Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển chăn nuôi theo hướng công nghiệp hóa, các mô hình trang trại quy mô lớn tập trung vào đàn lợn thịt hướng nạc và đàn lợn nái ngoại sinh sản nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa và gia tăng giá trị kinh tế. Hiệu quả của hệ thống chăn nuôi lợn nạc phụ thuộc trực tiếp vào năng suất và phẩm chất giống của đàn lợn nái. Tuy nhiên, dịch bệnh sinh sản tại các cơ sở chăn nuôi tập trung vẫn là trở ngại lớn, trong đó bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao và gây tổn thất kinh tế đáng kể.

Bệnh viêm tử cung không chỉ làm suy giảm trực tiếp khả năng sinh sản của lợn mẹ, dẫn đến chậm động dục, vô sinh, phải loại thải sớm, mà còn là nguyên nhân trực tiếp làm tăng tỷ lệ mắc bệnh tiêu chảy và còi cọc ở đàn lợn con theo mẹ do suy giảm chất lượng và sản lượng sữa. Khi không được can thiệp kịp thời, bệnh có thể kế phát sang các bệnh lý nghiêm trọng như viêm vú, mất sữa, viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết hoặc gây chết lợn nái.

Xuất phát từ thực trạng trên tại cơ sở sản xuất, chuyên đề tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại nuôi theo phương thức công nghiệp tại trang trại.
  2. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh bao gồm lứa đẻ, giống lợn và thời điểm các tháng trong năm.
  3. Trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và các biện pháp vệ sinh thú y, phòng trị bệnh trên đàn lợn sinh sản.
  4. Thử nghiệm và đánh giá hiệu quả điều trị của các phác đồ kháng sinh kết hợp thụt rửa tử cung nhằm đưa ra giải pháp can thiệp hiệu quả cho cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản thuộc hai giống Landrace và Yorkshire.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học thuộc Công ty TNHH MTV Hòa Yên – Tập đoàn Hòa Phát, xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện từ ngày 18/05/2017 đến ngày 25/11/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở bệnh học và dược lý thú y

Khóa luận dựa trên lý thuyết bệnh học sinh sản gia súc của các tác giả chuyên ngành thú y (Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Đức Lưu, Phạm Sỹ Lăng, Đặng Thanh Tùng). Về mặt giải phẫu và bệnh lý, cổ tử cung của lợn dài từ 10 – 18 cm, có các u thịt xen kẽ cài răng lược, chỉ mở rộng khi động dục và khi sinh đẻ. Bệnh viêm tử cung được phân loại thành ba thể bệnh chính:

  • Viêm nội mạc tử cung (Endometritis): Viêm lớp niêm mạc tử cung, gồm hai dạng lâm sàng là viêm thể cata cấp tính có mủ (Endometritis puerperalis catarrhalis purulenta acuta) và viêm nội mạc tử cung màng giả có hoại tử mô.
  • Viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis): Thường kế phát từ viêm màng giả hoại tử ăn sâu vào tầng cơ, gây phân giải mô, dịch thải có màu nâu đỏ lợn cợn mủ và có mùi tanh thối.
  • Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis): Thường kế phát từ viêm cơ tử cung, hình thành phản ứng viêm cấp tính cục bộ hoặc lan tỏa, có nguy cơ dính các cơ quan vùng chậu và dẫn đến viêm phúc mạc, bại huyết.

Nguyên nhân gây bệnh bắt nguồn từ sự xâm nhập của các vi khuẩn cơ hội và truyền nhiễm như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli, Salmonella, Brucella, kết hợp với các sai sót kỹ thuật trong đỡ đẻ, thao tác can thiệp móc thai bằng tay, dụng cụ thụ tinh nhân tạo không vô trùng, thức ăn thiếu/thừa dinh dưỡng (vitamin A, khoáng, protein), hoặc do tiểu khí hậu chuồng nuôi biến động bất lợi.

Các loại thuốc và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu bao gồm: dung dịch sát trùng Biocid-30 (chứa 3% I-ốt hoạt dụng), kháng sinh phổ rộng Vetrimoxin LA (Amoxicillin 200 mg/ml), Pendistrep L.U (phối hợp Penicillin và Dihydrostreptomycin sulphate), Penicillin tinh thể, Streptomycin bột, cùng các thuốc trợ sức, giảm đau (Analgin C, Vitamin B1, B12, C).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và dịch tễ

Nghiên cứu áp dụng phương pháp điều tra dịch tễ học lâm sàng kết hợp bố trí thí nghiệm so sánh tại trại:

  • Khảo sát lâm sàng: Theo dõi trực tiếp 192 cá thể lợn nái ngoại sau khi đẻ. Tiến hành phân loại mức độ bệnh theo tiêu chí chẩn đoán lâm sàng:
Chỉ tiêu phân biệt Viêm nội mạc tử cung (Độ 1) Viêm cơ tử cung (Độ 2) Viêm tương mạc tử cung (Độ 3)
Thân nhiệt / Sốt Sốt nhẹ Sốt nhẹ Sốt cao
Màu sắc dịch viêm Trắng, trắng xám Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
Mùi dịch viêm Tanh Tanh thối Thối khắm
Phản ứng đau Đau nhẹ Đau rõ hơn Đau dữ dội, phản ứng mạnh
Trạng thái ăn uống Giảm ăn một phần hoặc bỏ ăn Bỏ ăn Bỏ ăn hoàn toàn
  • Bố trí thí nghiệm điều trị: Tổng số 35 lợn nái mắc bệnh được phân thành 2 nhóm tương đồng để thử nghiệm 2 phác đồ điều trị:
    • Phác đồ 1 (n = 16 con): Tiêm bắp Vetrimoxin LA liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày kết hợp thụt rửa tử cung bằng Biocid-30 (tỷ lệ 1/2000), sau đó bơm hỗn dịch Penicillin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g) pha trong 50 ml nước cất.
    • Phác đồ 2 (n = 19 con): Tiêm bắp Pendistrep LA liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày kết hợp quy trình thụt rửa tử cung và bơm kháng sinh tương tự Phác đồ 1.
  • Thu thập và xử lý số liệu: Dữ liệu được ghi chép qua sổ nhật ký sản xuất, theo dõi các chỉ tiêu: tỷ lệ nhiễm bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ tái phát (%), thời gian điều trị trung bình (ngày/con), tỷ lệ phối giống đậu thai sau điều trị (%). Số liệu được xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở thực tiễn của sự phát triển đàn lợn ngoại hướng nạc tại Việt Nam, phân tích các rủi ro do bệnh sinh sản gây ra cho lợn nái tập trung, xác định mục tiêu và yêu cầu khoa học của chuyên đề nghiên cứu tại Trại chăn nuôi Hòa Yên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Đặc điểm cơ sở thực tập: Trại chăn nuôi thuộc Công ty TNHH MTV Hòa Yên (Tập đoàn Hòa Phát) có quy mô diện tích 44 ha, địa hình san lấp đồi núi tại xã Lương Thịnh, huyện Trấn Yên, Yên Bái. Khí hậu có nhiệt độ trung bình năm 21,5°C, lượng mưa 1.800 – 2.000 mm/năm, độ ẩm trung bình 80%. Cơ sở hạ tầng gồm 1 chuồng đực giống (24 ô), 2 chuồng phối, 3 chuồng nái chửa (4 dãy/chuồng, 65 ô/dãy), 6 chuồng nái đẻ (chia 2 khu A-B, 30 ô/dãy), 4 chuồng cai sữa, 14 chuồng thịt và 1 chuồng cách ly phát triển hậu bị. Chuồng trại thiết kế khép kín hoàn toàn với giàn làm mát, quạt hút gió, hệ thống sàn bê tông kết hợp sàn nhựa cho lợn con.
  • Quy mô biến động đàn lợn giai đoạn 2016 – 2017: Năm 2016 đàn có 28 đực giống, 0 nái sinh sản và 767 lợn hậu bị; đến năm 2017 đàn phát triển lên 33 đực giống, 661 nái sinh sản và 200 lợn hậu bị (tổng quy mô đạt 894 con).
  • Cơ sở lý luận về bệnh sinh sản: Tổng hợp giải phẫu bệnh, cơ chế sinh bệnh, triệu chứng của viêm cổ tử cung, các thể viêm tử cung, viêm âm môn - âm đạo, viêm buồng trứng, bệnh tồn tại thể vàng (Corpus luteum persistens) và dược lý các hóa dược phòng trị.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện chuyên đề

Quy định chi tiết địa điểm, thời gian (tháng 5 đến tháng 11 năm 2017), đối tượng nghiên cứu trên đàn nái ngoại, các chỉ tiêu dịch tễ theo dõi (lứa đẻ, giống lợn, tháng theo dõi) và phương pháp bố trí thử nghiệm 2 phác đồ kháng sinh.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả công tác phục vụ sản xuất và số liệu nghiên cứu chuyên đề:

  • Quy trình kỹ thuật chăn nuôi: Chi tiết khẩu phần thức ăn cho nái chửa (từ 1,8 – 2,2 kg/ngày ở giai đoạn 1–7 ngày lên 3,0 – 3,5 kg/ngày ở giai đoạn 91–115 ngày); quy trình nái đẻ (chuyển chuồng trước 7–10 ngày, giảm thức ăn trước đẻ 3 ngày xuống 1 kg/ngày để chống chèn ép trực tràng); quy trình chăm sóc lợn con (mài nanh, bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt ngày thứ 1; uống Nova-Amoxicol ngày 1–3; phòng cầu trùng ngày 3–4; thiến đực ngày 5–7; tập ăn sớm lúc 5 ngày tuổi bằng cám 550 SF; tiêm vaccine Mycoplasma ngày 16–18; cai sữa sớm lúc 19–21 ngày tuổi).
  • Quy trình vệ sinh thú y và phòng bệnh: Thực hiện khử trùng người (tỷ lệ pha 1:3200), sát trùng phương tiện và chuồng trại (1:400), sát trùng mầm bệnh/xác chết (1:200); rắc vôi gầm tuần 2 lần; lịch tiêm vaccine nghiêm ngặt cho lợn con, hậu bị và lợn nái sinh sản (Dịch tả lợn Colapest, Tai xanh PRRS, Khô thai Parvosure, Giả dại AD, Lở mồm long móng Aftopor).
  • Kết quả phục vụ sản xuất thực tế: Điều trị an toàn và chữa khỏi bệnh viêm tử cung (32/35 con khỏi, đạt 91,43%), tiêu chảy lợn con (66/72 con khỏi, 91,67%), lợn khó đẻ (24/24 con, 100%), viêm vú (5/5 con, 100%), sốt sữa (3/3 con, 100%), viêm rốn (9/9 con, 100%), viêm khớp (6/7 con, 85,71%), viêm phổi (9/13 con, 69,23%). Đỡ đẻ an toàn 689/734 con (93,87%), thiến lợn đực 315/315 con (100%), mổ thoát vị hecni 3/4 con (75%).
  • Thực trạng bệnh viêm tử cung: Thống kê tỷ lệ mắc bệnh phân bổ theo các biến số lâm sàng, mùa vụ và di truyền.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Khảo sát trên 192 cá thể lợn nái ngoại theo dõi tại trại cho thấy có 35 con mắc bệnh viêm tử cung, chiếm tỷ lệ chung là 18,23%.

TỔNG HỢP TÌNH HÌNH MẮC BỆNH VIÊM TỬ CUNG THEO CÁC CHỈ TIÊU KHẢO SÁT
Chỉ tiêu khảo sát Phân loại Số nái kiểm tra (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
Tổng thể đàn theo dõi Toàn trại 192 35 18,23%
Theo lứa đẻ Lứa 1 – 2 107 21 19,63%
Lứa 3 – 4 85 14 16,47%
Theo tháng theo dõi Tháng 6 46 10 21,74%
Tháng 7 41 8 19,51%
Tháng 8 31 6 19,35%
Tháng 9 36 5 13,89%
Tháng 10 38 6 15,79%
Theo giống lợn Landrace 103 19 18,45%
Yorkshire 89 16 17,98%
  • Theo lứa đẻ: Nái lứa 1–2 có tỷ lệ mắc (19,63%) cao hơn nái lứa 3–4 (16,47%). Nguyên nhân do lợn đẻ lứa đầu có đường sinh dục chưa giãn nở hoàn chỉnh, thời gian rặn đẻ kéo dài, dễ bị xây xát niêm mạc và phải can thiệp thủ thuật cơ học nhiều hơn.
  • Theo thời gian/tháng: Tỷ lệ mắc cao nhất vào tháng 6 (21,74%), sau đó giảm dần qua tháng 7 (19,51%), tháng 8 (19,35%), đạt mức thấp nhất vào tháng 9 (13,89%) và tăng nhẹ ở tháng 10 (15,79%). Tháng 6 có tỷ lệ mắc cao do thời tiết giao mùa, nắng nóng gay gắt, biên độ nhiệt ngày đêm lớn hơn 5°C làm suy giảm sức đề kháng của lợn nái ngoại.
  • Theo giống lợn: Giống Landrace mắc bệnh với tỷ lệ 18,45%, tương đương và chênh lệch không đáng kể so với giống Yorkshire (17,98%).

Hiệu quả can thiệp điều trị

Việc áp dụng các phác đồ điều trị kết hợp giữa thụt rửa sát trùng niêm mạc tử cung bằng Biocid-30 (1/2000), bơm trực tiếp hỗn dịch Penicillin + Streptomycin và tiêm kháng sinh toàn thân (Vetrimoxin LA hoặc Pendistrep LA) đã mang lại tỷ lệ chữa khỏi đạt 91,43% (32/35 con khỏi bệnh).

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật từ tác giả

  1. Kiểm soát tiểu khí hậu: Chủ động hạ nhiệt chuồng nuôi vào mùa hè bằng giàn mát, quạt hút gió và che chắn chuồng kín nhằm tránh sốc nhiệt cho nái sinh sản.
  2. Kỹ thuật đỡ đẻ và phối giống: Hạn chế tối đa can thiệp móc thai bằng tay khi không thực sự cần thiết; sát trùng nghiêm ngặt dụng cụ thụ tinh nhân tạo và tay kỹ thuật viên; tiêm phòng dự phòng chống viêm bằng Vetrimoxin kết hợp Oxytocin ngay sau khi nái hoàn thành ca đẻ.
  3. Quản lý vệ sinh chuồng đẻ: Thực hiện nguyên tắc cùng vào - cùng ra (all-in/all-out), chuồng nái đẻ sau cai sữa phải được cọ rửa, phun sát trùng, rắc vôi bột và để trống chuồng tối thiểu 2 ngày trước khi đưa đợt nái mới lên chờ đẻ.

Đóng góp so sánh với y văn

Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung 18,23% tại Trại chăn nuôi Hòa Yên thấp hơn đáng kể so với kết quả công bố của Nguyễn Văn Thanh (2007) ghi nhận tỷ lệ viêm tử cung sau đẻ trên lợn nái ngoại là 42,40%, đồng thời nằm trong giới hạn nghiên cứu của Trần Tiến Dũng (2004) là từ 1,82% đến 23,33%. Kết quả này chứng minh tính hiệu quả của mô hình chuồng trại khép kín hiện đại và quy trình an toàn sinh học được áp dụng tại cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2017) trên cỡ mẫu 192 cá thể tại một trang trại duy nhất, chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ 12 tháng trong năm. Đề tài chủ yếu đánh giá qua chẩn đoán lâm sàng và thống kê hồi cứu, chưa tiến hành phân lập xác định thành phần loài vi khuẩn gây bệnh trong phòng thí nghiệm cũng như chưa làm kháng sinh đồ (antibiogram) để kiểm tra mức độ mẫn cảm/kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng phạm vi khảo sát liên tục qua các mùa đông - xuân; tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm dịch viêm để nuôi cấy, định danh vi khuẩn và thực hiện kháng sinh đồ nhằm tối ưu hóa lựa chọn kháng sinh đặc hiệu cho từng trang trại.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo phương pháp điều tra dịch tễ học lâm sàng, tiêu chuẩn phân biệt các thể viêm tử cung và quy trình bố trí thí nghiệm điều trị bệnh sinh sản ở gia súc.
  • Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại lợn công nghiệp: Ứng dụng thực tế quy trình chăm sóc nái mang thai theo từng giai đoạn ngày chửa, quy trình nuôi dưỡng lợn con tập ăn sớm (5 ngày tuổi) và cai sữa sớm (19–21 ngày tuổi), bảng định lượng khẩu phần thức ăn, lịch sát trùng và lịch phòng vaccine chi tiết cho toàn bộ các nhóm lợn trong trại.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại tại Trại chăn nuôi Hòa Yên là bao nhiêu?

Qua theo dõi trực tiếp trên 192 cá thể lợn nái ngoại sinh sản, có 35 cá thể được chẩn đoán mắc bệnh viêm tử cung, chiếm tỷ lệ 18,23%.

2. Yếu tố lứa đẻ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung của đàn nái?

Lợn nái ở lứa đẻ 1–2 có tỷ lệ mắc bệnh là 19,63% (21/107 con), cao hơn rõ rệt so với lợn nái ở lứa đẻ 3–4 với tỷ lệ mắc 16,47% (14/85 con). Nguyên nhân do nái mới đẻ lần đầu có đường sinh dục co giãn chưa hoàn thiện, thời gian đẻ kéo dài và dễ bị tổn thương niêm mạc do can thiệp cơ học.

3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung biến động ra sao giữa các tháng trong thời gian nghiên cứu?

Tỷ lệ mắc bệnh đạt đỉnh cao nhất vào tháng 6 với 21,74% (10/46 con) do thời tiết nắng nóng giao mùa gây stress nhiệt; sau đó giảm dần vào tháng 7 (19,51%), tháng 8 (19,35%), đạt mức thấp nhất vào tháng 9 (13,89% với 5/36 con) khi thời tiết mùa thu ôn hòa mát mẻ, và ghi nhận 15,79% vào tháng 10.

4. Hai giống lợn Landrace và Yorkshire có sự khác biệt như thế nào về tỷ lệ nhiễm bệnh?

Kết quả theo dõi ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh ở giống Landrace là 18,45% (19/103 con) và ở giống Yorkshire là 17,98% (16/89 con). Mức chênh lệch giữa hai giống là 0,47%, cho thấy sự khác biệt về tính cảm nhiễm giữa hai giống ngoại này tại trại là không đáng kể.

5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung tại trại được tiến hành như thế nào và đạt tỷ lệ khỏi bao nhiêu?

Điều trị kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch Biocid-30 (pha tỷ lệ 1/2000, liều 1000 – 2000 ml/con), sau 30 phút bơm hỗn dịch kháng sinh (1 triệu UI Penicillin + 1 g Streptomycin pha trong 50 ml nước cất) vào tử cung, kết hợp tiêm bắp kháng sinh toàn thân (Vetrimoxin LA hoặc Pendistrep LA liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và thuốc trợ sức Vitamin C, B1, B12. Tổng số ca điều trị khỏi đạt 32/35 con, tương ứng tỷ lệ 91,43%.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Trung Hiếu đã phản ánh đầy đủ thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại tại Trại chăn nuôi Hòa Yên với tỷ lệ nhiễm bệnh chung là 18,23%, đồng thời chỉ rõ sự gia tăng tỷ lệ mắc bệnh ở nhóm nái lứa đẻ 1–2 và giai đoạn thời tiết nắng nóng tháng 6. Việc kết hợp chặt chẽ giữa vệ sinh thú y, thụt rửa cục bộ bằng dung dịch I-ốt và sử dụng kháng sinh phổ rộng đã mang lại hiệu quả chữa trị cao đạt 91,43%. Công trình cung cấp các dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác, đóng góp quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh thiết thực cho công tác chăn nuôi lợn nái sinh sản theo quy mô trang trại công nghiệp.