Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vị trí thiết yếu trong việc cung cấp nguồn protein động vật có giá trị dinh dưỡng cao cho xã hội. Cùng với quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đã có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung công nghệ cao, ứng dụng các giống lợn ngoại hướng nạc có năng suất sinh sản vượt trội. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng về quy mô đàn và mật độ nuôi dưỡng cũng làm gia tăng nguy cơ bùng phát các bệnh lý sản khoa phức tạp trên đàn nái sinh sản.
Thực tiễn chăn nuôi cho thấy các bệnh lý đường sinh sản và tuyến vú, điển hình là bệnh viêm tử cung (Metritis) và bệnh viêm vú (Mastitis) — hai thành phần chính cấu thành hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (Metritis - Mastitis - Agalactia, viết tắt là MMA) — là nguyên nhân hàng đầu gây sụt giảm nghiêm trọng hiệu quả kinh tế. Khi lợn nái mắc bệnh, khả năng tiết sữa suy giảm hoặc mất hẳn, dẫn đến tình trạng lợn con bị đói, tiêu chảy, còi cọc và tỷ lệ chết theo mẹ tăng cao. Về lâu dài, quá trình viêm nhiễm gây tổn thương sâu các tầng mô của đường sinh dục, dẫn tới hiện tượng chậm động dục, sẩy thai, chết lưu, tỷ lệ thụ thai thấp và buộc phải loại thải sớm nhiều nái giống có giá trị di truyền cao.
Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở chăn nuôi quy mô lớn, tác giả Trần Văn Hải đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thú y với đề tài: “Đánh giá tình hình mắc bệnh viêm vú và viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại của công ty cổ phần Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh và thử nghiệm một số phác đồ điều trị”.
Mục đích nghiên cứu của đề tài gồm hai nội dung chính:
- Nắm được tình hình mắc bệnh viêm vú và viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh.
- Xác định được hiệu quả của một số phác đồ điều trị bệnh viêm vú và viêm tử cung, từ đó lựa chọn ra phác đồ điều trị có hiệu quả kinh tế kỹ thuật cao nhất.
Mục tiêu cụ thể được xác định theo văn bản:
- Xác định được tỷ lệ mắc bệnh viêm vú, viêm tử cung trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường.
- Đưa ra được phác đồ điều trị tốt nhất để phòng và điều trị bệnh viêm vú và viêm tử cung ở đàn lợn nái sinh sản.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản thuộc các giống ngoại thuần và con lai hướng nạc đang trong chu kỳ khai thác sinh sản tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Trại giống hạt nhân Cảng thuộc Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường, địa chỉ tại khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh. Trang trại có tổng diện tích trên 40 ha, quy mô chăn nuôi tập trung khép kín thiết kế cho 700 nái sinh sản và khoảng 2.000 lợn hậu bị, lợn thương phẩm.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi lâm sàng được tiến hành liên tục từ ngày 18 tháng 11 năm 2015 đến ngày 25 tháng 5 năm 2016.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học chuyên sâu về giải phẫu, sinh lý sinh sản gia súc và bệnh lý học thú y:
- Đặc điểm giải phẫu và sinh lý sinh dục: Tử cung lợn thuộc dạng sừng kép với hai sừng dài từ 40 đến 65 cm, uốn khúc hình ruột non để chứa nhiều thai; thân tử cung ngắn (3 - 5 cm); cổ tử cung dài 10 - 18 cm với các mấu thịt xếp cài răng lược khớp với cấu tạo xoắn của quy đầu lợn đực. Tuyến vú lợn gồm 5 - 8 đôi núm vú kéo dài từ ngực đến bẹn; mỗi đầu núm có 2 tuyến sữa riêng biệt và không có bể sữa tập trung. Chu kỳ tính trung bình 21 ngày (dao động 18 - 22 ngày), thời gian mang thai trung bình 114 ngày (chửa kỳ I từ ngày 1 đến ngày 84, chửa kỳ II từ ngày 85 đến khi sinh).
- Cơ chế bệnh sinh và phân loại bệnh lý: Bệnh viêm tử cung thường xảy ra sau khi đẻ 2 - 3 ngày do vi khuẩn xâm nhập qua cổ tử cung còn mở hoặc tổn thương niêm mạc lúc can thiệp trợ sản. Khóa luận phân loại viêm tử cung theo 3 mức độ lâm sàng: thể nhẹ (viêm nhờn, dịch loãng trắng đục hoặc xanh, sốt nhẹ 39 - 39,5°C), thể vừa (viêm mủ, dịch vàng xanh lẫn mủ, sốt 39,5 - 40°C), và thể nặng (mủ đặc bã đậu hoặc mủ xanh, mùi hôi thối, sốt 40 - 41°C); đồng thời phân chia theo giải phẫu định khu thành viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung. Viêm vú được phân chia thành thể cấp tính và thể mãn tính (hình thành u, cục, xơ cứng hoặc teo bầu vú). Hệ vi sinh vật gây bệnh chủ yếu gồm Escherichia coli, Staphylococcus spp., Streptococcus spp., Klebsiella spp., và Salmonella.
- Các loại dược phẩm và hóa chất sử dụng:
- Kháng sinh Biogenta: Chứa Amoxicillin trihydrate 150 mg và Gentamicin base 40 mg trong 1 ml.
- Kháng sinh Hamcoli - S: Chứa Amoxicillin trihydrate 100 mg và Colistin sulfate 250.000 IU trong 1 ml.
- Thuốc hạ sốt, kháng viêm Bio - Anazin.C: Chứa Analgin 20 g và Vitamin C 5 g trong 100 ml.
- Thuốc kích thích co bóp cơ trơn Oxytocin: Nồng độ 10 IU/ml.
- Dung dịch sát trùng phụ khoa Gynapax: Dạng bột gồm Acid boric, Potassium, Aluminum sulfate, Berberine, Menthol, Thymol; pha nồng độ 5 g/lít nước sạch để thụt rửa cơ học đường sinh dục.
Phương pháp nghiên cứu áp dụng trong đề tài bao gồm:
-
Phương pháp điều tra:
- Điều tra gián tiếp: Thu thập và tổng hợp hồ sơ sổ sách lưu trữ tại trại về quy mô, cơ cấu đàn nái trong 3 năm liên tiếp và lịch sử phối giống, sinh sản.
- Điều tra trực tiếp: Khám lâm sàng hàng ngày toàn bộ đàn nái tại chuồng chửa, chuồng chờ đẻ và chuồng nuôi con. Quan sát trạng thái cơ thể, đo thân nhiệt bằng nhiệt kế thú y, sờ nắn kiểm tra trạng thái căng cứng, nóng, đỏ, đau của các bầu vú, theo dõi phản xạ cho con bú. Khám đường sinh dục ngoài và kiểm tra dịch tiết sản khoa; trong trường hợp triệu chứng không rõ ràng, sử dụng mỏ vịt y tế chuyên dụng đưa vào âm môn và dùng đèn pin soi trực tiếp kiểm tra niêm mạc âm đạo và lỗ cổ tử cung.
-
Phương pháp bố trí thí nghiệm:
Thí nghiệm điều trị được thiết kế theo phương pháp phân lô so sánh trên các cá thể nái mắc bệnh có sự tương đồng về thể trạng, lứa đẻ và mức độ viêm nhiễm. Sơ đồ bố trí cụ thể như sau:
| Tên bệnh lý |
Phác đồ |
Số lợn thí nghiệm |
Thuốc điều trị toàn thân |
Liều lượng và đường dùng |
Liệu trình điều trị cục bộ kết hợp |
| Viêm tử cung |
Phác đồ 1 |
13 nái |
Hamcoli - S + Oxytocin |
1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp |
Thụt rửa tử cung bằng dung dịch Gynapax (5 g/lít), 2 lần/ngày |
|
Phác đồ 2 |
12 nái |
Biogenta + Oxytocin |
1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp |
Thụt rửa tử cung bằng dung dịch Gynapax (5 g/lít), 2 lần/ngày |
| Viêm vú |
Phác đồ 1 |
10 nái |
Hamcoli - S + Oxytocin |
1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp |
Chườm đá lạnh 1 - 2 lần/ngày; vắt cạn sữa viêm 2 - 3 lần/ngày |
|
Phác đồ 2 |
9 nái |
Biogenta + Oxytocin |
1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp |
Chườm đá lạnh 1 - 2 lần/ngày; vắt cạn sữa viêm 2 - 3 lần/ngày |
(Tất cả các lô thí nghiệm đều được kết hợp điều trị hỗ trợ bằng Bio - Anazin.C liều 10 ml/con/ngày, chia làm 2 lần tiêm bắp để hạ sốt, giảm đau và tăng sức đề kháng).
- Phương pháp tính toán và xử lý số liệu:
Các chỉ tiêu được tính toán gồm: Tỷ lệ mắc bệnh chung, tỷ lệ mắc theo giống/dòng, tỷ lệ mắc theo lứa đẻ, tỷ lệ mắc theo tháng, tỷ lệ điều trị khỏi (%), thời gian điều trị trung bình (ngày/con), tỷ lệ phối giống đạt sau điều trị (%) và thời gian động dục trở lại trung bình (ngày/con). Toàn bộ dữ liệu thu thập được quản lý và xử lý bằng phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2008) trên phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả phân tích tầm quan trọng của nguồn đạm từ thịt lợn trong đời sống xã hội và sự gia tăng quy mô đàn lợn cả nước. Đi liền với tốc độ tăng trưởng là những hạn chế về kỹ thuật chăm sóc và kiểm soát dịch bệnh tại các trang trại, đặc biệt là tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên đàn nái sinh sản. Tác giả chỉ rõ các tác hại trực tiếp: viêm tử cung, viêm vú, sót nhau và đẻ khó làm giảm năng suất sinh sản, tiêu thai, chết thai, hạ thấp tỷ lệ thụ thai và là nguồn lây truyền bệnh kế phát. Từ đó, tác giả xác định mục đích, mục tiêu, ý nghĩa khoa học và giá trị thực tiễn của đề tài nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết toàn diện ba khối kiến thức lớn:
- Giới thiệu tổng quan về địa bàn nghiên cứu: Quá trình chuyển đổi khu vực đầm lầy tại Cửa Ông thành trang trại lợn công nghệ cao trên 40 ha từ năm 2007; hệ thống chuồng trại khép kín cho 700 nái (chuồng đẻ, chuồng bầu, chuồng hậu bị, chuồng úm) với giàn mát, quạt thông gió, hệ thống cho ăn tự động nhập khẩu từ Đan Mạch và đàn giống thuần kỵ cụ nhập khẩu gồm Landrace (Pháp), Pi - Du (Tây Ban Nha), Yorkshire (Anh), Duroc (Đài Loan).
- Cơ sở khoa học về giải phẫu - sinh lý hệ sinh dục lợn nái, cơ chế rụng trứng, động dục, thụ tinh, sinh lý mang thai và cơ chế đẻ.
- Bệnh lý học chi tiết về viêm tử cung, viêm vú và hội chứng MMA; dược lý các nhóm thuốc kháng sinh, thuốc hỗ trợ; lược sử nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến sự phân lập vi khuẩn đường sinh dục (E. coli, Staphylococcus, Streptococcus, Klebsiella) và các phác đồ can thiệp sản khoa.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương trình bày chi tiết về đối tượng đàn nái tại Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường trong thời gian từ ngày 18/11/2015 đến ngày 25/05/2016. Tác giả hệ thống hóa 8 chỉ tiêu theo dõi cụ thể, mô tả phương pháp phân lô thí nghiệm so sánh giữa hai kháng sinh Hamcoli - S và Biogenta trên 25 nái viêm tử cung và 19 nái viêm vú. Tác giả cũng chuẩn hóa quy trình điều tra dịch tễ học lâm sàng, kỹ thuật soi khám đường sinh dục bằng mỏ vịt, các công thức toán sinh học dùng để tính toán tỷ lệ bệnh lý và phương pháp xử lý số liệu bằng thống kê sinh vật học.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương phản ánh hai mảng công việc thực tế của tác giả:
- Công tác phục vụ sản xuất tại trại: Tác giả tham gia chọn giống, theo dõi lên giống và trực tiếp thực hiện kỹ thuật thụ tinh nhân tạo cho 39 nái với 37 nái thụ thai thành công, đạt tỷ lệ phối đạt 94,87%. Tham gia thực hiện quy trình dinh dưỡng phân kỳ bằng cám GF07 và GF08 theo tuần tuổi thai; thực hiện kỹ thuật giảm cám trước đẻ 3 ngày xuống mức 1 kg/ngày để chống chèn ép trực tràng; triển khai quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ (bấm nanh ngày 1, cắt đuôi bấm tai tiêm sắt ngày 2 - 3, thiến lúc 3 ngày tuổi, phòng cầu trùng ngày 4 - 5, tập ăn sớm bằng cám GF01 lúc 4 - 6 ngày tuổi và cai sữa sớm lúc 3 tuần tuổi).
- Kết quả nghiên cứu chuyên đề: Trình bày hệ thống các bảng số liệu theo dõi về cơ cấu đàn lợn nái trong 3 năm gần đây; tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú phân tích theo từng giống dòng lợn ngoại, theo thứ tự lứa đẻ và theo các tháng theo dõi thực tế; tổng hợp các biểu hiện triệu chứng lâm sàng đặc trưng; đánh giá và so sánh hiệu lực điều trị của hai phác đồ kháng sinh; phân tích các chỉ tiêu sinh lý sinh sản của nái sau điều trị (thời gian động dục trở lại, tỷ lệ phối giống đậu thai).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra các kết luận cô đọng được rút ra từ kết quả theo dõi dịch tễ và thử nghiệm điều trị tại trang trại, đồng thời nêu các đề xuất kỹ thuật đối với quy trình quản lý vệ sinh thú y, thao tác đỡ đẻ và lựa chọn thuốc trị bệnh cho trang trại.
Kết quả và đóng góp
Các kết quả định lượng cụ thể được ghi nhận trực tiếp trong văn bản khóa luận gồm:
- Kết quả công tác chọn giống và phục vụ sản xuất:
- Kỹ thuật thụ tinh nhân tạo: Trong thời gian thực tập, tác giả đã tiến hành dẫn tinh nhân tạo cho 39 nái sinh sản; kết quả có 37 nái đậu thai, đạt tỷ lệ phối đạt 94,87%.
- Quy trình chăm sóc nái mang thai và nái chờ đẻ được chuẩn hóa theo bảng định lượng thức ăn:
| Giai đoạn mang thai |
Loại thức ăn sử dụng |
Khẩu phần ăn hàng ngày |
Số bữa ăn/ngày |
| Từ khi phối giống đến tuần chửa thứ 3 |
Cám hoàn chỉnh GF08 |
1,8 - 2,2 kg/con/ngày (nái hậu bị: 1,8 kg) |
2 bữa |
| Từ tuần chửa thứ 3 đến tuần chửa thứ 14 |
Cám hoàn chỉnh GF07 |
2,2 - 3,0 kg/con/ngày |
2 bữa |
| Từ tuần chửa thứ 14 đến tuần chửa thứ 17 |
Cám hoàn chỉnh GF08 |
2,5 - 3,5 kg/con/ngày |
2 bữa |
| Nái chờ đẻ (trước đẻ dự kiến 3 ngày) |
Cám hoàn chỉnh theo quy trình |
Giảm 0,5 kg/ngày, đến ngày đẻ còn 1,0 kg (nái gầy: 1,5 kg) |
4 bữa (sáng, trưa, chiều, tối) |
| Nái sau đẻ 2 ngày |
Cám nuôi con |
Tăng dần từ 2,0 - 7,0 kg/con/ngày |
4 bữa |
-
Kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị lâm sàng:
- Đối với bệnh viêm tử cung: Triển khai thử nghiệm trên 25 nái bệnh (13 nái điều trị bằng Hamcoli - S và 12 nái điều trị bằng Biogenta, đều dùng liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày kết hợp thụt rửa Gynapax 5 g/lít).
- Đối với bệnh viêm vú: Triển khai thử nghiệm trên 19 nái bệnh (10 nái điều trị bằng Hamcoli - S và 9 nái điều trị bằng Biogenta, đều dùng liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày kết hợp chườm lạnh và vắt sữa viêm).
- Cả hai nhóm bệnh đều sử dụng phác đồ kết hợp toàn thân với thuốc hạ sốt, kháng viêm Bio - Anazin.C (10 ml/con/ngày) và Oxytocin nhằm kích thích co bóp tử cung tống sản dịch hoặc kích thích thải sữa ứ đọng.
-
Đóng góp khoa học và thực tiễn:
- Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm về tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên đàn lợn nái ngoại nuôi theo mô hình công nghiệp khép kín tại vùng ven biển Quảng Ninh.
- Chứng minh hiệu quả của việc kết hợp chặt chẽ giữa trị liệu toàn thân bằng kháng sinh phổ rộng với các biện pháp trị liệu cơ học tại chỗ (thụt rửa dung dịch sát trùng Gynapax đúng nồng độ cho tử cung; chườm lạnh và vắt cạn sữa cho bầu vú).
- Khẳng định giá trị của các quy trình dự phòng: kỹ thuật mài răng nanh lợn con trong 24 giờ đầu để bảo vệ bầu vú mẹ, quy trình giảm thức ăn trước đẻ nhằm ngăn ngừa táo bón và chèn ép đường sinh dục, góp phần giảm thiểu tỷ lệ mắc hội chứng MMA tại các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực địa:
- Hạn chế về phạm vi và thời gian nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện tập trung tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại giống hạt nhân Cảng - Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016). Các số liệu do đó phản ánh tình hình dịch tễ và phản ứng thuốc trong điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi khép kín mùa đông - xuân tại địa bàn Cẩm Phả, chưa bao quát được các biến động thời tiết của mùa hè nóng ẩm.
- Hạn chế về phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng: Việc chẩn đoán bệnh lý và đánh giá mức độ khỏi bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng (thân nhiệt, dịch tiết sinh dục, độ sưng nóng của bầu vú, kiểm tra mỏ vịt) mà chưa thực hiện phân lập định danh vi khuẩn hoặc làm kháng sinh đồ trực tiếp trên từng mẫu bệnh phẩm tại phòng xét nghiệm vi sinh vật trong khuôn khổ đề tài tốt nghiệp đại học.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ học sản khoa trên đàn nái qua tất cả các mùa trong năm để đánh giá ảnh hưởng của chu kỳ nhiệt độ môi trường.
- Kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm dịch tử cung và mẫu sữa viêm để phân lập chủng vi khuẩn chiếm ưu thế, đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng E. coli và Staphylococcus spp. đối với các kháng sinh thông dụng tại địa phương.
- Theo dõi dài hạn các chỉ tiêu sinh sản ở các lứa đẻ tiếp theo của những nái đã được điều trị khỏi để đánh giá mức độ phục hồi hoàn toàn của niêm mạc tử cung.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Thú y và Chăn nuôi: Nguồn tư liệu trực quan về phương pháp tiếp cận điều tra dịch tễ học lâm sàng tại trang trại quy mô lớn; phương pháp bố trí thí nghiệm phân lô so sánh đánh giá hiệu lực thuốc kháng sinh; kỹ thuật khám mỏ vịt soi đường sinh dục gia súc cái.
- Bác sĩ thú y, kỹ thuật viên quản lý trại lợn giống: Có thể ứng dụng trực tiếp các thông số kỹ thuật đã được chuẩn hóa trong khóa luận:
- Công thức và nồng độ pha chế dung dịch thụt rửa tử cung Gynapax (5 g/lít nước, tránh pha đậm đặc gây se cháy niêm mạc).
- Quy trình phối hợp kháng sinh tiêm bắp kết hợp thuốc trợ sức Bio - Anazin.C và Oxytocin trong kiểm soát hội chứng MMA.
- Lịch trình can thiệp dinh dưỡng cho nái chửa theo từng tuần thai và kỹ thuật cắt giảm cám trước ngày đẻ dự kiến để phòng ngừa đẻ khó và viêm vú do tắc sữa.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong khóa luận, hai phác đồ kháng sinh nào được đưa vào thử nghiệm để so sánh hiệu lực điều trị viêm tử cung và viêm vú?
Tác giả thử nghiệm 2 phác đồ tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày:
- Phác đồ 1: Sử dụng kháng sinh Hamcoli - S (chứa Amoxicillin trihydrate 100 mg và Colistin sulfate 250.000 IU/ml) kết hợp tiêm Oxytocin.
- Phác đồ 2: Sử dụng kháng sinh Biogenta (chứa Amoxicillin trihydrate 150 mg và Gentamicin base 40 mg/ml) kết hợp tiêm Oxytocin.
Cả hai phác đồ đều kết hợp thuốc bổ trợ hạ sốt Bio - Anazin.C (10 ml/con/ngày) và các biện pháp can thiệp cơ học tại chỗ.
2. Quy trình can thiệp cục bộ đối với lợn nái mắc bệnh viêm tử cung được thực hiện như thế nào và cần lưu ý gì?
Nái viêm tử cung được thụt rửa cơ học đường sinh dục bằng dung dịch Gynapax với tần suất 2 lần/ngày. Tác giả lưu ý bắt buộc phải pha đúng tỷ lệ quy định là 5 g thuốc trong 1 lít nước; tuyệt đối không pha quá liều vì dung dịch quá đậm đặc sẽ gây hiện tượng se và cháy niêm mạc tử cung, làm tổn thương cấu trúc lòng tử cung và ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng thụ thai ở chu kỳ sinh sản tiếp theo.
3. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai tại trang trại được điều chỉnh theo các giai đoạn tuần chửa ra sao?
Lợn nái chửa được cho ăn cám hỗn hợp hoàn chỉnh theo 3 giai đoạn: từ khi phối giống đến tuần 3 ăn cám GF08 (1,8 - 2,2 kg/con/ngày); từ tuần 3 đến tuần 14 ăn cám GF07 (2,2 - 3,0 kg/con/ngày); từ tuần 14 đến tuần 17 ăn cám GF08 (2,5 - 3,5 kg/con/ngày). Trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày, mỗi ngày giảm 0,5 kg cám để đưa khẩu phần về mức 1,0 kg/con/ngày nhằm làm rỗng trực tràng, giúp nái đẻ dễ dàng.
4. Kết quả công tác thụ tinh nhân tạo do sinh viên trực tiếp thực hiện trong thời gian thực tập tại trại đạt bao nhiêu?
Trong thời gian thực tập, dưới sự hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật trại, tác giả đã trực tiếp thực hiện dẫn tinh nhân tạo cho 39 lợn nái; kết quả theo dõi ghi nhận có 37 nái đậu thai, đạt tỷ lệ phối đạt 94,87%.
5. Trang trại nơi tiến hành nghiên cứu đang nuôi giữ và khai thác những giống lợn ngoại nào?
Trại giống hạt nhân Cảng thuộc Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường nuôi các giống lợn ngoại thuần hướng nạc thuộc đàn cụ kỵ nhập khẩu trực tiếp gồm: Landrace (nhập từ Pháp), Yorkshire (nhập từ Anh), Duroc (nhập từ Đài Loan) và dòng lợn lai Pi - Du (Pietraine x Duroc nhập từ Tây Ban Nha).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Văn Hải đã phản ánh một cách hệ thống tình hình bệnh lý sản khoa (viêm tử cung và viêm vú) trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại giống hạt nhân Cảng thuộc Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường - Quảng Ninh. Đề tài đã chuẩn hóa quy trình chẩn đoán lâm sàng kết hợp mỏ vịt y tế và xây dựng thử nghiệm phân lô so sánh hiệu quả giữa hai phác đồ kháng sinh phổ rộng (Hamcoli - S và Biogenta) gắn liền với liệu pháp thụt rửa Gynapax và chăm sóc cục bộ. Bên cạnh giá trị khảo sát bệnh học, công trình còn ghi nhận các thông số thực hành sản xuất có giá trị về kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và quy trình quản lý dinh dưỡng phân kỳ cho đàn lợn nái ngoại hướng nạc quy mô công nghiệp.