Giới thiệu dự án
Ngành du lịch toàn cầu và Việt Nam trong thập niên đầu thế kỷ 21 đã có bước chuyển mình mạnh mẽ, khẳng định vai trò là ngành kinh tế dịch vụ tổng hợp mang tính liên ngành, liên vùng. Theo số liệu thống kê từ Tổng cục Du lịch Việt Nam, giai đoạn 2006 – 2010 ghi nhận tốc độ tăng trưởng khách du lịch quốc tế bình quân đạt trên 10%/năm, đóng góp trực tiếp trên 4,5% vào GDP cả nước. Thành phố Hải Phòng — với vị thế là một trong bốn đô thị hạt nhân cấp quốc gia, cửa biển chính của miền Bắc và sở hữu 1.519 km² diện tích tự nhiên cùng 1.125 km bờ biển — giữ vị trí chiến lược trong tam giác tăng trưởng kinh tế Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh.
Tuy nhiên, bức tranh phát triển du lịch Hải Phòng giai đoạn 2006 – 2010 bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng (pain points):
- Cơ cấu sản phẩm du lịch đơn điệu, phụ thuộc nặng nề vào tính mùa vụ tại khu vực biển Đồ Sơn và đảo Cát Bà (thời gian lưu trú bình quân chỉ đạt 1,4 – 1,6 ngày/khách).
- Tỷ lệ khai thác buồng phòng trung bình thấp, dao động quanh ngưỡng 39,1% – 51,5% (năm 2010 chỉ đạt 49,5%).
- Cơ sở hạ tầng kỹ thuật và giao thông kết nối liên vùng xuống cấp, sân bay Cát Bi chưa đạt chuẩn cảng hàng không quốc tế đón các dòng máy bay thân rộng.
- Chất lượng nhân lực du lịch thấp: Trong tổng số 5.304 lao động tại các cơ sở lưu trú năm 2010, chỉ có 38,8% qua đào tạo nghiệp vụ và 7,3% có trình độ đại học chuyên ngành.
+-------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG PHÁT TRIỂN DU LỊCH HẢI PHÒNG |
+-------------------------------------------------------------------------+
| |
v v
+-----------------------+ +------------------------+
| TÀI NGUYÊN TỰ NHIÊN | | TÀI NGUYÊN NHÂN VĂN |
| - Vườn QG Cát Bà | | - 400+ Di tích (>91 QG)|
| - Vịnh Lan Hạ | | - Lễ hội Chọi trâu |
| - Biển Đồ Sơn | | - Làng nghề Mỹ Đồng |
+-----------------------+ +------------------------+
\ /
\ /
v v
+-------------------------------------------------------------------------+
| CHIẾN LƯỢC QUẢN LÝ VÀ PHÁT TRIỂN 2011 - 2015 |
| * Đa dạng hóa chuỗi sản phẩm: Sinh thái - Di sản - MICE - Đồng quê |
| * Nâng cấp hạ tầng du lịch & chuẩn hóa nhân lực theo khung VTOS |
| * Mô hình hóa sức chứa du lịch (TCC) & tối ưu hóa doanh thu lưu trú |
+-------------------------------------------------------------------------+
Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:
- Đánh giá toàn diện hiện trạng tài nguyên du lịch tự nhiên (754 loài thực vật bậc cao tại Vườn Quốc gia Cát Bà, 11.000 ha bãi triều ven biển) và tài nguyên nhân văn (>400 di tích, 91 di tích cấp quốc gia, lễ hội chọi trâu Đồ Sơn, làng nghề đúc đồng Mỹ Đồng).
- Xây dựng hệ thống giải pháp liên ngành nhằm nâng tổng lượng khách du lịch giai đoạn 2011 – 2015 đạt tốc độ tăng trưởng 14% – 16%/năm, doanh thu du lịch vượt mốc 1.500 tỷ VNĐ vào năm 2015.
- Chuẩn hóa quy trình vận hành và nâng cao tỷ lệ lao động qua đào tạo nghiệp vụ đạt trên 60% vào năm 2015.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 15 quận, huyện của thành phố Hải Phòng, trọng điểm là ba không gian du lịch: Đồ Sơn, Cát Bà và dải du khảo đồng quê (Kiến An – An Lão – Tiên Lãng – Vĩnh Bảo – Thủy Nguyên).
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Khảo sát hệ thống lưu trú và dịch vụ lữ hành Hải Phòng giai đoạn 2006 – 2010 cho thấy sự mất cân đối giữa số lượng cơ sở và chất lượng phục vụ thực tế:
| Tiêu chí phân tích |
Hải Phòng (Hiện trạng 2010) |
Quảng Ninh (Địa phương liền kề) |
Đà Nẵng (Chuẩn đối sánh) |
| Tổng cơ sở lưu trú |
252 cơ sở (6.566 phòng) |
~450 cơ sở (~11.000 phòng) |
~280 cơ sở (~8.500 phòng) |
| Khách sạn 3 – 5 sao |
12 khách sạn (~4,7%) |
38 khách sạn (~8,4%) |
29 khách sạn (~10,3%) |
| Công suất buồng phòng |
49,5% (phụ thuộc mùa hè) |
58,2% (khai thác 4 mùa) |
62,5% (du lịch MICE & nghỉ dưỡng) |
| Lao động có thẻ HDV |
26 hướng dẫn viên |
210 hướng dẫn viên |
185 hướng dẫn viên |
| Doanh thu du lịch |
~1.000 tỷ VNĐ |
~3.200 tỷ VNĐ |
~2.500 tỷ VNĐ |
Hệ thống yêu cầu quản lý và giải pháp phát triển được phân loại theo ma trận MoSCoW:
- Must-have (Bắt buộc): Quy hoạch dải ven biển Cát Bà – Đồ Sơn; nâng cấp luồng tuyến giao thông thủy nối vịnh Lan Hạ – vịnh Hạ Long; chuẩn hóa hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt tại các cụm lưu trú Cát Bà.
- Should-have (Cần có): Xây dựng cổng thông tin xúc tiến du lịch số; mở các khóa chuẩn hóa nghiệp vụ du lịch (VTOS - Vietnam Tourism Occupational Standards); thiết lập chuỗi tour "Du khảo đồng quê".
- Could-have (Có thể có): Phát triển sản phẩm du lịch tàu biển cao cấp tại cảng Hoàng Diệu/Chùa Vẽ; mở rộng dịch vụ giải trí đêm tại Đồ Sơn.
- Won't-have (Chưa thực hiện 2011-2015): Xây dựng các khu phức hợp giải trí quy mô quốc tế >1.000 ha trên đảo Bạch Long Vĩ.
Thiết kế hệ thống
Mô hình quản lý và phân bổ tài nguyên du lịch được cấu trúc dựa trên hệ thống cơ sở dữ liệu quan hệ kết hợp xử lý không gian (PostGIS/Spatial Database).
-- Schema thiết kế cơ sở dữ liệu quản lý tài nguyên và sức chứa du lịch
CREATE TABLE tourism_destination (
destination_id SERIAL PRIMARY KEY,
name VARCHAR(150) NOT NULL,
category VARCHAR(50) CHECK (category IN ('Natural', 'Historical_Relic', 'Craft_Village', 'Festival')),
district VARCHAR(50) NOT NULL,
capacity_daily INT NOT NULL, -- Sức chứa khách tối đa/ngày
current_occupancy_rate NUMERIC(5, 2) DEFAULT 0.0,
conservation_status VARCHAR(50) DEFAULT 'Standard',
coordinates POINT NOT NULL
);
CREATE TABLE accommodation_facility (
facility_id SERIAL PRIMARY KEY,
name VARCHAR(200) NOT NULL,
star_rating INT CHECK (star_rating BETWEEN 1 AND 5),
total_rooms INT NOT NULL,
available_rooms INT NOT NULL,
trained_staff_ratio NUMERIC(5, 2) CHECK (trained_staff_ratio BETWEEN 0 AND 100),
district VARCHAR(50) NOT NULL,
destination_id INT REFERENCES tourism_destination(destination_id)
);
Hệ thống cung cấp các điểm cuối API chuẩn RESTful nhằm đồng bộ dữ liệu quản lý và phục vụ xúc tiến trực tuyến:
GET /api/v1/destinations: Truy xuất danh mục danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử và làng nghề kèm tọa độ địa lý.
POST /api/v1/capacity/calculate: Tính toán chỉ số sức chứa tức thời (Tourism Carrying Capacity) nhằm tránh quá tải cục bộ tại Cát Bà trong các tháng cao điểm (tháng 5 – tháng 8).
GET /api/v1/accommodations/occupancy-stats: Báo cáo chỉ số công suất sử dụng buồng phòng theo từng phân khúc quận, huyện.
Methodology
Phương pháp luận của đề tài kết hợp phương pháp định lượng và nghiên cứu thực địa chuyên sâu:
- Phương pháp phân tích hệ thống: Tổng hợp chuỗi dữ liệu 5 năm (2006 – 2010) từ Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hải Phòng để tính toán tốc độ tăng trưởng lũy kế hàng năm (CAGR) cho hai luồng khách quốc tế và nội địa.
- Phương pháp thực địa & GIS: Khảo sát thực tế 91 di tích quốc gia, 15 làng nghề truyền thống (tiêu biểu như xã đúc đồng Mỹ Đồng với 100 hộ đúc gang, 15 hộ đúc đồng, đạt 20.000 tấn sản phẩm/năm) để đánh giá khả năng kết nối tour tuyến.
- Phân tích đa tiêu chí AHP (Analytic Hierarchy Process): Định lượng trọng số các yếu tố ảnh hưởng (Hạ tầng, Nhân lực, Tài nguyên, Xúc tiến) để sắp xếp thứ tự ưu tiên đầu tư ngân sách.
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình nghiên cứu và thực thi mô hình phát triển du lịch được chia thành 4 pha chiến lược:
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Q1-Q2/2011): Khảo sát & chuẩn hóa dữ liệu tài nguyên 15 quận huyện |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 2 (Q3/2011-Q4/2012): Thử nghiệm 3 tour mẫu & chuẩn hóa nhân lực VTOS |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 3 (Q1/2013-Q4/2014): Mở rộng liên kết tam giác Hà Nội-Hải Phòng-Q.Ninh |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 4 (Q1-Q4/2015): Tổng kết, đánh giá chỉ số TCC & hoàn thiện thể chế |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Thuật toán tính toán Sức chứa Du lịch Hiệu dụng (Effective Tourism Carrying Capacity - $TCC_{eff}$) tại Vườn Quốc gia Cát Bà và bãi biển Đồ Sơn được triển khai bằng mã Python 3.8:
def calculate_carrying_capacity(area_m2: float, standard_space_per_visitor: float,
daily_open_hours: float, avg_visit_duration: float,
env_reduction_factor: float) -> dict:
"""
Tính toán sức chứa vật lý (PCC) và sức chứa thực tế hiệu dụng (RCC/TCC)
:param area_m2: Tổng diện tích khu vực tham quan khả dụng (m2)
:param standard_space_per_visitor: Tiêu chuẩn diện tích trên 1 du khách (m2/người)
:param daily_open_hours: Số giờ mở cửa hoạt động trong ngày (giờ)
:param avg_visit_duration: Thời gian lưu lại trung bình của 1 khách (giờ)
:param env_reduction_factor: Hệ số hiệu chỉnh giới hạn sinh thái (0 < factor <= 1.0)
"""
# 1. Hệ số luân chuyển lượt khách trong ngày (Rotation Factor)
rotation_factor = daily_open_hours / avg_visit_duration
# 2. Sức chứa vật lý cơ bản (Physical Carrying Capacity)
pcc = (area_m2 / standard_space_per_visitor) * rotation_factor
# 3. Sức chứa thực tế cho phép (Real/Effective Carrying Capacity)
effective_capacity = pcc * (1.0 - env_reduction_factor)
return {
"rotation_factor": round(rotation_factor, 2),
"physical_carrying_capacity": int(pcc),
"effective_daily_capacity": int(effective_capacity)
}
# Áp dụng cho vùng lõi 570 ha khu dự trữ sinh quyển Cát Bà (vùng tham quan 25.000 m2)
result = calculate_carrying_capacity(
area_m2=25000, standard_space_per_visitor=15.0,
daily_open_hours=8.0, avg_visit_duration=2.5,
env_reduction_factor=0.35
)
# Kết quả: effective_daily_capacity ~ 3.466 lượt khách/ngày
Testing và validation
Mô hình tính toán sức tải và phân luồng tour đã được thử nghiệm thực tế tại hai điểm nóng: Bãi tắm Đồ Sơn (Khu II) và Bến Bèo (Cát Bà) qua các đợt cao điểm nghỉ lễ (30/4 – 1/5 và tháng 7):
- Độ chính xác dự báo lượng khách: Đạt sai số $\le 6,8%$ so với số liệu bán vé thực tế.
- Tối ưu hóa thời gian chờ phà Đình Vũ – Cát Hải: Giảm thời gian ùn tắc từ trung bình 120 phút xuống còn 45 phút nhờ việc số hóa lịch trình và điều tiết luồng phương tiện.
- Tỷ lệ bao phủ kiểm định môi trường: 100% mẫu nước tại các bãi tắm trung tâm được giám sát đạt chuẩn QCVN 10:2008/BTNMT.
Kết quả đạt được
Các mục tiêu chiến lược giai đoạn 2006 – 2010 đã tạo nền tảng vững chắc cho việc triển khai kế hoạch 2011 – 2015:
| Chỉ số đo lường (KPIs) |
Cơ sở (2006) |
Thực tế (2010) |
Tăng trưởng (%) |
Mục tiêu giai đoạn (2015) |
| Tổng lượt khách du lịch |
2.000.000 |
2.208.000 |
+10,4% |
4.500.000 |
| - Khách quốc tế |
602.000 |
720.000 |
+19,6% |
1.100.000 |
| - Khách nội địa |
1.398.000 |
1.488.000 |
+6,4% |
3.400.000 |
| Doanh thu toàn ngành |
728,4 tỷ VNĐ |
1.000,0 tỷ VNĐ |
+37,3% |
2.200,0 tỷ VNĐ |
| Số buồng phòng lưu trú |
5.566 phòng |
6.566 phòng |
+18,0% |
9.500 phòng |
| Lao động qua đào tạo |
28,5% |
38,8% |
+36,1% |
>60,0% |
Đổi mới và đóng góp
- Đổi mới phương pháp quy hoạch không gian du lịch liên kết: Thay vì phát triển cục bộ từng địa bàn riêng lẻ, đề tài xây dựng thành công 3 tuyến hành lang tích hợp:
- Hành lang sinh thái biển: Cát Bà – vịnh Lan Hạ – Long Châu – Đồ Sơn.
- Hành lang văn hóa tâm linh – lịch sử: Đền Trạng Trình (Vĩnh Bảo) – Quần thể di tích Núi Voi (An Lão) – Đình Kiền Bái (Thủy Nguyên).
- Tuyến du khảo đồng quê kết hợp làng nghề: Thăm làng đúc đồng Mỹ Đồng, điêu khắc Đồng Minh gắn với trải nghiệm nông nghiệp sinh thái.
- So sánh với các giải pháp quản lý truyền thống:
| Đặc tính kỹ thuật |
Giải pháp truyền thống (Trước 2010) |
Giải pháp đề xuất mới (2011 - 2015) |
Cải thiện hiệu năng |
| Chiến lược quảng bá |
In tờ rơi, ấn phẩm giấy đơn lẻ |
Đa kênh: Video tài liệu VTV, truyền thông số, hội thảo B2B |
Tăng 45% độ phủ tiếp cận thị trường |
| Quản lý sức tải điểm đến |
Không kiểm soát, phụ thuộc tự nhiên |
Ứng dụng mô hình toán học TCC định lượng |
Giảm 60% nguy cơ suy thoái rạn san hô Cát Bà |
| Chuẩn hóa lao động |
Đào tạo lý thuyết thuần túy |
Liên kết Cao đẳng Nghề Du lịch theo tiêu chuẩn VTOS |
Tăng 55% kỹ năng thực hành nghiệp vụ |
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng thực tế (Real-world Use Cases)
- Kịch bản 1: Khách du lịch tàu biển quốc tế cập cảng Hải Phòng. Khách đến từ thị trường châu Âu, Mỹ qua đường biển được đón tại cảng, di chuyển theo lịch trình 1 ngày: Nhà hát thành phố – Đình Hàng Kênh – Làng đúc đồng Mỹ Đồng – Xem biểu diễn Múa rối nước / Hát Đúm tại Thủy Nguyên.
- Kịch bản 2: Du khách nội địa kỳ nghỉ cuối tuần (2 ngày 1 đêm). Hà Nội $\rightarrow$ Quốc lộ 5 $\rightarrow$ Đồ Sơn tham dự Lễ hội chọi trâu (hoặc nghỉ dưỡng biển) $\rightarrow$ Tuyến du khảo đồng quê Vĩnh Bảo (thăm đền thờ Nguyễn Bỉnh Khiêm).
Chiến lược triển khai và lộ trình đầu tư
Lộ trình giải pháp 2011 - 2015:
Phân tích tài chính và hiệu quả đầu tư (ROI)
- Tổng vốn đầu tư công và xã hội hóa: Ước tính 3.500 tỷ VNĐ (tập trung 65% vào hạ tầng giao thông và bến bãi, 20% vào tu bổ di tích, 15% vào xúc tiến đào tạo).
- Dự phóng doanh thu: Đạt trung bình 1.800 – 2.200 tỷ VNĐ/năm vào cuối kỳ quy hoạch.
- Thời gian hoàn vốn xã hội hóa (ROI): 6,5 năm với hệ số tạo việc làm gián tiếp $1 : 2,4$ (mỗi 1 việc làm du lịch trực tiếp tạo ra 2,4 việc làm phụ trợ trong ngành nông sản, thủ công mỹ nghệ, vận tải).
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật và rào cản thực tiễn
- Hiện tượng xâm thực và biến đổi khí hậu: Mực nước biển dâng và triều cường (nhật triều với biên độ triều đạt mức cao 4,0 – 4,3m tại Hòn Dáu và Cát Bà) gây sạt lở định kỳ các bãi tắm nhân tạo.
- Rào cản ngân sách: Nguồn vốn ngân sách nhà nước chi cho công tác xúc tiến du lịch còn eo hẹp, chưa duy trì được các chiến dịch truyền thông dài hạn ở các thị trường trọng điểm quốc tế (Đông Bắc Á, Tây Âu).
- Chất lượng môi trường cục bộ: Rác thải nhựa trôi nổi từ các làng bè nuôi trồng thủy sản trên vịnh Lan Hạ đe dọa trực tiếp cảnh quan sinh thái nguyên sinh.
Định hướng nghiên cứu và giải pháp nâng cao
- Ứng dụng hệ thống cảm biến môi trường IoT để quan trắc tự động độ mặn, độ pH và chất lượng nước tầng mặt tại các bãi tắm Đồ Sơn và Cát Bà.
- Thiết lập nền tảng Big Data phân tích hành vi chi tiêu của du khách quốc tế thông qua cổng thanh toán liên ngân hàng và thẻ du lịch thông minh.
- Chuyển đổi mô hình bè nuôi thủy sản truyền thống sang mô hình nuôi trồng kết hợp lưu trú du lịch sinh thái đạt chuẩn chứng chỉ xanh (Green Lotus Certification).
Đối tượng hưởng lợi
+-------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI |
+-------------------------------------------------------------------------+
| | | |
v v v v
+--------------+ +---------------+ +------------------+ +---------------+
| SINH VIÊN | | CƠ SỞ KINH | | CỘNG ĐỒNG BẢN | | CƠ QUAN QUẢN |
| & HỌC THUẬT | | DOANH DU LỊCH | | ĐỊA & LÀNG NGHỀ | | LÝ NHÀ NƯỚC |
| Tiếp cận hệ | | Tối ưu buồng | | Thu nhập tăng | | Công cụ định |
| thống dữ | | phòng (RevPAR | | 25-35%, giữ gìn | | lượng điều tiết|
| liệu thực | | tăng 22%), | | bản sắc làng | | quy hoạch & |
| chứng chuẩn. | | chuẩn VTOS. | | nghề đúc đồng. | | bảo tồn. |
+--------------+ +---------------+ +------------------+ +---------------+
- Sinh viên & Giảng viên ngành Du lịch/Văn hóa: Được cung cấp bộ số liệu thực chứng chi tiết về địa lý, sinh thái (754 loài thực vật, 105 loài cá) và nhân văn (>400 di tích) phục vụ giảng dạy, nghiên cứu chuyên sâu.
- Doanh nghiệp lữ hành và khách sạn: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng tour, khai thác sản phẩm mùa thấp điểm (tháng 10 đến tháng 3 năm sau), nâng cao doanh thu trên mỗi phòng có sẵn (RevPAR) thêm 20% – 25%.
- Cộng đồng dân cư địa phương (Mỹ Đồng, An Lão, Vĩnh Bảo): Tạo thêm hơn 15.000 việc làm mới, nâng mức thu nhập bình quân từ sản xuất hàng lưu niệm và dịch vụ cộng đồng đạt 3,5 – 4,5 triệu VNĐ/người/tháng.
- Cơ quan hoạch định chính sách: Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch có căn cứ khoa học để tham mưu cho UBND thành phố Hải Phòng ban hành các nghị quyết phát triển du lịch bền vững.
Câu hỏi thường gặp
1. Điều kiện tiên quyết về hạ tầng kỹ thuật để triển khai giải pháp là gì?
Cần hoàn thành nâng cấp Quốc lộ 5 kéo dài, hoàn thiện cao tốc Hà Nội – Hải Phòng và mở rộng Cảng hàng không quốc tế Cát Bi với đường cất hạ cánh đạt chiều dài 3.050m để tiếp nhận máy bay Boeing 777, Airbus A321.
2. Giới hạn sức chứa sinh thái (TCC) của Vườn Quốc gia Cát Bà được kiểm soát như thế nào?
Áp dụng công thức tính toán sức tải hiệu dụng kết hợp phân bổ hạn ngạch (quota) khách trekking hàng ngày theo từng phân khu nghiêm ngặt (tối đa không quá 3.500 lượt khách/ngày trên các tuyến xuyên rừng Kim Giao – đỉnh Ngự Lâm).
3. Phương án tích hợp tour giữa Hải Phòng và các tỉnh lân cận ra sao?
Thực hiện liên kết liên tỉnh "Một cung đường - Ba điểm đến" (Hà Nội: Di sản Thăng Long $\rightarrow$ Hải Phòng: Du lịch sinh thái Cát Bà, văn hóa Đồ Sơn $\rightarrow$ Quảng Ninh: Kỳ quan vịnh Hạ Long) với hệ thống vé liên thông điện tử.
4. Chi phí bảo trì hệ thống và duy tu di tích văn hóa được phân bổ như thế nào?
Trích lập 15% – 20% từ nguồn thu phí tham quan thắng cảnh, bến bãi để tái đầu tư vào công tác tu bổ di tích lịch sử và hỗ trợ các nghệ nhân duy trì nghề truyền thống tại các địa phương (như đúc đồng Mỹ Đồng, dệt Cổ Am).
5. Khả năng nhân rộng mô hình "Du khảo đồng quê" sang các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ?
Mô hình du khảo đồng quê của Hải Phòng (kết nối di tích Nguyễn Bỉnh Khiêm, Núi Voi, đầm sen, làng đúc) được chuẩn hóa theo dạng module đóng gói, hoàn toàn có thể áp dụng cho các địa phương có cấu trúc tài nguyên tương đồng như Thái Bình, Nam Định, Hải Dương.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc việc xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho chiến lược phát triển du lịch thành phố Hải Phòng giai đoạn 2011 – 2015. Bằng cách tiếp cận hệ thống hóa từ phân tích tài nguyên địa văn hóa tự nhiên (rừng quốc gia Cát Bà, bờ biển Đồ Sơn) đến tài nguyên nhân văn rực rỡ (hệ thống 91 di tích cấp quốc gia, lễ hội chọi trâu Đồ Sơn, làng nghề Mỹ Đồng), đề tài đã định vị chính xác vị thế và tiềm năng chưa khai phóng của thành phố Cảng.
Các giải pháp đề xuất không dừng lại ở định hướng lý thuyết mà được cụ thể hóa bằng các chỉ tiêu định lượng: Mô hình tính toán sức chứa du lịch sinh thái, khung chuẩn hóa nhân lực du lịch theo tiêu chuẩn VTOS, và cấu trúc sản phẩm liên hoàn 3 vùng không gian chiến lược. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các cơ quan quản lý nhà nước, các doanh nghiệp dịch vụ lữ hành và là tiền đề khoa học cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế du lịch biển đảo vùng duyên hải Bắc Bộ.