Luận văn thạc sĩ: Khảo sát hoạt tính liên kết sắt và đồng từ dịch thủy phân protein cá hồi

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu công nghệ thực phẩm khảo sát hoạt tính liên kết sắt và đồng của dịch thủy phân protein từ phụ phẩm, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

76
6
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu chung

Nghiên cứu về hoạt tính liên kết sắt và đồng trong dịch thủy phân protein cá hồi từ phụ phẩm chế biến không chỉ mang lại giá trị dinh dưỡng mà còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Dịch thủy phân protein là sản phẩm thu được từ quá trình thủy phân, trong đó các peptide và acid amin được giải phóng, tạo ra các hợp chất có khả năng liên kết hóa học với kim loại nặng như sắt và đồng. Sắt và đồng là hai khoáng chất thiết yếu trong cơ thể, liên quan đến nhiều chức năng sinh học, từ việc hình thành hemoglobin đến các phản ứng enzym. Việc khai thác các peptide có khả năng hấp thụ khoáng chất từ phụ phẩm cá hồi có thể giúp cải thiện sức khỏe con người đồng thời tăng giá trị kinh tế cho ngành chế biến thủy sản.

II. Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) để khảo sát và tối ưu hóa điều kiện thủy phân nhằm thu được dịch thủy phân có hoạt tính enzym cao nhất. Các yếu tố như loại enzyme, nhiệt độ, pH, tỷ lệ enzyme/cơ chất (E/S) và thời gian thủy phân được điều chỉnh để xác định ảnh hưởng của chúng đến hoạt tính liên kết sắt (IBC) và đồng (CBC). Kết quả cho thấy điều kiện tối ưu để thu được dịch thủy phân có IBC và CBC cao nhất là sử dụng enzyme Neutrase ở nhiệt độ 45°C, pH 7, tỷ lệ E/S 72,24 U/g protein và thời gian thủy phân 8 giờ. Điều này cho thấy sự quan trọng của việc tối ưu hóa điều kiện thủy phân trong việc nâng cao giá trị dinh dưỡng của dịch thủy phân.

III. Kết quả và thảo luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy dịch thủy phân protein từ phụ phẩm cá hồi có hoạt tính liên kết sắt và đồng rất cao. Cụ thể, IBC đạt 232,97 µgFe2+/g protein và CBC đạt 15163,60 µgCu2+/g protein. Đặc biệt, phân đoạn peptide nhỏ hơn 1 kDa thể hiện IBC và CBC cao nhất, với giá trị lần lượt là 998,04 µgFe2+/g protein và 10852,00 µgCu2+/g protein. Những kết quả này không chỉ khẳng định tiềm năng của phụ phẩm cá hồi trong việc sản xuất các sản phẩm dinh dưỡng mà còn mở ra hướng đi mới cho ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm. Việc tận dụng các peptide có khả năng liên kết khoáng chất từ cá hồi có thể giúp cải thiện khả năng hấp thụ khoáng chất của cơ thể, đồng thời giảm thiểu lượng phụ phẩm thải ra môi trường.

IV. Kết luận và kiến nghị

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng dịch thủy phân protein từ phụ phẩm cá hồi có khả năng liên kết hóa học với sắt và đồng, mở ra cơ hội ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm và dược phẩm. Hướng đi này không chỉ giúp nâng cao giá trị kinh tế của phụ phẩm cá hồi mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Cần tiếp tục nghiên cứu để khai thác triệt để tiềm năng của các peptide trong việc cung cấp khoáng chất thiết yếu cho cơ thể. Đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo là xem xét các loại enzyme khác và điều kiện thủy phân khác nhau để tối ưu hóa hơn nữa hoạt tính liên kết khoáng chất.

05/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về cá hồi 1. Phân loại khoa học Cá hồi có tên khoa học Salmo salar, thuộc họ Salmonidea, bộ Salmoniformes [16]. Phân loại cá hồi (Salmo salar) được trình bày trong Bảng 1.

1 Phân loại tên khoa học cá hồi [16] Giới (regnum) Animalia Ngành (phylum) Chordata Phân ngành (subphylum) Vertebrata Lớp (class) Actinopterygii Phân lớp (subclass) Teleostei Liên bộ (superordo) Protacanthopterygii Bộ (ordo) Salmoniformes Họ (familia) Salmonidea 1. Đặc điểm sinh học của cá hồi Các khu vực biển ôn đới kề hai cực Đại Tây Dương là nơi tập trung phần lớn cá hồi (tên khoa học Salmo salar) trên thế giới. Ngoài ra, khu vực ven biển Bắc Âu hoặc Nam Mỹ cũng có điều kiện tự nhiên thích hợp với cá hồi nuôi lẫn cá hồi hoang dã [17]. 1 Cá hồi Đặc điểm của cá hồi có 3-4 vây lưng gồm 5-7 tia vây và 1-2 gai, vây hậu môn dài từ 7 đến 11 tia và vây đuôi khoảng 19 tia.

Đối với cá hồi trưởng thành sống khoảng 8 đến 13 năm, kích thước tối đa 150m, cân nặng 47 kg, có màu da bạc, trên lưng có đốm đen [17]. Tình hình nuôi, chế biến và thị trường cá hồi trên thế giới Nuôi cá hồi là một nghành đóng góp lớn vào sản lượng thủy sản trên toàn thế giới, chiếm khoảng 4,4%. Sản lượng cá hồi trên toàn thế giới tính đến năm 2016 lên tới 3,6 triệu tấn. Sản lượng đánh bắt và nuôi trồng cá hồi tăng khoảng 384% từ năm 1995 đến năm 2016.

Sản lượng cá hồi thu hoạch trong 6 tháng đầu năm 2017 gần 2,2 triệu tấn [18]. Do đặc tính sống chủ yếu ở vùng nước có nhiệt độ từ 8-14oC, cá hồi phân bố rộng ở Bắc Đại Tây Dương, khu ven biển Chile và New Zealand. Hai thị trường nhập khẩu cá hồi lớn nhất hiện nay là Châu Âu và Bắc Mỹ với tổng sản lượng nhập khẩu lên đến 74% thị trường nhập khẩu cá hồi của thế giới. Nước ta cũng là một trong những thị trường tiềm năng của các nhà cung cấp cá hồi, kim ngạch nhập khẩu cá hồi từ Na Uy vào Việt Nam đạt gần 1 triệu USD dự tính vào năm 2017 và sẽ tiếp tục tăng đến 2 triệu USD vào năm 2020 [18].

Phụ phẩm chế biến cá hồi 1.Sản lượng Hiện nay trên toàn cầu, đặc biệt là các quốc gia đứng đầu về nghành công nghiệp chế biến cá hồi như Na Uy, Chile, Anh chế biến cá hồi ở dạng phi lê, đông lạnh, đóng hộp hoặc ngâm tẩm. Hầu hết các quá trình này đều thải ra một số lượng lớn cá loại phụ phẩm [19]. Đối với công nghiệp chế biến cá hồi phi lê, phụ phẩm bao gồm máu, nội tạng, vây, đầu, da, thịt vụn và khung xương. Đây là những bộ phận chứa protein chất lượng cao, acid béo omega-3, vi chất dinh dưỡng (như vitamin A, D, riboflavin, niacin) và khoáng chất (như sắt, kẽm, selen và i-ốt) [20].

2 Phụ phẩm cá hồi Đại Tây Dương trong công nghệ chế biến thủy hải sản [21] 2 Cá hồi Đại Tây Dương được ưa chuộng nhất trên thị trường với khối lượng phụ phẩm gồm đầu cá (10%), nội tạng (12,5%), khung xương (10%) và da chiếm (3,5%) (Hình 1.Tình hình sử dụng Nghành công nghiệp chế biến cá hồi phi lê có truyền thống lâu đời trong việc tận dụng các phụ phẩm (Bảng 1. Phổ biến nhất vẫn là làm thức ăn cho tôm, cá, gia súc và tận dụng để sản xuất nước mắm, surimi, thức ăn cho vật nuôi; da cá hồi tạo ra gelatin; còn lại được chế biến thức ăn ủ chua [22]. 2 Tình hình sử dụng phụ phẩm cá hồi [22, 23, 24, 25, 26, 27] Phụ phẩm Thành phần có giá trị Ứng dụng hiện nay Đầu cá Protein, peptide, lipid, Thực phẩm, bột cá, dầu cá, thủy phân collagen, gelatine, cấp thực phẩm, thức ăn của thú cưng, khoáng chất chứa canxi, dược phẩm, mỹ phẩm. hương thơm Nội tạng Protein, petide, lipid, các Thủy phân cấp thực phẩm, thủy phân enzyme tương tự như cấp động vật, bột cá, dầu cá, nhiên chất được sản xuất ở liệu, phân bón tuyến tụy giúp cơ thể tiêu hóa lipid (chất béo và dầu) Khung Protein, petide, lipid, Thực phẩm, bột cá, dầu cá, thủy phân xương collagen, gelatine, cấp thực phẩm, thức ăn của thú cưng, khoáng chất chứa canxi, dược phẩm, mỹ phẩm.

hương thơm Thịt vụn Protein, petide, lipid Thực phẩm, bột cá, dầu cá, thủy phân cấp thực phẩm, thủy phân cấp động vật, thức ăn của thú cưng Da Collagen, gelatine, lipid, Bột cá, dầu cá, mỹ phẩm, thực phẩm, protein, petide, khoáng dược phẩm, da, nhiên liệu, phân bón chất, hương thơm Máu Protein, petide, lipid, Nhiên liệu, phân bón, trị liệu thrombin và fibrin Các nhà nghiên cứu đã tìm ra cách đùn lạnh để cải thiện cấu trúc thịt của phụ phẩm cá hồi, nhưng ứng dụng này vẫn chưa được phổ biến. 3 Cá hồi có khung xương chiếm 8,6% trọng lượng cơ thể, bao gồm khoảng 60-70% khoáng chất. Theo thống kê từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO) số 1027 [14], hàm lượng protein trong khung xương mang đến rất nhiều lợi ích, chiếm 40% khối lượng chất khô. Do đó, các chế phẩm protein cùng hoạt tính liên kết khoáng từ phụ phẩm cá hồi sẽ tạo ra rất nhiều sản phẩm giá trị gia tăng, đóng góp vào sự đa dạng hóa các sản phẩm chế biến từ phụ phẩm.

Hoạt tính sinh học của dịch thủy phân protein thủy hải sản 1. Giới thiệu Dịch thủy phân protein là sản phẩm tạo ra từ quá trình thủy phân protein sử dụng tác nhân hóa học như acid, base hoặc chế phẩm enzyme. Mỗi dịch thủy phân protein là một hỗn hợp các peptide có độ dài và trình tự acid amin khác nhau cùng với các acid amin tự do [28]. Trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm, dịch thủy phân protein được sử dụng trong sản xuất sữa thay thế, chất bổ sung protein, chất ổn định trong đồ uống và chất tăng cường hương vị trong sản xuất bánh kẹo.

Các chế phẩm từ dịch thủy phân protein được xem như thực phẩm bổ sung dinh dưỡng và giúp tạo ra thành phần protein chức năng [29]. Điểm hạn chế của dịch thủy phân protein là vị đắng do các peptide có trọng lượng phân tử thấp có thành phần là các acid amin kỵ nước (leucine, proline, phenylalanine, tyrosine…) gây ra [30]. Các phương pháp thuỷ phân protein Bản chất của quá trình thuỷ phân là quá trình cắt đứt các liên kết peptide trong protein có sự tham gia của phân tử nước khi sự có mặt của chất xúc tác [31] như: § Tác nhân hóa học: acid (HCl, H2SO4) hoặc base (NaOH) § Tác nhân hóa sinh học: enzyme thủy phân protein (protease) hoặc vi sinh vật. i) Thuỷ phân bằng tác nhân hoá học Dưới xúc tác của acid mạnh (HCl, H2SO4) hoặc base mạnh (NaOH) ở nhiệt độ cao mọi liên kết peptide trong protein cơ chất có thể cắt đứt, đồng thời một số acid amin như serine và threonine cũng bị phá hủy một phần.

Phương pháp này có một số hạn chế như sau: 4 § Phương pháp thủy phân bằng acid: Các acid amin như tryptophan, asparagine, glutamine và hầu hết các vitamin sẽ bị mất đi do quá trình thuỷ phân bằng acid thường diễn ra ở nồng độ acid cao (10N) và nhiệt độ cao (1180C). Dịch thủy phân protein thu được thường có giá trị dinh dưỡng thấp và tính chất chức năng kém. Ngoài ra, quá trình trung hòa sau khi thủy phân dẫn đến dịch chứa hàm lượng muối cao, ảnh hưởng đến giá trị cảm quan của sản phẩm [32]. Về khía cạnh kinh tế, chi phí sản xuất trả cho tiêu hao năng lương cho quá trình gia nhiệt, ăn mòn acid ở thiết bị và xử lý hóa chất sau sử dụng cao.

§ Phương pháp thuỷ phân bằng base: serine, cysteine và threonine bị biến đổi thành các chất độc như lysinoalanine, ornithinoalanine, lanthionine và β- amino alanine thông qua phản ứng tách β và phản ứng cộng; các acid amin chuyển từ đồng phân L thành đồng phân D do phản ứng racemic hóa, giảm giá trị dinh dưỡng của sản phẩm [32]. ii) Thủy phân bằng tác nhân sinh học Thủy phân protein bằng tác nhân sinh học là sử dụng các chế phẩm enzyme hoặc sử dụng enzyme vi sinh vật trong quá trình nuôi cấy vi sinh vật. Điều kiện thủy phân ở phương pháp này tương đối ôn hòa (thường 40oC-50oC), phụ thuộc vào điều kiện hoạt động của enzyme hoặc môi trư ờng nuôi cấy vi sinh vật. Khi thủy phân protein bằng enzyme, phương pháp này sử dụng các chế phẩm enzyme thương mại, để nâng cao hiệu suất quá trình thủy phân thường sử dụng kết hợp nhiều loại enzyme với nhau.

Các acid amine thu được trong phương pháp này an toàn và có gía trị dinh dưỡng cao. Đặc biệt, phương pháp sử dụng enzyme thủy phân protein này hiệu suất thu hồi cao nhờ tính đặc hiệu của loại enzyme sử dụng. Chẳng hạn, Papain cắt liên kết peptide trong chuỗi gần Arginine, Lysine và Phenylalanine; pepsine cắt chuỗi có liên kết với Phenylalanine hoặc leucine tham gia liên kết trong chuỗi [33]. Trong đó, protease (còn gọi là proteinase hoặc peptidase) là một nhóm enzyme có chức năng xúc tác cho quá trình thủy phân protein thành các peptide và acid amin.

Hiện nay, protease được chia thành 4 nhóm chính dựa trên tính đặc hiệu của nhóm chức chức năng ở trung tâm hoạt động bao gồm serine, thiol, carboxyl và metallo. Dựa vào cơ chế hoạt động, protease được chia làm 2 nhóm gồm endoprotease (thủy phân liên kết peptide trong protein, sinh ra những peptide lớn) và exoprotease 5 (aminopeptidase thủy phân liên kết peptide ở đầu N và carboxypeptidase thủy phân liên kết peptide đầu C của protein) [32]. Việc thủy phân protein bằng enzyme protease được xem là một phương pháp hiệu quả, đơn giản và có khả năng mở rộng với quy mô công nghiệp. Đồng thời phương pháp thủy phân bằng enzyme cũng đã được chứng minh là làm tăng hiệu suất thu hồi peptide và hoạt tính liên kết kim loại [34].

Khi thủy phân protein bằng vi sinh vật, protein được thủy phân nhờ enzyme ngoại bào do vi sinh vật tiết ra trong quá trình nuôi cấy. Các enzyme này có thể được tạo ra do quá trình nuôi cấy vi sinh vật trong môi trường riêng biệt sau đó bổ sung vào nguyên liệu giàu đạm để enzyme hỗ trợ quá trình thủy phân như sản xuất nước mắm. Thành phần thu được trong dịch thủy phân protein có thể là protein, peptide, pepton và acid amin [36]. Acid amin sinh ra trong quá trình thuỷ phân bằng protease hay vi sinh vật đều được bảo toàn do phương pháp này hạn chế việc dùng hoá chất, không xảy ra các phản ứng hóa học không mong muốn khác như racemic hóa nên sản phẩm thu được có giá trị dinh dưỡng và mức độ an toàn cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận văn thạc sĩ của Trần Thị Thùy Linh, mang tiêu đề "Khảo sát hoạt tính liên kết sắt và đồng từ dịch thủy phân protein cá hồi", được thực hiện tại Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.HCM năm 2020, tập trung vào việc nghiên cứu khả năng liên kết sắt và đồng trong dịch thủy phân protein từ cá hồi. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về giá trị dinh dưỡng của cá hồi mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cải thiện chất lượng thực phẩm, từ đó nâng cao sức khỏe cho người tiêu dùng.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực công nghệ thực phẩm, bạn có thể tham khảo bài viết "Luận văn về quy trình sản xuất cà ngừ chà bông trong công nghệ thực phẩm", nơi nghiên cứu quy trình sản xuất một sản phẩm từ hải sản khác. Ngoài ra, "Nghiên cứu yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cá ngừ đại dương trong quá trình cấp đông" cũng cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng cá trong ngành chế biến thực phẩm. Cuối cùng, bài viết "Tìm hiểu quy trình sản xuất đồ hộp cá nục sốt cà chua và biện pháp nâng cao chất lượng sản phẩm" sẽ giúp bạn nắm bắt thêm thông tin về quy trình sản xuất thực phẩm từ hải sản. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về các khía cạnh khác nhau trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm.