Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu tiêu thụ thực phẩm tại Việt Nam, sản phẩm thịt lợn chiếm tỷ trọng áp đảo từ 78% đến 80%, so với thịt gia cầm (15%) và thịt trâu bò cùng các loại khác (10%). Chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung ứng thực phẩm, tạo việc làm và cung cấp nguồn phân bón, phụ phẩm cho các ngành liên quan. Dù việc nhập nội, lai tạo các giống lợn ngoại cao sản đã mang lại nhiều chuyển biến tích cực, nguồn cung con giống chất lượng cao vẫn chưa đáp ứng đủ nhu cầu thị trường. Đặc biệt, sau khi các hiệp định thương mại như TPP được ký kết, ngành chăn nuôi trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ thịt nhập khẩu, đòi hỏi quy trình quản lý đàn nái sinh sản phải đạt hiệu quả tối ưu.
Bên cạnh các yếu tố về di truyền, dinh dưỡng và chuồng trại, công tác thú y và kiểm soát dịch bệnh trên đàn nái là khâu then chốt chi phối trực tiếp đến năng suất sinh sản. Trong đó, hội chứng viêm vú, viêm tử cung, mất sữa (MMA - Metritis, Mastitis, Agalactia) là bệnh lý phức tạp thường gặp sau khi sinh, gây sụt giảm số con cai sữa, kéo dài khoảng cách lứa đẻ và gây thiệt hại kinh tế đáng kể. Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở giống, đề tài "Áp dụng biện pháp phòng và trị hội chứng viêm vú, viêm tử cung, mất sữa trên đàn lợn nái, tại trại giống hạt nhân công ty cổ phần Thiên Thuận Tường, tỉnh Quảng Ninh" được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 3 nội dung cụ thể:
- Đánh giá thực trạng hội chứng MMA trên đàn lợn nái nuôi tại Trại giống hạt nhân thuộc Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của hội chứng MMA đến các chỉ tiêu năng suất và hoạt động sinh sản của lợn nái.
- Xây dựng, thử nghiệm phác đồ điều trị và hoàn thiện quy trình kỹ thuật phòng ngừa hội chứng MMA phù hợp với điều kiện thực tế của trang trại.
Nhiệm vụ trọng tâm là theo dõi chặt chẽ diễn biến lâm sàng, xác định tỷ lệ mắc bệnh theo các biến số (giống, dòng, lứa đẻ, thời gian) và đưa ra giải pháp can thiệp hiệu quả. Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái ngoại thuần và các dòng lai sinh sản (Landrace, Yorkshire, Pietrain, Duroc và các tổ hợp lai) được nuôi giữ tại Trại giống hạt nhân Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh trong thời gian thực tập tốt nghiệp năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết và bệnh học
Cơ sở khoa học của đề tài dựa trên các đặc điểm giải phẫu - sinh lý sinh dục lợn nái và cơ chế bệnh sinh của hội chứng MMA:
- Giải phẫu cơ quan sinh sản: Hệ thống sinh dục lợn nái gồm buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung phân nhánh (Uterus bicornis) với sừng tử cung dài 0,5 - 1 m, thân tử cung ngắn 3 - 5 cm, cổ tử cung dài 10 - 18 cm có các cột thịt xếp cài răng lược, và âm đạo dài 10 - 12 cm.
- Sinh lý chu kỳ tính và sinh đẻ: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 - 22 ngày), gồm 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục và nghỉ ngơi, chịu sự điều tiết của hệ trục thần kinh - thể dịch thông qua các kích dục tố FSH, LH, Oestrogen và Progesterone. Khi đẻ, cơ chế cơ học kết hợp với hormone Oxytocin và Relaxin thúc đẩy cổ tử cung mở và tống xuất thai.
- Cơ chế bệnh sinh hội chứng MMA: Hội chứng xảy ra chủ yếu trong giai đoạn 1 - 10 ngày sau sinh. Các tổn thương cơ giới trong quá trình sinh đẻ hoặc can thiệp đỡ đẻ tạo điều kiện cho vi khuẩn (Escherichia coli, Streptococcus suis, Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae, E. pyogenes, Pseudomonas...) xâm nhập vào niêm mạc tử cung và tuyến vú. Bệnh phân hóa thành các thể viêm tử cung (viêm nội mạc tử cung thể cata cấp tính có mủ, viêm nội mạc thể màng giả, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc tử cung), kết hợp với viêm các thùy vú dẫn đến rối loạn bài tiết sữa và mất sữa cục bộ hoặc toàn phần.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp điều tra dịch tễ học thú y và thực nghiệm lâm sàng:
- Phương pháp thu thập thông tin: Hồi cứu số liệu sổ sách theo dõi đàn của trang trại giai đoạn 2014 - 2016; phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật và công nhân chăn nuôi tại các chuồng nái.
- Phương pháp kiểm tra lâm sàng: Theo dõi trực tiếp đàn nái hàng ngày tại các thời điểm cố định; đo thân nhiệt qua trực tràng và kiểm tra phản xạ nhiệt qua biểu hiện lâm sàng; quan sát và đánh giá tính chất sản dịch (màu sắc, mùi, độ nhớt) khi nái nằm nghỉ; kiểm tra mức độ thu nhận thức ăn; sờ nắn mức độ căng cứng, phù nề của bầu vú.
- Phương pháp can thiệp điều trị: Thử nghiệm so sánh hai phác đồ kháng sinh kết hợp hộ lý:
- Phác đồ I: Tiêm bắp Dufamox 15% LA.INJ (liều 1 ml/15 kg thể trọng), phối hợp Oxytocin (4 ml/con), bổ trợ Vitamin và B.complex, liệu trình 1 lần/ngày trong 3 - 5 ngày.
- Phác đồ II: Tiêm bắp Bio-cep5 (liều 20 mg/kg thể trọng), phối hợp Oxytocin (4 ml/con), bổ trợ Vitamin và B.complex, liệu trình 1 lần/ngày trong 3 - 5 ngày.
- Xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc theo giống, lứa đẻ, tháng theo dõi và tỷ lệ điều trị khỏi theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2008), sử dụng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài gắn liền với nhu cầu thực tiễn của ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh hội nhập kinh tế; xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, yêu cầu theo dõi và nêu bật ý nghĩa khoa học cùng giá trị ứng dụng thực tiễn trong công tác quản lý đàn giống hạt nhân tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp các tư liệu về điều kiện thực tế của cơ sở thực tập và tổng quan học thuật:
- Cơ sở thực tập: Trại giống hạt nhân Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường (hoạt động từ giữa năm 2012) có tổng diện tích 69 ha, trong đó khu chăn nuôi và hạ tầng chiếm 6,5 ha. Khu nuôi lợn được thiết kế khép kín cho quy mô hơn 600 nái (gồm 2 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 1 chuồng hậu bị, 2 chuồng cai sữa), trang thiết bị nhập từ Đan Mạch với hệ thống làm mát giàn lạnh, quạt hút thông gió và cảm biến nhiệt độ.
- Cơ cấu đàn qua các năm: Tổng đàn có xu hướng tăng đều qua các năm:
| STT |
Loại lợn |
Năm 2014 (con) |
Năm 2015 (con) |
Tháng 5/2016 (con) |
| 1 |
Nái sinh sản |
567 |
634 |
664 |
| 2 |
Nái hậu bị |
294 |
243 |
297 |
| 3 |
Đực làm việc |
18 |
20 |
20 |
| 4 |
Đực hậu bị |
25 |
36 |
41 |
| 5 |
Lợn cai sữa |
2.975 |
3.009 |
3.112 |
| Tổng cộng |
|
3.879 |
3.942 |
4.134 |
- Cơ sở lý luận và tình hình nghiên cứu: Trình bày chi tiết giải phẫu học cơ quan sinh dục cái, sinh lý động dục, cơ chế sinh đẻ, triệu chứng lâm sàng và tiêu chí chẩn đoán phân biệt 3 thể viêm tử cung; tổng hợp các kết quả nghiên cứu bệnh sinh sản lợn tại Pháp, Đức và các công trình trong nước của Lê Xuân Cương, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Đức Lưu, Nguyễn Hữu Ninh, Nguyễn Văn Thanh.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết đối tượng đàn lợn nái ngoại và lợn lai nuôi tại trại; địa điểm nghiên cứu tại Cẩm Phả, Quảng Ninh; các nhóm chỉ tiêu dịch tễ, triệu chứng, phác đồ điều trị thử nghiệm và quy trình toán thống kê ứng dụng để xử lý dữ liệu thực nghiệm.
Phần 4: Kết quả đạt được
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực tế qua hai mảng công tác chính:
- Công tác phục vụ sản xuất và chăm sóc nuôi dưỡng: Áp dụng chế độ dinh dưỡng theo từng giai đoạn mang thai (cám GF08 từ 1,8 - 3,5 kg/con/ngày, giảm dần còn 1,0 kg/ngày trước khi đẻ 3 ngày để hạn chế chèn ép trực tràng; sau đẻ tăng dần từ 2 - 7 kg/ngày). Quy trình chăm sóc lợn con bao gồm bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng và tập ăn sớm bằng cám GF01 lúc 4 - 6 ngày tuổi, cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi.
- Công tác vệ sinh phòng dịch: Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại định kỳ bằng vôi bột, xút NaOH (ngâm tấm đan 10%, cọ rửa chuồng 5%), Virkon®S, Iodine và lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt cho lợn hậu bị, nái chửa (khô thai, giả dại, dịch tả, lở mồm long móng) và lợn con (Mycoplasma, giả dại, dịch tả, LMLM).
- Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh nội - ngoại khoa tại trại:
| STT |
Tên bệnh |
Số con điều trị (con) |
Số con khỏi bệnh (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| 1 |
Viêm khớp |
5 |
3 |
60,00 |
| 2 |
Viêm tử cung |
13 |
13 |
100,00 |
| 3 |
Viêm vú |
5 |
4 |
80,00 |
| 4 |
Mất sữa |
3 |
3 |
100,00 |
| 5 |
Hội chứng tiêu chảy |
11 |
11 |
100,00 |
- Kết quả nghiên cứu chuyên đề về hội chứng MMA: Theo dõi trên 243 nái sinh sản thuộc các giống, dòng khác nhau ghi nhận 21 con mắc MMA (tỷ lệ chung 8,64%).
| STT |
Giống, dòng lợn |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| 1 |
Landrace |
54 |
3 |
5,56 |
| 2 |
Yorkshire |
59 |
5 |
8,47 |
| 3 |
Pietrain |
26 |
3 |
11,54 |
| 4 |
Duroc |
33 |
5 |
15,15 |
| 5 |
Dòng Pietrain - Duroc |
32 |
3 |
9,38 |
| 6 |
Dòng Landrace - Yorkshire |
39 |
2 |
5,13 |
| Tổng |
|
243 |
21 |
8,64 |
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình mắc bệnh MMA tại trại, nhận định tính hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và phác đồ điều trị được áp dụng; đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện tiểu khí hậu chuồng nuôi và quy trình can thiệp sản khoa.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Thực trạng dịch tễ: Tỷ lệ mắc hội chứng MMA trung bình trên đàn nái tại Trại giống hạt nhân Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường là 8,64% (21/243 con). Trong đó, có sự khác biệt rõ rệt giữa các giống và dòng lai: giống thuần Duroc có tỷ lệ mắc cao nhất (15,15%), tiếp theo là Pietrain (11,54%), tổ hợp lai Pietrain - Duroc (9,38%), giống Yorkshire (8,47%), giống Landrace (5,56%) và thấp nhất là tổ hợp lai Landrace - Yorkshire (5,13%).
- Hiệu quả điều trị lâm sàng: Việc phát hiện sớm dựa trên dấu hiệu thân nhiệt và màu sắc sản dịch giúp nâng cao tỷ lệ hồi phục. Phác đồ sử dụng kháng sinh hoạt phổ rộng (Dufamox 15% LA.INJ hoặc Bio-cep5) kết hợp Oxytocin để tống xuất dịch viêm và thuốc trợ sức đạt tỷ lệ khỏi bệnh cao (viêm tử cung đạt 100%, viêm vú đạt 80%, mất sữa đạt 100%).
- Thao tác tay nghề phục vụ sản xuất: Hoàn thành các chỉ tiêu chăm sóc với độ an toàn cao: tiêm sắt 785 con (100%), nhỏ thuốc phòng cầu trùng Baycox 200 con (100%), nhỏ Baytril 140 con (100%), mài nanh bấm đuôi 161 con (100%), bấm tai 157 con (100%), thiến lợn đực 441 con với tỷ lệ an toàn 99,31% (438 con).
Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật
- Quy trình vệ sinh sát trùng: Chuồng đẻ phải được dọn rửa, sát trùng bằng dung dịch NaOH 5% và phun xịt thuốc sát trùng (Virkon®S, Iodine) trước khi đưa nái vào 5 - 7 ngày. Định kỳ khử trùng tấm đan sàn bằng bể ngâm NaOH 10% trong 24 giờ.
- Kỹ thuật dinh dưỡng trước và sau sinh: Giảm khẩu phần thức ăn xuống 1,0 - 1,5 kg/con/ngày trước khi đẻ 3 ngày nhằm hạn chế tình trạng tích phân ở trực tràng gây đẻ khó; sau sinh tăng dần lượng cám từ 2 đến 7 kg/ngày tùy thể trạng nái.
- Can thiệp sản khoa vô trùng: Khi đỡ đẻ hoặc can thiệp tay phải dùng găng tay bôi trơn Vaseline khử trùng, thụt rửa vệ sinh âm hộ bằng dung dịch sát trùng và tiêm kháng sinh phòng viêm kết hợp Oxytocin sau khi sinh xong.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi và thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong khuôn khổ đợt thực tập tốt nghiệp (6 tháng) tại một cơ sở chăn nuôi cụ thể (Trại giống hạt nhân Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường), quy mô theo dõi dừng lại ở 243 cá thể nái sinh sản.
- Giới hạn về chỉ tiêu vi sinh: Chưa tiến hành phân lập, định danh chi tiết từng chủng vi khuẩn gây bệnh từ dịch viêm tử cung và mô tuyến vú để lập kháng sinh đồ chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng theo dõi trên quy mô đàn nái lớn hơn qua nhiều mùa vụ trong năm; phân tích mối tương quan giữa hội chứng MMA với các bệnh truyền nhiễm sinh sản mạn tính (PRRS, Parvovirus) và đánh giá chi tiết chất lượng tinh dịch lợn đực giống ảnh hưởng đến tỷ lệ viêm đường sinh dục nái.
Giá trị tham khảo
Bản chuyên đề tốt nghiệp mang lại giá trị thực tiễn cho nhiều nhóm độc giả:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tài liệu tham khảo về phương pháp theo dõi lâm sàng, lập biểu mẫu ghi chép dịch tễ và cách thức tổ chức thực nghiệm đánh giá phác đồ điều trị bệnh sinh sản ở lợn.
- Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại lợn giống: Cung cấp thông tin chi tiết về quy trình vận hành chuồng nái đẻ công nghiệp, định mức khẩu phần ăn trước/sau đẻ, lịch trình tiêm vắc xin cho nái và đàn con, cùng quy trình sát trùng chuồng trại khép kín.
- Nghiên cứu sinh, học viên chuyên ngành Thú y: Cung cấp số liệu thực chứng về tỷ lệ mắc bệnh MMA theo các giống lợn ngoại cao sản nhập nội nuôi thích nghi tại khu vực Đông Bắc Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ mắc hội chứng MMA giữa các giống, dòng lợn tại trang trại có sự khác biệt như thế nào?
Kết quả theo dõi trên 243 cá thể cho thấy giống thuần Duroc có tỷ lệ mắc MMA cao nhất (15,15%), tiếp theo là Pietrain (11,54%), tổ hợp lai Pietrain - Duroc (9,38%), Yorkshire (8,47%), Landrace (5,56%), và thấp nhất là dòng lai Landrace - Yorkshire (5,13%).
2. Phác đồ điều trị viêm tử cung và hội chứng MMA được thử nghiệm trong đề tài gồm những thành phần nào?
Phác đồ sử dụng kháng sinh phổ rộng (Dufamox 15% LA.INJ liều 1 ml/15 kg thể trọng hoặc Bio-cep5 liều 20 mg/kg thể trọng) kết hợp tiêm bắp Oxytocin (4 ml/con) để kích thích co bóp tử cung đẩy sản dịch viêm ra ngoài, đồng thời bổ trợ Vitamin và B.complex liên tục từ 3 đến 5 ngày.
3. Quy trình điều chỉnh thức ăn cho nái chờ đẻ tại trại được thực hiện ra sao để hạn chế bệnh?
Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, khẩu phần cám GF08 được giảm dần mỗi ngày 0,5 kg, đến ngày đẻ chỉ duy trì 1,0 kg/con/ngày (nái quá gầy cho ăn 1,5 kg/ngày) nhằm tránh chèn ép đường đẻ. Sau khi đẻ 2 ngày, khẩu phần được tăng dần từ 2 đến 7 kg/con/ngày, chia làm 4 bữa (sáng, trưa, chiều, tối).
4. Quy mô và cơ cấu đàn lợn của Trại giống hạt nhân Thiên Thuận Tường vào thời điểm tháng 5/2016 như thế nào?
Trang trại có tổng đàn 4.134 con, bao gồm 664 nái sinh sản, 297 nái hậu bị, 20 đực làm việc, 41 đực hậu bị và 3.112 lợn con cai sữa.
5. Các tiêu chí lâm sàng chính để phân biệt các thể viêm tử cung ở lợn nái là gì?
Chẩn đoán dựa vào 5 tiêu chí: mức độ sốt (nội mạc sốt nhẹ, cơ sốt cao, tương mạc sốt rất cao), màu sắc và mùi dịch viêm (trắng xám/trắng sữa mùi tanh; hồng/nâu đỏ mùi tanh thối; nâu rỉ sắt mùi thối khắm), phản ứng đau khi khám, mức độ co bóp của cơ tử cung và tình trạng bỏ ăn của lợn mẹ.
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Ngọc Lan đã phản ánh bức tranh thực trạng hội chứng MMA trên đàn lợn nái ngoại tại Trại giống hạt nhân Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường với tỷ lệ mắc trung bình 8,64%. Công trình đã xác định rõ sự khác biệt về độ mẫn cảm giữa các giống lợn thuần (Duroc, Pietrain) so với các dòng lai thương phẩm. Đồng thời, việc ứng dụng các phác đồ kháng sinh kết hợp Oxytocin và quy trình kiểm soát tiểu khí hậu, dinh dưỡng trước sinh đã chứng minh hiệu quả điều trị phục hồi cao, góp phần ổn định năng suất sinh sản cho đàn lợn nái của cơ sở.