Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đa u tủy xương (multiple myeloma) là bệnh lý tăng sinh ác tính của các tế bào dòng tương bào (plasmo) trong tủy xương, chiếm khoảng 1% - 1,8% tổng số ca mắc ung thư và hơn 10% trong nhóm ung thư huyết học. Theo số liệu của GLOBOCAN năm 2022, toàn cầu ghi nhận 187.952 ca mắc mới và 121.388 ca tử vong do đa u tủy xương; riêng tại Việt Nam, ước tính có 607 ca mắc mới và 562 ca tử vong, với tỷ lệ mắc thô là 0,61/100.000 dân. Trong tiến trình bệnh học, có từ 80% - 90% bệnh nhân xuất hiện các tổn thương tiêu xương không thể tự lành, làm suy yếu cấu trúc xương và trực tiếp dẫn đến các biến cố liên quan đến xương (Skeletal-Related Events - SRE) bao gồm gãy xương bệnh lý, chèn ép tủy sống, yêu cầu xạ trị hoặc phẫu thuật can thiệp xương. Các biến cố này làm giảm sút nghiêm trọng chất lượng cuộc sống, gia tăng tỷ lệ tử vong và tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho bệnh nhân cũng như hệ thống y tế.

Để dự phòng SRE, liệu pháp bisphosphonate truyền tĩnh mạch – tiêu biểu là zoledronic acid (ZOL) mỗi 4 tuần – là điều trị chuẩn truyền thống. Tuy nhiên, zoledronic acid tiềm ẩn nguy cơ độc tính trên thận và bất tiện do phải dùng đường truyền tĩnh mạch. Năm 2018, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt denosumab (DEN) – kháng thể đơn dòng chống tiêu xương dùng đường tiêm dưới da và không chuyển hóa, thải trừ qua thận – cho chỉ định dự phòng SRE ở bệnh nhân đa u tủy xương. Thuốc đã được đưa vào các hướng dẫn điều trị quốc tế lớn (EHA-ESMO, NCCN, ASCO, IMWG). Tại Việt Nam, denosumab được cấp phép lưu hành ngày 12/09/2023 (biệt dược Xgeva 120mg/1,7ml, số đăng ký 001410249323) với giá bán buôn kê khai là 10.876.000 VNĐ/lọ, nhưng chưa được Bảo hiểm Y tế chi trả và chưa có hướng dẫn điều trị quốc gia riêng cho SRE trong đa u tủy xương.

Nghiên cứu được thực hiện với 2 mục tiêu cụ thể:

  1. Tổng quan hệ thống các nghiên cứu về hiệu lực, an toàn của thuốc denosumab trong dự phòng biến cố liên quan đến xương ở bệnh nhân đa u tủy xương.
  2. Tổng quan hệ thống các nghiên cứu về chi phí – hiệu quả của thuốc denosumab trong dự phòng biến cố liên quan đến xương ở bệnh nhân đa u tủy xương.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đánh giá hiệu lực, an toàn và các nghiên cứu phân tích kinh tế dược (CEA) đánh giá chi phí – hiệu quả của denosumab so với các can thiệp khác trên bệnh nhân trưởng thành (≥ 18 tuổi) mắc đa u tủy xương.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tìm kiếm dữ liệu trực tuyến toàn cầu trên các cơ sở dữ liệu y sinh học quốc tế (PubMed, Cochrane, ClinicalTrials.gov) với mốc thời gian hoàn tất thu thập dữ liệu đến ngày 30/10/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở sinh bệnh học về tương tác vi môi trường tủy xương trong đa u tủy xương: tế bào tương bào ác tính kích thích tăng tỷ lệ RANKL:OPG, thúc đẩy RANKL gắn vào thụ thể RANK trên tiền bào hủy xương, làm tăng sinh và hoạt hóa hủy xương ồ ạt, đồng thời ức chế tạo xương. Denosumab đóng vai trò là một kháng thể đơn dòng người (IgG2) liên kết đặc hiệu với RANKL để ức chế con đường này. Khung lý thuyết phân tích kinh tế dược và tổng quan tuân thủ Hướng dẫn Tổng quan hệ thống can thiệp của Cochrane, phương pháp xây dựng câu lệnh của CADTH và Quyết định số 1315/QĐ-BYT năm 2024 của Bộ Y tế Việt Nam về "Hướng dẫn chuẩn bị báo cáo tổng quan hệ thống các đánh giá kinh tế dược".

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tổng quan hệ thống (Systematic Review) với các tiêu chuẩn kỹ thuật sau:

  • Khung câu hỏi nghiên cứu PICOS:
    • Dân số (P): Bệnh nhân trưởng thành (≥ 18 tuổi) được chẩn đoán mắc đa u tủy xương.
    • Can thiệp (I): Denosumab 120mg tiêm dưới da mỗi 4 tuần.
    • So sánh (C): Zoledronic acid hoặc các can thiệp chuẩn khác.
    • Đầu ra (O): Thời gian xuất hiện SRE đầu tiên; thời gian xuất hiện SRE tiếp theo; sống sót toàn bộ (OS); sống sót không tiến triển bệnh (PFS); biến cố bất lợi (độc tính thận, hoại tử xương hàm, hạ calci máu); tỷ số chi phí – hiệu quả gia tăng (ICER) trên mỗi QALY.
    • Thiết kế (S): Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (đối với lâm sàng) và phân tích chi phí – hiệu quả CEA (đối với kinh tế dược).
  • Quy trình sàng lọc và thẩm định: Hai nghiên cứu viên rà soát độc lập theo 2 giai đoạn (sàng lọc tiêu đề/tóm tắt và thẩm định toàn văn). Bất đồng được giải quyết qua thảo luận đồng thuận hoặc tham vấn giảng viên hướng dẫn.
  • Công cụ đánh giá chất lượng:
    • Bảng kiểm Risk of Bias 2 (RoB 2): Đánh giá nguy cơ sai số trên 5 miền của các thử nghiệm RCT.
    • Bảng kiểm CONSORT (2010): 25 tiêu chí chuẩn mực báo cáo thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên.
    • Bảng kiểm CHEERS (2022): 28 tiêu chí thẩm định chất lượng báo cáo nghiên cứu kinh tế dược.
  • Phương pháp xử lý và chuẩn hóa dữ liệu:
    • Dữ liệu an toàn: Tính toán tỷ số chênh (Odds Ratio - OR) và khoảng tin cậy 95% (95% CI) theo phương pháp thống kê y sinh học.
    • Dữ liệu chi phí và ICER: Chuẩn hóa chi phí về sức mua tương đương (Purchasing Power Parity - PPP năm 2017) theo tiền tệ quốc tế ($) và quy đổi tỷ số ICER/GDP năm nghiên cứu về mức ICER/GDP năm 2022 có hiệu chỉnh chỉ số giá tiêu dùng (CPI) theo nguồn dữ liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về đa u tủy xương, bao gồm tiêu chuẩn chẩn đoán theo EHA-ESMO (tỷ lệ tương bào tủy xương ≥ 10% kèm tổn thương cơ quan CRAB hoặc các chỉ dấu ác tính sinh học) và phân loại 3 giai đoạn bệnh theo hệ thống R-ISS (dựa trên nồng độ albumin, beta-2 microglobulin, LDH và di truyền học tế bào). Tác giả làm rõ cơ chế bệnh sinh của tổn thương tiêu xương qua trục RANKL/RANK/OPG và gánh nặng kinh tế khi bệnh nhân xuất hiện SRE (chi phí điều trị tăng thêm khoảng $50.000/năm đối với bệnh nhân có từ 2 biến cố trở lên theo nghiên cứu tại Hoa Kỳ).

Chương này tổng hợp 4 hướng dẫn điều trị lớn trên thế giới về dự phòng SRE ở bệnh nhân đa u tủy xương:

Tổ chức Đối tượng khuyến cáo Thuốc và liều dùng Thời gian điều trị Lưu ý lâm sàng chính
EHA-ESMO Có ≥ 1 tổn thương tiêu xương trên X-quang DEN hoặc ZOL (không nêu liều cụ thể) ZOL từ 12-24 tháng hoặc > 2 năm tùy mức độ đáp ứng Ngừng thuốc khi hoại tử xương hàm; không dùng ZOL khi độ thanh thải creatinin (CLcr) < 30 ml/phút; truyền 1 liều ZOL sau 6-9 tháng ngừng DEN để ngừa hiệu ứng dội ngược (rebound)
NCCN Có ≥ 1 tổn thương tiêu xương DEN hoặc ZOL Tối đa 2 năm, sau đó đánh giá lại Ưu tiên dùng DEN trên đối tượng có tổn thương chức năng thận
ASCO Có tổn thương tiêu xương/gãy cột sống hoặc loãng xương Pamidronic acid 90mg IV trong 2 giờ; ZOL 4mg IV mỗi 3-4 tuần; DEN 120mg SC mỗi 4 tuần Tối đa 2 năm Ưu tiên DEN khi suy thận; giảm liều ZOL nếu CLcr 30-60 ml/phút; không ngừng DEN đột ngột
IMWG Có ≥ 1 tổn thương tiêu xương ZOL 4mg IV mỗi 3-4 tuần; Pamidronic acid 30mg/90mg; DEN 120mg SC mỗi 4 tuần ZOL ít nhất 12 tháng; DEN có thể dừng sau 24 tháng nếu đáp ứng rất tốt Hiệu chỉnh liều bisphosphonate khi suy thận; ưu tiên DEN ở bệnh nhân suy thận, tăng calci máu hoặc thất bại với ZOL

Chương 1 cũng đối chiếu chi tiết dược lực học, dược động học và đường dùng giữa zoledronic acid (phải hiệu chỉnh liều theo bảng mức lọc cầu thận Cockcroft-Gault và theo dõi sát chức năng thận) và denosumab (không đào thải qua thận, không cần chỉnh liều theo CLcr).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 trình bày chi tiết quy trình thực hiện hai nghiên cứu tổng quan hệ thống độc lập theo cấu trúc PICOS. Tác giả xây dựng bộ từ khóa và chuỗi lệnh tìm kiếm trên PubMed, Cochrane và ClinicalTrials.gov có thiết lập cơ chế tự động cập nhật thông báo bài báo mới (alert). Các tiêu chí lựa chọn, tiêu chí loại trừ, biểu mẫu trích xuất dữ liệu lâm sàng/kinh tế dược và các bước tính toán thống kê (OR, SE(L), 95% CI, chuyển đổi đơn vị PPP và CPI) được xác lập cụ thể, minh bạch.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Chương 3 trình bày toàn bộ kết quả tổng quan hệ thống trên cả hai khía cạnh lâm sàng và kinh tế dược:

  1. Tổng quan về hiệu lực và an toàn:

    • Tìm kiếm thu được 123 bản ghi, sàng lọc 89 bản ghi sau khi khử trùng lặp và xác định được 3 bài báo toàn văn từ 2 thử nghiệm lâm sàng then chốt: NCT00330759 (Raje N và cộng sự, 2016; n = 180) và NCT01345019 gồm báo cáo toàn cầu (Raje N và cộng sự, 2018; n = 1.718) cùng phân tích dưới nhóm châu Á (Huang S.Y. và cộng sự, 2020; n = 196). Cả 2 thử nghiệm đều đạt nguy cơ sai số thấp ở cả 5 miền của bảng kiểm RoB 2 và đạt điểm chất lượng cao theo CONSORT (22 - 22,5/25 tiêu chí).
    • Hiệu lực: Denosumab chứng minh tính không thua kém zoledronic acid về thời gian xuất hiện SRE đầu tiên trên quần thể chung (HR = 0,98; 95% CI: 0,85 - 1,14; p = 0,010 ở thử nghiệm NCT01345019) và quần thể châu Á (HR = 0,77; 95% CI: 0,48 - 1,26). Đặc biệt, phân tích dưới nhóm sau 15 tháng (sau 1 năm dùng thuốc) trong NCT01345019 cho thấy denosumab giảm đáng kể nguy cơ xuất hiện SRE đầu tiên (HR = 0,66; 95% CI: 0,44 - 0,98; p = 0,039). Về sống sót không tiến triển bệnh (PFS), denosumab kéo dài trung vị PFS hơn zoledronic acid trên quần thể chung (46,10 tháng so với 35,40 tháng; HR = 0,82; 95% CI: 0,68 - 0,99; p = 0,036).
    • An toàn: Denosumab làm giảm có ý nghĩa thống kê nguy cơ độc tính trên thận so với zoledronic acid trên cả quần thể chung (OR = 0,54; 95% CI: 0,40 - 0,72) và quần thể châu Á (OR = 0,35; 95% CI: 0,15 - 0,81). Tỷ lệ hoại tử xương hàm không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm (quần thể chung: OR = 1,48; 95% CI: 0,87 - 2,51; châu Á: OR = 1,28; 95% CI: 0,39 - 4,19). Tuy nhiên, nhóm dùng denosumab trên quần thể chung có tỷ lệ hạ calci máu cao hơn (OR = 1,44; 95% CI: 1,09 - 1,88) và giảm tiểu cầu cao hơn (OR = 1,31; 95% CI: 1,04 - 1,65).
  2. Tổng quan về chi phí – hiệu quả:

    • Tìm kiếm thu được 24 bản ghi, chọn lọc được 2 nghiên cứu toàn văn: Raje N và cộng sự (2018) tại Hoa Kỳ và Terpos E và cộng sự (2019) tại 4 quốc gia châu Âu (Áo, Bỉ, Hy Lạp, Italy). Cả hai nghiên cứu đều đạt 26/28 tiêu chí của bảng kiểm CHEERS.
    • Cả hai nghiên cứu đều áp dụng mô hình Bán Markov (Semi-Markov) với chu kỳ 4 tuần và khung thời gian trọn đời, mô phỏng qua 5 trạng thái sức khỏe. Chi phí mua thuốc cho một lần điều trị của denosumab cao hơn zoledronic acid ở tất cả các quốc gia (tại Hoa Kỳ: $1.928 so với $45; tại Áo: $427,50 so với $111,22; tại Bỉ: $368,14 so với $128,56; tại Hy Lạp: $354,62 so với $68,31; tại Italy: $408,70 so với $106,58).

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp kết quả lâm sàng và an toàn

Tiêu chí đầu ra Nghiên cứu / Quần thể Cỡ mẫu (DEN / ZOL) Chỉ số ước tính Khoảng tin cậy 95% (95% CI) Giá trị p
Thời gian xuất hiện SRE đầu tiên NCT00330759 (Chung) 87 / 93 HR (ZOL/DEN) = 1,03 0,68 – 1,57 0,89
NCT01345019 (Chung) 859 / 859 HR (DEN/ZOL) = 0,98 0,85 – 1,14 0,010
NCT01345019 (Châu Á) 103 / 93 HR (DEN/ZOL) = 0,77 0,48 – 1,26 -
NCT01345019 (Sau 15 tháng) - HR = 0,66 0,44 – 0,98 0,039
SRE đầu tiên và tiếp theo NCT00330759 (Chung) 87 / 93 HR (ZOL/DEN) = 1,21 0,86 – 1,71 0,30
NCT01345019 (Chung) 859 / 859 HR (DEN/ZOL) = 1,01 0,89 – 1,15 0,84
Sống sót toàn bộ (OS) NCT00330759 (Chung) 87 / 93 HR (ZOL/DEN) = 2,26 1,13 – 4,50 0,014
NCT01345019 (Chung) 859 / 859 HR (DEN/ZOL) = 0,90 0,70 – 1,16 0,41
Sống sót không tiến triển (PFS) NCT01345019 (Chung) 859 / 859 HR (DEN/ZOL) = 0,82 0,68 – 0,99 0,036
NCT01345019 (Châu Á) 103 / 93 HR (DEN/ZOL) = 0,71 0,39 – 1,28 0,26
Độc tính trên thận NCT01345019 (Chung) 850 / 852 OR = 0,54 0,40 – 0,72 -
NCT01345019 (Châu Á) 102 / 92 OR = 0,35 0,15 – 0,81 -
Hoại tử xương hàm NCT01345019 (Chung) 850 / 852 OR = 1,48 0,87 – 2,51 -
NCT01345019 (Châu Á) 102 / 92 OR = 1,28 0,39 – 4,19 -
Hạ calci máu NCT01345019 (Chung) 850 / 852 OR = 1,44 1,09 – 1,88 -
NCT01345019 (Châu Á) 102 / 92 OR = 1,01 0,49 – 2,09 -

Tổng hợp đặc điểm mô hình kinh tế dược

Nghiên cứu Quốc gia Mô hình & Chu kỳ Khung thời gian Tỷ lệ chiết khấu Quan điểm phân tích Chi phí thuốc/lần (DEN vs ZOL)
Raje N. (2018) Hoa Kỳ Bán Markov, 4 tuần Trọn đời 3% Xã hội và Bên chi trả $1.928 vs $45
Terpos E. (2019) Áo Bán Markov, 4 tuần Trọn đời 5% Bên chi trả $427,50 (€333,45) vs $111,22 (€86,75)
Bỉ Bán Markov, 4 tuần Trọn đời 3% Bên chi trả $368,14 (€287,15) vs $128,56 (€100,28)
Hy Lạp Bán Markov, 4 tuần Trọn đời 3,5% Bên chi trả $354,62 (€205,68) vs $68,31 (€39,62)
Italy Bán Markov, 4 tuần Trọn đời 3% Bên chi trả $408,70 (€282,00) vs $106,58 (€73,54)

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt khoa học: Đây là công trình tổng quan hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tích hợp đồng thời bằng chứng lâm sàng (hiệu lực, an toàn) và bằng chứng kinh tế dược (chi phí – hiệu quả) chuyên biệt cho denosumab trên bệnh nhân đa u tủy xương. Khóa luận cung cấp góc nhìn so sánh giữa quần thể người da trắng và phân tích dưới nhóm trên quần thể người châu Á.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học cho các nhà quản lý y tế tại Việt Nam (Bộ Y tế, Bảo hiểm Xã hội) trong việc xem xét xây dựng hướng dẫn chẩn đoán và điều trị biến cố xương ở bệnh nhân đa u tủy xương, đồng thời hỗ trợ dữ liệu đánh giá kinh tế phục vụ quá trình đàm phán giá thuốc hoặc đưa denosumab vào danh mục thuốc được Bảo hiểm Y tế chi trả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Số lượng dữ liệu hạn chế: Bằng chứng thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quốc tế đánh giá denosumab trên bệnh nhân đa u tủy xương chỉ tập trung vào 2 thử nghiệm then chốt (NCT00330759 và NCT01345019); dữ liệu đánh giá kinh tế dược toàn văn chỉ có 2 bài báo tại Hoa Kỳ và 4 quốc gia châu Âu.
    • Giới hạn ngôn ngữ: Tổng quan chỉ thu thập các nghiên cứu công bố toàn văn bằng tiếng Anh, có thể bỏ sót các báo cáo bằng ngôn ngữ khác.
    • Thiếu dữ liệu trong nước: Toàn bộ dữ liệu chi phí và hiệu quả đều bắt nguồn từ các nước phát triển, chưa có nghiên cứu đánh giá kinh tế dược của denosumab tại Việt Nam với mô hình chi phí và ngưỡng sẵn sàng chi trả thực tế của hệ thống y tế trong nước.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Xây dựng mô hình phân tích chi phí – hiệu quả (Markov hoặc Bán Markov) của denosumab so sánh với zoledronic acid dựa trên dữ liệu chi phí y tế trực tiếp, chi phí điều trị SRE và bảng giá thuốc thực tế tại các bệnh viện chuyên khoa ung bướu, huyết học tại Việt Nam.
    • Nghiên cứu theo dõi dài hạn sau lưu hành tại Việt Nam về hiệu quả giảm biến cố thận và tỷ lệ hạ calci máu của denosumab trên bệnh nhân đa u tủy xương trong điều kiện thực hành lâm sàng thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Bác sĩ chuyên khoa Huyết học, Ung bướu và Dược sĩ lâm sàng: Tham khảo bằng chứng về hiệu lực không thua kém của denosumab so với zoledronic acid, sự vượt trội trong giảm độc tính trên thận để cá thể hóa điều trị cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận (CLcr < 30 ml/phút hoặc 30-60 ml/phút), cùng khuyến cáo theo dõi calci máu và tiểu cầu khi chỉ định thuốc.
    • Cơ quan quản lý Dược và Bảo hiểm Y tế: Tham khảo phương pháp tổng quan hệ thống kinh tế dược chuẩn hóa theo Quyết định 1315/QĐ-BYT phục vụ việc xây dựng danh mục thuốc chi trả và đàm phán giá.
    • Học viên sau đại học, sinh viên ngành Dược và Y học: Dùng làm tài liệu mẫu mực về phương pháp luận tổng quan hệ thống kết hợp công cụ RoB 2, CONSORT và CHEERS.
  • Các nội dung nổi bật: Bảng tổng hợp chi tiết 4 hướng dẫn điều trị quốc tế, phân tích dữ liệu hiệu lực theo thời gian (mốc sau 15 tháng), phân tích dữ liệu dưới nhóm người châu Á và bảng tổng hợp các tham số mô hình kinh tế dược Bán Markov.

Câu hỏi thường gặp

1. Thuốc denosumab có ưu thế vượt trội nào so với zoledronic acid về mặt an toàn trên thận ở bệnh nhân đa u tủy xương?

Denosumab là kháng thể đơn dòng đào thải qua hệ thống miễn dịch thoái hóa thành peptide và amino acid, không đào thải qua thận và không phụ thuộc vào mức lọc cầu thận. Kết quả tổng quan hệ thống từ thử nghiệm then chốt NCT01345019 xác nhận denosumab giúp giảm có ý nghĩa thống kê nguy cơ gặp biến cố độc tính trên thận so với zoledronic acid: giảm 46% nguy cơ trên quần thể chung (OR = 0,54; 95% CI: 0,40 - 0,72) và giảm 65% nguy cơ trên quần thể người châu Á (OR = 0,35; 95% CI: 0,15 - 0,81).

2. Kết quả về thời gian sống sót không tiến triển bệnh (PFS) giữa hai thuốc khác biệt như thế nào giữa quần thể chung và quần thể châu Á?

Trên quần thể chung của thử nghiệm NCT01345019 (Raje N., 2018), denosumab kéo dài có ý nghĩa thống kê trung vị PFS so với zoledronic acid (46,10 tháng so với 35,40 tháng; HR = 0,82; 95% CI: 0,68 - 0,99; p = 0,036). Tuy nhiên, trên quần thể người châu Á (Huang S.Y., 2020), trung vị PFS của nhóm denosumab là 29,70 tháng so với 30,20 tháng của zoledronic acid, với tỷ suất nguy cơ tiến triển bệnh là HR = 0,71 (95% CI: 0,39 - 1,28) và sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê (p = 0,26).

3. Các hướng dẫn điều trị quốc tế lưu ý điều gì khi quyết định ngừng điều trị bằng denosumab?

Hướng dẫn điều trị của Hiệp hội Huyết học và Ung thư Nội khoa Châu Âu (EHA-ESMO) và Hiệp hội Ung thư Lâm sàng Hoa Kỳ (ASCO) khuyến cáo không được ngừng denosumab đột ngột. Theo EHA-ESMO, trong trường hợp bệnh nhân ngừng denosumab, sau khoảng thời gian từ 6 đến 9 tháng tính từ liều denosumab cuối cùng, cần truyền bổ sung 1 liều zoledronic acid để dự phòng hiệu ứng dội ngược (rebound phenomenon) gây mất xương nhanh và tăng nguy cơ gãy xương.

4. Các nghiên cứu kinh tế dược được tổng hợp đã sử dụng mô hình nào và chi phí mua thuốc chênh lệch ra sao?

Cả hai nghiên cứu kinh tế dược (Raje N., 2018 tại Hoa Kỳ và Terpos E., 2019 tại 4 quốc gia châu Âu: Áo, Bỉ, Hy Lạp, Italy) đều sử dụng mô hình Bán Markov (Semi-Markov) với chu kỳ 4 tuần và khung thời gian trọn đời mô phỏng 5 trạng thái sức khỏe. Tại tất cả các quốc gia, chi phí mua thuốc một lần dùng của denosumab đều cao hơn zoledronic acid: tại Hoa Kỳ là $1.928 so với $45; tại Áo là $427,50 so với $111,22; tại Bỉ là $368,14 so với $128,56; tại Hy Lạp là $354,62 so với $68,31; và tại Italy là $408,70 so với $106,58 (đã quy đổi theo PPP năm 2017).

5. Tình trạng cấp phép và chi phí của thuốc denosumab tại Việt Nam được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?

Tại Việt Nam, denosumab được Cục Quản lý Dược cấp giấy phép đăng ký lưu hành ngày 12/09/2023 (số đăng ký 001410249323, tên biệt dược Xgeva, hàm lượng 120mg/1,7ml dạng dung dịch tiêm dưới da) cho chỉ định dự phòng biến cố liên quan đến xương ở người lớn có khối u ác tính tiến triển liên quan đến xương. Giá bán buôn kê khai được ghi nhận là 10.876.000 VNĐ cho hộp 1 lọ. Thuốc chưa được đưa vào danh mục chi trả của quỹ Bảo hiểm Y tế và Việt Nam chưa có hướng dẫn điều trị riêng biệt cho biến cố xương ở bệnh nhân đa u tủy xương.


Kết luận

Khóa luận đã thực hiện tổng quan hệ thống toàn diện, chứng minh denosumab không thua kém zoledronic acid trong dự phòng biến cố liên quan đến xương đầu tiên và có ưu thế vượt trội trong việc giảm thiểu độc tính trên thận ở bệnh nhân đa u tủy xương. Mặc dù chi phí mua thuốc denosumab cao hơn đáng kể so với zoledronic acid tại các thị trường được phân tích kinh tế dược, thuốc đem lại giá trị lâm sàng lớn cho nhóm bệnh nhân có suy giảm chức năng thận. Đây là nguồn tài liệu tham khảo khoa học có giá trị cao, hỗ trợ đắc lực cho việc xây dựng hướng dẫn thực hành lâm sàng và hoạch định chính sách BHYT đối với thuốc chống tiêu xương tại Việt Nam.