Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò chủ lực trong ngành chăn nuôi, cung cấp từ 70% đến 80% nhu cầu thực phẩm thịt cho thị trường nội địa và xuất khẩu, đồng thời cung ứng nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Sau khi dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát từ đầu năm 2019, phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ có xu hướng suy giảm mạnh, thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi quy mô trang trại tập trung công nghiệp. Trong cơ cấu đàn giống, lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định năng suất và hiệu quả kinh tế; tuy nhiên, các bệnh lý sản khoa và rối loạn sinh sản sau khi đẻ (đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, sót nhau) thường xuyên xảy ra, làm suy giảm chất lượng sữa, tăng tỷ lệ chết và còi cọc ở lợn con, gây thiệt hại trực tiếp cho trang trại.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Thực hiện quy trình phòng bệnh và điều trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở thực tập.
- Đánh giá tình hình mắc các bệnh sản khoa thường gặp (đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, sót nhau) ở đàn lợn nái sinh sản tại trang trại.
- Áp dụng và đề xuất các phác đồ điều trị bệnh hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho cơ sở chăn nuôi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại và các bệnh sản khoa thường gặp trên đàn nái.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn tư nhân Hoàng Thị Thái, xã Ngọc Châu, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang (quy mô trang trại 10 ha, nuôi 1.400 lợn nái sinh sản, 20 lợn đực giống và khoảng 140 lợn cái hậu bị).
- Thời gian theo dõi và thực hiện: Từ ngày 24/07/2020 đến ngày 03/01/2021 (giai đoạn thực nghiệm và thu thập số liệu tập trung liên tục trong 5 tháng, từ tháng 8/2020 đến tháng 12/2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý luận về bệnh lý sinh sản ở lợn nái
Đề tài tổng hợp cơ sở lý thuyết bệnh học thú y về 4 hội chứng và bệnh lý sản khoa chính:
- Hiện tượng đẻ khó: Xuất phát từ nguyên nhân do lợn mẹ (chăm sóc nuôi dưỡng kém gây suy nhược cơ thể, lợn quá béo với độ dày mỡ lưng P2 > 23 mm gây cản trở co bóp tử cung, khung xoang chậu hẹp, rối loạn hormone relaxin hoặc prostaglandin) hoặc nguyên nhân do thai (chiều, hướng, tư thế thai bất thường chiếm 3/4 trường hợp, thai quá to, quái thai).
- Bệnh viêm tử cung (Metritis): Phân loại theo 3 thể giải phẫu bệnh học gồm viêm nội mạc tử cung (Endometritis - độ 1), viêm cơ tử cung (Myometritis puerperalis - độ 2) và viêm tương mạc tử cung (Perimetritis puerperalis - độ 3). Vi khuẩn gây bệnh chủ yếu gồm Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Brucella, Trichomonas foetus. Độc tố E. coli làm giảm tiết prostaglandin F2α, oxytocin và prolactin dẫn đến hội chứng mất sữa.
- Bệnh viêm vú (Mastitis): Do các chủng vi khuẩn Coliform, Klebsiella, Staphylococcus, Streptococcus, E. coli, Arcanobacterium pyogenes xâm nhập qua đầu núm vú hoặc vết xây xát. Biểu hiện qua các thể lâm sàng: thể thanh dịch, thể cata, thể fibrin, thể cata có mủ, thể áp xe, thể plegemol và thể có màu.
- Bệnh sót nhau và hội chứng MMA: Sót một phần hoặc toàn bộ nhau thai do cơ tử cung co bóp yếu, thiếu khoáng Ca và P, hoặc can thiệp đỡ đẻ sai kỹ thuật. Phức hợp viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (Metritis - Mastitis - Agalactia - MMA / Postpartum Dysgalactia Syndrome - PDS) gây tỷ lệ chết ở lợn con lên đến 80% do đói và tiêu chảy.
Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế
- Phương pháp theo dõi và chẩn đoán lâm sàng: Lập sổ theo dõi chi tiết trên đàn nái nuôi con (số tai, lứa đẻ, ngày đẻ, biểu hiện bệnh). Tiến hành kiểm tra dịch thải đường sinh dục lợn nái sau đẻ 2 lần/ngày (sáng và chiều). Đánh giá tính chất dịch tiết (độ nhớt, màu sắc: trắng đục, hồng, nâu rỉ sắt, vàng, xanh; mùi: tanh, hôi, thối khắm) kết hợp kiểm tra thân nhiệt, phản xạ đau và trạng thái bầu vú.
- Phương pháp phòng bệnh bằng vệ sinh thú y và vắcxin:
- Thực hiện tiêu độc sát trùng chuồng trại bằng hóa chất Ommicide, rắc vôi bột hai đầu chuồng, xịt gầm chuồng, tẩy uế bằng dung dịch NaOH 5% - 10%, xông hơi chuồng nuôi bằng hỗn hợp Formol và thuốc tím ($KMnO_4$).
- Thực hiện lịch tiêm phòng vắcxin định kỳ trên đàn lợn cái hậu bị và đàn lợn nái mang thai/sinh sản bằng các chế phẩm chuyên biệt (PRRS Ingelvac, Auskipra, Parvo shield, Coglapest, Aftogen, Circo flex, Cevasamectin).
- Phác đồ điều trị áp dụng trong nghiên cứu:
- Viêm tử cung: Tiêm bắp Pendistrep L.A (1 ml/10 kg thể trọng/ngày/lần), tiêm Oxytocin 2 ml vào mép âm môn kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý (3 - 4 lít/con), liệu trình 3 - 5 ngày liên tục.
- Viêm vú: Vắt cạn sữa ở vú viêm, chườm đá lạnh kết hợp xoa bóp nhẹ; tiêm hạ sốt giảm đau Analgin (1 ml/15 - 20 kg thể trọng/ngày) và kháng sinh Amoxoil (1 ml/10 - 15 kg thể trọng/lần/2 ngày), điều trị 3 - 5 ngày.
- Đẻ khó: Tiêm Oxytocin 2 ml/con kích thích co bóp; can thiệp thủ thuật sản khoa bằng tay bôi trơn Vaselin kéo thai theo nhịp rặn (kẹp hai bên tai đối với ngôi đầu, kẹp khớp chân sau đối với ngôi ngược); xử lý hậu phẫu bằng Ampicillin (10 mg/kg thể trọng) và B.complex.
- Sót nhau: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 0,1% (2 - 4 lít/con), tiêm bắp Oxytocin (10 - 20 IU/con), tiêm kháng sinh Ampicillin 500 (7 - 10 mg/kg thể trọng) phối hợp Lincomycin 10% (1 ml/10 kg thể trọng, ngày 2 lần cách nhau 6 - 8 giờ), đặt thuốc Penicillin/Ampicillin/Oxytetracycline vào tử cung.
- Nguồn dữ liệu và xử lý số liệu: Theo dõi trực tiếp trên 270 cá thể lợn nái sinh sản tại trại trong 5 tháng. Số liệu được thu thập, tổng hợp và tính toán tỷ lệ phần trăm theo công thức chuẩn bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng phần
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tổng quan về thực trạng ngành chăn nuôi lợn Việt Nam sau dịch tả lợn châu Phi năm 2019, vai trò của đàn lợn nái sinh sản đối với hiệu quả nhân giống và chất lượng con thương phẩm. Xác định tính cấp thiết của việc kiểm soát các bệnh sản khoa sau đẻ, từ đó xác lập mục tiêu, yêu cầu kỹ thuật và phạm vi triển khai của chuyên đề tại trại lợn Hoàng Thị Thái.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Hoàng Thị Thái đặt tại xã Ngọc Châu, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang trên khuôn viên gần 10 ha. Cơ cấu cơ sở vật chất gồm khu nhà điều hành, khu ăn ở cho công nhân, kho cám và thuốc thú y, cùng hệ thống chuồng kín hiện đại: 3 chuồng nái chửa/chờ phối (mỗi chuồng 5 dãy x 70 ô, kích thước ô 2,4m x 0,65m), 3 bộ chuồng đẻ gồm 6 chuồng (mỗi chuồng 2 dãy x 30 ô, kích thước ô 2,4m x 1,6m với sàn bê tông cho mẹ và sàn nhựa cho con), 1 chuồng cách ly (12 ô), 1 chuồng cai sữa (4 ô) và chuồng đực giống riêng biệt. Hệ thống trang bị giàn mát, quạt hút gió, vòi uống nước tự động và phòng tinh chuyên dụng. Nhân sự gồm 37 người (1 chủ trại, 1 quản lý kiêm kỹ thuật trưởng, 1 kế toán, 2 tổ trưởng, 3 kỹ sư, 26 công nhân, 3 bảo vệ).
- Tổng quan bệnh học và tình hình nghiên cứu: Trích dẫn các công trình nghiên cứu trong nước (Bùi Thị Tho, Đặng Thanh Tùng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Bá Hiên, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Hoài Nam) và quốc tế (Martineau, Shrestha, Kemper, Maes, Kirkwood). Phân tích chi tiết triệu chứng, cơ chế bệnh sinh, nguyên nhân và các tiêu chí phân biệt giữa 3 thể viêm tử cung (Bảng 2.1).
| Chỉ tiêu phân biệt |
Viêm nội mạc tử cung (Độ 1) |
Viêm cơ tử cung (Độ 2) |
Viêm tương mạc tử cung (Độ 3) |
| Thân nhiệt |
Sốt nhẹ |
Sốt cao |
Sốt rất cao |
| Màu sắc dịch viêm |
Trắng, xám |
Hồng, nâu đỏ |
Nâu rỉ sắt |
| Mùi dịch viêm |
Tanh |
Tanh thối |
Thối khắm |
| Phản ứng đau |
Đau nhẹ |
Đau rõ rệt |
Rất đau, kèm triệu chứng viêm phúc mạc |
| Phản ứng co của tử cung |
Giảm nhẹ |
Yếu ớt |
Mất hẳn |
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng theo dõi là đàn lợn nái sinh sản; xây dựng kế hoạch thực tập từ 24/07/2020 đến 03/01/2021. Quy định các chỉ tiêu theo dõi về vệ sinh tiêu độc, an toàn tiêm phòng vắcxin, tỷ lệ mắc 4 bệnh sản khoa theo tháng, quy trình nhận diện triệu chứng lâm sàng và chi tiết các bước can thiệp điều trị bằng thuốc thú y.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Công tác vệ sinh thú y và phòng bệnh bằng vắcxin: Tác giả hoàn thành 100% khối lượng công việc được giao gồm: vệ sinh chuồng trại (160/160 lần), phun sát trùng/rắc vôi (160/160 lần), xịt gầm chuồng (10/10 lần), tổng vệ sinh khu chăn nuôi (20/20 lần) và tắm sát trùng (340/340 lần). Quy trình tiêm phòng vắcxin trên đàn hậu bị và nái sinh sản đạt tỷ lệ an toàn 100%.
| Loại lợn |
Thời điểm |
Bệnh phòng |
Loại vắcxin / thuốc |
Đường đưa thuốc |
Liều lượng |
| Lợn cái hậu bị (nhập 17 - 18 tuần tuổi) |
1 tuần sau nhập |
Tai xanh (PRRS) lần 1 |
Ingelvac PRRS |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
4 tuần sau nhập |
Tai xanh (PRRS) lần 2 |
Ingelvac PRRS |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
6 tuần sau nhập |
Giả dại lần 1 Khô thai lần 1 Dịch tả lần 1 |
Auskipra Parvo shield Coglapest |
Tiêm bắp Tiêm bắp Tiêm bắp |
2 ml/con 5 ml/con 2 ml/con |
|
7 tuần sau nhập |
Lở mồm long móng (LMLM) lần 1 |
Aftogen |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
9 tuần sau nhập |
Giả dại lần 2 Khô thai lần 2 |
Auskipra Parvo shield |
Tiêm bắp Tiêm bắp |
2 ml/con 5 ml/con |
|
10 tuần sau nhập |
Dịch tả lần 2 LMLM lần 2 |
Coglapest Aftogen |
Tiêm bắp Tiêm bắp |
2 ml/con 2 ml/con |
|
11 tuần sau nhập |
Nội, ngoại ký sinh trùng |
Cevasamectin |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
| Lợn nái mang thai |
11 tuần sau phối |
Giả dại Dịch tả |
Auskipra Coglapest |
Tiêm bắp Tiêm bắp |
2 ml/con 2 ml/con |
|
12 tuần sau phối |
LMLM |
Aftogen |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
|
13 tuần sau phối |
Hội chứng còi cọc |
Circo flex |
Tiêm bắp |
1 ml/con |
|
15 tuần sau phối |
Nội, ngoại ký sinh trùng |
Cevasamectin |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
| Tổng đàn |
Định kỳ 3 tháng/lần |
Tai xanh |
Ingelvac PRRS |
Tiêm bắp |
2 ml/con |
- Tình hình mắc bệnh sản khoa trên đàn nái: Theo dõi trên 270 lợn nái cho thấy có 53 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ chung 19,63%. Trong đó:
- Hiện tượng đẻ khó: 27 con (10,00%).
- Bệnh viêm tử cung: 15 con (5,56%).
- Bệnh sót nhau: 6 con (2,22%).
- Bệnh viêm vú: 5 con (1,86%).
| Tháng theo dõi |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc bệnh chung (%) |
Hiện tượng đẻ khó (con - %) |
Bệnh viêm tử cung (con - %) |
Bệnh viêm vú (con - %) |
Bệnh sót nhau (con - %) |
| Tháng 8 |
54 |
10 |
18,52 |
5 (50,00%) |
3 (30,00%) |
1 (10,00%) |
1 (10,00%) |
| Tháng 9 |
54 |
11 |
20,37 |
5 (45,46%) |
4 (36,36%) |
1 (9,10%) |
1 (9,10%) |
| Tháng 10 |
54 |
9 |
16,67 |
4 (44,44%) |
3 (33,33%) |
1 (11,11%) |
1 (11,11%) |
| Tháng 11 |
54 |
12 |
22,22 |
6 (50,00%) |
3 (25,00%) |
1 (8,33%) |
2 (16,67%) |
| Tháng 12 |
54 |
12 |
22,22 |
7 (22,22%) |
2 (16,67%) |
1 (8,33%) |
2 (16,67%) |
| Tính chung |
270 |
54 |
20,00 |
27 (50,00%) |
15 (27,78%) |
5 (9,26%) |
7 (12,96%) |
- Đặc điểm triệu chứng lâm sàng ghi nhận:
| Bệnh lý |
Thân nhiệt |
Triệu chứng bên ngoài |
Đặc tính dịch viêm |
Phản ứng đau |
| Viêm tử cung |
40 - 41°C |
Tiểu ít, nước tiểu vàng, phân có màng nhầy, hay đè con |
Dịch trong hoặc đục lợn cợn, lẫn máu, mùi tanh hôi |
Đau đớn |
| Viêm vú |
40 - 41°C |
Bầu vú/lá vú sưng to, da vú đỏ, biểu bì thoái hóa bong tróc |
Sữa vón cục màu xanh hoặc vàng nhạt, lẫn máu mủ, mùi hôi thối |
Sờ vào thấy đau đớn, khó chịu |
| Đẻ khó |
Sốt nhẹ |
Rặn nhiều lần thai không ra, đứng nằm không yên, thay đổi tư thế liên tục |
Dịch nhờn có phân su, lẫn máu, mùi tanh hôi |
Đau đớn, khó chịu |
| Sót nhau |
41 - 42°C |
Thấy cuống nhau hoặc mảnh nhau ở âm hộ, rặn nhiều, mép âm hộ chảy dịch hồng |
Dịch nhờn màu nâu sẫm, lẫn mảnh nhau phân hủy, mùi tanh hôi |
Đau đớn, khó chịu |
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính đạt được
- Thực thi nghiêm ngặt an toàn sinh học: Đã triển khai đầy đủ các quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng nuôi, gầm chuồng và môi trường xung quanh với tỷ lệ hoàn thành đạt 100%. Thực hiện thành công lịch tiêm phòng vắcxin cho đàn lợn hậu bị và lợn nái mang thai (PRRS, Giả dại, Khô thai, Dịch tả, LMLM, Circo), tỷ lệ bảo hộ và an toàn đàn đạt 100%.
- Xác định tỷ lệ mắc bệnh sản khoa: Trong tổng số 270 nái theo dõi, tỷ lệ mắc bệnh sinh sản chung là 19,63% (53 ca mắc). Tỷ lệ mắc từng bệnh cụ thể: đẻ khó chiếm 10,00%, viêm tử cung chiếm 5,56%, sót nhau chiếm 2,22% và viêm vú chiếm 1,86%.
- Quy luật phát sinh theo thời tiết: Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng cao vào các tháng mùa đông có nhiệt độ thấp, hanh khô (tháng 11 và tháng 12 đạt tỷ lệ 22,22%), thấp nhất vào tháng 10 (16,67%).
- Hiệu quả của phác đồ can thiệp: Áp dụng thành công các phác đồ kết hợp giữa can thiệp cơ giới/hộ lý (thụt rửa dung dịch thuốc tím 0,1%, nước muối sinh lý, chườm lạnh, đỡ đẻ đúng kỹ thuật) với hóa dược và kháng sinh đặc hiệu (Oxytocin, Pendistrep L.A, Analgin, Amoxoil, Ampicillin, Lincomycin), giúp đàn nái hồi phục nhanh và hạn chế lây lan dịch bệnh.
Đóng góp so với các công trình nghiên cứu trước
Tác giả so sánh tỷ lệ viêm tử cung ghi nhận tại trại (5,56%) với các công bố trước đây:
- Thấp hơn đáng kể so với kết quả của Nguyễn Hoài Nam và Nguyễn Văn Thanh (2016) trên đàn nái sau đẻ (76,38%, biến động từ 62,10% đến 86,96%).
- Thấp hơn so với kết quả của Trần Ngọc Bích và cs. (2016) khảo sát trên đàn nái sau sinh (74,13% viêm đường sinh dục).
- Thấp hơn so với nghiên cứu của Nguyễn Văn Thanh (2002) với tỷ lệ mắc 42,40%.
- Nằm trong cận thấp của khoảng biến động theo nghiên cứu quốc tế của Kirkwood (1999) tại Anh (1,1% - 37,2%) và Ivashkevich và cs. (2011) tại Belarus (33,6% - 55,0%).
Sự khác biệt này khẳng định việc áp dụng tốt quy trình chăn nuôi chuồng kín, quản lý chặt khâu sát trùng trước - trong - sau đẻ và tiêm phòng đầy đủ giúp giảm thiểu rõ rệt tỷ lệ viêm nhiễm đường sinh dục.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được ghi nhận trong văn bản:
- Lực lượng lao động trực tiếp tại trang trại còn thiếu về số lượng, gây áp lực lên tiến độ triển khai công việc vệ sinh và chăm sóc đàn nái.
- Trang thiết bị, vật tư chăn nuôi trong một số thời điểm cục bộ chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu sản xuất.
- Điều kiện thời tiết diễn biến phức tạp (nắng nóng mùa hè, rét khô mùa đông) làm tăng nguy cơ phát sinh bệnh sản khoa.
- Nghiên cứu chỉ theo dõi trên một cơ sở trang trại duy nhất trong khoảng thời gian 5 - 6 tháng (chưa đánh giá toàn diện chu kỳ cả 4 mùa trong năm).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục hoàn thiện và tự động hóa hệ thống kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ) nhằm giảm stress cho đàn nái sinh sản.
- Mở rộng theo dõi và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các phác đồ điều trị kháng sinh thế hệ mới trên các lứa đẻ khác nhau (đặc biệt là nái hậu bị lứa 1 và nái già từ lứa 8 trở lên).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y và Bác sĩ thú y thực hành tại các cơ sở chăn nuôi gia súc sinh sản.
- Quản lý trang trại, kỹ thuật viên phụ trách chuồng đẻ và chuồng nái chửa tại các trại lợn công nghiệp quy mô vừa và lớn.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Lịch trình tiêm phòng vắcxin chi tiết theo tuần tuổi cho lợn cái hậu bị và lợn nái mang thai (Bảng 4.3).
- Tiêu chí chẩn đoán phân biệt 3 cấp độ viêm tử cung dựa vào thân nhiệt, màu sắc, mùi dịch rỉ viêm và phản xạ co bóp (Bảng 2.1).
- Phác đồ điều trị chi tiết về liều lượng, đường dùng thuốc và quy trình can thiệp sản khoa cho từng ca bệnh (đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, sót nhau).
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô đàn lợn và cơ cấu hạ tầng tại trại lợn Hoàng Thị Thái được bố trí như thế nào?
Trang trại được xây dựng trên diện tích gần 10 ha với quy mô nuôi 1.400 lợn nái sinh sản, 20 lợn đực giống và khoảng 140 lợn cái hậu bị. Khu chăn nuôi gồm 3 chuồng nái chửa/chờ phối (mỗi chuồng 5 dãy x 70 ô), 3 bộ chuồng đẻ gồm 6 chuồng (mỗi chuồng 2 dãy x 30 ô, kích thước ô 2,4m x 1,6m), 1 chuồng cách ly (12 ô), 1 chuồng cai sữa (4 ô) và chuồng đực giống riêng biệt đi kèm phòng kiểm tra/pha chế tinh.
2. Tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản trên đàn nái tại trại trong thời gian theo dõi là bao nhiêu?
Qua theo dõi 270 lợn nái sinh sản, tỷ lệ mắc bệnh sinh sản chung là 19,63% (53 con). Trong đó, hiện tượng đẻ khó chiếm tỷ lệ cao nhất là 10,00% (27 con), tiếp đến là bệnh viêm tử cung chiếm 5,56% (15 con), bệnh sót nhau chiếm 2,22% (6 con) và bệnh viêm vú chiếm 1,86% (5 con).
3. Thời điểm nào trong quá trình theo dõi đàn nái có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất và nguyên nhân là gì?
Tỷ lệ mắc bệnh cao nhất rơi vào tháng 11 và tháng 12 năm 2020 (đều đạt 22,22%), trong khi tháng 10 có tỷ lệ mắc thấp nhất (16,67%). Nguyên nhân do biến đổi thời tiết chuyển mùa đông lạnh và khô làm giảm sức đề kháng của lợn mẹ, kết hợp với các yếu tố lứa đẻ và mật độ nuôi dưỡng.
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được tác giả áp dụng cụ thể gồm những bước và loại thuốc nào?
Phác đồ gồm: Tiêm bắp kháng sinh Pendistrep L.A với liều 1 ml/10 kg thể trọng (1 lần/ngày); tiêm Oxytocin liều 2 ml/con vào mép âm môn nhằm kích thích co bóp tống sản dịch; kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý với thể tích 3 - 4 lít/con (1 lần/ngày). Liệu trình điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày.
5. Yếu tố mỡ lưng (điểm P2) ảnh hưởng như thế nào đến nguy cơ đẻ khó ở lợn nái?
Theo tài liệu tổng quan trong khóa luận, độ dày mỡ lưng ở vị trí P2 lý tưởng của lợn nái đạt từ 19 - 22 mm. Nếu điểm P2 vượt quá 23 mm, lợn bị xếp vào nhóm quá béo, lớp mỡ tích tụ quanh buồng trứng và tử cung sẽ làm giảm khả năng co thắt của cơ tử cung và cơ bụng, dẫn đến sức rặn yếu và gây ra hiện tượng đẻ khó.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Nguyễn Tuấn Anh đã hệ thống hóa và thực hiện hoàn chỉnh quy trình vệ sinh thú y, tiêm phòng vắcxin và kiểm soát dịch bệnh trên đàn nái sinh sản tại trại lợn Hoàng Thị Thái (Bắc Giang). Kết quả khảo sát thực tế trên 270 lợn nái ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh sinh sản ở mức 19,63%, trong đó đẻ khó và viêm tử cung là hai bệnh lý phổ biến nhất. Các phác đồ điều trị kết hợp can thiệp cơ giới, hộ lý và kháng sinh đặc hiệu đã mang lại hiệu quả điều trị cao, giúp kiểm soát tốt tỷ lệ viêm nhiễm đường sinh dục ở mức 5,56%, thấp hơn đáng kể so với nhiều công trình công bố trước đây. Công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tiễn có giá trị tham khảo chuyên môn cao cho công tác thú y và quản lý đàn nái tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.