; Ditta-Apichai, 2020; Kaluarachchige, 2021; Ohe, 2019; Ciro, 2020; Soares, 2020); chính sách vĩ mô (Connelly, 2018; Rezagama, 2021; Banik, 2022); giới và phân công lao động (Phommavong, 2014; Meutia, 2022; Promburom, 2022); mô hình tổ chức và dòng khách (Fafurida, 2022; Giampiccoli, 2018; Mtapuri, 2021; Sithole, 2021; Li, 2022; Curcija, 2019); thái độ cư dân và rào cản văn hóa (Nugroho, 2021; Maheshwari, 2021; Kim, 2020; Ebrahimi, 2014; Durkin, 2017; Cuong, 2020; Ha, 2022); nghiên cứu theo vùng địa lý (Peralta, 2018; Barakbah, 2019; Ohe, 2018; Guerra, 2019; Ngilangwa, 2018; Sène-Harper, 2019; Parani, 2021; Giampiccoli, 2020, 2021b; Oka, 2021).

Về nghiên cứu hành vi lựa chọn và các yếu tố ảnh hưởng trong du lịch:

  • Nghiên cứu quốc tế phân tích các thuộc tính tiêu dùng xanh, chứng nhận sinh thái và tính bền vững ảnh hưởng đến quyết định chọn cơ sở lưu trú và điểm đến (Ramchurjee, 2018; Noor, 2014; Bhagat, 2021; Chia-Jung, 2014; Malik, 2022); thương hiệu và giá trị cảm nhận (Ji, 2018; Kengpol, 2022; Liang, 2020; Blomstervik, 2020); hành vi tiêu dùng và động cơ (Mihajlovic, 2016; Crompton, 1979; Vroom, 1964).
  • Nghiên cứu trong nước tập trung vào các sản phẩm, tour hoặc điểm đến chung: hành vi lựa chọn sản phẩm du lịch (Phạm Văn Đại, 2016); tour du lịch sinh thái tại Hội An (Nguyễn Thị Kim Liên, 2015); lựa chọn điểm đến miền Trung của khách Hàn Quốc (Nguyễn Hoàng Đông, 2020); quyết định chọn sản phẩm nội địa (Trần Thị Minh Thảo, 2022; Huỳnh Hữu Trúc Phương, 2018); lựa chọn điểm đến Cần Thơ, TP.HCM, Bình Thuận, Cam Ranh (Hồ Minh Thư, 2018; Nguyễn Xuân Hiệp, 2016; Hoàng Thanh Liêm, 2016; Lê Thanh Bình, 2021; Nguyễn Công Hoan, 2018).
  • Nghiên cứu tại địa bàn Tây Nguyên tập trung vào sự tham gia của cộng đồng, thực trạng và mô hình cung ứng tại Lâm Đồng, Đắk Lắk, Đơn Dương (Linh Nga Niê Kdăm, 2023; Nguyễn Tấn Vinh, 2020; Nguyễn Thị Thanh Kiều, 2016; Trương Sỹ Tâm, 2020; Hà Thị Kim Duyên, 2021, 2023).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết: Tổng hợp các công trình cho thấy sự thiếu vắng các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về hành vi lựa chọn loại hình du lịch cộng đồng từ phía khách du lịch nội địa tại địa bàn 5 tỉnh Tây Nguyên, thông qua việc kết hợp hệ thống 4 lý thuyết hành vi tiêu dùng, đẩy - kéo, tiêu dùng bền vững và kỳ vọng.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết nền tảng

Luận án kế thừa và tích hợp 4 lý thuyết học thuật:

  1. Lý thuyết hành vi tiêu dùng: Giải thích cơ chế tiếp nhận kích thích marketing, môi trường và các yếu tố nội tại dẫn đến phản ứng và quyết định lựa chọn của người tiêu dùng trong lĩnh vực du lịch.
  2. Lý thuyết đẩy và kéo (Push and Pull Theory): Phân định các yếu tố "đẩy" (động cơ tâm lý nội tại như nhu cầu thư giãn, thoát ly cuộc sống thường nhật, khám phá bản thân) và các yếu tố "kéo" (thuộc tính hấp dẫn ngoại tại của điểm đến như tài nguyên tự nhiên, văn hóa, ẩm thực, con người, cơ sở dịch vụ).
  3. Lý thuyết hành vi tiêu dùng bền vững: Giải thích xu hướng ưu tiên các dịch vụ thân thiện với môi trường, tôn trọng văn hóa bản địa và hỗ trợ sinh kế cộng đồng địa phương.
  4. Lý thuyết kỳ vọng (Expectancy Theory): Phân tích mối liên hệ giữa kỳ vọng của du khách về trải nghiệm, giá trị nhận được và quyết định lựa chọn điểm đến.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và phương pháp định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng quan tài liệu, thống kê số lượt khách giai đoạn 2019–2023, cơ sở lưu trú, tài nguyên khoáng sản, đa dạng sinh học các vườn quốc gia, văn bản pháp lý và quy hoạch phát triển của 5 tỉnh Tây Nguyên.
  • Phương pháp định tính (Nghiên cứu sơ bộ): Phỏng vấn sâu chuyên gia và khảo sát chuyên gia để xác định đặc trưng thu hút của khu vực Tây Nguyên, đối sánh các yếu tố ảnh hưởng, từ đó hiệu chỉnh mô hình và hệ thống thang đo.
  • Phương pháp định lượng (Nghiên cứu chính thức): Điều tra khảo sát bảng hỏi trực tiếp du khách nội địa tại các làng du lịch cộng đồng thuộc 5 tỉnh Tây Nguyên bằng thang đo Likert.
  • Kỹ thuật và công cụ phân tích dữ liệu:
    • Chỉ số NPS: Đánh giá mức độ đồng ý/đồng tình của đối tượng khảo sát.
    • Phần mềm SPSS: Phân tích thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) kết hợp kiểm định KMO, Bartlett’s Test và phân tích ma trận xoay (Rotated Component Matrix).
    • Phần mềm AMOS: Phân tích nhân tố khẳng định (CFA), mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM), kiểm định hệ số hồi quy chuẩn hóa và phân tích đa nhóm (Multi-group analysis) đối với các biến nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Trình bày tổng quan về tính cấp thiết của đề tài trên bình diện lý luận và thực tiễn; xác định mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu chung, 4 mục tiêu cụ thể); hệ thống 6 nhiệm vụ nghiên cứu; thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu; làm rõ đối tượng, khách thể, phạm vi nghiên cứu (lý thuyết, nội dung, không gian 5 tỉnh Tây Nguyên, thời gian 2019–2023 và 02/2023–11/2023); tóm tắt phương pháp luận và cấu trúc 5 chương của luận án.

Chương 1. Tổng quan nghiên cứu

Hệ thống hóa cơ sở khái niệm về cộng đồng (nguồn gốc từ nguyên Hán Việt, Latinh, các định nghĩa của Fichter, Hoàng Phê, TCVN 13259:2020) và du lịch cộng đồng (định nghĩa theo Tiêu chuẩn ASEAN, APEC, UNWTO, Luật Du lịch Việt Nam 2017). Luận án tổng hợp 5 đặc điểm cốt lõi của du lịch cộng đồng: sở hữu và lãnh đạo bởi cộng đồng; đảm bảo khai thác tài nguyên bền vững; tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng; tăng cường tương tác văn hóa; nâng cao nhận thức cho cộng đồng. Chương này tổng quan 1.014 công trình quốc tế và các nghiên cứu trong nước, phân chia thành 5 nhóm chủ đề phát triển, sinh thái, bền vững, quản lý và các chủ đề liên ngành, qua đó chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu về hành vi lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Phân tích chi tiết 4 lý thuyết nền tảng (hành vi tiêu dùng, đẩy và kéo, hành vi tiêu dùng bền vững, lý thuyết kỳ vọng). Trên cơ sở tổng quan tài liệu về các nhân tố kéo - đẩy và đặc thù điểm đến, chương này xây dựng khung mô hình nghiên cứu lý thuyết và thiết lập các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ giữa các yếu tố tác động (thuộc tính điểm đến, động cơ nội tại, nhận thức bền vững, kỳ vọng) đến quyết định lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên.

Chương 3. Đặc điểm khu vực nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày các đặc điểm tự nhiên, khí hậu (nền nhiệt, nồng độ bụi PM2.5), tài nguyên du lịch tự nhiên (khoáng sản, đa dạng sinh học vườn quốc gia), kinh tế - xã hội, văn hóa (không gian văn hóa cồng chiêng, lễ hội), hạ tầng vật chất kỹ thuật và nguồn khách của 5 tỉnh Tây Nguyên giai đoạn 2019–2023. Thiết kế quy trình nghiên cứu chi tiết, xây dựng hệ thống thang đo Likert, giới thiệu đặc điểm các làng du lịch cộng đồng đại diện được lựa chọn khảo sát thực tế tại Lâm Đồng, Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai và Kon Tum.

Chương 4. Kết quả nghiên cứu

Trình bày kết quả nghiên cứu sơ bộ từ ý kiến chuyên gia để điều chỉnh mô hình và thang đo. Trình bày kết quả nghiên cứu chính thức:

  • Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu theo các đặc điểm nhân khẩu học.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha.
  • Phân tích EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc (thỏa mãn KMO, Bartlett’s Test, phương sai trích và ma trận xoay).
  • Phân tích CFA để khẳng định tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt của các khái niệm.
  • Phân tích SEM nhằm kiểm định các giả thuyết nghiên cứu thông qua hệ số hồi quy chuẩn hóa và mức ý nghĩa thống kê ($p$-value).
  • Phân tích đa nhóm trong AMOS để kiểm định sự khác biệt mô hình theo 5 biến nhân khẩu học: giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn dựa trên sai biệt Chi-square ($\Delta \chi^2$) và bậc tự do ($df$).

Chương 5. Thảo luận kết quả nghiên cứu và khuyến nghị

Thảo luận chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng, xếp hạng mức độ tác động của từng yếu tố đến việc lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên, phân tích vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học. Đề xuất hệ thống các nhóm giải pháp và khuyến nghị quản lý đối với chính quyền địa phương 5 tỉnh, các doanh nghiệp lữ hành và ban quản lý các làng du lịch cộng đồng nhằm nâng cao khả năng thu hút du khách và bảo đảm tính phát triển bền vững.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Luận án phát triển và bổ sung khung lý luận về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực du lịch cộng đồng, giúp giải thích rõ cơ chế tâm lý, nhu cầu, động cơ và kỳ vọng của du khách khi đưa ra quyết định lựa chọn loại hình du lịch cộng đồng tại một vùng lãnh thổ đặc thù.
  • Kiểm chứng thực nghiệm mô hình nghiên cứu kết hợp giữa các lý thuyết hành vi, lý thuyết kéo - đẩy, tiêu dùng bền vững và kỳ vọng trong bối cảnh du lịch cộng đồng vùng dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Mô hình này có khả năng ứng dụng và chuyển giao học thuật để nghiên cứu tại các khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội và tài nguyên tương đồng.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể về các yếu tố tác động, xếp hạng mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và sự khác biệt theo các nhóm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp, học vấn) đối với hành vi lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên.
  • Giúp các cơ quan quản lý nhà nước tại 5 tỉnh Tây Nguyên xây dựng chính sách quy hoạch, hoàn thiện thể chế hỗ trợ cộng đồng bản địa, phát triển hạ tầng kết nối giao thông và đào tạo nhân lực du lịch.
  • Cung cấp căn cứ thực tiễn để các doanh nghiệp lữ hành định hướng chiến lược marketing, thiết kế sản phẩm du lịch đặc thù gắn với văn hóa cồng chiêng, ẩm thực bản địa, trải nghiệm thiên nhiên, đồng thời thúc đẩy quan hệ hợp tác công - tư giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng dân cư.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Khách thể nghiên cứu: Luận án chỉ giới hạn khảo sát trên đối tượng khách du lịch nội địa, chưa mở rộng sang đối tượng khách du lịch quốc tế do tính chất khác biệt về nhu cầu, hành vi và văn hóa.
  • Chủ thể ra quyết định: Đề tài tập trung vào góc độ quyết định của khách du lịch cá nhân, chưa phân tích hành vi lựa chọn và thiết kế tour của các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành.
  • Khung nội dung: Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố tác động đến hành vi lựa chọn tại thời điểm quyết định, không nghiên cứu toàn bộ tiến trình tâm lý xuyên suốt các giai đoạn trước, trong và sau chuyến đi.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiến hành các nghiên cứu mở rộng đối với từng phân khúc khách du lịch quốc tế; khảo sát hành vi lựa chọn điểm đến từ phía các doanh nghiệp lữ hành; nghiên cứu các chuỗi hành vi sau chuyến đi như sự hài lòng, lòng trung thành và ý định quay trở lại du lịch cộng đồng Tây Nguyên.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Du lịch: Luận án là tài liệu tham khảo về quy trình tích hợp các khung lý thuyết hành vi với kỹ thuật phân tích trắc lượng thư mục (VOSviewer) và phương pháp xử lý định lượng nâng cao (CFA, SEM, Phân tích đa nhóm trong AMOS).
  • Đối với giảng viên và nhà nghiên cứu: Cung cấp hệ thống tổng quan tài liệu 1.014 công trình quốc tế và trong nước về du lịch cộng đồng, cùng hệ thống thang đo chuẩn hóa về lựa chọn điểm đến du lịch cộng đồng.
  • Đối với cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách vùng Tây Nguyên: Cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện đề án phát triển du lịch, quy hoạch liên kết vùng và xây dựng chính sách giảm nghèo bền vững thông qua du lịch cộng đồng tại các thôn, buôn đồng bào dân tộc thiểu số.
  • Đối với doanh nghiệp du lịch và ban quản lý cộng đồng: Hỗ trợ nhận diện các thuộc tính điểm đến được du khách ưu tiên, từ đó cá nhân hóa sản phẩm và tối ưu hóa các chiến dịch truyền thông điểm đến.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Luận án kế thừa và tích hợp 4 lý thuyết: Lý thuyết hành vi tiêu dùng, Lý thuyết đẩy và kéo (Push and Pull), Lý thuyết hành vi tiêu dùng bền vững, và Lý thuyết kỳ vọng.

2. Khách thể và địa bàn khảo sát thực tế của luận án được xác định như thế nào?
Khách thể nghiên cứu là khách du lịch nội địa đã và đang lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên. Khảo sát sơ cấp được thực hiện tại 5 làng du lịch cộng đồng tiêu biểu đại diện cho 5 tỉnh Tây Nguyên (Lâm Đồng, Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum) trong khoảng thời gian từ tháng 02/2023 đến tháng 11/2023.

3. Các công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu nào được áp dụng trong luận án?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm VOSviewer để phân tích trắc lượng thư mục khoa học; công cụ NPS để đo lường mức độ đồng thuận; phần mềm SPSS để thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Alpha và phân tích EFA; phần mềm AMOS để thực hiện kiểm định mô hình đo lường (CFA), mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) và phân tích đa nhóm (Multi-group analysis).

4. Những biến nhân khẩu học nào được đưa vào kiểm định phân tích đa nhóm?
Luận án kiểm định sai biệt mô hình thông qua 5 biến nhân khẩu học chính: Giới tính, Độ tuổi, Thu nhập, Nghề nghiệp, và Trình độ học vấn.

5. Cơ sở dữ liệu nào được sử dụng để tổng quan tài liệu có hệ thống về du lịch cộng đồng?
Tác giả khai thác dữ liệu từ hai cơ sở dữ liệu quốc tế là Scopus và Web of Science giai đoạn 2012–2023 với từ khóa "Community-based tourism", kết hợp sàng lọc thủ công để chọn lọc 1.014 bài báo khoa học đưa vào phân tích mạng lưới học thuật.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Dương Ngọc Lang đã thực hiện hệ thống hóa lý luận và kiểm chứng thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên của khách du lịch nội địa. Thông qua quy trình kết hợp tổng quan trắc lượng thư mục 1.014 tài liệu và phương pháp định lượng đa biến (EFA, CFA, SEM, phân tích đa nhóm trên SPSS và AMOS), nghiên cứu đã xác định mức độ tác động của các yếu tố thuộc tính điểm đến, động cơ, kỳ vọng và hành vi tiêu dùng bền vững. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để các nhà quản lý và doanh nghiệp lữ hành xây dựng chính sách liên kết vùng, phát triển sản phẩm du lịch cộng đồng đặc thù và thúc đẩy giảm nghèo bền vững tại 5 tỉnh Tây Nguyên.