Chương I, Luật du lịch Việt Nam năm 2005) 8 Hoạt động du lịch Hoạt động du lịch là hoạt động đưa các du khách đến các địa điểm khác nhau để tham quan, nghỉ ngơi, giải trí và trải nghiệm văn hóa, lịch sử, ẩm thực, cảnh quan và các hoạt động giải trí khác. Du lịch là một ngành kinh tế lớn và phát triển, đóng góp vào nhiều mặt của đời sống kinh tế, xã hội và văn hóa của một quốc gia. Các hoạt động du lịch bao gồm việc đặt phòng khách sạn, vé máy bay, tour du lịch, thuê xe du lịch, điểm tham quan, các hoạt động giải trí và giáo dục trong và ngoài nước. Du lịch còn bao gồm các hoạt động như du lịch nghỉ dưỡng, du lịch mạo hiểm, du lịch văn hóa, du lịch ẩm thực, du lịch thể thao và các hoạt động khác.
Khái niệm về khách du lịch. Khái niệm khách du lịch Có nhiều khái niệm khác nhau về khách du lịch của các tổ chức và các nhà nghiên cứu để xác định rõ hơn khách du lịch là ai sau đây là một số khái niệm về khách du lịch: - Nhà kinh tế học người Áo – Jozep Stemder – định nghĩa: “Khách du lịch là những người đặc biệt, ở lại theo ý thích ngoài nơi cư trú thường xuyên, để thoả mãn những nhu cầu cao cấp mà không theo đuổi mục đích kinh tế”. - Nhà kinh tế người Anh – Olgilvi khẳng định rằng: “Để trở thành khách du lịch cần có hai điều kiện sau: thứ nhất phải xa nhà một thời gian dưới một năm; thứ hai là phải dùng những khoản tiền kiếm được ở nơi khác”. - Định nghĩa khách du lịch có tính chất quốc tế đã hình thành tại Hội nghị Roma do Liên hợp quốc tổ chức vào năm 1963: “Khách du lịch quốc tế là người lưu lại tạm thời ở nước ngoài và sống ngoài nơi cư trú thường xuyên của họ trong thời gian 24h hay hơn”.
- Khái niệm khách du lịch được định nghĩa như sau: Tại Khoản 2 Điều 3 Luật du lịch 2017 quy định: “Khách du lịch là người đi du lịch hoặc kết hợp đi du lịch, trừ trường hợp đi học, làm việc để nhận thu nhập ở nơi đến. Theo 9 đó, khách du lịch bao gồm: khách du lịch nội địa, khách du lịch quốc tế đến Việt Nam và khách du lịch ra nước ngoài” 1. Phân loại khách du lịch Phân loại khách du lịch theo định nghĩa khách du lịch của pháp lệnh du lịch ban hành ngày 8/2/1999. Khách du lịch có hai loại: - Khách hàng trong nước là những người tiêu dùng đến từ cùng quốc gia với doanh nghiệp hoặc tổ chức đó.
Đây là những người đã quen thuộc với nền văn hóa, thói quen và ngôn ngữ trong quốc gia đó. - Khách nước ngoài là những người tiêu dùng đến từ các quốc gia khác với doanh nghiệp hoặc tổ chức đó. Đây là những khách hàng có ngôn ngữ, thói quen và văn hóa khác nhau so với quốc gia mà doanh nghiệp đó đặt tại. Các tiêu chí đánh giá phát triển hoạt động du lịch của doanh nghiệp 1.
Số lượng và cơ cấu khách du lịch Số lượng khách du lịch thường được tính theo số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ du lịch của một công ty hoặc địa điểm du lịch trong một khoảng thời gian nhất định. Số lượng khách du lịch thường được tính theo từng ngày, tuần, tháng hoặc năm. Cơ cấu khách du lịch là cách phân loại khách du lịch dựa trên một số yếu tố như mục đích du lịch, độ tuổi, giới tính, thu nhập và quốc tịch. Phân tích cơ cấu khách du lịch giúp các công ty du lịch hoặc địa điểm du lịch có thể hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong đợi của khách hàng và đưa ra các dịch vụ và sản phẩm phù hợp để tăng cường trải nghiệm của khách hàng - Khách hàng trong nước là những người tiêu dùng đến từ cùng quốc gia với doanh nghiệp hoặc tổ chức đó.
Đây là những người đã quen thuộc với nền văn hóa, thói quen và ngôn ngữ trong quốc gia đó. - Khách nước ngoài là những người tiêu dùng đến từ các quốc gia khác với doanh nghiệp hoặc tổ chức đó. Đây là những khách hàng có ngôn ngữ, thói quen và văn hóa khác nhau so với quốc gia mà doanh nghiệp đó đặt tại. 10 Phân biệt giữa khách hàng trong nước và khách nước ngoài là rất quan trọng đối với doanh nghiệp để có thể đáp ứng nhu cầu khác nhau của hai loại khách hàng này.
- Công thức tính: QKH= Σ Qi - QKH :tổng lượng khách du lịch - Qi : Số lượng khách hàng loại i 1. Doanh thu hoạt động du lịch Doanh thu hoạt động du lịch là khoản thu nhập mà một doanh nghiệp du lịch hoặc một tổ chức du lịch thu được từ các hoạt động của họ trong ngành du lịch. Các hoạt động này có thể bao gồm chuyến đi tham quan, tour du lịch, chuyến đi khám phá, dịch vụ đón tiễn sân bay, dịch vụ lưu trú, các hoạt động giải trí và thể thao, dịch vụ ẩm thực, mua sắm và nhiều hoạt động khác liên quan đến du lịch. Doanh thu hoạt động du lịch là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp du lịch và tăng trưởng của ngành du lịch.
Khi doanh thu tăng, các doanh nghiệp và tổ chức du lịch có thể đầu tư vào việc cải thiện các dịch vụ và sản phẩm của mình, mở rộng hoạt động kinh doanh và tạo ra những trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng. Một số doanh thu phổ biến của một công ty du lịch có thể bao gồm: - Doanh thu từ tour du lịch: Công ty có thể kiếm được doanh thu từ việc tổ chức các tour du lịch cho khách hàng, bao gồm cả các tour trong nước và quốc tế. - Doanh thu từ dịch vụ lưu trú: Công ty có thể cung cấp các dịch vụ lưu trú cho khách hàng, bao gồm các loại hình như khách sạn, resort, homestay và hostel. - Doanh thu từ các hoạt động giải trí và trải nghiệm: Công ty có thể cung cấp các hoạt động giải trí và trải nghiệm cho khách hàng, bao gồm các hoạt động như leo núi, lặn biển, đi bộ đường dài, trò chơi dân gian, v.
11 - Doanh thu từ các dịch vụ hỗ trợ: Công ty có thể cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho khách hàng, bao gồm các loại hình như thuê xe, đưa đón sân bay, các tour tham quan địa phương, v. - Doanh thu từ các hoạt động tài chính: Các công ty tài chính có thể kiếm được doanh thu từ các hoạt động như cho vay, đầu tư vào các công ty khác, hoặc bán các sản phẩm tài chính khác. Công thức tính: D = Σ Di + D : là doanh thu + Di : Doanh thu loại hình hoạt động i 1. Chi phí hoạt động du lịch Chi phí hoạt động phát triển du lịch tại một công ty là các chi phí mà công ty cần chi để phát triển và duy trì các hoạt động kinh doanh du lịch.
Đây là các chi phí cố định và biến động tùy thuộc vào quy mô và mức độ phát triển của công ty. Các chi phí này bao gồm chi phí xây dựng, mua sắm và duy trì cơ sở hạ tầng, chi phí quảng bá và tiếp thị sản phẩm du lịch, chi phí tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân lực, chi phí nghiên cứu và phát triển sản phẩm du lịch mới, chi phí quản lý và bảo vệ môi trường, và các chi phí khác liên quan đến hoạt động kinh doanh du lịch. Tổng chi phí của một công ty trong lĩnh vực du lịch có thể bao gồm nhiều khoản chi phí khác nhau, ví dụ: - Chi phí hoạt động: Bao gồm chi phí cho việc tổ chức các tour du lịch, thuê xe và tài xế, các dịch vụ hỗ trợ cho khách hàng, chi phí lưu trú khách sạn, chi phí tham quan địa phương, v. - Chi phí quảng cáo và tiếp thị: Bao gồm chi phí cho các chiến dịch quảng cáo trên các phương tiện truyền thông như truyền hình, radio, báo chí, các dịch vụ quảng cáo trực tuyến và các hoạt động tiếp thị khác.
- Chi phí vận chuyển: Bao gồm chi phí vận chuyển cho nhân viên, khách hàng và hàng hóa liên quan đến hoạt động kinh doanh. 12 - Chi phí nhân viên: Bao gồm chi phí lương, các khoản trợ cấp, bảo hiểm và các khoản chi phí khác liên quan đến nhân viên. - Chi phí văn phòng: Bao gồm chi phí cho việc thuê văn phòng, các thiết bị và dịch vụ liên quan đến văn phòng. - Chi phí tiền thuê và trang trí cho các sự kiện: Bao gồm chi phí thuê địa điểm, trang trí cho các sự kiện như hội nghị, tiệc cưới, v.
- Chi phí khác: Bao gồm các khoản chi phí khác như chi phí tiêu dùng, chi phí bảo trì thiết bị, các khoản thuế và phí liên quan đến hoạt động kinh doanh. Công thức tính : C = Σ Ci + C : Tổng chi phí + Ci : Chi phí loại hình hoạt động i 1. Lợi nhuận hoạt động du lịch Lợi nhuận hoạt động du lịch là khoản thu nhập mà công ty du lịch thu được sau khi trừ đi chi phí hoạt động, bao gồm cả chi phí vận hành, quảng cáo, tiền lương và các chi phí khác liên quan đến hoạt động kinh doanh của công ty. Lợi nhuận này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả kinh doanh của công ty du lịch.
Các chỉ tiêu đánh giá lợi nhuận hoạt động du lịch của công ty như sau: - Doanh thu: Tổng số tiền thu được từ hoạt động kinh doanh du lịch trong một khoảng thời gian nhất định. - Chi phí : tổng khoản chi mà một tổ chức hay doanh nghiệp phải trả để sản xuất và cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. Chi phí có thể được chia thành nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào cách thức phân loại và mục đích sử dụng của chúng. - Lợi nhuận gộp: Khối lượng lợi nhuận sau khi trừ đi chi phí hàng hóa và dịch vụ được bán trong hoạt động du lịch.
- Tỷ suất lợi nhuận gộp (%) = (Lợi nhuận gộp / Doanh thu) x 100% - Tỷ lệ chi phí hoạt động (%) = (Tổng chi phí hoạt động / Doanh thu) x 100% Các chỉ tiêu này sẽ giúp đánh giá được hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty trong lĩnh vực du lịch. 13 Công thức tính: LN = D – C + LN : Lợi nhuận + D : Doanh thu + C : Chi phí 1.