Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí thiết yếu trong cơ cấu ngành chăn nuôi gia súc tại Việt Nam và trên thế giới, đóng vai trò cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, tạo thu nhập và ổn định đời sống kinh tế. Xu hướng phát triển chăn nuôi hiện nay đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang chăn nuôi tập trung quy mô trang trại công nghiệp. Quá trình này đòi hỏi việc ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào cải tạo con giống và hoàn thiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng. Tuy nhiên, chăn nuôi công nghiệp đối mặt với trở ngại lớn về dịch bệnh, đặc biệt trên đàn lợn nái ngoại có khả năng thích nghi chưa cao với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam. Trong quá trình sinh sản, các rủi ro từ can thiệp đỡ đẻ và đẻ khó tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, dẫn đến các bệnh lý sinh sản như viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, làm suy giảm năng suất và chất lượng đàn giống.
Nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn nêu trên, đề tài khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
-
Mục tiêu của đề tài:
- Nắm được tình hình chăn nuôi tại trại lợn Ngô Hồng Gấm 2 tại tỉnh Bắc Giang.
- Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.
- Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
-
Yêu cầu của đề tài:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại Ngô Hồng Gấm 2, xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là đàn lợn nái ngoại giai đoạn mang thai và nuôi con cùng đàn lợn con theo mẹ. Phạm vi không gian thực hiện tại Trại chăn nuôi lợn nái siêu nạc Ngô Hồng Gấm 2 (thôn Hà Nội, xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang) với tổng diện tích 16.779,7 m². Phạm vi thời gian nghiên cứu và thực tập kéo dài 6 tháng, từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các cơ sở sinh lý dinh dưỡng, sinh sản và bệnh lý học thú y:
- Cơ sở sinh lý nuôi dưỡng lợn nái chửa và nuôi con dựa theo các nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), xác định nhu cầu năng lượng trao đổi (3.100 kcal), hàm lượng protein thô (15%), khoáng Canxi (0,9 - 1,0%) và Phospho (0,7%) trong thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh.
- Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Quá trình tăng trọng qua các mốc 10, 21, 30, 40, 50, 60 ngày tuổi; đặc điểm bộ máy tiêu hóa với dung tích dạ dày sơ sinh khoảng 0,03 lít và ruột non 0,12 lít; hiện tượng thiếu axit HCl tự do (hypohydric) trước 1 tháng tuổi (Hoàng Toàn Thắng và cộng sự, 2005); cơ chế hấp thu miễn dịch thụ động qua đường ẩm bào gamma-globulin từ sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh (Trần Văn Phùng và cộng sự, 2004; Từ Quang Hiển và cộng sự, 2001).
- Bệnh học thú y về hội chứng viêm đường sinh dục, viêm vú, mất sữa (MMA), sát nhau, tiêu chảy và phức hợp hô hấp do các tác giả trong nước (Nguyễn Bá Hiên, Lê Văn Tạo, Nguyễn Như Pho, Nguyễn Đức Lưu, Nguyễn Văn Thanh, Trịnh Đình Thâu...) và quốc tế (Bilkei, Urban, Gardner, Smith, Taylor, Trekaxova...) đúc kết.
Phương pháp nghiên cứu và thu thập số liệu bao gồm:
- Phương pháp điều tra, khảo sát thực tế và hồi cứu dữ liệu: Thu thập thông tin thông qua phỏng vấn chủ trang trại và tra cứu hệ thống sổ sách ghi chép hành chính, kỹ thuật của trang trại từ năm 2015 đến năm 2017.
- Phương pháp chuyên gia và thực nghiệm lâm sàng: Trực tiếp tham gia thực hiện các thao tác kỹ thuật chăm sóc, lập khẩu phần, vệ sinh chuồng trại, đỡ đẻ, bấm tai, mài nanh, cắt đuôi, thiến hoạn, phẫu thuật ngoại khoa (thoát vị rốn/bẹn - hecni), dẫn tinh nhân tạo và theo dõi đáp ứng phác đồ điều trị bệnh.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel trên máy tính cá nhân bằng các hàm thống kê cơ bản ($SUM$, $AVERAGE$). Các chỉ tiêu dịch tễ được tính theo các công thức:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát quy trình kỹ thuật chăn nuôi và dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản công nghiệp. Nêu rõ 4 mục đích và 3 yêu cầu cụ thể cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở thực tập và hệ thống tài liệu khoa học liên quan:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại Ngô Hồng Gấm 2 nằm tại huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang (khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình 23 - 24°C, lượng mưa 1.700 mm/năm). Cơ cấu tổ chức gồm 17 người (1 quản lý, 1 kỹ sư, 2 tổ trưởng chuồng bầu và chuồng đẻ, 1 bảo vệ, 6 công nhân, 6 sinh viên). Cơ sở hạ tầng gồm 3 chuồng đẻ (56 ô/chuồng, kích thước 2,4 m x 1,6 m), 1 chuồng bầu (560 ô, kích thước 2,4 m x 0,65 m) và 2 chuồng cách ly; trang bị hệ thống giàn mát, quạt hút thông gió, trần tôn lạnh, 3 phòng sát trùng cách ly, hệ thống mương dẫn và hầm Biogas xử lý chất thải.
- Cơ sở tài liệu chuyên môn: Phân tích chi tiết quy trình dinh dưỡng theo chu kỳ chửa - đẻ - nuôi con; cơ chế điều tiết thân nhiệt và miễn dịch non nớt của lợn con; nguyên nhân, triệu chứng và bệnh lý học của các bệnh thường gặp (viêm tử cung do Staphylococcus aureus, Streptococcus, E. coli; cơ chế sảy thai do tổn thương nội mạc kích thích tiết Prostaglandin F2α làm thoái hóa thể vàng; viêm vú; sát nhau; tiêu chảy sơ sinh và hội chứng hô hấp phức hợp do Mycoplasma).
- Lịch sử nghiên cứu: Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về tỷ lệ mắc bệnh sinh sản (viêm tử cung dao động từ 1,82% đến 50,84%) và các giải pháp can thiệp thú y.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết phương pháp luận, địa điểm, thời gian và hệ thống quy trình kỹ thuật áp dụng tại trang trại:
- Quy chuẩn khẩu phần ăn cho lợn nái và lợn con:
| Đối tượng |
Giai đoạn |
Mức ăn quy định (kg/ngày) |
| Lợn nái mang thai |
Chửa kỳ 2 (ngày 85 - 111) |
1,5 - 2,0 |
|
Ngày 111 - 113 |
1,0 - 1,5 |
|
Ngày đẻ |
0 - 0,5 (uống nước tự do) |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày thứ 1 sau đẻ |
0 - 1,0 |
|
Ngày thứ 2 sau đẻ |
2,0 |
|
Ngày thứ 3 sau đẻ |
3,0 |
|
Ngày thứ 4 sau đẻ |
4,0 |
|
Ngày thứ 5 trở đi |
5,0 (tăng tối đa 7,0 kg nếu nái gầy/nuôi nhiều con) |
|
Ngày cai sữa |
0 - 0,5 |
| Lợn con theo mẹ |
Tập ăn từ 3 ngày tuổi |
Tự do |
- Lịch sát trùng và an toàn sinh học định kỳ trong tuần:
| Thứ |
Trong chuồng bầu |
Trong chuồng đẻ |
Trong chuồng cách ly |
Ngoài chuồng |
| Thứ 2 |
Phun sát trùng |
Quét/rắc vôi hành lang |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng toàn khu |
| Thứ 3 |
Phun sát trùng |
Quét/rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng |
Quét hành lang + rắc vôi |
| Thứ 4 |
Xả vôi xút gầm |
Phun sát trùng |
Rắc vôi |
Phun sát trùng |
| Thứ 5 |
Phun ghẻ |
Phun ghẻ + xả vôi xút gầm |
Phun sát trùng |
Quét vôi đường liên chuồng |
| Thứ 6 |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng + rắc vôi |
| Thứ 7 |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng khu |
| Chủ nhật |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
- Lịch tiêm phòng vắc xin và dược phẩm thú y tại trại:
| Đối tượng |
Thời điểm / Độ tuổi |
Loại vắc xin / Thuốc |
Phòng bệnh |
Đường đưa thuốc |
| Lợn con |
2 - 3 ngày tuổi |
Fe + B12 (2 ml) |
Thiếu sắt |
Tiêm |
|
2 - 3 ngày tuổi |
Amox-colistin (0,5 ml) |
Tiêu chảy |
Uống |
|
2 - 3 ngày tuổi |
Diacoxin 5% (2 ml) |
Cầu trùng |
Uống |
|
16 - 18 ngày tuổi |
Coglapest (2 ml) |
Dịch tả |
Tiêm bắp |
| Hậu bị nhập về |
Sau nhập 1 tuần |
Ingelvac PRRS (2 ml) |
Tai xanh |
Tiêm bắp |
|
Sau nhập 2 tuần |
Farrowsure + Doramectin (5-2 ml) |
Khô thai |
Tiêm bắp |
|
Sau nhập 3 tuần |
Coglapest (2 ml) |
Dịch tả |
Tiêm bắp |
|
Sau nhập 4 tuần |
Porcilis Begonia (2 ml) |
Giả dại + Lở mồm long móng |
Tiêm bắp |
|
Sau nhập 5 tuần |
Ingelvac PRRS (2 ml) |
Tai xanh |
Tiêm bắp |
|
Sau nhập 6 tuần |
Farrowsure + Aftopor (5-2 ml) |
Khô thai + Lở mồm long móng |
Tiêm bắp |
|
Sau nhập 7 tuần |
Chuyển đàn sinh sản |
- |
- |
| Lợn nái |
Mang thai 10 tuần |
Coglapest (2 ml) |
Dịch tả |
Tiêm bắp |
|
Mang thai 12 tuần |
Aftopor (2 ml) |
Lở mồm long móng |
Tiêm bắp |
| Toàn đàn |
Tháng 2, tháng 6 |
Coglapest (2 ml) |
Dịch tả |
Tiêm bắp |
|
Tháng 4, 8, 12 |
Porcilis Begonia (2 ml) |
Giả dại |
Tiêm bắp |
|
Tháng 3, 7, 11 |
Ingelvac PRRS (2 ml) |
Tai xanh |
Tiêm bắp |
-
Phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế:
- Viêm tử cung cấp tính: Bơm rửa dung dịch thuốc tím 1/1.000 pha loãng hoặc dung dịch Penicillin 2 lần/ngày trong 2 ngày; tiêm bắp Hitamox LA (1 ml/10 - 15 kg thể trọng/2 ngày), kết hợp Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) và Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng) trong 3 ngày.
- Viêm vú thể thanh dịch: Xoa bóp 2 - 3 lần/ngày (10 - 15 phút/lần), vắt cạn sữa ứ; tiêm Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/2 ngày), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), Gluco-K-C-Namin (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3 - 5 ngày.
- Sát nhau: Tiêm Oxytocin (2 ml/con) dưới da tống nhau thừa; rửa tử cung bằng NaCl 0,9% trong 3 ngày; tiêm Hitamox LA (1 ml/10 kg thể trọng/2 ngày) chống nhiễm trùng.
- Mất sữa sau đẻ: Tiêm Thyroxin (2 mg/lần/ngày trong 3 - 6 ngày), Oxytocin (2 ml/con), Gluco-K-C-Namin (1 ml/10 kg thể trọng), kết hợp chườm ấm bầu vú.
- Hội chứng tiêu chảy lợn con: Tiêm bắp Nor100 hoặc Atropin (1 ml/8 - 10 kg thể trọng) trong 2 - 3 ngày.
- Hội chứng hô hấp lợn con: Tiêm bắp Pendistrep (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), bổ sung Gluco-K-C-Namin và Bromhexine (2 ml/con) nếu ho, thở gấp trong 3 - 5 ngày.
-
Thao tác kỹ thuật chuyên môn: Kỹ thuật can thiệp đẻ khó (sử dụng gel bôi trơn, can thiệp thủ công, chỉ định Oxytocin 2 ml/con cho nái từ lứa 5 - 6 khi kiệt sức); kỹ thuật phối hợp xử lý lợn con lúc 3 ngày tuổi (mài nanh, bấm số tai mã 22 kèm tuần sinh, cắt đuôi, uống cầu trùng, tiêm Fe-Dextran-B12 liều 2 ml); thiến lợn đực vào ngày thứ 5 (tiêm kháng sinh Amlistin 1 ml/con); kỹ thuật phẫu thuật thoát vị bẹn (hecni) với kim cong khâu kín cổ bao hecni cách mép 0,5 cm sau khi nhịn ăn 6 - 12 giờ; quy trình phát hiện động dục và dẫn tinh nhân tạo 3 lần/chu kỳ với liều 80 - 100 ml chứa 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng; quy trình tách mẹ lúc 21 ngày và xuất bán sau 2 - 5 ngày.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả triển khai thực tế của tác giả tại trang trại:
- Đánh giá hiện trạng chăn nuôi tại trại Ngô Hồng Gấm 2 qua 3 năm (2015 - 2017).
- Khối lượng công việc trực tiếp thực hiện trong 6 tháng về chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái chửa và lợn nái nuôi con.
- Kết quả thực hiện quy trình đỡ đẻ và các chỉ tiêu về số lượng lợn con sinh ra (từ tháng 12/2016 đến tháng 5/2017).
- Kết quả triển khai công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại bằng Omnicide và dung dịch kiềm NaOH.
- Đánh giá tỷ lệ mắc và kết quả điều trị bệnh sinh sản ở nái (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, mất sữa) và bệnh ở lợn con (tiêu chảy, viêm phổi).
- Kết quả thực hiện các thủ thuật thú y (thiến, mài nanh, cắt đuôi, mổ hecni) và hạch toán kinh tế cho đàn lợn nái tại cơ sở.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khái quát kết luận về tính khả thi của quy trình chăn nuôi thú y tại trại và đưa ra các đề nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị trang trại.
Kết quả và đóng góp
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của đề tài:
- Đề tài được thực hiện tại một trang trại đơn lẻ (Trại Ngô Hồng Gấm 2) trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017), do đó các dữ liệu phản ánh chủ yếu điều kiện tiểu khí hậu và mùa vụ của giai đoạn này.
- Đợt khủng hoảng giá lợn hơi giảm sâu trên thị trường từ tháng 3/2017 đã gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả hạch toán kinh tế và kế hoạch tái đàn của trang trại.
- Các chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học thực địa tại trại, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh vật chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ) hoặc xét nghiệm huyết thanh học.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Theo dõi dài hạn trên nhiều lứa đẻ liên tiếp để đánh giá ảnh hưởng của các bệnh sinh sản đã điều trị đối với tỷ lệ loại thải và tuổi thọ kinh tế của đàn nái.
- Khảo sát và tối ưu hóa khẩu phần ăn giai đoạn tập ăn sớm từ 3 ngày tuổi nhằm rút ngắn hơn nữa giai đoạn khủng hoảng sau cai sữa 21 ngày.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp đang chuẩn bị thực tập tốt nghiệp hoặc nghiên cứu đề tài về lợn nái sinh sản.
- Kỹ thuật viên chăn nuôi, quản lý trang trại lợn công nghiệp có nhu cầu tra cứu quy trình phối giống nhân tạo, lịch tiêm phòng vắc xin toàn đàn, lịch sát trùng chuồng trại định kỳ và các phác đồ điều trị bệnh sản khoa thường gặp.
- Các phần có giá trị thực hành cao nhất bao gồm: Biểu lịch sát trùng luân phiên hàng tuần, bảng khẩu phần ăn định lượng theo ngày sau đẻ, kỹ thuật xử lý can thiệp lợn đẻ khó và phác đồ điều trị viêm tử cung cấp tính.
Câu hỏi thường gặp
-
Câu hỏi 1: Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn hậu bị mới nhập về trại Ngô Hồng Gấm 2 được thực hiện theo lộ trình nào?
- Trả lời: Lợn hậu bị sau khi nhập về được tiêm phòng theo lộ trình 6 tuần liên tiếp trước khi chuyển lên đàn sinh sản ở tuần thứ 7: Tuần 1 tiêm vắc xin Tai xanh (Ingelvac PRRS 2 ml); Tuần 2 tiêm vắc xin Khô thai + Doramectin (Farrowsure 5-2 ml); Tuần 3 tiêm vắc xin Dịch tả (Coglapest 2 ml); Tuần 4 tiêm vắc xin Giả dại + Lở mồm long móng (Porcilis Begonia 2 ml); Tuần 5 tiêm nhắc lại vắc xin Tai xanh (Ingelvac PRRS 2 ml); Tuần 6 tiêm vắc xin Khô thai + Lở mồm long móng (Farrowsure + Aftopor 5-2 ml).
-
Câu hỏi 2: Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo cho lợn nái tại trang trại quy định liều lượng tinh và thao tác thực hiện như thế nào?
- Trả lời: Thời điểm dẫn tinh được xác định sau khi phát hiện triệu chứng động dục 24 - 29 giờ. Liều tinh đạt thể tích 80 - 100 ml với 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng. Thao tác gồm: Kích thích nái (cưỡi lưng, vuốt hông, xoa núm vú 5 phút), đưa dẫn tinh quản bôi trơn xoay ngược chiều kim đồng hồ vào cơ quan sinh dục cái, khi kịch rút ra 2 cm rồi lắp lọ tinh cho chảy tự nhiên, lưu ống 5 phút sau khi hết tinh, rút nhẹ xoay theo chiều kim đồng hồ và vỗ mạnh vào lưng nái để đóng cổ tử cung. Mỗi chu kỳ nái được dẫn tinh 3 lần.
-
Câu hỏi 3: Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cấp tính ở lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào?
- Trả lời: Phác đồ kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 1/1.000 hoặc Penicillin 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục; tiêm bắp kháng sinh Hitamox LA liều 1 ml/10 - 15 kg thể trọng (tiêm nhắc lại sau 2 ngày); tiêm bắp Oxytocin 2 ml/con để đẩy dịch viêm; tiêm hạ sốt Analgin liều 1 ml/10 kg thể trọng và trợ sức bằng Vitamin B1 liều 5 ml/30 kg thể trọng; thời gian điều trị liên tục trong 3 ngày.
-
Câu hỏi 4: Trang trại áp dụng biện pháp gì để xử lý hiện tượng thiếu sắt và cầu trùng cho lợn con theo mẹ?
- Trả lời: Để giảm thiểu stress và thuận tiện thao tác, khi lợn con đạt 2 - 3 ngày tuổi, kỹ thuật viên kết hợp cho uống thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5% (liều 2 ml/con), cho uống kháng sinh Amox-colistin (0,5 ml) phòng tiêu chảy và tiêm bắp bổ sung chế phẩm Fe-Dextran-B12 (liều 2 ml/con). Trường hợp cần thiết, sắt sẽ được tiêm bổ sung lần 2 vào lúc 7 - 10 ngày tuổi.
-
Câu hỏi 5: Thao tác phẫu thuật thoát vị bẹn/rốn (hecni) ở lợn con tại cơ sở được tiến hành ra sao?
- Trả lời: Lợn con được cho nhịn ăn 6 - 12 giờ trước mổ và cố định trên giá, tiêm phòng 1 ml kháng sinh Amlistin. Vệ sinh sát trùng dọc 2 hàng vú cuối, rạch cạnh bao hecni, dùng tay nắn nhẹ các tạng vào xoang bụng và dùng 2 ngón tay chặn lỗ hecni. Dùng kim cong mang chỉ khâu qua da xuyên qua cổ bao hecni (cách mép ngoài lỗ hecni 0,5 cm, không chạm vào ruột) khâu vòng quanh cổ bao, kéo siết chặt hai đầu chỉ thắt nút chết rồi sát trùng vết mổ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Hải Hoàng đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra, phản ánh chi tiết quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con tại trại Ngô Hồng Gấm 2 (Bắc Giang). Đề tài cung cấp các phác đồ điều trị lâm sàng cụ thể, lịch trình an toàn sinh học và tiêm phòng vắc xin có tính ứng dụng thực tiễn cao trong chăn nuôi lợn công nghiệp. Các thông số kỹ thuật và kinh nghiệm thực hành được tổng kết trong công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y và các kỹ thuật viên quản lý trại lợn sinh sản.