Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam nhờ khả năng đáp ứng nhu cầu thực phẩm chất lượng cao trong nước, phục vụ công nghiệp chế biến, cung cấp phân bón cho trồng trọt và hướng tới xuất khẩu. Trước áp lực cạnh tranh về chất lượng thịt nạc và giá thành con giống trên thị trường, nhiều cơ sở chăn nuôi đã chuyển đổi phương thức từ quy mô nông hộ truyền thống sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn, chất lượng đàn nái sinh sản và kỹ thuật nuôi dưỡng lợn con theo mẹ là mắt xích then chốt, trực tiếp quyết định đến năng suất đàn con cai sữa, tỷ lệ sống và hiệu quả kinh tế chung. Huyện Ba Vì (Hà Nội) là địa bàn có tốc độ phát triển chăn nuôi quy mô lớn với nhiều trang trại nuôi lợn ngoại, tuy nhiên thực tế sản xuất vẫn đối mặt với rủi ro dịch bệnh và các vấn đề kỹ thuật ở đàn nái sau đẻ cũng như lợn con sơ sinh.

Đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội" được thực hiện bởi sinh viên Đinh Thị Thùy Trang (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thu Trang vào năm 2017.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nắm bắt được thực trạng chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại địa phương.
  2. Thực hiện quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản và phòng trị bệnh cho đàn lợn con theo mẹ.
  3. Áp dụng những phương pháp, biện pháp để đẩy mạnh chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  4. Góp phần đưa tiến bộ khoa học kỹ thuật vào thực tiễn sản xuất.
  5. Hình thành phong cách làm việc sáng tạo, công nghiệp.

Yêu cầu của đề tài:

  1. Đáp ứng nhu cầu thực tiễn, nâng cao năng suất đàn lợn giống, góp phần vào sự phát triển kinh tế.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở.
  3. Xác định được tình hình mắc bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả điều trị bệnh ở lợn nái và lợn con.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (các dòng nái ngoại Landrace, Yorkshire, bao gồm nái CP909 và L11) ở giai đoạn đẻ và nuôi con; đàn lợn con từ giai đoạn sơ sinh đến khi cai sữa (21 ngày tuổi).
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thanh Lịch, tọa lạc tại xã Ba Trại, huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội (cơ sở có quy mô 2 ha, liên kết sản xuất gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và mô hình kỹ thuật: Khóa luận xây dựng trên các cơ sở sinh lý và bệnh lý thú y chuyên ngành:

  • Sinh lý sinh sản và tiết sữa của lợn nái: Cơ chế tiết sữa phản xạ thông qua trục thần kinh - nội tiết (vùng dưới đồi - tuyến yên kích thích giải phóng kích tố oxytocin vào máu), đặc điểm bầu vú không có bể sữa chứa sẵn, chu kỳ tiết sữa ngắn (25 - 30 giây/lần) và sản lượng sữa đạt đỉnh ở ngày thứ 21 sau đẻ.
  • Khủng hoảng sinh lý lợn con: Cơ sở lý thuyết về 3 giai đoạn khủng hoảng của lợn con theo mẹ (giai đoạn sơ sinh đến 1 tuần tuổi do thay đổi môi trường và nguy cơ mẹ đè; giai đoạn 3 tuần tuổi do sữa mẹ giảm trong khi nhu cầu dinh dưỡng tăng; giai đoạn cai sữa). Áp dụng quy trình cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi giúp gộp thời kỳ khủng hoảng thứ hai và thứ ba.
  • Bệnh học sinh sản và truyền nhiễm: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA); cơ chế bệnh lý viêm tử cung do các chủng vi khuẩn như Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella, Escherichia coli; bệnh tiêu chảy ở lợn con do E. coli, Salmonella, dịch tiêu chảy cấp do Coronavirus (PED); bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae và viêm khớp do Streptococcus suis.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và đỡ đẻ: Dự kiến ngày đẻ, trực tiếp kiểm tra các biểu hiện tiền triệu (cương vú, sụt mông, chảy sữa, tiết dịch âm hộ), theo dõi thời gian đẻ và can thiệp hỗ trợ bằng tay hoặc dùng thuốc kích thích co bóp cơ trơn (oxytocin).
  • Phương pháp xác định các chỉ tiêu số lượng và khối lượng:
    • Kiểm tra số lượng con sơ sinh, số con sống sau 24 giờ và số con sống đến cai sữa bằng cách đếm toàn bộ số con trong từng ổ.
    • Cân lợn con tại các mốc: sơ sinh và cai sữa (21 ngày tuổi), thực hiện vào buổi sáng trước khi cho ăn, sử dụng một loại cân đồng nhất và do một người thực hiện thao tác cân.
  • Phương pháp chẩn đoán và thử nghiệm phác đồ điều trị: Chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng điển hình; áp dụng các phác đồ thuốc kháng sinh (Vetrimoxin, Pendistrep L.A, Nor 100, Tylogenta), thuốc trợ sức và kháng viêm (Analgin, Calci gluconat, Vitamin B1, Strychnin) kết hợp biện pháp hộ lý và thụt rửa cục bộ.
  • Công thức tính toán: $$\text{Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%)} = \frac{\text{Số lợn còn sống đến cai sữa}}{\text{Số lợn con sơ sinh}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ nhiễm bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn nhiễm bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Số lợn điều trị}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được xử lý bằng các phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi (theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện, 2010) và tính toán trên phần mềm Microsoft Excel.

Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp trong 6 tháng thực tập trên 120 lợn nái sinh sản (60 nái giống CP909 và 60 nái giống L11), 100 ổ lợn theo dõi số lượng, 117 lợn con thuộc 10 ổ theo dõi sinh trưởng khối lượng, cùng số liệu tiêm phòng vắc xin trên 1.824 lợn con và đàn nái hậu bị. Dữ liệu thứ cấp gồm sổ sách theo dõi năng suất giai đoạn 2015 - 2017 do cán bộ kỹ thuật Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc chuyển đổi phương thức chăn nuôi sang hướng công nghiệp, vai trò của chất lượng nái sinh sản đối với hiệu quả sản xuất con giống tại huyện Ba Vì. Xác định rõ ràng 5 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu cụ thể cần đạt được khi thực hiện đề tài tại cơ sở thực tập.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả chi tiết vị trí địa lý Trại Nguyễn Thanh Lịch tại vùng bán sơn địa xã Ba Trại (lượng mưa 2.500 mm/năm, nhiệt độ bình quân 23,4°C, độ ẩm 86,1%). Cơ sở vật chất gồm 2 ha, 6 dãy chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 4 chuồng cách ly, quy mô 1.237 nái sinh sản, 160 nái hậu bị, 18 lợn đực giống. Cơ cấu tổ chức gồm 21 người.
  • Cơ sở khoa học và kỹ thuật: Trình bày chi tiết quy trình chuẩn bị chuồng đẻ, vệ sinh sát trùng, kỹ thuật trực đỡ đẻ, quy trình bấm nanh, cắt rốn (cột cách bụng 4 cm, cắt cách nút buộc 1 cm), tiêm sắt (bổ sung 1 lần 100 - 200 mg Fe), tập ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi bằng cám 550 SF, cai sữa 21 ngày.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về viêm tử cung, viêm vú, MMA, tiêu chảy E. coli, PED của các tác giả trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Xuân Bình, Phạm Ngọc Thạch, Nguyễn Tất Toàn...) và quốc tế (Bilken, Urban, Smith, Taylor, Pierre Brouillet, Trekaxova...).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn nái đẻ, nái nuôi con và lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại từ 18/05/2017 đến 18/11/2017. Quy định chi tiết các chỉ tiêu theo dõi, phương pháp quan sát lâm sàng, kỹ thuật cân đo, công thức toán học tính tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc/khỏi bệnh và phương pháp phân tích thống kê sinh học bằng phần mềm Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Công tác chăn nuôi và chăm sóc nuôi dưỡng: Đánh giá việc thực hiện khẩu phần ăn của nái chờ đẻ (3 kg/ngày, giảm còn 1,5 kg trước đẻ 3 ngày), nái nuôi con (tăng dần 0,5 - 1 kg/ngày sau đẻ, đạt công thức: $2\text{ kg} + \text{số con} \times 0,35\text{ kg}$), nhiệt độ úm lợn con (30 - 33°C).
  • Tình hình đẻ của đàn nái: Khảo sát 120 nái (60 nái CP909 và 60 nái L11).
  • Chỉ tiêu số lượng và khối lượng đàn con: So sánh khả năng sinh sản và tăng khối lượng giữa hai giống nái CP909 và L11 tại các thời điểm sơ sinh và cai sữa 21 ngày tuổi.
  • Kết quả phòng bệnh: Tỷ lệ bảo hộ an toàn đạt 100% đối với các vắc xin và thuốc phòng (Mycoplasma, Circo, Parvovirus, PRRS, sắt, cầu trùng, tiêu chảy).
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh: Phân tích triệu chứng và đánh giá hiệu quả của các phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú, bại liệt ở nái và viêm phổi, viêm khớp ở lợn con; công tác ứng phó ổ dịch PED xảy ra vào tháng 10/2017.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát các chỉ tiêu sinh sản đạt được của đàn lợn nái tại trang trại, đánh giá hiệu quả của quy trình thú y và đề xuất các biện pháp duy trì quy trình kỹ thuật, tăng cường an toàn sinh học.

Kết quả và đóng góp

Kết quả sản xuất và sinh sản thực nghiệm

Dữ liệu sản xuất của Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch giai đoạn 2015 - 2017 cho thấy sự cải thiện rõ nét về năng suất qua các năm:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Đàn nái hậu bị (con) 120 120 160
Đàn nái sinh sản (con) - - 1.237
Tỷ lệ đậu thai (%) 86,63 87,58 89,64
Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) 2,34 2,33 2,32
Tỷ lệ lợn con chết và loại sau sinh (%) 8,37 6,90 6,94
Số lợn con cai sữa/nái/năm (con) 23,01 23,42 25,04
Tổng số lợn con xuất chuồng (con) 25.795 26.792 27.795

Kết quả theo dõi tình hình sinh đẻ trên 120 nái (60 nái CP909 và 60 nái L11):

  • Tỷ lệ đẻ bình thường: Nái CP909 đạt 75,00% (45 con); nái L11 đạt 71,67% (43 con); tính chung đạt 73,33% (88 con).
  • Can thiệp bằng kích tố (Oxytocin): Nái CP909 là 20,00% (12 con); nái L11 là 23,33% (14 con); tính chung 21,67% (26 con).
  • Can thiệp bằng thủ thuật bóc/móc tay: Đều chiếm 5,00% ở cả hai giống (mỗi giống 3 con); tính chung là 5,00% (6 con).

So sánh chỉ tiêu năng suất số lượng con giữa 50 nái L11 và 50 nái CP909:

Chỉ tiêu số lượng đàn con Lợn nái L11 Lợn nái CP909
Số con đẻ ra/lứa (con) 11,74 ± 0,21 12,04 ± 0,27
Số con sống đến 24 giờ (con) 11,26 ± 0,19 11,38 ± 0,18
Số con còn sống đến cai sữa 21 ngày (con) 10,58 ± 0,14 10,66 ± 0,16

So sánh chỉ tiêu khối lượng đàn con (theo dõi trên 117 lợn con thuộc 10 ổ):

Chỉ tiêu khối lượng đàn con Lợn nái L11 Lợn nái CP909
Khối lượng sơ sinh/con (kg) 1,47 ± 0,03 1,39 ± 0,02
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) 17,26 ± 0,85 16,74 ± 0,15
Khối lượng cai sữa 21 ngày/con (kg) 5,91 ± 0,06 5,54 ± 0,08
Khối lượng cai sữa 21 ngày/ổ (kg) 62,53 ± 1,99 59,10 ± 2,02

Kết quả công tác phòng bệnh thú y

Tác giả đã trực tiếp tham gia thực hiện quy trình phòng bệnh cho đàn lợn, đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối (100%):

  • Tiêm sắt ($Fe + B_{12}$) phòng thiếu máu cho 1.450 lợn con (3 ngày tuổi).
  • Nhỏ thuốc phòng bệnh cầu trùng (Toltrazuril) cho 2.240 lợn con (3 - 4 ngày tuổi).
  • Cho uống kháng sinh phòng tiêu chảy (Amox) cho 2.347 lợn con (2 - 3 ngày tuổi).
  • Tiêm phòng vắc xin Mycoplasma và vắc xin Circo cho 1.824 lợn con (14 - 18 ngày tuổi).
  • Tiêm vắc xin Parvovirus phòng bệnh khô thai cho 260 nái hậu bị.
  • Tiêm vắc xin Ingelvac PRRS® MLV phòng hội chứng tai xanh cho 60 nái hậu bị.

Phác đồ điều trị bệnh lâm sàng

  • Viêm tử cung ở lợn nái: Bơm rửa cục bộ bằng dung dịch thuốc tím nồng độ 0,1% (1 g thuốc tím/1 lít nước) hoặc dung dịch nước muối sinh lý 0,9% (9 g muối/1 lít nước), thể tích 2 - 4 lít/lần, 1 - 2 lần/ngày. Kết hợp tiêm bắp Vetrimoxin liều 1 ml/8 kg thể trọng và thuốc hạ sốt Analgin C (15 ml/nái), điều trị liên tục 1 - 3 ngày.
  • Viêm vú ở lợn nái: Chườm lạnh, phong bế Novocain 0,25 - 0,5%, vắt cạn sữa viêm 4 - 5 lần/ngày; tiêm Nor 100 liều 1 ml/10 kg thể trọng xung quanh bầu vú; tiêm toàn thân Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/lần, 2 ngày tiêm 1 lần).
  • Bại liệt ở lợn nái: Bổ sung khoáng Canxi, Photpho vào khẩu phần, xoa bóp dầu nóng 2 chân sau, tiêm bắp kết hợp Calci gluconat, Vitamin B1 và Strychnin.
  • Viêm phổi ở lợn con: Tiêm bắp Tylogenta (1,5 ml/con/ngày) phối hợp Vetrimoxin (1,5 ml/con, 2 ngày tiêm 1 lần), liệu trình 3 - 6 ngày.
  • Viêm khớp ở lợn con: Tiêm bắp Vetrimoxin (1 ml/10 kg thể trọng, 2 ngày tiêm 1 lần) hoặc Pendistrep L.A (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), liệu trình 3 - 5 ngày.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác về khả năng sinh sản của hai dòng nái ngoại thương phẩm CP909 và L11 trong điều kiện chăn nuôi khép kín tại miền Bắc Việt Nam. Chứng minh nái CP909 có ưu thế nhẹ về số lượng con đẻ ra/lứa (12,04 con so với 11,74 con của L11), nhưng nái L11 lại vượt trội hơn về khối lượng sơ sinh (1,47 kg so với 1,39 kg) và khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi (5,91 kg so với 5,54 kg). Đồng thời, chuẩn hóa quy trình chăm sóc đỡ đẻ, úm lợn con và kiểm chứng thực tế các phác đồ điều trị bệnh sinh sản, hô hấp mang lại hiệu quả cao cho trại lợn công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (tháng 5/2017 đến tháng 11/2017) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại Nguyễn Thanh Lịch), do đó các số liệu biến động theo mùa vụ quanh năm chưa được khảo sát trọn vẹn chu kỳ nhiều năm. Đợt bùng phát dịch tiêu chảy cấp PED vào tháng 10/2017 tại trại là một biến cố dịch tễ thực tế làm ảnh hưởng đến tiến trình sản xuất chung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá năng suất sinh sản của các dòng nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp; nghiên cứu sâu hơn về hiệu quả đáp ứng miễn dịch của các quy trình an toàn sinh học và quy trình vắc xin phòng chống dịch tiêu chảy cấp (PED) tái bùng phát tại các trang trại nuôi gia công quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Khóa luận là tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học nông lâm; kỹ thuật viên, kỹ sư quản lý trại lợn sinh sản quy mô công nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bảng chỉ tiêu chi tiết về khẩu phần thức ăn định lượng cho nái chờ đẻ và nái nuôi con theo ngày tuổi của đàn con.
    • Thao tác kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ, xử lý lợn con ngạt sơ sinh, bấm nanh, cắt rốn, cắt đuôi, tiêm sắt và quy trình tập ăn sớm cho lợn con từ ngày thứ 4 - 6.
    • Các phác đồ điều trị chi tiết kèm liều lượng, loại thuốc cụ thể đối với hội chứng MMA, viêm tử cung, bại liệt nái và viêm phổi, viêm khớp lợn con theo mẹ.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở vật chất và đàn lợn của Trại lợn Nguyễn Thanh Lịch tại thời điểm nghiên cứu như thế nào? Trang trại có diện tích 2 ha, vốn đầu tư 18 tỷ đồng, hoạt động từ năm 2010 theo hình thức nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Tại thời điểm tháng 7/2017, trại gồm 6 dãy chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 4 chuồng cách ly; nuôi 1.237 lợn nái sinh sản, 160 lợn nái hậu bị và 18 lợn đực khai thác tinh.

2. Năng suất sinh sản về mặt số lượng con giữa hai giống lợn nái CP909 và L11 khác nhau ra sao? Giống nái CP909 có các chỉ tiêu số lượng con nhỉnh hơn nái L11: số con đẻ ra/lứa đạt 12,04 ± 0,27 con (so với 11,74 ± 0,21 con ở L11); số con sống sau 24 giờ đạt 11,38 ± 0,18 con (so với 11,26 ± 0,19 con ở L11); số con còn sống đến khi cai sữa (21 ngày tuổi) đạt 10,66 ± 0,16 con (so với 10,58 ± 0,14 con ở L11).

3. Sự khác biệt về khối lượng lợn con sơ sinh và cai sữa giữa hai giống nái L11 và CP909 được ghi nhận như thế nào? Lợn con của giống nái L11 có ưu thế sinh trưởng về khối lượng cao hơn so với CP909: khối lượng sơ sinh bình quân đạt 1,47 ± 0,03 kg/con và 17,26 ± 0,85 kg/ổ (ở CP909 lần lượt là 1,39 ± 0,02 kg/con và 16,74 ± 0,15 kg/ổ); khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi đạt 5,91 ± 0,06 kg/con và 62,53 ± 1,99 kg/ổ (ở CP909 lần lượt là 5,54 ± 0,08 kg/con và 59,10 ± 2,02 kg/ổ).

4. Quy trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin cho đàn lợn con tại trại được thực hiện theo lịch trình nào? Lợn con 2 - 3 ngày tuổi được tiêm Fe + B12 phòng thiếu máu và uống kháng sinh Amox phòng tiêu chảy; 3 - 4 ngày tuổi được cho uống Toltrazuril phòng cầu trùng; 4 - 6 ngày tuổi tập ăn cám 550 SF; 14 - 18 ngày tuổi tiêm phòng vắc xin Mycoplasma và Circo; 21 ngày tuổi tiến hành cai sữa. Tất cả các nội dung phòng bệnh thực nghiệm trên hàng nghìn lợn con đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.

5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau đẻ được tác giả áp dụng gồm những bước nào? Điều trị kết hợp rửa cục bộ tử cung 1 - 2 lần/ngày bằng 2 - 4 lít dung dịch thuốc tím 0,1% hoặc nước muối sinh lý 0,9%; đồng thời tiêm bắp toàn thân kháng sinh Vetrimoxin với liều 1 ml/8 kg thể trọng và thuốc hạ sốt Analgin C (15 ml/nái), liệu trình duy trì liên tục từ 1 - 3 ngày.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Thùy Trang đã phản ánh toàn diện việc ứng dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y cho đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại một trang trại công nghiệp quy mô lớn ở Ba Vì, Hà Nội. Các số liệu thực nghiệm chứng minh hiệu quả sản xuất rõ rệt của hai giống nái ngoại CP909 và L11 với tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa 21 ngày đạt trên 10,5 con/lứa. Việc thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vắc xin và áp dụng phác đồ điều trị đặc hiệu đã đảm bảo an toàn đàn vật nuôi, mang lại giá trị thực tiễn cho sản xuất chăn nuôi lợn nái công nghiệp.