Giới thiệu dự án

Sự bùng nổ của quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế tại các đô thị vệ tinh như thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên (nơi đặt tổ hợp công nghệ cao Samsung Electronics Việt Nam Thái Nguyên) đã thúc đẩy nhanh chóng phong trào nuôi động vật cảnh. Thú cưng, đặc biệt là các giống chó ngoại nhập thuần chủng (như Poodle, Pug, Phốc Sóc Pomeranian, Husky, Alaska, Becgie, Golden Retriever), ngày càng được coi như thành viên chính thức trong gia đình. Tuy nhiên, theo các thống kê dịch tễ học thú y khu vực miền Bắc, khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm (độ ẩm trung bình 80 - 85%, nhiệt độ mùa hè dao động 25 - 30°C) tạo môi trường thuận lợi cho mầm bệnh vi khuẩn, virus (Canine Parvovirus, Paramyxovirus gây bệnh Care, Adenovirus) và ký sinh trùng (Demodex canis, Sarcoptes scabiei, giun sán đường ruột, ký sinh trùng đường máu) bùng phát mạnh.

Các giống chó nhập ngoại thường có sức đề kháng và khả năng thích nghi khí hậu kém hơn đáng kể so với các giống chó nội địa (chó Vàng, Bắc Hà, Mông Cộc, Phú Quốc), dẫn đến tỷ lệ mắc các bệnh da liễu, tiêu hóa và hô hấp luôn ở mức cao. Thực trạng điều trị lâm sàng tại nhiều phòng khám tư nhân tuyến huyện/thị xã vẫn còn tồn tại tình trạng chẩn đoán cảm tính, thiếu quy chuẩn hóa phác đồ dược lý, sử dụng kháng sinh phổ rộng thiếu kiểm soát hoặc thiếu sự phối hợp giữa điều trị căn nguyên và trợ sức, trợ lực.

Đồ án/Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Hồ Thị Oanh (Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Diệu Thùy) tập trung giải quyết bài toán: "Thực hiện biện pháp phòng và trị bệnh cho chó đến khám tại phòng khám thú cưng Tài Thuỷ Phát Ba Hàng - Phổ Yên - Thái Nguyên".

[Bệnh nhân tiếp nhận] 

Mục tiêu của dự án:

  1. Khảo sát dịch tễ học lâm sàng: Đánh giá cơ cấu giống, tỷ lệ nhiễm bệnh trên tổng đàn 537 cá thể chó đến khám từ ngày 20/11/2019 đến 25/05/2020.
  2. Quy chuẩn hóa quy trình chẩn đoán: Ứng dụng các phương pháp chẩn đoán lâm sàng (nhìn, sờ, nắn, gõ, nghe) kết hợp cận lâm sàng (soi da cạo sâu, nhuộm Giemsa, xét nghiệm máu, siêu âm, chụp X-quang).
  3. Thiết lập và đánh giá phác đồ trị liệu da liễu: Thử nghiệm và đo lường hiệu quả phác đồ trị ghẻ Demodex kết hợp hoạt chất thế hệ mới Fluralaner (Bravecto) và phác đồ viêm da nhiễm khuẩn bằng Amoxicillin + Prednisolone.
  4. Đánh giá hiệu quả công tác miễn dịch dự phòng: Thống kê, phân tích tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin phòng dại, vắc-xin 5 bệnh (Care, Parvo, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm) và vắc-xin 7 bệnh (bổ sung Leptospira, Coronavirus).
  5. Chuẩn hóa quy trình an toàn sinh học và tiểu phẫu ngoại khoa: Giám sát 281 lượt dịch vụ thú y (từ spa, cắt móng, vắt tuyến hôi đến phẫu thuật mổ đẻ, triệt sản, đóng đinh nội tủy) đạt tỷ lệ an toàn 100%.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các cơ sở thú y cơ sở, các ca bệnh da liễu và tiêu hóa thường bị chẩn đoán nhầm hoặc điều trị kéo dài do không phân lập rõ nguyên nhân nguyên phát và bội nhiễm thứ phát.

Tiêu chí phân tích Phương pháp truyền thống tại cơ sở Giải pháp chuẩn hóa của Đề tài
Chẩn đoán da liễu Quan sát triệu chứng bề mặt da, tiêm Ivermectin theo kinh nghiệm Soi da kính hiển vi (Skin Scraping) phân biệt Demodex/Sarcoptes, phân lập viêm da mủ
Phác đồ trị ký sinh trùng da Tiêm Ivermectin đơn thuần (dễ ngộ độc trên chó nhạy cảm gen MDR1) Hoạt chất ức chế thụ thể GABA Fluralaner dạng nhai (Bravecto) + Kháng sinh hỗ trợ
Kiểm soát nhiễm khuẩn kế phát Sử dụng kháng sinh phổ rộng tùy tiện, dễ dẫn tới nhờn thuốc Phối hợp kháng sinh đích (Amoxicillin/Lincomycin) + Kháng viêm kiểm soát (Prednisolone/Dexamethasone)
Quy trình phòng ngừa lây nhiễm chéo Khám chung không gian, vệ sinh bề mặt định kỳ đơn giản Phân lập 9 phân khu chức năng (có phòng cách ly truyền nhiễm), sát trùng Povidone Iodine 10%

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc có): Kính hiển vi quang học soi tươi mẫu cạo da; hệ thống bảo quản vắc-xin ở dải nhiệt độ tiêu chuẩn 2 - 8°C; phác đồ cấp cứu truyền dịch tĩnh mạch (I.V) cân bằng điện giải.
  • Should have (Nên có): Máy chụp X-quang kỹ thuật số kiểm tra dị vật đường tiêu hóa/gãy xương; máy siêu âm đầu dò kiểm tra sản khoa và tổn thương nội tạng.
  • Could have (Có thể có): Bộ kit test nhanh kháng nguyên sắc ký miễn dịch cho Canine Parvovirus (CPV-2)Canine Distemper Virus (CDV).
  • Won't have (Chưa triển khai trong phạm vi đồ án): Kỹ thuật Real-time PCR định lượng tải lượng virus chuyên sâu.

Thiết kế hệ thống phòng khám và dòng luân chuyển bệnh súc

Cơ sở thực tập được tổ chức trên diện tích 200m² với quy hoạch phân luồng chống lây nhiễm chéo nghiêm ngặt gồm 9 khu chức năng:

Danh mục dược phẩm và công nghệ can thiệp chuẩn hóa

Dữ liệu phác đồ can thiệp lâm sàng được thiết lập với các thông số dược lý chính xác:

# Mô phỏng thuật toán ra quyết định lâm sàng và phác đồ điều trị da liễu
def clinical_dermatology_protocol(patient_weight_kg, diagnosis_type):
    treatment_plan = {
        "disinfection": "Povidone Iodine 10% sát trùng cục bộ 2 lần/ngày",
        "duration_days": 0,
        "medications": []
    }
    
    if diagnosis_type == "Demodex_Mange":
        treatment_plan["duration_days"] = 5
        treatment_plan["medications"] = [
            {"drug": "Lincomycin 10%", "dose_ml": patient_weight_kg / 10.0, "route": "I.M hoặc S.C"},
            {"drug": "Dexamethasone", "dose_ml": patient_weight_kg / 20.0, "route": "I.M hoặc S.C"},
            {"drug": "Bravecto (Fluralaner)", "dose": "1 viên nhai theo dải khối lượng chuẩn", "route": "P.O (Đường uống)"}
        ]
    elif diagnosis_type == "Bacterial_Pyoderma":
        treatment_plan["duration_days"] = 5  # Dao động từ 3-5 ngày
        treatment_plan["medications"] = [
            {"drug": "Amoxicillin 15%", "dose_ml": patient_weight_kg * 1.0, "route": "I.M hoặc S.C"},
            {"drug": "Prednisolone", "dose_ml": patient_weight_kg * 0.05, "route": "I.M"}
        ]
    return treatment_plan

Methodology (Phương pháp luận nghiên cứu)

Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiến cứu mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi can thiệp lâm sàng (Prospective Longitudinal Intervention Study) trong thời gian 6 tháng (11/2019 – 05/2020):

  • Công thức tính tỷ lệ mắc bệnh ($P_m$): $$P_m = \left( \frac{N_{mắc}}{N_{theo_dõi}} \right) \times 100%$$
  • Công thức tính tỷ lệ điều trị khỏi ($P_k$): $$P_k = \left( \frac{N_{khỏi}}{N_{điều_trị}} \right) \times 100%$$
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu lâm sàng, thông số nhiệt độ trực tràng ($38.0 - 39.0^\circ\text{C}$), tần số tim mạch ($70 - 130\text{ lần/phút}$), tần số hô hấp ($10 - 30\text{ lần/phút}$) được nhập liệu và phân tích thống kê trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Implementation và kết quả

Development Process: Quy trình thực thi lâm sàng

Quá trình can thiệp bao gồm 3 bước chuẩn hóa:

  1. Tiếp nhận & Khám thể trạng: Đo thân nhiệt trực tràng, kiểm tra niêm mạc mắt/miệng, nghe tim phổi tại khoang liên sườn 3 - 4 bên trái, đánh giá mức độ mất nước qua nếp gấp da.
  2. Xét nghiệm chỉ định: Cạo da sâu đến mức rỉ chân máu để tìm bao lông chứa Demodex canis (hình dáng thuôn dài, kích thước $180 - 210,\mu\text{m}$); soi phân bằng phương pháp lắng cặn/phù nổi tìm trứng Toxocara canis; xét nghiệm máu nhuộm Giemsa phát hiện ký sinh trùng đường máu.
  3. Thực thi điều trị & Chăm sóc hỗ trợ: Thực hiện đường tiêm bắp (I.M), tiêm dưới da (S.C), truyền tĩnh mạch (I.V) dung dịch đẳng trương (Ringer Lactate, NaCl 0.9%, Glucose 5%) kết hợp bổ sung Vitamin nhóm B, Vitamin C, Vitamin K.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG THEO DÕI ĐIỀU TRỊ BỆNH DA LIỄU TRÊN CHÓ NGOẠI                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Bệnh lý             | Số ca (N) | Liệu trình (ngày) | Khỏi hoàn toàn | Tỷ lệ (%)  |
+---------------------+-----------+-------------------+----------------+------------+
| Ghẻ Demodex         |     4     |         5         |       4        |   100.0%   |
| Viêm da nhiễm khuẩn |    12     |       3 - 5       |      12        |   100.0%   |
+---------------------+-----------+-------------------+----------------+------------+
| TỔNG CỘNG           |    16     |       3 - 5       |      16        |   100.0%   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả dịch tễ học và hiệu quả can thiệp

1. Phân bố cơ cấu giống chó tiếp nhận

Trong tổng số 537 cá thể chó được theo dõi:

  • Chó nhập ngoại: 463 con, chiếm tỷ lệ áp đảo 86.22%.
  • Chó nội bản địa: 74 con, chiếm tỷ lệ 13.78%.
  • Biện luận: Tỷ lệ chó ngoại tiếp cận dịch vụ cao gấp 6.25 lần so với chó nội, phản ánh giá trị kinh tế/tình cảm cao của các dòng chó cảnh ngoại nhập khiến chủ nuôi chủ động đưa đến cơ sở thú y hơn.
Cơ cấu bệnh súc theo dõi:
Chó ngoại:  [███████████████████████████████████████▒▒▒] 86.22% (463/537)
Chó nội:    [█████▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒▒] 13.78% (74/537)

2. Kết quả công tác tiêm chủng phòng bệnh

Tổng số lượt chó tiêm phòng vắc-xin đạt 148 cá thể, cơ cấu phân bổ:

  • Vắc-xin 7 bệnh (Care, Parvo, Viêm gan, Ho cũi chó, Phó cúm, Leptospira, Corona): 119 con, đạt 80.50% (114 chó ngoại, 5 chó nội).
  • Vắc-xin 5 bệnh: 17 con, đạt 11.49% (17 chó ngoại, 0 chó nội).
  • Vắc-xin phòng dại đơn giá: 6 con, đạt 4.05% (4 chó ngoại, 2 chó nội). Chó thường được tiêm kết hợp phòng dại trong các mũi tiêm đa giá định kỳ 1 năm/lần.

3. Kết quả phẫu thuật và chăm sóc an toàn sinh học

Tổng cộng 281 lượt can thiệp kỹ thuật đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%, không xảy ra tai biến gây mê hay nhiễm trùng hậu phẫu:

  • Vắt tuyến hôi: 92 ca.
  • Bấm đuôi chó con sơ sinh: 60 ca.
  • Tắm sấy, vệ sinh móng, làm sạch ống tai: 53 ca.
  • Cắt tỉa lông tạo hình: 23 ca.
  • Rửa và sát trùng ngoại khoa: 14 ca.
  • Phẫu thuật lấy thai (mổ đẻ do đẻ khó/thai to): 12 ca.
  • Đỡ đẻ thường: 5 ca.
  • Triệt sản (cắt buồng trứng/tử cung): 3 ca.
  • Phẫu thuật chỉnh hình đóng đinh nội tủy xương gãy: 2 ca.
  • Tiêu độc khử trùng chuồng nuôi: 20 lượt định kỳ.

Đổi mới và đóng góp

Cải tiến kỹ thuật trị liệu

  1. Tích hợp hoạt chất Isoxazoline thế hệ mới (Fluralaner): Thay thế hoàn toàn phác đồ tiêm Ivermectin lặp lại nhiều tuần bằng 1 liều duy nhất Bravecto nhai đường uống. Fluralaner tác động chọn lọc trên kênh $\text{GABA}$ và glutamate receptor của ký sinh trùng chân khớp, loại bỏ nguy cơ ngộ độc thần kinh trên các giống chó nhạy cảm, rút ngắn thời gian điều trị dứt điểm ghẻ Demodex xuống còn 5 ngày kết hợp kháng sinh.
  2. Hiệp đồng tác dụng kháng sinh - kháng viêm kiểm soát: Kết hợp Amoxicillin (ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn) và Prednisolone liều thấp ($0.05,\text{ml/kg TT}$) giúp giảm nhanh phản ứng dị ứng, ngứa, viêm tấy mủ mà không làm ức chế hệ thống miễn dịch toàn thân của chó con.

Đóng góp thực tiễn cho ngành Thú y địa phương

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học thực địa đầu tiên về các bệnh phổ biến trên chó cảnh tại thị xã Phổ Yên trong giai đoạn công nghiệp hóa nhanh.
  • Thiết lập quy trình chuẩn thao tác (SOP) từ khâu tiếp đón, phân luồng cách ly bệnh nhân truyền nhiễm (Parvo/Care) đến phác đồ trị liệu da liễu có thể nhân rộng cho các phòng khám thú y tư nhân tuyến huyện.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản quy trình lâm sàng mẫu (Clinical SOP)

Bước 1: Tiếp nhận tại phòng khám (Cân trọng lượng, lập bệnh án điện tử)
Bước 2: Sàng lọc thân nhiệt & Triệu chứng đặc thù (Nhiệt độ > 39.5°C -> Phòng cách ly)
Bước 3: Lấy mẫu vi sinh/ký sinh trùng (Cạo da sâu viền vết loét, soi kính hiển vi x10, x40)
Bước 4: Thiết lập phác đồ dược lý (Tính liều theo mg/kg thể trọng chính xác)
Bước 5: Bàn giao phiếu theo dõi tại nhà & Lịch tiêm nhắc lại

Phân tích hiệu quả kinh tế - kỹ thuật (ROI & Feasibility)

  • Chi phí triển khai phác đồ mới: Chi phí thuốc/ca bệnh da liễu ứng dụng Fluralaner + Kháng sinh đích dao động từ 150.000 – 350.000 VNĐ tùy thể trọng.
  • Lợi ích lâm sàng: Giảm số lần chó phải đến phòng khám tiêm thuốc từ 10 - 15 lần (phác đồ cũ dùng Ivermectin tiêm hàng tuần) xuống chỉ còn 1 - 2 lần khám, tiết kiệm 60% thời gian cho chủ nuôi và loại bỏ 100% nguy cơ sốc thuốc do tiêm lặp lại.
  • Tuổi thọ thiết bị và mức độ thu hồi vốn: Các trang bị cơ bản (kính hiển vi quang học, máy siêu âm đen trắng, bàn mổ inox chuyên dụng) có thời gian hoàn vốn trung bình trong vòng 8 - 14 tháng vận hành tại các thị xã phát triển.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật tồn tại:

  1. Thiếu công cụ xét nghiệm sinh học phân tử: Phòng khám chưa trang bị máy Real-time PCR để định danh các kiểu gen biến chủng của Canine Parvovirus hoặc xét nghiệm khẳng định giai đoạn sớm của Paramyxovirus.
  2. Kháng sinh đồ chưa được thực hiện thường quy: Việc lựa chọn kháng sinh (Amoxicillin, Lincomycin, Tylosin) vẫn dựa trên kinh nghiệm dịch tễ và độ nhạy lâm sàng lý thuyết, chưa nuôi cấy vi khuẩn làm kháng sinh đồ cho từng ca bệnh riêng lẻ.
  3. Mẫu khảo sát tập trung: Toàn bộ dữ liệu được thu thập trên 537 cá thể tại một cơ sở duy nhất (Phòng khám Tài Thủy Phát), chưa phản ánh toàn diện toàn bộ địa bàn tỉnh Thái Nguyên.

Định hướng nghiên cứu và phát triển:

  • Ứng dụng phần mềm quản lý phòng khám tích hợp bệnh án điện tử lưu trữ đám mây và nhắc lịch tiêm chủng tự động qua SMS/Zalo.
  • Triển khai kỹ thuật ELISA hoặc PCR cầm tay phục vụ chẩn đoán nhanh các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
  • Mở rộng nghiên cứu dịch tễ về tình trạng kháng kháng sinh (AMR) của vi khuẩn phân lập từ đường ruột và da chó cảnh.

Đối tượng hưởng lợi

+--------------------------------------------------------------------------------------+
|                           MA TRẬN GIÁ TRỊ CÁC BÊN LIÊN QUAN                         |
+---------------------+----------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng      | Giá trị thực tiễn và định lượng chuyển giao                   |
+---------------------+----------------------------------------------------------------+
| Sinh viên Thú y     | Nắm vững quy trình khám lâm sàng 5 bước; làm chủ kỹ thuật cạo |
|                     | da, tiêm truyền tĩnh mạch và thao tác tiểu phẫu cơ bản.       |
+---------------------+----------------------------------------------------------------+
| Bác sĩ lâm sàng     | Tiếp cận phác đồ điều trị da liễu chuẩn hóa đạt hiệu quả 100%; |
|                     | tối ưu hóa việc sử dụng dược chất thế hệ mới Isoxazoline.     |
+---------------------+----------------------------------------------------------------+
| Chủ phòng khám tư   | Mô hình tổ chức 9 phân khu chức năng đạt chuẩn an toàn sinh    |
|                     | học; giảm thiểu tỷ lệ tử vong và lây nhiễm chéo tại cơ sở.    |
+---------------------+----------------------------------------------------------------+
| Chủ nuôi thú cưng   | Nhận thức rõ tầm quan trọng của vắc-xin 7 bệnh và lịch tiêm    |
|                     | phòng dại bắt buộc; thú cưng được điều trị an toàn, dứt điểm. |
+--------------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai phòng khám thú y điều trị bệnh da liễu và truyền nhiễm là gì?

Cần tối thiểu diện tích 50 - 100m² phân chia thành 4 khu vực riêng biệt: phòng tiếp nhận/khám chung, phòng phẫu thuật vô trùng, phòng cách ly bệnh truyền nhiễm có hệ thống hút khí độc lập, và khu spa làm đẹp. Về trang thiết bị, bắt buộc phải có kính hiển vi quang học độ phóng đại tối thiểu 400x, tủ lạnh bảo quản vắc-xin chuyên dụng ($2 - 8^\circ\text{C}$), đèn mổ, máy sấy và bộ dụng cụ phẫu thuật ngoại khoa hấp sấy tiệt trùng.

2. Vì sao tỷ lệ chó ngoại mắc bệnh ngoài da tại phòng khám cao hơn rõ rệt so với chó nội?

Trong nghiên cứu, 16/463 chó ngoại mắc bệnh da liễu (3.46%) trong khi chó nội ghi nhận 0%. Nguyên nhân do chó ngoại (Poodle, Pug, Husky...) có cấu trúc da mỏng, nhiều nếp gấp, lớp lông dày giữ ẩm cao, chưa thích nghi hoàn toàn với khí hậu nóng ẩm tại miền Bắc Việt Nam. Đồng thời, chủ nuôi chó cảnh nhập ngoại có xu hướng quan tâm và mang thú cưng đi khám thú y sớm hơn khi xuất hiện triệu chứng ngứa rụng lông.

3. Phác đồ sử dụng Fluralaner (Bravecto) có ưu điểm vượt trội gì so với tiêm Ivermectin truyền thống?

Ivermectin yêu cầu tiêm dưới da hàng tuần liên tục 4 - 8 tuần, dễ gây phản ứng đau buốt, nguy cơ nhiễm độc thần kinh cao đối với các giống chó nhạy cảm đột biến gen MDR1 (Collie, Australian Shepherd...). Fluralaner là hoạt chất ức chế chọn lọc thụ thể GABA và glutamate của chân đốt, dùng 1 liều duy nhất dạng nhai, duy trì hiệu lực diệt ve, bọ chét và ghẻ Demodex liên tục trong 12 tuần mà không gây tác dụng phụ trên hệ thần kinh động vật có vú.

4. Lịch trình tiêm phòng vắc-xin chuẩn hóa cho chó con được khuyến nghị như thế nào?

  • Mũi 1 (35 - 45 ngày tuổi): Tiêm vắc-xin phòng 5 bệnh cơ bản (Care, Parvo, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm).
  • Mũi 2 (60 - 70 ngày tuổi): Tiêm nhắc lại bằng vắc-xin 7 bệnh (bổ sung Leptospirosis và Coronavirus).
  • Mũi 3 (90 ngày tuổi): Tiêm vắc-xin 7 bệnh mũi 3 kết hợp tiêm vắc-xin phòng Dại (Rabies).
  • Tiêm nhắc lại định kỳ: Tiêm nhắc lại 1 mũi vắc-xin 7 bệnh và 1 mũi phòng Dại mỗi năm 1 lần theo Luật Thú y hiện hành.

5. Biện pháp cấp cứu ban đầu cho chó bị sốt sữa (hạ canxi huyết sau sinh) là gì?

Sốt sữa thường xảy ra trên chó mẹ sau đẻ 15 - 30 ngày do nuôi đàn con quá đông. Chó có biểu hiện sốt cao trên $41^\circ\text{C}$, run rẩy, co giật, thở dốc. Xử lý cấp cứu: hạ sốt vật lý bằng khăn mát chườm bẹn/nách; tiêm hạ sốt (Flunixin/Gluco K-C); truyền tĩnh mạch chậm dung dịch Canxi Clorua (Calcium Chloride) hoặc Canxi Gluconat kết hợp Vitamin C và dịch truyền Ringer Lactate; cách ly ngay đàn con và chuyển sang thức ăn dặm hoặc sữa chuyên dụng.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Thị Oanh dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Diệu Thùy đã giải quyết thành công bài toán thực tiễn trong công tác chăm sóc, chẩn đoán, phòng và điều trị bệnh cho đàn chó cảnh tại thị xã Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.

Các thành tựu chính bao gồm:

  • Hoàn thành theo dõi dịch tễ học trên 537 cá thể chó (trong đó chó ngoại chiếm 86.22%), khẳng định xu hướng nuôi và nhu cầu chăm sóc y tế chuyên sâu cho thú cảnh ngoại nhập tại các đô thị vệ tinh.
  • Đạt tỷ lệ điều trị thành công 100% (16/16 ca) trên các bệnh lý ngoài da phức tạp (Ghẻ Demodex và Viêm da nhiễm khuẩn) bằng việc tích hợp phác đồ dược lý thế hệ mới giữa kháng sinh đặc hiệu, kháng viêm kiểm soát và hoạt chất Isoxazoline (Fluralaner).
  • Thực hiện an toàn 281 quy trình lâm sàng và ngoại khoa (mổ đẻ, triệt sản, đóng đinh nội tủy, chăm sóc vệ sinh) đạt tỷ lệ an toàn sinh học 100%.
  • Nâng cao tỷ lệ bao phủ miễn dịch với 148 ca tiêm phòng, trong đó vắc-xin đa giá 7 bệnh chiếm tỷ trọng chủ đạo (80.50%).

Kết quả nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng lâm sàng cao cho sinh viên chuyên ngành Thú y, bác sĩ thú y thực hành và các cơ sở điều trị thú cưng trong khu vực.