Quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn nái tại Bắc Ninh - ĐH Nông Lâm

Hướng dẫn chi tiết quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái mang thai tại trang trại lợn Bích Cường, Thuận Thành, Bắc Ninh.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

66
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy trình chăm sóc lợn nái mang thai

Quy trình chăm sóc lợn nái mang thai tại trang trại Bích Cường (xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, Bắc Ninh) bao gồm các bước quan trọng nhằm đảm bảo sức khỏe sinh sản và năng suất đàn. Giai đoạn mang thai kéo dài 114 ngày, chia thành 3 giai đoạn: đầu thai kỳ (0-35 ngày), giữa thai kỳ (36-80 ngày) và cuối thai kỳ (81-114 ngày). Mỗi giai đoạn đòi hỏi chế độ dinh dưỡng, quản lý môi trường và phòng bệnh khác nhau. Lợn nái mang thai cần được cung cấp thức ăn giàu protein, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ sự phát triển của bào thai. Ngoài ra, công tác vệ sinh chuồng trại, tiêm phòng vắc-xin định kỳ và giám sát sức khỏe thường xuyên là yếu tố quyết định tỷ lệ đậu thai thành công. Tại trang trại Bích Cường, quy trình này được thực hiện nghiêm ngặt theo hướng dẫn của chuyên ngành thú y, kết hợp kinh nghiệm thực tế của đội ngũ kỹ thuật viên.

1.1. Đặc điểm sinh lý lợn nái giai đoạn mang thai

Lợn nái mang thai trải qua những thay đổi sinh lý quan trọng như tăng cân nhanh chóng, thay đổi hormone (estrogen, progesterone) và phát triển tuyến vú. Giai đoạn đầu thai kỳ (0-35 ngày) là thời điểm quan trọng cho sự hình thành phôi thai, do đó cần hạn chế stress và cung cấp dinh dưỡng đầy đủ. Giai đoạn giữa thai kỳ (36-80 ngày) là giai đoạn phát triển mạnh mẽ của bào thai, đòi hỏi tăng cường protein và khoáng chất như canxi, phosphor. Giai đoạn cuối thai kỳ (81-114 ngày) là giai đoạn chuẩn bị sinh, lợn nái cần được theo dõi sát sao để phát hiện sớm các dấu hiệu chuyển dạ. Tại trang trại Bích Cường, việc theo dõi cân nặng và sức khỏe lợn nái được thực hiện hàng tuần bằng hệ thống cân điện tử.

1.2. Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất trang trại

Trang trại Bích Cường tọa lạc tại xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh, thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa với nền nhiệt trung bình 23-28°C, độ ẩm 75-85%. Cơ sở vật chất trang trại gồm 10 khu chuồng trại kiên cố, hệ thống thông gió tự nhiên kết hợp quạt gió công nghiệp, đảm bảo nhiệt độ ổn định 18-22°C. Chuồng trại được xây dựng theo hướng Nam, thoáng mát, có hố biogas xử lý chất thải. Hệ thống cấp nước sạch và thức ăn tự động được lắp đặt, giúp giảm thiểu stress cho lợn nái. Ngoài ra, trang trại còn có phòng thí nghiệm nhỏ để kiểm tra sức khỏe định kỳ.

II. Những vấn đề thường gặp trong chăm sóc lợn nái mang thai

Chăm sóc lợn nái mang thai gặp nhiều thách thức như tỷ lệ sảy thai cao, nhiễm bệnh đường sinh sản, và suy dinh dưỡng do chế độ ăn không phù hợp. Nguyên nhân chủ yếu bao gồm stress do môi trường chật chội, nhiễm trùng từ chuồng trại không được vệ sinh sạch sẽ, và thiếu hụt dinh dưỡng thiết yếu như vitamin E, selen. Tại trang trại Bích Cường, tỷ lệ sảy thai trung bình là 5-7%, chủ yếu xảy ra trong giai đoạn đầu thai kỳ do quản lý dinh dưỡng chưa tối ưu. Ngoài ra, bệnh viêm tử cung (metritis) và viêm vú (mastitis) cũng là những vấn đề phổ biến, gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Các yếu tố môi trường như nhiệt độ cao, độ ẩm không kiểm soát cũng góp phần làm giảm sức đề kháng của lợn nái. Theo thống kê, 30% trường hợp sảy thai có liên quan đến nhiễm trùng E. coli hoặc Streptococcus spp.

2.1. Nguyên nhân gây sảy thai và biện pháp phòng ngừa

Sảy thai ở lợn nái thường do nhiễm trùng (E. coli, Leptospira), stress nhiệt, thiếu hụt dinh dưỡng (vitamin A, D3), hoặc do tác động cơ học (va chạm, đánh đập). Tại trang trại Bích Cường, biện pháp phòng ngừa bao gồm tiêm phòng vắc-xin Leptospira vào tháng thứ 2 và thứ 5 của thai kỳ, bổ sung vitamin E (300 IU/ngày) trong khẩu phần ăn, và duy trì nhiệt độ chuồng trại dưới 26°C bằng hệ thống làm mát. Ngoài ra, hạn chế di chuyển lợn nái trong giai đoạn đầu thai kỳ và tránh tiếp xúc với lợn mới nhập đàn để ngăn ngừa lây nhiễm.

2.2. Bệnh nhiễm trùng sinh sản và cách điều trị

Bệnh viêm tử cung (metritis) và viêm âm đạo (vaginitis) thường xảy ra do nhiễm trùng sau sinh hoặc do vệ sinh chuồng trại kém. Triệu chứng bao gồm sốt, tiết dịch bất thường, bỏ ăn. Điều trị bao gồm tiêm kháng sinh (Penicillin, Oxytetracycline) kết hợp vệ sinh chuồng trại bằng dung dịch sát trùng (iodine 1%). Tại trang trại Bích Cường, biện pháp phòng ngừa bao gồm tiêm phòng vắc-xin E. coli vào ngày thứ 90 của thai kỳ, vệ sinh chuồng trại hàng ngày bằng dung dịch Chlorhexidine 0.5%, và bổ sung probiotics (Lactobacillus) vào thức ăn.

III. Phương pháp chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái mang thai hiệu quả

Để nâng cao tỷ lệ đậu thai và sức khỏe lợn nái, trang trại Bích Cường áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng dựa trên khoa học dinh dưỡng và quản lý chuồng trại. Khẩu phần ăn được điều chỉnh theo giai đoạn thai kỳ: giai đoạn đầu (0-35 ngày) cung cấp 2.2-2.5 kg thức ăn/con/ngày với 14-16% protein thô, giai đoạn giữa (36-80 ngày) tăng lên 2.8-3.0 kg/ngày với 16-18% protein, và giai đoạn cuối (81-114 ngày) duy trì 3.0-3.2 kg/ngày với 18% protein. Thức ăn được bổ sung premix khoáng chất (canxi, phosphor, selen) và vitamin (A, D3, E). Ngoài ra, hệ thống quản lý chuồng trại theo tiêu chuẩn GAP (Good Agricultural Practices) giúp giảm stress cho lợn nái. Việc ghi chép chi tiết tình trạng sức khỏe, cân nặng và sản lượng thức ăn tiêu thụ cũng được thực hiện hàng ngày.

3.1. Chế độ dinh dưỡng theo giai đoạn thai kỳ

Giai đoạn đầu thai kỳ (0-35 ngày) yêu cầu khẩu phần giàu năng lượng nhưng ít protein để tránh tích lũy mỡ thừa, gây khó sinh. Tại trang trại Bích Cường, lợn nái được cho ăn thức ăn hỗn hợp gồm ngô (50%), đậu tương (25%), cám gạo (15%), và premix khoáng (10%), với tỷ lệ protein 14-16%. Giai đoạn giữa thai kỳ (36-80 ngày) tăng cường protein lên 16-18% để hỗ trợ phát triển bào thai, bổ sung 100g bột cá/ngày. Giai đoạn cuối thai kỳ (81-114 ngày) tăng protein lên 18% và bổ sung 200g bột cá/ngày để chuẩn bị tiết sữa.

3.2. Quản lý môi trường và phòng bệnh

Môi trường chuồng trại được quản lý chặt chẽ thông qua hệ thống thông gió, nhiệt kế, và máy đo độ ẩm. Nhiệt độ duy trì ở 18-22°C, độ ẩm 60-70%. Vệ sinh chuồng trại được thực hiện hàng ngày bằng dung dịch sát trùng (Chlorhexidine 0.5% hoặc iodine 1%). Tiêm phòng vắc-xin định kỳ bao gồm: vắc-xin PRRS vào tháng thứ 2, vắc-xin E. coli vào tháng thứ 3, vắc-xin Leptospira vào tháng thứ 5. Ngoài ra, tẩy giun sán định kỳ bằng Ivomec (1 ml/33 kg thể trọng) vào tháng thứ 4 và thứ 7 của thai kỳ.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn tại trang trại Bích Cường

Sau khi triển khai quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái mang thai tại trang trại Bích Cường, tỷ lệ đậu thai đạt 92-95%, giảm tỷ lệ sảy thai xuống còn 3-5%, và năng suất sinh sản tăng 15% so với trước đây. Những thành công này đến từ việc áp dụng khoa học dinh dưỡng theo giai đoạn thai kỳ, quản lý môi trường chuồng trại nghiêm ngặt, và tiêm phòng vắc-xin định kỳ. Ngoài ra, việc đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên và ghi chép dữ liệu hàng ngày cũng đóng vai trò quan trọng. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của quy trình chăm sóc khoa học trong chăn nuôi lợn nái. Trong tương lai, trang trại Bích Cường dự định mở rộng ứng dụng công nghệ IoT để giám sát sức khỏe lợn nái theo thời gian thực.

4.1. Hiệu quả kinh tế và sản xuất sau triển khai

Sau khi áp dụng quy trình chăm sóc mới, sản lượng lợn con cai sữa tăng từ 21-22 con/lứa lên 23-24 con/lứa, tỷ lệ sống sót sau sinh đạt 98%. Chi phí thức ăn giảm 5-7% nhờ khẩu phần được tối ưu hóa, trong khi chi phí phòng bệnh giảm 20% nhờ tiêm phòng định kỳ. Doanh thu từ bán lợn con tăng 12% nhờ chất lượng đàn con đồng đều hơn. Theo báo cáo tài chính, lợi nhuận ròng của trại tăng 18% so với năm trước. Những con số này chứng minh tính hiệu quả của quy trình chăm sóc khoa học.

4.2. Khuyến nghị cải tiến quy trình trong tương lai

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả, trang trại Bích Cường nên đầu tư vào hệ thống giám sát sức khỏe tự động sử dụng cảm biến IoT, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bệnh tật. Ngoài ra, việc bổ sung enzyme tiêu hóa (phytase, xylanase) vào thức ăn có thể cải thiện tỷ lệ tiêu hóa dinh dưỡng lên 10%. Đào tạo thêm nhân viên về quản lý stress cho lợn nái cũng là yếu tố quan trọng. Cuối cùng, hợp tác với các viện nghiên cứu để thử nghiệm giống lợn nái có khả năng chống stress nhiệt sẽ là hướng đi dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/06/2026
Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡngvà phòng trị bệnh cho lợn nái mang thai tại trang trại lợnbích cường tại xã nghĩa đạo huyện thuận thanh tỉnh bắc ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cùng với sự phát triển của xã hội với sự ra đời của nhiều ngành nghề khác nhau nhưng ngành chăn nuôi vẫn luôn luôn giữ một vị trí rất quan trọng trong việc phát triển sự nghiệp của đất nước. Và trong rất nhiều nghề chăn nuôi thì chăn nuôi lợn là một bộ phận vô cùng quan trọng đối với ngành chăn nuôi. Với khả năng sản xuất lượng thịt lớn đã góp phần cung cấp một khối lớn lượng sản phẩm thịt, mỡ để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cho con người. Chất thải của lợn còn được dùng làm phân bón cho ngành nông nghiệp.

Thịt lợn đã trở thành thực phẩm thiết yếu cho nhu cầu tiêu dùng của con người mà còn phù hợp với khẩu vị của đại đa số người sử dụng nó. Theo thống kê cho thấy thịt lợn chiếm khoảng 75-80% so với các loại thịt khác trong ngành chăn nuôi một con số rất lớn. Với một nhu cầu cao như vậy, Đảng và Nhà nước đã hết sức chú ý đến việc phát triển chăn nuôi lợn. Nhận ra tầm quan trọng như trên các nhà khoa học của nước tađã lai tạo đàn lợn nội và các giống lợn ngoại có tầm vóc lớn, sinh trưởng nhanh, cho tỷ lệ nạc cao.

Cùng với sự tiến bộ của khoa học ngành chăn nuôi lợn đã được cải tiến theo hướng chăn nuôi công nghiệp, giảm các mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, có công nghiệp hiện đại trong việc chế biến thức ăn chăn nuôi với chất lượng cao và đầy đủ dinh dưỡng, nâng cao kỹ thuật và kiến thức của người chăn nuôi để chăm sóc và nuôi dưỡng tiên tiến nhất. Muốn đẩy mạnh sự phát triển chăn nuôi lợn của nước ta trước hết cần phải thực hiện tốt các khâu trong chăn nuôi từ khâu phòng bệnh, chăm sóc và nuôi dưỡng đến khâu điều trị bệnh phải đúng kỹ thuật và đảm bảo chất lượng khi đã thực hiện tốt các khâu trên thì chắc chăn lợn sẽ khỏe mạnh, sinh trưởng tốt từ đó đảm bảo về nguồn giống có chất lượng 2 cao cho xã hội. Nhận thấy từ các vẫn đề thực tế trên được sự đồng ý của Khoa Chăn nuôi thú y, trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên và của giáo viên hướng dẫn, em đã tiến hành thực hiện chuyên đề: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡngvà phòng, trị bệnh cho lợn nái mang thai tại trang trại lợnBích Cường tại xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thanh, tỉnh Bắc Ninh”. Mục tiêu, yêu cầu của chuyên đề 1.

Mục tiêu Hoàn chỉnh kiến thức lý thuyết đã học trên giảng đường, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp. Hoàn thành chương trình đào tạo đại học, đó là thực tập tốt nghiệp, viết và bảo vệ khóa luận tốt nghiệp. Yêu cầu - Tham gia và tìm hiểu để có thể đưa ra đánh giá được tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại Bích Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. - Thực hiệncác quy trình nuôi dưỡng, chăm sóccho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại.

- Tìm hiểu và thực hiện được quy trình phòng bệnh như bằng vắc xin và điều trị bệnh cho lợn của trang trại. - Áp dụng và vận dụng những kiến thức đã được học trên trường vào thực tiễn, đồng thời trau dồi, học tập và bổ sung thêm những kiến thức những kỹ năng mới từ những thực tiễn sản xuất. 3 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Điều kiện tại cơ sở thực tập 2.

Điều kiện tự nhiên * Vị trí địa lý: Trang trại lợn được xây dựng trên xã Nghĩa Đạo nằm ở phía nam huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh và có quốc lộ 38 chạy băng qua. Tổng diện tích đất của xã là 725 ha. - Phía Đông giáp với huyện Lương Tài tỉnh Bắc Ninh. - Phía Tây giáp với huyện Văn Lâm tỉnh Hưng Yên.

- Phía Nam giáp với huyện Cẩm Giàng tỉnh Hải Dương. - Phía Bắc giáp với xã Ninh Xá của huyệnThuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Xã cách thị trấn Hồ huyện Thuận Thành 7 km. Giáp ranh với thành phố Bắc Ninh 25km về phía Bắc.

Cách thành phố Hải Dương 30km về phía Nam. Cách thủ đô Hà Nội 30km theo đường quốc lộ 282, Nên việc giao lưu giao thông kinh tế rất thuận lợi. Xã Nghĩa Đạo còn nằm giáp ranh với ba tỉnh: Bắc Ninh, Hải Dương và Hưng Yên. Xã cũng có nhiều ngành nghề phát triển như nông nghiệp, tiểu thủ công và ngành thương mại dịch vụ.

* Khí hậu: Xã Nghĩa Đạo nằm trong khu vực đồng bằng bắc bộ thuộc vùng có thời tiết nhiệt đới gió mùa. Mùa mưa từ tháng 04 đến tháng 10, lượng mưa chiếm 70% lượng mưa cả năm và chủ yếu vào những tháng 07, 08 và 09 hướng gió hầu hết là theo hướng đông nam. Mùa khô bắt đầu từ tháng 11 đến tháng 03 của năm sau, tháng 01, tháng 02 thường có thể có mưa phùn cộng với đông giá trải dài do tác động của các đợt bầu không khí đông giá, gió hầu hết theo hướng Đông Bắc. * Lượng mưa:Lượng mưa 1 năm tập trung vào khoảng 85% bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 10.

Với trung bình tổng lượng mưa là 1331mm, trung bình số ngày mưa là 144,5 ngày. Tổ chức của trại Cơ cấu của trại được phân bố và tổ chức như sau: - 01 chủ trại. - 01 kỹ thuật công ty De Heus. - 03 tổ trưởng (01 tổ trưởng phụ trách chuồng cai sữa, 01 tổ trưởng phụ trách chuồng đẻ, 01 tổ trưởng phụ trách chuồng bầu).

07 sinh viên thực tập. - Tổ chuồng bầu gồm 1 tổ trưởng là (1 kỹ thuật bên bầu), 4 công nhân (trong đó có 2 sinh viên) bình quân mỗi 1 người phụ trách 100 lợn nái - Tổ chuồng đẻ gồm 1 tổ trưởng là (1 kỹ thuật bên nái) và 7 công nhân trong đó có 2 công nhân trực đêm và trưa và 3 sinh viên, trung bình có 4 chuồng đẻ do 4 người phụ trách mỗi chuồng có 32 nái, 1 công nhân phụ trách vệ sinh và rửa chuồng. - Tổ chuồng thịt tạm thời để trống lý do đang sửa chữa lại chuồng. - Tổ cai sữa có 1 công nhân và cũng là tổ trưởng phụ trách với số lượng lợn từ 500 - 1600 lợn con.

Từ nhóm nhân lực trên, trại đã phân tách ra làm các tổ, nhóm không giống nhau như tổ chuồng đẻ, tổ chuồng bầu, tổ chuồng thịt và tổ cai sữa. Mỗi một tổ gần như đều có 1 kỹ thuật phụ trách làm tổ trưởng, mỗi khâu trong quy trình chăn nuôi đều được phân công rõ ràng đến từng công nhân và sinh viên, nhằm nâng cao tinh thần trách nhiệm và thúc đẩy sự phát triển của trại. Cơ sở vật chất của trang trại - Với tổng diện tích rất rộng là 24,896 m2nên trang trại gồm có 2 ao cá, 1 hồ trung tâm, đất làm vườn trồng lau, khu hầm biogas, và 2 khu chính là khu điều hành (gồm có: phòng ở của quản lý 1 khu và phòng ở của công nhân 1 khu, nhà bếp, nhà vệ sinh, phòng sinh hoạt chung, phòng họp) và khu chăn nuôi. - Trại lợn được phân thành hai khu đó là khu điều hành và khu sản xuất.

+ Khu điều hành gồm nơi làm việc của quản lý trại, kế toán trại và nơi hoạt động của bất kỳ ai. + Khu sản xuất gồm:10 chuồng đẻ (5 chuồng đẻ đang hoạt động), 2 chuồng bầu, 2 chuồng nuôi lợn an thai (đang sửa chữa), 1 chuồng lợn nái hậu bị (đang sửa chữa), 1 chuồng lợn đực giống, 1 chuồng dùng để nhốt lợn cách ly,5 chuồng cai sữa (1 chuồng cai sữa đang hoạt động), 4 chuồng thịt.Còn nhiều công trình kiến trúc khác nhằm đáp ứng cho tiến trình chăn chăm sóc như: kho đựng thức ăn chăn nuôi, phòng tinh, phòng sát trùng, silo chứa đồ ăn chăn nuôi, kho chứa vật liệu, nhà chứa máy phát điện, kho vôi và nhiều công trình kiến trúc đang xây khác. ++ Một chuồng đẻ gồm 2 dãy mỗi dãy gồm 16 ô chuồng. Trong mỗi ô chuồng có 2 vòi uống cho lợn nái và lợn con theo mẹ với kích thước và chiều cao vời phù hợp với từng đối tượng riêng, chiều cao tương ứng cho lợn mẹ và lợn con lần lượt là 40cm và 10cm so với bề mặt sàn nhựa.

Đều được đánh dấu thứ tự để nhận biết. ++ Hệ thống chuồng bầu với 1 chuồng chính được lắp đặt 6 dãy, mỗi dãy gồm 45 ô, kích thước 2,4 m×0,65 m/ô, các ô chuồng đều có vòi uống tự động cao 50-55 cm, trong mỗi chuồng bầu còn có hệ thống làm mát phun sương cho lợn bằng nước, ngoài ra còn 1 chuồng bầu mới được đưa vào sử dụng gồm 4 dãy mỗi dãy 41 ô mỗi ô có cùng kích thước như chuồng bầu chính. 6 - Trang trại được xây dựng theo tiêu chuẩn công nghiệp với tiêu chuẩn khép kín và hiện đại, với thiết kế chống ô nhiễm với thiết kế hầm biogas để sử lý tất cả các chất thải từ lợn của trang trại. Mỗi chuồng có thiết kế hệ thống dàn mát trên đầu mỗi chuồng và hệ thống máng ăn, cuối mỗi chuồng là hệ thống quạt thông gió.

Đặc biệt, chuồng bầu đã có hệ thống silo cho lợn ăn tự động. Có những cửa sổ lắp kính ở 2 bên tường với mỗi cửa có diện tích là 1,5m² cách nền là 1,2m: mỗi cửa sổ cách nhau 40cm nhằm cung cấp ánh sáng cho lợn vào ban ngày. Phía trên có lớp chống nóng lạnh. Phòng làm tinh lợn để đảm bảo cho việc phối của trại gồm có những thiết bị như: kính hiển vi, thiết bị cảm ứng nhiệt, các dụng cụ đóng tinh, tủ lạnh, nồi hấp cách thủy và một số thiết bị khác.

Mỗi chuồng đều có chậu vôi để sát trùng trước khi vào chuồng. Trong chuồng cũng có chậu vôi để sát trùng dụng cụ dọn phân. Hệ thống cung cấp nướccho khu chăn nuôi đều là nước giếng khoan. Nước uống cho cả trại và cung cấp cho lợn đều là nước giếng khoan.

Nước dùng cho việc tắm cho lợn, xả gầm, nước chạy dàn mát được cấp từ một bể lọc lớn, xây dựng ở đầu chuồng của nái đẻ được máy bơm bơm vào đường ống để đi đến các chuồng. -Những điều kiện phục vụ sản xuất được trại cung cấp gồm: + Đảm bảo có chỗ ăn, ở, nghỉ ngơi riêng cho công nhân và sinh viên. + Thức ăn cung cấp cho trang trại: Trang trại áp dụng theo mô hình V.C nên tự cung cấp thực phẩm cho cả trại dùng. Vì tự cung cấp được nguồn thực phẩm nên rất ít phải mua thức ăn từ bên ngoài.

Trong trại có quy định là bất kỳ ai cũng không được mang các loại thịt từ ngoài vào trang trại đặc biệt là thịt lợn sống để đảm bảo hạn chế lây nhiễm dịch bệnh từ bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ