Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong đời sống xã hội hiện đại, chó không chỉ đảm nhận các vai trò truyền thống như giữ nhà, bảo vệ an ninh hay phục vụ nghiên cứu khoa học mà ngày càng được nuôi phổ biến như thú cưng, thú cảnh. Sự phát triển mạnh mẽ về số lượng cá thể và sự đa dạng về các giống chó ngoại nhập tại Việt Nam đã kéo theo nhu cầu lớn về dịch vụ chăm sóc sức khỏe, thẩm mỹ và phòng trị bệnh cho đàn thú cảnh. Tuy nhiên, cùng với mật độ nuôi gia tăng và sự giao lưu giống loài phức tạp, tình hình dịch bệnh trên chó có nhiều diễn biến khó lường, đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm do virus, vi khuẩn, ký sinh trùng đường tiêu hóa, bệnh lý ngoài da và hô hấp.
Phòng khám Thú y Lê Thị Hồng Nhung tại thị trấn Đại Từ, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên được thành lập và đi vào hoạt động từ tháng 10 năm 2020 nhằm đáp ứng nhu cầu khám, chữa bệnh, cung cấp phụ kiện và dịch vụ chăm sóc, spa cho thú cưng tại địa bàn huyện Đại Từ và các khu vực lân cận. Xuất phát từ yêu cầu nâng cao hiệu quả chẩn đoán, điều trị thực tế tại cơ sở mới thành lập, đề tài khóa luận "Thực hiện biện pháp phòng và trị bệnh cho chó tại phòng khám thú y Lê Thị Hồng Nhung ở thị trấn Đại Từ, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện nhằm tổng kết tình hình thực tế và chuẩn hóa các can thiệp lâm sàng tại phòng khám.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể:
- Xác định tình hình nhiễm các bệnh trên chó được đưa đến khám tại Phòng khám Thú y Lê Thị Hồng Nhung.
- Áp dụng các biện pháp chẩn đoán bệnh để xác định các bệnh trên chó được đưa đến khám tại cơ sở.
- Đề xuất các biện pháp phòng và trị bệnh cho chó được đưa đến khám tại phòng khám.
Nhiệm vụ và yêu cầu đặt ra cho đề tài bao gồm:
- Làm quen và thực hiện thành thạo công tác khám, chữa bệnh; nắm vững kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng dịch cho thú cưng tại phòng khám.
- Xác định chính xác tỷ lệ nhiễm các nhóm bệnh lý trên đàn chó tiếp nhận điều trị.
- Thực hiện thành thạo quy trình chẩn đoán lâm sàng, cận lâm sàng, xây dựng và đánh giá hiệu quả các phác đồ phòng trị và thủ thuật ngoại khoa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các cá thể chó được chủ nuôi đưa đến khám, chăm sóc làm đẹp, tiêm phòng vắc xin và điều trị bệnh tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Phòng khám Thú y Lê Thị Hồng Nhung, thị trấn Đại Từ, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 14/12/2020 đến ngày 03/06/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và căn cứ pháp lý
Đề tài dựa trên hệ thống lý thuyết chuyên ngành Thú y về sinh lý học lâm sàng, truyền nhiễm học, ngoại khoa thú y và dược lý học thú y:
- Đặc điểm sinh lý học và chỉ số chẩn đoán: Thân nhiệt sinh lý bình thường của chó dao động từ 38,0 - 39,0°C (chó trưởng thành 38,0 - 38,5°C; chó con 38,5 - 39,0°C; có biến động 0,2°C theo mùa); tần số hô hấp bình thường từ 10 - 30 lần/phút tùy theo tầm vóc và lứa tuổi; tần số tim mạch bình thường dao động 70 - 100 lần/phút ở chó lớn và 100 - 130 lần/phút ở chó nhỏ; niêm mạc tự nhiên có màu hồng nhạt.
- Căn bệnh học thú y: Phân loại căn nguyên và bệnh sinh của các hội chứng bệnh tiêu hóa (viêm dạ dày - ruột do vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium spp., ký sinh trùng hoặc Parvo virus type 2 - CPV2); bệnh ngoài da (nấm da do Microsporum canis, ghẻ Demodex, ghẻ Sarcoptes, viêm da dị ứng vi khuẩn Staphylococcus, Streptococcus); bệnh hô hấp (viêm mũi, viêm khí - phế quản, viêm phổi); bệnh hệ tiết niệu - sinh dục (viêm tử cung cấp tính, đẻ khó, viêm bàng quang); và hội chứng rối loạn thần kinh, hạ canxi huyết sau đẻ (sốt sữa).
- Căn cứ pháp lý: Luật Thú y năm 2016 quy định về quản lý dịch bệnh động vật và quy định bắt buộc tiêm vắc xin phòng bệnh dại định kỳ 1 năm/lần cho chó, mèo nuôi cảnh.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
Tác giả áp dụng kết hợp các phương pháp điều tra thực địa lâm sàng và cận lâm sàng:
- Phương pháp thu thập thông tin: Ghi chép dữ liệu lâm sàng hàng ngày vào nhật ký thực tập, theo dõi bệnh án chi tiết cho từng ca bệnh đến khám, tiêm chủng và sử dụng dịch vụ spa.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Sử dụng hệ thống kỹ thuật khám lâm sàng trực tiếp gồm quan sát hành vi/thể trạng, sờ nắn (hạch, thành bụng, khí quản, bàng quang), gõ và nghe (tim phổi, nhu động đường ruột), đo thân nhiệt qua trực tràng.
- Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng (phi lâm sàng):
- Xét nghiệm nhanh phát hiện kháng nguyên Parvo virus bằng que thử CPV (Canine Parvovirus Antigen Rapid Test).
- Soi kính hiển vi tìm ký sinh trùng da (ghẻ Demodex, Sarcoptes) và bào tử nấm từ mẫu cạo da.
- Xét nghiệm phân tìm trứng giun sán và mẫu máu kiểm tra ký sinh trùng đường máu.
- Phương pháp thực hiện thủ thuật ngoại khoa: Áp dụng quy trình chuẩn bị phẫu trường, gây mê bắt buộc, cố định bệnh súc và thao tác vô trùng trong các phẫu thuật: triệt sản chó đực, triệt sản chó cái, mổ lấy thai (mổ đẻ), cắt tai tạo hình thẩm mỹ và cắt đuôi bệnh lý/thẩm mỹ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu theo dõi được tổng hợp và phân tích bằng phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi thú y theo hướng dẫn của Nguyễn Văn Thiện (2008) trên phần mềm Microsoft Excel 2016.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của chuyên đề xuất phát từ thực trạng chăn nuôi thú cảnh tại huyện Đại Từ, xác lập 3 mục tiêu cụ thể và 3 nhiệm vụ trọng tâm nhằm đánh giá tình hình dịch bệnh và hoàn thiện công tác phòng trị bệnh tại Phòng khám Thú y Lê Thị Hồng Nhung.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả hệ thống hóa các đặc điểm địa bàn nghiên cứu và cơ sở lý luận chuyên ngành:
- Điều kiện tự nhiên và cơ sở thực tập: Huyện Đại Từ là huyện miền núi phía Tây Bắc tỉnh Thái Nguyên, diện tích tự nhiên 57.848 ha, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với lượng mưa tập trung từ tháng 5 đến tháng 8, mùa khô lạnh kéo dài từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau có gió mùa Đông Bắc và sương muối. Phòng khám Thú y Lê Thị Hồng Nhung có diện tích khoảng 300 m², bố trí đầy đủ phòng đón tiếp, bán phụ kiện, phòng tắm spa, phòng phẫu thuật và 3 phòng lưu trú cho thú cưng.
- Đặc điểm các giống chó: Phân tích đặc tính sinh học của 4 giống chó nội địa (chó Vàng, chó H'Mông cộc đuôi, chó Bắc Hà xù bờm, chó Phú Quốc xoáy lưng) và 14 giống chó ngoại nhập phổ biến thuộc nhóm chó cảnh và chó làm việc (Chihuahua, Bắc Kinh, Bắc Kinh lai Nhật, Pug, Phốc hươu, Pomeranian, Toy Poodle, Becgie, Rottweiler, Doberman, Husky, Pitbull, Corgi, Akita, Golden Retriever, Alaska).
- Tổng quan bệnh học và tình hình nghiên cứu: Trình bày chi tiết triệu chứng, cơ chế bệnh sinh, nguyên tắc điều trị các bệnh tiêu hóa, hô hấp, sinh dục - tiết niệu, ký sinh trùng và thần kinh; tổng hợp y văn trong nước và quốc tế về các phác đồ điều trị hội chứng viêm ruột do Parvo virus, bệnh ghẻ ngoài da và phác đồ dùng kháng sinh phối hợp.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Chương này xác định đối tượng chó đưa đến phòng khám trong thời gian 14/12/2020 - 03/06/2021; mô tả chi tiết các chỉ tiêu theo dõi (chăm sóc nuôi dưỡng, tỷ lệ tiêm phòng vắc xin, cơ cấu nhóm bệnh mắc phải, hiệu quả điều trị từng bệnh); đồng thời quy trình hóa từng bước các thủ thuật ngoại khoa:
- Quy trình triệt sản chó cái: Gây mê, rạch đường trắng, tìm sừng tử cung, thắt cuống buồng trứng hai bên bằng chỉ khâu nút số 8, cắt bỏ buồng trứng, sát trùng thiết diện bằng cồn iod 5%, khâu phục hồi ổ bụng qua 3 lớp (phúc mạc - cơ, mô dưới da, da từng nút).
- Quy trình triệt sản chó đực: Gây mê, rạch bao dịch hoàn, thắt thừng tinh hình số 8, cắt tinh hoàn, sát trùng và khâu da.
- Quy trình mổ đẻ: Rạch xoang bụng đường trắng, rạch tử cung ở vùng ít mạch máu, lần lượt đón thai, kẹp rốn bằng 2 panh (cách thành bụng 3 cm và 1 cm), cắt rốn, chuyển hồi sức sơ sinh, bóc tách nhau thai, khâu tử cung 3 lớp (niêm mạc liên tục, cơ - thanh mạc liên tục, khâu nếp gấp Lembert) và khâu phục hồi thành bụng.
- Quy trình cắt tai và cắt đuôi: Sử dụng bộ kẹp định hình chuyên dụng, đốt cầm máu, cắt khớp xương đuôi và khâu da mép vết mổ.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này công bố toàn bộ số liệu thu thập được tại phòng khám qua các bảng biểu thống kê chi tiết về vệ sinh phòng bệnh, tiêm chủng vắc xin, cơ cấu bệnh tật và hiệu quả của từng phác đồ điều trị.
1. Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh
Tại phòng khám, quy trình tiêu độc khử trùng được thực hiện nghiêm ngặt: dọn dẹp hàng ngày bằng dung dịch sát khuẩn, khử trùng bàn khám và bề mặt tiếp xúc bằng cồn 70°, phân loại và xử lý rác thải y tế riêng biệt, phun sát trùng định kỳ chống lây nhiễm chéo.
| Dịch vụ chăm sóc |
Số ca thực hiện (lần) |
Số ca an toàn (ca) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Cắt tỉa lông cơ bản |
45 |
45 |
100,0 |
| Tắm chải, sấy |
126 |
126 |
100,0 |
| Cắt móng, vệ sinh tai |
118 |
118 |
100,0 |
2. Kết quả công tác tiêm phòng vắc xin cho chó
Từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021, phòng khám đã thực hiện tiêm phòng cho tổng cộng 318 lượt chó. Chủ nuôi có xu hướng lựa chọn các loại vắc xin đa giá để bảo hộ đồng thời nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
| Tháng theo dõi |
Tổng số tiêm (con) |
Vắc xin phòng Dại (con) |
Tỷ lệ Dại (%) |
Vắc xin phòng 5 bệnh (con) |
Tỷ lệ 5 bệnh (%) |
Vắc xin phòng 7 bệnh (con) |
Tỷ lệ 7 bệnh (%) |
| 12/2020 |
55 |
4 |
7,27 |
18 |
32,72 |
33 |
60,01 |
| 01/2021 |
47 |
2 |
4,25 |
15 |
31,91 |
30 |
63,84 |
| 02/2021 |
53 |
5 |
9,43 |
11 |
20,75 |
37 |
69,82 |
| 03/2021 |
49 |
4 |
8,16 |
17 |
34,69 |
28 |
57,15 |
| 04/2021 |
58 |
2 |
3,44 |
22 |
37,93 |
34 |
58,63 |
| 05/2021 |
56 |
3 |
5,35 |
20 |
35,71 |
33 |
58,94 |
| Tổng cộng |
318 |
20 |
6,29 |
103 |
32,39 |
195 |
61,32 |
(Ghi chú: Vắc xin 5 bệnh gồm phòng Care virus, Parvo virus, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm; Vắc xin 7 bệnh bổ sung thêm Leptospira và Coronavirus).
3. Cơ cấu bệnh lý tiếp nhận điều trị tại phòng khám
Trong giai đoạn theo dõi, có 64 ca bệnh được tiếp nhận chẩn đoán và điều trị nội trú, ngoại trú:
| Nhóm bệnh lý |
Số lượng mắc (con) |
Tỷ lệ trong tổng ca bệnh (%) |
| Bệnh đường tiêu hóa |
33 |
51,56 |
| Bệnh ngoài da |
21 |
32,81 |
| Bệnh đường hô hấp |
4 |
6,25 |
| Bệnh ngoại khoa |
3 |
4,69 |
| Bệnh khác |
3 |
4,69 |
| Tổng số ca bệnh |
64 |
100,0 |
4. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh ngoài da
Trong số 21 ca bệnh ngoài da tiếp nhận, tỷ lệ phân bố theo các nguyên nhân cụ thể gồm: Bệnh nấm da (Microsporum canis): 8 ca (38,09%); Viêm da do nhiễm khuẩn/bọ chét: 5 ca (23,81%); Ghẻ Demodex: 5 ca (23,81%); Ghẻ Sarcoptes: 3 ca (14,29%).
Kết quả áp dụng các phác đồ điều trị chuyên biệt đạt hiệu quả phục hồi hoàn toàn:
| Tên bệnh |
Tên thuốc sử dụng |
Liều lượng và đường dùng |
Thời gian điều trị |
Số ca điều trị (con) |
Số ca khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Ghẻ Demodex |
Bravecto |
Uống 1 liều duy nhất theo thể trọng: 112,5 mg (2 - 2,5 kg); 250 mg (4,5 - 10 kg); 500 mg (10 - 40 kg); 1400 mg (>40 kg) |
1 ngày |
5 |
5 |
100,0 |
| Ghẻ Sarcoptes |
Advocate |
Nhỏ gáy 1 liều duy nhất: 0,4 ml (<4 kg); 1 ml (4 - 10 kg); 2,5 ml (10 - 25 kg); 4 ml (25 - 40 kg) |
1 ngày |
3 |
3 |
100,0 |
| Nấm da |
Prednisolon + Cephalexin + Ketoconazol |
Uống hàng ngày: Prednisolon 5 mg/10 kg TT; Cephalexin 500 mg/10 kg TT; Ketoconazol 200 mg/10 kg TT |
10 ngày |
8 |
8 |
100,0 |
| Viêm da |
Amoxicillin + Dexamethasone |
Tiêm bắp: Amoxicillin 1 ml/10 kg TT; Dexamethasone 1 ml/20 kg TT |
3 - 5 ngày |
5 |
5 |
100,0 |
5. Kết quả chẩn đoán bệnh đường tiêu hóa
Trong 33 ca bệnh tiêu hóa ghi nhận tại phòng khám:
- Viêm ruột do Parvo virus (xác định bằng que test nhanh CPV): 21 ca, chiếm tỷ lệ cao nhất là 63,64%.
- Rối loạn tiêu hóa (do thay đổi thức ăn, thức ăn không đảm bảo, stress thời tiết): 7 ca, chiếm 21,21%.
- Nhiễm khuẩn đường ruột: 5 ca, chiếm 15,15%.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Khóa luận phản ánh toàn diện thực trạng dịch bệnh và hoạt động thực hành thú y tại một phòng khám tư nhân cơ sở mới thành lập ở địa bàn miền núi Thái Nguyên với 64 ca bệnh, 318 lượt tiêm chủng và 289 lượt làm đẹp, chăm sóc thú cưng an toàn 100%.
- Tỷ lệ tiêm vắc xin đa giá phòng 7 bệnh chiếm áp đảo (61,32%) và vắc xin 5 bệnh (32,39%), cho thấy nhận thức của chủ nuôi chó cảnh trong việc chủ động phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm là rất cao, trong khi tỷ lệ tiêm vắc xin dại đơn giá chỉ chiếm 6,29% (thường được chủ nuôi kết hợp tiêm trong gói vắc xin đa giá).
- Cơ cấu bệnh lý cho thấy bệnh tiêu hóa (51,56%) và bệnh ngoài da (32,81%) là hai nhóm bệnh phổ biến hàng đầu trên đàn chó tại địa bàn. Trong đó, bệnh viêm ruột do Parvo virus chiếm tỷ lệ lớn nhất trong nhóm tiêu hóa (63,64%) và nấm da chiếm tỷ lệ cao nhất trong nhóm bệnh ngoài da (38,09%).
- Thực nghiệm lâm sàng chứng minh hiệu quả vượt trội của các phác đồ điều trị hiện đại: sử dụng hoạt chất Fluralaner (Bravecto) đường uống trị ghẻ Demodex và hoạt chất Imidacloprid/Moxidectin (Advocate) nhỏ gáy trị ghẻ Sarcoptes đều đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% chỉ sau một liều dùng, tái tạo lông hoàn toàn sau 1 tháng; phác đồ phối hợp kháng sinh - kháng nấm - kháng viêm trị nấm da đạt tỷ lệ khỏi 100% sau liệu trình 10 ngày.
Đóng góp thực tiễn và đối chiếu khoa học
- Kết quả điều trị ghẻ Demodex bằng thuốc Bravecto của tác giả hoàn toàn tương đồng và củng cố cho công bố của Phan Thị Hồng Phúc và Nguyễn Văn Lương (2018) về tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100% trên chó nuôi.
- Đề tài chuẩn hóa quy trình tiếp nhận, lập sổ theo dõi bệnh án riêng biệt cho từng cá thể và quy trình vô trùng trong phẫu thuật ngoại khoa thực hành tại phòng khám thú y tuyến huyện.
- Đề xuất các giải pháp khả thi về phòng dịch: tuân thủ Luật Thú y 2016 trong tiêm phòng vắc xin định kỳ; thực hiện cách ly nghiêm ngặt bệnh súc nhiễm virus; thực hiện sát trùng phòng khám bằng cồn 70° và hóa chất tiêu độc hàng ngày; tư vấn chế độ dinh dưỡng và chăm sóc vệ sinh da lông định kỳ cho chủ nuôi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Thời gian và quy mô theo dõi: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 06/2021) tại một phòng khám mới thành lập (hoạt động từ tháng 10/2020), do đó quy mô mẫu nghiên cứu còn giới hạn trong 64 ca bệnh và 318 lượt tiêm phòng.
- Phạm vi địa lý: Dữ liệu chỉ phản ánh tập tính nuôi và tình hình bệnh tật của thú cưng tại thị trấn Đại Từ và một số xã lân cận, chưa đại diện cho toàn bộ địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
- Trang thiết bị chẩn đoán cận lâm sàng: Việc chẩn đoán Parvo virus chủ yếu dựa vào kit test nhanh kháng nguyên CPV và triệu chứng lâm sàng; chưa có điều kiện phân tích sâu các chỉ số sinh hóa máu định lượng hoặc xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) để phân lập kiểu gen virus.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng thời gian theo dõi qua các mùa trong năm để đánh giá chính xác quy luật dịch tễ học theo mùa của bệnh hô hấp, tiêu hóa và ký sinh trùng đường máu.
- Mở rộng khảo sát so sánh hiệu quả điều trị bệnh Parvo virus giữa các phác đồ bổ trợ miễn dịch và kháng huyết thanh khác nhau trên nhiều lứa tuổi và giống chó ngoại nhập.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi Thú y: Tài liệu cung cấp số liệu thực tế về cơ cấu bệnh thường gặp ở phòng khám thú cưng, là hướng dẫn trực quan cho học phần Nội khoa thú y, Ngoại khoa thú y và Dược lý thú y.
- Bác sĩ thú y thực hành và kỹ thuật viên phòng khám: Có thể tham khảo trực tiếp các phác đồ điều trị bệnh ngoài da (liều lượng chi tiết của Bravecto, Advocate, Cephalexin, Ketoconazol, Prednisolon) và quy trình chuẩn bị, thao tác các phẫu thuật thông thường (triệt sản đực/cái, mổ đẻ, cắt tai, cắt đuôi).
- Chủ nuôi thú cưng: Cung cấp thông tin khoa học về lịch tiêm phòng vắc xin đa giá (5 bệnh, 7 bệnh), quy trình vệ sinh chuồng nuôi và nhận biết các dấu hiệu sớm của bệnh ngoài da và viêm ruột truyền nhiễm.
Câu hỏi thường gặp
1. Giống chó nào và nhóm bệnh nào được ghi nhận nhiều nhất tại phòng khám trong thời gian nghiên cứu?
Tại cơ sở nghiên cứu, bệnh về đường tiêu hóa chiếm tỷ lệ cao nhất trong tổng số ca bệnh đến khám và điều trị (33/64 con, tương đương 51,56%), tiếp theo là bệnh ngoài da (21/64 con, tương đương 32,81%). Trong nhóm bệnh tiêu hóa, bệnh viêm ruột do Parvo virus chiếm tỷ lệ áp đảo với 63,64% (21/33 ca). Đề tài ghi nhận sự có mặt của nhiều giống chó ngoại nhập như Chihuahua, Bắc Kinh, Bắc Kinh lai Nhật, Pug, Phốc hươu, Phốc sóc, Toy Poodle, Becgie, Rottweiler, Husky, Pitbull, Corgi, Akita, Alaska và các giống nội địa.
2. Phác đồ điều trị bệnh ghẻ Demodex trên chó được tác giả áp dụng như thế nào và kết quả ra sao?
Tác giả sử dụng thuốc Bravecto dạng viên uống với liều lượng tính theo khối lượng cơ thể (112,5 mg cho chó 2 - 2,5 kg; 250 mg cho chó 4,5 - 10 kg; 500 mg cho chó 10 - 40 kg; 1400 mg cho chó >40 kg). Thuốc cho uống 1 liều duy nhất. Kết quả theo dõi trên 5 ca bệnh mắc ghẻ Demodex cho thấy tỷ lệ khỏi bệnh đạt 100%, da sạch vảy, hết tiết dịch và lông bắt đầu mọc trở lại hoàn toàn sau 1 tháng điều trị.
3. Tỷ lệ tiêm phòng các loại vắc xin cho chó tại phòng khám có sự phân bố như thế nào?
Trong tổng số 318 lượt chó đến tiêm phòng từ tháng 12/2020 đến tháng 05/2021:
- Vắc xin phòng 7 bệnh chiếm tỷ lệ cao nhất: 195 con (61,32%).
- Vắc xin phòng 5 bệnh: 103 con (32,39%).
- Vắc xin phòng bệnh Dại đơn giá: 20 con (6,29%).
Chủ nuôi thường có xu hướng lựa chọn tiêm phòng vắc xin 5 hoặc 7 bệnh để tạo miễn dịch chủ động phòng nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cùng lúc cho thú cưng.
4. Quy trình phẫu thuật triệt sản chó cái được tiến hành qua những bước kỹ thuật chính nào?
Quy trình phẫu thuật triệt sản chó cái tại phòng khám gồm:
- Gây mê bắt buộc và cố định bệnh súc tư thế nằm ngửa.
- Vệ sinh cạo lông vùng bụng dưới rốn, sát trùng bằng cồn iod 5%.
- Rạch da và đường trắng vào ổ phúc mạc, định vị và bộc lộ sừng tử cung cùng buồng trứng.
- Kẹp panh loa kèn, dùng chỉ khâu thắt nút số 8 hai lần quanh chùm mạch quản buồng trứng, cắt rời buồng trứng hai bên và sát trùng mỏm cắt bằng cồn iod 5%.
- Đưa tử cung trở lại ổ bụng, tiến hành khâu phục hồi thành bụng 3 lớp: lớp 1 khâu phúc mạc và cơ bằng chỉ tự tiêu (khâu vắt liên tục); lớp 2 khâu mô liên kết dưới da và cơ còn lại (khâu vắt liên tục, rắc kháng sinh bột); lớp 3 khâu da bằng chỉ không tiêu (khâu từng nút rời).
- Chăm sóc hậu phẫu, tiêm kháng sinh dự phòng 3 - 5 ngày và cắt chỉ sau 7 - 10 ngày.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Huế đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ lâm sàng và hiệu quả công tác phòng trị bệnh cho đàn thú cảnh tại Phòng khám Thú y Lê Thị Hồng Nhung, huyện Đại Từ, tỉnh Thái Nguyên. Nghiên cứu chỉ ra bệnh đường tiêu hóa (51,56%) và bệnh ngoài da (32,81%) là các vấn đề sức khỏe phổ biến nhất trên chó tại địa bàn, đồng thời khẳng định hiệu quả điều trị đạt 100% của các phác đồ sử dụng Bravecto trị ghẻ Demodex, Advocate trị ghẻ Sarcoptes và phối hợp kháng sinh - kháng nấm trị nấm da. Đề tài là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và các bác sĩ thú y thực hành trong chẩn đoán, điều trị và phẫu thuật ngoại khoa thú nhỏ.