Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm, nâng cao thu nhập cho người sản xuất và thúc đẩy phát triển kinh tế. Tuy nhiên, sự phát triển của các trang trại chăn nuôi tập trung quy mô lớn cũng đi kèm với rủi ro dịch bệnh phức tạp. Trong các bệnh đường tiêu hóa ở gia súc non, bệnh phân trắng lợn con (Colibacillosis) do vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) gây ra là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến suy nhược, còi cọc và tỷ lệ chết cao ở giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi), gây thiệt hại kinh tế đáng kể.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y của tác giả Vương Thị Sở (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2017) được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn về theo dõi dịch tễ và nâng cao hiệu quả phòng trị căn bệnh này tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Theo dõi tình hình mắc bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ tại trại lợn Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  2. Xác định ảnh hưởng của một số yếu tố ngoại cảnh đến tỷ lệ mắc bệnh phân trắng ở lợn con, từ đó xây dựng và áp dụng biện pháp phòng bệnh phù hợp.
  3. Xác định hiệu quả của phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con bằng thuốc kháng sinh kết hợp hộ lý, trợ sức.

Yêu cầu nghiên cứu

  1. Nắm vững cơ sở bệnh học của bệnh phân trắng lợn con bao gồm: đặc điểm dịch tễ, nguyên nhân, cơ chế sinh bệnh, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích và phương pháp phòng trị.
  2. Tìm hiểu cơ chế tác dụng, liều lượng và phác đồ sử dụng của thuốc thú y (Nova – Amcoli) kết hợp các thuốc bổ trợ trong điều trị lâm sàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (thuộc các giống Landrace, Yorkshire, Duroc); bệnh phân trắng lợn con; thuốc kháng sinh Nova – Amcoli và các loại thuốc thú y bổ trợ.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn nái sinh sản Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình (quy mô diện tích hơn 2 ha, vốn đầu tư gần 40 tỷ đồng, nuôi 1.200 lợn nái, 30 lợn đực giống, 120 lợn hậu bị và cung ứng khoảng 20.000 lợn giống/năm).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18 tháng 05 năm 2016 đến ngày 25 tháng 11 năm 2016.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và bệnh học thú y

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở bệnh học đường tiêu hóa ở gia súc non dựa trên các nghiên cứu chuyên ngành chăn nuôi thú y:

  • Tác nhân vi sinh vật: Trực khuẩn Escherichia coli (vi khuẩn Gram âm, yếm khí tùy tiện, di động bằng lông quanh thân, không tạo nha bào). Vi khuẩn sở hữu hệ thống kháng nguyên phức tạp gồm kháng nguyên thân (O), kháng nguyên lông (H), và kháng nguyên bề mặt/vỏ (K với các nhóm phụ A, L, B), cùng khả năng tiết nội độc tố và ngoại độc tố gắn kết vào thụ thể biểu mô nhung mao ruột non thông qua cấu trúc bám dính (fimbriae). Ngoài E. coli, các tác nhân vi khuẩn kế phát bao gồm Salmonella, Proteus, Streptococcus, cùng một số loại virus (Rotavirus, Coronavirus) và ký sinh trùng (cầu trùng, giun đũa).
  • Đặc điểm sinh lý và nguyên nhân nội tại: Lợn con sơ sinh có hệ thần kinh và cơ quan tiêu hóa chưa hoàn thiện. Lượng acid chlohydric (HCl) tự do trong dịch vị dạ dày rất thấp khiến enzyme pepsinase không chuyển hóa hoàn toàn thành pepsin hoạt động, dẫn đến không tiêu hóa hết protein trong sữa mẹ. Protein sữa bị kết tủa thành khối casein vón cục, tạo môi trường cho vi khuẩn lên men sinh thối. Thêm vào đó, cơ năng điều nhiệt kém và lượng sắt dự trữ thấp (lợn sơ sinh cần 40–50 mg Fe nhưng chỉ nhận khoảng 1 mg/con/ngày qua sữa) làm suy giảm sức đề kháng tự nhiên.
  • Cơ chế bệnh sinh: Tác nhân stress và vi khuẩn E. coli cường độc tăng sinh tại ruột non, tiết độc tố phá hủy niêm mạc ruột, làm đảo lộn quá trình hấp thu và bài tiết nước - điện giải. Hậu quả dẫn tới tiêu chảy cấp tính, mất nước nghiêm trọng, rối loạn điện giải, nhiễm độc toan (acidosis), suy tuần hoàn và tử vong.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp phương pháp điều tra dịch tễ học mô tả và can thiệp điều trị lâm sàng tại thực địa:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập, kế thừa và phân tích chuỗi số liệu theo dõi năng suất sinh sản, tỷ lệ phối giống, tỷ lệ nuôi sống và sổ nhật ký thú y của trang trại trong giai đoạn 2014 – 2016.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp: Kiểm tra đàn hằng ngày tại các ô chuồng đẻ, thực hiện chẩn đoán lâm sàng qua quan sát hành vi bú, thể trạng lợn con và các giai đoạn biến đổi của phân (táo bón đen dạng hạt đỗ $\rightarrow$ sền sệt vàng $\rightarrow$ lỏng trắng xám/trắng vôi có mùi tanh khắm $\rightarrow$ hồi phục thành khuôn). Đối với các ca tử vong, thực hiện mổ khám bệnh tích đại thể ở xoang bụng, dạ dày và ruột non.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Áp dụng phác đồ điều trị bằng thuốc Nova – Amcoli (tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp thuốc trợ sức, trợ lực (ADE-B), truyền dịch và các biện pháp hộ lý chuồng nuôi (sưởi ấm bằng đèn hồng ngoại, giữ khô nền sàn).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu dịch tễ học và thú y theo các công thức chuẩn:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh theo đàn (%)} = \frac{\sum \text{Số đàn mắc}}{\sum \text{Số đàn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ mắc theo cá thể (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn con mắc}}{\sum \text{Số lợn con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn được điều trị}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh bị chết}}{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc kiểm soát dịch bệnh đường ruột trong chăn nuôi lợn công nghiệp, nêu bật tác hại kinh tế của hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con giai đoạn theo mẹ. Xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng dịch tễ tại trại Đặng Đình Dũng và hoàn thiện phác đồ can thiệp điều trị bằng Nova – Amcoli.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý của trại Đặng Đình Dũng tại huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Trại vận hành hệ thống chuồng khép kín gồm 6 dãy chuồng đẻ, 2 dãy chuồng nái chửa và 2 khu cách ly, trang bị giàn làm mát tuần hoàn kết hợp quạt hút công nghiệp duy trì nhiệt độ chuồng 26–28°C. Báo cáo số liệu sản xuất giai đoạn 2014 – 2016 cho thấy quy mô nái hậu bị tăng từ 120 lên 130 con, tỷ lệ đậu thai tăng từ 88,50% lên 90,70%, số lợn con cai sữa xuất chuồng ổn định trên 21.000–22.000 con/năm.
  • Tổng quan về bệnh phân trắng: Tổng hợp chi tiết về đặc tính hình thái, sinh hóa, cấu trúc kháng nguyên (O, H, K), độc tố học của E. coli; phân tích vai trò của sữa đầu (chứa 34–45% kháng thể $\gamma$-globulin và muối $MgSO_4$ kích thích tiêu hóa); phân loại các nguyên nhân nội tại và ngoại cảnh (thời tiết chuyển mùa từ tháng 8 đến tháng 2 năm sau, độ ẩm cao, tiểu khí hậu tích tụ khí độc $NH_3, H_2S$).
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về dịch tễ và phòng trị bệnh của Phạm Sỹ Lăng, Lê Văn Năm, Đào Trọng Đạt, Bùi Thị Tho, Lutter, Axovach, Akita,... ghi nhận tính biến động của mức độ kháng kháng sinh và hiệu quả của các biện pháp quản lý, vaccine đa giá và chế phẩm sinh học.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể quy mô mẫu theo dõi, quy trình chẩn đoán lâm sàng 3 giai đoạn phân, các bước mổ khám kiểm tra bệnh tích niêm mạc ruột non/dạ dày, quy cách sử dụng thuốc Nova – Amcoli cùng hệ thống công thức thống kê dịch tễ học thú y.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương 4 tập trung vào hai mảng công tác chính:

1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất tại trại

  • Công tác vệ sinh thú y: Thực hiện vệ sinh chuồng trại 171 lần, phun sát trùng định kỳ 21 lần bằng Omnicide (nồng độ 1:3200 cho chuồng có lợn, 1:400 cho hố sát trùng cổng và bảo hộ lao động), rắc vôi bột lối đi 145 lần (định mức 30 kg vôi/100 $m^2$). Toàn bộ quy trình an toàn sinh học đạt kết quả 100%.
  • Công tác phòng bệnh bằng vaccine và thuốc: Thực hiện nghiêm ngặt lịch phòng bệnh:
    • Lợn con: 1 ngày tuổi mài nanh, cắt đuôi, bấm tai, uống 2 ml Amoxicol, tiêm 2 ml MD FeB12 + 1 ml kháng sinh; 2–3 ngày tuổi tiêm phòng tiêu chảy Nova-Amcoli; 3–6 ngày tuổi uống 1 ml Toltrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% phòng cầu trùng; 4–5 ngày tuổi thiến lợn đực; 4–6 ngày tuổi tập ăn thức ăn 550SF; 16–18 ngày tuổi tiêm vaccine dịch tả Coglapest; 21 ngày tuổi cai sữa.
    • Lợn hậu bị, nái sinh sản và đực giống: Tiêm định kỳ các vaccine Dịch tả (Coglapest), Giả dại (Begonia), Lở mồm long móng (Aftopor) và Khô thai (Parvo).
  • Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh sinh sản:
    • Viêm tử cung ở nái: Phát hiện và điều trị 45 ca bằng phác đồ Oxytoxin (3–5 ml), Analgin (1 ml/10 kg TT) và Vetrimoxin (1 ml/10 kg TT/2 ngày một lần), khỏi 42 con (tỷ lệ 93,33%).
    • Viêm vú ở nái: Điều trị 13 ca bằng vắt cạn sữa, xoa bóp cục bộ kết hợp tiêm Analgin và Vetrimoxin, khỏi 13 con (tỷ lệ 100%).
  • Công tác chăm sóc nuôi dưỡng: Điều tiết khẩu phần ăn cám hỗn hợp (mã 566 và 567SF) cho lợn nái chửa theo từng tuần mang thai (2–3,5 kg/ngày); nái chờ đẻ giảm ăn trước đẻ 3 ngày và tăng dần sau đẻ; thực hiện trực đỡ đẻ, lau khô, ủ ấm và cho lợn con bú sữa đầu trong 30 phút sau sinh.
                  Quy trình chăm sóc và phòng bệnh cho lợn con theo mẹ
  1 ngày tuổi      2-3 ngày tuổi     3-6 ngày tuổi     4-6 ngày tuổi    16-18 ngày tuổi    21 ngày tuổi

2. Kết quả điều trị chuyên đề bệnh phân trắng lợn con

Trong thời gian theo dõi, tác giả đã phát hiện và đưa vào điều trị 130 cá thể lợn con mắc bệnh phân trắng. Áp dụng phác đồ tiêm bắp Nova – Amcoli (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) kết hợp trợ lực ADE-B và điều chỉnh nhiệt độ sưởi ấm, kết quả ghi nhận:

  • Số lợn con điều trị khỏi bệnh: 121 con.
  • Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt: 93,07%.
  • Số lợn không qua khỏi: 9 con (chiếm 6,93%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khẳng định tầm quan trọng của việc duy trì tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, độ ẩm, độ thoáng khí) và an toàn sinh học. Khuyến nghị áp dụng đồng bộ quy trình phòng bệnh sớm bằng sắt, thuốc cầu trùng, chế phẩm sinh học và sử dụng Nova – Amcoli ngay ở giai đoạn đầu của bệnh để giảm thiểu tỷ lệ chết.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

Tổng hợp số liệu hoạt động thú y và điều trị tại cơ sở

Nội dung công tác Đối tượng / Chỉ tiêu Quy mô thực hiện Kết quả đạt được Tỷ lệ thành công (%)
Vệ sinh chuồng trại Ô chuồng, nền sàn 171 lần Đảm bảo tiêu chuẩn 100,00%
Phun thuốc sát trùng Dung dịch Omnicide 21 lần Vô trùng môi trường 100,00%
Quét và rắc vôi bột Lối đi, khu xuất nhập 145 lần Triệt tiêu mầm bệnh 100,00%
Điều trị viêm tử cung Lợn nái sau đẻ 45 con Khỏi bệnh 42 con 93,33%
Điều trị viêm vú Lợn nái sau đẻ 13 con Khỏi bệnh 13 con 100,00%
Điều trị bệnh phân trắng Lợn con theo mẹ 130 con Khỏi bệnh 121 con 93,07%

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Quản lý tiểu khí hậu và chuồng nuôi: Phải duy trì chuồng đẻ khô ráo, sạch sẽ; vận hành hệ thống giàn mát và quạt thông gió để giữ nhiệt độ ổn định trong ngưỡng 26–28°C; tuyệt đối không tắm nước cho lợn con theo mẹ nhằm tránh stress nhiệt và ẩm ướt; sưởi ấm cho lợn con sơ sinh bằng đèn hồng ngoại ở nhiệt độ thích hợp (30–34°C trong tuần đầu).
  • Kỹ thuật chăm sóc sơ sinh: Bắt buộc cho lợn con bú sữa đầu đầy đủ ngay trong 30 phút đầu sau sinh để tiếp nhận kháng thể thụ động $\gamma$-globulin. Thực hiện nghiêm ngặt việc tiêm bổ sung phức hợp sắt MD FeB12 (2 ml/con) ở 1–3 ngày tuổi để ngăn ngừa tình trạng thiếu máu dinh dưỡng.
  • Can thiệp điều trị sớm: Theo dõi sát sao trạng thái phân hằng ngày. Cần can thiệp thuốc ngay ở giai đoạn phân táo bón hạt đỗ hoặc sền sệt vàng trước khi phân chuyển sang màu trắng lỏng có mùi tanh khắm. Phác đồ Nova – Amcoli (1 ml/10 kg TT/ngày) kết hợp vitamin ADE-B chứng minh hiệu lực điều trị cao tại thực địa.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã cung cấp chuỗi số liệu thực tế về công tác an toàn sinh học và quy trình thú y tại một trại lợn giống quy mô công nghiệp (1.200 nái). Đề tài kiểm chứng thành công hiệu quả lâm sàng của thuốc Nova – Amcoli kết hợp với việc kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi, giúp giảm thiểu tỷ lệ chết ở lợn con theo mẹ do E. coli.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài chỉ theo dõi tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (trại Đặng Đình Dũng, Hòa Bình) trong khoảng thời gian từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2016 (chủ yếu trải qua mùa hè và thu - đầu đông), chưa bao quát toàn diện chu kỳ dịch tễ vụ Đông - Xuân giá rét của các tháng đầu năm tiếp theo.
  • Phương pháp cận lâm sàng: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào chẩn đoán lâm sàng, mổ khám đại thể và thử nghiệm điều trị thực địa; chưa thực hiện phân lập chuyên sâu các serotype kháng nguyên E. coli tại phòng thí nghiệm hoặc tiến hành làm kháng sinh đồ so sánh độ mẫn cảm đa thuốc.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng theo dõi dịch tễ học bệnh phân trắng lợn con qua tất cả các mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa Đông - Xuân với độ ẩm không khí cao.
  • Thu thập mẫu phân và bệnh phẩm để phân lập vi khuẩn, xác định độc lực serotype E. coli lưu hành tại địa phương và thực hiện kháng sinh đồ định kỳ nhằm đánh giá tính kháng thuốc, từ đó luân chuyển phác đồ kháng sinh phù hợp.

Giá trị tham khảo và đối tượng thụ hưởng

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Tham khảo quy trình theo dõi lâm sàng, phương pháp xây dựng chỉ tiêu dịch tễ học và các bước xử lý bệnh lý sơ sinh ở lợn con theo mẹ.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại lợn nái sinh sản: Tham khảo quy trình vận hành hệ thống chuồng đẻ khép kín, định mức thức ăn cho nái chửa/nái đẻ, quy trình vệ sinh sát trùng bằng Omnicide/vôi bột, và lịch trình tiêm phòng vaccine, thuốc phòng bệnh cho đàn lợn giống.
  • Người chăn nuôi: Nắm bắt dấu hiệu nhận biết bệnh phân trắng sớm qua từng giai đoạn phân và áp dụng phác đồ can thiệp kịp thời bằng Nova – Amcoli kết hợp trợ sức, giữ ấm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác nhân vi sinh vật chủ yếu gây bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ trong khóa luận là gì?

Tác nhân chính gây bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ là trực khuẩn Escherichia coli (E. coli) ký sinh tại đường tiêu hóa. Khi sức đề kháng lợn non giảm sút hoặc gặp điều kiện ngoại cảnh bất lợi, vi khuẩn tăng sinh mạnh ở ruột non, tiết độc tố làm tổn thương niêm mạc ruột và gây tiêu chảy cấp. Các vi khuẩn phụ và kế phát gồm có Salmonella, Proteus và Streptococcus.

2. Quy mô và cơ cấu giống lợn tại trang trại thực nghiệm Đặng Đình Dũng như thế nào?

Trại Đặng Đình Dũng (Lương Sơn, Hòa Bình) có diện tích hơn 2 ha (vốn đầu tư gần 40 tỷ đồng), nuôi 1.200 lợn nái, 30 lợn đực giống, 120 lợn hậu bị và khoảng 2.500 lợn con sau tách mẹ. Trại sử dụng 3 giống lợn ngoại do Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam cung cấp là Landrace, Yorkshire và Duroc, cung ứng ra thị trường khoảng 20.000 lợn giống mỗi năm.

3. Quy trình tiêm sắt và phòng bệnh cho lợn con theo mẹ tại trại được thực hiện ở những ngày tuổi nào?

Lợn con được thực hiện quy trình thú y định kỳ: 1 ngày tuổi mài nanh, cắt đuôi, bấm tai, uống Amoxicol (2 ml) và tiêm 2 ml MD FeB12; 2–3 ngày tuổi tiêm phòng tiêu chảy Nova-Amcoli; 3–6 ngày tuổi uống thuốc phòng cầu trùng Toltrazuril 5% hoặc Diacoxin 5% (1 ml/con); 4–5 ngày tuổi thiến lợn đực; 4–6 ngày tuổi tập ăn cám 550SF; 16–18 ngày tuổi tiêm vaccine dịch tả lợn Coglapest; và cai sữa lúc 21 ngày tuổi.

4. Kết quả thử nghiệm điều trị bệnh phân trắng lợn con bằng thuốc Nova – Amcoli đạt tỷ lệ khỏi bệnh bao nhiêu?

Trong tổng số 130 cá thể lợn con mắc bệnh phân trắng được phát hiện và điều trị bằng thuốc Nova – Amcoli (liều 1 ml/10 kg TT/ngày) kết hợp trợ lực ADE-B và sưởi ấm, đã có 121 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 93,07% (tỷ lệ chết là 6,93% tương ứng 9 con).

5. Biện pháp vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ tại trại sử dụng những loại hóa chất nào và nồng độ ra sao?

Trại sử dụng thuốc sát trùng Omnicide với tỷ lệ 1 lít Omnicide pha trong 3.200 lít nước để phun định kỳ trong chuồng đang nuôi lợn, và nồng độ 1 lít Omnicide pha trong 400 lít nước dùng cho hố sát trùng cổng ra vào và ngâm giặt bảo hộ lao động. Ngoài ra, rắc vôi bột lối đi và khu vực xuất nhập lợn với mật độ 30 kg vôi/100 $m^2$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vương Thị Sở đã phản ánh toàn diện thực trạng dịch tễ học bệnh phân trắng ở lợn con theo mẹ và quy trình quản lý thú y tại trại lợn sinh sản Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Nghiên cứu khẳng định bệnh phân trắng phát sinh từ sự phối hợp giữa đặc điểm sinh lý tiêu hóa chưa hoàn thiện của lợn sơ sinh, áp lực vi khuẩn E. coli và các yếu tố bất lợi về tiểu khí hậu chuồng nuôi. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp an toàn sinh học, cho bú sữa đầu sớm, bổ sung sắt, kiểm soát nhiệt độ chuồng 26–28°C kết hợp phác đồ điều trị Nova – Amcoli đã mang lại tỷ lệ khỏi bệnh cao (93,07%), cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho công tác chăn nuôi lợn nái sinh sản.