Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong ngành chăn nuôi gia súc tại Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu, giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho người sản xuất. Tuy nhiên, sự phát triển của các mô hình chăn nuôi tập trung quy mô trang trại cũng đi kèm với áp lực dịch bệnh gia tăng, trong đó bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ (giai đoạn từ sơ sinh đến khi cai sữa) là một trong những hội chứng tiêu hóa phổ biến và gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng nhất. Bệnh đặc biệt nghiêm trọng ở giai đoạn 0–21 ngày tuổi, làm giảm khối lượng, gây còi cọc sau khi khỏi bệnh hoặc dẫn đến tử vong với tỷ lệ cao nếu không được chăm sóc và can thiệp điều trị kịp thời. Nguyên nhân phát sinh bệnh mang tính tổng hợp, xuất phát từ sự chưa hoàn thiện về mặt sinh lý tiêu hóa, điều hòa thân nhiệt của lợn sơ sinh kết hợp với sự thay đổi thời tiết, chế độ dinh dưỡng của lợn mẹ và điều kiện vệ sinh chuồng trại, tạo cơ hội cho các vi khuẩn đường ruột (chủ yếu là Escherichia coli, Salmonella spp.) tăng sinh và gây bội nhiễm.
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Kim Liên (chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Từ Trung Kiên) được thực hiện nhằm giải quyết thực trạng trên tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.
Mục đích nghiên cứu:
- Theo dõi và điều tra tình hình mắc bệnh phân trắng lợn con tại trại lợn ông Trần Văn Tuyên.
- Đánh giá hiệu quả điều trị bệnh phân trắng lợn con tại cơ sở thực tập.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá được thực trạng tình hình nhiễm bệnh phân trắng lợn con và hiệu quả điều trị của cơ sở thực tập.
- Trực tiếp tham gia chăm sóc và điều trị bệnh cho lợn con.
- Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.
- Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất, chất lượng chăn nuôi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh phân trắng và đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (thuộc các giống Landrace, Yorkshire và Duroc).
- Phạm vi không gian: Trại lợn nái gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam của gia đình ông Trần Văn Tuyên, đặt tại xóm Cửa Lũy, xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình.
- Phạm vi thời gian: Số liệu theo dõi thực tế và thí nghiệm được thực hiện từ ngày 18/11/2015 đến ngày 25/05/2016; kết hợp thu thập số liệu dịch tễ cơ cấu đàn giai đoạn 2014 đến tháng 05/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tổng hợp hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Thú y và Chăn nuôi về các đặc điểm sinh lý học của lợn con, vi sinh vật học và bệnh học truyền nhiễm:
-
Đặc điểm sinh lý học lợn con:
- Sinh trưởng và trao đổi chất: Tốc độ tăng trọng nhanh (khối lượng 10 ngày tuổi gấp 2 lần sơ sinh, 21 ngày gấp 4 lần; tích lũy 9–14 g protein/kg thể trọng/ngày sau 3 tuần tuổi) nhưng dễ rơi vào giai đoạn khủng hoảng lúc 3 tuần tuổi do sữa mẹ bắt đầu giảm sút.
- Cơ quan tiêu hóa: Dung tích dạ dày và ruột tăng nhanh theo tuổi nhưng chức năng chưa hoàn chỉnh. Lợn sơ sinh đến dưới 1 tháng tuổi thiếu axit HCl tự do trong dịch vị (hiện tượng hypohydric), khiến men pepsinogen chưa được kích hoạt tối ưu và thiếu hàng rào axit diệt khuẩn tự nhiên.
- Điều tiết thân nhiệt: Hàm lượng nước trong cơ thể sơ sinh chiếm 82%, lớp mỡ dưới da mỏng, lượng glycogen dự trữ thấp, cơ chế thần kinh chưa hoàn thiện khiến lợn con dễ mất nhiệt qua bức xạ trong điều kiện ẩm ướt và giá lạnh.
- Miễn dịch thụ động: Lợn con sinh ra không có sẵn $\gamma$-globulin trong máu, phụ thuộc hoàn toàn vào việc hấp thu kháng thể qua ẩm bào từ sữa đầu của lợn mẹ trong 24 giờ đầu sau khi sinh (lượng kháng thể đạt khoảng 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ bú sữa đầu và đạt khoảng 24 mg/100 ml lúc 3 tuần tuổi).
-
Căn bệnh học vi khuẩn Escherichia coli:
- Đặc điểm hình thái (trực khuẩn Gram âm, kích thước $2-3 \times 0,6\ \mu\text{m}$, có lông di động quanh thân, không sinh nha bào); đặc tính sinh hóa và nuôi cấy trên các môi trường phân lập đặc trưng (nước thịt, thạch thường, MacConkey, EMB, Istrati, SS, Endo).
- Cấu trúc kháng nguyên bao gồm kháng nguyên thân O (nội độc tố, chịu nhiệt $100^\circ\text{C}$), kháng nguyên lông H (bản chất protein, bị phá hủy ở $60^\circ\text{C}$), và kháng nguyên vỏ K (polysaccharide, liên quan độc lực bám dính). Cơ chế sinh bệnh do ngoại độc tố và nội độc tố gây xuất tiết dịch ruột, rối loạn điện giải và nhiễm độc huyết.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp điều tra dịch tễ học:
- Điều tra gián tiếp: Thu thập số liệu hồi cứu từ sổ sách theo dõi đàn, báo cáo dịch bệnh của trang trại từ năm 2014 đến tháng 05/2016.
- Điều tra trực tiếp: Trực tiếp theo dõi lâm sàng, phát hiện triệu chứng, ghi nhận số ca mắc, số ca chết, phân loại theo tháng theo dõi, theo lứa tuổi (giai đoạn sơ sinh–7 ngày, 8–15 ngày, 16–21 ngày), theo giống (Landrace, Yorkshire, Duroc) và theo tính biệt trên quy mô tổng số 478 lợn con.
- Phương pháp thử nghiệm điều trị: Bố trí thử nghiệm lâm sàng điều trị lợn con mắc bệnh bằng phác đồ sử dụng kháng sinh (thuốc đặc trị dạng tiêm/uống: Norfloxacin, Ampicillin phối hợp Colistin) kết hợp hộ lý, trợ sức, bổ sung điện giải và men vi sinh.
- Các chỉ tiêu và công thức xác định:
- Tỷ lệ mắc bệnh $(%) = (\text{Tổng số con mắc} / \text{Tổng số con theo dõi}) \times 100$
- Tỷ lệ chết $(%) = (\text{Tổng số con chết} / \text{Tổng số con mắc}) \times 100$
- Tỷ lệ khỏi $(%) = (\text{Tổng số con khỏi} / \text{Tổng số con điều trị}) \times 100$
- Tỷ lệ tái phát $(%) = (\text{Tổng số con tái phát} / \text{Tổng số con khỏi sau điều trị}) \times 100$
- Thời gian điều trị khỏi trung bình: $\bar{X} = \frac{\sum x_i \cdot n_i}{n}$ (với $x_i$ là số ngày điều trị, $n_i$ là số con khỏi tương ứng, $n$ là tổng số con khỏi).
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh học và tính toán các tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày lý do chọn đề tài, phân tích tầm quan trọng kinh tế của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự nguy hại của hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con sơ sinh và lợn con theo mẹ. Tác giả xác định rõ mục đích, mục tiêu nghiên cứu gắn liền với hoạt động thực hành lâm sàng thú y tại cơ sở chăn nuôi gia công và nêu rõ ý nghĩa khoa học, ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học và hoàn thiện phác đồ can thiệp thú y.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Nội dung chương 2 gồm hai cấu phần chính:
- Tổng quan điều kiện cơ sở: Khái quát điều kiện tự nhiên, địa lý, khí hậu nhiệt đới gió mùa tại xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình. Mô tả chi tiết quy mô và hạ tầng kỹ thuật của trang trại lợn nái ông Trần Văn Tuyên (diện tích 2 ha, công suất thiết kế 1.200 nái cơ bản, chuồng trại khép kín có hệ thống làm mát/sưởi ấm điều hòa, quạt thông gió, hầm biogas xử lý chất thải; cơ cấu nuôi giống nái Landrace, Yorkshire phối tinh Duroc).
- Cơ sở khoa học và tổng quan tài liệu: Trình bày chi tiết đặc điểm sinh lý sinh trưởng, tiêu hóa, thân nhiệt, miễn dịch của lợn con; hình thái, nuôi cấy, kháng nguyên và độc tố của vi khuẩn E. coli; nguyên nhân, dịch tễ, bệnh sinh, bệnh tích mổ khám, triệu chứng và các phương pháp phòng trị bệnh phân trắng (dùng vaccine, chế phẩm sinh học, bổ sung sắt Dextran-Fe, liệu pháp kháng sinh và bù nước điện giải). Đồng thời, tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Đào Trọng Đạt, Nguyễn Thị Nội, Phạm Khắc Hiếu, Lê Văn Dương, Trịnh Tuấn Anh...) và quốc tế (Luther, Glawisschning, Kohrler, Jones, Smith...).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày cụ thể địa điểm, mốc thời gian tiến hành thực tập (18/11/2015 – 25/05/2016) trên đàn lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi. Thiết lập hệ thống chỉ tiêu theo dõi về tỷ lệ mắc, chết, tái phát theo thời gian, lứa tuổi, giống lợn, các triệu chứng lâm sàng và hiệu quả phác đồ trị liệu. Nêu chi tiết quy trình thu thập số liệu gián tiếp, phương pháp theo dõi trực tiếp tại chuồng nuôi và các công thức toán học xử lý dữ liệu trên Excel.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Chương này chia thành hai phần chính:
- Công tác phục vụ sản xuất: Báo cáo chi tiết các quy trình kỹ thuật tác giả đã trực tiếp thực hiện tại trại: quy trình nuôi dưỡng nái chửa theo giai đoạn (khẩu phần cám 566 từ 1,5–3,0 kg/ngày; cám 567SF từ 3,5–4,0 kg/ngày cho nái chửa kỳ cuối); quy trình nái đẻ; lịch sát trùng tiêu độc chuồng trại bằng Omnicide (tỷ lệ $320\ \text{ml}/1000\ \text{lít}$ nước), vôi bột, NaOH 10%; lịch tiêm phòng vaccine (Begonia phòng Giả dại, Coglapest phòng Dịch tả lợn, Aftopor phòng LMLM, Parvo phòng Khô thai); quy trình tiêm sắt Dextran-Fe, phòng tiêu chảy bằng Nova-Ampisur và phòng cầu trùng bằng Nova-Coc 5%. Đồng thời, đúc kết kinh nghiệm điều trị thực tế các ca bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae và viêm tử cung ở nái.
- Chuyên đề nghiên cứu: Phân tích các số liệu dịch tễ học thực địa về bệnh phân trắng trên đàn 478 lợn con theo dõi:
- Tỷ lệ mắc và tỷ lệ chết theo tháng chăn nuôi (tháng 12/2015 đến tháng 04/2016).
- Tỷ lệ mắc và chết theo 3 nhóm ngày tuổi (sơ sinh–7 ngày, 8–15 ngày, 16–21 ngày).
- Tỷ lệ mắc theo 3 giống lợn (Landrace, Yorkshire, Duroc).
- Thống kê các biểu hiện lâm sàng đặc trưng (phân lỏng trắng/vàng, xù lông, gầy sút, ủ rũ, dính phân khoeo mông).
- Đánh giá kết quả điều trị bệnh bằng phác đồ kháng sinh thực nghiệm tại trại.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ, các yếu tố ảnh hưởng (thời tiết, lứa tuổi, giống) và hiệu quả của các biện pháp chăm sóc, phòng trị bệnh tại trang trại; đề xuất các kiến nghị kỹ thuật đối với chủ trại nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát dịch bệnh đường tiêu hóa.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
1. Số liệu thực trạng dịch tễ học tại cơ sở
Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các số liệu thực tế về cơ cấu đàn và tình hình dịch bệnh phân trắng tại trang trại:
Quy mô đàn lợn của trang trại qua các năm (2014 – tháng 5/2016):
- Năm 2014: 1.189 nái, 41 đực giống, 28.800 lợn con (Tổng đàn: 30.030 con).
- Năm 2015: 1.352 nái, 36 đực giống, 30.150 lợn con (Tổng đàn: 31.538 con, tăng 5,02% so với 2014).
- 5 tháng đầu năm 2016: 1.434 nái, 36 đực giống, 16.360 lợn con (Tổng đàn: 17.830 con).
Tình hình mắc và chết do bệnh phân trắng theo các tháng theo dõi:
| Tháng theo dõi |
Số lợn theo dõi (con) |
Số lợn mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số lợn chết (con) |
Tỷ lệ chết/mắc (%) |
| Tháng 12/2015 |
95 |
24 |
25,26 |
3 |
12,50 |
| Tháng 01/2016 |
113 |
30 |
26,55 |
6 |
20,00 |
| Tháng 02/2016 |
97 |
20 |
20,62 |
2 |
10,00 |
| Tháng 03/2016 |
82 |
16 |
19,51 |
1 |
6,25 |
| Tháng 04/2016 |
91 |
16 |
17,58 |
2 |
12,50 |
| Tổng số |
478 |
106 |
22,18 |
14 |
13,21 |
Tình hình mắc và chết do bệnh phân trắng theo lứa tuổi:
| Nhóm tuổi (ngày) |
Số lợn theo dõi (con) |
Số lợn mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số lợn chết (con) |
Tỷ lệ chết/mắc (%) |
| Sơ sinh – 7 ngày |
478 |
36 |
7,53 |
4 |
11,11 |
| 8 – 15 ngày |
478 |
43 |
8,99 |
8 |
18,60 |
| 16 – 21 ngày |
478 |
27 |
5,64 |
2 |
7,41 |
| Tổng số |
478 |
106 |
22,18 |
14 |
13,21 |
Tình hình mắc bệnh phân trắng theo giống lợn:
| Giống lợn |
Số lợn điều tra (con) |
Số lợn nhiễm bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Landrace |
215 |
49 |
22,79 |
| Yorkshire |
237 |
52 |
21,52 |
| Duroc |
26 |
5 |
19,23 |
| Tính chung |
478 |
106 |
22,18 |
2. Các phát hiện chuyên môn chính
- Ảnh hưởng của thời tiết: Bệnh xảy ra cao nhất vào tháng 1 (26,55%) và tháng 12 (25,26%), là thời kỳ mùa đông–xuân có nhiệt độ xuống thấp, mưa phùn ẩm ướt làm suy giảm khả năng điều tiết thân nhiệt của lợn sơ sinh; tỷ lệ mắc giảm dần và thấp nhất vào tháng 4 (17,58%).
- Quy luật lứa tuổi: Lợn con ở giai đoạn 8–15 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (8,99%) và tỷ lệ chết cao nhất (18,60%). Điều này trùng khớp với quy luật suy giảm kháng thể mẹ truyền từ sữa đầu trong khi hệ thống miễn dịch tự thân chưa hoàn thiện, kết hợp với hiện tượng thiếu sắt và giai đoạn bắt đầu tập ăn dặm gây rối loạn tiêu hóa.
- Yếu tố giống: Tỷ lệ mắc giữa các giống lợn ngoại nuôi tại trại không có sự chênh lệch quá lớn (Landrace: 22,79%; Yorkshire: 21,52%; Duroc: 19,23%).
3. Đóng góp và giải pháp đề xuất
- Cung cấp bức tranh dịch tễ học cụ thể cho một mô hình trang trại gia công quy mô lớn (1.200–1.400 nái) tại địa bàn miền núi tỉnh Hòa Bình.
- Xác lập quy trình phòng bệnh tổng hợp kết hợp giữa an toàn sinh học (sát trùng định kỳ với Omnicide, xút NaOH 10%, vôi bột), kiểm soát tiểu khí hậu (hệ thống sưởi ấm, thông gió), bổ sung sắt sớm (Fe + B12 lúc 2–3 ngày tuổi), phòng cầu trùng (Nova-Coc 5%) và tiêm vaccine nghiêm ngặt cho đàn nái sinh sản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Đề tài tập trung theo dõi dịch tễ học lâm sàng và thử nghiệm điều trị tại một trang trại duy nhất trong khoảng thời gian từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016, chưa bao quát được toàn bộ chu kỳ 12 tháng trong năm (đặc biệt là các tháng cao điểm mùa hè).
- Việc xác định nguyên nhân gây bệnh chủ yếu dựa trên chẩn đoán lâm sàng và tài liệu dịch tễ cơ sở, chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay làm kháng sinh đồ trực tiếp tại phòng thí nghiệm cho từng ca bệnh trong đợt theo dõi.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng theo dõi dịch tễ quanh năm để đánh giá biến động bệnh theo đầy đủ 4 mùa.
- Kết hợp phân lập vi khuẩn E. coli, định typ kháng nguyên và thực hiện kháng sinh đồ định kỳ để phát hiện xu hướng kháng thuốc, từ đó điều chỉnh phác đồ kháng sinh tối ưu cho trại.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp nguồn số liệu thực địa rõ ràng, phương pháp xây dựng chỉ tiêu dịch tễ học và cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận lâm sàng/thực nghiệm thú y.
- Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo quy trình chăm sóc nái đẻ, quy trình bảo hộ lợn con giai đoạn bú mẹ (tiêm sắt, phòng cầu trùng, sưởi ấm) và lịch tiêu độc khử trùng chuồng trại khép kín theo tiêu chuẩn chăn nuôi công nghiệp.
- Các nghiên cứu dịch tễ học thú y: Cung cấp số liệu so sánh về tỷ lệ mắc tiêu chảy phân trắng ở các nhóm tuổi và biến động theo tháng lạnh tại khu vực Trung du và Miền núi phía Bắc.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ lợn con mắc bệnh và chết do phân trắng tại trang trại trong thời gian nghiên cứu là bao nhiêu?
Trong tổng số 478 lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi được theo dõi trực tiếp từ tháng 12/2015 đến tháng 04/2016, có 106 con mắc bệnh phân trắng (chiếm tỷ lệ 22,18%) và 14 con bị chết (tỷ lệ chết trên số con mắc là 13,21%).
2. Bệnh phân trắng xuất hiện nhiều nhất vào tháng nào và lứa tuổi nào của lợn con?
Bệnh xuất hiện cao nhất vào tháng 01/2016 với tỷ lệ mắc 26,55% (chết 20,00%) và tháng 12/2015 với tỷ lệ mắc 25,26% (chết 12,50%). Xét theo lứa tuổi, giai đoạn 8–15 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (8,99%) và tỷ lệ chết cao nhất (18,60%), thấp nhất ở giai đoạn 16–21 ngày tuổi (mắc 5,64%, chết 7,41%).
3. Quy trình sát trùng chuồng trại tại cơ sở được tiến hành bằng những loại hóa chất nào?
Trại thực hiện sát trùng chuồng nuôi bằng thuốc Omnicide 2 lần/ngày (pha tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước); định kỳ quét/rắc vôi bột đường đi và gầm chuồng; ngâm tấm đan chuồng đẻ trong hố sát trùng bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, sau đó cọ sạch, phơi khô và xịt lại bằng dung dịch vôi xút trước khi đưa lợn mới vào.
4. Lợn con tại trang trại được áp dụng lịch phòng bệnh bằng thuốc và chế phẩm sinh học như thế nào?
Lợn con từ 2–3 ngày tuổi được tiêm bổ sung Fe + B12 (1 ml/con) và tiêm phòng tiêu chảy bằng Nova-Ampisur (1 ml/con); từ 3–6 ngày tuổi được cho uống thuốc phòng cầu trùng Nova-Coc 5% (1 ml/con); từ 16–18 ngày tuổi tiêm phòng vaccine dịch tả Coglapest (2 ml/con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Liên đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ học của bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ tại một trang trại gia công quy mô 1.200–1.400 nái ở Hòa Bình. Nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ mắc bệnh trung bình là 22,18%, tập trung cao điểm vào các tháng nhiệt độ thấp, ẩm độ cao (tháng 12, tháng 1) và ở lứa tuổi 8–15 ngày tuổi. Các kết quả theo dõi dịch tễ và quy trình kỹ thuật chăm sóc, phòng trị bệnh được trình bày trong công trình là tài liệu thực tiễn có giá trị cho việc quản lý sức khỏe đàn lợn con trong chăn nuôi tập trung.