Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội, cung cấp phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Trong bối cảnh chuyển dịch sang phương thức sản xuất quy mô công nghiệp, việc ứng dụng tiến bộ kỹ thuật về dinh dưỡng, chuồng trại và thú y trở thành yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, sự biến đổi khí hậu cùng với áp lực dịch bệnh do vi khuẩn, virus và ký sinh trùng gây ra đang đặt ra nhiều thách thức cho sức khỏe đàn vật nuôi. Đối với đàn lợn nái sinh sản, chế độ chăm sóc nuôi dưỡng không hợp lý cùng công tác phòng trị bệnh chưa triệt để là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các hội chứng bệnh lý sinh sản, làm suy giảm năng suất và gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận được thực hiện nhằm hoàn thiện và đánh giá quy trình kỹ thuật tại một cơ sở chăn nuôi quy mô lớn.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nắm được tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn của Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  2. Nắm vững và thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại.
  3. Nắm được các bệnh thường xảy ra đối với đàn lợn nái sinh sản và áp dụng phương pháp phòng trị bệnh đạt hiệu quả.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình phát triển chăn nuôi tại trang trại lợn của Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường giai đoạn 2015 – 05/2017.
  2. Trực tiếp áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ theo tiêu chuẩn kỹ thuật của cơ sở.
  3. Xác định tình hình mắc bệnh trên đàn nái sinh sản, thực hiện các biện pháp vệ sinh phòng bệnh bằng vắc xin, sát trùng và trực tiếp tham gia chẩn đoán, điều trị bệnh sinh sản.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản, lợn con theo mẹ và lợn thịt nuôi tại trang trại (chủ yếu là các giống lợn ngoại nhập: Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain, Hampshire).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn của Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận vận dụng các nguyên lý sinh lý học sinh sản, dinh dưỡng động vật và bệnh lý thú y chuyên ngành:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái: Cơ chế thành thục về tính và thể vóc; chu kỳ động dục kéo dài 19 – 21 ngày; thời gian động dục 3 – 4 ngày ở lợn nội và 4 – 5 ngày ở lợn ngoại/lợn lai. Quy luật rụng trứng và thời điểm phối giống tối ưu (phối kép vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng chịu đực đối với nái ngoại).
  • Nhu cầu dinh dưỡng theo giai đoạn: Nhu cầu năng lượng trao đổi (2.900 kcal/kg thức ăn) và protein thô (13%) đối với nái chửa; kỹ thuật điều chỉnh khẩu phần ăn nhằm tránh hiện tượng tích mỡ gây đẻ khó hoặc thiếu hụt dưỡng chất gây chết phôi.
  • Bệnh lý sinh sản thường gặp: Căn bệnh học, triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của viêm tử cung (thể cấp tính với thân nhiệt 41 – 42°C, thể mãn tính), bệnh viêm vú (sốt 40,5 – 42°C, giảm tiết sữa), hiện tượng sót nhau hoàn toàn/không hoàn toàn và hội chứng MMA (Mastitis – Metritis – Agalactia).
  • Cơ sở phòng trị bệnh: Miễn dịch học vắc xin, nguyên tắc điều trị toàn diện kết hợp hộ lý, kháng sinh đặc hiệu, thuốc kích thích co bóp tử cung (Oxytocin, Prostaglandin F2α) và dung dịch sát trùng chuyên dụng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Tác giả kết hợp phương pháp hồi cứu số liệu hành chính với phương pháp thực nghiệm lâm sàng và can thiệp thú y trực tiếp tại chuồng nuôi:

  • Phương pháp thu thập số liệu: Khảo sát sổ sách theo dõi kỹ thuật, báo cáo kế toán của trang trại qua 3 năm (2015 – 05/2017) để thống kê cơ cấu đàn.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và thực hành quy trình:
    • Trực tiếp chăm sóc, cho ăn, theo dõi thân nhiệt, sản dịch và trạng thái sinh lý trên đàn lợn thịt ($n = 663$ con), đàn lợn nái đẻ/nuôi con ($n = 60$ con) và đàn lợn con sơ sinh theo mẹ ($n = 673$ con).
    • Áp dụng các quy trình kỹ thuật sơ sinh: cắt rốn, lau khô bằng bột quế, úm nhiệt (33 – 35°C), mài nanh bằng máy lúc 2 ngày tuổi, cắt đuôi 3 cm, bấm số tai theo chiều kim đồng hồ, nhỏ thuốc cầu trùng Baycox 5% (1 ml/con) và tiêm phức hợp Fe-Dextran-B12 (2 ml/con) lúc 3 ngày tuổi, thiến lợn đực lúc 4 – 8 ngày tuổi.
    • Áp dụng lịch trình sát trùng chuồng trại định kỳ (thứ 2, thứ 4, thứ 6 và chủ nhật).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý thống kê sinh vật học theo tài liệu hướng dẫn của GS. Nguyễn Văn Thiện (2000) trên phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các công thức:
    • Tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi: $P = \frac{\sum m}{\sum n} \times 100%$
    • Số trung bình cộng: $\bar{X} = \frac{\sum X_i}{n}$
    • Độ lệch tiêu chuẩn: $S_X = \pm \sqrt{\frac{\sum X_i^2 - \frac{(\sum X_i)^2}{n}}{n - 1}}$
    • Sai số trung bình: $m_X = \pm \frac{S_X}{\sqrt{n}}$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình công nghệ cao trong chăn nuôi lợn nái sinh sản; xác định 3 mục tiêu trọng tâm và 3 yêu cầu cụ thể cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại có diện tích 6,5 ha tại Cửa Ông, Cẩm Phả, Quảng Ninh; chịu khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển (nhiệt độ trung bình 23°C, độ ẩm 78 – 88%, chịu 5 – 6 đợt bão/năm). Cơ cấu tổ chức gồm giám đốc, trưởng trại, kỹ thuật trại, 2 kỹ thuật viên hỗ trợ từ Pro Conco, 16 công nhân, 2 bảo vệ và 3 sinh viên thực tập. Cơ sở vật chất gồm hệ thống chuồng kín tự động nhập khẩu từ Đan Mạch (giàn mát đầu chuồng, quạt hút cuối chuồng, cảm biến nhiệt độ, hệ thống silo cấp cám tự động), nuôi quy mô gần 600 nái ngoại.
  • Cơ sở lý luận chuyên ngành: Phân tích quy luật sinh lý sinh dục, các yếu tố dinh dưỡng (năng lượng, protein, axit amin, khoáng chất Ca, P, vitamin A, D, E) ảnh hưởng đến tỷ lệ thụ thai và khối lượng lợn con; quy trình quản lý nái chửa và nái đẻ; triệu chứng và tác hại của các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau.
  • Tổng quan nghiên cứu: Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Xuân Bình, Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Đức Lưu...) và tài liệu quốc tế (Pierre Brouillet & Bernard Farouilt, Smith, Taylor...) về giải pháp điều trị phối hợp kháng sinh, hóa dược, thuốc nội tiết và vệ sinh thú y phòng ngừa nhiễm trùng sau sinh.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

  • Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản và đàn con tại trang trại từ 18/11/2016 đến 18/05/2017.
  • Chi tiết hóa quy trình kỹ thuật của cơ sở:
    • Chế độ ăn nái chửa: Sử dụng cám Con Cò C18A; khẩu phần hậu bị từ 1,8 – 2,6 kg/ngày, nái lứa 2 – 7 từ 2,2 – 3,0 kg/ngày tùy tuần thai.
    • Chế độ nái đẻ/nuôi con: Sử dụng cám Con Cò C18B; giảm 0,5 kg/bữa trước đẻ 5 ngày, tăng dần sau đẻ đạt 2 – 2,5 kg/ngày ở ngày thứ 2 và cho ăn tự do (hoặc tới 6 kg/ngày) từ ngày thứ 3. Điều chỉnh nhiệt độ chuồng nái đẻ giảm dần từ 28°C (ngày 1) xuống 25°C (từ ngày 4).
    • Chế độ lợn thịt: Cám Con Cò 09-20 (cho lợn 9 – 20 kg) và Con Cò 20-50s (cho lợn 20 – 50 kg), định mức 2 – 2,5 kg/con/ngày.
    • Quy trình vệ sinh sát trùng: Lịch phun thuốc sát trùng và rắc vôi bột cố định vào thứ 2, thứ 4, thứ 6; tổng vệ sinh chuồng trại vào chủ nhật.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả theo dõi thực nghiệm và các chỉ tiêu chăn nuôi thông qua hệ thống bảng số liệu:

1. Tình hình phát triển đàn lợn của trang trại (2015 – 05/2017): Quy mô đàn nái sinh sản tăng trưởng liên tục từ 423 con (năm 2015) lên 475 con (năm 2016) và đạt 492 con (tháng 05/2017). Đàn nái hậu bị tăng từ 230 con lên 286 con để chủ động thay thế đàn nái loại thải.

STT Loại lợn Năm 2015 (con) Năm 2016 (con) Tháng 05/2017 (con)
1 Nái sinh sản 423 475 492
2 Nái hậu bị 230 247 286
3 Đực làm việc 15 21 26
4 Đực hậu bị 30 46 63

2. Khối lượng công việc trực tiếp thực hiện:

  • Trực tiếp nuôi dưỡng, chăm sóc: 663 con lợn thịt (tháng 12/2016 – 03/2017), 60 con lợn nái đẻ và 673 con lợn con theo mẹ (tháng 04 – 05/2017).
  • Thao tác chăm sóc: Thực hiện cho lợn ăn 360/360 lần (100%), thay máng nước 120/120 lần (100%), đổ thức ăn vào silo 65/90 lần (73%).

3. Đánh giá tình hình sinh sản và chất lượng đàn con:

  • Tình hình sinh sản trên 60 nái theo dõi: 57 con đẻ bình thường (95,00%), 3 con đẻ khó phải can thiệp thủ thuật và thuốc trợ đẻ Hanprost (5,00%).
Tháng Số nái theo dõi (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ (%) Đẻ khó, can thiệp (con) Tỷ lệ (%)
Tháng 4 30 29 96,67 1 3,33
Tháng 5 30 28 93,33 2 6,67
Tổng 60 57 95,00 3 5,00
  • Năng suất đàn con sơ sinh và tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa:
Tháng Số nái đẻ (con) Số con sinh ra (con) Số con sống đến cai sữa (con) Số con sinh ra/lứa ($\bar{X} \pm m_X$) Số con cai sữa/lứa ($\bar{X} \pm m_X$) Tỷ lệ sống đến cai sữa (%)
Tháng 4 30 329 300 10,97 ± 0,46 10,00 ± 0,42 91,18
Tháng 5 30 346 326 11,53 ± 0,26 10,87 ± 0,27 94,22
Tổng 60 673 626 11,25 ± 0,36 10,43 ± 0,34 93,01

4. Kết quả thực hiện vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện 360/360 lần vệ sinh chuồng trại hàng ngày (100%), 75/75 lần phun sát trùng chuồng và khu vực xung quanh (100%), 25/25 lần rắc vôi bột khử trùng và nhổ cỏ quanh trại (100%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành toàn bộ các chỉ tiêu thực tập tốt nghiệp; khẳng định quy trình chăn nuôi chuồng kín áp dụng tại Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường mang lại hiệu quả sinh sản cao cho đàn nái ngoại; đề xuất duy trì các quy định an toàn sinh học và dinh dưỡng khoa học.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  • Về chỉ tiêu kỹ thuật sinh sản: Đàn lợn nái ngoại nuôi tại trang trại đạt năng suất sinh sản tốt với số lợn con đẻ ra bình quân đạt $11,25 \pm 0,36$ con/lứa; số lợn con nuôi sống đến khi cai sữa đạt bình quân $10,43 \pm 0,34$ con/lứa. Tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa đạt mức cao 93,01% (tháng 4 đạt 91,18%, tháng 5 đạt 94,22%).
  • Về quản lý sinh sản và can thiệp sản khoa: Tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt 95,00% (57/60 con); tỷ lệ đẻ khó chiếm 5,00% (3/60 con, do nái hậu bị lứa đầu hoặc thai quá to). Các trường hợp đẻ khó đều được can thiệp thành công bằng tiêm Hanprost (2 ml/nái) kết hợp thủ thuật xoay thai về tư thế thuận ngôi.
  • Về công tác chăm sóc lợn sơ sinh và thú y dự phòng: 100% lợn con sơ sinh được sưởi ấm trong ổ úm (33 – 35°C), mài nanh bằng máy chuyên dụng lúc 2 ngày tuổi, cắt đuôi 3 cm, bấm tai nhận dạng, phòng cầu trùng bằng Baycox 5% (1 ml/con) và bổ sung Fe-Dextran-B12 (2 ml/con) vào ngày tuổi thứ 3, thiến lợn đực an toàn từ 4 – 8 ngày tuổi.

Giải pháp và kỹ thuật tác giả đã thực hiện

  • Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch: kiểm soát sát trùng tại cổng/phòng thay đồ, duy trì lịch phun sát trùng cố định (thứ 2, thứ 4, thứ 6) và rắc vôi bột khử khuẩn.
  • Thực hiện định lượng thức ăn theo thể trạng nái và giai đoạn sinh trưởng bằng các dòng thức ăn chuyên biệt Con Cò C18A (nái chửa), Con Cò C18B (nái nuôi con), Con Cò 09-20 và 20-50s (lợn thịt).
  • Điều chỉnh nhiệt độ chuồng nái đẻ phù hợp theo từng ngày nuôi (giảm từ 28°C ở ngày thứ nhất xuống 25°C từ ngày thứ tư trở đi).

Đóng góp thực tiễn

Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế, số liệu theo dõi chi tiết về năng suất sinh sản và hiệu quả áp dụng quy trình chăm sóc thú y khép kín trên đàn lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire, Duroc) tại vùng khí hậu duyên hải Đông Bắc Bộ (thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi khảo sát và theo dõi trực tiếp các chỉ tiêu sinh sản, năng suất đàn con chỉ được tiến hành trên 60 lợn nái đẻ và 673 lợn con trong thời gian 2 tháng (tháng 04 và tháng 05/2017). Việc chẩn đoán và điều trị bệnh lý chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và thực hành thú y tại chỗ, chưa có điều kiện phân lập vi sinh vật hay thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp trong các mùa vụ khác nhau; mở rộng nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm dịch tễ học và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị kháng sinh đối với hội chứng MMA trên quy mô toàn trại.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên đại học và cao đẳng thuộc khối ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y, cũng như cán bộ kỹ thuật tại các trang trại lợn công nghiệp quy mô lớn.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Bảng định mức khẩu phần thức ăn chi tiết cho lợn nái chửa và nái nuôi con theo thể trạng và lứa đẻ.
  • Trình tự các bước đỡ đẻ, kỹ thuật can thiệp lợn nái đẻ khó bằng thuốc nội tiết và thủ thuật sản khoa.
  • Quy trình chuẩn xử lý lợn con sơ sinh: sử dụng bột làm khô, thông khí quản, mài nanh bằng máy, kỹ thuật cắt đuôi, bấm số tai, nhỏ thuốc cầu trùng và tiêm bù sắt.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn nái và lợn giống tại Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường biến động như thế nào trong giai đoạn 2015 – 05/2017?
Số lượng lợn nái sinh sản có xu hướng tăng liên tục qua các năm: năm 2015 có 423 con, năm 2016 tăng lên 475 con (tăng 52 con) và đến tháng 05/2017 đạt 492 con (tăng thêm 17 con). Đàn nái hậu bị tăng từ 230 con (năm 2015) lên 286 con (tháng 05/2017). Đàn đực giống làm việc tăng từ 15 con lên 26 con và đực hậu bị tăng từ 30 con lên 63 con nhằm phục vụ sản xuất tinh và thay thế giống định kỳ.

2. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa tại trang trại được phân bổ như thế nào theo từng giai đoạn mang thai?
Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp Con Cò C18A với định mức chia theo nhóm:

  • Giai đoạn 1 – 24 ngày sau phối: Hậu bị ăn 1,8 – 2,0 kg/ngày; nái lứa 2 – 7 ăn 2,2 – 2,4 kg/ngày.
  • Giai đoạn 24 – 90 ngày sau phối: Hậu bị ăn 2,2 – 2,4 kg/ngày; nái lứa 2 – 7 ăn 2,4 – 2,6 kg/ngày.
  • Giai đoạn 90 – 114 ngày sau phối: Hậu bị ăn 2,4 – 2,6 kg/ngày; nái lứa 2 – 7 ăn 2,6 – 3,0 kg/ngày.

3. Năng suất sinh sản trên 60 nái theo dõi trực tiếp trong tháng 4 và tháng 5/2017 đạt kết quả ra sao?
Tổng số lợn con sinh ra là 673 con (trung bình $11,25 \pm 0,36$ con/lứa); tổng số lợn con sống đến cai sữa là 626 con (trung bình $10,43 \pm 0,34$ con/lứa). Tỷ lệ lợn con nuôi sống đến cai sữa bình quân đạt 93,01% (tháng 4 đạt 91,18%, tháng 5 đạt 94,22%).

4. Quy trình xử lý và chăm sóc lợn con sơ sinh trong 3 ngày đầu tại trang trại gồm những thao tác kỹ thuật nào?
Khi lợn con đẻ ra, kỹ thuật viên vuốt sạch dịch ở các lỗ tự nhiên và màng bọc, lau khô bằng bột quế, buộc rốn cách cuống 2,5 cm, cắt rốn cách nút buộc 1,5 cm và sát trùng bằng cồn iod; sau đó đưa vào ổ úm nhiệt độ 33 – 35°C. Khi lợn con được 2 ngày tuổi, tiến hành mài nanh bằng máy chuyên dụng kết hợp cắt đuôi ở vị trí cách gốc đuôi 3 cm. Khi lợn đủ 3 ngày tuổi, tiến hành nhỏ thuốc phòng cầu trùng Baycox 5% (1 ml/con) và tiêm 2 ml phức hợp Fe-Dextran-B12.

5. Các ca đẻ khó trên đàn lợn nái tại trang trại xuất phát từ nguyên nhân nào và được xử lý ra sao?
Trong tổng số 60 nái theo dõi có 3 ca đẻ khó (chiếm 5,00%), gồm 1 ca ở nái hậu bị đẻ lứa đầu và 2 ca do nái ăn nhiều làm bào thai quá to. Biện pháp xử lý gồm tiêm kích thích co bóp tử cung bằng Hanprost (liều 2 ml/con), người đỡ đẻ sát trùng tay bằng cồn iod, đưa tay vào đường sinh dục xoay thai về tư thế thuận ngôi và nhẹ nhàng lôi lợn con ra ngoài.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Ly đã hệ thống hóa và triển khai đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, quản lý sinh sản và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái tại Công ty Cổ phần khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường. Kết quả theo dõi thực tế trên 60 nái sinh sản và 673 lợn con chứng minh tính hiệu quả của mô hình chuồng kín công nghệ Đan Mạch kết hợp chế độ dinh dưỡng Pro Conco, đạt tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa 93,01% và năng suất $11,25 \pm 0,36$ con sơ sinh/lứa. Toàn bộ số liệu và quy trình kỹ thuật được ghi chép chuẩn xác, cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn tin cậy cho chuyên ngành Chăn nuôi Thú y.