Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ đạo trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội và tạo nguồn phân bón cho sản xuất trồng trọt, đồng thời đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu và thu nhập quốc dân. Tuy nhiên, trước bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và các hiệp định thương mại như TPP, ngành chăn nuôi lợn trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt về năng suất, giá thành và chất lượng sản phẩm. Một trong những thách thức kỹ thuật lớn nhất đối với các cơ sở chăn nuôi quy mô tập trung là tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp, đặc biệt là hội chứng và các bệnh viêm đường hô hấp ở lợn thịt, gây suy giảm nghiêm trọng khả năng sinh trưởng, tăng tiêu tốn thức ăn và làm tăng tỷ lệ hao hụt đàn.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của sản xuất tại cơ sở, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh viêm đường hô hấp cho lợn thịt nuôi tại trại Chăn nuôi Bình Minh - Mỹ Đức - Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ kỹ thuật và thú y cụ thể.
Mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề được xác định rõ ràng theo văn bản:
- Nắm được quy trình nuôi dưỡng và phòng trị bệnh tại trại.
- Phát hiện kịp thời những con lợn bị ốm, lợn mắc bệnh.
- Đánh giá được tỉ lệ mắc bệnh viêm đường hô hấp trên đàn lợn thịt nuôi tại trại Chăn nuôi Bình Minh - Mỹ Đức - Hà Nội.
- Đánh giá được kết quả điều trị bệnh.
- Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất, chất lượng chăn nuôi.
- Trau dồi kiến thức thực tế, nâng cao tay nghề, thành thạo về chẩn đoán, điều trị bệnh, dùng thuốc chính xác, có hiệu quả.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ngoại nuôi thịt trong giai đoạn từ 2 đến 5 tháng tuổi.
- Không gian nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn gia công CP Bình Minh, địa phận xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý luận chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, kết hợp giữa sinh lý sinh trưởng gia súc, bệnh lý học truyền nhiễm và dược lý học thực hành:
- Cơ sở sinh học và dinh dưỡng: Dựa trên các quy luật tích lũy mô cơ, mô mỡ và hệ thống cơ quan theo giai đoạn tuổi (Vũ Đình Tôn và Trần Thị Thuận, 2005; Trần Văn Phùng, 2013). Khi dinh dưỡng giảm 20% so với tiêu chuẩn thì quá trình tích lũy mỡ ngưng trệ, giảm 40% thì tích lũy nạc và mỡ dừng lại. Năng suất và phẩm chất thịt chịu ảnh hưởng của yếu tố di truyền (giống Đại Bạch, Landrace, Móng Cái), môi trường tiểu khí hậu (nhiệt độ tối thích 15 - 18°C, độ ẩm khoảng 70%), mật độ chuồng nuôi và chế độ quản lý chăm sóc.
- Bệnh nguyên học viêm đường hô hấp:
- Vi khuẩn: Khóa luận hệ thống hóa vai trò gây bệnh của Pasteurella multocida (tụ huyết trùng, viêm phổi cấp và mãn tính), Haemophilus parasuis (hội chứng Glässer), Streptococcus suis (gây nhiễm trùng huyết, viêm não tủy, viêm khớp, viêm phế quản phổi với các serotype phổ biến như serotype 2, 9, 31, 32 theo Đỗ Ngọc Thúy và cs, 2009) và Mycoplasma hyopneumoniae (bệnh suyễn lợn, viêm phổi địa phương).
- Virus: Virus PRRS (Porcine Reproductive and Respiratory Syndrome thuộc nhóm Arterivirus), virus cúm lợn Swine Influenza Virus (SIV - chủng Influenza type A H1N1, H1N2, H3N2), Coronavirus (Porcine Respiratory Coronavirus) và PCV2.
- Ký sinh trùng và điều kiện ngoại cảnh: Giun phổi (Metastrongylus), ấu trùng giun đũa (Ascaris suum), nồng độ khí độc chuồng nuôi ($NH_3, H_2S, CO_2$), bụi thức ăn và mật độ nuôi nhốt.
- Dược lực và phác đồ điều trị: Cơ chế tác dụng của kháng sinh phối hợp Tylogenta (Tylosin tartrate ức chế tiểu phần 50S ribosom kết hợp Gentamycin gắn tiểu phần 30S) và Vetrimoxin L.A (Amoxicillin tác dụng kéo dài 48 giờ ngăn cản tổng hợp Mucopeptide màng tế bào vi khuẩn), kết hợp thuốc giảm ho, long đờm (Bromhexine), kháng viêm, trợ sức, trợ lực.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp theo dõi gián tiếp: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách theo dõi kỹ thuật, nhật ký chăn nuôi của trại trong 2 năm gần nhất kết hợp phỏng vấn cán bộ quản lý và kỹ sư của Công ty CP.
- Phương pháp theo dõi trực tiếp: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình cho ăn, vệ sinh khử trùng, tiêm phòng vắc xin; theo dõi lâm sàng đàn lợn hàng ngày (đặc biệt vào sáng sớm và chiều tối) để phát hiện triệu chứng ho, sốt, khó thở, thở thể bụng; lập sổ theo dõi cá thể; thực hiện mổ khám lợn chết để kiểm tra bệnh tích đại thể ở xoang ngực, phổi, màng phổi và hạch lympho.
- Chỉ tiêu và công thức xác định:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết}}{\text{Tổng số con mắc bệnh}} \times 100$$
$$\text{Thời gian điều trị trung bình (ngày)} = \frac{\text{Tổng số ngày điều trị của từng con}}{\text{Tổng số con điều trị}}$$
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học theo hướng dẫn của Chu Văn Mẫn (2002) và phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết của việc kiểm soát hội chứng viêm đường hô hấp trong chăn nuôi lợn thịt tập trung quy mô công nghiệp tại Hà Nội. Tác giả cụ thể hóa 6 mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu làm căn cứ triển khai công tác thực nghiệm tại cơ sở.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại chăn nuôi lợn Bình Minh (thành lập năm 2008 tại xã Phù Lưu Tế, Mỹ Đức, Hà Nội) là trại gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam (CP). Cơ sở vật chất gồm 0,5 ha khu điều hành, nhà ở, bếp ăn; khu sản xuất gồm 9 chuồng nuôi 5.400 lợn thịt (mỗi chuồng có 8 ô $7\text{m} \times 7\text{m}$ và 1 ô $3\text{m} \times 7\text{m}$), 6 chuồng lợn đẻ 1.200 nái (mỗi chuồng 56 ô kích thước $2,4\text{m} \times 1,6\text{m}$), 2 chuồng nái chửa (560 ô kích thước $2,4\text{m} \times 0,65\text{m}$), 3 chuồng cách ly và 1 chuồng đực giống. Chuồng xây dựng khép kín, có giàn mát, 6 quạt thông gió cuối chuồng, trần chống nóng, hệ thống giếng khoan và bể lọc cấp nước. Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 bảo vệ, 7 công nhân và 20 sinh viên thực tập.
- Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Tổng kết các công trình trong nước (Trần Đình Miên, 1975; Lê Thanh Hải, 2001; Đặng Xuân Bình, 2007; Đỗ Ngọc Thúy, 2009; Tiêu Quang An và Nguyễn Hữu Nam, 2011; Trương Quang Hải, 2012) và ngoài nước (Katri Nevolen, 2000; Stan Done, 2002) về đặc điểm bệnh học, tính mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn hô hấp (S. suis, P. multocida, M. hyopneumoniae) và các dòng vắc xin PRRS nhập khẩu (nhược độc BSL-PS100 chủng JKL-100 và vô hoạt BSK-PS100).
| Giống lợn |
Khối lượng giết mổ (kg) |
Tăng khối lượng (g/ngày) |
Tỷ lệ thịt xẻ (%) |
Tỷ lệ nạc (%) |
| Đại Bạch |
95 |
650 - 750 |
75 - 82 |
42 - 48 |
| Landrace |
100 |
600 - 750 |
82 - 85 |
48 - 56 |
| Móng Cái |
85 |
300 - 350 |
70 - 71 |
30 - 32 |
(Nguồn: Lê Thanh Hải và cs, 2001, trích dẫn trong Phần 2 của văn bản)
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể quy trình chăm sóc, vệ sinh khử trùng, kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng dựa trên trạng thái chung, thân nhiệt (38,5°C ở lợn khỏe so với 40 - 42°C ở lợn bệnh), nhịp thở (8 - 18 lần/phút ở lợn bình thường), phản xạ mắt, da, lông, phân và nước tiểu. Mô tả chi tiết quy trình vệ sinh hàng ngày, lịch trực bơm nước giàn mát, xử lý chất thải, thay phụ kiện chuồng trại và phương pháp giải phẫu bệnh lý.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Công tác chăm sóc nuôi dưỡng và phục vụ sản xuất: Áp dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh do CP cung cấp theo các giai đoạn: 550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F, 553WDF.
- Cám 550SF: Cho 600 con ăn từ sau cai sữa đến 7 tuần tuổi, mức tiêu thụ 10 kg/con, tổng khối lượng thức ăn 6.000 kg/chuồng.
- Cám 553WDF: Cho 582 con ăn trong 2 tuần trước khi xuất chuồng, mức tiêu thụ 61,8 kg/con, tổng khối lượng thức ăn 36.000 kg/đàn.
- Công tác an toàn sinh học và vệ sinh thú y: Phun tiêu độc khử trùng chuồng nuôi 2 lần/ngày bằng thuốc sát trùng Omnicide (pha tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước). Vận hành nghiêm ngặt quy trình "cùng vào - cùng ra", cách ly và để trống chuồng tối thiểu 5 ngày giữa các lứa nuôi. Thực hiện lịch vệ sinh, quét vôi, xả xút gầm chuồng theo các ngày trong tuần.
- Kết quả phòng bệnh bằng vắc xin: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ theo lịch trình của Công ty CP với các loại vắc xin Circo, HC-Vac (Dịch tả) và Aftopor (Lở mồm long móng).
- Chẩn đoán và điều trị bệnh viêm đường hô hấp: Ghi nhận các triệu chứng sốt cao, ho khan từng cơn, ho kéo dài sáng sớm/chiều tối, thở thể bụng, niêm mạc tím tái; kiểm chứng hiệu quả can thiệp của 2 loại kháng sinh Tylogenta (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày) và Vetrimoxin L.A (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp cách ngày trong 5 ngày), kết hợp các liệu pháp bổ trợ.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá mức độ hoàn thành các chỉ tiêu kỹ thuật tại trại Bình Minh, khẳng định hiệu quả của việc tuân thủ quy trình an toàn sinh học khép kín và đề xuất các giải pháp duy trì, cải thiện hệ thống chăn nuôi.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính kèm số liệu trong văn bản
- Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt:
Quy trình tiêm phòng vắc xin được thực hiện nghiêm ngặt trên đàn lợn thịt từ 4 đến 11 tuần tuổi, đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn gần như tuyệt đối:
| Nội dung vắc xin |
Tuần tuổi tiêm |
Loại vắc xin |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Viêm da mụn nước, suy thận |
4 tuần |
Circo |
1.440 |
1.440 |
100,00 |
| Dịch tả lợn (Lần 1) |
5 tuần |
HC - Vac |
1.436 |
1.436 |
100,00 |
| Lở mồm long móng (Lần 1) |
7 tuần |
Aftopor |
1.426 |
1.426 |
100,00 |
| Dịch tả lợn (Lần 2) |
9 tuần |
HC - Vac |
1.416 |
1.416 |
100,00 |
| Lở mồm long móng (Lần 2) |
11 tuần |
Aftopor |
1.403 |
1.402 |
99,92 |
(Ghi chú: Số lượng đàn giảm dần qua các đợt tiêm do loại thải lợn yếu không đủ chỉ số sức khỏe và một số chết trong quá trình nuôi; ở mũi LMLM lần 2 có 01 con bị sốc vắc xin tử vong).
- Kết quả thực hiện lịch vệ sinh, khử trùng cơ sở:
| Thứ trong tuần |
Vị trí thực hiện và nội dung kỹ thuật |
| Thứ 2 |
Quét và rắc vôi đường đi; phun sát trùng toàn bộ khu vực chuồng đẻ, nái chửa, cách ly, heo thịt và ngoài khu chăn nuôi. |
| Thứ 3 |
Phun sát trùng + quét vôi đường đi; quét hoặc rắc vôi đường đi bên ngoài. |
| Thứ 4 |
Xả vôi xút gầm chuồng đẻ, chuồng nái chửa; rắc vôi chuồng heo thịt; phun sát trùng đường đi và ngoài khu chăn nuôi. |
| Thứ 5 |
Phun sát trùng + xả vôi xút gầm; phun thuốc diệt ghẻ tại các chuồng. |
| Thứ 6 |
Phun sát trùng + dội vôi đường đi; phun sát trùng chuồng đẻ, nái chửa, cách ly, heo thịt và toàn khu vực ngoài. |
| Thứ 7 |
Tổng vệ sinh toàn bộ các ô chuồng, dãy chuồng và khu chăn nuôi. |
| Chủ nhật |
Phun sát trùng bổ sung trong chuồng và ngoài khu vực chăn nuôi. |
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả
- Tuân thủ nguyên tắc phòng bệnh tổng hợp: kết hợp vệ sinh chuồng trại, kiểm soát tiểu khí hậu (giàn mát mùa hè, đèn sưởi bạt che mùa đông) với tiêm phòng vắc xin định kỳ đúng lịch trình.
- Thực hiện nghiêm ngặt phương thức "cùng vào - cùng ra" (All-in - All-out), bảo đảm chuồng để trống ít nhất 5 ngày sau khi làm sạch và phun sát trùng trước khi nhập lứa mới.
- Về nguyên tắc điều trị bệnh viêm đường hô hấp: Phát hiện sớm các biểu hiện lâm sàng (sốt, thở thể bụng, ho); kết hợp điều trị căn nguyên bằng kháng sinh mẫn cảm (Tylogenta, Vetrimoxin L.A) với điều trị triệu chứng (Bromhexine long đờm, giãn phế quản, thuốc hạ sốt giảm đau) và tăng cường trợ sức, trợ lực (Vitamin C, B-complex).
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Đề tài cung cấp dữ liệu thực tế về việc áp dụng quy trình công nghệ chăn nuôi gia công khép kín của Công ty CP trên quy mô 5.400 lợn thịt tại địa bàn huyện Mỹ Đức, Hà Nội; kiểm chứng hiệu quả thực tế của lịch vắc xin và các phác đồ điều trị kháng sinh đường hô hấp trong điều kiện chăn nuôi trang trại lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
- Trang thiết bị, vật tư và hệ thống chuồng trại tại cơ sở đã qua nhiều năm sử dụng (từ năm 2008), có một số hạng mục bị hư hỏng, xuống cấp cần sửa chữa, thay thế thường xuyên.
- Quy mô đàn lợn lớn tạo ra lượng nước thải và chất thải chăn nuôi rất cao, gây áp lực lớn và khó khăn cho công tác đầu tư xử lý nước thải của trang trại.
- Khóa luận bước đầu tập trung vào chẩn đoán lâm sàng, mổ khám bệnh tích đại thể và theo dõi hiệu quả điều trị thực địa, chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay làm kháng sinh đồ trực tiếp tại phòng thí nghiệm cho từng ca bệnh phát sinh.
- Hướng mở rộng (dựa trên phạm vi nghiên cứu):
- Cần tiếp tục theo dõi biến động dịch tễ học hô hấp qua các mùa khác nhau trong năm (đặc biệt giai đoạn chuyển mùa đông - xuân).
- Đầu tư nâng cấp hoàn thiện hệ thống xử lý chất thải sinh học và kiểm nghiệm độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn kế phát với các thế hệ kháng sinh mới nhằm hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp nguồn tư liệu học tập về phương pháp tổ chức thực tập tốt nghiệp tại trang trại công nghiệp, quy trình ghi chép nhật ký, tính toán các chỉ tiêu thống kê sinh vật học và kỹ năng chẩn đoán phân biệt các bệnh đường hô hấp.
- Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên trại lợn: Tham khảo trực tiếp khung lịch tiêm vắc xin (Circo, Dịch tả, Lở mồm long móng), lịch trình sát trùng khử khuẩn 7 ngày trong tuần và cách phối hợp các dòng kháng sinh (Tylosin + Gentamycin, Amoxicillin L.A) kết hợp thuốc điều trị triệu chứng hô hấp.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô cơ sở vật chất của Trại chăn nuôi CP Bình Minh được thiết kế như thế nào?
Trang trại có diện tích 0,5 ha khu văn phòng và điều hành. Khu chuồng nuôi khép kín hoàn toàn, gồm hệ thống chuồng cho 5.400 lợn thịt (9 chuồng, mỗi chuồng 9 ô gồm 8 ô kích thước $7\text{m} \times 7\text{m}$ và 1 ô $3\text{m} \times 7\text{m}$) và hệ thống chuồng cho 1.200 lợn nái (6 chuồng đẻ mỗi chuồng 56 ô $2,4\text{m} \times 1,6\text{m}$; 2 chuồng nái chửa mỗi chuồng 560 ô $2,4\text{m} \times 0,65\text{m}$; 3 chuồng cách ly; 1 chuồng đực giống). Chuồng trang bị giàn mát ở đầu chuồng, 6 quạt hút gió ở cuối chuồng và trần chống nóng.
2. Đàn lợn thịt tại trại được sử dụng những loại thức ăn hỗn hợp nào và mức tiêu thụ ra sao?
Trại sử dụng thức ăn hỗn hợp do Công ty CP cung cấp gồm các mã 550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F, 553WDF. Cụ thể: giai đoạn sau cai sữa đến 7 tuần tuổi sử dụng cám 550SF với lượng tiêu thụ 10 kg/con (tổng 6.000 kg/chuồng 600 con); giai đoạn 2 tuần trước khi xuất chuồng sử dụng cám 553WDF với lượng tiêu thụ 61,8 kg/con (tổng 36.000 kg/đàn 582 con).
3. Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn thịt tại cơ sở gồm những loại vắc xin nào và kết quả đạt được ra sao?
Lịch tiêm phòng gồm: vắc xin Circo lúc 4 tuần tuổi (1.440/1.440 con đạt an toàn 100%), vắc xin Dịch tả HC-Vac lần 1 lúc 5 tuần tuổi (1.436/1.436 con, 100%), vắc xin Lở mồm long móng Aftopor lần 1 lúc 7 tuần tuổi (1.426/1.426 con, 100%), vắc xin Dịch tả HC-Vac lần 2 lúc 9 tuần tuổi (1.416/1.416 con, 100%), và vắc xin Lở mồm long móng Aftopor lần 2 lúc 11 tuần tuổi (1.402/1.403 con đạt an toàn 99,92%, có 01 con chết do sốc vắc xin).
4. Hai loại kháng sinh chính được nghiên cứu sử dụng điều trị bệnh viêm đường hô hấp trong khóa luận là gì?
Tác giả sử dụng thuốc Tylogenta (chứa Tylosin tartrate và Gentamycin, tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày) và thuốc Vetrimoxin L.A (chứa Amoxicillin tác dụng kéo dài 48 giờ, tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm cách ngày, điều trị trong 5 ngày), kết hợp dùng Bromhexine để giảm ho, long đờm và thuốc trợ sức.
5. Công tác sát trùng chuồng trại hàng ngày được tiến hành bằng hóa chất gì và tỷ lệ pha thế nào?
Chuồng nuôi được vệ sinh sạch sẽ và tiêu độc bằng thuốc sát trùng Omnicide với tần suất 2 lần/ngày, pha theo tỷ lệ 320 ml dung dịch sát trùng trên 1.000 lít nước sạch, kết hợp rắc vôi bột tại lối đi và hố sát trùng ở cửa ra vào.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Xuân Tùng đã phản ánh toàn diện việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi, an toàn sinh học và phòng trị bệnh viêm đường hô hấp cho đàn lợn thịt tại Trại chăn nuôi CP Bình Minh trong thời gian 6 tháng thực tập. Đề tài cung cấp các số liệu thực tế về quy mô đàn, định mức tiêu thụ thức ăn, kết quả tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ an toàn cao (99,92% - 100%) và quy trình vệ sinh tiêu độc 7 ngày trong tuần. Các phát hiện và phác đồ điều trị được ghi nhận trong công trình mang tính ứng dụng thực tiễn cao đối với mô hình chăn nuôi lợn thịt quy mô công nghiệp khép kín.