Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm đang là thách thức nghiêm trọng đối với hệ thống y tế toàn cầu do khả năng đề kháng kháng sinh phức tạp và sự xuất hiện ngày càng nhiều của các chủng vi khuẩn đa kháng. Theo các số liệu dịch tễ học, vi khuẩn Gram âm chiếm tới khoảng 70% tổng số các ca nhiễm khuẩn tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU) và là tác nhân làm phức tạp khoảng 10% số ca nhập viện. Ba thể nhiễm khuẩn Gram âm quan trọng và phổ biến nhất trên lâm sàng bao gồm: nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp (cUTI), nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp (cIAI) và viêm phổi do vi khuẩn mắc phải tại bệnh viện/viêm phổi liên quan đến thở máy (HABP/VABP). Các bệnh cảnh này thường xuất hiện trên những bệnh nhân có thể trạng suy giảm, mang thiết bị xâm lấn hoặc nằm viện kéo dài.

Sự gia tăng của các chủng vi khuẩn Gram âm kháng thuốc dẫn đến gánh nặng lâm sàng và kinh tế đáng kể. Bệnh nhân nhiễm vi khuẩn Gram âm đa kháng phải kéo dài thời gian nằm viện (29 ngày so với 13 ngày ở nhóm nhạy cảm), tăng thời gian điều trị tại ICU (13 ngày so với 1 ngày) và tăng tỷ lệ tử vong (23% so với 11%). Về mặt tài chính, tổng quan hệ thống của Cohen chỉ ra chi phí điều trị trung bình cho nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm kháng thuốc là 2.385 USD, cao hơn đáng kể so với mức 1.529 USD ở nhóm vi khuẩn còn nhạy cảm. Tại Hoa Kỳ, chi phí quản lý một ca VABP có thể lên tới 64.639 USD; tại Ý, gánh nặng kinh tế hàng năm của cIAI đối với Hệ thống Y tế Quốc gia ước tính khoảng 1,5 tỷ EUR.

Kháng sinh nhóm beta-lactam là liệu pháp điều trị nền tảng đối với vi khuẩn Gram âm, chiếm từ 44% đến 62% tổng lượng kháng sinh được kê đơn tại Hoa Kỳ và Châu Âu. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của các enzyme beta-lactamase phổ rộng (ESBL) đã làm suy giảm hiệu quả của nhiều kháng sinh truyền thống. Ceftolozane/tazobactam (C/T) là kháng sinh mới kết hợp giữa một cephalosporin bán tổng hợp và một chất ức chế beta-lactamase theo tỷ lệ 2:1, được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép lần đầu vào năm 2014 và đã được đưa vào các hướng dẫn điều trị quốc tế uy tín (WSES, SIS, ERS). Tại Việt Nam, ceftolozane/tazobactam đã được cấp phép lưu hành (SĐK: VN3-215-19) và khuyến cáo trong Hướng dẫn điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp (2020) của Hội Thận học - Tiết niệu Việt Nam cũng như Hướng dẫn điều trị viêm phổi bệnh viện/thở máy (2023) của Hội Hô hấp Việt Nam. Dẫu vậy, thuốc chưa được mở rộng đầy đủ các chỉ định tại Việt Nam và chưa được Quỹ Bảo hiểm Y tế (BHYT) chi trả.

Khóa luận được thực hiện nhằm tổng hợp, hệ thống hóa các bằng chứng khoa học sẵn có về hiệu lực, an toàn và kinh tế y tế của ceftolozane/tazobactam để phục vụ công tác xây dựng phác đồ điều trị và hoạch định chính sách BHYT. Đề tài xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng quan hệ thống về hiệu lực, an toàn của phối hợp ceftolozane/tazobactam so với các liệu pháp điều trị khác trong điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn (cUTI, cIAI, HABP/VABP).
  2. Tổng quan hệ thống về chi phí – hiệu quả của phối hợp ceftolozane/tazobactam trong điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm các công bố khoa học quốc tế và trong nước về thử nghiệm lâm sàng, nghiên cứu quan sát và đánh giá kinh tế dược đối với ceftolozane/tazobactam trong điều trị 3 bệnh nhiễm khuẩn (cUTI, cIAI, HABP/VABP), với dữ liệu thu thập đến ngày 26/07/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở dược lý và bệnh học

Ceftolozane là kháng sinh nhóm cephalosporin thế hệ mới có hoạt tính diệt khuẩn mạnh thông qua liên kết với các protein gắn penicillin (PBP) quan trọng của vi khuẩn Gram âm, đặc biệt là PBP1b, PBP1c, PBP2 và PBP3 của Pseudomonas aeruginosa, làm ức chế tổng hợp vách tế bào peptidoglycan. Tazobactam là chất ức chế beta-lactamase phân tử, có khả năng ức chế nhiều loại men beta-lactamase nhóm A và C (bao gồm TEM, SHV, CTX-M). Sự phối hợp này giúp bảo tồn hoạt tính của ceftolozane trước các cơ chế đề kháng phổ biến như biến đổi bơm tống thuốc (MexAB, MexXY), mất kênh porin màng ngoài (OprD) và tăng sinh men AmpC trên P. aeruginosa.

Bệnh cảnh nghiên cứu được chuẩn hóa theo các tiêu chuẩn quốc tế:

  • cUTI: Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng, bao gồm nhiễm khuẩn đường tiết niệu dưới (cLUTI) và viêm bể thận cấp tính.
  • cIAI: Nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp vượt ra ngoài tạng rỗng vào khoang phúc mạc hoặc không gian sau phúc mạc (gây viêm phúc mạc toàn thể, khu trú hoặc áp xe).
  • HABP/VABP: Viêm phổi do vi khuẩn mắc phải tại bệnh viện sau 48 giờ nhập viện hoặc viêm phổi xuất hiện sau 48 giờ thở máy xâm lấn.

Khung tiêu chuẩn PICO và chiến lược tìm kiếm

Nghiên cứu sử dụng khung câu hỏi PICO để thiết lập tiêu chuẩn lựa chọn bài báo:

  • P (Population): Bệnh nhân mắc một trong ba bệnh nhiễm khuẩn (cUTI, cIAI, HABP/VABP).
  • I (Intervention): Phác đồ điều trị có ceftolozane/tazobactam (đơn trị liệu hoặc phối hợp).
  • C (Comparator): Bất kỳ kháng sinh đối chứng nào khác (Levofloxacin, Meropenem, Colistin...).
  • O (Outcome): Tiêu chí hiệu lực - an toàn (khỏi bệnh lâm sàng, diệt trừ vi sinh, tỷ lệ tử vong sau điều trị, biến cố bất lợi) và tiêu chí kinh tế dược (tỷ số gia tăng chi phí – hiệu quả ICER, QALY, phân tích độ nhạy DSA/PSA).

Nguồn dữ liệu được trích xuất từ hai cơ sở dữ liệu quốc tế là PubMed và Cochrane Library (tính đến ngày 26/07/2023). Cú pháp tìm kiếm kết hợp các thuật ngữ chỉ bệnh và hoạt chất thông qua các toán tử Boolean AND/OR trong trường Tiêu đề/Tóm tắt (Title/Abstract).

Quy trình sàng lọc và công cụ đánh giá chất lượng

Quy trình lựa chọn nghiên cứu gồm hai bước độc lập do hai nghiên cứu viên thực hiện (sàng lọc sơ bộ qua tiêu đề/tóm tắt và đọc toàn văn); các bất đồng được thống nhất thông qua hội chẩn với nghiên cứu viên cấp cao. Nghiên cứu sử dụng ba bộ công cụ chuẩn mực để đánh giá chất lượng bài báo:

  • Bảng kiểm CONSORT (25 mục): Đánh giá các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) và các phân tích thứ cấp từ RCT.
  • Bảng kiểm STROBE (22 mục): Đánh giá các nghiên cứu quan sát thuần tập.
  • Bảng kiểm CHEERS (28 mục): Đánh giá chất lượng báo cáo của các nghiên cứu kinh tế dược.

Dữ liệu được trích xuất bằng biểu mẫu thiết kế sẵn trên Microsoft Excel 365, phân tích theo các chỉ số thống kê mô tả: tỷ lệ phần trăm (%), giá trị trung bình, khoảng tin cậy 95% (95% CI), độ lệch chuẩn (SD) và trung vị.


Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề và Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết dịch tễ học, cơ chế sinh bệnh học và gánh nặng của vi khuẩn Gram âm kháng thuốc (Enterobacterales, P. aeruginosa, A. baumannii). Tác giả làm rõ các hướng dẫn điều trị quốc tế hiện hành (IDSA, EAU, WSES, SIS, ERS) và tại Việt Nam, qua đó xác định vị trí của ceftolozane/tazobactam như một liệu pháp kháng sinh phổ rộng mục tiêu để hạn chế sử dụng carbapenem và colistin. Phần tổng quan cũng cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc hóa học, dạng bào chế của biệt dược ZERBAXA (1g ceftolozane/0,5g tazobactam bột pha tiêm), kết quả của 3 thử nghiệm lâm sàng tiền đề (ASPECT-cUTI, ASPECT-cIAI, ASPECT-NP), các chỉ định được phê duyệt bởi FDA, EMA, Bộ Y tế Việt Nam và các biến cố bất lợi theo danh mục MedDRA.

Đối tượng và Phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận tổng quan hệ thống: tiêu chuẩn lựa chọn/loại trừ, câu lệnh tìm kiếm trên PubMed và Cochrane, quy trình kiểm soát sai số giữa hai người đánh giá độc lập. Phương pháp chấm điểm chất lượng bằng CONSORT, STROBE và CHEERS được quy chuẩn hóa (đầy đủ = 1 điểm, một phần = 0,5 điểm, không có = 0 điểm). Chương này cũng xây dựng chi tiết biểu mẫu trích xuất biến số lâm sàng (quần thể ITT, mITT, mMITT, ME, CE) và các tham số kinh tế dược (mô hình hóa, tỷ lệ chiết khấu, ngưỡng sẵn sàng chi trả, phân tích độ nhạy).

Kết quả và Bàn luận

Chương kết quả trình bày quy trình thu thập và phân tích tổng hợp từ 25 bài báo đủ điều kiện (trong đó có 6 nghiên cứu về cUTI, 7 nghiên cứu về cIAI, 7 nghiên cứu về HABP/VABP và 7 nghiên cứu về chi phí – hiệu quả).

Chất lượng các nghiên cứu đạt mức khá đến cao:

  • 17 nghiên cứu RCT đạt điểm CONSORT từ 17,5 đến 22,5/25 điểm.
  • 1 nghiên cứu thuần tập (Mogyorodi, 2022) đạt 18/22 điểm STROBE.
  • 7 nghiên cứu kinh tế dược đạt điểm CHEERS từ 18,0 đến 23,5/28 điểm (điểm trung bình 21,29).

Tác giả đi sâu phân tích hiệu lực lâm sàng, vi sinh và tính an toàn của ceftolozane/tazobactam theo từng nhóm nhiễm khuẩn cụ thể:

1. Nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp (cUTI)

  • Trong thử nghiệm ASPECT-cUTI (Wagenlehner và cộng sự, 2015, n=1068), C/T (1,5g/8h) đạt tiêu chí không thua kém và vượt trội hơn levofloxacin (750mg/ngày) về tỷ lệ khỏi bệnh tổng hợp trong quần thể mMITT (76,9% so với 68,4%; khác biệt 8,5%, 95% CI: 2,3 - 14,6) và quần thể ME (83,3% so với 75,4%; khác biệt 8,0%, 95% CI: 2,0 - 14,0).
  • Trên nhóm vi khuẩn kháng levofloxacin ban đầu (Huntington và cộng sự, 2016), tỷ lệ khỏi bệnh tổng hợp của C/T cao hơn có ý nghĩa thống kê so với levofloxacin (60,0% so với 39,3%, khác biệt 20,7%, 95% CI: 7,2 - 33,2).
  • Trên nhóm vi khuẩn sinh ESBL (Popejoy và cộng sự, 2017b), tỷ lệ khỏi lâm sàng ở quần thể ME đạt 98,1% ở nhóm C/T so với 82,6% ở nhóm levofloxacin; tỷ lệ diệt trừ vi sinh đạt 72,8% so với 47,8%.
  • Trên đối tượng bệnh nhi (Roilides và cộng sự, 2023, n=133), hiệu quả của C/T tương đương với meropenem về tỷ lệ khỏi lâm sàng tại thời điểm TOC (88,7% so với 85,8%) và tỷ lệ diệt trừ vi sinh (84,5% so với 87,5%).

2. Nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp (cIAI)

  • Trong thử nghiệm ASPECT-cIAI (Solomkin và cộng sự, 2015, n=979), C/T phối hợp metronidazole (1,5g C/T + 0,5g metronidazole mỗi 8h) chứng minh tính không thua kém meropenem (1g/8h) với tỷ lệ khỏi lâm sàng tại thời điểm TOC trong quần thể mITT lần lượt là 83,0% so với 87,3% (khác biệt -4,2%, 95% CI: -8,91 - 0,54) và trong quần thể ME là 94,2% so với 94,7% (khác biệt -0,5%, 95% CI: -4,52 - 2,59).
  • Hiệu lực điều trị tương đương giữa C/T + metronidazole và meropenem tiếp tục được khẳng định qua các nghiên cứu của Lucasti (2014) và Sun (2019, n=268 tại Trung Quốc với tỷ lệ khỏi lâm sàng CE là 95,2% so với 93,1%).
  • Trên bệnh nhi mắc cIAI (Jackson và cộng sự, 2017/2023, n=91), C/T + metronidazole đạt tỷ lệ khỏi lâm sàng trong quần thể CE là 89,7% so với 100% ở nhóm meropenem.

3. Viêm phổi bệnh viện/thở máy (HABP/VABP)

  • Thử nghiệm ASPECT-NP (Kollef và cộng sự, 2019, n=728) sử dụng liều C/T 3g/8h so sánh với meropenem 1g/8h. Kết quả đạt tiêu chí không thua kém về tỷ lệ tử vong ngày thứ 28 trong quần thể ITT (24,0% ở nhóm C/T so với 25,3% ở nhóm meropenem; khác biệt 1,1%, 95% CI: -5,03 - 7,49) và tỷ lệ khỏi bệnh lâm sàng (54,4% so với 53,3%).
  • Nghiên cứu của Kollef (2022) trên nhóm bệnh nhân thất bại với điều trị kháng sinh trước đó ghi nhận tỷ lệ tử vong ngày 28 ở nhóm C/T thấp hơn rõ rệt so với meropenem (22,0% so với 45,0%, khác biệt có ý nghĩa thống kê với 95% CI: 3,1 - 40,1).
  • Nghiên cứu của Timsit (2021) trên bệnh nhân vHABP ghi nhận tỷ lệ tử vong ngày 28 ở nhóm C/T thấp hơn nhóm meropenem (24,2% so với 37,0% trong ITT; 18,2% so với 36,6% trong mITT).
  • Nghiên cứu thuần tập của Mogyorodi (2022) trên bệnh nhân nhiễm P. aeruginosa kháng mở rộng (XDR) cho thấy nhóm C/T có tỷ lệ khỏi lâm sàng (72,2% so với 30,3%) và diệt trừ vi sinh (44,4% so với 22,3%) vượt trội so với colistin.

4. Tổng quan về tính an toàn và chi phí – hiệu quả

C/T thể hiện hồ sơ an toàn dung nạp tốt, các tác dụng phụ thường gặp nhất gồm buồn nôn, tiêu chảy, táo bón, nhức đầu và tăng men gan nhẹ. Độc tính trên thận và tỷ lệ biến cố bất lợi nghiêm trọng ở nhóm C/T thấp hơn có ý nghĩa khi so sánh với colistin.

Tổng quan 7 nghiên cứu kinh tế dược (Chen, Han, Naik, Jeck, Nguyen...) ghi nhận C/T là can thiệp đạt chi phí – hiệu quả hoặc tiết kiệm chi phí so với các kháng sinh đối chứng khi điều trị các chủng vi khuẩn Gram âm đa kháng sinh ESBL hoặc P. aeruginosa đa kháng, nhờ rút ngắn thời gian nằm viện và giảm chi phí xử trí biến cố bất lợi.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các kết quả lâm sàng then chốt

Bệnh nhiễm khuẩn Nghiên cứu & Cỡ mẫu Phác đồ so sánh Quần thể phân tích Khỏi lâm sàng TOC (%) Diệt trừ vi sinh (%) Khỏi tổng hợp (%) Tử vong ngày 28 (%)
cUTI Wagenlehner (2015) (n = 1068) C/T (1,5g) vs Levofloxacin (750mg) mMITT 92,0 vs 88,6 80,4 vs 72,1 76,9 vs 68,4 -
cUTI (Kháng Levo) Huntington (2016) (n = 212) C/T vs Levofloxacin mMITT - - 60,0 vs 39,3 -
cUTI (Nhi khoa) Roilides (2023) (n = 133) C/T vs Meropenem mMITT 88,7 vs 85,8 84,5 vs 87,5 - -
cIAI Solomkin (2015) (n = 979) C/T + Metronidazole vs Meropenem mITT 83,0 vs 87,3 - - -
cIAI (ESBL-ENT) Popejoy (2017b) (n = 50) C/T + Metronidazole vs Meropenem ME 95,8 vs 88,5 95,8 vs 88,5 - -
HABP/VABP Kollef (2019) (n = 728) C/T (3g) vs Meropenem (1g) ITT 54,4 vs 53,3 - - 24,0 vs 25,3
HABP/VABP (Thất bại trước đó) Kollef (2022) (n = 93) C/T vs Meropenem ITT - - - 22,0 vs 45,0
vHABP Timsit (2021) (n = 207) C/T vs Meropenem ITT 50,5 vs 44,4 - - 24,2 vs 37,0
HABP/VABP (XDR P.aeruginosa) Mogyorodi (2022) (n = 51) C/T vs Colistin Toàn bộ mẫu 72,2 vs 30,3 44,4 vs 22,3 - 27,8 vs 33,3

Đóng góp và kiến nghị của tác giả

  • Đóng góp học thuật: Đây là công trình tổng quan hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận đa diện, tổng hợp đồng thời cả 3 khía cạnh: hiệu lực điều trị, mức độ an toàn và giá trị kinh tế dược của ceftolozane/tazobactam dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế (CONSORT, STROBE, CHEERS).
  • Kiến nghị thực hành lâm sàng: Cung cấp bằng chứng ủng hộ việc tối ưu hóa phác đồ điều trị, khuyến nghị sử dụng C/T như một giải pháp ưu tiên cho các nhiễm khuẩn nặng do trực khuẩn Gram âm sinh ESBL và P. aeruginosa kháng thuốc khó điều trị (DTR), giúp hạn chế áp lực chọn lọc đề kháng lên nhóm carbapenem và tránh độc tính thận của colistin.
  • Kiến nghị chính sách y tế: Dữ liệu kinh tế dược và an toàn là cơ sở khoa học để các cơ quan quản lý xem xét phê duyệt mở rộng chỉ định điều trị HABP/VABP tại Việt Nam, đồng thời cung cấp căn cứ phục vụ xây dựng hồ sơ đánh giá công nghệ y tế (HTA) nhằm đưa thuốc vào danh mục thanh toán của Quỹ BHYT.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của đề tài

  1. Nguồn dữ liệu lâm sàng: Đa số các bằng chứng hiệu lực - an toàn bắt nguồn từ các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đa quốc gia (tiến hành chủ yếu tại Bắc Mỹ, Tây Âu, Đông Âu). Số lượng nghiên cứu đời thực (real-world evidence) còn hạn chế (chỉ có 1 nghiên cứu quan sát thuần tập tại Hungary).
  2. Thiếu dữ liệu kinh tế dược nội địa: Cả 7 nghiên cứu chi phí – hiệu quả đều được thực hiện tại các quốc gia phát triển; chưa có nghiên cứu kinh tế dược nào đánh giá trực tiếp trên dữ liệu chi phí và mô hình thực hành y tế tại Việt Nam.
  3. Chất lượng báo cáo một số khía cạnh: Một số bài báo thứ cấp chưa mô tả chi tiết quy trình làm mù hoặc phương pháp xử lý dữ liệu khuyết thiếu, ảnh hưởng một phần đến điểm đánh giá theo bảng kiểm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai các nghiên cứu quan sát tiến cứu hoặc hồi cứu đời thực tại các bệnh viện tuyến cuối ở Việt Nam nhằm đánh giá hiệu quả lâm sàng và tính an toàn của C/T trên mô hình vi sinh vật kháng thuốc đặc thù trong nước.
  • Xây dựng mô hình phân tích chi phí – hiệu quả và chi phí – thỏa dụng (sử dụng cây quyết định hoặc mô hình Markov) dựa trên dữ liệu chi phí y tế thực tế, cơ cấu viện phí và ngưỡng sẵn sàng chi trả tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các đối tượng chuyên môn sau:

  • Bác sĩ lâm sàng (Truyền nhiễm, Hồi sức cấp cứu, Tiết niệu, Ngoại khoa, Hô hấp): Tham khảo các dữ liệu đối đầu trực tiếp giữa C/T với levofloxacin, meropenem và colistin trên từng phân nhóm bệnh nhân đặc thù (người cao tuổi, suy giảm chức năng thận, đái tháo đường, bệnh nhân thất bại điều trị ban đầu).
  • Dược sĩ lâm sàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về liều dùng và cách hiệu chỉnh liều theo mức độ thanh thải creatinine (ClCr từ 30–50 mL/phút, 15–29 mL/phút) và bảng liều chuẩn cho đối tượng bệnh nhi từ sơ sinh đến dưới 18 tuổi.
  • Nhà nghiên cứu Kinh tế Dược và Hoạch định chính sách: Cung cấp phương pháp luận tổng quan hệ thống chuẩn mực (ứng dụng các bảng kiểm CONSORT, STROBE, CHEERS) và dữ liệu đầu vào cho các nghiên cứu đánh giá công nghệ y tế (HTA) phục vụ việc đàm phán giá và mở rộng danh mục chi trả BHYT.

Câu hỏi thường gặp

1. Phối hợp ceftolozane/tazobactam có tỷ lệ thành phần và cơ chế hiệp đồng như thế nào?

Thuốc được bào chế dưới dạng bột pha tiêm với tỷ lệ phối hợp cố định 2:1 (mỗi lọ chứa 1g ceftolozane và 0,5g tazobactam). Ceftolozane đóng vai trò diệt khuẩn bằng cách ức chế các PBP chủ chốt của vi khuẩn Gram âm, trong khi tazobactam đóng vai trò ức chế các men beta-lactamase phổ rộng (nhóm A và C), giúp bảo vệ cấu trúc vòng beta-lactam của ceftolozane không bị thủy phân và duy trì hoạt tính chống lại các chủng P. aeruginosa đa kháng.

2. Liều dùng chuẩn và nguyên tắc hiệu chỉnh liều của ceftolozane/tazobactam trên bệnh nhân suy thận được quy định ra sao?

  • Chức năng thận bình thường (ClCr ≥ 50 mL/phút): Liều dùng là 1,5g (1g ceftolozane/0,5g tazobactam) mỗi 8 giờ đối với cUTI và cIAI; riêng đối với HABP/VABP, liều dùng tăng gấp đôi lên 3g mỗi 8 giờ.
  • Bệnh nhân suy thận (đối với chỉ định HABP/VABP):
    • ClCr 30 – 50 mL/phút: 1,5g mỗi 8 giờ.
    • ClCr 15 – 29 mL/phút: 0,75g mỗi 8 giờ.
  • Bệnh nhân nhi (< 12 tuổi): Liều dùng tính theo cân nặng là 20 mg/kg ceftolozane và 10 mg/kg tazobactam mỗi 8 giờ (tối đa không quá 1,5g/liều).

3. Hiệu lực của ceftolozane/tazobactam trong điều trị viêm phổi bệnh viện (HABP/VABP) có gì vượt trội so với meropenem?

Trong thử nghiệm ASPECT-NP trên toàn bộ quần thể ITT, C/T không thua kém meropenem về tỷ lệ tử vong ngày 28 (24,0% so với 25,3%). Tuy nhiên, ở nhóm bệnh nhân đã thất bại với phác đồ kháng sinh ban đầu, tỷ lệ tử vong ngày 28 ở nhóm sử dụng C/T thấp hơn rõ rệt (22,0% so với 45,0%, 95% CI: 3,1 - 40,1). Tương tự, trên phân nhóm viêm phổi thở máy vHABP, C/T ghi nhận tỷ lệ tử vong ngày 28 thấp hơn có ý nghĩa so với meropenem (24,2% so với 37,0% trong quần thể ITT).

4. Tình trạng cấp phép lưu hành và chi trả BHYT của ceftolozane/tazobactam tại Việt Nam hiện nay như thế nào?

Ceftolozane/tazobactam đã được Cục Quản lý Dược cấp số đăng ký lưu hành tại Việt Nam (SĐK: VN3-215-19) với tên biệt dược ZERBAXA cho hai chỉ định: nhiễm khuẩn tiết niệu phức tạp (cUTI) và nhiễm khuẩn ổ bụng phức tạp (cIAI, phối hợp metronidazole). Chỉ định HABP/VABP đã được khuyến cáo trong hướng dẫn điều trị của Hội Hô hấp Việt Nam (2023) nhưng chưa được cập nhật chính thức trên nhãn tờ hướng dẫn sử dụng. Hiện tại, thuốc vẫn chưa nằm trong danh mục thuốc được Quỹ BHYT chi trả tại các cơ sở y tế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của dược sĩ Nguyễn Khánh Ly đã thực hiện tổng quan hệ thống toàn diện từ 25 công trình khoa học quốc tế, cung cấp bằng chứng rõ ràng về hiệu lực lâm sàng và tính an toàn của ceftolozane/tazobactam trong điều trị cUTI, cIAI và HABP/VABP, khẳng định tính không thua kém và trong một số phân nhóm kháng thuốc có tính vượt trội so với các phác đồ chuẩn (levofloxacin, meropenem, colistin). Đồng thời, tổng quan 7 nghiên cứu kinh tế dược đã chứng minh tính chi phí – hiệu quả của kháng sinh này trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm đa kháng. Đây là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác cập nhật hướng dẫn điều trị lâm sàng và hỗ trợ quá trình ra quyết định mở rộng phạm vi chi trả BHYT cho ceftolozane/tazobactam tại Việt Nam.