Tổng quan về luận án

Nghiên cứu về du lịch cộng đồng (Community-Based Tourism - CBT) tại khu vực Tây Nguyên là một đề tài mang tính tiên phong cả về lý luận học thuật lẫn thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội. Được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Dương Ngọc Lang dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Hồng Long tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (2024), luận án tiến sĩ chuyên ngành Du lịch (Mã số: 9810.01) mang tên "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên" đã giải quyết một khoảng trống nghiên cứu then chốt trong kinh tế du lịch đương đại.

Về bối cảnh khoa học, Tây Nguyên là một trong sáu vùng kinh tế - xã hội trọng điểm của Việt Nam, sở hữu hệ sinh thái rừng nhiệt đới đa dạng sinh học cao cùng không gian văn hóa cồng chiêng được UNESCO vinh danh là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Tuy nhiên, toàn vùng vẫn đối mặt với thách thức kinh tế sâu sắc khi sở hữu 165 xã đặc biệt khó khăn và tỷ lệ hộ nghèo đa chiều lên tới 12,46% — mức cao thứ hai cả nước so với chuẩn bình quân toàn quốc là 5,71% (theo số liệu thống kê năm 2023). Quyết định phê duyệt Quy hoạch vùng Tây Nguyên thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050 của Thủ tướng Chính phủ (TTg, 2024) đã xác định rõ nhiệm vụ "tăng cường kết nối và nâng cao chất lượng dịch vụ trong chuỗi giá trị sản phẩm du lịch đặc thù theo các địa bàn trọng điểm, gắn với di sản không gian văn hóa cồng chiêng, lễ hội truyền thống, văn hóa cà phê, và du lịch cộng đồng".

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi được luận án chỉ ra là: Hầu hết các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế trước đây về du lịch cộng đồng chủ yếu tiếp cận từ góc độ phía cung (supply-side), tập trung vào thể chế quản lý, năng lực tham gia của cộng đồng bản địa, phát triển mô hình sinh kế và tính bền vững (Giampiccoli, 2018; Witchayakawin, 2020; Hà Thị Kim Duyên, 2021; Linh Nga Niê Kdăm, 2023). Ngược lại, các nghiên cứu tiếp cận từ phía cầu (demand-side) — cụ thể là động cơ tâm lý, hành vi tiêu dùng và quyết định lựa chọn điểm đến du lịch cộng đồng của du khách nội địa tại một địa bàn văn hóa - sinh thái đặc thù như Tây Nguyên — gần như bị bỏ ngỏ.

Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và các giả thuyết tương ứng:

  • RQ1: Những yếu tố nào cấu thành và tác động đến quyết định lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên của du khách nội địa?
  • RQ2: Mức độ và trọng số tác động của từng yếu tố cấu thành đến hành vi lựa chọn du lịch cộng đồng Tây Nguyên được xác định như thế nào?
  • RQ3: Các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp, trình độ học vấn) có vai trò điều tiết và tạo ra sự khác biệt như thế nào đối với mối quan hệ giữa các yếu tố tác động và quyết định lựa chọn?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp chặt chẽ của 4 trụ cột học thuật: Lý thuyết Hành vi tiêu dùng (Consumer Behavior Theory), Lý thuyết Đẩy và Kéo (Push and Pull Theory - Crompton, 1979; Dann, 1977), Lý thuyết Hành vi tiêu dùng bền vững (Sustainable Consumer Behavior Theory - Bhagat, 2021) và Lý thuyết Kỳ vọng (Expectancy Theory - Vroom, 1964).

Phạm vi nghiên cứu bao quát không gian 5 tỉnh Tây Nguyên (Lâm Đồng, Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum), tiến hành khảo sát thực địa tại 5 buôn/làng du lịch cộng đồng tiêu biểu đại diện cho từng địa phương. Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2019–2023 và dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát chuyên sâu từ tháng 02/2023 đến tháng 11/2023. Nghiên cứu mang lại đóng góp đột phá khi định lượng hóa toàn diện các nhân tố tâm lý và thuộc tính điểm đến, cung cấp luận cứ khoa học để chuyển đổi sinh kế cho đồng bào dân tộc thiểu số và định hình sản phẩm du lịch đặc thù vùng Tây Nguyên.

Literature Review và Positioning

Quá trình tổng quan tài liệu của luận án được thực hiện thông qua phương pháp trắc lượng thư mục khoa học (bibliometric analysis) có hệ thống. Tác giả trích xuất và rà soát dữ liệu từ hai cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế lớn nhất hiện nay là Web of Science và Scopus với từ khóa "Community-based tourism". Sau các bước sàng lọc đa tầng và loại bỏ trùng lặp, 1.014 công trình khoa học công bố quốc tế giai đoạn 2012–2023 đã được phân tích trực quan hóa mạng lưới liên kết từ khóa thông qua phần mềm VOSviewer.

Kết quả tổng quan chỉ ra 4 dòng nghiên cứu chính trong y văn thế giới:

  1. Phát triển du lịch và liên kết mạng lưới (Tourism Development & Networks): Các công trình của Somnuek (2018, 2022) tại Thái Lan và Campuchia, Fianto (2020) tại Indonesia và Hossain (2017) tại Bangladesh tập trung phân tích việc tối ưu hóa nguồn lực địa phương, xây dựng chuỗi giá trị và liên kết vùng xuyên biên giới để gia tăng năng lực đàm phán kinh tế cho cộng đồng nông thôn.
  2. Du lịch sinh thái cộng đồng (Community Ecotourism): Các học giả Hamzah (2012) tại Malaysia, Wang (2016), Treephan (2019) tại Thái Lan và Akbar (2022) tại Kazakhstan đi sâu vào sự cân bằng giữa bảo tồn đa dạng sinh học trong các khu bảo tồn thiên nhiên và phân bổ lợi ích kinh tế cho cư dân vùng đệm.
  3. Phát triển bền vững và trao quyền (Sustainable Development & Empowerment): Morales (2017), Juma (2019) tại Kenya, Gohori (2021a, 2021b) tại Zimbabwe và Mayaka (2020) nhấn mạnh vai trò trao quyền chính trị - xã hội, giải quyết rào cản bất bình đẳng và nguy cơ chi phối của giới tinh hoa địa phương (elite capture).
  4. Hành vi lựa chọn và tiêu dùng xanh (Tourist Choice & Green Consumption): Các nghiên cứu của Noor (2014) tại Malaysia, Ramchurjee (2018) và Bhagat (2021) tại Ấn Độ chứng minh xu hướng du khách sẵn sàng ưu tiên và chi trả cao hơn cho các sản phẩm du lịch có nhãn xanh, thân thiện môi trường và có trách nhiệm xã hội.

Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc: Một luồng quan điểm khẳng định sự thành công của du lịch cộng đồng hoàn toàn phụ thuộc vào năng lực tự quản, quyền sở hữu tài nguyên và mức độ sẵn sàng của cư dân bản địa (Burgos, 2017; Giampiccoli, 2021a). Ngược lại, luồng quan điểm thị trường cho rằng nếu không thấu hiểu sâu sắc động cơ đẩy (push factors) và thuộc tính kéo (pull factors) từ phía du khách, các mô hình du lịch cộng đồng sẽ rơi vào tình trạng sản phẩm trùng lặp, thiếu sức hút thương mại và không thể duy trì sinh kế lâu dài (Feriyanto, 2019; Liang, 2021).

Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, chẳng hạn như nghiên cứu của Gebreyesus (2022) về du lịch cộng đồng miền núi tại Nam Tigray (Ethiopia) hay Stone (2020) tại Botswana, vốn chủ yếu tập trung vào các rào cản hạ tầng và thể chế quản lý, luận án của Dương Ngọc Lang đã định vị một hướng tiếp cận đột phá. Bằng cách đặt trọng tâm vào đối tượng du khách nội địa tại một không gian địa - văn hóa đặc thù gồm nhiều dân tộc thiểu số bản địa (Gia Rai, Ba Na, Ê Đê, M'Nông, Cơ Ho), nghiên cứu xác lập vị trí tiên phong trong việc giải mã cơ chế tâm lý dẫn đến hành vi lựa chọn du lịch cộng đồng tại các cao nguyên thuộc thế giới đang phát triển.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mang lại những đóng góp nền tảng cho hệ thống lý thuyết du lịch học và hành vi người tiêu dùng:

  • Mở rộng Lý thuyết Đẩy và Kéo (Push and Pull Theory): Nghiên cứu kế thừa khung phân tích của Crompton (1979) và Dann (1977), nhưng mở rộng và đặc thù hóa mô hình vào loại hình du lịch cộng đồng vùng cao tộc người. Luận án chỉ ra rằng động cơ "đẩy" của du khách đương đại không chỉ là nhu cầu nghỉ ngơi đơn thuần, mà là sự thôi thúc thoát ly khỏi áp lực đô thị hóa ngột ngạt để tìm kiếm sự chữa lành và trải nghiệm văn hóa nguyên bản (cultural authenticity). Về lực "kéo", nghiên cứu xác lập các thuộc tính tài nguyên văn hóa cồng chiêng, cảnh quan đại ngàn hoang sơ và ẩm thực bản địa là những nhân tố cốt lõi tạo ra lực hấp dẫn dị biệt.
  • Bổ sung cho Lý thuyết Hành vi tiêu dùng bền vững: Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa nhận thức về trách nhiệm xã hội của du khách với ý định tiêu dùng sản phẩm CBT, chứng minh rằng sự đồng cảm với đời sống của đồng bào dân tộc thiểu số nghèo khó tạo nên động lực mạnh mẽ thúc đẩy hành vi lựa chọn dịch vụ do cộng đồng cung cấp.
  • Tích hợp Lý thuyết Kỳ vọng của Vroom (1964): Luận án lượng hóa mối quan hệ giữa kỳ vọng trước chuyến đi (về sự hiếu khách, độ an toàn, tính chân thực của văn hóa) và quyết định lựa chọn điểm đến, chứng minh kỳ vọng tích cực đóng vai trò chất xúc tác trung gian thúc đẩy hành vi tiêu dùng thực tế.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án là sự hợp nhất đa chiều giữa 4 hệ thống lý thuyết, khắc phục hoàn toàn tính đơn lẻ của các mô hình nghiên cứu trước đây:

[NHÂN TỐ ĐẨY (Push Factors)]
- Nhu cầu thoát ly & thư giãn
- Nhu cầu tìm hiểu văn hóa bản địa
- Ý thức tiêu dùng bền vững & trách nhiệm
                                                           (Giới tính, Độ tuổi, Thu nhập,
                                                            Nghề nghiệp, Học vấn)

Điều kiện biên (Boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ ràng: Mô hình tập trung vào phân khúc khách du lịch nội địa, áp dụng cho các điểm đến du lịch cộng đồng vùng dân tộc thiểu số có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn nhưng giàu tài nguyên di sản văn hóa và thiên nhiên hoang sơ.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường triết học thực chứng hậu hiện đại (Post-positivism), kết hợp hài hòa phương pháp định tính và định lượng theo thiết kế hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods Design).

Thiết kế đa tầng được triển khai chuẩn xác:

  • Cấp độ vĩ mô: Đánh giá bối cảnh chính sách, hiện trạng kinh tế - xã hội và tài nguyên du lịch 5 tỉnh Tây Nguyên giai đoạn 2019–2023.
  • Cấp độ vi mô: Khảo sát trực tiếp hành vi, nhận thức và đánh giá của từng du khách nội địa tại các điểm đến du lịch cộng đồng được lựa chọn.

Tiêu chí chọn điểm khảo sát được chuẩn hóa nghiêm ngặt: Mỗi tỉnh thuộc khu vực Tây Nguyên lựa chọn 1 buôn/làng du lịch cộng đồng tiêu biểu đã được công nhận hoặc vận hành thực tế (gồm Làng Kon K’tu - Kon Tum, Làng Ốp - Gia Lai, Buôn Akô Dhông - Đắk Lắk, Buôn N’Jriêng - Đắk Nông, và Làng K’Long / Buôn Lạc Dương - Lâm Đồng) nhằm đảm bảo tính đại diện tuyệt đối cho cấu trúc địa - văn hóa toàn vùng.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu trải qua 4 giai đoạn logic và chặt chẽ:

[BƯỚC 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU & VOSVIEWER]
[BƯỚC 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH SƠ BỘ]
[BƯỚC 3: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG SƠ BỘ (PILOT)]
[BƯỚC 4: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC]
Thu thập dữ liệu thực địa tại 5 tỉnh (02/2023 - 11/2023)

Thang đo được thiết kế theo thang điểm Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Độ giá trị (Construct, Convergent, Discriminant Validity) và độ tin cậy nhất quán nội tại (Reliability) được bảo đảm qua hệ số Cronbach’s Alpha và các chỉ số kiểm định CFA.

Data và phân tích

Dữ liệu khảo sát thực địa được xử lý và phân tích thông qua các phần mềm thống kê chuyên dụng: SPSS, IBM SPSS AMOS và chỉ số NPS (Net Promoter Score).

Quy trình xử lý số liệu thống kê phức hợp bao gồm:

  1. Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (tỷ lệ phân bổ theo giới tính, nhóm tuổi, mức thu nhập hàng tháng, nghề nghiệp và trình độ học vấn).
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha): Loại bỏ các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) < 0,3; thang đo đạt độ tin cậy cao khi hệ số Cronbach's Alpha tổng thể đạt ngưỡng chuẩn > 0,7.
  3. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA): Kiểm định hệ số KMO (Kaiser-Meyer-Olkin) nằm trong khoảng 0,5 đến 1,0 và kiểm định Bartlett's Test có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$). Phương pháp trích Principal Axis Factoring cùng phép xoay Varimax hoặc Promax được sử dụng, đảm bảo tổng phương sai trích (Total Variance Explained) > 50% và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) > 0,5.
  4. Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis - CFA): Đánh giá độ phù hợp của mô hình đo lường thông qua các chỉ số: CMIN/df < 3,0; GFI > 0,90; TLI > 0,90; CFI > 0,90 và RMSEA < 0,08. Đảm bảo độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) > 0,7 và phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) > 0,5 để khẳng định độ giá trị hội tụ.
  5. Mô hình hóa phương trình cấu trúc (Structural Equation Modeling - SEM): Ước lượng các trọng số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$), kiểm định các giả thuyết nghiên cứu với mức ý nghĩa $p < 0,05$.
  6. Phân tích bất biến đa nhóm (Multi-group Invariance Analysis trên AMOS): Sử dụng kiểm định sai biệt Chi-square ($\Delta \chi^2$) theo bậc tự do ($\Delta df$) giữa mô hình bất biến từng phần (Unconstrained model) và mô hình bất biến cấu trúc hoàn toàn (Fully constrained model) để xác định vai trò điều tiết có ý nghĩa của các biến nhân khẩu học.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định lượng từ mô hình SEM và phân tích đa nhóm mang lại 5 phát hiện then chốt:

  1. Bản sắc văn hóa dân tộc và không gian di sản là nhân tố kéo có trọng số tác động mạnh nhất: Các biến quan sát phản ánh trải nghiệm không gian nhà rông, cồng chiêng Tây Nguyên, lễ hội truyền thống và kiến trúc buôn làng đạt điểm đánh giá cao vượt trội, khẳng định tính chân thực văn hóa là giá trị cốt lõi dẫn dắt quyết định lựa chọn điểm đến.
  2. Cảnh quan tự nhiên hoang sơ và khí hậu cao nguyên trong lành là lực hút bổ trợ then chốt: Du khách bị thu hút mạnh mẽ bởi tài nguyên sinh thái rừng, hệ thống thác nước hùng vĩ và nền khí hậu mát mẻ quanh năm của vùng đất đỏ bazan.
  3. Động cơ thoát ly áp lực đô thị và nhu cầu tiêu dùng bền vững có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ($p < 0,001$): Khách du lịch nội địa ngày càng có xu hướng lựa chọn du lịch cộng đồng như một hình thức "du lịch chậm", kết hợp trách nhiệm xã hội giúp đỡ sinh kế người nghèo.
  4. Rào cản hạ tầng giao thông và dịch vụ kết nối làm suy giảm mức độ hài lòng: Kết quả chỉ ra khoảng cách địa lý và sự xuống cấp của hệ thống đường giao thông nội tỉnh, liên huyện đến các buôn làng xa trung tâm là yếu tố cản trở lớn nhất đối với việc đưa ra quyết định quay trở lại hoặc lưu trú dài ngày.
  5. Sự dị biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm nhân khẩu học: Phân tích đa nhóm bằng AMOS chứng minh mức thu nhập, độ tuổi và trình độ học vấn tạo ra sự khác biệt rõ rệt về mức độ ưu tiên giữa các yếu tố tác động. Nhóm du khách có trình độ đại học trở lên và thu nhập khá quan tâm sâu sắc đến chiều sâu trải nghiệm văn hóa và tính bền vững sinh thái, trong khi nhóm khách trẻ tuổi ưu tiên tính trải nghiệm khám phá và chi phí hợp lý.

Implications đa chiều

  • Về mặt học thuật (Theoretical Implications): Luận án bổ sung vào kho tàng lý thuyết du lịch một mô hình đo lường chuẩn hóa về hành vi lựa chọn du lịch cộng đồng, chứng minh sự tương tác hữu cơ giữa lực đẩy tâm lý cá nhân và lực kéo tài nguyên địa phương trong bối cảnh các tộc người thiểu số.
  • Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp quy trình kết hợp trắc lượng thư mục VOSviewer với kỹ thuật SEM và phân tích đa nhóm AMOS, tạo thành một khung tham chiếu chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp theo về hành vi du khách tại các vùng sinh thái - văn hóa tương đồng.
  • Về mặt thực tiễn và chính sách (Practical & Policy Applications):
    • Đối với chính quyền 5 tỉnh Tây Nguyên: Cần xóa bỏ tình trạng phát triển đơn lẻ, phân mảnh; thành lập Ban điều phối du lịch liên vùng Tây Nguyên nhằm quy hoạch sản phẩm đặc thù tránh trùng lặp; ưu tiên nguồn vốn ngân sách nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối đến 165 xã đặc biệt khó khăn.
    • Đối với các bản làng và doanh nghiệp lữ hành: Phát triển các sản phẩm du lịch đồng sáng tạo (co-creation), đào tạo kỹ năng du lịch chuẩn hóa theo Tiêu chuẩn Quốc gia (TCVN 13259:2020) cho đồng bào bản địa nhưng tuyệt đối không làm thương mại hóa méo mó bản sắc văn hóa cồng chiêng.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận một cách khách quan 3 giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Giới hạn về khách thể nghiên cứu: Mẫu khảo sát mới chỉ tập trung vào phân khúc khách du lịch nội địa, chưa bao quát được nhóm khách du lịch quốc tế — đối tượng có thể có những kỳ vọng và động cơ lựa chọn rất khác biệt về văn hóa bản địa.
  2. Giới hạn về không gian lấy mẫu: Do điều kiện địa hình chia cắt và nguồn lực thời gian, nghiên cứu lựa chọn đại diện 5 làng du lịch cộng đồng tại 5 tỉnh; chưa thể bao quát toàn bộ các điểm du lịch cộng đồng tự phát mới hình thành tại các vùng sâu, vùng xa.
  3. Giới hạn về phương pháp cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nhất định (tháng 02/2023 đến 11/2023), chưa theo dõi được sự biến đổi hành vi tiêu dùng của du khách theo chuỗi thời gian dài (longitudinal study).

Định hướng nghiên cứu tương lai:

  • Mở rộng mô hình nghiên cứu sang đối tượng du khách quốc tế đến từ các thị trường trọng điểm (Âu, Mỹ, Đông Bắc Á).
  • Tích hợp các biến số mới nổi như sự chuyển đổi số trong du lịch (Smart CBT), vai trò của mạng xã hội (TikTok, Instagram) và yếu tố đồng sáng tạo giá trị trải nghiệm giữa du khách và cư dân bản địa.
  • Triển khai các nghiên cứu so sánh liên vùng giữa du lịch cộng đồng Tây Nguyên với du lịch cộng đồng vùng Tây Bắc và đồng bằng sông Cửu Long.

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Đặt nền móng lý thuyết và bộ công cụ đo lường hành vi lựa chọn du lịch cộng đồng tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn học thuật cao cho các nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Du lịch, Văn hóa học và Phát triển bền vững.
  • Tác động kinh tế - xã hội: Đóng góp trực tiếp vào mục tiêu chuyển dịch cơ cấu kinh tế, xóa đói giảm nghèo bền vững cho 165 xã đặc biệt khó khăn tại Tây Nguyên, tạo sinh kế thay thế giúp giảm bớt áp lực khai thác tiêu cực lên tài nguyên rừng và đa dạng sinh học.
  • Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học xác thực phục vụ việc triển khai các đề án phát triển du lịch của UBND 5 tỉnh Tây Nguyên và hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược trong Quy hoạch tổng thể phát triển du lịch vùng Tây Nguyên tầm nhìn 2030–2050 của Chính phủ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận được một mô hình lý thuyết tích hợp chuẩn mực, bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và độ giá trị qua CFA/SEM, cùng phương pháp trắc lượng thư mục VOSviewer bài bản.
  • Các nhà hoạch định chính sách du lịch (Cục Du lịch Quốc gia, Sở VHTTDL 5 tỉnh Tây Nguyên): Sử dụng các số liệu thực chứng để thiết kế cơ chế hỗ trợ tài chính, đầu tư hạ tầng giao thông và bảo tồn không gian văn hóa cồng chiêng.
  • Doanh nghiệp lữ hành và Ban quản lý du lịch cộng đồng: Thấu hiểu chính xác phân khúc khách hàng mục tiêu, thiết kế các chương trình tour trải nghiệm cá nhân hóa, nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú homestay và ẩm thực đáp ứng đúng kỳ vọng của du khách.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và lý thuyết nào được mở rộng sâu sắc nhất?

Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công 4 khung lý thuyết (Hành vi tiêu dùng, Đẩy - Kéo, Tiêu dùng bền vững, Kỳ vọng) vào một mô hình cấu trúc toàn diện giải thích quyết định lựa chọn CBT. Trong đó, Lý thuyết Đẩy và Kéo (Push and Pull Theory của Crompton, 1979) được mở rộng sâu sắc nhất khi lượng hóa thành công các thuộc tính văn hóa cồng chiêng bản địa và sinh thái rừng núi Tây Nguyên thành các biến quan sát đo lường cụ thể của lực kéo, đồng thời xác lập ý thức trách nhiệm xã hội như một thành tố mới của lực đẩy.

2. Đổi mới về mặt phương pháp luận của luận án khi so sánh với các nghiên cứu trước đây là gì?

So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu sử dụng thống kê mô tả đơn giản hoặc phân tích hồi quy tuyến tính OLS (như Phạm Văn Đại, 2016; Nguyễn Thị Kim Liên, 2015), luận án tạo bước đột phá phương pháp luận khi kết hợp phân tích trắc lượng thư mục khoa học (VOSviewer trên 1.014 bài báo Scopus/WoS) với kỹ thuật mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM) và phân tích bất biến đa nhóm (Multi-group analysis trên AMOS) để kiểm định tác động điều tiết của 5 biến nhân khẩu học.

3. Phát hiện nào trong dữ liệu nghiên cứu mang tính bất ngờ nhất?

Phát hiện bất ngờ nhất là mặc dù yếu tố hạ tầng giao thông tiếp cận được du khách đánh giá là còn nhiều khó khăn, nhưng yếu tố này không làm triệt tiêu quyết định lựa chọn nếu điểm đến giữ được tính chân thực tuyệt đối của văn hóa buôn làng và sự chân thành, hiếu khách của đồng bào dân tộc thiểu số. Điều này chứng minh rằng giá trị trải nghiệm văn hóa nguyên bản có khả năng bù đắp đáng kể cho những thiếu hụt về tiện nghi vật chất thông thường.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?

Có. Luận án trình bày chi tiết toàn bộ bảng câu hỏi khảo sát, hệ thống mã hóa biến quan sát, quy trình lấy mẫu tại 5 buôn làng đại diện, các bước lọc dữ liệu và câu lệnh/thao tác phân tích trên SPSS/AMOS. Quy trình này cho phép các nhà nghiên cứu khác dễ dàng tái lập và kiểm chứng mô hình tại các vùng miền núi khác như Tây Bắc, Đông Bắc hoặc vùng duyên hải Nam Trung Bộ.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-year Research Agenda) được phác thảo ra sao?

Luận án gợi mở lộ trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 hướng chính: (1) Nghiên cứu sự chuyển dịch hành vi của khách quốc tế đối với CBT thời kỳ hậu đại dịch; (2) Ứng dụng công nghệ số và du lịch thông minh trong quản trị chuỗi cung ứng CBT vùng cao; (3) Đo lường tác động dài hạn của CBT đến sự bảo tồn bản sắc văn hóa tộc người và chuyển dịch sinh kế thoát nghèo đa chiều.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Dương Ngọc Lang đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:

  1. Tổng quan toàn diện y văn quốc tế và trong nước: Ứng dụng trắc lượng thư mục VOSviewer phân tích 1.014 tài liệu Scopus/WoS, chỉ ra chính xác khoảng trống nghiên cứu từ phía cầu du lịch cộng đồng.
  2. Xây dựng và kiểm định thành công mô hình lý thuyết tích hợp: Hợp nhất Lý thuyết Hành vi tiêu dùng, Đẩy - Kéo, Tiêu dùng bền vững và Kỳ vọng để giải thích trọn vẹn hành vi lựa chọn điểm đến CBT.
  3. Chuẩn hóa bộ thang đo đo lường thực chứng: Đạt độ tin cậy và độ giá trị cao qua các quy trình kiểm định nghiêm ngặt EFA, CFA và SEM trên phần mềm chuyên dụng.
  4. Lượng hóa vai trò điều tiết của nhân khẩu học: Chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê của các nhóm độ tuổi, thu nhập và trình độ học vấn thông qua phân tích đa nhóm trên AMOS.
  5. Cung cấp hệ thống giải pháp chính sách thực tế: Đề xuất các khuyến nghị có giá trị ứng dụng cao cho Ban chỉ đạo phát triển du lịch 5 tỉnh Tây Nguyên nhằm phát triển chuỗi giá trị du lịch cộng đồng đặc thù, gắn liền với mục tiêu xóa đói giảm nghèo và bảo tồn không gian văn hóa cồng chiêng bền vững.