Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển kinh tế - xã hội và mức sống của người dân ngày càng được nâng cao, phong trào nuôi thú cưng, đặc biệt là chó cảnh, đã gia tăng mạnh mẽ ở cả khu vực thành thị lẫn nông thôn. Chó không chỉ đảm nhiệm các vai trò truyền thống như giữ nhà, phục vụ an ninh quốc phòng, nghiên cứu khoa học mà còn trở thành loài vật nuôi đồng hành thân thiết trong đời sống gia đình. Sự chuyển dịch này dẫn đến việc gia tăng nhanh chóng số lượng đàn chó, đặc biệt là các giống chó nhập ngoại. Tuy nhiên, điều kiện chuồng trại, môi trường nuôi dưỡng chưa thực sự tối ưu cùng tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin chưa đồng đều đã tạo điều kiện cho nhiều mầm bệnh phát sinh và lây lan. Trong các nhóm bệnh lý thường gặp ở chó, hội chứng bệnh đường hô hấp chiếm tỷ lệ đáng kể, có khả năng lây lan nhanh qua đường không khí và có thể dẫn đến tử vong nếu không được chẩn đoán và can thiệp điều trị kịp thời.

Xuất phát từ thực tiễn lâm sàng tại địa phương, đề tài "Bệnh đường hô hấp trên chó đến khám tại Bệnh xá thú y cộng đồng Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Thái Nguyên và hiệu quả điều trị" được thực hiện nhằm khảo sát dịch tễ, nâng cao kỹ năng chẩn đoán và đánh giá các phác đồ điều trị thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định tình hình nhiễm bệnh đường hô hấp trên chó được đưa đến khám và điều trị tại Bệnh xá thú y cộng đồng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  2. Nắm vững và thực hành quy trình chẩn đoán, phòng và điều trị hiệu quả bệnh đường hô hấp trên chó tại cơ sở thực tập.

Yêu cầu chuyên môn:

  • Làm quen và tham gia trực tiếp vào công tác khám chữa bệnh tại Bệnh xá thú y.
  • Nắm vững quy trình vệ sinh, nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng bệnh cho đàn chó nội trú và ngoại trú.
  • Xác định tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp theo các yếu tố dịch tễ: thời gian (tháng), nguồn gốc giống (chó nội, chó ngoại), lứa tuổi và tính biệt.
  • Xây dựng và kiểm chứng hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị bệnh hô hấp trên chó tại bệnh xá.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các cá thể chó thuộc nhiều giống, lứa tuổi và giới tính khác nhau được đưa đến khám, điều trị tại bệnh xá; trọng tâm là các cá thể biểu hiện triệu chứng bệnh lý đường hô hấp.
  • Địa điểm nghiên cứu: Bệnh xá thú y cộng đồng thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên).
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 05/06/2022 đến ngày 30/11/2022 (tổng thời gian 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý luận và sinh lý học thú y

Nghiên cứu dựa trên nền tảng sinh lý học và giải phẫu bệnh hệ hô hấp loài chó. Hệ thống hô hấp của chó gồm đường hô hấp trên (xoang mũi, yết hầu, thanh quản) và đường hô hấp dưới (khí quản, phế quản và phổi). Do đặc thù giải phẫu không có tuyến mồ hôi trên da (ngoại trừ đệm bàn chân), quá trình thải nhiệt của chó phụ thuộc chủ yếu vào hoạt động trao đổi khí qua đường hô hấp.

  • Thân nhiệt sinh lý: Chó trưởng thành duy trì nhiệt độ trực tràng từ 38,0 - 38,5°C; chó con từ 38,5 - 39,0°C.
  • Tần số hô hấp sinh lý: Chó lớn dao động 10 - 20 lần/phút; chó con dao động 18 - 20 lần/phút (hoặc 10 - 30 lần/phút ở trạng thái nghỉ ngơi bình thường).
  • Tần số tim mạch sinh lý: Chó nhỏ đạt 100 - 130 lần/phút; chó lớn đạt 70 - 100 lần/phút.

Về mặt căn nguyên vi sinh vật, các tài liệu chuyên ngành xác định bệnh đường hô hấp ở chó là hội chứng đa căn nguyên:

  • Vi khuẩn: Staphylococcus, Streptococcus (đặc biệt là S. pneumoniae, S. zooepidemicus), Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Pasteurella multocida, Klebsiella pneumoniae, Bordetella bronchiseptica, Mycoplasma cynos.
  • Virus: Paramyxovirus (Canine Distemper Virus - virus Care), Adenovirus type 2 (CAV-2), Canine Respiratory Coronavirus (CRCoV), Canine Pneumovirus, Canine Influenza Virus.
  • Ký sinh trùng: Dirofilaria immitis (giun tim), Filaroides osleri, Capillaria aerophila, Angiostrongylus vasorum, Paragonimus westermani (sán lá phổi).

Phương pháp nghiên cứu và chẩn đoán

Đề tài sử dụng phương pháp dịch tễ học mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi ca bệnh lâm sàng và thực nghiệm điều trị:

  • Phương pháp khám lâm sàng tổng quát: Đo thân nhiệt trực tràng, kiểm tra niêm mạc mắt/mũi/miệng, màu sắc lông da, thể trạng, sờ nắn hạch lâm ba nông.
  • Phương pháp khám chuyên khoa hô hấp: Quan sát kiểu thở, đếm tần số thở, nghe âm phế nang, gõ định vùng phổi, kiểm tra dịch tiết mũi, phản xạ ho và sờ nắn thanh/khí quản.
  • Phương pháp phân biệt bệnh: Áp dụng bảng tiêu chí phân biệt lâm sàng giữa viêm xoang mũi, viêm khí - phế quản và viêm phổi theo hướng dẫn của Vương Đức Chất và Lê Thị Tài (2006).
Thể bệnh Thân nhiệt Trạng thái chung Tính chất dịch mũi Tính chất ho
Viêm xoang mũi Bình thường hoặc sốt nhẹ Mệt mỏi nhẹ, ăn uống bình thường Chảy nhiều nước mũi, gỉ đặc bám lỗ mũi, ngạt mũi Không ho hoặc ho nhẹ do kích ứng dịch chảy xuống
Viêm khí - phế quản Sốt vừa (tăng 1 - 2°C) Mệt mỏi, uể oải, giảm ăn Chảy nước mũi, có tiếng thở rít ở phế quản Ho nhiều, ho khan chuyển sang ho ướt kéo dài, khạc đờm
Viêm phổi Sốt cao (40 - 41°C) Suy nhược nặng, bỏ ăn, nằm một chỗ Dịch mũi đặc, dính màu xanh/vàng Ho khó khăn, ho đau đớn từng cơn ngắn, thở nhanh nông

Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ sổ tiếp nhận bệnh nhân, nhật ký lâm sàng, bệnh án theo dõi nội trú và ngoại trú tại Bệnh xá thú y cộng đồng trong 6 tháng thực tập.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu được tổng hợp, phân loại và phân tích thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm) bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi thú cưng phát triển mạnh mẽ tại Thái Nguyên, xác định mục tiêu nghiên cứu là nắm bắt tình hình dịch tễ và hoàn thiện phác đồ điều trị bệnh hô hấp ở chó, đồng thời đặt ra 4 yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập chuyên ngành thú y.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương 2 gồm hai mảng thông tin chính:

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý của Bệnh xá thú y (thuộc Khoa Chăn nuôi Thú y, Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, diện tích 300 m² với 9 phòng chức năng), đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa của khu vực thực tập với hai mùa mưa - khô rõ rệt, cơ cấu nhân sự gồm 1 bác sĩ và 2 nhân viên kỹ thuật cùng các trang thiết bị phục vụ lâm sàng.
  2. Tổng quan tài liệu: Trình bày chi tiết sinh lý thân nhiệt, tần số hô hấp, tuần hoàn; cấu tạo giải phẫu từng đoạn đường dẫn khí; đặc tính sinh học, nuôi cấy, sinh hóa của các chủng vi khuẩn (Staphylococcus, Streptococcus, Pseudomonas, E. coli, Pasteurella, Klebsiella) và virus, ký sinh trùng gây bệnh; tổng hợp y văn trong nước (Lý Thị Liên Khai, Nguyễn Văn Thanh, Bùi Thị Tho) và quốc tế (Erles, Castleman, Priestnall, Singleton) về bệnh truyền nhiễm đường hô hấp trên chó.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định khung nghiên cứu thực nghiệm tại Bệnh xá thú y cộng đồng từ ngày 05/06/2022 đến ngày 30/11/2022; quy định hệ thống chỉ tiêu theo dõi (tình hình tiếp nhận bệnh, tỷ lệ tiêm phòng, cơ cấu bệnh tật, tỷ lệ mắc bệnh hô hấp theo biến số dịch tễ); chuẩn hóa quy trình khám lâm sàng và xây dựng 3 phác đồ điều trị tương ứng cho viêm xoang mũi, viêm khí - phế quản và viêm phổi.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 11 bảng số liệu chi tiết:

  • Đánh giá công tác phục vụ sản xuất: Tiếp nhận 354 ca bệnh (20,91% chó nội; 79,09% chó ngoại); tham gia chăm sóc nội trú (180 ca), làm đẹp (27 ca), đỡ đẻ (7 ca), xử lý vết thương (5 ca) đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  • Tình hình tiêm vắc-xin: Tổng số 82 cá thể, trong đó vắc-xin 5 bệnh chiếm 62,19%, vắc-xin 7 bệnh chiếm 19,51%, vắc-xin dại chiếm 18,29%.
  • Cơ cấu bệnh tật chung: Bệnh đường tiêu hóa chiếm 31,07% (110/354), bệnh da chiếm 16,10% (57/354), bệnh đường hô hấp chiếm 15,25% (54/354).
  • Phân tích dịch tễ bệnh hô hấp: Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 9 (27,27%) và tháng 10 (17,54%); chó ngoại (15,71%) cao hơn chó nội (13,51%); lứa tuổi 2 - 6 tháng (16,85%) và >12 tháng (17,64%) có tỷ lệ mắc cao nhất; chó cái (20,61%) mắc nhiều hơn chó đực (10,58%).
  • Cơ cấu thể bệnh và triệu chứng: Viêm khí - phế quản chiếm 53,70%, viêm phổi chiếm 24,07%, viêm mũi chiếm 22,22%. Biểu hiện thay đổi tần số thở xuất hiện ở 66,67% ca bệnh, ho (42,59%), chảy nước mũi (40,74%), sốt (33,33%).
  • Đánh giá hiệu quả điều trị: Tỷ lệ điều trị khỏi chung đạt 96,30% (52/54 con).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về dịch tễ và hiệu quả phác đồ tại cơ sở, đồng thời kiến nghị các biện pháp quản lý chăm sóc, tiêm phòng vắc-xin đúng lịch và khuyến cáo chủ nuôi đưa thú cưng đến khám sớm khi có dấu hiệu khởi phát bệnh đường hô hấp.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu đã ghi nhận và phân tích chi tiết tình hình dịch tễ của 354 cá thể chó đến khám, trong đó có 54 cá thể mắc bệnh đường hô hấp:

1. Cơ cấu bệnh tật chung tại Bệnh xá thú y cộng đồng

Nhóm bệnh Chó nội (n = 74) Tỷ lệ (%) Chó ngoại (n = 280) Tỷ lệ (%) Tổng số ca Tỷ lệ chung (%)
Bệnh đường tiêu hóa 27 36,48 83 29,64 110 31,07
Bệnh ngoài da 10 13,51 47 16,78 57 16,10
Bệnh đường hô hấp 10 13,51 44 15,71 54 15,25
Tổng số ca mắc bệnh 47 63,51 174 62,14 221 62,43

2. Phân bố bệnh đường hô hấp theo các yếu tố dịch tễ

  • Theo thời gian khảo sát: Tỷ lệ mắc tăng vọt vào thời điểm giao mùa thu - đông:
    • Tháng 6: 6/32 ca (18,75%)
    • Tháng 7: 9/59 ca (15,25%)
    • Tháng 8: 6/57 ca (10,53%)
    • Tháng 9: 18/66 ca (27,27% - cao nhất)
    • Tháng 10: 10/75 ca (17,54% theo bảng số liệu văn bản)
    • Tháng 11: 5/65 ca (7,69% - thấp nhất)
  • Theo lứa tuổi:
    • Dưới 2 tháng tuổi: 8/74 ca (10,81%)
    • Từ 2 đến 6 tháng tuổi: 31/184 ca (16,85%)
    • Từ 6 đến 12 tháng tuổi: 9/62 ca (14,51%)
    • Trên 12 tháng tuổi: 6/34 ca (17,64%)
  • Theo tính biệt: Chó cái có tỷ lệ mắc (34/165 ca = 20,61%) cao gần gấp đôi chó đực (20/189 ca = 10,58%).
  • Theo cơ cấu thể bệnh: Viêm khí quản, phế quản là thể bệnh phổ biến nhất (29/54 ca = 53,70%), tiếp theo là viêm phổi (13/54 ca = 24,07%) và viêm mũi/xoang mũi (12/54 ca = 22,22%).

3. Tần số xuất hiện các triệu chứng lâm sàng (N = 54)

Triệu chứng lâm sàng Bệnh hô hấp trên (n = 42) Bệnh hô hấp dưới (n = 12) Tổng số ca Tỷ lệ xuất hiện (%)
Thay đổi tần số hô hấp 27 (64,28%) 9 (75,00%) 36 66,67
Ho 17 (40,47%) 6 (50,00%) 23 42,59
Chảy nước mũi 16 (38,09%) 6 (50,00%) 22 40,74
Sốt 8 (19,05%) 10 (83,33%) 18 33,33
Hắt hơi 2 (4,76%) 2 (16,67%) 4 11,11
Suy nhược cơ thể 1 (2,38%) 1 (8,33%) 2 5,55
Chảy máu mũi 1 (2,38%) 0 (0,00%) 1 1,85

4. Kết quả thực nghiệm các phác đồ điều trị

Tên thể bệnh Phác đồ thuốc và liều lượng sử dụng Đường dùng Liệu trình Số ca điều trị Số ca khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm khí quản, phế quản Mycotin (1 ml/10 kg TT/ngày) + Bio-Sone (1 ml/4-5 kg TT/ngày) + Vitamin ADE (2 ml/10 kg TT/ngày) Tiêm bắp (I.M) 3 - 5 ngày 29 29 100,00
Viêm phổi Dung dịch BX 100 (100 ml/con/ngày) + Mycotin (1 ml/10 kg TT/ngày) + Bio-Sone (1 ml/4-5 kg TT/ngày) + Bromhexine (1 ml/10 kg TT/ngày) + Vitamin ADE (2 ml/10 kg TT/ngày) I.V (BX 100) & I.M (các thuốc còn lại) 5 - 7 ngày 13 11 84,61
Viêm xoang mũi Genta-tylo (1 ml/10 kg TT/ngày) + Bromhexine (1 ml/10 kg TT/ngày) Tiêm bắp (I.M) 3 - 5 ngày 12 12 100,00
Tính chung toàn bộ — — — 54 52 96,30

Ghi chú thành phần biệt dược sử dụng:

  • Mycotin: Doxycyclin kết hợp Tiamulin.
  • Bio-Sone: Hỗn hợp kháng viêm và kháng sinh gồm Prednisolone, Oxytetracycline, Thiamphenicol, Bromhexine.
  • BX 100: Dịch truyền bổ trợ gồm Glucose 20% (100 ml), Utropin (10 ml), Vitamin C (5 ml), Canxi (5 ml), Cafein (2,5 ml).

Đóng góp thực tiễn và so sánh y văn

  • Kết quả nghiên cứu khẳng định tính quy luật dịch tễ: tỷ lệ nhiễm bệnh hô hấp đạt đỉnh vào mùa giao mùa (tháng 9 - 10), tương đồng với kết luận của Nguyễn Văn Thanh (2005).
  • Tỷ lệ mắc cao ở nhóm 2 - 6 tháng tuổi (16,85%) phù hợp với công bố của Lý Thị Liên Khai (2017) (12,78%), phản ánh giai đoạn "khoảng trống miễn dịch" khi kháng thể mẹ truyền suy giảm nhưng hệ miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện.
  • Đề tài chứng minh các phác đồ phối hợp kháng sinh phổ rộng (Doxycyclin, Tiamulin, Oxytetracycline, Thiamphenicol, Gentamycin, Tylosin) cùng thuốc kháng viêm (Prednisolone), long đờm (Bromhexine) và trợ sức (BX 100, Vitamin ADE) mang lại hiệu quả điều trị cao (96,30%) trong điều kiện lâm sàng tuyến cơ sở.

Khuyến nghị của tác giả

  1. Chủ vật nuôi cần chủ động tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin đa giá (5 bệnh, 7 bệnh) cho chó con từ 6 - 8 tuần tuổi và tiêm nhắc lại hàng năm.
  2. Tăng cường chế độ dinh dưỡng, bổ sung khoáng chất, vitamin nhóm B và C; giữ ấm vào mùa đông và đảm bảo chuồng trại thông thoáng vào mùa hè.
  3. Khi phát hiện các triệu chứng sớm (hắt hơi, chảy nước mũi trong, ho nhẹ), cần đưa thú cưng đến cơ sở thú y để can thiệp kịp thời, tránh để bệnh chuyển thành viêm phổi nặng gây khó khăn cho quá trình điều trị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11/2022), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ 12 tháng của năm để so sánh đầy đủ sự biến động dịch tễ qua cả 4 mùa (đặc biệt là giai đoạn rét đậm tháng 12 đến tháng 2 năm sau).
  • Hạn chế về phương pháp chẩn đoán: Việc chẩn đoán xác định bệnh và phân loại thể bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và đáp ứng điều trị thực nghiệm; chưa triển khai các kỹ thuật cận lâm sàng chuyên sâu như chẩn đoán hình ảnh (X-quang lồng ngực) hoặc phân lập vi khuẩn, nuôi cấy làm kháng sinh đồ và xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) để định danh chính xác chủng vi sinh vật gây bệnh trên từng ca bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng thời gian theo dõi liên tục nhiều năm; kết hợp phương pháp nuôi cấy, phân lập vi khuẩn và thử nghiệm kháng sinh đồ định kỳ để cập nhật mức độ nhạy cảm/kháng thuốc của các chủng vi khuẩn đường hô hấp trên đàn chó tại địa bàn TP. Thái Nguyên.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Thú y và Chăn nuôi Thú y: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình tiếp nhận, theo dõi bệnh án, phương pháp khám lâm sàng hệ hô hấp và cách thức lập sổ sách thống kê ca bệnh tại phòng khám thú y.
  • Đối với bác sĩ thú y lâm sàng và cơ sở điều trị thú cưng: Bảng phân biệt lâm sàng các thể bệnh đường hô hấp (viêm xoang mũi, viêm khí - phế quản, viêm phổi) và các công thức phối hợp thuốc (Mycotin, Bio-Sone, Genta-tylo, Bromhexine, công thức dịch truyền BX 100) có giá trị ứng dụng trực tiếp trong thực hành điều trị bệnh hô hấp ở chó.
  • Đối với người nuôi thú cưng: Cung cấp kiến thức cơ bản về nhận biết triệu chứng sớm của bệnh đường hô hấp, hiểu rõ tầm quan trọng của việc tiêm vắc-xin phòng bệnh và chăm sóc dinh dưỡng đúng cách khi chuyển mùa.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tỷ lệ chó mắc bệnh đường hô hấp lại tăng cao nhất vào tháng 9 và tháng 10?

Số liệu khảo sát tại Bệnh xá thú y cho thấy tỷ lệ mắc bệnh hô hấp đạt cao nhất vào tháng 9 (27,27%) và tháng 10 (17,54%). Nguyên nhân chính do đây là thời điểm giao mùa từ thu sang đông tại miền Bắc, khí hậu có sự thay đổi nhiệt độ và độ ẩm đột ngột giữa ngày và đêm, khiến sức đề kháng của chó bị suy giảm, tạo điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn và virus thường trú ở đường hô hấp trên bùng phát gây bệnh.

2. Nhóm tuổi nào của chó có nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp cao nhất và vì sao?

Khóa luận ghi nhận nhóm chó từ 2 - 6 tháng tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao (16,85%), chỉ xếp sau nhóm trên 12 tháng tuổi (17,64%). Ở nhóm 2 - 6 tháng tuổi, nguyên nhân là do lượng kháng thể thụ động nhận từ sữa mẹ đã suy giảm gần hết trong khi hệ thống miễn dịch tự thân chưa hoàn thiện, lại gặp phải stress khi cai sữa/tách mẹ và đa số chưa được tiêm phòng đầy đủ các mũi vắc-xin cơ bản.

3. Thành phần dung dịch truyền BX 100 được sử dụng trong phác đồ điều trị viêm phổi gồm những gì?

Dung dịch BX 100 dùng truyền tĩnh mạch (I.V) với liều 100 ml/con/lần/ngày trong phác đồ điều trị viêm phổi tại bệnh xá gồm 5 thành phần phối hợp:

  • Glucose 20%: 100 ml
  • Utropin: 10 ml
  • Vitamin C: 5 ml
  • Canxi: 5 ml
  • Cafein: 2,5 ml

4. Kết quả điều trị các thể bệnh hô hấp tại Bệnh xá thú y cộng đồng đạt tỷ lệ như thế nào?

Tổng kết trên 54 cá thể chó mắc bệnh được điều trị theo 3 phác đồ chuyên biệt, tỷ lệ khỏi bệnh chung đạt 96,30% (52/54 con). Trong đó:

  • Viêm khí quản, phế quản: khỏi 29/29 ca (đạt 100%) sau 3 - 5 ngày điều trị.
  • Viêm xoang mũi: khỏi 12/12 ca (đạt 100%) sau 3 - 5 ngày điều trị.
  • Viêm phổi: khỏi 11/13 ca (đạt 84,61%) sau 5 - 7 ngày điều trị (2 ca không qua khỏi do bệnh tiến triển quá nặng trước khi đến khám).

5. Triệu chứng lâm sàng nào xuất hiện phổ biến nhất ở chó mắc bệnh đường hô hấp tại cơ sở nghiên cứu?

Triệu chứng xuất hiện phổ biến nhất là sự thay đổi tần số hô hấp (thở nhanh, thở nông hoặc khó thở), ghi nhận trên 36/54 ca bệnh, chiếm tỷ lệ 66,67%. Tiếp theo là triệu chứng ho (42,59%), chảy dịch mũi (40,74%) và sốt (33,33%).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thái Hoàng đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ và hiệu quả can thiệp lâm sàng đối với bệnh đường hô hấp trên đàn chó đến khám tại Bệnh xá thú y cộng đồng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong 6 tháng thực tập năm 2022. Nghiên cứu xác định tỷ lệ mắc bệnh hô hấp chung là 15,25%, trong đó bệnh xuất hiện tập trung nhiều nhất ở thời điểm giao mùa thu - đông, ở nhóm chó ngoại, lứa tuổi 2 - 6 tháng và trên chó cái. Việc áp dụng các phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh phổ rộng, kháng viêm, thuốc long đờm và dịch truyền trợ sức đã mang lại tỷ lệ hồi phục cao (96,30%), cung cấp cơ sở dữ liệu lâm sàng hữu ích cho công tác khám chữa bệnh thú cảnh tại địa phương.