Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thú y của tác giả Bùi Thị Phương Thuý (Lớp K48 - TY - N05, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, người hướng dẫn: TS. Nguyễn Thị Bích Đào) tập trung vào việc áp dụng các quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng bệnh, chẩn đoán và điều trị thực tế trên đàn chó cảnh tại cơ sở thực tập.

Trong đời sống xã hội hiện đại, chó không chỉ đóng vai trò giữ nhà mà còn phục vụ nhu cầu giải trí, hỗ trợ nghiên cứu khoa học, giáo dục và công tác an ninh quốc phòng. Tại Việt Nam, cơ cấu giống và số lượng đàn chó nuôi ngày càng phong phú, kéo theo sự gia tăng về nhu cầu nuôi dưỡng, làm đẹp và chăm sóc y tế. Mặc dù các loại vắc-xin và dược phẩm điều trị đã được phát triển rộng rãi, tình hình dịch bệnh trên đàn chó nuôi vẫn diễn biến phức tạp. Phòng khám thú y Sunny Pet (thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên) được thành lập và đi vào hoạt động từ ngày 27 tháng 3 năm 2020, tiếp nhận số lượng thú cưng đến chăm sóc, tiêm phòng và khám chữa bệnh ngày một tăng. Từ bối cảnh thực tế đó, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, phòng và trị một số bệnh trên chó tại Sunny Pet" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề gồm:

  1. Nắm được cách chăm sóc, Spa, vệ sinh phòng bệnh cho chó.
  2. Xác định được tình hình nhiễm các bệnh trên chó được đưa đến khám tại Sunny Pet.
  3. Áp dụng biện pháp chẩn đoán, điều trị một số bệnh thường gặp cho chó được đưa đến khám tại Sunny Pet.

Nhiệm vụ và yêu cầu đặt ra cho tác giả gồm:

  1. Làm quen với công tác khám chữa bệnh tại cơ sở.
  2. Biết cách chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó khám chữa bệnh tại phòng khám.
  3. Xác định được tỷ lệ nhiễm các bệnh trên chó được đưa đến khám tại phòng khám.
  4. Biết cách chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho chó được đưa đến khám tại phòng khám.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó nội và chó ngoại được chủ nuôi đưa đến làm dịch vụ chăm sóc (Spa), tiêm phòng vắc-xin, khám và điều trị bệnh tại phòng khám.
  • Phạm vi không gian: Phòng khám thú y Sunny Pet, số nhà 189, đường Cách Mạng Tháng 8, phường Cải Đan, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và theo dõi lâm sàng diễn ra từ ngày 24/07/2020 đến ngày 03/01/2021; số liệu thống kê ca bệnh và tiêm phòng được thu thập liên tục từ tháng 8/2020 đến hết tháng 12/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Thú y dựa trên các nghiên cứu và tài liệu chuyên khảo trong nước và quốc tế:

  • Đặc điểm sinh lý loài chó: Thân nhiệt sinh lý bình thường dao động trong khoảng 37,5 – 39,0°C; tần số hô hấp ở chó con là 18 – 20 lần/phút, chó lớn là 10 – 20 lần/phút; nhịp tim ở chó nhỏ dao động 100 – 130 lần/phút, chó lớn 70 – 100 lần/phút (vị trí tim nằm khoảng 3/5 ở bên trái khoang ngực, đỉnh tim nghiêng về sau sụn sườn 6–7 hoặc 8). Tuổi thành thục sinh dục ở chó đực từ 10 tháng tuổi (phối giống hiệu quả từ 10–15 tháng), ở chó cái từ 9–15 tháng tuổi với chu kỳ động dục trung bình 2 lần/năm (kéo dài 12–21 ngày, phối giống thích hợp từ ngày thứ 10–13).
  • Phân loại giống chó khảo sát: Các giống chó nội địa (chó Vàng, chó Lào, chó H'Mông cộc đuôi, chó Bắc Hà, chó Phú Quốc xoáy lưng) và các giống chó nhập ngoại (Becgie Đức, Bắc Kinh, Pug, Phốc sóc Pomeranian, Husky, Pit bull, Corgi Pembroke/Cardigan, Golden Retriever, Alaska, Poodle).
  • Bệnh học chuyên khoa:
    • Bệnh tiêu chảy do Canine Parvovirus type 2 (CPV-2): Cấu trúc ADN virus dạng cầu, kích thước 18–24 nm thuộc họ Parvoviridae, tấn công niêm mạc ruột non và cơ quan tạo máu/hạch lympho gây viêm ruột cấp, suy giảm bạch cầu, tỷ lệ chết ở chó con từ 1–12 tháng tuổi lên đến 90–100%.
    • Bệnh viêm dạ dày – ruột: Viêm đường tiêu hóa do thức ăn ôi thiu, biến đổi thời tiết hoặc kế phát vi khuẩn Salmonella, E. coli, giun sán.
    • Bệnh ghẻ trên da: Ngoại ký sinh trùng do cái ghẻ Sarcoptes canis (đào rãnh dưới biểu bì gây mụn mủ, ngứa dữ dội) và Demodex canis (ký sinh ở bao chân lông, tuyến bã nhờn gây rụng lông quanh mắt, trán, có thể phát triển thể mủ).
    • Bệnh nấm da: Gây ra bởi các giống nấm sợi Microsporum (M. canis, M. gypseum) và Trichophyton (T. mentagrophytes, T. rubrum), thủy phân chất keratin gây tổn thương nang lông, rụng lông hình đồng xu, đóng vảy xám.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật áp dụng:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Ghi chép nhật ký thực tập hàng ngày về số lượng bệnh súc tiếp nhận, giống, lứa tuổi, tiền sử tiêm phòng, diễn biến bệnh án và phác đồ điều trị.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Áp dụng phương pháp khám lâm sàng truyền thống (nhìn, sờ, nắn, gõ, nghe) để kiểm tra tuần hoàn, hô hấp, tiêu hóa; quan sát bệnh tích ngoài da (mụn mủ, vảy gàu, diện tích rụng lông).
  • Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng: Sử dụng test kit chẩn đoán nhanh kháng nguyên Parvovirus và Carevirus; thực hiện xét nghiệm cạo vảy da soi kính hiển vi phát hiện ký sinh trùng (Sarcoptes, Demodex) và bào tử nấm; xét nghiệm phân và máu.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu theo dõi được quản lý và xử lý thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm (%) trên phần mềm Microsoft Excel 2016 theo các công thức: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự gia tăng của phong trào nuôi chó cảnh tại thành phố Sông Công và vai trò của các cơ sở dịch vụ thú y tư nhân. Nội dung chương nêu rõ các mục tiêu, yêu cầu cần đạt được trong thời gian thực tập tại phòng khám thú y Sunny Pet.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Chương này tập trung mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, khí hậu (nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình 22°C, mùa mưa tháng 4–10, mùa khô tháng 10–3 năm sau), đặc điểm kinh tế – xã hội của thành phố Sông Công và phường Cải Đan. Tác giả giới thiệu cơ cấu tổ chức của phòng khám Sunny Pet (gồm 1 quản lý và 4 nhân viên) cùng hệ thống phòng chức năng: phòng Spa cắt tỉa, phòng tắm, phòng tiếp nhận bệnh súc, phòng chẩn đoán và điều trị, phòng lưu bệnh - ký gửi, kho vật tư; trang thiết bị hiện có gồm máy siêu âm, máy xét nghiệm máu, tủ lạnh bảo quản vắc-xin, đèn mổ, máy sấy lông. Đồng thời, chương 2 tổng hợp tài liệu chuyên sâu về nguồn gốc, đặc điểm ngoại hình của 5 giống chó nội và 10 giống chó ngoại; các chỉ số sinh lý thân nhiệt, hô hấp, tuần hoàn; bệnh sinh, triệu chứng và nguyên tắc điều trị bệnh Parvo, viêm dạ dày - ruột, ghẻ và nấm da.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả xác định rõ địa điểm nghiên cứu tại 189 Cách Mạng Tháng 8, phường Cải Đan, TP. Sông Công; thời gian thực hiện đề tài từ 24/07/2020 đến 03/01/2021. Nội dung công việc gồm: thực hiện quy trình Spa, áp dụng biện pháp phòng bệnh bằng vắc-xin, thực hiện chẩn đoán lâm sàng - phi lâm sàng và điều trị bệnh nội khoa, truyền nhiễm, da liễu cho chó. Quy trình tính toán chỉ tiêu tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi được chuẩn hóa qua phần mềm Microsoft Excel 2016.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và khảo sát lâm sàng tại phòng khám từ tháng 8/2020 đến tháng 12/2020:

  • Kết quả thực hiện dịch vụ chăm sóc thú cưng: Hoàn thành 720 lượt cắt tỉa lông, 687 lượt vệ sinh cắt móng, 72 lượt tiêm phòng, 95 lượt nhỏ thuốc phòng ve và 75 lượt tẩy giun; tỷ lệ thực hiện thành công đạt 100%.
  • Khảo sát tình hình tiêm phòng: Tiếp nhận 140 lượt chó đến tiêm phòng 3 loại vắc-xin (dại, vắc-xin 5 bệnh và vắc-xin 7 bệnh). Chó ngoại chiếm đa số với 104/140 lượt (74,29%) và chủ yếu tiêm vắc-xin 7 bệnh (92 con); chó nội chiếm 36/140 lượt (25,71%) và chủ yếu tiêm vắc-xin 5 bệnh (28 con).
  • Thống kê cơ cấu 141 ca bệnh tiếp nhận: Bệnh ghẻ chiếm số lượng lớn nhất với 45 ca (31,91%), tiếp đến là tiêu chảy thường với 40 ca (28,37%), bệnh nấm da với 36 ca (25,53%) và bệnh Parvo với 20 ca (14,18%). Trong tổng số ca bệnh, chó ngoại chiếm 56,03% (79 ca), chó nội chiếm 43,97% (62 ca).
  • Phân tích chi tiết từng bệnh:
    • Bệnh Parvo (20 ca): Chó nội mắc chiếm 65% (13 ca), chó ngoại chiếm 35% (7 ca); tháng 10 ghi nhận số ca cao nhất (7 ca - 35%). 100% ca bệnh có biểu hiện ủ rũ bỏ ăn, tiêu chảy và phân hồng mùi tanh đặc trưng; 90% nôn mửa.
    • Bệnh ghẻ (45 ca): Chó nội chiếm 64,44% (29 ca), chó ngoại chiếm 35,56% (16 ca). Triệu chứng xuất hiện mụn ghẻ, ngứa cắn gặm và rụng lông đạt 100%; rỉ dịch viêm và có mùi hôi chiếm 88,89% (40 ca).
    • Bệnh nấm (36 ca): Chó ngoại mắc vượt trội với 77,78% (28 ca), chó nội chỉ chiếm 22,22% (8 ca); tập trung cao vào các tháng 8, 9, 10. Triệu chứng nổi mẩn đỏ, ngứa, rụng lông hình đồng xu và đóng vảy đạt 100%; tổn thương sưng tấy viêm loét do để lâu chiếm 38,39% (14 ca).
    • Bệnh tiêu chảy thường (40 ca): Chó ngoại chiếm 70% (28 ca), chó nội chiếm 30% (12 ca). Triệu chứng tiêu chảy, mệt mỏi bỏ ăn, sốt đạt 100%; nôn mửa chiếm 75% (30 ca).
  • Đánh giá phác đồ điều trị: Trình bày chi tiết các nhóm thuốc can thiệp bao gồm kháng sinh (Amoxicillin, Gentamicin, Enrofloxacin), thuốc chống nôn (Atropin, Primeran), dung dịch truyền bù nước - điện giải (Ringer Lactat, NaCl 0,9%, Glucose 5%), thuốc cầm máu (Vitamin K, C), thuốc bôi và tiêm trị ghẻ (Ivermectin, Hanmectin, DEP), dung dịch trị nấm (Nystatin, Axit Salicylic kết hợp sữa tắm chuyên dụng Biodexin).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch bệnh và kết quả thực hiện các chỉ tiêu chuyên môn tại cơ sở; đề xuất các giải pháp tăng cường truyền thông cho chủ nuôi về lịch tiêm phòng định kỳ và các biện pháp vệ sinh thú y nhằm giảm thiểu rủi ro bùng phát dịch bệnh.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu thực nghiệm và khảo sát lâm sàng

Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ tiêu lâm sàng và dịch tễ học thực tế qua các bảng số liệu chi tiết:

Nhóm công việc / Chỉ tiêu Số lần thực hiện Tỷ lệ thành công (%) Ghi chú kỹ thuật
Cắt tỉa lông 720 100 Vệ sinh, tạo kiểu theo yêu cầu
Vệ sinh, cắt móng 687 100 Cắt mài móng, vệ sinh tai, cạo bàn
Nhỏ thuốc phòng ve 95 100 Phòng trị ngoại ký sinh trùng
Tẩy giun định kỳ 75 100 Quản lý ký sinh trùng đường ruột
Tiêm phòng vắc-xin 72 100 Thao tác kỹ thuật tiêm phòng

Tổng hợp tình hình tiêm phòng vắc-xin theo giống chó (tháng 8/2020 – 12/2020):

Loại vắc-xin Chó nội (con) Chó nội (%) Chó ngoại (con) Chó ngoại (%) Tổng số (con) Cơ cấu loại vắc-xin (%)
Vắc-xin dại 6 4,29 6 4,29 12 8,57
Vắc-xin 5 bệnh 28 20,00 6 4,29 34 24,29
Vắc-xin 7 bệnh 2 1,42 92 65,71 94 67,14
Tổng cộng 36 25,71 104 74,29 140 100,00

Cơ cấu 141 ca bệnh được chẩn đoán và điều trị tại cơ sở:

Tên bệnh Chó nội (ca) Tỷ lệ chó nội (%) Chó ngoại (ca) Tỷ lệ chó ngoại (%) Tổng số ca Tỷ lệ toàn bệnh (%)
Bệnh Ghẻ 29 64,44 16 35,56 45 31,91
Tiêu chảy thường 12 30,00 28 70,00 40 28,37
Bệnh Nấm da 8 22,22 28 77,78 36 25,53
Bệnh Parvo 13 65,00 7 35,00 20 14,18
Tổng số 62 43,97 79 56,03 141 100,00

2. Giải pháp và đề xuất của tác giả

  • Quy trình phòng ngừa lây nhiễm chéo: Bố trí mặt bằng phòng khám phân tách độc lập giữa khu vực tiếp nhận khám - điều trị bệnh và khu vực Spa làm đẹp; thực hiện khử trùng định kỳ bề mặt sàn, chuồng lưu và dụng cụ sau mỗi ca tiếp nhận.
  • Phác đồ điều trị từng nhóm bệnh:
    • Đối với Parvovirus: Thực hiện phác đồ kết hợp chống nôn (Atropin/Primeran), truyền dịch tĩnh mạch bù nước - điện giải (Glucose 5%, Ringer Lactat), cầm máu (Vitamin K, C), bổ sung kháng sinh phổ rộng chống bội nhiễm (Gentamicin, Enrofloxacin) và thuốc trợ sức.
    • Đối với ngoại ký sinh trùng (ghẻ, nấm): Kết hợp can thiệp toàn thân (Ivermectin tiêm dưới da, nhắc lại sau 10–15 ngày) và điều trị tại chỗ (bôi DEP, dung dịch trị nấm, tắm sữa tắm chuyên dụng Biodexin, tắm nước lá dược liệu dân gian để làm sạch vảy viêm trước khi tra thuốc).
  • Khuyến cáo quản lý đàn: Đẩy mạnh tuyên truyền chủ nuôi tuân thủ lịch tiêm vắc-xin đa giá (5 bệnh, 7 bệnh) từ giai đoạn chó con, quản lý chế độ ăn uống hợp vệ sinh và duy trì điều kiện sống khô ráo để phòng ngừa bệnh nấm da.

3. Đóng góp của khóa luận

Khóa luận cung cấp bức tranh dữ liệu lâm sàng thực tế về cơ cấu bệnh lý phổ biến trên đàn chó nuôi tại địa bàn thành phố Sông Công giai đoạn 2020 – 2021. Công trình chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp chẩn đoán nhanh (test kit, soi kính hiển vi) với phác đồ điều trị triệu chứng và chăm sóc nâng cao thể trạng tại các phòng khám thú y tư nhân tuyến cơ sở.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu được ghi nhận trong văn bản:

  • Dữ liệu nghiên cứu được thu thập tại một cơ sở duy nhất (Sunny Pet, thành phố Sông Công) trong khoảng thời gian theo dõi thực tế 5 tháng (tháng 8/2020 – 12/2020), do đó quy mô mẫu nghiên cứu dừng lại ở mức 140 lượt tiêm phòng và 141 ca bệnh.
  • Đối tượng nghiên cứu mới chỉ tập trung trên loài chó, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu đối với mèo và các loài thú cảnh khác được tiếp nhận tại cơ sở.
  • Các xét nghiệm cận lâm sàng chủ yếu dựa trên test kit kháng nguyên nhanh và soi kính hiển vi quang học, chưa thực hiện được các kỹ thuật sinh học phân tử (PCR) để giám sát biến chủng virus hay định loại chi tiết đến loài nấm gây bệnh.

Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát dịch tễ học thú nhỏ trên toàn địa bàn tỉnh Thái Nguyên, kéo dài thời gian theo dõi qua nhiều năm để đánh giá quy luật biến động bệnh theo mùa và hoàn thiện phác đồ điều trị cho các loài thú cưng khác.


Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn cho:

  • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Tham khảo cấu trúc một báo cáo thực tập tốt nghiệp lâm sàng, phương pháp ghi chép nhật ký bệnh án, quy trình xử lý số liệu khảo sát và các bước khám lâm sàng truyền thống.
  • Kỹ thuật viên và bác sĩ thú y tại phòng khám tư nhân: Tham khảo quy trình tổ chức phòng khám kết hợp dịch vụ Spa - điều trị bệnh, các bước xử lý vệ sinh vô trùng tránh lây nhiễm chéo, và phác đồ điều trị các bệnh thường gặp (Parvo, ghẻ Demodex/Sarcoptes, nấm da, tiêu chảy cấp).
  • Chủ nuôi thú cưng: Cung cấp thông tin thực tế về mức độ nguy hiểm của bệnh truyền nhiễm, sự khác biệt về tính mẫn cảm bệnh giữa chó nội và chó ngoại, cùng tầm quan trọng của việc tiêm phòng vắc-xin 7 bệnh đúng lịch.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu giống chó đến khám bệnh tại phòng khám Sunny Pet có đặc điểm gì nổi bật?
Trong tổng số 141 ca bệnh tiếp nhận từ tháng 8 đến tháng 12/2020, chó ngoại chiếm tỷ lệ cao hơn với 56,03% (79 ca), trong khi chó nội chiếm 43,97% (62 ca).

2. Tình hình tiêm phòng vắc-xin có sự khác biệt như thế nào giữa các giống chó?
Chó ngoại chiếm áp đảo số lượng đến tiêm phòng với 104/140 lượt (74,29%) và chủ nuôi chủ yếu lựa chọn vắc-xin 7 bệnh (92 lượt, chiếm 65,71% tổng lượt tiêm). Ngược lại, chó nội chỉ chiếm 36/140 lượt (25,71%) và chủ yếu tiêm vắc-xin 5 bệnh (28 lượt), cho thấy người nuôi chó nội ít quan tâm hơn đến vắc-xin đa giá.

3. Tỷ lệ mắc bệnh nấm da và ghẻ phân bố như thế nào giữa chó nội và chó ngoại?
Bệnh nấm da gặp chủ yếu ở chó ngoại với 77,78% (28/36 ca), do chó ngoại có bộ lông dài, dày, dễ bị ẩm ướt tạo điều kiện cho nấm phát triển. Ngược lại, bệnh ghẻ xuất hiện nhiều hơn ở chó nội với 64,44% (29/45 ca), phản ánh sự khác biệt trong điều kiện nuôi thả và chăm sóc vệ sinh thân thể.

4. Dấu hiệu lâm sàng phổ biến nhất ở chó mắc bệnh Parvo được ghi nhận tại cơ sở là gì?
100% (20/20 ca) chó mắc bệnh Parvo đều xuất hiện triệu chứng ủ rũ bỏ ăn, tiêu chảy cấp và đi ngoài ra phân màu hồng kèm mùi tanh đặc trưng; 90% (18/20 ca) có biểu hiện nôn mửa liên tục.

5. Cơ sở vật chất của phòng khám thú y Sunny Pet được trang bị những khu vực chức năng nào?
Phòng khám gồm: phòng Spa cắt tỉa lông, phòng tắm, phòng tiếp nhận chó bệnh, phòng chẩn đoán và điều trị, phòng lưu bệnh và ký gửi, phòng trực, kho vật tư; cùng các thiết bị như máy siêu âm, máy xét nghiệm máu, tủ lạnh bảo quản sinh phẩm, đèn mổ và máy sấy.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Phương Thuý đã phản ánh toàn diện hoạt động thực hành thú y lâm sàng và dịch vụ chăm sóc thú cưng tại phòng khám Sunny Pet trong giai đoạn 2020 – 2021. Công trình cung cấp các số liệu thực tế về cơ cấu 141 ca bệnh (ghẻ, tiêu chảy, nấm da, Parvovirus) và 140 lượt tiêm phòng vắc-xin trên hai nhóm chó nội và chó ngoại tại thành phố Sông Công. Các phác đồ điều trị triệu chứng kết hợp chăm sóc nâng đỡ thể trạng và quy trình phân tách khu vực làm đẹp - khám bệnh được kiểm chứng đạt hiệu quả thực tế cao. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Thú y và kỹ thuật viên thực hành tại các cơ sở điều trị thú nhỏ.