Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển nông nghiệp và hiện đại hóa ngành chăn nuôi tại Việt Nam, chăn nuôi lợn đóng vai trò thiết yếu trong việc đáp ứng nhu cầu thực phẩm chất lượng cao cho xã hội. Nhằm thực hiện chủ trương "nạc hóa" đàn lợn của thành phố Hà Nội, các giống lợn ngoại có năng suất cao, tỷ lệ nạc lớn và độ dày mỡ lưng thấp như Landrace và Yorkshire đã được đưa vào chăn nuôi tập trung tại các cơ sở quy mô công nghiệp. Tuy nhiên, song song với việc nâng cao năng suất sinh sản, các bệnh lý sinh sản sau sinh trở thành một trong những trở ngại lớn nhất đối với hiệu quả kinh tế của các trang trại.

Bệnh viêm tử cung ở lợn nái ngoại là dạng tổn thương đường sinh dục phổ biến sau khi đẻ. Bệnh không chỉ trực tiếp gây giảm hoặc mất sữa ở lợn mẹ, khiến đàn lợn con suy dinh dưỡng, còi cọc và tăng tỷ lệ hao hụt, mà còn dẫn đến hiện tượng chậm động dục trở lại, phối giống không đậu thai, thậm chí gây vô sinh vĩnh viễn và phải loại thải nái sớm. Nhằm kiểm soát hội chứng bệnh này trên đàn lợn nái ngoại sinh sản, đề tài "Điều tra tình hình mắc bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại và thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh tại Công ty Cổ phần Bình Minh, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội" đã được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu 1: Xác định tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trại chăn nuôi của Công ty Cổ phần Bình Minh (huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội) theo các yếu tố dịch tễ học lâm sàng (lứa đẻ, giống lợn, thời gian theo dõi).
  2. Mục tiêu 2: Đánh giá hiệu lực và tính khả thi của một số phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung bằng kháng sinh và hóa dược phối hợp tại cơ sở chăn nuôi.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản (giống Landrace và Yorkshire) nuôi tập trung tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Trang trại sản xuất lợn giống của Công ty Cổ phần Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội (cơ sở gia công của Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành trong khoảng thời gian từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/05/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và bệnh học thú y

Đề tài dựa trên cơ sở giải phẫu học và sinh lý học sinh dục của lợn nái:

  • Cơ quan sinh dục trong gồm âm đạo (chiều dài 10–12 cm), tử cung (gồm hai sừng tử cung uốn lượn dài trên 1 m thích hợp mang đa thai, thân tử cung ngắn và cổ tử cung cấu tạo sợi mô liên kết), ống dẫn trứng và buồng trứng.
  • Chu kỳ động dục trung bình kéo dài 21 ngày (dao động 18–25 ngày), thời gian mang thai trung bình 114 ngày (113–115 ngày), thời gian động dục lại sau cai sữa từ 5–12 ngày (trung bình 7 ngày).
  • Các chỉ số sinh lý lâm sàng chuẩn: Thân nhiệt bình thường dao động 38,5–39,5°C; tần số hô hấp bình thường từ 8–18 lần/phút.

Về mặt bệnh lý học, viêm tử cung là phản ứng viêm cục bộ và toàn thân do sự xâm nhập của các vi sinh vật cơ hội và gây bệnh (Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli, Salmonella, Brucella...) qua đường sinh dục trong và sau quá trình sinh nở. Quá trình bệnh lý được phân loại thành 3 thể chính:

  1. Viêm nội mạc tử cung (Endometritis): Gồm thể viêm cata cấp tính có mủ và thể viêm có màng giả.
  2. Viêm cơ tử cung (Myometritis): Tổn thương lan sâu vào tầng cơ trơn của tử cung, thường kèm biến chứng hoại tử và nhiễm độc.
  3. Viêm tương mạc tử cung (Perimetritis): Quá trình viêm lan đến lớp thanh mạc ngoài cùng của tử cung, dễ dẫn đến dính tổ chức, viêm phúc mạc và nhiễm trùng huyết.

Khung dược lý trị liệu được xây dựng dựa trên cơ chế tác động của:

  • Kháng sinh diệt khuẩn nhóm Beta-lactam tác dụng kéo dài: Amoxicillin trihydrate (Vetrimoxin LA, Pendistrep LA).
  • Hormon kích thích co bóp cơ trơn tử cung tống dịch rỉ viêm: Oxytocin, Prostaglandin F2α (Lutalyse / Dinoprost).
  • Hóa dược sát trùng và kháng sinh tại chỗ: Dung dịch Omnicide, Penicillin G, Streptomycin sulfate.
  • Thuốc hỗ trợ điều trị triệu chứng và nâng cao thể trạng: Anagin-C (hạ sốt, giảm đau), phức hợp Vitamin ADE.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Nghiên cứu kết hợp phương pháp điều tra dịch tễ học thú y và thực nghiệm lâm sàng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu gián tiếp: Khai thác số liệu phối giống, theo dõi sinh sản, bệnh án lưu trữ trên sổ sách kỹ thuật của trang trại quy mô 1.200 lợn nái.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp và chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng toàn thân (thân nhiệt, nhịp thở, trạng thái ăn uống, phản xạ đau khi thăm khám qua trực tràng) và kiểm tra dịch rỉ viêm chảy ra từ âm môn (màu sắc, độ nhớt, mùi, mảnh tổ chức hoại tử).
  • Phương pháp bố trí thực nghiệm điều trị: Thử nghiệm hai phác đồ điều trị trên tổng số 31 lợn nái mắc bệnh được chẩn đoán xác định:
    • Phác đồ 1 ($n = 20$ con): Tiêm bắp Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/lần, 2 ngày tiêm 1 lần) kết hợp tiêm Anagin-C (1 ml/10 kg thể trọng) và tiêm dưới da Oxytocin (40–50 UI/con/lần, 2–3 lần/ngày). Liệu trình kéo dài 6 ngày.
    • Phác đồ 2 ($n = 11$ con): Tiêm bắp Pendistrep LA (1 ml/10 kg thể trọng/lần, 2 ngày tiêm 1 lần) kết hợp Anagin-C, Oxytocin theo liều tương đương; đồng thời thụt rửa tử cung bằng dung dịch Omnicide (tỷ lệ 1/100) pha kết hợp 1.000.000 UI Penicillin + 1 g Streptomycin (thể tích 2.000–2.500 ml/lần).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ chết/loại thải (%); phân tích thống kê mô tả thông qua phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Chương này làm rõ tính cấp thiết của việc phát triển đàn lợn ngoại chuyên thịt tại các vùng phụ cận đô thị và áp lực dịch bệnh sinh sản đối với hệ thống trang trại khép kín. Tác giả chỉ ra rằng bệnh viêm tử cung gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng thông qua việc kéo dài khoảng cách giữa hai lứa đẻ, làm giảm số con cai sữa/nái/năm và tăng chi phí thú y. Đề tài đặt trọng tâm vào việc đánh giá thực trạng nhiễm bệnh tại cơ sở và kiểm chứng hiệu quả can thiệp của các phác đồ dùng thuốc.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan tập trung hệ thống hóa 4 mảng nội dung chính:

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu lịch sử hình thành từ năm 2008 của trang trại ông Nguyễn Sỹ Bình với diện tích 0,5 ha khu phụ trợ, quy hoạch hệ thống chuồng kín 1.200 nái (6 chuồng đẻ 56 ô/chuồng, 2 chuồng bầu 560 ô/chuồng, 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực nuôi 23 đực giống Landrace và Yorkshire). Năng suất bình quân đạt 2,45–2,50 lứa/năm; số con sơ sinh đạt 11,23 con/đàn; số con cai sữa đạt 9,86 con/đàn lúc 21–26 ngày tuổi.
  2. Cơ sở sinh lý và bệnh học: Phân tích chi tiết giải phẫu cơ quan sinh sản lợn nái, cơ chế hình thành phản ứng viêm, các thể viêm tử cung và tiêu chí phân biệt lâm sàng giữa viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc.
  3. Đặc tính dược lý: Cơ chế kháng khuẩn và liều dùng của Amoxicillin, Penicillin, Streptomycin, chỉ định co bóp tử cung của Oxytocin và Prostaglandin F2α.
  4. Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công bố của tác giả trong nước (Trần Ngọc Bích, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Xuân Bình, Trần Tiến Dũng, Đặng Đình Tín, Lê Xuân Cường) và tác giả quốc tế (Madec, Xobko, Vtrekaxova, Winson, Kaminski) về tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 15% đến trên 50% cùng các biến đổi bệnh lý ở đường sinh sản lợn nái.
Thể bệnh Thân nhiệt Màu sắc dịch viêm Mùi dịch viêm Phản ứng đau & Trạng thái ăn
Viêm nội mạc tử cung Sốt nhẹ Trắng, trắng xám Mùi tanh Đau nhẹ; bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn
Viêm cơ tử cung Sốt cao Hồng, nâu đỏ Mùi tanh thối Đau rõ hơn; bỏ ăn hoàn toàn
Viêm tương mạc tử cung Sốt rất cao Nâu rỉ sắt Mùi thối khắm Đau phản ứng dữ dội; bỏ ăn hoàn toàn

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu thực địa từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016 tại Công ty Cổ phần Bình Minh:

  • Quy trình giám sát các biến số dịch tễ: Theo dõi tỷ lệ mắc bệnh phân theo lứa đẻ của nái, theo tháng điều tra và theo giống lợn nuôi (Landrace, Yorkshire).
  • Tiêu chuẩn hóa phương pháp chẩn đoán: Thiết lập bảng so sánh đối chứng giữa nái khỏe mạnh và nái mắc bệnh dựa trên thân nhiệt, tần số hô hấp (nhịp/phút) và tính chất dịch thải sinh dục.
  • Quy trình bố trí thử nghiệm điều trị: Phân bổ 31 nái bệnh vào 2 phác đồ điều trị với cơ cấu số lượng phân minh theo từng thể viêm tử cung để kiểm tra tỷ lệ phục hồi lâm sàng.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố hai nhóm kết quả chủ lực:

  1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất: Mô tả toàn bộ quy trình chăm sóc nái chờ đẻ (giảm khẩu phần từ 3–4 kg/ngày xuống 1 kg/ngày trước đẻ 3 ngày để tránh khó đẻ; sau đẻ tăng dần và chia 4 bữa/ngày khi nuôi con), kỹ thuật can thiệp lợn con (bấm nanh, cắt rốn ngày 1; bấm tai, cắt đuôi, tiêm sắt ngày 2–3; phòng cầu trùng ngày 3–4; thiến đực ngày 4–5; tập ăn cám 550 SF lúc 4–6 ngày; tiêm vắc xin dịch tả ngày 16–18; cai sữa 21 ngày). Hệ thống hóa lịch sát trùng chuồng trại định kỳ 7 ngày trong tuần và lịch tiêm phòng 100% các loại vắc xin (Circo, Dịch tả SFV, Tai xanh PRRS, Lở mồm long móng FMD, Giả dại AD, Khô thai Parvo, Suyễn Respi-sure).
  2. Kết quả nghiên cứu chuyên đề: So sánh sự thay đổi chỉ số sinh lý giữa lợn khỏe và lợn bệnh (thân nhiệt nái bình thường đạt 38,70°C; tần số hô hấp nái khỏe là 14,53 lần/phút trong khi nái viêm tử cung tăng lên 20,54 lần/phút). Phân tích chi tiết diễn biến điều trị của 2 phác đồ trên 31 nái mắc bệnh.
Loại lợn theo dõi Thời điểm / Tuần phòng Loại vắc xin sử dụng Tên bệnh phòng ngừa Đường đưa thuốc
Lợn nái Tuần 11 sau phối Pigvac Circo (M1) Bệnh do Circo virus Tiêm bắp
Lợn nái Tuần 14 sau phối Pigvac Circo (M2) Bệnh do Circo virus Tiêm bắp
Lợn nái 10 tuần sau phối SFV Dịch tả lợn Tiêm bắp
Lợn nái Ngày 15 các tháng 3, 6, 9, 12 PRRS Hội chứng tai xanh Tiêm bắp
Lợn nái Tuần 12 sau phối FMD / AD Lở mồm long móng / Giả dại Tiêm bắp
Lợn nái Sau đẻ 15 ngày Parvo Bệnh khô thai Tiêm bắp
Lợn con 7 ngày tuổi / Tuần 3–5 Respi-sure / Pigvac Circo Bệnh suyễn / Circo virus Tiêm bắp
Lợn con Tuần 2–3 / Tuần 5 PRRS / SFV Tai xanh / Dịch tả lợn Tiêm bắp

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình nhiễm bệnh, biểu hiện lâm sàng đặc trưng và tính hiệu quả của các phác đồ kháng sinh - hóa dược thử nghiệm; đồng thời kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, vô trùng thao tác đỡ đẻ và kịp thời phát hiện nái bệnh ở giai đoạn sớm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Xác lập biến đổi sinh lý - lâm sàng: Lợn nái mắc bệnh viêm tử cung có phản ứng sốt rõ rệt, tần số hô hấp tăng cao đạt trung bình 20,54 nhịp/phút (tăng 6,01 nhịp/phút so với nái khỏe mạnh có tần số 14,53 nhịp/phút). Dịch rỉ viêm xuất hiện liên tục từ âm môn với tính chất thay đổi tùy theo thể bệnh từ dịch nhầy trắng đục, lẫn mủ đến dịch màu nâu đỏ, nâu rỉ sắt lẫn mảnh tổ chức hoại tử có mùi hôi tanh hoặc thối khắm.
  • Đánh giá hiệu quả điều trị thực nghiệm: Khóa luận đã thử nghiệm điều trị trên 31 cá thể nái bệnh thuộc 3 thể viêm khác nhau:
    • Phác đồ 1 (sử dụng Vetrimoxin LA toàn thân kết hợp Oxytocin và Anagin-C): Thực hiện trên 20 nái (10 con viêm nội mạc, 8 con viêm cơ, 2 con viêm tương mạc).
    • Phác đồ 2 (sử dụng Pendistrep LA toàn thân kết hợp Oxytocin, Anagin-C và thụt rửa tử cung bằng dung dịch Omnicide + Penicillin + Streptomycin): Thực hiện trên 11 nái (6 con viêm nội mạc, 3 con viêm cơ, 2 con viêm tương mạc).
Phác đồ Thuốc & Hoạt chất sử dụng Đường dùng & Liệu trình Thể bệnh điều trị Số lượng ($n$)
Phác đồ 1 Vetrimoxin LA (1 ml/10–15 kg TT) + Anagin-C + Oxytocin (40–50 UI) Tiêm bắp / Tiêm dưới da; 2 ngày/lần, điều trị 6 ngày Viêm nội mạc
Viêm cơ
Viêm tương mạc
10 con
8 con
2 con
(Tổng: 20)
Phác đồ 2 Pendistrep LA (1 ml/10–15 kg TT) + Anagin-C + Oxytocin + Thụt rửa Omnicide/Penicillin/Streptomycin Tiêm bắp kết hợp thụt rửa tử cung 2.000–2.500 ml; điều trị 6 ngày Viêm nội mạc
Viêm cơ
Viêm tương mạc
6 con
3 con
2 con
(Tổng: 11)

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Quy trình vệ sinh vô trùng sinh sản: Vệ sinh chuồng đẻ trước 7 ngày chuyển nái lên, sát trùng chuồng bằng nước vôi 20% hoặc Biocid-30 (1/1.000). Rửa sạch bầu vú và bộ phận sinh dục nái trước khi đẻ bằng nước ấm, phun sát trùng bằng Famsafe (1/3.000). Người đỡ đẻ phải cắt ngắn móng tay, sát trùng cồn và bôi trơn gel vô trùng khi can thiệp cơ học.
  • Can thiệp sau sinh: Tiêm Oxytocin (2–4 ml) ngay sau khi đẻ để tống sạch sản dịch và nhau thai; trường hợp nái có nguy cơ cao tiến hành thụt rửa bằng nước muối sinh lý 0,9% hoặc thuốc tím 0,1% kết hợp đặt thuốc kháng sinh dự phòng (Penicillin 2–3 triệu UI hoặc Tetramycin / Sulfanilamid 2–5 g).
  • Lưu ý trong điều trị: Tuyệt đối không thực hiện thụt rửa tử cung thể tích lớn khi nái bị viêm nặng có xuất huyết, viêm cơ hoặc viêm tương mạc nhằm tránh nguy cơ viêm ngược dòng gây tắc ống dẫn trứng hoặc vỡ/thủng tử cung; ưu tiên dùng thuốc co bóp cơ tử cung (Oxytocin, Prostaglandin F2α) để đẩy dịch viêm tự nhiên.

Đóng góp thực tiễn

Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về các chỉ số lâm sàng, quy trình chăm sóc nái chờ đẻ/nuôi con và phác đồ can thiệp bệnh lý đường sinh sản cho đàn lợn nái ngoại Landrace, Yorkshire nuôi gia công tại khu vực Hà Nội.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi thời gian nghiên cứu thực địa giới hạn trong 6 tháng (18/11/2015 – 18/05/2016).
    • Quy mô khảo nghiệm điều trị dừng lại ở 31 cá thể nái bệnh do phụ thuộc vào số lượng ca bệnh phát sinh thực tế trong thời gian thực tập.
    • Chưa tiến hành phân lập, định danh chi tiết từng chủng vi khuẩn gây bệnh và kiểm tra độ nhạy cảm kháng sinh (kháng sinh đồ) trong phòng thí nghiệm vi sinh vật.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng điều tra dịch tễ học và giám sát bệnh trên quy mô nhiều chu kỳ sản xuất liên tục tại các trang trại có quy mô chuồng nuôi khác nhau.
    • Phân lập vi khuẩn từ dịch rỉ viêm tử cung để thực hiện kháng sinh đồ chuyên sâu, phục vụ xây dựng phác đồ kháng sinh đặc hiệu nhằm hạn chế hiện tượng kháng thuốc.
    • Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh sản ở những lứa đẻ tiếp theo của đàn nái sau khi điều trị khỏi (tỷ lệ thụ thai, số con sơ sinh/lứa, khối lượng con cai sữa).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Bác sĩ Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp làm tài liệu học tập và thực hiện khóa luận tốt nghiệp.
    • Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên thú y trực tiếp quản lý và vận hành kỹ thuật tại các trang trại lợn nái sinh sản công nghiệp.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Bảng phân loại triệu chứng lâm sàng và tiêu chí phân biệt giữa 3 thể viêm tử cung (nội mạc, cơ, tương mạc).
    • Quy trình sử dụng kết hợp kháng sinh tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA, Pendistrep LA), hormon co bóp tử cung (Oxytocin, Lutalyse) và kỹ thuật thụt rửa sát trùng an toàn.
    • Lịch trình vệ sinh sát trùng chuồng trại khép kín 7 ngày/tuần và lịch tiêm phòng vắc xin đầy đủ cho các đối tượng lợn (nái, con, đực giống, hậu bị) theo tiêu chuẩn chăn nuôi gia công CP.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ số thân nhiệt và tần số hô hấp ở lợn nái mắc bệnh viêm tử cung khác biệt như thế nào so với nái khỏe mạnh?

Ở lợn nái khỏe mạnh sau khi sinh, thân nhiệt đạt trung bình 38,70°C (nằm trong giới hạn sinh lý 38,5–39,5°C) và tần số hô hấp trung bình là 14,53 nhịp/phút. Ở lợn nái bị viêm tử cung, con vật có biểu hiện sốt rõ rệt và tần số hô hấp tăng cao lên mức trung bình 20,54 nhịp/phút (tăng khoảng 6 nhịp/phút so với bình thường).

2. Dấu hiệu lâm sàng đặc trưng để phân biệt giữa thể viêm nội mạc tử cung và viêm tương mạc tử cung là gì?

  • Viêm nội mạc tử cung: Lợn sốt nhẹ, phản ứng đau nhẹ, dịch viêm chảy ra có màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh, lợn chỉ bỏ ăn một phần hoặc ăn kém.
  • Viêm tương mạc tử cung: Lợn sốt rất cao, đau đớn dữ dội (lưng cong, rặn liên tục, phản ứng mạnh khi sờ khám), dịch rỉ viêm có màu nâu rỉ sắt kèm mủ và mảnh hoại tử, mùi thối khắm, lợn bỏ ăn hoàn toàn.

3. Thành phần và cơ chế của hai phác đồ điều trị được thử nghiệm trong khóa luận gồm những gì?

  • Phác đồ 1: Tiêm bắp kháng sinh Vetrimoxin LA (Amoxicillin 15%, liều 1 ml/10 kg TT, 2 ngày/lần) + tiêm Anagin-C + tiêm Oxytocin (40–50 UI/con) trong 6 ngày liên tục.
  • Phác đồ 2: Tiêm bắp Pendistrep LA (Amoxicillin 20%, liều 1 ml/10 kg TT, 2 ngày/lần) + Anagin-C + Oxytocin trong 6 ngày, kết hợp thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng Omnicide (1/100) pha cùng 1.000.000 UI Penicillin và 1 g Streptomycin (2.000–2.500 ml/lần).

4. Quy trình điều chỉnh khẩu phần ăn cho lợn nái trước và sau khi đẻ tại trang trại được thực hiện như thế nào?

Lợn nái chờ đẻ được cho ăn 3–4 kg/ngày chia 2 bữa. Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, mỗi ngày giảm 0,5 kg cám để đến ngày đẻ khẩu phần chỉ còn 1 kg/con/ngày (hoặc 1,5 kg nếu nái quá gầy) nhằm làm rỗng trực tràng giúp nái đẻ dễ. Sau khi đẻ 2 ngày, khẩu phần ăn tăng dần 0,5–1 kg/ngày. Khi có từ nửa chuồng đẻ trở lên (khoảng 28 nái), khẩu phần được chia làm 4 bữa/ngày (7h00, 10h30, 16h00 và 23h00).

5. Tại sao không được thụt rửa tử cung khi lợn nái bị viêm tử cung nặng có chảy dịch lẫn máu?

Khi tử cung bị viêm nặng, xuất huyết, tổn thương ăn sâu vào lớp cơ hoặc tương mạc, trương lực co bóp của cơ tử cung bị suy giảm nghiêm trọng. Việc thụt rửa lượng lớn chất lỏng sát trùng sẽ khiến dịch bẩn ứ đọng không thoát ra ngoài được, dễ gây áp lực dẫn đến viêm ngược dòng lên ống dẫn trứng gây tắc vòi trứng vô sinh, hoặc nguy cơ làm bục, thủng thành tử cung và gây viêm phúc mạc cấp tính.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Như Quỳnh đã hoàn thành việc điều tra các biến đổi lâm sàng và thử nghiệm hai phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên 31 lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire) tại trang trại Công ty Cổ phần Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Công trình làm rõ sự sai khác về chỉ số thân nhiệt, tần số hô hấp (20,54 nhịp/phút ở nái bệnh so với 14,53 nhịp/phút ở nái khỏe) và đặc điểm dịch rỉ viêm giữa ba thể bệnh nội mạc, cơ và tương mạc tử cung. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi của việc phối hợp kháng sinh Beta-lactam tác dụng kéo dài (Vetrimoxin LA, Pendistrep LA) với hormon kích thích co bóp (Oxytocin, Prostaglandin F2α) và quy trình vô trùng nghiêm ngặt nhằm kiểm soát bệnh lý sinh sản trên đàn nái ngoại nuôi công nghiệp.