Tổng quan luận án

Dịch tiêu chảy cấp trên lợn (Porcine Epidemic Diarrhea - PED) là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm do virus thuộc họ Coronaviridae gây ra, có khả năng lây lan nhanh và gây thiệt hại kinh tế lớn cho ngành chăn nuôi lợn trên phạm vi toàn cầu. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng nôn mửa, tiêu chảy mất nước nghiêm trọng và suy kiệt ở mọi lứa tuổi lợn, trong đó tỷ lệ mắc và tử vong ở lợn con dưới một tuần tuổi có thể lên đến 100%. Tại tỉnh Thanh Hóa, quy mô đàn lợn đạt mức cao với 795.071 con vào năm 2019 (trong đó có 304.591 con nuôi tại các trang trại và gia trại), tạo điều kiện cho chăn nuôi phát triển nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm phức tạp.

Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: mặc dù tại Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu về đặc điểm sinh học và dịch tễ học phân tử của virus PEDV, nhưng các công trình nghiên cứu có hệ thống về đặc điểm bệnh lý lâm sàng, giải phẫu bệnh đại thể, vi thể, các biến đổi sinh lý - sinh hóa máu, cũng như việc đánh giá thực nghiệm các giải pháp can thiệp phòng và điều trị bệnh PED trên đàn lợn tại tỉnh Thanh Hóa vẫn chưa được thực hiện đầy đủ.

Luận án xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá tình hình mắc bệnh và xác định các đặc điểm bệnh lý làm cơ sở cho công tác chẩn đoán, xây dựng biện pháp phòng trị dịch tiêu chảy cấp trên đàn lợn nuôi tại tỉnh Thanh Hóa đạt hiệu quả.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Cung cấp số liệu về tình hình mắc dịch tiêu chảy cấp ở lợn nuôi tại tỉnh Thanh Hóa làm cơ sở để nhà quản lý và người chăn nuôi có chính sách, biện pháp phòng bệnh thích hợp.
    • Xác định rõ các biến đổi bệnh lý ở lợn mắc bệnh bao gồm biểu hiện lâm sàng, bệnh tích đại thể, bệnh tích vi thể và các chỉ tiêu huyết học chủ yếu phục vụ chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời.
    • Xác định và thử nghiệm một số biện pháp phòng trị bệnh PED đạt hiệu quả cao để ứng dụng vào thực tế sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dịch tiêu chảy cấp (PED) trên đàn lợn lai ba máu nuôi tại các trang trại và gia trại.
  • Phạm vi không gian: Các trang trại và gia trại thuộc 6 huyện đại diện cho các vùng sinh thái của tỉnh Thanh Hóa, bao gồm Hoằng Hóa, Nông Cống, Như Thanh, Thạch Thành, Tĩnh Gia và Yên Định.
  • Phạm vi thời gian: Các số liệu và nội dung thực nghiệm được thu thập, triển khai trong giai đoạn từ tháng 9/2014 đến tháng 01/2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Dịch tiêu chảy cấp trên lợn được phát hiện lần đầu tiên tại Anh vào năm 1971 bởi Wood E.N. (1977). Đến năm 1976, bệnh được ghi nhận tại một số nước châu Âu với tên gọi "Epidemic Viral Diarrhea" (EVD) và chính thức mang tên Porcine Epidemic Diarrhea (PED) từ năm 1978 (Pensaert & cs., 1978). Dịch bệnh nhanh chóng lan rộng và được ghi nhận tại nhiều quốc gia như Bỉ, Hungary, Đức, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc (Debouck & Pensaert, 1982; Kweon & cs., 1993; Pospischil & cs., 1981).

Các công trình nghiên cứu trên thế giới đã thống kê thiệt hại nặng nề do PED gây ra:

  • Tại Nhật Bản, dịch bệnh gây chết hàng chục nghìn lợn con trong các đợt dịch năm 1993, 1996; giai đoạn 2013 - 2014 tại hai tỉnh Miyazaki và Kagoshima thiệt hại ước tính khoảng 1,2 tỷ Yên (Sasaki & cs., 2016; Takahashi & cs., 1983).
  • Tại Hoa Kỳ, dịch bùng phát từ năm 2013 lan rộng trên 200 trang trại thuộc hơn 17 bang, làm sụt giảm 10% tổng đàn lợn quốc gia (Huang & cs., 2013; Kwonil & Linda, 2015).
  • Tại Trung Quốc, giai đoạn 2010 - 2011, dịch bùng phát làm chết ước tính 50.000 lợn dưới 7 ngày tuổi với tỷ lệ tử vong 90 - 100% (Li & cs., 2012; Chen & cs., 2014).
  • Tại Thái Lan, dịch xuất hiện từ cuối năm 2007 tại tỉnh Nakornpathom và tái bùng phát cuối năm 2013 với tỷ lệ chết ở lợn con đạt 80 - 100% (Puranaveja & cs., 2009; Thai Swine Veterinary Association, 2015).

Về cơ chế bệnh học và phân tử, các tác giả Debouck & cs. (1981), Callebaut & cs. (1982), Hofmann & Wyler (1989), Ducatelle & cs. (1982), Jung & Saif (2015) và Shirato & cs. (2011) đã xác định virus PEDV thuộc họ Coronaviridae, có bộ gen RNA đơn dương, xâm nhiễm vào tế bào biểu mô ruột non qua thụ thể Aminopeptidase N (APN), gây teo lông nhung ruột non nghiêm trọng, làm giảm mạnh hoạt tính các men tiêu hóa Disaccharidases (Lactase, Sucrase, Maltase) và dẫn đến tiêu chảy thẩm thấu, mất nước cấp tính.

Tại Việt Nam, PED được ghi nhận lần đầu vào năm 2008 (Đỗ Tiến Duy & cs., 2010; Nguyễn Tất Toàn & cs., 2012). Ở khu vực phía Nam, Nguyễn Tất Toàn & Đỗ Tiến Duy (2013), Huỳnh Minh Trí & cs. (2017) đã khảo sát các ổ dịch, xác định tỷ lệ mắc bệnh (93,94%) và tử vong (81,67%) trên lợn con theo mẹ, đồng thời phân tích các yếu tố lây truyền liên quan đến khoảng cách trại, tần suất sát trùng, quy mô đàn và nguồn nước. Ở khu vực phía Bắc, các nhóm tác giả Nguyễn Văn Điệp & cs. (2014), Nguyễn Trung Tiến & cs. (2013, 2015, 2016), Nguyễn Thị Hoa & cs. (2018) và Mai Thị Ngân (2020) đã công bố các kết quả chẩn đoán PED bằng RT-PCR, nuôi cấy phân lập virus trên tế bào Vero có bổ sung trypsin, và xác định tỷ lệ nhiễm PED tại các trang trại phía Bắc dao động từ 23,8% đến 37,7%.

Vị trí của luận án: Luận án của Hoàng Văn Sơn tiếp nối các nghiên cứu dịch tễ học và chẩn đoán phân tử trước đó, tập trung giải quyết khoảng trống về mô tả chi tiết, toàn diện bức tranh bệnh lý (lâm sàng, thân nhiệt, tần số tim, hô hấp, giải phẫu bệnh đại thể và vi thể, chỉ tiêu huyết học, hóa sinh máu), đánh giá tính mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn kế phát E. coli, đồng thời thử nghiệm giải pháp kiểm soát sinh học bằng phương pháp "Gut feedback" và phác đồ điều trị kết hợp huyết liệu pháp trên đàn lợn lai ba máu tại địa bàn tỉnh Thanh Hóa.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết

Luận án dựa trên cơ sở lý thuyết bệnh lý học thú y, vi sinh vật học và dịch tễ học thú y về bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa:

  • Cấu trúc sinh học virus PEDV: Virus thuộc chi Coronavirus, họ Coronaviridae, hạt virus có vỏ bọc đường kính 95 - 190 nm, bộ gen RNA đơn dương khoảng 28 kb gồm 7 khung đọc mở (ORF) mã hóa 4 protein cấu trúc chính là Spike (S - glycoprotein gai bề mặt, 180 - 200 kDa), Envelope (E - vỏ, 7 kDa), Membrane (M - màng, 20 - 30 kDa), Nucleocapsid (N - 57 - 58 kDa) và các protein không cấu trúc (replicase 1a, 1b và ORF3).
  • Cơ chế sinh bệnh và rối loạn huyết học: Khi xâm nhập qua đường tiêu hóa, PEDV gắn vào thụ thể APN trên tế bào biểu mô lông nhung ruột non (tá tràng, không tràng, hồi tràng), nhân lên trong bào tương và phá hủy tế bào biểu mô, làm lông nhung ruột bị teo, đứt nát, rút ngắn tỷ lệ chiều cao lông nhung/rãnh ruột từ 7:1 xuống còn 3:1 hoặc 1:1. Sự tổn thương niêm mạc làm mất enzyme tiêu hóa, giảm tái hấp thu nước và chất điện giải, gây tiêu chảy thẩm thấu, mất nước đẳng trương/nhược trương, nhiễm toan chuyển hóa, cô đặc máu và suy tuần hoàn (Phạm Ngọc Thạch, 1998; Hồ Văn Nam & cs., 1997; Jung & Saif, 2015).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận thực nghiệm kết hợp điều tra dịch tễ học định lượng:

  1. Phương pháp điều tra dịch tễ học:

    • Sử dụng phương pháp dịch tễ học mô tả, điều tra hồi cứu số liệu lưu trữ, phỏng vấn trực tiếp và phát phiếu điều tra tại các cơ sở chăn nuôi thuộc 6 huyện của Thanh Hóa.
    • Chẩn đoán xác định ca bệnh bằng khám lâm sàng kết hợp Test kit PED Ag (sắc ký miễn dịch) và phản ứng RT-PCR khuếch đại đoạn gen đặc hiệu của PEDV.
  2. Phương pháp nghiên cứu bệnh lý học:

    • Khám lâm sàng: Đo thân nhiệt, tần số hô hấp, nhịp tim đập và theo dõi các triệu chứng điển hình (trạng thái phân, nôn mửa, mức độ gầy sút, hành vi nằm đè lên nhau).
    • Mổ khám giải phẫu bệnh đại thể: Mổ khám lợn bệnh và lợn chết để quan sát, ghi nhận các tổn thương ở đường tiêu hóa và các cơ quan nội tạng (ruột non, dạ dày, hạch màng treo ruột, gan, phổi, thận, tim).
    • Mô bệnh học vi thể: Thu thập mẫu mô ruột non, cố định trong dung dịch formol đệm 10%, chuyển đúc mẫu bằng hệ thống máy tự động 12 bình, cắt lát mỏng bằng máy Microtome và nhuộm Hematoxylin - Eosin (H.E) để kiểm tra tổn thương cấu trúc tế bào dưới kính hiển vi quang học.
  3. Phương pháp xét nghiệm huyết học và hóa sinh máu:

    • Lấy mẫu máu có chất chống đông EDTA để đếm số lượng hồng cầu, bạch cầu, xác định tỷ khối huyết cầu (hematocrit), hàm lượng huyết sắc tố (Hb), nồng độ huyết sắc tố trung bình (MCHC), sức kháng hồng cầu và công thức bạch cầu bằng máy phân tích huyết học tự động.
    • Chắt tách huyết thanh không dùng chất chống đông để phân tích protein tổng số, các tiểu phần protein (Albumin, $\alpha, \beta, \gamma$-globulin), phản ứng Gros, đường huyết, độ dự trữ kiềm ($HCO_3^-$) và nồng độ điện giải ($Na^+, K^+$).
  4. Phương pháp vi sinh vật học:

    • Phân lập vi khuẩn Escherichia coli từ phân lợn tiêu chảy.
    • Đánh giá tính mẫn cảm kháng sinh của 27 chủng E. coli phân lập được theo phương pháp khuếch tán đĩa thạch kháng sinh (Kirby-Bauer), đo đường kính vòng vô khuẩn theo tiêu chuẩn của hãng Oxoid.
  5. Phương pháp thực nghiệm phòng bệnh:

    • Điều chế chế phẩm "Gut feedback" từ bộ ruột của lợn con sơ sinh mắc PED theo nguyên lý của Hiệp hội Thú y Lợn Thái Lan (Thai Swine Veterinary Association, 2015).
    • Cho lợn nái mang thai tuần thứ 13 ($n = 60$) uống chế phẩm để gây miễn dịch chủ động tạo kháng thể IgA/IgG truyền qua sữa đầu. Lấy mẫu máu lợn nái sau 14 và 21 ngày để kiểm tra hàm lượng kháng thể kháng PEDV bằng kỹ thuật ELISA (xác định giá trị OD).
  6. Phương pháp thực nghiệm điều trị:

    • Thử nghiệm lâm sàng so sánh hiệu quả giữa 2 phác đồ trên đàn lợn mắc bệnh:
      • Phác đồ I: Điều trị triệu chứng (Atropin sulfat 0,1 mg/kg TT/ngày), kháng sinh chống bội nhiễm (Colistin sulfat 100.000 UI/kg TT/lần $\times$ 2 lần/ngày) kết hợp bù nước, điện giải qua tiêm phúc mạc dung dịch Lactat Ringer và Glucose 5%.
      • Phác đồ II: Sử dụng toàn bộ các thuốc của Phác đồ I kết hợp thêm phương pháp Huyết liệu pháp (tiêm bắp máu cùng loài/máu tự thân với liều 1 ml/kg TT/lần, cách 2 ngày tiêm một lần).
  7. Phương pháp xử lý số liệu:

    • Dữ liệu thu thập được quản lý và xử lý bằng các thuật toán thống kê sinh học thú y, so sánh các giá trị trung bình, tỷ lệ phần trăm và kiểm định ý nghĩa sai khác ($p < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này trình bày tổng quan về điều kiện tự nhiên, địa hình (3 vùng: núi/trung du, đồng bằng, ven biển), khí hậu và thực trạng phát triển chăn nuôi lợn tại tỉnh Thanh Hóa. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu về hội chứng tiêu chảy ở gia súc do các nhóm nguyên nhân: môi trường nuôi dưỡng, virus (Rotavirus, TGEV, PEDV), vi khuẩn (E. coli, Salmonella), ký sinh trùng (Isospora suis, giun tròn) và độc tố nấm mốc (Aflatoxin).

Chương 1 cũng cung cấp hệ thống tài liệu về lịch sử phát hiện, đặc điểm hình thái học phân tử của PEDV (các gen cấu trúc S, M, N, E và cơ chế cắt protein S bằng trypsin), thụ thể xâm nhiễm APN, bệnh lý học lâm sàng, phương pháp chẩn đoán phân biệt với TGE, Rotavirus, Clostridium perfringens, tổng hợp danh mục các loại vắc-xin PED thương mại đã được cấp phép (Bảng 2.1 của luận án) và cơ sở khoa học của các loại thuốc, dung dịch điện giải, huyết liệu pháp dùng trong điều trị.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết địa bàn nghiên cứu tại 6 huyện của Thanh Hóa, quy mô mẫu khảo sát dịch tễ, nguồn động vật thí nghiệm (lợn lai ba máu), các trang thiết bị (hệ thống máy chuyển đúc mẫu tự động 12 bình, máy cắt vi thể Microtome, máy phân tích huyết học, máy đọc ELISA, máy luân nhiệt RT-PCR). Chương này chuẩn hóa quy trình mổ khám giải phẫu bệnh, quy trình làm tiêu bản mô học nhuộm H.E, quy trình chế tạo và sử dụng chế phẩm "Gut feedback" trên nái chửa tuần thứ 13, và thiết kế bố trí thí nghiệm điều trị so sánh 2 phác đồ can thiệp lâm sàng.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 là phần trọng tâm của luận án, công bố các dữ liệu thực nghiệm được chia thành ba nhóm nội dung:

1. Tình hình dịch tiêu chảy cấp (PED) trên đàn lợn tại tỉnh Thanh Hóa

Khảo sát dịch tễ học trên đàn lợn lai ba máu tại 6 huyện của tỉnh Thanh Hóa trong giai đoạn nghiên cứu cho thấy:

  • Tỷ lệ lợn mắc bệnh chung là 14,56%, tỷ lệ chết trên tổng đàn khảo sát là 7,77%, và tỷ lệ tử vong trên số lợn mắc bệnh (Case Fatality Rate - CFR) là 53,38%.
Chỉ tiêu phân loại Phân nhóm điều tra Tỷ lệ mắc bệnh (%) Tỷ lệ tử vong trên số mắc - CFR (%)
Theo địa bàn huyện Tĩnh Gia (vùng ven biển) 16,12 56,57
Thạch Thành (vùng núi) 15,06 56,43
Nông Cống 14,80 53,20
Như Thanh 14,10 51,80
Hoằng Hóa 13,90 52,10
Yên Định 13,40 50,20
Theo lứa tuổi lợn Lợn con theo mẹ 22,01 72,63
Lợn sau cai sữa 15,40 48,20
Lợn thịt / vỗ béo 11,20 18,50
Lợn nái 8,90 5,40
Lợn đực giống 5,81 0,00
Theo mùa trong năm Mùa Đông 21,70 58,93
Mùa Xuân 16,30 54,20
Mùa Thu 12,80 48,60
Mùa Hè 7,43 40,28
Theo quy mô chăn nuôi Trang trại quy mô lớn 15,79 50,75
Gia trại / quy mô vừa và nhỏ 13,33 56,01

Nhận xét dịch tễ: Tỷ lệ mắc và tử vong cao nhất tập trung ở các huyện vùng ven biển (Tĩnh Gia) và miền núi (Thạch Thành), nhóm lợn con theo mẹ chịu tổn thất nặng nề nhất (CFR đạt 72,63%), dịch bùng phát mạnh vào mùa Đông khi nhiệt độ thấp kéo dài. Các trang trại quy mô lớn có tỷ lệ mắc cao hơn do mật độ chăn nuôi nhưng tỷ lệ tử vong thấp hơn gia trại nhờ điều kiện chăm sóc và can thiệp thú y tốt hơn.

2. Đặc điểm bệnh lý ở lợn mắc dịch tiêu chảy cấp tại Thanh Hóa

  • Triệu chứng lâm sàng và chỉ tiêu sinh lý:

    • Triệu chứng điển hình: Lợn ủ rũ, mệt mỏi; tiêu chảy phân màu vàng xám nhiều nước và gầy sút nhanh (100%); lợn nằm dồn đống, chồng lên nhau hoặc nằm lên bụng mẹ (82,50%); bỏ bú, giảm ăn (42,50%); nôn mửa ra sữa đông (40,00%).
    • Chỉ tiêu lâm sàng trung bình ở lợn bệnh: Thân nhiệt đạt $37,70 \pm 0,05^\circ\text{C}$ (giảm nhẹ so với lợn khỏe); tần số hô hấp tăng lên $43,23 \pm 0,15$ lần/phút; tần số tim tăng lên $135,08 \pm 0,29$ lần/phút.
  • Bệnh tích giải phẫu đại thể và vi thể:

    • Đại thể: Xác chết gầy còm, mắt trũng sâu (100%); ruột non căng phồng, thành ruột bào mỏng trong mờ, lòng ruột chứa dịch màu vàng lợn cợn bọt khí (100%); dạ dày căng phồng chứa sữa đông vón cục chưa tiêu (88%); hạch lympho màng treo ruột sưng to, sung huyết, xuất huyết (80%); gan thoái hóa màu đất sét (52%); phổi tụ huyết (48%); thận sưng nhẹ (40%); cơ tim mềm nhão, tim giãn to (24%).
    • Vi thể: Tế bào biểu mô niêm mạc ruột non (tá tràng, không tràng, hồi tràng) bị thoái hóa dạng không bào và hoại tử tróc vảy; hệ thống lông nhung ruột bị teo, dính, ngắn lại và tù đầu; tăng sinh các nang lympho ở thành ruột; thâm nhiễm dày đặc tế bào viêm (bạch cầu đa nhân, tương bào) tại lớp đệm và tầng hạ niêm mạc ruột.
  • Biến đổi chỉ tiêu huyết học và hóa sinh máu:

Chỉ tiêu xét nghiệm Nhóm lợn khỏe mạnh Nhóm lợn mắc bệnh PED Xu hướng biến đổi
Số lượng hồng cầu ($10^{12}/\text{l}$) Thấp hơn Tăng cao Cô đặc máu do mất nước
Tỷ khối huyết cầu - Hematocrit (%) Thấp hơn Tăng cao Máu bị cô đặc
Hàm lượng huyết sắc tố - Hb (g/l) Thấp hơn Tăng cao Cô đặc máu
Nồng độ Hb trung bình - MCHC (g/dl) Bình thường Tăng Tăng nồng độ
Sức kháng hồng cầu Bình thường Giảm rõ rệt Hồng cầu dễ vỡ
Số lượng bạch cầu ($10^9/\text{l}$) Bình thường Tăng cao Phản ứng viêm cấp
Tỷ lệ bạch cầu trung tính (%) Bình thường Tăng cao Đáp ứng viêm
Tỷ lệ bạch cầu ái toan (%) Bình thường Tăng cao Rối loạn dị ứng/viêm
Tỷ lệ tế bào Lympho (%) Bình thường Giảm rõ rệt Tổn thương mô lympho
Tỷ lệ bạch cầu đơn nhân lớn (%) Bình thường Giảm Biến đổi công thức máu
Protein tổng số (g/l) Bình thường Tăng cao Do giảm thể tích huyết tương
Albumin huyết thanh (g/l) Bình thường Giảm rõ rệt Giảm tổng hợp, mất qua ruột
$\alpha, \beta, \gamma$-Globulin (g/l) Bình thường Tăng cao Đáp ứng miễn dịch
Dự trữ kiềm máu ($HCO_3^-$) Bình thường Giảm mạnh Nhiễm toan chuyển hóa
Natri huyết thanh ($Na^+$ - mmol/l) Bình thường Giảm rõ rệt Mất điện giải qua phân
Kali huyết thanh ($K^+$ - mmol/l) Bình thường Giảm rõ rệt Mất điện giải qua phân

3. Thử nghiệm biện pháp phòng và điều trị dịch tiêu chảy cấp

  • Phòng bệnh bằng phương pháp "Gut feedback":

    • Thử nghiệm trên đàn lợn nái mang thai tuần thứ 13 ($n = 60$). Kết quả kiểm tra huyết thanh bằng ELISA sau 14 ngày và 21 ngày cho thấy: 100% mẫu xuất hiện kháng thể kháng PEDV (giá trị OD dao động từ 0,04 đến 1,11).
    • Có 80,00% số mẫu đạt giá trị $\text{OD} \ge 0,21$ (ngưỡng dương tính có hiệu giá kháng thể bảo hộ), chứng minh hiệu quả tạo miễn dịch chủ động cho đàn nái nhằm truyền kháng thể thụ động cho lợn con qua sữa đầu.
  • Tính mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn kế phát E. coli ($n=27$):

    • Các chủng E. coli phân lập từ phân lợn mắc bệnh mẫn cảm cao nhất với Colistin, Norfloxacin và Gentamycin; có hiện tượng kháng cao với Tetracycline, Ampicillin và Streptomycin.
  • Hiệu quả thử nghiệm các phác đồ điều trị:

Phác đồ điều trị Thành phần can thiệp chính Tỷ lệ khỏi bệnh (%) Tỷ lệ chết (%) Mức ý nghĩa ($p$)
Phác đồ I Colistin + Atropin sulfat + Tiêm phúc mạc dung dịch Lactat Ringer & Glucose 5% 62,00 38,00 -
Phác đồ II Phác đồ I + Huyết liệu pháp (Autosang) tiêm bắp 1 ml/kg TT/lần 80,00 18,00 $p < 0,05$

Đánh giá: Việc bổ sung Huyết liệu pháp ở Phác đồ II đã kích thích cơ chế phòng vệ phi đặc hiệu, tăng cường hoạt tính thực bào và hỗ trợ phục hồi cơ thể, giúp nâng tỷ lệ khỏi bệnh thêm 18,00% và giảm tỷ lệ tử vong từ 38,00% xuống còn 18,00% ($p < 0,05$).


Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn

  1. Về mặt khoa học:

    • Là công trình khoa học đầu tiên nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về dịch tiêu chảy cấp (PED) trên đàn lợn lai ba máu nuôi tại tỉnh Thanh Hóa.
    • Luận án đã xác lập đầy đủ các thông số bệnh lý học chuẩn xác của lợn mắc PED: sự suy giảm thân nhiệt, tăng nhịp thở và nhịp tim; các biến đổi đại thể đặc trưng ở đường tiêu hóa và phủ tạng; các tổn thương mô học chi tiết ở 3 đoạn ruột non (teo lông nhung, hoại tử biểu mô, viêm thâm nhiễm hạ niêm mạc).
    • Làm sáng tỏ quy luật biến đổi sinh lý máu (tăng hồng cầu, hematocrit, bạch cầu, hemoglobin, protein tổng số, các phân đoạn globulin) và hóa sinh huyết thanh (giảm albumin, giảm dự trữ kiềm, tụt giảm nồng độ các ion $Na^+$ và $K^+$), phản ánh bản chất của quá trình mất nước đẳng trương, nhiễm toan chuyển hóa và viêm cấp tính do PEDV gây ra.
  2. Về mặt thực tiễn:

    • Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học tin cậy (tỷ lệ mắc 14,56%, tỷ lệ tử vong 53,38%, đặc điểm phân bố theo vùng sinh thái, lứa tuổi và mùa vụ) giúp cơ quan quản lý thú y và người chăn nuôi tại Thanh Hóa chủ động phương án kiểm soát dịch.
    • Chứng minh hiệu quả thực tế của quy trình tạo miễn dịch bầy đàn bằng phương pháp "Gut feedback" trên lợn nái chửa tuần thứ 13, đạt 80% tỷ lệ nái có kháng thể bảo hộ.
    • Xây dựng và chuẩn hóa thành công phác đồ điều trị kết hợp giữa điều trị triệu chứng (giảm co thắt ruột bằng Atropin), kháng sinh chống vi khuẩn bội nhiễm (Colistin), bồi phụ nước - điện giải qua đường tiêm phúc mạc (Lactat Ringer + Glucose 5%) và kích thích miễn dịch phi đặc hiệu bằng Huyết liệu pháp, nâng tỷ lệ điều trị khỏi bệnh lên 80,00%.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Áp dụng quy trình chẩn đoán lâm sàng kết hợp xét nghiệm nhanh bằng Test kit PED Ag và RT-PCR tại các ổ dịch để phát hiện sớm mầm bệnh.
  • Tăng cường các biện pháp an toàn sinh học: kiểm soát nghiêm ngặt người và phương tiện vận chuyển ra vào trại, vệ sinh tiêu độc chuồng trại định kỳ, giữ ấm và làm khô chuồng nuôi đặc biệt vào mùa Đông.
  • Khi trang trại xảy ra dịch, áp dụng phương pháp "Gut feedback" cho đàn lợn nái mang thai ở tuần thứ 13 để nhanh chóng tạo miễn dịch bầy đàn và bảo hộ đàn lợn con sơ sinh qua sữa mẹ.
  • Triển khai phác đồ điều trị tích cực (kết hợp Colistin, Atropin, bù dịch phúc mạc và Huyết liệu pháp) ngay khi lợn xuất hiện triệu chứng tiêu chảy nhằm hạn chế tỷ lệ tử vong.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát trên đối tượng lợn lai ba máu và giới hạn phạm vi không gian tại 6 huyện của tỉnh Thanh Hóa. Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào đặc điểm bệnh lý, dịch tễ lâm sàng và giải pháp can thiệp phòng trị thực nghiệm mà chưa tiến hành giải trình tự toàn bộ bộ gen (whole genome sequencing) để phân tích sâu biến dị di truyền và cây phát sinh loài của các chủng PEDV lưu hành tại địa phương.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu dịch tễ và phân tích đặc tính phân tử của các chủng PEDV trên các giống lợn khác nhau và các vùng sinh thái khác; theo dõi thời gian duy trì kháng thể bảo hộ trong sữa lợn nái sau khi dùng "Gut feedback" qua nhiều lứa đẻ liên tiếp; nghiên cứu hoàn thiện vắc-xin tự sinh (autogenous vaccine) phòng bệnh PED phù hợp với các biến chủng thực địa tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Bệnh lý học thú y, Dược lý - Trị bệnh thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp phương pháp luận thực nghiệm chuẩn mực về mổ khám giải phẫu bệnh, kỹ thuật cắt nhuộm mô bệnh học vi thể, quy trình đánh giá biến đổi sinh lý - sinh hóa máu và phương pháp bố trí thử nghiệm điều trị lâm sàng.
  • Giảng viên và cán bộ nghiên cứu: Nguồn dữ liệu thực nghiệm hệ thống về bệnh lý học của virus Coronaviridae trên đường tiêu hóa của động vật nuôi.
  • Cán bộ quản lý Thú y, Bác sĩ thú y cơ sở và người chăn nuôi trang trại: Cẩm nang thực hành giúp nhận biết sớm bệnh tích đại thể - vi thể, đánh giá nguy cơ dịch tễ theo mùa vụ, áp dụng quy trình kiểm soát dịch bằng "Gut feedback" và phác đồ điều trị kết hợp huyết liệu pháp để giảm thiểu thiệt hại kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc và tử vong do dịch tiêu chảy cấp (PED) trên đàn lợn tại Thanh Hóa diễn ra nghiêm trọng nhất ở lứa tuổi và mùa vụ nào?
Số liệu điều tra của luận án cho thấy tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong (CFR) cao nhất ở nhóm lợn con theo mẹ (tỷ lệ mắc đạt 22,01% và tỷ lệ tử vong lên tới 72,63%), thấp nhất ở lợn đực giống (mắc 5,81% và tử vong 0%). Về mùa vụ, bệnh bùng phát mạnh nhất vào mùa Đông (tỷ lệ mắc 21,70%, tử vong 58,93%) và thấp nhất vào mùa Hè (tỷ lệ mắc 7,43%, tử vong 40,28%).

2. Bệnh tích đại thể và vi thể điển hình nhất ở đường tiêu hóa của lợn mắc PED là gì?
Về đại thể, 100% lợn mắc bệnh có ruột non căng phồng, thành ruột mỏng trong mờ chứa dịch màu vàng lợn cợn bọt khí; 88% dạ dày căng phồng chứa sữa đông vón cục chưa tiêu; 80% hạch màng treo ruột sung huyết, xuất huyết. Về vi thể, các tế bào biểu mô niêm mạc ruột non bị thoái hóa, hoại tử; các lông nhung ruột bị teo đứt, ngắn lại và tù đầu; các nang lympho ở thành ruột tăng sinh và có hiện tượng thâm nhiễm tế bào viêm quanh các tuyến ruột.

3. Các chỉ số huyết học và sinh hóa máu ở lợn mắc PED biến đổi như thế nào so với lợn khỏe mạnh?
Ở lợn bệnh, số lượng hồng cầu, tỷ khối huyết cầu (hematocrit), hàm lượng hemoglobin, số lượng bạch cầu, tỷ lệ bạch cầu trung tính, protein tổng số và các phân đoạn $\alpha, \beta, \gamma$-globulin đều tăng cao do hiện tượng mất nước cô đặc máu và đáp ứng viêm cấp. Ngược lại, nồng độ Albumin, sức kháng hồng cầu, độ dự trữ kiềm ($HCO_3^-$), hàm lượng Natri ($Na^+$) và Kali ($K^+$) trong huyết thanh đều giảm rõ rệt.

4. Phương pháp "Gut feedback" áp dụng trên lợn nái mang thai tuần thứ 13 mang lại hiệu quả miễn dịch ra sao?
Khi sử dụng chế phẩm "Gut feedback" điều chế từ bộ ruột lợn con mắc bệnh cho lợn nái mang thai ở tuần thứ 13 ($n = 60$), sau 14 và 21 ngày có 100% mẫu huyết thanh xuất hiện kháng thể kháng PEDV (giá trị OD từ 0,04 đến 1,11), trong đó có 80,00% mẫu đạt ngưỡng $\text{OD} \ge 0,21$ (mức kháng thể dương tính có khả năng bảo hộ lâm sàng).

5. Hiệu quả của phác đồ điều trị kết hợp Huyết liệu pháp (Phác đồ II) vượt trội hơn phác đồ thông thường (Phác đồ I) như thế nào?
Phác đồ I (gồm Atropin sulfat, Colistin sulfat và tiêm phúc mạc dung dịch Lactat Ringer + Glucose 5%) chỉ đạt tỷ lệ điều trị khỏi 62,00% và tỷ lệ chết là 38,00%. Khi bổ sung phương pháp Huyết liệu pháp (tiêm bắp máu cùng loài/máu tự thân liều 1 ml/kg TT) ở Phác đồ II, tỷ lệ điều trị khỏi tăng lên 80,00% và tỷ lệ chết giảm xuống còn 18,00% (sự khác biệt có ý nghĩa thống kê với $p < 0,05$).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Hoàng Văn Sơn đã thực hiện một nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về thực trạng dịch tễ học và các đặc điểm bệnh lý lâm sàng, cận lâm sàng của dịch tiêu chảy cấp (PED) trên đàn lợn lai ba máu tại tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2014 - 2020. Các kết quả thực nghiệm đã làm sáng tỏ cơ chế bệnh học thông qua bức tranh tổn thương đại thể, vi thể tại đường tiêu hóa và các rối loạn sâu sắc về huyết học, chất điện giải và kiềm toan trong máu lợn bệnh. Đồng thời, công trình đã khẳng định giá trị thực tiễn của giải pháp tạo miễn dịch bầy đàn bằng chế phẩm "Gut feedback" cho lợn nái mang thai tuần thứ 13 và phác đồ điều trị tích cực kết hợp huyết liệu pháp, mở ra giải pháp can thiệp kỹ thuật hữu hiệu giúp giảm thiểu tổn thất cho ngành chăn nuôi lợn.