Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí then chốt trong việc cung ứng thực phẩm, tạo nguồn phân bón cho trồng trọt và cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Để nâng cao năng suất và chất lượng, phương thức chăn nuôi công nghiệp với các tổ hợp giống ngoại lai (như Yorkshire thuần hoặc lai giữa Yorkshire và Landrace) ngày càng được mở rộng. Tuy nhiên, sự phát triển quy mô đàn luôn đi kèm với thách thức lớn về dịch bệnh, đặc biệt là ở nhóm gia súc non. Trong đó, hội chứng tiêu chảy và bệnh phân trắng ở lợn con giai đoạn bú sữa từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi là một trong những nguyên nhân chính gây tổn thất kinh tế nghiêm trọng, làm giảm khối lượng, khiến con vật còi cọc và có tỷ lệ chết cao nếu không được can thiệp kịp thời.
Đề tài khóa luận "Theo dõi tình hình lợn con mắc bệnh phân trắng nuôi tại trại lợn của công ty TNHH MTV Lý Yên Bình xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình và biện pháp phòng trị" do sinh viên Nông Minh Mạnh (chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thu Quyên vào năm 2016.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 2 nội dung:
- Đánh giá tỷ lệ lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi mắc bệnh phân trắng tại cơ sở nghiên cứu.
- Áp dụng quy trình chăm sóc và điều trị bệnh phân trắng lợn con, từ đó xác định phác đồ điều trị đạt hiệu quả cao trong điều kiện thực địa.
Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu dịch tễ về bệnh phân trắng lợn con tại huyện Yên Thủy giai đoạn 2015 – 2016, tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo; đồng thời mang ý nghĩa thực tiễn khi đưa ra khuyến cáo về phác đồ điều trị tối ưu cho người chăn nuôi và trang trại.
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi (các giống Yorkshire thuần và lợn lai Yorkshire $\times$ Landrace).
- Phạm vi không gian: Trại lợn nái của Công ty TNHH MTV Lý Yên Bình (chủ trang trại là ông Trần Văn Tuyên; cơ sở nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), địa chỉ tại xóm Cửa Lũy, xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình. Trang trại có quy mô diện tích 2 ha, bố trí hệ thống chuồng khép kín với quy mô thiết kế 1.200 nái cơ bản.
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi thực địa diễn ra từ ngày 18/11/2015 đến ngày 26/5/2016, kết hợp điều tra hồi cứu số liệu đàn và dịch bệnh của trại trong giai đoạn 2015 – 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học gia súc non, vi sinh vật học thú y và bệnh lý học lâm sàng đường tiêu hóa:
- Đặc điểm sinh lý và miễn dịch của lợn con: Lợn con sinh trưởng rất nhanh (khối lượng tăng gấp đôi sau 8–10 ngày, gấp 4 lần lúc 21 ngày tuổi). Hệ thống tiêu hóa tăng kích thước nhanh nhưng chưa hoàn thiện về mặt chức năng; lợn con dưới 1 tháng tuổi có hiện tượng hypohydric (thiếu axit HCl tự do trong dịch vị), khiến men pepsinogen không thể hoạt hóa thành pepsin để tiêu hóa triệt để protein, tạo điều kiện cho vi sinh vật đường ruột phát triển. Cơ năng điều tiết thân nhiệt kém (lượng nước cơ thể chiếm 82% lúc sơ sinh, dễ mất nhiệt do lớp mỡ dưới da mỏng). Khả năng miễn dịch phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể $\gamma$-globulin hấp thu qua cơ chế ẩm bào từ sữa đầu của lợn mẹ trong 24 giờ đầu sau sinh (nhờ chất kháng men antitrypsin).
- Căn nguyên và cơ chế bệnh sinh: Tác nhân chính gây bệnh là trực khuẩn Gram âm Escherichia coli (E. coli), kết hợp với các yếu tố phụ trợ như Salmonella, Proteus, Streptococcus. Khi gặp điều kiện bất lợi (nhiệt độ lạnh ẩm, stress, sữa mẹ giảm sút hoặc lợn con thiếu sắt làm giảm hemoglobin máu), E. coli bám dính vào biểu mô nhung mao ruột non, sản sinh độc tố ruột (enterotoxin) làm rối loạn quá trình trao đổi nước và chất điện giải, gây thẩm xuất nước vào lòng ruột dẫn đến tiêu chảy cấp.
Phương pháp nghiên cứu bao gồm:
- Phương pháp điều tra hồi cứu: Thu thập và xử lý số liệu lưu trữ tại trang trại về cơ cấu đàn lợn (nái, đực giống, lợn con) và tình hình dịch bệnh truyền nhiễm/nội khoa qua hai năm 2015 và 2016.
- Phương pháp khảo sát lâm sàng: Theo dõi trực tiếp 509 lợn con qua 3 đợt theo dõi từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi; ghi nhận ca bệnh dựa trên triệu chứng lâm sàng đặc trưng (phân biến đổi qua 3 giai đoạn: táo nhỏ như hạt đỗ $\rightarrow$ sệt vàng/trắng vôi/trắng xám dính bết hậu môn $\rightarrow$ phân xám đen khi hồi phục; lợn gầy sút, xù lông, run rẩy). Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh theo các tháng trong năm (từ tháng 12 đến tháng 5) và theo 3 nhóm tuổi (1–7 ngày tuổi, 8–14 ngày tuổi, 15–21 ngày tuổi).
- Phương pháp thử nghiệm lâm sàng điều trị: Thiết kế thử nghiệm đối chứng so sánh hiệu quả giữa 2 phác đồ điều trị trên 112 lợn con mắc bệnh phân trắng (chia đều 2 lô, $n = 56$ con/lô):
- Phác đồ 1: Tiêm thuốc Nova - Amcoli (thành phần hoạt chất trong 100 ml gồm Ampicillin trihydrate 10.000 mg và Colistin Sulfate 25.000.000 IU) với liều 1 ml/5 kg thể trọng, kết hợp thuốc bổ trợ Nova - Atropin, tiêm bắp ngày 1 lần trong 5 ngày.
- Phác đồ 2: Tiêm thuốc Nor 100 (thành phần chứa Norfloxacin 10.000 mg/100 ml) với liều 1 ml/5–10 kg thể trọng, kết hợp thuốc bổ trợ Nova - Atropin, tiêm bắp ngày 1 lần trong 5 ngày.
- Chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ khỏi (%), tỷ lệ tái phát (%), thời gian điều trị khỏi trung bình ($\bar{X}$).
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình theo công thức toán thống kê sinh học bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn theo hướng công nghiệp tập trung; vai trò của đàn nái sinh sản và ảnh hưởng nghiêm trọng của hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con giai đoạn bú sữa. Xác định mục tiêu, đối tượng nghiên cứu cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài tại địa bàn tỉnh Hòa Bình.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan:
- Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy (dân số 65.780 người với 67,57% người Mường, 32,22% người Kinh; địa hình núi đá vôi, khí hậu nhiệt đới gió mùa).
- Giới thiệu quy mô, cơ sở hạ tầng của Trại lợn nái Công ty TNHH MTV Lý Yên Bình (diện tích 2 ha, 1.200 nái, gồm 3 chuồng đẻ, 2 chuồng nái chửa, 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực; trang bị hệ thống điều hòa không khí, quạt thông gió, hầm biogas).
- Đặc điểm sinh lý sinh trưởng, hệ tiêu hóa, điều tiết nhiệt và cơ chế miễn dịch thụ động qua sữa đầu của lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa (21–23 ngày).
- Đặc điểm hình thái, đặc tính nuôi cấy, sinh hóa, cấu trúc kháng nguyên (O, H, K) và độc tố của vi khuẩn E. coli.
- Bệnh học bệnh phân trắng: nguyên nhân, dịch tễ, cơ chế sinh bệnh, triệu chứng lâm sàng (thể cấp tính, thể mãn tính), bệnh tích mổ khám, chẩn đoán phân biệt độ pH của phân (pH bazơ do E. coli, pH axit do virus/cầu trùng).
- Các biện pháp phòng bệnh (vắc xin E. coli, vắc xin phối hợp Salsco, chế phẩm vi sinh EM, Biosubtyl, Dextran-Fe) và nguyên tắc sử dụng kháng sinh điều trị, trị liệu bổ trợ (điện giải, cafein, vitamin nhóm B).
- Lược sử nghiên cứu bệnh phân trắng lợn con trong nước và trên thế giới.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định rõ đối tượng khảo sát là lợn con theo mẹ giai đoạn 0–21 ngày tuổi tại trại Lý Yên Bình từ 18/11/2015 đến 26/5/2016. Mô tả quy trình theo dõi lâm sàng 2 lần/ngày (8 giờ sáng và 15 giờ chiều), theo dõi liên tục trong 4 ngày điều trị và 4 ngày kiểm tra sau điều trị. Xác lập sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh 2 phác đồ kháng sinh (Nova - Amcoli và Nor 100) trên 112 cá thể bệnh và đưa ra hệ thống công thức tính tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi, tỷ lệ tái phát, thời gian khỏi trung bình.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và điều tra thực tế tại cơ sở:
- Công tác phục vụ sản xuất: Trình bày lịch tiêm phòng vắc xin bắt buộc cho đàn lợn con, lợn hậu bị, lợn nái (vắc xin Parvo khô thai, Coglapest dịch tả, Begonia giả dại, Aftopor lở mồm long móng, Mycoplasma viêm phổi). Kết quả tác giả trực tiếp tiêm phòng vắc xin LMLM cho 160 nái đạt an toàn 100%; điều trị viêm bao khớp (Streptococcus suis) bằng Vetrimoxin đạt tỷ lệ khỏi 83,75% (67/80 con); điều trị viêm phổi bằng Tylogenta kết hợp Hitamox LA và Bromhexine đạt tỷ lệ khỏi 87,16% (95/110 con). Công tác chọn giống (Yorkshire thuần, Yorkshire $\times$ Landrace), dinh dưỡng (cám 566, 567SF cho nái chửa theo các tuần mang thai).
- Cơ cấu đàn và dịch bệnh chung qua 2 năm (2015 – 2016): Quy mô đàn tăng từ 29.990 con (năm 2015) lên 31.534 con (năm 2016), tăng 5,15%. Tỷ lệ mắc bệnh chung của đàn lợn con tăng từ 18,74% lên 24,89%, trong đó hội chứng tiêu chảy chiếm tỷ lệ cao nhất (12,74% năm 2015 và 16,87% năm 2016), tiếp đến là bệnh viêm phổi (3,25% và 4,09%).
- Tình hình bệnh phân trắng qua các năm: Số lợn con mắc bệnh phân trắng năm 2015 là 3.670/28.800 con (12,74%), chết 111 con (3,02%); năm 2016 tăng lên 5.089/30.150 con (16,87%), chết 425 con (8,35%).
- Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo tháng theo dõi (n = 509 con): Tỷ lệ mắc trung bình là 22,00% (112/509 con), tỷ lệ chết là 7,14% (8/112 con). Tháng 1 có tỷ lệ mắc thấp nhất (19,19%, chết 5,26%); tháng 12 có tỷ lệ mắc cao nhất (24,72%, chết 9,09%); tháng 5 có tỷ lệ mắc 24,05% nhưng ghi nhận tỷ lệ chết cao nhất (15,78%).
- Tỷ lệ mắc bệnh phân trắng theo lứa tuổi (n = 509 con qua 3 đợt): Giai đoạn 8–14 ngày tuổi có tỷ lệ mắc cao nhất (10,8%), giai đoạn 1–7 ngày tuổi chiếm 5,9%, giai đoạn 15–21 ngày tuổi có tỷ lệ mắc thấp nhất (5,3%).
- Đánh giá hiệu quả phác đồ điều trị: Phân tích so sánh việc ứng dụng thuốc Nova - Amcoli và Nor 100 kết hợp thuốc bổ trợ Nova - Atropin trong kiểm soát tiêu chảy.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Rút ra kết luận tổng quát về tình hình dịch tễ, ảnh hưởng của mùa vụ, lứa tuổi và đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể về vệ sinh chuồng trại, quản lý tiểu khí hậu và quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ.
Kết quả và đóng góp
1. Số liệu thực nghiệm và điều tra dịch tễ học
| Chỉ tiêu theo dõi |
Nhóm / Giai đoạn |
Quy mô theo dõi ($n$) |
Số con mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số con chết (con) |
Tỷ lệ chết (%) |
| Cơ cấu đàn & bệnh qua 2 năm |
Năm 2015 |
28.800 lợn con |
3.670 |
12,74% |
111 |
3,02% |
|
Năm 2016 |
30.150 lợn con |
5.089 |
16,87% |
425 |
8,35% |
| Theo dõi theo tháng (2015–2016) |
Tháng 12 |
89 |
22 |
24,72% |
2 |
9,09% |
|
Tháng 1 |
99 |
19 |
19,19% |
1 |
5,26% |
|
Tháng 2 |
78 |
16 |
20,51% |
0 |
0,00% |
|
Tháng 3 |
87 |
19 |
21,84% |
0 |
0,00% |
|
Tháng 4 |
77 |
17 |
22,07% |
2 |
11,76% |
|
Tháng 5 |
79 |
19 |
24,05% |
3 |
15,78% |
|
Tổng cộng theo tháng |
509 |
112 |
22,00% |
8 |
7,14% |
| Theo dõi theo độ tuổi (3 đợt) |
1 – 7 ngày tuổi |
509 |
30 |
5,90% |
- |
- |
|
8 – 14 ngày tuổi |
509 |
55 |
10,80% |
- |
- |
|
15 – 21 ngày tuổi |
509 |
27 |
5,30% |
- |
- |
2. Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả
- Quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi: Mùa đông cần che chắn bạt kín, sử dụng chụp sưởi và đèn hồng ngoại để duy trì nhiệt độ chuồng nuôi từ 30 – 34°C đối với lợn con theo mẹ, tránh gió lùa và ẩm ướt. Mùa hè cần vận hành hợp lý hệ thống giàn mát, quạt thông gió và phun sương mái để giảm nhiệt nhưng phải kiểm soát độ ẩm, tránh để ẩm độ chuồng nuôi tăng cao làm gia tăng áp lực mầm bệnh.
- Quy trình chăm sóc và hộ lý: Bảo đảm cho lợn con bú đủ sữa đầu ngay trong những giờ đầu sau sinh để tiếp nhận kháng thể thụ động $\gamma$-globulin. Tiêm bổ sung sắt (Dextran-Fe + $B_{12}$) đúng quy trình vào ngày tuổi thứ 2–3 nhằm phòng ngừa thiếu máu và suy giảm miễn dịch. Tập cho lợn con ăn sớm từ 4–7 ngày tuổi bằng thức ăn chất lượng cao nhằm kích thích vách dạ dày tiết sớm axit HCl tự do và men tiêu hóa.
- Vệ sinh thú y: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình sát trùng chuồng đẻ trước khi nái vào và sau khi cai sữa; rửa sạch và sát trùng bầu vú nái trước khi đẻ; cách ly kịp thời các cá thể lợn con có biểu hiện phân trắng để tránh lây nhiễm diện rộng.
3. Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã cung cấp bộ dữ liệu thực địa đầy đủ về biến động tỷ lệ mắc và chết do bệnh phân trắng lợn con theo thời gian và lứa tuổi tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn tại tỉnh Hòa Bình; đồng thời kiểm chứng thực tế quy trình phòng trị kết hợp giữa kháng sinh đặc hiệu và thuốc bổ trợ trên đàn lợn con theo mẹ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại lợn nái Công ty TNHH MTV Lý Yên Bình) trong khoảng thời gian 6 tháng thực địa (11/2015 – 05/2016), do đó dữ liệu dịch tễ phản ánh đặc thù quản lý và tiểu khí hậu của vùng đồi núi huyện Yên Thủy. Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát biến đổi trạng thái lâm sàng và tính chất phân mà chưa tiến hành phân lập, định danh serotype vi khuẩn E. coli và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát dịch tễ bệnh phân trắng trên nhiều mô hình trang trại khác nhau tại các huyện lân cận; thực hiện phân lập chủng vi khuẩn E. coli gây bệnh để xác định các yếu tố độc lực (kháng nguyên bám dính, độc tố enterotoxin) và kiểm tra mức độ mẫn cảm/kháng thuốc kháng sinh của vi khuẩn tại địa phương nhằm cập nhật phác đồ điều trị kịp thời.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên ngành Thú y, Chăn nuôi – Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp bố trí thí nghiệm thực địa, phương pháp theo dõi lâm sàng bệnh tiêu chảy ở gia súc non và cách phân tích số liệu dịch tễ học thú y.
- Cán bộ kỹ thuật và kỹ sư quản lý trang trại lợn: Tham khảo trực tiếp lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho các đối tượng lợn (lợn con, lợn hậu bị, lợn nái mang thai, lợn đực giống), quy trình chăm sóc nái đẻ, quy trình tập ăn sớm và kỹ thuật kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi khép kín.
- Phần đáng chú ý nhất: Các bảng số liệu dịch tễ học chi tiết theo từng tháng và từng tuần tuổi, cùng các phân tích chuyên sâu về mối liên hệ giữa cơ chế sinh lý (thiếu HCl tự do, thiếu sắt, suy giảm kháng thể sữa mẹ) với quá trình phát sinh bệnh phân trắng lợn con.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao lợn con ở giai đoạn 8 – 14 ngày tuổi lại có tỷ lệ mắc bệnh phân trắng cao nhất (10,8%)?
Theo kết quả nghiên cứu, tuần tuổi thứ 2 là giai đoạn khủng hoảng miễn dịch và sinh lý của lợn con: lượng kháng thể $\gamma$-globulin nhận từ sữa đầu đã tiêu biến gần hết, trong khi hệ miễn dịch chủ động của lợn con chưa tự sản sinh đủ kháng thể. Đồng thời, hàm lượng sắt dự trữ từ bào thai bị cạn kiệt (nhu cầu cần 6–7 mg/ngày nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg/ngày), dịch vị dạ dày vẫn chưa có axit HCl tự do để hoạt hóa men pepsin, kết hợp với việc lợn con bắt đầu tập ăn và liếm láp nền chuồng dẫn đến nguy cơ nhiễm khuẩn E. coli tăng cao.
2. Sự biến động về tỷ lệ mắc và chết do bệnh phân trắng lợn con giữa các tháng theo dõi diễn ra như thế nào?
Khảo sát 509 lợn con từ tháng 12/2015 đến tháng 5/2016 cho thấy:
- Tháng 1 có tỷ lệ mắc thấp nhất (19,19%) và tỷ lệ chết thấp nhất (5,26%) nhờ thời tiết khô ráo, ổn định.
- Tháng 12 có tỷ lệ mắc cao nhất (24,72%) do thời tiết chuyển đông, lạnh và ẩm ướt làm suy giảm thân nhiệt và sức đề kháng của lợn con.
- Tháng 5 có tỷ lệ mắc 24,05% nhưng ghi nhận tỷ lệ chết cao nhất (15,78%) do thời tiết chuyển hè nắng nóng; việc phun nước làm mát trên mái làm tăng độ ẩm trong chuồng, cản trở quá trình tỏa nhiệt bằng bốc hơi, gây mệt mỏi, giảm bú và rối loạn trao đổi chất nghiêm trọng.
3. Lịch phòng bệnh cho lợn con theo mẹ tại trang trại được thực hiện như thế nào?
Quy trình phòng bệnh cho lợn con tại trại Lý Yên Bình được quy định chặt chẽ:
- Giai đoạn 2 – 3 ngày tuổi: Tiêm 2 ml chế phẩm sắt ($Fe + B_{12}$) phòng thiếu máu, tiêm 2 ml Nova - Amcoli phòng tiêu chảy.
- Giai đoạn 3 – 6 ngày tuổi: Cho uống 2 ml dung dịch Nova - Coc 5% phòng bệnh cầu trùng.
- Giai đoạn 7 – 21 ngày tuổi: Tiêm 1 ml vắc xin phòng bệnh viêm phổi địa phương do Mycoplasma.
4. Cơ cấu đàn lợn và tình hình mắc bệnh chung tại trang trại thay đổi ra sao giữa hai năm 2015 và 2016?
Theo số liệu hồi cứu của trại:
- Tổng đàn lợn tăng 5,15% (từ 29.990 con năm 2015 lên 31.534 con năm 2016; số lợn con để nuôi tăng từ 28.800 lên 30.150 con).
- Tỷ lệ mắc bệnh chung ở đàn lợn con tăng từ 18,74% lên 24,89%. Trong đó, hội chứng tiêu chảy tăng từ 12,74% (chết 3,02%) lên 16,87% (chết 8,35%); bệnh viêm phổi tăng từ 3,25% lên 4,09%; các bệnh khác tăng từ 2,75% lên 3,92%. Tỷ lệ bệnh tăng do chuồng trại qua thời gian sử dụng đã tích lũy mầm bệnh và áp lực tiểu khí hậu thay đổi.
5. Hai phác đồ điều trị thử nghiệm được thiết kế với thành phần và liều lượng như thế nào?
Thí nghiệm được bố trí trên 112 lợn con bệnh (56 con/phác đồ) trong liệu trình 5 ngày liên tục:
- Phác đồ 1: Thuốc Nova - Amcoli (Ampicillin trihydrate 10.000 mg + Colistin Sulfate 25.000.000 IU/100 ml), liều 1 ml/5 kg thể trọng, kết hợp thuốc bổ trợ Nova - Atropin.
- Phác đồ 2: Thuốc Nor 100 (Norfloxacin 10.000 mg/100 ml), liều 1 ml/5–10 kg thể trọng, kết hợp thuốc bổ trợ Nova - Atropin.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nông Minh Mạnh đã phản ánh chi tiết thực trạng dịch tễ học của bệnh phân trắng trên đàn lợn con theo mẹ tại Trại lợn nái Công ty TNHH MTV Lý Yên Bình (Hòa Bình) giai đoạn 2015 – 2016. Nghiên cứu đã làm rõ quy luật mắc bệnh tập trung cao nhất ở tuần tuổi thứ 2 (8–14 ngày tuổi, chiếm 10,8%) và các tháng giao mùa có điều kiện thời tiết bất lợi như tháng 12 và tháng 5. Toàn bộ kết quả khảo sát và thử nghiệm phác đồ điều trị cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng giúp các cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp hoàn thiện quy trình chăm sóc, kiểm soát tiểu khí hậu và nâng cao hiệu quả phòng trị hội chứng tiêu chảy ở lợn con.