Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp thực phẩm và phát triển kinh tế quốc dân, đáp ứng khoảng 80% tổng nhu cầu tiêu thụ thịt trong nước. Theo số liệu thống kê năm 2016, tổng đàn lợn cả nước đạt 27,75 triệu con với sản lượng thịt hơi xuất chuồng ước tính 3,48 triệu tấn, đưa Việt Nam xếp thứ 5 thế giới về tổng đầu lợn và đứng thứ 3 trong nhóm 20 quốc gia sở hữu đàn lợn nái lớn nhất. Nhằm đáp ứng định hướng phát triển chăn nuôi chuyển dịch dần sang phương thức trang trại công nghiệp khép kín đến năm 2020, chất lượng đàn nái sinh sản được xác định là khâu then chốt, quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng con giống thương phẩm.
Tuy nhiên, thực tiễn chăn nuôi trang trại công nghiệp tại miền Bắc vẫn đối mặt với nhiều khó khăn về mặt kỹ thuật quản lý đàn nái, sự thích nghi sinh lý của các tổ hợp lai ngoại cao sản và nguy cơ dịch bệnh sản khoa, bệnh truyền nhiễm. Việc theo dõi, đánh giá chuẩn xác các chỉ tiêu sinh sản cùng tình hình phát sinh bệnh tật trên đàn nái lai nuôi công nghiệp là cơ sở khoa học quan trọng để hoàn thiện quy trình chăm sóc, tối ưu hóa năng suất sinh sản. Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá khả năng sinh sản và một số bệnh thường gặp ở đàn lợn nái nuôi tại trại Bình Minh – Mỹ Đức – Hà Nội" của tác giả Hoàng Thị Thanh Thủy (chuyên ngành Chăn nuôi thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2017) được thực hiện nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá khả năng sinh sản của đàn lợn nái ngoại nuôi tại Trại lợn Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội).
- Theo dõi, thống kê tình hình một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con nuôi tại trại.
-
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Thu thập đầy đủ, chính xác các số liệu về chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của đàn lợn nái.
- Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng và đánh giá hiệu quả phác đồ phòng, trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật chăm sóc, quản lý thú y nhằm nâng cao năng suất sinh sản của đàn nái tại cơ sở.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản dòng CP 909 (tổ hợp lai giữa đực Landrace và cái Yorkshire) và lợn con theo mẹ.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn gia công Bình Minh (thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực nghiệm và thu thập số liệu liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
Đề tài được xây dựng trên cơ sở lý thuyết sinh lý học sinh sản gia súc và các nguyên lý chọn giống, nhân giống vật nuôi:
- Sinh lý học cơ quan sinh sản lợn nái: Khóa luận hệ thống hóa cấu tạo giải phẫu và chức năng của buồng trứng, ống dẫn trứng (Oviductus dài 15–20 cm) và tử cung (Uterus với sừng tử cung dài 30–50 cm). Quá trình thành thục sinh dục, cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch thông qua trục dưới đồi (tiết hormone giải phóng FRF) – tuyến yên (tiết FSH, LH) – buồng trứng (tiết estrogen, progesterone) được phân tích chi tiết. Chu kỳ động dục của lợn nái kéo dài 19–21 ngày, bao gồm 4 giai đoạn sinh lý: trước động dục, động dục (tiết đỉnh estrogen, rụng trứng sau 35–45 giờ kể từ khi bắt đầu chịu đực), sau động dục (hình thành thể vàng) và giai đoạn yên tĩnh.
- Đặc tính di truyền dòng lợn CP 909: Dòng nái CP 909 là tổ hợp lai 2 giống ngoại thuần ($♂$ Landrace $\times$ $♀$ Yorkshire) được nhập khẩu giống cụ kỵ (GGP) từ Thái Lan và chọn lọc thích nghi di truyền qua phương pháp BLUP (PIBLUP). Dòng này thừa hưởng ngoại hình dài thân, mông nở, số lượng vú đạt 12–14 vú, tỷ lệ nạc bình quân 59%, khả năng sinh sản tiềm năng đạt 10–12 con/lứa và mức tăng trọng bình quân 750 g/con/ngày.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất sinh sản: Phân tích tác động của yếu tố di truyền (các tính trạng sinh sản có hệ số di truyền thấp $h^2 < 0,15$), yếu tố dinh dưỡng (định mức thức ăn chuồng bầu, chuồng đẻ), tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ thích hợp 18–22°C đối với nái, chống sốc nhiệt mùa hè > 30°C) và kỹ thuật thụ tinh nhân tạo.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát thực nghiệm kết hợp trích lục sổ sách theo dõi kỹ thuật tại trang trại:
- Phương pháp thu thập chỉ tiêu sinh lý sinh sản: Theo dõi trực tiếp trên nhóm mẫu $n = 30$ nái CP 909 về ngày động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, độ dài chu kỳ tính dục, thời gian mang thai, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian động dục lại sau cai sữa và khoảng cách giữa hai lứa đẻ.
- Phương pháp theo dõi năng suất đàn con: Cân khối lượng sơ sinh (sau khi cắt rốn, lau khô, bấm số tai, trước khi bú sữa đầu) và khối lượng cai sữa (tại 21 ngày tuổi); đếm số con đẻ ra/ổ, số con đẻ ra còn sống đến 24 giờ, số con để nuôi và số con cai sữa.
- Phương pháp điều tra dịch bệnh và thú y: Quan sát triệu chứng lâm sàng hàng ngày, kết hợp mổ khám bệnh tích đối với lợn chết; ghi chép sổ theo dõi điều trị các bệnh viêm phổi, viêm khớp ở nái và hội chứng tiêu chảy (phân trắng) ở lợn con; tính tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi.
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa (%)} = \frac{\sum \text{Số nái mắc bệnh}}{\sum \text{Số nái theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ điều trị khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số nái khỏi bệnh}}{\sum \text{Số nái điều trị}} \times 100$$
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu được tổng hợp và phân tích theo phương pháp thống kê sinh vật học bằng phần mềm Microsoft Excel, tính toán các tham số thống kê cơ bản gồm giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), sai số chuẩn ($m_X$) và hệ số biến thiên ($C_v%$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1. Mở đầu
Phần này phân tích tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự cần thiết của việc đánh giá khả năng sinh sản của các dòng lợn ngoại nhập trong điều kiện khí hậu miền Bắc, xác định rõ 2 mục tiêu và 3 yêu cầu cụ thể của đề tài nghiên cứu.
Phần 2. Tổng quan tài liệu
Chương này trình bày toàn diện 3 nội dung trọng tâm:
- Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Khái quát vị trí địa lý xã Phù Lưu Tế (huyện Mỹ Đức), đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa (lượng mưa trung bình 1.567 mm, độ ẩm 82%, nhiệt độ 21–23°C). Mô tả hạ tầng Trại Bình Minh với diện tích 10,2 ha, quy mô nuôi 1.200 nái cơ bản, gồm 6 chuồng nái đẻ (56 ô/chuồng), 2 chuồng nái chửa (560 ô/chuồng), 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống (23 con đực Pietrain và Duroc khai thác tinh) và 9 chuồng lợn thịt. Hệ thống chuồng kín sử dụng giàn làm mát cooling pad, quạt thông gió công nghiệp, nguồn nước giếng khoan và hệ thống xử lý chất thải biogas.
- Cơ sở khoa học về sinh lý sinh sản: Cung cấp luận cứ giải phẫu, chu kỳ tính dục, cơ chế bài tiết hormone và các tiêu chí đánh giá năng suất lợn nái (tuổi thành thục, số con sơ sinh, khả năng tiết sữa đỉnh điểm ở ngày 21, khối lượng cai sữa toàn ổ).
- Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các công trình nghiên cứu về nái Landrace, Yorkshire, nái lai F1 (LY, YL) của các tác giả trong nước (Phan Xuân Hảo, Đinh Văn Chỉnh, Nguyễn Văn Thắng, Đặng Vũ Bình, Phùng Thị Vân) và các công trình quốc tế (Ostrowski, Gerasimov, Jose Bento).
Phần 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu (lợn nái CP 909), địa điểm, khoảng thời gian thực hiện (18/05/2016 – 18/11/2016); xác định danh mục các chỉ tiêu sinh sản, công thức toán học tính toán khối lượng trung bình sơ sinh/cai sữa, tỷ lệ mắc/khỏi bệnh sản khoa và phương pháp xử lý số liệu thống kê sinh vật học.
Phần 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm và thảo luận khoa học qua 2 nhóm nội dung:
- Công tác phục vụ sản xuất: Phân tích quy trình chăm sóc nuôi dưỡng theo giai đoạn (nái hậu bị, nái chửa kỳ 1 từ 1–90 ngày, nái chửa kỳ 2 từ 91 ngày đến đẻ, nái nuôi con); quy định khẩu phần cám (566SF, 567SF); lịch sát trùng khử trùng định kỳ; lịch sử dụng vaccine phòng 7 bệnh truyền nhiễm bắt buộc (Dịch tả, LMLM, PRRS, Giả dại, Khô thai, Mycoplasma, Cầu trùng); kết quả điều trị lâm sàng bệnh viêm phổi, viêm khớp và bệnh phân trắng lợn con.
- Kết quả chuyên đề: Thống kê cơ cấu đàn giai đoạn 2014–2016; đánh giá chi tiết 7 chỉ tiêu sinh lý sinh sản của 30 nái CP 909 và so sánh đối chứng với các nghiên cứu trước đây trên giống thuần.
Phần 5. Kết luận và đề nghị
Đưa ra các kết luận tổng hợp về chỉ tiêu sinh sản của dòng CP 909 tại trại, khẳng định tính thích nghi và hiệu quả sản xuất của đàn nái; đồng thời nêu các kiến nghị cải tiến chuồng trại, hệ thống xử lý môi trường và quy trình thú y.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và số liệu sản xuất
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu cụ thể qua các bảng thống kê khoa học:
1. Cơ cấu và quy mô đàn lợn của trại Bình Minh (2014 – 2016):
| STT |
Phân loại đàn lợn |
Năm 2014 (Con) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2015 (Con) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2016 (Con) |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Đực giống khai thác |
15 |
1,23 |
21 |
1,71 |
24 |
1,78 |
| 2 |
Nái hậu bị |
59 |
4,82 |
60 |
4,87 |
159 |
11,81 |
| 3 |
Nái sinh sản |
1.149 |
93,95 |
1.150 |
93,42 |
1.163 |
86,40 |
| Tổng |
Toàn trại |
1.223 |
100,00 |
1.231 |
100,00 |
1.346 |
100,00 |
Ghi chú: Quy mô tổng đàn năm 2016 tăng 10,06% so với năm 2014 do nhu cầu thay thế đàn nái già loại thải và tăng cường nhập đàn hậu bị mới.
2. Các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của lợn nái CP 909 ($n = 30$):
| STT |
Chỉ tiêu sinh lý sinh sản |
Đơn vị tính |
$\bar{X} \pm m_X$ |
Hệ số biến thiên $C_v$ (%) |
| 1 |
Tuổi động dục lần đầu |
Ngày |
$149,26 \pm 0,69$ |
3,25 |
| 2 |
Tuổi phối giống lần đầu |
Ngày |
$241,36 \pm 0,37$ |
1,07 |
| 3 |
Chu kỳ động dục |
Ngày |
$21,18 \pm 0,13$ |
4,44 |
| 4 |
Thời gian mang thai |
Ngày |
$114,76 \pm 0,15$ |
0,89 |
| 5 |
Tuổi đẻ lứa đầu |
Ngày |
$356,12 \pm 0,41$ |
0,81 |
| 6 |
Thời gian động dục lại sau cai sữa |
Ngày |
$5,26 \pm 0,29$ |
37,99 |
| 7 |
Khoảng cách giữa hai lứa đẻ |
Ngày |
$141,02 \pm 0,32$ |
1,61 |
3. Kết quả công tác thú y và điều trị bệnh tại trại:
| STT |
Hạng mục công việc / Loại bệnh |
Số lượng thực hiện (con) |
Số lượng an toàn / khỏi (con) |
Tỷ lệ đạt (%) |
| I |
Tiêm phòng vaccine lợn con |
|
|
|
| 1 |
Mycoplasma |
2.200 |
2.200 |
100,00 |
| 2 |
Dịch tả (SF) |
2.200 |
2.200 |
100,00 |
| 3 |
Cầu trùng Bay-Coc (cho uống) |
3.220 |
3.207 |
99,60 |
| II |
Tiêm phòng vaccine nái sinh sản |
|
|
|
| 1 |
Dịch tả (SF) |
112 |
112 |
100,00 |
| 2 |
Lở mồm long móng (FMD / Aftopor) |
120 |
120 |
100,00 |
| 3 |
Giả dại (AD) |
95 |
95 |
100,00 |
| 4 |
Khô thai (Parvovirus - PV) |
90 |
90 |
100,00 |
| 5 |
Tai xanh (PRRS) |
205 |
205 |
100,00 |
| III |
Điều trị bệnh lâm sàng |
|
|
|
| 1 |
Bệnh viêm khớp (ở nái) |
28 |
26 |
92,86 |
| 2 |
Bệnh viêm phổi (ở nái) |
37 |
33 |
89,19 |
| 3 |
Bệnh phân trắng lợn con |
273 |
247 |
90,48 |
| IV |
Công tác kỹ thuật khác |
|
|
|
| 1 |
Đỡ đẻ cho lợn nái |
753 |
752 |
99,87 |
| 2 |
Xuất bán lợn con cai sữa |
1.248 |
1.248 |
100,00 |
| 3 |
Tiêm Fe (Dextran-Fe), mài nanh, cắt đuôi |
2.367 |
2.367 |
100,00 |
| 4 |
Thiến lợn đực thương phẩm |
953 |
953 |
100,00 |
Quy trình kỹ thuật và phác đồ điều trị được ghi nhận
- Định mức dinh dưỡng: Nái hậu bị ăn 2,4 kg/ngày (cám 567SF); nái chửa kỳ 1 (1–90 ngày) ăn 1,6–2,5 kg/ngày (cám 566SF); nái chửa kỳ 2 (91 ngày đến đẻ) ăn 2,2 kg/ngày (cám 567SF); nái nuôi con ăn tăng dần theo quy trình; lợn con tập ăn lúc 4–5 ngày tuổi với định mức 10 g/con/ngày.
- Phác đồ thú y đặc thù:
- Viêm phổi nái: Sử dụng Clamoxyl LA (Amoxicillin) liều 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp Vitamin C (1 ml/10 kg thể trọng), liệu trình 3–5 ngày, đạt tỷ lệ khỏi 89,19%.
- Viêm khớp nái: Tiêm Hanmonyl LA liều 1 ml/10 kg thể trọng trong 4 ngày liên tục, kết hợp hỗ trợ vận động, đạt tỷ lệ khỏi 92,86%.
- Phân trắng lợn con: Cho uống Amoxcolistin (1 g/2 lít nước, liều 2 ml/kg thể trọng) hoặc Hamcoli-S (1:4 nước, liều 1,5 ml/kg thể trọng) 2 lần/ngày trong 4 ngày, kết hợp tiêm B-complex, tỷ lệ khỏi 90,48%.
Đóng góp so sánh của nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chứng minh dòng nái lai CP 909 có ưu thế vượt trội về các chỉ tiêu sinh lý sinh sản so với các giống thuần nhập nội:
- Tuổi động dục lần đầu của nái CP 909 đạt 149,26 ngày, sớm hơn đáng kể so với giống Landrace thuần (219,4 ngày theo Phùng Thị Vân, 2001).
- Tuổi phối giống lần đầu đạt 241,36 ngày, sớm hơn giống thuần Landrace (254,1 ngày) và Yorkshire (282,0 ngày) theo công bố của Đinh Văn Chỉnh (2001).
- Tuổi đẻ lứa đầu đạt 356,12 ngày, rút ngắn thời gian nuôi hậu bị so với giống Yorkshire thuần (368,11 ngày) và Landrace thuần (389,42 ngày).
- Thời gian động dục lại sau cai sữa đạt mức ngắn (5,26 ngày), giúp rút ngắn khoảng cách lứa đẻ xuống 141,02 ngày, cho phép trang trại đạt chỉ tiêu 2,45–2,5 lứa/nái/năm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số điểm hạn chế xuất phát từ điều kiện thực tế của cơ sở và phạm vi nghiên cứu:
- Thời gian thực hiện đề tài giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016), quy mô mẫu theo dõi sâu về các chỉ tiêu sinh lý sinh sản chỉ dừng ở mức $n = 30$ nái.
- Cơ sở vật chất và hệ thống chuồng trại của cơ sở qua nhiều năm vận hành đã có một số hạng mục bị xuống cấp; hệ thống xử lý nước thải tuy có biogas nhưng lượng nước thải phát sinh lớn gây áp lực nhất định cho khâu xử lý môi trường.
- Đề tài tập trung chủ yếu vào lứa đẻ đầu và các chỉ tiêu sinh lý cơ bản, chưa theo dõi biến động năng suất sinh sản qua toàn bộ chu kỳ khai thác kinh tế (từ lứa 1 đến lứa 6–8) của đàn nái.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở ra:
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá năng suất sinh sản của dòng CP 909 trên quy mô mẫu lớn hơn qua nhiều lứa đẻ liên tiếp (lứa dạ).
- Nghiên cứu chuyên sâu về các bệnh sản khoa phức tạp (hội chứng viêm tử cung – viêm vú – mất sữa MMA) và tác động của các mùa vụ thời tiết cực đoan (nắng nóng mùa hè) đến tỷ lệ chết phôi và chất lượng tinh dịch lợn đực khai thác tại trại.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Cung cấp phương pháp luận và biểu mẫu thu thập số liệu chuẩn mực về sinh lý sinh dục, năng suất đàn nái và kỹ thuật thống kê sinh vật học.
- Kỹ thuật viên và quản lý trang trại chăn nuôi công nghiệp: Tham khảo quy trình tổ chức chăn nuôi nái ngoại khép kín, bảng định mức khẩu phần ăn chuồng bầu/chuồng đẻ, lịch vệ sinh tiêu độc khử trùng tuần hoàn và lịch tiêm phòng vaccine cho đàn nái sinh sản và lợn con.
- Các nghiên cứu so sánh giống: Cung cấp nguồn số liệu thực địa tin cậy về tiềm năng sinh sản của tổ hợp lai CP 909 nuôi trong điều kiện tiểu khí hậu chuồng kín tại đồng bằng Bắc Bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Dòng lợn nái CP 909 được nghiên cứu trong khóa luận có nguồn gốc di truyền như thế nào?
Dòng nái CP 909 là con lai thương phẩm giữa đực giống Landrace ($♂$) và cái giống Yorkshire ($♀$), thuộc bản quyền của Tập đoàn C.P. Thái Lan (nhập khẩu đàn giống cụ kỵ GGP và chọn lọc di truyền bằng phương pháp PIBLUP tại Việt Nam).
2. Tuổi phối giống lần đầu và tuổi đẻ lứa đầu của nái CP 909 tại trại Bình Minh đạt bao nhiêu ngày?
Theo số liệu theo dõi trên 30 nái, tuổi phối giống lần đầu trung bình là $241,36 \pm 0,37$ ngày ($C_v = 1,07%$) và tuổi đẻ lứa đầu trung bình là $356,12 \pm 0,41$ ngày ($C_v = 0,81%$).
3. Quy định mức cho ăn đối với lợn nái mang thai tại trại Bình Minh được phân chia cụ thể ra sao?
Nái mang thai được chia làm 2 kỳ: Nái chửa kỳ 1 (ngày 1–90) ăn cám 566SF với mức 1,6–2,5 kg/con/ngày (nái hậu bị mang thai: 1,6–2,2 kg; nái dạ mang thai: 2,2–2,5 kg); Nái chửa kỳ 2 (ngày 91 đến trước đẻ) ăn cám 567SF với mức 2,2 kg/con/ngày.
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm phổi và bệnh phân trắng lợn con tại trại đạt hiệu quả như thế nào?
Bệnh viêm phổi ở nái được điều trị bằng Clamoxyl LA (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp Vitamin C trong 3–5 ngày, đạt tỷ lệ khỏi 89,19% (33/37 con). Bệnh phân trắng lợn con được điều trị bằng Amoxcolistin hoặc Hamcoli-S kết hợp B-complex trong 4 ngày, đạt tỷ lệ khỏi 90,48% (247/273 con).
5. Lịch sát trùng chuồng nuôi tại trại Bình Minh được tổ chức với tần suất ra sao?
Trại thực hiện lịch sát trùng liên tục trong tuần: Phun sát trùng toàn bộ khu vực vào Thứ 2 và Thứ 6; phun sát trùng chuồng nái chửa/chuồng đẻ/chuồng cách ly vào Thứ 3 và Thứ 5 (kết hợp phun ghẻ và xả vôi xút gầm vào Thứ 4, Thứ 5); quét và rắc vôi đường đi vào Thứ 2, Thứ 3, Thứ 4, Thứ 6; tổng vệ sinh chuồng trại toàn khu vào Thứ 7.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thanh Thủy đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra, cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về khả năng sinh sản của dòng lợn nái ngoại CP 909 nuôi tại Trại Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Kết quả chứng minh nái CP 909 có khả năng thành thục sớm, chu kỳ động dục ổn định (21,18 ngày), thời gian động dục lại sau cai sữa ngắn (5,26 ngày) và khoảng cách lứa đẻ ngắn (141,02 ngày), thể hiện ưu thế lai vượt trội so với các giống thuần. Đồng thời, quy trình chăm sóc dinh dưỡng theo giai đoạn, lịch phòng trừ vaccine nghiêm ngặt và phác đồ điều trị thú y hợp lý tại trại đã mang lại hiệu quả phòng trị bệnh cao, duy trì an toàn sinh học và nâng cao hiệu quả kinh tế cho đàn nái sinh sản.