Giới thiệu dự án

Ung thư biểu mô khoang miệng (Oral Squamous Cell Carcinoma - OSCC) là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến vùng đầu cổ, bao gồm các tổn thương tại niêm mạc môi, lưỡi, lợi, sàn miệng, khẩu cái và niêm mạc má (mã hóa theo ICD-10 từ C00 đến C06). Theo thống kê của GLOBOCAN 2020, ung thư khoang miệng đứng thứ 18 về độ phổ biến trên toàn cầu với 377.713 ca mắc mới và 177.757 ca tử vong mỗi năm, tỷ lệ nam/nữ đạt 2,33:1. Tại Việt Nam, dịch tễ ghi nhận 2.152 ca mắc mới và 1.099 trường hợp tử vong trong năm 2020.

Vấn đề cốt lõi trong thực hành lâm sàng là các triệu chứng khởi phát ban đầu thường rất mờ nhạt, dễ nhầm lẫn với các tổn thương viêm loét niêm mạc miệng thông thường (nhiệt miệng, viêm quanh răng). Điều này khiến hơn 70% bệnh nhân chỉ đến khám khi khối u đã tiến triển sang giai đoạn muộn, làm giảm đáng kể tiên lượng sống sau 5 năm dù các kỹ thuật phẫu thuật và xạ trị đã có nhiều tiến bộ.

Mục tiêu cụ thể của đề tài nghiên cứu bao gồm:

  1. Mô tả chi tiết các đặc điểm dịch tễ học, lâm sàng, hình ảnh học cận lâm sàng và mô bệnh học của 99 bệnh nhân ung thư biểu mô khoang miệng tại Bệnh viện K trong giai đoạn từ 01/01/2021 đến 31/12/2022.
  2. Phân tích định lượng mối tương quan giữa các yếu tố nguy cơ ngoại sinh (hút thuốc lá, lạm dụng rượu, nhai trầu) đối với cơ chế phát sinh bệnh học theo từng nhóm giới tính.

Phương pháp tiếp cận dựa trên thiết kế nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang trên 99 hồ sơ bệnh án chuẩn hóa tại Bệnh viện K, kết hợp đánh giá giai đoạn bệnh theo hệ thống TNM của Hiệp hội Phòng chống Ung thư Quốc tế (UICC) và Ủy ban Liên hợp Ung thư Hoa Kỳ (AJCC phiên bản 8 - 2017). Nghiên cứu cung cấp dữ liệu dịch tễ và lâm sàng chính xác nhằm tối ưu hóa phác đồ chẩn đoán sớm và xử trí hạch cổ vùng đầu cổ. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các bệnh nhân chưa qua can thiệp điều trị ung thư trước đó và loại trừ các ca ung thư tái phát hoặc di căn từ cơ quan khác tới khoang miệng.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trong quy trình tiếp cận bệnh nhân nghi ngờ ung thư khoang miệng, các cơ sở y tế đối mặt với nhiều thách thức về năng lực sàng lọc và phân tầng giai đoạn:

Phương pháp thăm khám Ưu điểm Hạn chế Độ nhạy / Độ đặc hiệu
Khám lâm sàng đơn thuần Chi phí thấp, thực hiện nhanh tại tuyến y tế cơ sở Bỏ sót tổn thương tiền ung thư, khó đánh giá độ sâu xâm lấn (DOI) Nhạy: 60 - 70%, Đặc hiệu: 65%
CT/MRI Hàm mặt cản quang Đánh giá chính xác xâm lấn xương hàm, khoang cơ nhai, hạch cổ Chi phí cao, khó phát hiện vi di căn hạch cổ < 5mm Nhạy: 80 - 88%, Đặc hiệu: 82%
PET/CT với 18F-FDG Phát hiện di căn xa toàn thân và đánh giá tái phát Rất đắt đỏ, chỉ định hạn chế, dương tính giả do viêm Nhạy: 92 - 96%, Đặc hiệu: 89%
Sinh thiết mô bệnh học (Tiêu chuẩn vàng) Xác định chính xác loại tế bào và phân độ mô học Xâm lấn, phụ thuộc vào vị trí lấy mẫu sinh thiết Nhạy: > 98%, Đặc hiệu: 99%

Ưu tiên yêu cầu theo mô hình MoSCoW cho hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu lâm sàng:

  • Must have: Bệnh án chuẩn hóa ghi nhận giải phẫu bệnh 100% ung thư tế bào vảy, phân loại giai đoạn TNM (AJCC 8th), định lượng thói quen hút thuốc/uống rượu.
  • Should have: Hình ảnh cắt lớp vi tính (CT Scan) mở cửa sổ xương, cộng hưởng từ (MRI) đánh giá xâm lấn mô mềm, kết quả siêu âm hạch cổ vùng I - VI.
  • Could have: Chỉ số xạ hình xương SPECT/CT với $^{99m}\text{Tc-MDP}$, nồng độ chất chỉ điểm khối u (SCC, Cyfra 21-1).
  • Won't have: Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) đại trà cho tất cả các ca nghiên cứu do rào cản chi phí.

Thiết kế hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu

Kiến trúc quy trình chẩn đoán và phân tích dữ liệu lâm sàng - cận lâm sàng được chuẩn hóa theo sơ đồ sau:

[Bệnh nhân nghi ngờ tổn thương khoang miệng]
       [Thăm khám lâm sàng chi tiết]
      (Vị trí u, Kích thước, Dạng đại thể, Sờ hạch cổ I-VI)
[Chẩn đoán hình ảnh]   [Sinh thiết mô bệnh học]
(CT/MRI hàm mặt,       (Nhuộm HE, Phân độ Broder's,
 Siêu âm cổ, Xạ hình)   Xác định mô bệnh học 100% SCC)
    [Phân loại giai đoạn TNM (AJCC-2017)]
    (Xác định T1-T4, N0-N3, M0-M1, Giai đoạn I-IV)
 [Cơ sở dữ liệu SPSS 23.0 / Phân tích dịch tễ & Nguy cơ]

Bộ công cụ công nghệ và tiêu chuẩn áp dụng:

  • Công cụ thống kê: IBM SPSS Statistics phiên bản 23.0 for Windows.
  • Tiêu chuẩn phân loại giai đoạn: AJCC Cancer Staging Manual 8th Edition (2017).
  • Hệ thống phân độ mô học: Tiêu chuẩn Broder's (Độ 1: Biệt hóa tốt; Độ 2: Biệt hóa vừa; Độ 3: Biệt hóa kém).
  • Phân loại hạch cổ: Hệ thống 6 nhóm hạch cổ (Robbins classification, Nhóm I đến Nhóm VI).

Cấu trúc cơ sở dữ liệu nghiên cứu:

  • Bảng thực thể bệnh nhân: PatientID, Age, Gender, SymptomDuration, ChiefComplaint.
  • Bảng khối u & hạch: PrimarySite, TumorSize_cm, GrossMorphology, cT_Stage, cN_Stage, NodeLevels, M_Stage, OverallStage.
  • Bảng mô bệnh học: HistopathologyType, BroderGrade, pN_Stage, OccultMetastasis.
  • Bảng yếu tố nguy cơ: SmokingStatus, SmokingDuration_Years, SmokingPackYears, AlcoholStatus, AlcoholIntake_ml, BetelChewingStatus.

Methodology

Nghiên cứu áp dụng thiết kế hồi cứu mô tả cắt ngang. Công thức ước tính cỡ mẫu nghiên cứu cho một tỷ lệ trong quần thể:

$$n = Z_{1-\alpha/2}^2 \cdot \frac{p(1-p)}{d^2}$$

Trong đó:

  • $Z_{1-\alpha/2} = 1{,}96$ tương ứng với độ tin cậy 95% ($\alpha = 0{,}05$).
  • $p = 0{,}023$ (tỷ lệ bệnh nhân ung thư khoang miệng chiếm khoảng 2,3% tổng số bệnh nhân nhập viện tại Bệnh viện K).
  • $d = 0{,}03$ (sai số tuyệt đối cho phép).

Cỡ mẫu tính toán lý thuyết: $n \approx 96$ bệnh nhân. Nghiên cứu thực tế thu thập đủ $n = 99$ bệnh nhân thỏa mãn đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ. Dữ liệu được kiểm soát chất lượng qua quy trình mã hóa 2 bước trước khi nhập liệu.


Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và thuật toán xử lý thống kê

Toàn bộ dữ liệu lâm sàng từ 99 bệnh án được số hóa và xử lý bằng các thuật toán thống kê mô tả và thống kê suy luận trên nền tảng SPSS 23.0 và Python:

import numpy as np
import pandas as pd
from scipy.stats import chi2_contingency, fisher_exact

def analyze_clinical_correlation(contingency_matrix):
    """
    Hàm kiểm định mối tương quan giữa các biến lâm sàng và cận lâm sàng
    Sử dụng Chi-Square Test hoặc Fisher's Exact Test khi tần số mong đợi < 5
    """
    chi2, p_val, dof, expected = chi2_contingency(contingency_matrix)
    if (expected < 5).any():
        # Áp dụng Fisher Exact Test cho bảng 2x2 nếu có ô có tần số < 5
        if contingency_matrix.shape == (2, 2):
            _, p_val = fisher_exact(contingency_matrix)
    return {"chi2": chi2, "p_value": p_val, "expected_frequencies": expected}

# Ma trận kiểm định: Tương quan giữa cN (Lâm sàng) và pN (Mô bệnh học vi thể)
# Hàng 1: cN(+) [pN(+)=55, pN(-)=4], Hàng 2: cN(-) [pN(+)=17, pN(-)=23]
cn_pn_matrix = np.array([[55, 4], [17, 23]])
result = analyze_clinical_correlation(cn_pn_matrix)
print(f"P-value kiểm định cN vs pN: {result['p_value']:.5f}")

Đánh giá kiểm định thống kê

Các phân tích thống kê suy luận ghi nhận nhiều mối tương quan có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc ($p < 0{,}05$):

  • Tương quan giữa kích thước u và hạch lâm sàng: Khối u $< 2\text{ cm}$ có tỷ lệ phát hiện hạch cổ lâm sàng là 27,3%; kích thước $2 - 4\text{ cm}$ là 53,1%; và khi u $> 4\text{ cm}$ tỷ lệ này tăng vọt lên 76,9% ($p = 0{,}005$).
  • Tương quan giữa giai đoạn u và di căn hạch: Nhóm bệnh nhân giai đoạn T3, T4 có tỷ lệ di căn hạch cổ lên tới 84,7% ($61/72\text{ BN}$), trong khi nhóm T1, T2 chỉ có 15,3% ($11/72\text{ BN}$) có di căn hạch ($p = 0{,}046$).
  • Phân độ mô học và mức độ tiến triển T, N: Độ ác tính mô học càng cao tương quan thuận với kích thước u giai đoạn T4 ($50{,}0%$ ở Độ 1; $63{,}3%$ ở Độ 2; $65{,}2%$ ở Độ 3; $p = 0{,}013$) và di căn hạch N2, N3 ($p = 0{,}001$).
  • Độ chính xác giữa hạch lâm sàng ($cN$) và hạch vi thể ($pN$): Bệnh nhân có hạch lâm sàng $cN(+)$ cho kết quả dương tính vi thể $pN(+)$ đạt 93,2% ($55/59\text{ BN}$). Đáng chú ý, ở nhóm không sờ thấy hạch trên lâm sàng $cN(-)$, có tới 42,5% ($17/40\text{ BN}$) thực tế đã có di căn hạch vi thể tiềm ẩn ($p = 0{,}000$).

Kết quả nghiên cứu đạt được

Dữ liệu tổng hợp từ 99 bệnh nhân phản ánh chi tiết bức tranh dịch tễ và lâm sàng tại Bệnh viện K:

Chỉ số lâm sàng / Cận lâm sàng Phân loại chi tiết Số lượng (n=99) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi trung bình $57{,}8 \pm 12{,}2$ tuổi (Nhóm đỉnh 50 - 59 tuổi) 32 32,3%
Tỷ lệ giới tính Nam / Nữ = 3,95 : 1 (Nam: 79, Nữ: 20) 79 / 20 79,8% / 20,2%
Thời gian diễn biến bệnh Đến viện $< 3$ tháng / $3 - 6$ tháng / $> 12$ tháng 50 / 31 / 9 50,5% / 31,3% / 9,1%
Vị trí u nguyên phát Lưỡi (Bờ tự do chiếm 84,3%) 51 51,5%
Sàn miệng 24 24,3%
Lợi hàm (Lợi hàm dưới chiếm 70,0%) 20 20,2%
Niêm mạc má 4 4,0%
Hình thái tổn thương u Sùi loét / Loét đơn thuần / Sùi / Thâm nhiễm cứng 60 / 16 / 15 / 8 60,6% / 16,1% / 15,2% / 8,1%
Giai đoạn bệnh (AJCC 2017) Giai đoạn I / Giai đoạn II / Giai đoạn III / Giai đoạn IV 3 / 6 / 17 / 73 3,0% / 6,1% / 17,2% / 73,7%
Mô bệnh học & Phân độ 100% Ung thư biểu mô tế bào vảy (Độ 1 / Độ 2 / Độ 3) 16 / 60 / 23 16,2% / 60,6% / 23,2%
Vị trí hạch cổ lâm sàng Nhóm I (Dưới cằm, dưới hàm) / Nhóm II (Cảnh trên) 41 / 30 69,5% / 50,8% (trong 59 BN cN+)
Di căn xa (M1) Phổi (55,6%), Xương (44,4%), Gan (22,2%) 9 9,1%

Về phân tích yếu tố nguy cơ:

  • 73,7% bệnh nhân có tiền sử tiếp xúc với ít nhất một yếu tố nguy cơ.
  • Ở nam giới, tỷ lệ hút thuốc lá/thuốc lào là 79,7% ($87{,}3%$ hút trên 20 năm); tỷ lệ uống rượu là 75,9% ($56{,}7%$ uống trên 20 năm).
  • Tác dụng hiệp đồng: 67,1% bệnh nhân nam có đồng thời cả 2 thói quen hút thuốc và uống rượu.
  • Ở nữ giới, thói quen nhai trầu chiếm 15,0%, là yếu tố nguy cơ đặc thù không ghi nhận ở nam giới.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và thực tiễn có giá trị định lượng cao cho chuyên ngành ung bướu đầu cổ tại Việt Nam:

  1. Bằng chứng về tỷ lệ di căn hạch ẩn (Occult Metastasis): Phát hiện quan trọng cho thấy 42,5% bệnh nhân không sờ thấy hạch trên lâm sàng ($cN0$) thực tế đã có di căn hạch vi thể trên mô bệnh học ($pN+$). Đây là căn cứ khoa học vững chắc ủng hộ chỉ định nạo vét hạch cổ dự phòng (Elective Neck Dissection) cho các khối u từ giai đoạn T2 trở lên thay vì chỉ theo dõi đơn thuần.
  2. Cập nhật dữ liệu phân loại AJCC phiên bản 8: Đánh giá toàn diện sự thay đổi giai đoạn khi kết hợp độ sâu xâm lấn (DOI) và tình trạng phá vỡ vỏ bao hạch ngoài (Extranodal Extension - ENE), phản ánh chính xác 73,7% bệnh nhân nhập viện ở Giai đoạn IV.
  3. So sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước:
Nghiên cứu Địa điểm & Cỡ mẫu Tỷ lệ Nam/Nữ Vị trí u phổ biến Tỷ lệ Giai đoạn III - IV
Đào Thúy Hằng (2023 - Đề tài này) Bệnh viện K ($n=99$) 3,95 : 1 Lưỡi (51,5%), Sàn miệng (24,3%) 90,9% (GĐ III: 17,2%, GĐ IV: 73,7%)
Nguyễn Hồng Nhung (2022) BV RHM TW & BV 108 ($n=61$) 3,00 : 1 Lưỡi, Sàn miệng 86,8% (GĐ II: 60,7%, GĐ III: 26,2%)
Daniella et al. (2019) Hoa Kỳ ($n=2.082$) 1,27 : 1 Lưỡi (51,0%), Lợi hàm (20,3%) 25,0% (GĐ I-II chiếm 75,0%)
Stefan et al. (2013) Đức ($n=15.792$) 2,88 : 1 Lưỡi, Sàn miệng 32,6% (GĐ I-II chiếm 67,4%)

Sự đối lập giữa dữ liệu tại Bệnh viện K (90,9% giai đoạn tiến triển muộn) so với các nước phát triển như Mỹ (25%) hay Đức (32,6%) nêu bật khoảng trống nghiêm trọng trong công tác chẩn đoán phát hiện sớm tại tuyến y tế cơ sở ở Việt Nam.


Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng trong quy trình lâm sàng

Kết quả nghiên cứu được ứng dụng trực tiếp vào việc chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và hội chẩn đa chuyên khoa (MDT - Multidisciplinary Tumor Board):

Quy trình khám sàng lọc tại cơ sở -> Bệnh nhân có loét miệng > 2 tuần / Tổn thương sùi loét
                Chuyển tuyến chuyên khoa Ung bướu -> Sinh thiết u + Chụp CT/MRI hàm mặt
      Hội chẩn MDT: Phẫu thuật triệt căn (Cắt u rộng + Nạo vét hạch cổ) + Hóa xạ trị bổ trợ
  • Sàng lọc ban đầu: Áp dụng bảng kiểm nguy cơ (Nam giới > 40 tuổi, tiền sử hút thuốc + uống rượu > 20 năm, có tổn thương loét niêm mạc lưỡi/sàn miệng kéo dài trên 15 ngày) để chuyển tuyến sinh thiết sớm.
  • Chiến lược điều trị ngoại khoa: Khi khối u nguyên phát nằm ở bờ tự do của lưỡi hoặc sàn miệng kích thước $> 2\text{ cm}$, phẫu thuật viên bắt buộc phải nạo vét chọn lọc nhóm hạch I, II, III ngay cả khi khám lâm sàng và siêu âm chưa thấy hạch to ($cN0$), do tỷ lệ vi di căn lên tới 42,5%.
  • Ước tính hiệu quả kinh tế y tế (ROI): Việc phát hiện và điều trị triệt căn ở Giai đoạn I - II giúp giảm chi phí điều trị từ 60 - 75% so với chi phí phẫu thuật tái tạo vi phẫu kết hợp hóa xạ trị đồng thời ở Giai đoạn IV, đồng thời nâng tỷ lệ sống thêm 5 năm từ $< 30%$ lên $> 80%$.

Hạn chế và hướng phát triển

Nghiên cứu ghi nhận một số hạn chế mang tính đặc thù:

  • Hạn chế kỹ thuật: Thiết kế nghiên cứu hồi cứu phụ thuộc vào chất lượng ghi chép hồ sơ bệnh án; một số dữ liệu về tình trạng nhiễm HPV (qua nhuộm hóa mô miễn dịch p16) và đột biến gen TP53, EGFR chưa được thực hiện đồng bộ trên tất cả 99 mẫu bệnh phẩm.
  • Giới hạn phạm vi: Dữ liệu thu thập tại một trung tâm chuyên khoa ung bướu tuyến cuối (Bệnh viện K), dẫn đến hiện tượng sai số chọn mẫu (tỷ lệ giai đoạn muộn cao hơn mặt bằng dân số chung).

Hướng phát triển tiếp theo:

  1. Mở rộng nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm theo dõi dọc thời gian sống thêm toàn bộ (Overall Survival - OS) và sống thêm không bệnh (Disease-Free Survival - DFS) sau 3 và 5 năm.
  2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (Computer Vision - CNN) trong phân tích hình ảnh nội soi huỳnh quang quang học để phát hiện sớm các biến đổi loạn sản và hồng sản/bạch sản tiền ung thư.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên Y khoa & Học viên Sau đại học: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp luận nghiên cứu dịch tễ ung thư học, quy trình phân loại TNM 8th và phân tích thống kê sinh học bằng SPSS.
  • Bác sĩ Răng Hàm Mặt & Bác sĩ Đa khoa Tuyến cơ sở: Nâng cao cảnh giác lâm sàng trước các vết loét miệng kéo dài; nắm rõ các dấu hiệu chỉ điểm khối u khoang miệng để tránh điều trị nhầm bệnh lý răng miệng thông thường.
  • Phẫu thuật viên Ung bướu Đầu cổ: Dữ liệu định lượng về vi di căn hạch ẩn ($42{,}5%$) hỗ trợ quyết định lâm sàng chính xác trong việc chỉ định nạo vét hạch cổ dự phòng.
  • Nhà hoạch định chính sách Y tế Công cộng: Căn cứ xác đáng để xây dựng các chương trình truyền thông phòng chống tác hại thuốc lá, rượu bia và chiến dịch tầm soát ung thư khoang miệng tại cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định ung thư biểu mô khoang miệng là gì?

Sinh thiết tổn thương làm xét nghiệm mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng bắt buộc. Kết quả giải phẫu bệnh xác định chính xác phân loại mô học (trong nghiên cứu này 100% là ung thư biểu mô tế bào vảy) và phân độ biệt hóa theo Broder's nhằm định hướng tiên lượng và điều trị.

2. Tại sao tỷ lệ bệnh nhân đến viện ở giai đoạn muộn (Giai đoạn III, IV) tại Việt Nam lại lên tới 90,9%?

Nguyên nhân chủ yếu do các triệu chứng sớm (cảm giác vướng, loét trợt nông) thường không gây đau nhiều và dễ nhầm lẫn với nhiệt miệng hoặc viêm lợi. Bệnh nhân thường tự điều trị bằng kháng sinh, thuốc nam; ngoài ra một số cơ sở tuyến dưới thiếu kinh nghiệm theo dõi tổn thương kéo dài trước khi chuyển tuyến chuyên khoa.

3. Tỷ lệ di căn hạch ẩn 42,5% ở bệnh nhân cN0 có ý nghĩa gì đối với chỉ định phẫu thuật?

Khi khám lâm sàng không sờ thấy hạch ($cN0$), nguy cơ có tế bào ung thư di căn vi thể trong hạch cổ vẫn đạt 42,5%. Theo nguyên lý ngoại khoa ung bướu, khi nguy cơ di căn ẩn $> 20%$, phẫu thuật nạo vét hạch cổ dự phòng (nhóm I, II, III) là chỉ định tiêu chuẩn bắt buộc nhằm kiểm soát triệt căn vùng cổ.

4. Cơ chế tác dụng hiệp đồng giữa thuốc lá và rượu bia làm tăng nguy cơ ung thư như thế nào?

Rượu đóng vai trò như một dung môi làm tăng tính thấm của niêm mạc miệng đối với các chất sinh ung thư có trong khói thuốc (nitrosamine, hydrocarbon thơm). Đồng thời, chất chuyển hóa acetaldehyde từ rượu ức chế quá trình sửa chữa DNA, làm tăng đột biến gen và thúc đẩy quá trình ác tính hóa tế bào biểu mô gai.

5. Những phương tiện chẩn đoán hình ảnh nào là bắt buộc trước khi lập kế hoạch điều trị?

Chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) có tiêm thuốc cản quang mở cửa sổ xương hoặc cộng hưởng từ (MRI) hàm mặt là bắt buộc để đánh giá mức độ xâm lấn xương hàm, khoang cơ nhai và hạch cổ. Ngoài ra, siêu âm hạch cổ, X-quang ngực thẳng hoặc CT lồng ngực và siêu âm bụng được sử dụng để phân tầng giai đoạn TNM và tìm di căn xa.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thúy Hằng tại Bệnh viện K đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu, cung cấp một bức tranh toàn diện về ung thư biểu mô khoang miệng tại Việt Nam. Nghiên cứu khẳng định bệnh lý có tỷ lệ mắc vượt trội ở nam giới trung niên ($79{,}8%$), liên quan mật thiết đến tác dụng hiệp đồng kéo dài của thuốc lá và rượu bia ($67{,}1%$). Vị trí tổn thương hay gặp nhất là bờ tự do của lưỡi ($51{,}5%$) với dạng đại thể sùi loét chiếm ưu thế ($60{,}6%$).

Phát hiện then chốt về tỷ lệ chẩn đoán muộn giai đoạn III - IV ($90{,}9%$) cùng tỷ lệ di căn hạch ẩn vi thể cao ($42{,}5%$) đặt ra yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực sàng lọc sớm tại tuyến y tế cơ sở và chuẩn hóa phác đồ nạo vét hạch cổ dự phòng trong can thiệp ngoại khoa ung bướu.