Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí quan trọng trong nền nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu, phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Trong những năm gần đây, phương thức chăn nuôi đã có sự chuyển dịch rõ nét từ hình thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình trang trại tập trung, áp dụng công nghệ cao và an toàn sinh học. Để nâng cao năng suất và chất lượng thịt xẻ, các giống lợn ngoại có tốc độ sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao như Yorkshire, Landrace và Duroc đã được nhập khẩu và nhân giống thuần chủng tại nhiều hệ thống trang trại quy mô lớn.

Tuy nhiên, hiệu quả kinh tế của mô hình chăn nuôi lợn nái sinh sản phụ thuộc mật thiết vào kỹ thuật chăm sóc, quản lý dịch bệnh trong giai đoạn nái đẻ và nuôi con. Thực tế sản xuất cho thấy, đàn nái sau khi sinh thường đối mặt với các bệnh lý sản khoa phức tạp, đặc biệt là hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (Metritis - Mastitis - Agalactia, viết tắt là M.A). Hội chứng này không chỉ làm giảm sản lượng và chất lượng sữa mẹ, khiến đàn lợn con bị đói, tiêu chảy, còi cọc và tăng tỷ lệ chết sơ sinh, mà còn gây viêm nhiễm kéo dài, làm giảm khả năng sinh sản hoặc dẫn đến vô sinh ở lợn mẹ. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, tác giả thực hiện chuyên đề khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp can thiệp kỹ thuật phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá được tình hình mắc hội chứng M.A trên đàn lợn nái ngoại nuôi tại trang trại S2 thuộc Công ty TNHH MNS Farm Nghệ An.
  2. Xác định được phác đồ điều trị bệnh hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất sinh sản của đàn lợn nái nuôi tại trang trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Xác định tỷ lệ mắc hội chứng M.A trên đàn lợn nái theo các tháng theo dõi, theo lứa đẻ và theo điều kiện/hình thức đẻ.
  • Đánh giá ảnh hưởng của hội chứng M.A ở lợn mẹ đến tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ.
  • Khảo nghiệm và xác định hiệu quả của phác đồ điều trị hội chứng M.A trên đàn nái cũng như các bệnh thường gặp trên đàn lợn con.
  • Thực hiện nghiêm túc quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc, vệ sinh thú y và tiêm phòng cho đàn nái sinh sản và lợn con tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản dòng cụ kỵ (GGP) và dòng ông bà (GP) thuộc các giống Yorkshire, Landrace, Duroc ở giai đoạn đẻ và nuôi con, cùng đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học S2 - Công ty TNHH MNS Farm Nghệ An, địa chỉ tại xóm Côn Sơn, xã Hạ Sơn, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An. Đây là trang trại quy mô công nghiệp đạt tiêu chuẩn GlobalGAP với diện tích 110,8 ha, quy mô nuôi 5.000 lợn nái và 40.000 lợn thịt.
  • Phạm vi thời gian: Khóa luận được tiến hành trong thời gian 5 tháng, từ ngày 27/07/2020 đến ngày 03/01/2021 (thu thập và theo dõi số liệu lâm sàng liên tục từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các cơ sở khoa học chuyên ngành chăn nuôi thú y, kết hợp phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp điều trị thực địa:

Khung lý thuyết và bệnh lý học

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Cấu tạo hệ sinh dục cái gồm âm hộ, âm vật, tiền đình, âm đạo, tử cung (loại tử cung sừng kép dài 50 - 100 cm, thân tử cung dài 3 - 5 cm, cổ tử cung dài 10 - 18 cm có cấu trúc cài răng lược), ống dẫn trứng và buồng trứng. Sinh lý chu kỳ tính của lợn nái kéo dài 19 - 21 ngày với 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi), được điều hòa bởi hệ trục thần kinh - thể dịch thông qua các kích tố FSH, LH, Estrogen, Progesterone, Oxytocin, Relaxin và Inhibin.
  • Sinh lý tiết sữa: Tuyến vú gồm 6 - 8 đôi vú, bao tuyến và hệ thống ống dẫn sữa. Quá trình tổng hợp sữa chịu sự kích thích của hormone Prolactin từ thùy trước tuyến yên, kết hợp các hormone STH, TSH, ACTH; phản xạ thải sữa do Oxytocin kích thích co bóp tế bào cơ biểu mô quanh nang tuyến và cơ trơn ống dẫn sữa khi lợn con thúc vú.
  • Bệnh căn và cơ chế bệnh sinh hội chứng M.A (PDS - Postpartum Dysgalactia Syndrome): Hội chứng xuất hiện chủ yếu từ 12 - 72 giờ sau khi đẻ.
    • Viêm tử cung (Metritis): Vi khuẩn (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Corynebacterium pyogenes, v.v.) xâm nhập qua cổ tử cung mở trong lúc đẻ, do can thiệp đẻ khó, sót nhau hoặc phối giống nhiễm khuẩn. Viêm cấp tính kích thích nội mạc tiết Prostaglandin F2α (PGF2α) làm thoái hóa thể vàng; trường hợp nhiễm E. coli, nội độc tố tiết ra làm ức chế tuyến yên tiết Prolactin gây mất sữa.
    • Viêm vú (Mastitis): Xảy ra do tổn thương cơ học, trầy xước núm vú, vệ sinh nền chuồng kém hoặc nhiễm trùng kế phát từ tử cung qua đường máu. Hai vi khuẩn phổ biến là Staphylococcus aureus và Streptococcus agalactiae.
    • Mất sữa (Agalactia): Kế phát từ sốt, đau đớn, stress làm tăng tiết Cortisol, giảm Oxytocin và ức chế Prolactin, khiến tuyến vú ngừng tiết sữa.
  • Phân loại thể bệnh:
    • Thể viêm tử cung: Viêm nội mạc tử cung (thể cata cấp tính có mủ, thể màng giả hoại tử), viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung.
    • Thể viêm vú: Thể thanh dịch, thể cata, thể fibrin, thể cata có mủ, thể áp xe và thể có máu.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp theo dõi dịch tễ và chẩn đoán lâm sàng: Theo dõi trực tiếp trên 290 lượt nái đẻ (58 nái/tháng trong 5 tháng). Chẩn đoán nái mắc hội chứng M.A dựa trên tổng hợp các triệu chứng: sốt trên 39,5°C, giảm ăn hoặc bỏ ăn, bồn chồn hoặc nằm sấp giấu vú; dịch viêm chảy ra từ âm hộ (lỏng, nhờn đục, mủ đặc có mùi hôi); bầu vú sưng nóng, đỏ, căng cứng, đau khi sờ nắn, lượng sữa giảm hoặc mất hoàn toàn.
  • Phác đồ điều trị thử nghiệm:
    • Điều trị toàn thân: Tiêm bắp Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng), kết hợp Oxytocin (5 ml/con) nhằm tăng co bóp tử cung tống sản dịch và kích thích thải sữa, Hanalgin-C (1 ml/10 kg thể trọng) để hạ sốt giảm đau, Catosal (5 ml/30 kg thể trọng) để trợ sức và tăng cường trao đổi chất. Liệu trình tiêm 1 lần/ngày, liên tục trong 3 ngày.
    • Điều trị cục bộ: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch Han-Iodine 10% (pha 10 ml thuốc trong 1 lít nước đun sôi để nguội, dùng 500 ml/lần/con/ngày); vệ sinh và xoa bóp nhẹ bầu vú bằng khăn mềm thấm nước ấm nhiều lần trong ngày.
  • Chỉ tiêu và công thức tính toán:
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Số nái mắc M.A / Số nái theo dõi) × 100
    • Tỷ lệ mắc theo lứa đẻ (%) = (Số nái mắc M.A theo lứa đẻ / Tổng số nái mắc M.A) × 100
    • Tỷ lệ mắc theo điều kiện đẻ (%) = (Số nái mắc M.A theo điều kiện đẻ / Số nái theo dõi cùng điều kiện đẻ) × 100
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Tổng số con khỏi bệnh / Tổng số con điều trị) × 100
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập số liệu theo dõi thực tế và xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam, sự cần thiết của công tác quản lý dịch bệnh sản khoa trên đàn nái ngoại năng suất cao. Xác định rõ mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại trang trại.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức (3 nhóm: quản lý, kỹ thuật gồm 25 kỹ sư/kỹ thuật viên, công nhân gồm 116 người) và cơ sở hạ tầng của Trại S2 - Công ty TNHH MNS Farm Nghệ An (hệ thống chuồng kín, thông gió cưỡng bức, giàn làm mát, phòng pha chế tinh nhân tạo đạt chuẩn GlobalGAP).
  • Cơ sở lý luận chuyên ngành: Hệ thống hóa giải phẫu học cơ quan sinh dục và tuyến vú; sinh lý sinh dục, chu kỳ động dục, cơ chế thần kinh - thể dịch điều khiển rụng trứng và tiết sữa; khoảng cách lứa đẻ và các yếu tố ảnh hưởng.
  • Tổng quan về hội chứng M.A: Trình bày nguyên nhân, bệnh sinh, phân loại các thể viêm tử cung, viêm vú, mất sữa và triệu chứng lâm sàng.
  • Tình hình nghiên cứu: Tổng thuật kết quả nghiên cứu trong nước (Trịnh Đình Thâu, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Như Pho, Đào Trọng Đạt...) và quốc tế (Bilkei, Horn, Boleskei, Wowron, Macs...) về tỷ lệ mắc bệnh, căn nguyên vi sinh vật và các giải pháp dùng kháng sinh, hormone (Oxytocin, PGF2α) trong phòng trị bệnh sản khoa ở lợn nái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định đối tượng vật nuôi theo dõi (nái ngoại Yorkshire, Landrace, Duroc); địa điểm và thời gian thực hiện. Trình bày chi tiết hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu; các bước thực hiện quy trình nuôi dưỡng nái mang thai (khẩu phần 1,5 - 4 kg/con/ngày theo tuần tuổi thai), quy trình chăm sóc nái đẻ và lợn con theo mẹ (chăm sóc sơ sinh, cắt rốn, mài nanh, sưởi ấm 30 - 33°C, cai sữa lúc 21 - 22 ngày khi đạt trên 5,5 kg). Mô tả quy trình vệ sinh sát trùng nghiêm ngặt (lịch sát trùng tuần dùng Virkon S tỷ lệ 1/100, TH4 tỷ lệ 1/50, rắc vôi bột) và phác đồ điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn (M.A ở nái; tiêu chảy, hô hấp, viêm khớp ở lợn con).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đánh giá mức độ hoàn thành công tác chăm sóc nuôi dưỡng, vệ sinh chuồng trại và tiêm phòng vắc xin cho đàn nái (Farowsuar B, Rhiniffa T) và đàn lợn con (Previron, Baycox 5%, PRRS, Tenaline, Fostera PCV MH). Phân tích chi tiết số liệu dịch tễ hội chứng M.A theo các tháng (từ tháng 8 đến tháng 12), theo lứa đẻ và điều kiện đẻ; đánh giá mối liên hệ giữa hội chứng M.A với tỷ lệ tiêu chảy ở đàn con; công bố kết quả điều trị hội chứng M.A bằng phác đồ kết hợp kháng sinh Vetrimoxin LA, Oxytocin, Hanalgin-C, Catosal và thụt rửa Han-Iodine 10%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình nhiễm hội chứng M.A tại trại S2, khẳng định tính hiệu quả của phác đồ điều trị và quy trình thú y phòng bệnh đã áp dụng. Nêu các đề nghị cụ thể đối với cơ sở chăn nuôi nhằm duy trì nghiêm ngặt an toàn sinh học, kỹ thuật đỡ đẻ và vệ sinh chuồng trại để giảm thiểu thiệt hại do hội chứng M.A gây ra.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

Tình hình mắc hội chứng M.A trên đàn lợn nái theo các tháng theo dõi

Trong 5 tháng theo dõi liên tục trên 290 lượt nái đẻ (mỗi tháng theo dõi cố định 58 con), tác giả ghi nhận có 41 nái mắc hội chứng M.A, chiếm tỷ lệ trung bình là 14,13%. Tỷ lệ mắc bệnh có sự biến động rõ rệt giữa các tháng:

Tháng theo dõi Số nái theo dõi (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Tháng 8 58 14 24,13
Tháng 9 58 11 18,97
Tháng 10 58 7 12,06
Tháng 11 58 5 8,62
Tháng 12 58 4 6,89
Tính chung 290 41 14,13

Nhận xét: Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất tập trung vào tháng 8 (24,13%) và tháng 9 (18,97%), sau đó giảm dần vào các tháng 10, 11 và thấp nhất vào tháng 12 (6,89%). Nguyên nhân được xác định do tháng 8 và tháng 9 là thời điểm giao mùa tại Nghệ An, thời tiết thất thường (ngày nắng nóng, đêm lạnh), mưa bão nhiều làm độ ẩm trong không khí và chuồng nuôi tăng cao, tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật gây bệnh đường sinh dục phát triển mạnh.

Kết quả thực hiện quy trình phòng bệnh và chăm sóc nuôi dưỡng

  • Công tác chăm sóc nuôi dưỡng: Tác giả trực tiếp thực hiện 230 lần cho lợn ăn (đạt 76,66% khối lượng công việc), 100 lần tắm chải cho lợn nái (đạt 66,66%) và tham gia loại thải 19 nái già, nái viêm nhiễm mất khả năng sinh sản (đạt 100%).
  • Công tác vệ sinh sát trùng: Thực hiện 150 lần vệ sinh chuồng trại hàng ngày (đạt 50%), 84 lần phun sát trùng định kỳ bằng Virkon S (đạt 56%) và 92 lần quét, rắc vôi bột lối đi (đạt 61,3%).
  • Kết quả tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái:
    • Vắc xin Farowsuar B (phòng khô thai, Leptospira, đóng dấu lợn): Tiêm bắp 5 ml/con lúc 14 ngày sau đẻ cho 148 nái, tỷ lệ an toàn đạt 100%.
    • Vắc xin Rhiniffa T (phòng hội chứng viêm teo mũi truyền nhiễm): Tiêm bắp 2 ml/con lúc 21 ngày sau đẻ cho 271 nái, tỷ lệ an toàn đạt 100%.
  • Kết quả phòng bệnh trên đàn lợn con:
Bệnh phòng / Mục đích Tên thuốc / Vắc xin Tuần tuổi Đường dùng Liều lượng Số con đưa vào (con) Số con an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Phòng thiếu máu thiếu sắt Previron 1 - 3 ngày Tiêm bắp 1 ml 2.457 2.402 97,76
Phòng bệnh cầu trùng Baycox 5% 3 - 4 ngày Cho uống 1 ml 1.825 1.792 98,19
Hội chứng tai xanh PRRS 7 - 10 ngày Tiêm bắp 2 ml 1.945 1.945 100,00
Nhiễm trùng rốn, đuôi, nanh Tenaline 11 - 12 ngày Tiêm mông 0,5 ml 890 890 100,00
Cirkovirus & Mycoplasma Fostera PCV MH 15 - 16 ngày Tiêm bắp 2 ml 1.453 1.453 100,00

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Cung cấp bộ dữ liệu thực địa có giá trị khoa học về tỷ lệ mắc hội chứng M.A trên đàn nái ngoại nuôi công nghiệp tại vùng sinh thái Bắc Trung Bộ (Nghệ An).
  2. Kiểm chứng và chuẩn hóa phác đồ điều trị hội chứng M.A tại trại thông qua sự phối hợp đồng bộ giữa kháng sinh phổ rộng (Vetrimoxin LA), thuốc kích thích co bóp/thải sản dịch (Oxytocin), thuốc kháng viêm hạ sốt (Hanalgin-C), thuốc trợ lực (Catosal) và biện pháp thụt rửa sát trùng tử cung cục bộ (Han-Iodine 10%), giúp nái nhanh hồi phục thể trạng và chức năng tiết sữa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:

    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong khung thời gian 5 tháng (từ tháng 8 đến tháng 12 năm 2020), chưa bao quát toàn bộ các mùa trong năm (đặc biệt là mùa hè nắng nóng gay gắt đặc trưng của miền Trung) để đánh giá trọn vẹn quy luật dịch tễ học theo mùa vụ.
    • Số liệu khảo sát giới hạn trong phạm vi một đơn vị sản xuất là Trại S2 - Công ty TNHH MNS Farm Nghệ An.
    • Việc chẩn đoán và đánh giá hiệu quả điều trị chủ yếu dựa trên quan sát các triệu chứng lâm sàng thực địa, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập, định danh chính xác các loài vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ kiểm tra mức độ nhạy cảm của vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng phạm vi và thời gian theo dõi qua nhiều chu kỳ sản xuất liên tục trong năm để có đánh giá toàn diện hơn về tác động của các yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi đến hội chứng M.A.
    • Kết hợp phương pháp vi sinh vật học phân lập các chủng vi khuẩn thường gặp trong dịch viêm tử cung và mô tuyến vú, từ đó xây dựng bản đồ kháng sinh đồ giúp định hướng sử dụng thuốc kháng sinh hợp lý, tránh nguy cơ nhờn thuốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng kỹ thuật nông nghiệp làm tài liệu học tập, tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm thực địa.
    • Kỹ sư chăn nuôi, bác sĩ thú y cơ sở, cán bộ kỹ thuật quản lý chuồng đẻ tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Hệ thống định mức và quy trình kỹ thuật chăm sóc nái mang thai, nái nuôi con và lợn con sơ sinh đến khi cai sữa.
    • Bảng lịch trình vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng trại định kỳ hàng tuần theo mô hình GlobalGAP.
    • Quy trình và phác đồ phối hợp thuốc điều trị hội chứng M.A (liều lượng, đường đưa thuốc, liệu trình cụ thể) có thể áp dụng trực tiếp trong thực tiễn điều trị tại các trang trại chăn nuôi tập trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Hội chứng M.A ở lợn nái là gì và thường xuất hiện vào thời điểm nào sau khi đẻ?
Hội chứng M.A là tình trạng xáo trộn sinh lý bệnh lý phức tạp sau khi đẻ ở lợn nái, bao gồm ba biểu hiện chính: viêm tử cung (Metritis), viêm vú (Mastitis) và mất hoặc giảm tiết sữa (Agalactia). Các triệu chứng này có thể xảy ra riêng lẻ hoặc đồng thời, thường xuất hiện trong khoảng 12 đến 72 giờ sau khi lợn nái sinh con.

2. Tỷ lệ mắc hội chứng M.A trên đàn lợn nái ngoại tại trại S2 là bao nhiêu và biến động như thế nào qua các tháng?
Trong tổng số 290 lượt nái theo dõi (58 con/tháng từ tháng 8 đến tháng 12/2020), có 41 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ chung là 14,13%. Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 8 (24,13%) và tháng 9 (18,97%), sau đó giảm dần qua tháng 10 (12,06%), tháng 11 (8,62%) và thấp nhất vào tháng 12 (6,89%) do ảnh hưởng của yếu tố thời tiết và độ ẩm chuồng nuôi lúc chuyển mùa.

3. Phác đồ điều trị hội chứng M.A cho lợn nái được áp dụng trong khóa luận gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ gồm điều trị toàn thân bằng đường tiêm bắp 1 lần/ngày trong 3 ngày liên tục: Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng), Oxytocin (5 ml/con), Hanalgin-C (1 ml/10 kg thể trọng), Catosal (5 ml/30 kg thể trọng). Kết hợp điều trị cục bộ bằng cách thụt rửa tử cung với Han-Iodine 10% (10 ml pha trong 1 lít nước sôi để nguội, dùng 500 ml/con/ngày) và xoa bóp tuyến vú bằng khăn ấm.

4. Đàn lợn nái sau sinh tại trại S2 được tiêm những loại vắc xin phòng bệnh nào và vào thời gian nào?
Lợn nái sau khi đẻ 14 ngày được tiêm vắc xin Farowsuar B (liều 5 ml/con, tiêm bắp) để phòng bệnh khô thai, Leptospira và đóng dấu lợn; đến 21 ngày sau khi đẻ được tiêm vắc xin Rhiniffa T (liều 2 ml/con, tiêm bắp) để phòng hội chứng viêm teo mũi truyền nhiễm.

5. Cơ chế nào giải thích hiện tượng vi khuẩn E. coli gây mất sữa ở lợn nái khi bị viêm tử cung?
Khi lợn nái bị viêm tử cung, vi khuẩn E. coli hiện diện trong đường sinh dục sẽ tiết ra nội độc tố (endotoxin). Nội độc tố này hấp thu vào máu gây nhiễm trùng huyết nhẹ và tác động lên hệ thần kinh trung ương, ức chế trực tiếp thùy trước tuyến yên giải phóng hormone tạo sữa Prolactin, dẫn đến việc tuyến vú giảm hoặc ngừng hoàn toàn quá trình tổng hợp sữa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Mạnh đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ của hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (M.A) trên đàn lợn nái ngoại tại trang trại S2 - Công ty TNHH MNS Farm Nghệ An với tỷ lệ mắc trung bình 14,13%, tập trung cao nhất vào các tháng giao mùa ẩm ướt (tháng 8 và tháng 9). Tác giả đã thực hiện nghiêm túc quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng bệnh theo tiêu chuẩn GlobalGAP, đồng thời kiểm chứng thành công phác đồ điều trị phối hợp kháng sinh Vetrimoxin LA, hormone Oxytocin, thuốc hạ sốt, thuốc trợ lực và thụt rửa Han-Iodine 10%. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y và kỹ thuật viên phụ trách quản lý sinh sản tại các trang trại lợn công nghiệp.