Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây tại Việt Nam, mục đích nuôi chó đã có sự chuyển dịch rõ nét từ việc giữ nhà, phục vụ học tập, nghiên cứu và an ninh quốc phòng sang nuôi làm thú cảnh và đáp ứng nhu cầu giải trí của con người. Điều này dẫn đến sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng cũng như tính đa dạng của các giống chó ngoại nhập. Tuy nhiên, dù công tác vắc xin và dược phẩm thú y đã có nhiều tiến bộ, các bệnh lý trên đàn chó vẫn diễn biến phức tạp, gây thiệt hại về sức khỏe vật nuôi và phát sinh nguy cơ lây truyền sang người.

Bệnh xá Thú y Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên được thành lập từ năm 2013 nhằm phục vụ công tác thực hành của sinh viên, và từ tháng 4 năm 2016 đã chính thức mở rộng sang hoạt động khám, tư vấn và điều trị bệnh cho động vật nuôi trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên cùng các khu vực lân cận. Nhằm nắm bắt thực trạng bệnh lý và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trị lâm sàng, đề tài "Thực hiện biện pháp phòng và trị bệnh cho chó tại Bệnh xá Thú y cộng đồng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định tình hình nhiễm một số bệnh thường gặp ở chó tại Bệnh xá Thú y cộng đồng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  2. Áp dụng các biện pháp điều trị một số bệnh thường gặp cho chó đến khám tại Bệnh xá.

Yêu cầu nghiên cứu:

  1. Làm quen với quy trình và công tác khám chữa bệnh tại Bệnh xá.
  2. Nắm vững kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh cho chó.
  3. Xác định tỷ lệ nhiễm các bệnh phổ biến trên đàn chó tiếp nhận tại Bệnh xá.
  4. Thực hiện thành thạo các phác đồ phòng và trị bệnh cho chó đến khám.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó (gồm cả chó nội và chó ngoại) được đưa đến khám, chăm sóc và điều trị tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Bệnh xá Thú y cộng đồng, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2018 đến ngày 18/5/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về sinh lý học lâm sàng thú y, bệnh lý học truyền nhiễm, nội khoa và ký sinh trùng học trên chó:

  • Chỉ số sinh lý bình thường ở chó: Thân nhiệt dao động từ 38,0 - 39,0°C; tần số hô hấp biến thiên theo tầm vóc (chó to: 10 - 20 lần/phút, chó nhỏ: 20 - 30 lần/phút, chó con: 18 - 20 lần/phút); nhịp tim bình thường ở chó nhỏ từ 100 - 130 lần/phút và chó lớn từ 70 - 100 lần/phút.
  • Cơ chế và căn nguyên bệnh lý: Phân tích cơ chế gây bệnh của các tác nhân phổ biến gồm Canine Parvovirus type 2 (CPV2), Paramyxovirus (bệnh Care), vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella spp., Clostridium spp.), vi khuẩn đường hô hấp, ngoại ký sinh trùng gây bệnh ngoài da (Demodex, Sarcoptes) và các hội chứng nội - sản khoa (viêm tử cung, đẻ khó, sốt sữa do hạ canxi huyết).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp theo dõi và thu thập thông tin: Ghi chép nhật ký lâm sàng hàng ngày đối với toàn bộ ca bệnh tiếp nhận; thống kê thông tin cá thể, giống loài (nội/ngoại), tuổi, tiền sử tiêm phòng, triệu chứng và diễn biến bệnh.
  • Phương pháp chẩn đoán:
    • Chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân, đo thân nhiệt, đếm nhịp thở, nghe nhịp tim, kiểm tra niêm mạc, kiểm tra trạng thái phân và chất nôn.
    • Chẩn đoán cận lâm sàng / phi lâm sàng: Soi kính hiển vi tìm ve ghẻ (Demodex, Sarcoptes) qua mẫu cạo da; chẩn đoán kháng nguyên virus bằng que thử nhanh (Test Venture chẩn đoán Parvovirus); chụp X-quang xác định vị trí dị vật đường tiêu hóa.
  • Phương pháp điều trị: Áp dụng các phác đồ phối hợp giữa kháng sinh diệt khuẩn kế phát, thuốc điều trị nguyên nhân, thuốc trợ tim - trợ sức, cân bằng điện giải và hộ lý chăm sóc.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp và xử lý thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm theo công thức toán học) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của công tác thú y lâm sàng trong bối cảnh phong trào nuôi chó cảnh phát triển mạnh tại Thái Nguyên; giới thiệu tổng quan về sự hình thành của Bệnh xá Thú y cộng đồng và xác lập 2 mục tiêu cùng 4 yêu cầu cụ thể của đề tài khóa luận.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp khối lượng kiến thức lý thuyết toàn diện chia thành các nhóm nội dung chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Phân tích vị trí địa lý, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại xã Quyết Thắng (thành phố Thái Nguyên), cơ sở hạ tầng của Bệnh xá (diện tích 300 m² xây dựng, 9 phòng chức năng, trang bị máy siêu âm, máy xét nghiệm máu, máy khí dung, kính hiển vi, đèn mổ).
  • Đặc điểm các giống chó: Mô tả hình thái, tập tính và năng suất sinh sản của các giống chó bản địa (chó Vàng, chó Lào, chó H'Mông cộc đuôi, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc) và các giống chó nhập ngoại nuôi cảnh hoặc làm việc (Chihuahua, Bắc Kinh, Bắc Kinh lai Nhật, Pug, Phốc hươu, Pomeranian, Toy Poodle, Becgie, Boxer, Rottweiler, Doberman, Husky, Pit Bull, Corgi, Akita, Border Collie, Golden Retriever, Alaska).
  • Đặc điểm sinh lý và bệnh lý: Hệ thống hóa các chỉ số thân nhiệt, hô hấp, tuần hoàn, sinh sản; nguyên nhân, triệu chứng và nguyên tắc điều trị các nhóm bệnh: bệnh đường tiêu hóa (viêm dạ dày - ruột, Parvovirus, dị vật thực quản - dạ dày, viêm gan truyền nhiễm), bệnh tiết niệu - sinh dục (viêm tử cung cấp tính, đẻ khó, viêm bàng quang), bệnh hô hấp (viêm mũi, viêm phế quản - phổi), bệnh ký sinh trùng (ghẻ Demodex, Sarcoptes, ký sinh trùng đường máu, giun sán), bệnh thần kinh - vận động (Care, viêm dây thần kinh, bại liệt, co giật động kinh, viêm cột sống, sốt sữa thiếu canxi sau đẻ).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định khung phương pháp luận triển khai đề tài tại Bệnh xá Thú y từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận ca bệnh, lập sổ theo dõi bệnh án, quy trình chẩn đoán lâm sàng - xét nghiệm và ban hành bảng danh mục các phác đồ điều trị thử nghiệm đối với bệnh ngoài da, hô hấp và tiêu hóa.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm qua 8 bảng biểu thống kê chi tiết về cơ cấu ca bệnh, hoạt động tiêm phòng vắc xin, tỷ lệ nhiễm bệnh ngoài da, hô hấp, tiêu hóa theo giống và theo tháng, cùng kết quả đánh giá tỷ lệ khỏi bệnh của các phác đồ điều trị tương ứng.

Kết quả và đóng góp

1. Cơ cấu tiếp nhận và tình hình tiêm phòng vắc xin

Trong 6 tháng theo dõi (11/2018 - 5/2019), Bệnh xá đã tiếp nhận tổng cộng 459 lượt chó đến khám và điều trị. Trong đó, chó ngoại chiếm tỷ trọng áp đảo với 393 con (85,62%), chó nội chiếm 66 con (14,38%). Số lượng chó ngoại cao hơn phản ánh giá trị kinh tế và mức độ quan tâm chăm sóc y tế từ phía chủ nuôi đối với các dòng chó cảnh.

Về công tác phòng bệnh, có 50 lượt chó đến tiêm phòng vắc xin tại Bệnh xá:

  • Vắc xin phòng 7 bệnh: 43 con (chiếm 86,00% tổng số chó tiêm, gồm 2 chó nội và 41 chó ngoại).
  • Vắc xin phòng 5 bệnh: 4 con (chiếm 8,00%, toàn bộ là chó ngoại).
  • Vắc xin phòng dại: 3 con (chiếm 6,00%, toàn bộ là chó ngoại).

2. Tình hình mắc bệnh theo nhóm bệnh và theo giống

Số liệu khảo sát trên 459 cá thể theo dõi cho thấy sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa chó nội và chó ngoại:

Nhóm bệnh Chó nội mắc / Theo dõi Tỷ lệ mắc chó nội (%) Chó ngoại mắc / Theo dõi Tỷ lệ mắc chó ngoại (%) Tổng số ca mắc (con)
Bệnh ngoài da 2 / 66 3,03% 24 / 393 6,11% 26
Bệnh đường hô hấp 9 / 66 13,64% 107 / 393 27,23% 116
Bệnh đường tiêu hóa 44 / 66 66,67% 207 / 393 52,67% 251
  • Bệnh ngoài da: Tỷ lệ mắc chung ở chó ngoại cao hơn chó nội (6,11% so với 3,03%) do sức đề kháng da và khả năng thích nghi khí hậu của các giống nhập ngoại kém hơn.
  • Bệnh đường hô hấp: Tỷ lệ mắc ở chó ngoại (27,23%) cao gấp đôi chó nội (13,64%). Tỷ lệ mắc cao nhất tập trung vào tháng 11/2018 (chó ngoại đạt 61,29%, chó nội đạt 37,50%) do trùng với thời điểm chuyển mùa rét đầu đông.
  • Bệnh đường tiêu hóa: Là nhóm bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất ở cả hai nhóm chó (chó nội: 66,67%, chó ngoại: 52,67%), đỉnh điểm vào tháng 4/2019 (giai đoạn chuyển mùa nóng ẩm, thức ăn dễ ôi thiu).

3. Kết quả thử nghiệm phác đồ điều trị

Khóa luận đã ghi nhận và đánh giá chi tiết tỷ lệ hồi phục của bệnh súc sau khi áp dụng các phác đồ điều trị chuyên biệt:

Tên bệnh lý Số ca điều trị Phác đồ sử dụng Thời gian (ngày) Khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Ghẻ Demodex 20 Amoxicillin (0,1 ml/kg IM) + Bravecto (1 viên PO duy nhất) 5 - 7 20 100,00%
Ghẻ Sarcoptes 6 Thuốc nhỏ gáy Advocate (1 ml/kg nhỏ ngoài da 1 lần) 1 6 100,00%
Viêm phế quản 80 Mycotin (0,1 ml/kg IM) + Bio-sone (0,2 ml/kg IM) + B.complex ADE (0,2 ml/kg IM) 3 - 5 80 100,00%
Viêm phổi 36 Dung dịch BX100 (100 ml IV) + Mycotin (0,1 ml/kg IM) + Bio-sone (0,2 ml/kg IM) + Bromhexine (0,1 ml/kg IM) + B.complex ADE (0,2 ml/kg IM) 5 - 7 31 86,11%
Rối loạn tiêu hóa 157 Dịch truyền Glucose 5% + Ringer Lactate (IV) + Tylogen (0,1-0,2 ml/kg IM) + Atropin (0,15 ml/kg SC) + B.complex ADE + Men tiêu hóa (PO) 3 - 5 148 94,27%
Kiết lỵ 5 Dịch truyền (IV) + Spectylo (0,2 ml/kg IM) + Vitamin K (0,2 ml/kg IM) + Atropin (SC) + B.complex ADE + Men tiêu hóa 3 - 5 2 40,00%
Bệnh do Parvovirus 89 Dịch truyền (IV) + Spectylo (0,2 ml/kg IM) + Vitamin K (0,1 ml/kg IV) + Atropin (SC) + B.complex ADE + Men tiêu hóa 5 - 7 52 58,43%

Thành phần dung dịch truyền BX100 bao gồm: Glucose 20% (100 ml), Urotropin (10 ml), Vitamin C (5 ml), Canxi (5 ml), Cafein (2,5 ml).

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất:

  • Chủ vật nuôi cần chủ động tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin đa giá (phòng 5 bệnh, 7 bệnh) và vắc xin dại trước các thời điểm giao mùa (tháng 10 - 11 hàng năm).
  • Chú trọng công tác vệ sinh an toàn thức ăn, tẩy giun định kỳ để ngăn ngừa rối loạn tiêu hóa và viêm ruột cấp tính.
  • Cần đưa gia súc đến cơ sở thú y sớm ngay khi phát hiện triệu chứng bỏ ăn, nôn mửa hoặc tiêu chảy để nâng cao hiệu quả điều trị Parvovirus và kiết lỵ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Đề tài chỉ thực hiện trong phạm vi 6 tháng tại một cơ sở bệnh xá duy nhất trên địa bàn thành phố Thái Nguyên, số lượng ca bệnh ở một số thể bệnh hiếm (như kiết lỵ, n=5) còn nhỏ; các kỹ thuật chẩn đoán nâng cao (như PCR định danh chủng virus, sinh hóa máu chuyên sâu) chưa được triển khai đồng bộ cho toàn bộ các ca bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi theo dõi trên các địa bàn lân cận; theo dõi biến động dịch tễ học theo chu kỳ nhiều năm; nghiên cứu tối ưu hóa các phác đồ điều trị cá thể hóa cho từng nhóm giống chó ngoại có độ nhạy cảm cao với dược phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi Thú y làm tài liệu học tập lâm sàng, thực tập tốt nghiệp và rèn nghề.
  • Kỹ thuật viên và bác sĩ thú y tại các phòng khám thú cảnh tham khảo liều lượng, công thức phối hợp thuốc, đặc biệt là công thức dịch truyền hỗ trợ BX100 và các phác đồ điều trị ngoại ký sinh trùng thế hệ mới (Bravecto, Advocate).
  • Chủ nuôi thú cảnh nắm bắt lịch tiêm phòng, triệu chứng bệnh lý cơ bản để có biện pháp can thiệp sớm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ chó ngoại đến khám tại Bệnh xá chiếm bao nhiêu phần trăm so với chó nội?
Trong tổng số 459 con chó đến khám từ tháng 11/2018 đến tháng 5/2019, chó ngoại chiếm 393 con (tương ứng 85,62%), trong khi chó nội chỉ chiếm 66 con (tương ứng 14,38%).

2. Bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn chó được theo dõi?
Bệnh đường tiêu hóa có tỷ lệ mắc cao nhất, ghi nhận ở 66,67% số chó nội (44/66 con) và 52,67% số chó ngoại (207/393 con).

3. Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh do Parvovirus tại Bệnh xá đạt bao nhiêu phần trăm?
Trong 89 ca mắc bệnh do Parvovirus được điều trị bằng phác đồ hồi sức, cân bằng điện giải, cầm máu và kháng sinh chống bội nhiễm trong 5 - 7 ngày, có 52 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 58,43%.

4. Phác đồ điều trị bệnh ghẻ Demodex sử dụng những loại thuốc nào và hiệu quả ra sao?
Phác đồ sử dụng Amoxicillin (0,1 ml/kg tiêm bắp trong 5 - 7 ngày) kết hợp uống 1 viên Bravecto duy nhất theo trọng lượng. Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% (20/20 con).

5. Dung dịch truyền tĩnh mạch BX100 dùng trong điều trị viêm phổi gồm những thành phần gì?
Dung dịch BX100 gồm có: Glucose 20% (100 ml), Urotropin (10 ml), Vitamin C (5 ml), Canxi (5 ml) và Cafein (2,5 ml).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hà Yến Nhi đã phản ánh chi tiết thực trạng bệnh lý trên đàn chó tiếp nhận tại Bệnh xá Thú y cộng đồng Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên giai đoạn 2018 - 2019. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh đường tiêu hóa và hô hấp chiếm tỷ lệ cao nhất trên đàn vật nuôi, đồng thời chứng minh tính hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh ngoài da, hô hấp và tiêu hóa được áp dụng tại cơ sở. Đây là công trình thực nghiệm lâm sàng có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác chẩn đoán và điều trị bệnh thú cảnh tại địa phương.