Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL) là một trong tám loại ung thư được chẩn đoán thường xuyên nhất và là một trong bốn loại ung thư gây tử vong hàng đầu tại Việt Nam theo ước tính của GLOBOCAN 2020. Khoảng một phần ba bệnh nhân mắc UTTTL sẽ tiến triển thành giai đoạn di căn. Với bệnh nhân còn đáp ứng với liệu pháp ức chế Androgen (ADT) — phác đồ điều trị tiêu chuẩn — sẽ được phân vào nhóm ung thư tuyến tiền liệt di căn còn nhạy cảm với nội tiết (mHSPC). Theo thời gian, nhóm này có thể tiến triển sang giai đoạn ung thư tuyến tiền liệt di căn kháng cắt tinh hoàn (mCRPC).

Năm 2020, Bộ Y tế Việt Nam ban hành Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư tuyến tiền liệt, chính thức khuyến nghị hai phác đồ phối hợp — ADT + abiraterone acetate và ADT + docetaxel — trên bệnh nhân mHSPC, bên cạnh phác đồ ADT đơn độc. Tuy nhiên, tại thời điểm thực hiện nghiên cứu (2022), chưa có công trình nào tại Việt Nam tổng hợp một cách hệ thống các bằng chứng về hiệu lực, tính an toàn và chi phí hiệu quả của abiraterone acetate trên quần thể mHSPC, tạo ra khoảng trống nghiên cứu rõ ràng về căn cứ kinh tế dược cho việc xem xét đưa thuốc vào danh mục chi trả của Bảo hiểm y tế (BHYT).

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm hai nhiệm vụ:

  1. Tổng quan về hiệu lực, tính an toàn của abiraterone acetate trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt di căn còn nhạy cảm với nội tiết.
  2. Tổng quan về chi phí hiệu quả của abiraterone acetate trong điều trị ung thư tuyến tiền liệt di căn còn nhạy cảm với nội tiết.

Đối tượng nghiên cứu: Thuốc abiraterone acetate (hàm lượng 250 mg, dạng viên, liều 4 viên/lần/ngày) chỉ định trên bệnh nhân UTTTL di căn, mới chẩn đoán, có nguy cơ cao, còn nhạy cảm với nội tiết. Phạm vi thời gian: Tìm kiếm kết thúc ngày 24/04/2022 trên cơ sở dữ liệu PubMed, kết hợp tra cứu các cơ quan đánh giá công nghệ y tế quốc gia. Phạm vi không gian: Các nghiên cứu toàn cầu công bố bằng tiếng Anh; các hướng dẫn từ NICE (Anh), CADTH (Canada), ACE (Singapore), HITAP (Thái Lan) và PBAC (Úc).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham chiếu

Khóa luận sử dụng hai nhóm tài liệu nền tảng:

  • Hướng dẫn lâm sàng: Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị ung thư tuyến tiền liệt của Bộ Y tế Việt Nam (2020); hướng dẫn của NCCN (Mạng lưới Ung thư Toàn cầu), ESMO (Hiệp hội Ung thư Châu Âu) và AUA (Hiệp hội Tiết niệu Mỹ).
  • Khung kinh tế dược: Phân tích chi phí – hiệu quả (CEA) và phân tích chi phí – thỏa dụng (CUA) với chỉ số ICER (tỉ số chi phí – hiệu quả tăng thêm), QALY (số năm sống hiệu chỉnh theo chất lượng cuộc sống) và LY (số năm sống). Ngưỡng chi trả tham chiếu: khuyến cáo WHO (1–3 GDP bình quân đầu người).

Cơ chế tác dụng của abiraterone acetate được trình bày qua ức chế chọn lọc men CYP17 (17α-hydroxylase/C17,20-lyase), từ đó giảm tổng hợp androgen tại tinh hoàn, tuyến thượng thận và mô khối u. Thuốc được dùng kết hợp với prednisone/prednisolone (ký hiệu AAP) để giảm tác dụng không mong muốn.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp tổng quan hệ thống (systematic review), tuân thủ hướng dẫn Cochrane. Cụ thể:

  • Tổng quan hiệu lực, tính an toàn: Chỉ thu nhận các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT). Chiến lược tìm kiếm theo khung PICO: quần thể mHSPC nguy cơ cao, can thiệp abiraterone acetate, so sánh với các phác đồ khác, kết quả OS và PFS.
  • Tổng quan chi phí hiệu quả: Thu nhận CEA và CUA. Kết quả đầu ra gồm ICER/LY, ICER/QALY và ICUR.
  • Lọc tài liệu: Sử dụng phần mềm Endnote để lưu trữ và ứng dụng Abstractr để sàng lọc; quy trình PRISMA được áp dụng và trình bày bằng sơ đồ dòng chảy.
  • Đánh giá chất lượng: Bảng kiểm CONSORT dành cho RCT; bảng điểm CHEERS dành cho nghiên cứu kinh tế dược.

Nguồn dữ liệu

Loại tổng quan Nguồn dữ liệu
Hiệu lực, tính an toàn PubMed; báo cáo NICE, CADTH, ACE
Chi phí hiệu quả PubMed; báo cáo NICE, CADTH, ACE
Dữ liệu lâm sàng trong mô hình Thử nghiệm LATITUDE, STAMPEDE, CHAARTED, GETUG-AFU 15

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này trình bày định nghĩa và phân loại mHSPC trong chuỗi tiến triển bệnh UTTTL (từ giai đoạn khu trú → nmCRPC → mHSPC → mCRPC), gánh nặng bệnh tật và gánh nặng kinh tế ở cấp độ toàn cầu và Việt Nam, hướng dẫn điều trị hiện hành, và cơ chế tác dụng của abiraterone acetate.

Về gánh nặng bệnh tật, năm 2021 Mỹ ghi nhận hơn 240.530 ca mắc mới UTTTL (chiếm 26% ca ung thư ở nam giới); năm 2014 Anh có hơn 46.000 trường hợp mới. Tại Việt Nam, UTTTL xếp thứ 8 về tỉ lệ mới mắc (GLOBOCAN 2020), với tỉ lệ chuẩn hóa theo tuổi (ASR) tăng từ 2,000 lên 4,000 trong giai đoạn 2000–2010 — xu hướng đáng chú ý về nguy cơ gia tăng.

Về gánh nặng kinh tế, tổng chi phí điều trị UTTTL tại Mỹ năm 2006 ước tính 9,862 tỷ USD, tăng lên khoảng 11,9 tỷ USD năm 2010 và dự báo đạt 15,4 tỷ USD năm 2020. Tại Thụy Điển (2016), chi phí hàng năm cho mỗi bệnh nhân UTTTL khoảng 281 nghìn EUR, trong đó chi phí y tế trực tiếp chiếm 58%, chăm sóc cơ bản 32% và mất khả năng lao động 10%.

Về hướng dẫn điều trị, Bộ Y tế Việt Nam năm 2020 khuyến nghị bốn phác đồ cho mHSPC nguy cơ cao: (1) ADT đơn độc; (2) ADT + abiraterone acetate; (3) ADT + docetaxel; (4) ADT + antiandrogen. NCCN, ESMO và AUA bổ sung thêm enzalutamide và apalutamide, song các tác nhân này chưa được lưu hành hoặc chưa được khuyến nghị trên đối tượng mHSPC tại Việt Nam.


Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương xác định rõ đối tượng thuốc nghiên cứu, thiết kế tổng quan hệ thống theo Cochrane, chiến lược tìm kiếm PICO/PICOs, tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ cho từng nguồn dữ liệu.

Tiêu chuẩn loại trừ gồm: các công bố không phải nghiên cứu gốc (tổng quan, phân tích gộp, ý kiến chuyên gia, báo cáo ca), tóm lược không có bản toàn văn, và các nghiên cứu trùng lặp (chỉ giữ bản đầy đủ và cập nhật nhất). Thông tin trích xuất được phân thành hai bộ mẫu riêng biệt cho tổng quan hiệu lực-an toàn và tổng quan chi phí – hiệu quả.


Chương 3: Kết quả nghiên cứu

3.1 Tổng quan hiệu lực, tính an toàn

Tìm kiếm PubMed thu về 75 bản ghi; sau sàng lọc còn 3 bài toàn văn được đưa vào tổng quan — một bài thuộc thử nghiệm LATITUDE (Fizazi K, 2019; n = 1.199) và hai bài thuộc thử nghiệm STAMPEDE (James N.D, 2017; n = 1.002 bệnh nhân mHSPC; Sydes M.R, 2018; n = 342 bệnh nhân mHSPC). Thời gian theo dõi trung vị lần lượt là 51,8 tháng, 40 tháng và 48 tháng.

Hiệu lực trên OS: Nghiên cứu LATITUDE (Fizazi K, 2019) ghi nhận trung vị OS của AAP+ADT là 53,3 tháng so với 36,5 tháng của ADT đơn độc, khác biệt có ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu STAMPEDE (James N.D, 2017) cũng cho HR < 1 nghiêng về phác đồ chứa AA so với ADT đơn độc (150/500 ca tử vong so với 218/502 ca). So sánh AAP+ADT với DOCP+ADT (Sydes M.R, 2018) cho khoảng tin cậy 95% chứa 1, nghĩa là hiệu quả OS tương đương nhau.

Hiệu lực trên PFS: PFS của AAP+ADT là 53,1 tháng so với 14,8 tháng (ADT đơn độc) trong LATITUDE; phác đồ AAP+ADT cũng vượt trội so với DOCP+ADT về PFS (Sydes M.R, 2018), khác biệt có ý nghĩa thống kê.

Tính an toàn: Tỉ lệ bệnh nhân gặp biến cố bất lợi (AE) từ độ 3 trở lên ở nhóm AAP+ADT là 63%, ADT đơn độc là 47%, DOCP+ADT là 50% (trên quần thể di căn và không di căn). Biến cố liên quan đến xương (SRE) chiếm tỉ lệ cao nhất ở cả ba phác đồ (22–29%). Tăng huyết áp và hạ kali máu đặc trưng cho AAP+ADT (lần lượt 21% và 12%), trong khi giảm bạch cầu trung tính (13%) và giảm bạch cầu do sốt (17%) đặc trưng cho DOCP+ADT.

Các cơ quan NICE, CADTH và ACE đều xác nhận AA có hiệu lực lâm sàng vượt trội hoặc tương đương so với các phác đồ so sánh và hồ sơ an toàn được ACE đánh giá là tương đương với ADT đơn độc.

3.2 Tổng quan chi phí hiệu quả

Tìm kiếm PubMed thu về 50 bản ghi; sau sàng lọc còn 4 bài toàn văn được đưa vào tổng quan: Aguiar PN Jr (2018, Brazil), Chiang CL (2019, Hồng Kông), Hird AE (2020, Canada), Sung WWY (2021, Mỹ). Bổ sung 3 báo cáo từ NICE, CADTH và ACE.

Ba trong bốn nghiên cứu sử dụng mô hình Markov với ba trạng thái sức khỏe: bệnh không tiến triển, bệnh tiến triển và tử vong. Riêng Aguiar PN Jr (2018) dùng mô hình phân tích mô tả. Khung thời gian phân tích dao động từ 3 năm (Chiang CL) đến trọn đời (Hird AE và Sung WWY).

Về kết quả chi phí – hiệu quả: Chỉ duy nhất nghiên cứu tại Mỹ (Sung WWY, 2021) cho kết quả AA đạt chi phí hiệu quả với ICER 38.897 USD/QALY so với ngưỡng chi trả 100.000 USD/QALY. Tại Brazil, ICER của AAP+ADT so với ADT đơn độc là 330.828,70 R$/QALY, gấp khoảng 3 lần ngưỡng 112.000 R$. Tại Canada, ICER ước tính 276.251,82 CAD/QALY vượt ngưỡng; nếu dùng thuốc generic, ICER giảm xuống khoảng 149.000 CAD/QALY, nhưng vẫn vượt ngưỡng 100.000 CAD/QALY.

Về hiệu quả gia tăng: So với DOC+ADT, AAP+ADT kéo dài LY thêm 0,79 năm sống (Brazil và Mỹ); QALY gia tăng khi so sánh AAP+ADT với DOC+ADT dao động từ 0,79 QALY trở lên; so với ADT đơn độc, mức QALY gia tăng cũng được ghi nhận ở tất cả bốn nghiên cứu.

Phân tích độ nhạy một chiều ở cả bốn nghiên cứu đều xác định thời gian sống không tiến triển trung bình là tham số ảnh hưởng lớn nhất tới ICER. Các tham số khác gồm giá thuốc, thỏa dụng và tỉ lệ gặp AE cũng có tác động đáng kể.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Về hiệu lực và tính an toàn:

Chỉ số AAP+ADT vs. ADT đơn độc AAP+ADT vs. DOCP+ADT
OS trung vị 53,3 tháng vs. 36,5 tháng (LATITUDE) Tương đương (KTC 95% chứa 1)
PFS trung vị 53,1 tháng vs. 14,8 tháng (LATITUDE) AAP+ADT vượt trội (ý nghĩa thống kê)
AE độ 3 trở lên 63% (AAP+ADT) vs. 47% (ADT) 63% (AAP+ADT) vs. 50% (DOCP+ADT)
SRE 22% 29% (DOCP+ADT)

Về chi phí – hiệu quả:

Nghiên cứu Quốc gia ICER chính Ngưỡng chi trả Kết luận
Aguiar PN Jr (2018) Brazil 330.828,70 R$/QALY (vs. ADT) 112.000 R$ Không đạt
Chiang CL (2019) Hồng Kông Không báo cáo ICER (vs. ADT) 138.649 USD Không đạt
Hird AE (2020) Canada 276.251,82 CAD/QALY (vs. DOC) 100.000 CAD Không đạt
Sung WWY (2021) Mỹ 38.897 USD/QALY (vs. DOC) 100.000 USD Đạt

Kiến nghị của tác giả

  • Tiến hành tìm kiếm bổ sung trên các cơ sở dữ liệu Embase, Scopus, Cochrane.
  • Triển khai nghiên cứu đánh giá chi phí – hiệu quả của abiraterone acetate trên quần thể bệnh nhân mHSPC nguy cơ cao (ND HR mHSPC) tại Việt Nam.
  • Xây dựng ngưỡng chi trả riêng cho Việt Nam làm cơ sở ra quyết định đưa abiraterone acetate vào danh mục thuốc BHYT chi trả.

Đóng góp của nghiên cứu

Đây là tổng quan hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tổng hợp đồng thời ba góc độ — hiệu lực lâm sàng, tính an toàn và chi phí – hiệu quả — của abiraterone acetate trên chỉ định mHSPC. Việc kết hợp bằng chứng từ cơ sở dữ liệu học thuật (PubMed) và báo cáo của các cơ quan đánh giá công nghệ y tế (NICE, CADTH, ACE) cung cấp bức tranh đa chiều, phục vụ trực tiếp cho quá trình xem xét đưa thuốc vào danh mục BHYT.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nêu các hạn chế sau:

  1. Nguồn dữ liệu đơn: Chỉ tìm kiếm trên PubMed, bỏ sót tiềm năng từ Embase, Cochrane, Scopus — trong khi hướng dẫn Cochrane yêu cầu ít nhất hai nguồn.
  2. Giới hạn ngôn ngữ: Chỉ thu nhận nghiên cứu tiếng Anh, có thể bỏ sót dữ liệu từ các ngôn ngữ khác.
  3. Hạn chế dữ liệu so sánh đối đầu: Chỉ có một nghiên cứu lâm sàng so sánh trực tiếp AAP+ADT với DOCP+ADT; kết quả hiệu lực không được báo cáo cụ thể và dữ liệu an toàn không tách riêng cho quần thể di căn.
  4. Kinh nghiệm nghiên cứu: Tác giả thừa nhận hạn chế về kĩ năng và kinh nghiệm trong các bước thu thập, trích xuất và phân tích dữ liệu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả xác định: thực hiện đánh giá chi phí – hiệu quả nguyên phát tại Việt Nam với mô hình phân tích được xây dựng trên dữ liệu chi phí thuốc và chi phí y tế trong nước, đồng thời nghiên cứu ước tính ngưỡng chi trả phù hợp bối cảnh Việt Nam.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên Dược, chuyên ngành Quản lý và Kinh tế Dược: Mục Chương 2 cung cấp ví dụ đầy đủ về cách xây dựng chiến lược tìm kiếm PICO, tiêu chuẩn lựa chọn/loại trừ và quy trình PRISMA cho một tổng quan hệ thống về đánh giá công nghệ y tế.
  • Sinh viên Y, Dược nghiên cứu về ung thư học tiết niệu: Phần tổng quan lâm sàng Chương 1 và bảng tổng hợp hiệu lực-an toàn Chương 3 tóm lược kết quả của hai thử nghiệm LATITUDE và STAMPEDE.
  • Nghiên cứu viên thực hiện đề tài về chi phí – hiệu quả thuốc ung thư: Chương 3.2 và Chương 4.2 trình bày cách mô tả mô hình Markov, các trạng thái sức khỏe, khung thời gian phân tích và tham số nhạy cảm, có thể dùng làm tài liệu tham chiếu phương pháp.
  • Cán bộ dược bệnh viện và người làm chính sách dược: Phần kiến nghị Chương 5 và bàn luận về ngưỡng chi trả Việt Nam (Chương 4.2) cung cấp căn cứ ban đầu cho quyết định đưa abiraterone acetate vào danh mục BHYT.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong ba nghiên cứu được đưa vào tổng quan hiệu lực, nghiên cứu nào có cỡ mẫu lớn nhất và thời gian theo dõi dài nhất?

Thử nghiệm LATITUDE (Fizazi K, 2019) có cỡ mẫu lớn nhất với 1.199 bệnh nhân và thời gian theo dõi trung vị dài nhất là 51,8 tháng (IQR 47,0). Hai nghiên cứu STAMPEDE còn lại có thời gian theo dõi ngắn hơn (40 và 48 tháng) và quần thể mHSPC chiếm khoảng 50–60% tổng mẫu.

2. Kết quả nào cho thấy phác đồ AAP+ADT vượt trội hơn ADT đơn độc trên thời gian sống toàn bộ?

Trong thử nghiệm LATITUDE (Fizazi K, 2019), trung vị OS của nhóm AAP+ADT là 53,3 tháng so với 36,5 tháng của nhóm ADT đơn độc, sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Nghiên cứu STAMPEDE (James N.D, 2017) ghi nhận 150/500 ca tử vong ở nhóm AA so với 218/502 ca ở nhóm ADT đơn độc, cũng nghiêng về ưu thế của phác đồ phối hợp.

3. Biến cố bất lợi nào từ độ 3 trở lên xuất hiện nhiều nhất ở cả ba phác đồ và có tỉ lệ cụ thể như thế nào?

Biến cố liên quan đến xương (SRE) xuất hiện ở cả ba phác đồ với tỉ lệ cao nhất: 22% ở AAP+ADT, 25% ở ADT đơn độc và 29% ở DOCP+ADT. Ngoài ra, tăng huyết áp độ 3 trở lên chiếm 21% ở nhóm AAP+ADT so với 10% ở ADT đơn độc, trong khi giảm bạch cầu do sốt (17%) và giảm bạch cầu trung tính (13%) là đặc trưng của nhóm DOCP+ADT.

4. Trong số bốn nghiên cứu chi phí – hiệu quả, nghiên cứu nào cho kết quả abiraterone acetate đạt chi phí hiệu quả và với ICER bao nhiêu?

Chỉ duy nhất nghiên cứu tại Mỹ (Sung WWY, 2021) kết luận phác đồ AAP+ADT đạt chi phí hiệu quả, với ICER 38.897 USD/QALY khi so sánh với DOC+ADT, dưới ngưỡng chi trả 100.000 USD/QALY. Phân tích độ nhạy xác suất cũng cho thấy AAP+ADT có xác suất đạt chi phí hiệu quả cao nhất (hơn 95%) ở ngưỡng chi trả 100.000 USD.

5. Tham số nào ảnh hưởng lớn nhất đến chỉ số ICER theo phân tích độ nhạy một chiều trong các nghiên cứu chi phí – hiệu quả?

Cả bốn nghiên cứu đều cho thấy thời gian sống không tiến triển (PFS) trung bình là tham số có ảnh hưởng lớn nhất tới ICER. Bên cạnh đó, giá thuốc abiraterone acetate, thỏa dụng (utility) và tỉ lệ gặp AE cũng được xác định là các tham số nhạy cảm trong nghiên cứu của Sung WWY (2021), Aguiar PN Jr (2018) và Hird AE (2020). Kết quả phân tích bối cảnh cho thấy khi AA giảm giá hoặc dùng dạng generic, phác đồ có khả năng cao hơn để đạt chi phí hiệu quả.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Nguyễn Thị Thùy Dung (Trường Đại học Dược Hà Nội, 2022) thực hiện tổng quan hệ thống đồng thời về hiệu lực-an toàn (3 RCT từ LATITUDE và STAMPEDE) và chi phí hiệu quả (4 nghiên cứu kinh tế dược từ Brazil, Hồng Kông, Canada, Mỹ) của abiraterone acetate trên quần thể mHSPC nguy cơ cao. Kết quả cho thấy AAP+ADT có hiệu lực lâm sàng vượt trội hoặc tương đương so với các phác đồ so sánh, với hồ sơ an toàn có thể kiểm soát được, song chỉ một trong bốn nghiên cứu kinh tế dược (tại Mỹ) ghi nhận AA đạt chi phí hiệu quả — chủ yếu do giá thuốc cao so với ngưỡng chi trả ở các quốc gia khảo sát. Nghiên cứu khuyến nghị cần triển khai đánh giá chi phí – hiệu quả nguyên phát và xây dựng ngưỡng chi trả phù hợp tại Việt Nam trước khi đưa ra quyết định về danh mục BHYT.