Kết Quả Điều Trị Gãy Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi Bằng Đinh Union

Khám phá kết quả điều trị gãy vùng mấu chuyển xương đùi bằng đinh union, phương pháp hiệu quả và an toàn trong phục hồi chức năng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2021

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. GIẢI PHẪU SINH LÝ LIÊN QUAN ĐẾN GÃY VMCXĐ

2.1.1. Giải phẫu đầu trên xương đùi

2.1.2. Góc giải phẫu đầu trên xương đùi

2.1.3. Sự cấp máu cho đầu trên xương đùi

2.1.4. Cấu trúc xương vùng mấu chuyển và đầu trên xương đùi

2.1.5. Vai trò của vùng mấu chuyển trong cơ sinh học khớp háng

2.2. CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ CƠ CHẾ CHẤN THƯƠNG GÂY GÃY VÙNG MẤU CHUYỂN Ở NGƯỜI CAO TUỔI

2.2.1. Tuổi và giới

2.2.2. Các bệnh nội khoa mạn tính

2.2.3. Bệnh loãng xương

2.2.4. Cơ chế chấn thương

2.3. ĐẶC ĐIỂM VỀ BỆNH LÝ

2.4. PHÂN LOẠI GÃY VÙNG MẤU CHUYỂN

2.4.1. Phân loại của Evans (1949)

2.4.2. Phân loại của Boyd và Griffin (1949)

2.4.3. Phân loại Evans-Jensen (1975)

2.4.4. Phân loại của AO (1981-1987)

2.5. ĐIỀU TRỊ GÃY XƯƠNG VÙNG MẤU CHUYỂN

2.5.1. Điều trị bảo tồn

2.5.2. Phương pháp sử dụng cố định ngoài

2.5.3. Kết hợp xương bên trong. Cơ sinh học đinh Union

2.5.4. Thời điểm phẫu thuật

2.5.5. Lựa chọn dụng cụ phẫu thuật gãy xương vùng mấu chuyển

2.6. BIẾN CHỨNG CỦA GÃY VÙNG MẤU CHUYỂN XƯƠNG ĐÙI

2.6.1. Những biến chứng trong quá trình phẫu thuật

2.6.2. Những biến chứng trong giai đoạn liền vết mổ

2.6.3. Những biến chứng trong quá trình liền xương

2.6.4. Những biến chứng phát sinh hoặc tồn tại từ thời điểm PT hoặc trong quá trình liền xương

3. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.1.1. Tiêu chuẩn chọn mẫu

3.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

3.2. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU

3.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.3.2. Cỡ mẫu nghiên cứu

3.3.3. Phương pháp thu thập số liệu

3.3.4. Phương pháp điều trị gãy VMC xương đùi bằng đinh Union

3.4. CÁC BIẾN SỐ TRONG NGHIÊN CỨU

3.4.1. Biến số nền

3.4.2. Các biến số cần lượng giá

3.5. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU

3.5.1. Phương pháp kiểm soát sai số

3.5.2. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3.6. Y ĐỨC CỦA NGHIÊN CỨU

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.1.1. Tuổi và giới tính

4.1.2. Nguyên nhân gãy vùng mấu chuyển xương đùi

4.1.3. Bệnh lý nội khoa kèm theo

4.1.4. Phân loại gãy xương VMCXĐ theo AO

4.1.5. Yếu tố nguy cơ trong phẫu thuật

4.1.6. Phương pháp vô cảm

4.1.7. Thời điểm phẫu thuật

4.2. KẾT QUẢ PHỤC HỒI GIẢI PHẪU

4.2.1. Diễn tiến liền xương trên X quang

4.2.2. Tình trạng ngắn chi chân gãy sau mổ

4.2.3. Sự phục hồi góc cổ thân xương đùi

4.2.4. Vị trí vít cổ chỏm

4.3. KẾT QUẢ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG

4.3.1. Thời gian nằm viện và thời gian nằm viện sau mổ

4.3.2. Mức độ đau khi tập phục hồi chức năng

4.3.3. Tầm vận động khớp háng chân gãy sau mổ

4.3.4. Đánh giá chức năng khớp háng theo thang điểm Harris hip

4.4. BIẾN CHỨNG CỦA PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

4.4.1. Thời gian phẫu thuật

4.4.2. Lượng máu mất và máu truyền trong phẫu thuật

4.4.3. Biến chứng sớm

4.4.4. Biến chứng muộn

4.4.5. Tỉ lệ tử vong

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gãy Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi Nguyên Nhân Giải Pháp

Gãy vùng mấu chuyển xương đùi là một loại gãy thường gặp ở đầu trên xương đùi, đặc biệt phổ biến ở người cao tuổi do tình trạng loãng xương. Vùng mấu chuyển, bao gồm mấu chuyển lớn và mấu chuyển bé, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ cơ thể và vận động khớp háng. Gãy vùng này thường xảy ra do té ngã hoặc chấn thương trực tiếp vào vùng háng. Ở người trẻ, gãy mấu chuyển thường là kết quả của các chấn thương mạnh như tai nạn giao thông. Việc điều trị gãy mấu chuyển xương đùi nhằm mục đích phục hồi chức năng vận động, giảm đau và ngăn ngừa các biến chứng. Các phương pháp điều trị bao gồm điều trị bảo tồn và phẫu thuật. Phẫu thuật kết hợp xương bằng đinh Union là một phương pháp phổ biến, giúp cố định vững chắc ổ gãy, tạo điều kiện cho bệnh nhân vận động sớm và phục hồi chức năng.

1.1. Giải Phẫu Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi Điểm Yếu Cần Lưu Ý

Vùng mấu chuyển là nơi bám của nhiều cơ quan trọng, bao gồm cơ mông nhỡ, cơ mông lớn và cơ thắt lưng chậu. Do đó, gãy vùng này thường gây đau đớn và hạn chế vận động. Về mặt giải phẫu, vùng mấu chuyển có cấu trúc xương xốp, đặc biệt ở người cao tuổi, làm tăng nguy cơ gãy xương. Hiểu rõ giải phẫu vùng mấu chuyển giúp bác sĩ chấn thương chỉnh hình lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và giảm thiểu nguy cơ biến chứng sau phẫu thuật. Mấu chuyển lớnmấu chuyển bé là hai cấu trúc quan trọng của vùng này.

1.2. Cơ Chế Gây Gãy Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi Yếu Tố Nguy Cơ

Cơ chế chính gây gãy vùng mấu chuyển là chấn thương trực tiếp, thường là do té ngã ở người cao tuổi. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tuổi cao, loãng xương, tiền sử té ngã, và các bệnh lý nội khoa như tim mạch, tiểu đường. Ở người trẻ, gãy mấu chuyển thường xảy ra do tai nạn giao thông hoặc chấn thương thể thao. Việc xác định cơ chế và yếu tố nguy cơ giúp bác sĩ đánh giá mức độ nghiêm trọng của gãy xương và lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp. Loãng xương là một yếu tố nguy cơ quan trọng cần được kiểm soát.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Gãy Mấu Chuyển Xương Đùi Biến Chứng Giải Pháp

Điều trị gãy mấu chuyển xương đùi đặt ra nhiều thách thức, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi có nhiều bệnh lý nền. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm nhiễm trùng vết mổ, chậm liền xương, khớp giả, và các biến chứng do nằm lâu như loét tỳ đè, viêm phổi. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, kỹ thuật phẫu thuật chính xác, và chăm sóc sau mổ chu đáo là rất quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng và cải thiện kết quả điều trị. Biến chứng sau phẫu thuật gãy mấu chuyển có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

2.1. Biến Chứng Sớm Sau Phẫu Thuật Gãy Mấu Chuyển Nhận Biết Xử Lý

Các biến chứng sớm sau phẫu thuật gãy mấu chuyển bao gồm nhiễm trùng vết mổ, tụ máu, và tổn thương thần kinh mạch máu. Việc theo dõi sát sao tình trạng vết mổ, kiểm soát đau, và thực hiện các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng là rất quan trọng. Nếu phát hiện biến chứng, cần xử lý kịp thời để tránh ảnh hưởng đến quá trình liền xương và phục hồi chức năng. Nhiễm trùng sau phẫu thuật là một biến chứng nghiêm trọng cần được điều trị bằng kháng sinh.

2.2. Biến Chứng Muộn Sau Phẫu Thuật Gãy Mấu Chuyển Phòng Ngừa Điều Trị

Các biến chứng muộn sau phẫu thuật gãy mấu chuyển bao gồm chậm liền xương, khớp giả, di lệch thứ phát, và thoái hóa khớp háng. Việc tuân thủ chế độ vận động và phục hồi chức năng theo hướng dẫn của bác sĩ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ như loãng xương, và tái khám định kỳ là rất quan trọng để phòng ngừa biến chứng muộn. Thoái hóa khớp háng sau gãy mấu chuyển có thể gây đau và hạn chế vận động lâu dài.

III. Phương Pháp Điều Trị Gãy Mấu Chuyển Bằng Đinh Union Ưu Điểm Vượt Trội

Phẫu thuật kết hợp xương bằng đinh Union là một phương pháp điều trị hiệu quả cho gãy mấu chuyển xương đùi. Đinh Union là một loại đinh nội tủy được thiết kế đặc biệt để cố định vững chắc ổ gãy, cho phép bệnh nhân vận động sớm và phục hồi chức năng nhanh chóng. Phương pháp này có nhiều ưu điểm so với các phương pháp khác, bao gồm ít xâm lấn, giảm đau sau mổ, và tỷ lệ liền xương cao. Ưu điểm đinh Union so với các loại đinh khác là thiết kế đặc biệt giúp cố định vững chắc ổ gãy.

3.1. Kỹ Thuật Phẫu Thuật Đặt Đinh Union Hướng Dẫn Chi Tiết

Kỹ thuật phẫu thuật đặt đinh Union đòi hỏi sự chính xác và kinh nghiệm của phẫu thuật viên. Đầu tiên, bệnh nhân được đặt nằm trên bàn chỉnh hình. Sau đó, phẫu thuật viên rạch da nhỏ để đưa đinh vào lòng tủy xương đùi. Vít cổ chỏm được đặt vào vị trí thích hợp để cố định ổ gãy. Cuối cùng, chốt chặn chống xoay được bắt để tăng cường độ vững chắc của kết hợp xương. Kỹ thuật phẫu thuật cần được thực hiện cẩn thận để tránh tổn thương thần kinh mạch máu.

3.2. Ưu Điểm Của Đinh Union So Với Các Loại Đinh Khác So Sánh Chi Tiết

Đinh Union có nhiều ưu điểm so với các loại đinh khác, bao gồm thiết kế đặc biệt giúp cố định vững chắc ổ gãy, ít xâm lấn, giảm đau sau mổ, và tỷ lệ liền xương cao. Ngoài ra, đinh Union còn có khả năng chịu lực tốt, giúp bệnh nhân vận động sớm và phục hồi chức năng nhanh chóng. So sánh đinh Union với các loại đinh khác cho thấy hiệu quả vượt trội trong điều trị gãy mấu chuyển.

IV. Kết Quả Điều Trị Gãy Mấu Chuyển Bằng Đinh Union Nghiên Cứu Thực Tế

Nghiên cứu về kết quả điều trị gãy mấu chuyển bằng đinh Union cho thấy tỷ lệ liền xương cao, thời gian nằm viện ngắn, và chức năng vận động được cải thiện đáng kể. Bệnh nhân sau phẫu thuật có thể vận động sớm, giảm nguy cơ biến chứng do nằm lâu, và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, kết quả điều trị còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe, và tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

4.1. Phục Hồi Giải Phẫu Sau Phẫu Thuật Đinh Union Đánh Giá Trên X Quang

Đánh giá trên X-quang cho thấy sự phục hồi giải phẫu tốt sau phẫu thuật đinh Union. Các chỉ số như góc cổ thân xương đùi, tình trạng ngắn chi, và vị trí vít cổ chỏm đều được cải thiện đáng kể. Điều này cho thấy đinh Union có khả năng cố định vững chắc ổ gãy và phục hồi hình dạng giải phẫu của xương đùi. Đánh giá kết quả điều trị cần dựa trên các chỉ số khách quan như X-quang.

4.2. Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật Đinh Union Thang Điểm Harris Hip

Đánh giá chức năng khớp háng bằng thang điểm Harris Hip cho thấy sự cải thiện đáng kể sau phẫu thuật đinh Union. Bệnh nhân có thể đi lại dễ dàng hơn, giảm đau, và thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày một cách độc lập. Điều này cho thấy đinh Union có khả năng phục hồi chức năng vận động của khớp háng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Thang điểm Harris Hip là một công cụ hữu ích để đánh giá kết quả điều trị.

V. Phục Hồi Chức Năng Sau Gãy Mấu Chuyển Vật Lý Trị Liệu Dinh Dưỡng

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị gãy mấu chuyển xương đùi. Vật lý trị liệu sau gãy mấu chuyển giúp bệnh nhân phục hồi tầm vận động khớp háng, tăng cường sức mạnh cơ bắp, và cải thiện khả năng đi lại. Chế độ dinh dưỡng hợp lý cũng rất quan trọng để hỗ trợ quá trình liền xương và phục hồi sức khỏe. Bệnh nhân cần được cung cấp đầy đủ protein, canxi, vitamin D, và các dưỡng chất cần thiết khác.

5.1. Bài Tập Vật Lý Trị Liệu Sau Gãy Mấu Chuyển Hướng Dẫn Chi Tiết

Các bài tập vật lý trị liệu sau gãy mấu chuyển bao gồm bài tập tăng tầm vận động khớp háng, bài tập tăng cường sức mạnh cơ bắp, và bài tập cải thiện khả năng đi lại. Bệnh nhân cần thực hiện các bài tập này dưới sự hướng dẫn của chuyên gia vật lý trị liệu để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Tập luyện phục hồi chức năng cần được thực hiện kiên trì và đều đặn.

5.2. Chế Độ Dinh Dưỡng Sau Gãy Mấu Chuyển Thực Phẩm Nên Không Nên

Chế độ dinh dưỡng sau gãy mấu chuyển cần đảm bảo cung cấp đầy đủ protein, canxi, vitamin D, và các dưỡng chất cần thiết khác. Bệnh nhân nên ăn nhiều thịt, cá, trứng, sữa, rau xanh, và trái cây. Nên hạn chế ăn các thực phẩm chế biến sẵn, đồ ngọt, và đồ uống có gas. Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong quá trình liền xương.

VI. Kết Luận Tương Lai Của Điều Trị Gãy Mấu Chuyển Đinh Union Hơn Thế Nữa

Điều trị gãy mấu chuyển xương đùi bằng đinh Union là một phương pháp hiệu quả, giúp bệnh nhân phục hồi chức năng vận động và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa phẫu thuật viên, chuyên gia vật lý trị liệu, và bệnh nhân để đạt được kết quả tốt nhất. Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào việc cải tiến kỹ thuật phẫu thuật, phát triển các loại đinh mới, và tối ưu hóa chương trình phục hồi chức năng.

6.1. Nghiên Cứu Khoa Học Về Đinh Union Tổng Hợp Phân Tích

Các nghiên cứu khoa học về đinh Union cho thấy hiệu quả trong điều trị gãy mấu chuyển. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để đánh giá hiệu quả lâu dài và so sánh với các phương pháp điều trị khác. Các nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

6.2. Tương Lai Của Điều Trị Gãy Mấu Chuyển Công Nghệ Vật Liệu Mới

Trong tương lai, điều trị gãy mấu chuyển sẽ được cải tiến nhờ các công nghệ và vật liệu mới. Các loại đinh thông minh có khả năng tự điều chỉnh lực ép, các vật liệu sinh học giúp tăng cường quá trình liền xương, và các phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn sẽ giúp cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu biến chứng. Công nghệ mới sẽ đóng vai trò quan trọng trong điều trị gãy mấu chuyển.

07/06/2025
Kết quả điều trị gãy vùng mấu chuyển xương đùi bằng đinh union

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đầu trên xương đùi bao gồm bốn vùng: (1) chỏm xương đùi, (2) cổ xương đùi, (3) vùng mấu chuyển, (4) vùng dưới mấu chuyển (dưới mấu chuyển bé 5cm). Gãy vùng mấu chuyển xương đùi là loại gãy đầu trên xương đùi có đường gãy nằm trong vùng 3, đây là loại gãy ngoài khớp[33],[107]. Do có thuận lợi về đặc điểm giải phẫu, gãy xương vùng mấu chuyển nếu được kết hợp xương tốt thì dễ liền xương ít biến chứng hơn so với thay khớp[64],[82],[88]. Gãy vùng mấu chuyển xương đùi hay gặp ở người cao tuổi do tình trạng loãng xương, vùng mấu chuyển trở thành điểm yếu dễ bị gãy xương chỉ với một lực chấn thương nhẹ, nguyên nhân hay gặp là do té ngã đập mông xuống nền nhà.

Còn ở người trẻ, chất lượng xương còn tốt, nên thường xảy ra sau một chấn thương năng lượng cao như té từ trên cao hoặc tai nạn giao thông, gây ra gãy xương phức tạp rất khó khăn để nắn chỉnh ổ gãy về vị trí giải phẫu và cố định xương[33],[45],[108]. Theo quan niệm trước đây, gãy vùng mấu chuyển xương đùi ở bệnh nhân cao tuổi là loại gãy vùng xương xốp dễ lành, những bệnh nhân này ngoài loãng xương có thể kèm theo các bệnh nội khoa mạn tính như: bệnh tim mạch, bệnh về đường hô hấp, tiểu đường… vì vậy điều trị bảo tồn là phương pháp điều trị được áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên điều trị bảo tồn gây nhiều biến chứng: loét tỳ đè, thuyên tắc mạch, viêm phổi ứ đọng… làm cho tỉ lệ tử vong tăng cao, hiện nay phương pháp này chỉ thực hiện khi bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật. Kết hợp xương bên trong, đặc biệt là với đinh nội tủy đầu trên xương đùi giúp nắn chỉnh phục hồi giải phẫu chính xác, cố định xương gãy vững chắc tạo điều kiện cho bệnh nhân vận động sớm, phục hồi chức năng sớm, tránh được các biến chứng do nằm lâu, hạn chế được các di lệch thứ phát và tăng tỉ lệ liền xương[33].

Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có quan điểm thống nhất. Tùy theo thể trạng người bệnh, chất lượng xương, kiểu gãy, điều kiện trang thiết bị cũng như là kinh nghiệm của phẫu thuật viên mà chọn lựa dụng cụ kết hợp xương như nẹp vít nén ép trượt, khung cố định ngoài, đinh Gamma, đinh PFNA[1],[5],[7],[14],[15],[16]… Dụng cụ kết hợp xương cho gãy vùng mấu chuyển xương đùi ngày càng đa dạng, đáp ứng. cho từng loại gãy cụ thể ở mọi lứa tuổi. Tuy nhiên trong thực tế tại Việt Nam, chúng ta thấy các loại phương tiện kết hợp xương đều được nhập từ nước ngoài và luôn chậm hơn về các phương tiện kết hợp xương mới.

Tại bệnh viện Chấn thương chỉnh hình TPHCM, kết hợp xương bằng kỹ thuật ít xâm lấn, sử dụng đinh nội tủy đầu trên xương đùi với 2 vít cổ tích hợp, bàn chỉnh hình, màn hình tăng sáng được áp dụng từ vài năm trở lại đây. Để đánh giá kết quả điều trị thực tế đạt được như thế nào, cần rút ra các kinh nghiệm gì về chỉ định, kỹ thuật mổ, khả năng ứng dụng của đinh Union. Chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Kết quả điều trị gãy vùng mấu chuyển xương đùi bằng đinh Union”. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Đánh giá kết quả điều trị phẫu thuật gãy vùng mấu chuyển xương đùi bằng đinh Union: 1.

Xác định kết quả phục hồi giải phẫu trên X quang và kết quả liền xương. Xác định kết quả phục hồi chức năng khớp háng. Xác định tỉ lệ biến chứng của phương pháp điều trị. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

GIẢI PHẪU SINH LÝ LIÊN QUAN ĐẾN GÃY VMCXĐ 1. Giải phẫu đầu trên xương đùi Đầu trên xương đùi được phân thành bốn vùng: chỏm xương đùi, cổ xương đùi, vùng mấu chuyển, vùng dưới mấu chuyển. 1 2 Chân cổ Trong bao khớp Vùng LMC Ngoài bao khớp 3 Đường gian mấu Dưới mấu 4 chuyển Hình 1. Phân vùng giải phẫu đầu trên xương đùi “Nguồn: Tornetta, 2020”[108] Chỏm xương đùi Có hình 2/3 khối cầu, ngẩng lên trên, vào trong và hơi chếch ra trước.

Ở sau và dưới đỉnh chỏm, có một chỗ lõm gọi là hố dây chằng tròn, dây chằng này chằng chỏm vào ổ cối. Chỏm xương đùi có đường kính từ 40 – 60 mm, phần diện khớp với ổ cối được bao bọc bởi một lớp sụn. Cổ xương đùi Là phần nối tiếp giữa chỏm và vùng mấu chuyển xương đùi, có hướng chếch lên trên và vào trong, dài 30 – 40 mm, mang hình ống dẹt từ trước và sau. Vì vậy, cổ xương đùi có hai mặt, hai bờ và hai đầu: - Mặt trước phẳng có bao khớp che phủ.

- Mặt sau lồi theo chiều thẳng, lõm theo chiều ngang, chỉ có 2/3 phía trong được bao khớp che phủ. - Bờ trên ngắn, nằm ngang. - Bờ dưới dài, nằm chéo. - Đầu trong gắn vào chỏm, có nhiều lỗ cho mạch nuôi đi lên.

- Đầu ngoài to hơn, gắn vào khối mấu chuyển: + Giới hạn trước là một gờ đi từ mấu chuyển lớn đến mấu chuyển bé (đường gian mấu) nơi bám của bao khớp. + Giới hạn sau là một gờ sắc và rõ nét hơn (mào gian mấu). Bao khớp không dính vào mào gian mấu mà dính vào chỗ nối giữa 1/3 ngoài và 2/3 trong của cổ xương đùi. Vì thế, khi gãy nền cổ xương đùi, đường gãy có thể trong khớp ở phía trước nhưng ngoài khớp ở phía sau.

Giải phẫu đầu trên xương đùi “Nguồn: Netter, 2007”[8] Vùng mấu chuyển - Phía trên gắn liền với cổ, giới hạn bởi đường viền bao khớp. - Phía dưới tiếp nối với thân xương đùi, giới hạn bởi bờ dưới mấu chuyển bé. - Mấu chuyển lớn: có 2 mặt và 4 bờ. Mặt trong phần lớn dính vào cổ.

Phía sau có hố ngón tay, nơi cơ bịt ngoài và gân chung của ba cơ (hai cơ sinh đôi và cơ bịt trong) bám vào. Mặt ngoài lồi hình bốn cạnh, có gờ chéo để cơ mông nhỡ bám, ở trên và dưới gờ có hai diện liên quan đến túi thanh mạc của cơ mông lớn và nhỡ. Bờ trên có một diện để cơ tháp bám. Bờ dưới có cơ rộng ngoài bám.

Bờ trước có gờ để cơ mông nhỡ bám. Bờ sau liên tiếp với mào liên mấu, có cơ vuông đùi bám. - Mấu chuyển bé ở mặt sau và dưới ổ khớp, có cơ thắt lưng chậu bám. Từ mấu chuyển bé có 3 đường tỏa ra, một đi xuống dưới gặp đường ráp để cơ lược bám, còn hai đường khác chạy lên đi ra ổ khớp.

Chỗ bám các cơ hông, đùi “Nguồn: Netter, 2007”[8]. Ý nghĩa lâm sàng: vùng mấu chuyển có nhiều cơ khỏe bám vào nên gãy VMCXĐ thường bị di lệch rất nhiều, nhất là di lệch khép và xoay ngoài. Khớp háng Phương tiện giữ khớp - Đó là hệ thống các dây chằng bên trong và dây chằng bên ngoài. Dây chằng bên trong là dây chằng tròn, đi từ chỏm xương đùi vòng xuống dưới ổ cối, bám vào khuyết ngồi mu và dây chằng ngang, dây chằng tròn được coi như là một phần của bao khớp, có mạch máu ở trong dây chằng để nuôi dưỡng chỏm xương đùi.

Dây chằng bên ngoài gồm ba dây chằng: dây chằng chậu đùi, dây chằng mu đùi (hay còn gọi là dây chằng hông đùi), dây chằng ngồi đùi. Ngoài ra còn có dây chằng vòng ở phía sau và dưới bao khớp tạo thành thừng buộc cổ xương đùi. Các dây chằng bên ngoài khớp háng “Nguồn: Netter, 2007”[8] - Khi duỗi đùi, thớ của các dây chằng quanh cổ xương đùi có tác dụng ấn chỏm vào ổ cối và khi gấp khớp háng vào các thớ tháo dần ra để chỏm dịch chuyển xa ổ cối. - Chính vì hệ thống dây chằng bao khớp có sự liên kết chắc chắn, khi tiến hành phẫu thuật phải cố gắng không làm tổn thương nhiều dây chằng để bảo đảm cho khớp vững chắc nhằm hồi phục tối đa chức năng vận động của khớp sau này.

Bao khớp Là bao sợi dầy chắc bọc quanh khớp háng, dính vào cổ xương đùi ở phía trước vào đường liên mấu, ở phía sau dính vào 2/3 trong cổ xương đùi, để hở 1/3 ngoài cổ và mào liên mấu sau. Khi phẫu thuật vào khớp, thường mở bao khớp theo hình chữ T hay chữ Z. Màng hoạt dịch Là màng bao bọc mặt trong bao khớp, gồm bao chính đi từ chỗ bám của bao khớp quặt ngược lên cổ khớp tới chỏm xương đùi để dính vào sụn bọc, bao phụ bọc quanh dây chằng tròn dính vào hố chỏm xương đùi và đáy ổ cối. Góc giải phẫu đầu trên xương đùi Đầu trên xương đùi có 2 góc quan trọng, được sử dụng để định hướng đặt dụng cụ kết hợp xương[106]: - Góc cổ thân xương đùi: trên bình diện đứng thẳng, góc được tạo bởi trục cổ xương đùi hợp với trục thân xương đùi.

Góc này thay đổi theo lứa tuổi, ở người trưởng thành góc này khoảng 120o – 140o. - Góc nghiêng trước cổ xương đùi: trục cổ xương đùi hơi chếch ra trước so với trục ngang của hai lồi cầu xương đùi, tạo thành một góc khoảng 10o – 15o gọi là góc nghiêng trước cổ xương đùi. Góc cổ thân và góc nghiêng trước cổ xương đùi “Nguồn: Reiker, 1982”[91]. Sự cấp máu cho đầu trên xương đùi Nguồn mạch cung cấp máu cho đầu trên xương đùi là các động mạch mũ, được tách ra từ động mạch đùi sâu gồm: - Động mạch mũ đùi ngoài chia thành các nhánh: nhánh lên, nhánh ngang, nhánh xuống; từ các nhánh này cho các nhánh nhỏ đi vào bao khớp cấp máu cho vùng cổ chỏm và cấp máu cho vùng mấu chuyển.

- Động mạch mũ đùi trong chia thành hai nhánh cấp máu cho vùng cổ chỏm và các nhánh cấp máu cho vùng mấu chuyển. - Động mạch dây chằng tròn cấp máu cho vùng chỏm, ở người cao tuổi thì động mạch này hầu như không còn tưới máu cho chỏm xương đùi[4],[8]. Mạch máu nuôi dưỡng cho cổ và chỏm xương đùi “Nguồn: Netter, 2007”[8] Ý nghĩa lâm sàng: vùng mấu chuyển xương đùi có hệ mạch máu phong phú, vì vậy khi gãy VMCXĐ thường liền xương nhanh, ít bị khớp giả[45]. Cấu trúc xương vùng mấu chuyển và đầu trên xương đùi Vùng mấu chuyển và cổ xương đùi chủ yếu là xương xốp, vỏ xương quanh mấu chuyển mỏng hơn rất nhiều so với vỏ thân xương đùi, nhưng có khả năng chịu tải trọng cao gấp 2 - 3 lần trọng tải cơ thể, vì có cấu trúc đặc biệt của các bè xương.

Các bè xương này được Ward mô tả vào năm 1838, bao gồm 2 hệ thống chính và 3 hệ thống phụ[108]: - Các bè xương chịu lực nén ép chính (bè xương hình quạt): đi từ bờ dưới trong nền cổ xương đùi (gọi là cung Adam) tỏa lên tới sụn của chỏm theo hình quạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Kết Quả Điều Trị Gãy Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi Bằng Đinh Union cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp điều trị gãy xương đùi bằng đinh Union. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn nhấn mạnh những lợi ích của việc sử dụng đinh Union trong việc phục hồi chức năng cho bệnh nhân. Đặc biệt, tài liệu chỉ ra rằng phương pháp này giúp giảm thời gian hồi phục và cải thiện khả năng vận động cho bệnh nhân sau phẫu thuật.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị gãy xương đùi, bạn có thể tham khảo tài liệu Đánh giá kết quả điều trị gãy kín khối mấu chuyển xương đùi bằng nẹp vít khóa có hỗ trợ màn hình tăng sáng tại bệnh viện hữu nghị việt tiệp, nơi cung cấp thông tin về một phương pháp điều trị khác. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều trị gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi bằng nẹp dhs cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các nghiên cứu liên quan đến điều trị gãy xương. Cuối cùng, tài liệu 1839 nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt tại bv đa khoa trung ương cần thơ sẽ cung cấp thêm thông tin về các đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị trong lĩnh vực này. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị gãy xương đùi.