Giới thiệu dự án

Trong ngành chăn nuôi công nghiệp hiện đại, lợn nái sinh sản giữ vai trò then chốt quyết định năng suất và hiệu quả kinh tế của toàn bộ quy trình chăn nuôi heo hướng nạc. Tuy nhiên, các bệnh lý sản khoa sau sinh, đặc biệt là bệnh viêm tử cung (Metritis) và viêm vú (Mastitis) – hai thành phần cốt lõi của hội chứng mất sữa MMA (Metritis - Mastitis - Agalactia), đang là thách thức nghiêm trọng tại các trang trại quy mô lớn. Theo các thống kê dịch tễ học thú y, tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên đàn nái ngoại nhập có thể dao động từ 15% đến trên 40%, gây tỷ lệ chết ở đàn lợn con theo mẹ lên tới 50% - 80% do thiếu sữa đầu và nhiễm khuẩn kế phát (E. coli, Salmonella).

                  ┌─────────────────────────────────────────┐
                  │    Hội chứng MMA trên lợn nái ngoại     │
                  └────────────────────┬────────────────────┘
                                       │
            ┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
            ▼                                                     ▼
┌───────────────────────┐                             ┌───────────────────────┐
│       Viêm vú         │                             │     Viêm tử cung      │
│      (Mastitis)       │                             │      (Metritis)       │
├───────────────────────┤                             ├───────────────────────┤
│• Tắc ống dẫn sữa      │                             │• Nhiễm khuẩn nội mạc  │
│• Bầu vú sưng nóng đỏ  │                             │• Chảy mủ hôi tanh     │
│• Mất sữa cấp/mãn tính │                             │• Sốt cao 40 - 41.5°C  │
└───────────┬───────────┘                             └───────────┬───────────┘
            │                                                     │
            └──────────────────────────┬──────────────────────────┘
                                       ▼
                  ┌─────────────────────────────────────────┐
                  │     Hậu quả trực tiếp & Thiệt hại       │
                  ├─────────────────────────────────────────┤
                  │• Lợn con tiêu chảy & tỷ lệ chết cao     │
                  │• Tồn dư thể vàng, chậm động dục trở lại │
                  │• Tăng chi phí thuốc & loại thải nái sớm │
                  └─────────────────────────────────────────┘

Vấn đề thực tiễn đặt ra tại Trại lợn giống hạt nhân Cảng – Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường (Quảng Ninh) với quy mô 700 nái ngoại (Landrace, Yorkshire, Pietrain x Duroc) là tỷ lệ viêm nhiễm đường sinh dục và tuyến vú sau sinh vẫn xuất hiện rải rác, gây ảnh hưởng đến tỷ lệ thụ thai, số con cai sữa/nái/năm và chi phí thú y.

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Đánh giá toàn diện thực trạng và tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú theo các biến số dịch tễ: cơ cấu đàn, giống/dòng, lứa đẻ và yếu tố thời tiết/mùa vụ.
  2. Xác định các triệu chứng lâm sàng đặc trưng và các thể bệnh lý (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc tử cung, viêm vú cấp/mãn tính).
  3. Thử nghiệm so sánh hiệu lực lâm sàng và kinh tế giữa hai phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp đa mô thức: Phác đồ 1 (Hamcoli-S + Oxytocin + Gynapax) và Phác đồ 2 (Biogenta + Oxytocin + Gynapax).
  4. Đánh giá khả năng hồi phục sinh sản sau điều trị qua các chỉ tiêu: tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian điều trị trung bình, khoảng cách cai sữa - động dục trở lại và tỷ lệ thụ thai ở chu kỳ kế tiếp.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trực tiếp trên đàn nái sinh sản tại Công ty CP Thiên Thuận Tường từ tháng 11/2015 đến tháng 05/2016.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại nhiều trang trại chăn nuôi tập trung, các biện pháp can thiệp khi lợn nái mắc MMA thường mang tính cục bộ, lạm dụng kháng sinh đơn dòng kéo dài hoặc thụt rửa tử cung thể tích lớn không đúng kỹ thuật, gây tổn thương niêm mạc và kéo dài thời gian vô sinh.

Tiêu chí phân tích Phương pháp truyền thống Liệu pháp can thiệp đa mô thức (Đề xuất)
Hoạt chất kháng sinh Kháng sinh đơn phổ (Penicillin/Streptomycin) Kháng sinh phổ rộng kết hợp (Amoxicillin + Gentamicin hoặc Amoxicillin + Colistin)
Kỹ thuật thụt rửa Dùng thuốc tím/Lugol nồng độ tùy tiện, lượng lớn (>500ml) Thụt rửa dung dịch kìm khuẩn Gynapax chuẩn liều (5g/L), kiểm soát thể tích
Điều trị hỗ trợ Chỉ dùng kháng sinh, không dùng thuốc tăng co bóp cơ trơn Phối hợp Oxytocin (10-20 IU) tống dịch + Bio-Anazin.C kháng viêm, hạ sốt
Tỷ lệ khỏi bệnh 65.0% - 75.0%, nguy cơ tái phát cao Đạt > 90.0%, giảm triệt để biến chứng xơ cứng vú và viêm cơ tử cung
Tác động chu kỳ sau Tỷ lệ thụ thai giảm, thời gian động dục > 12 ngày Động dục lại sau 5 - 7 ngày sau cai sữa, tỷ lệ thụ thai > 88%

Yêu cầu lâm sàng được ưu tiên theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Kiểm soát sốt cấp tính, tống khứ toàn bộ sản dịch/mủ ứ đọng trong xoang tử cung, khôi phục phản xạ tiết sữa trong vòng 48h.
  • Should have: Giảm thiểu tối đa vi khuẩn Gram âm (E. coli, Klebsiella) và vi khuẩn Gram dương (Staphylococcus, Streptococcus) cư trú tại tuyến vú và tử cung.
  • Could have: Tối ưu hóa chi phí điều trị trên một đầu nái mắc bệnh.
  • Won't have: Sử dụng các hóa chất ăn mòn mạnh gây xơ hóa niêm mạc tử cung hoặc gây độc cho lợn con qua sữa mẹ.

Thiết kế hệ thống

Giải pháp điều trị được xây dựng trên nguyên lý phối hợp đa mục tiêu: Diệt khuẩn toàn thân + Tống xuất sản dịch cục bộ + Kháng viêm hạ sốt + Hỗ trợ bài tiết sữa.

                   ┌─────────────────────────────────────────┐
                   │    Hệ thống phác đồ can thiệp MMA       │
                   └────────────────────┬────────────────────┘
                                        │
     ┌──────────────────────────────────┼──────────────────────────────────┐
     ▼                                  ▼                                  ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│     Diệt khuẩn toàn thân│ │   Tống xuất & Rửa cục bộ│ │    Hạ sốt & Hồi sức     │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│• Phác đồ 1: Hamcoli-S   │ │• Oxytocin tiêm bắp:     │ │• Bio-Anazin.C:          │
│  (Amox 10% + Colistin)  │ │  10 - 20 IU             │ │  Analgin 20g + Vit C 5g │
│• Phác đồ 2: Biogenta    │ │• Thụt rửa Gynapax 0.5%: │ │• Chườm đá lạnh cục bộ   │
│  (Amox 15% + Genta 4%)  │ │  Boric acid + Berberine │ │• Vắt kiệt sữa viêm      │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘

Cấu trúc công thức dược lý chi tiết:

  1. Kháng sinh tiêm bắp:
    • Phác đồ 1 (Hamcoli-S): Amoxicillin trihydrate 100 mg/ml kết hợp Colistin sulfate 250.000 IU/ml. Liều lượng: $1\text{ ml} / 10\text{ kg TT/ngày}$.
    • Phác đồ 2 (Biogenta): Amoxicillin trihydrate 150 mg/ml kết hợp Gentamicin base 40 mg/ml. Liều lượng: $1\text{ ml} / 10\text{ kg TT/ngày}$.
  2. Kích thích cơ trơn & thải dịch: Oxytocin dung dịch tiêm ($10\text{ IU/ml}$), liều $2 - 4\text{ ml/con/lần}$ ($20 - 40\text{ IU/ngày}$).
  3. Dung dịch sát trùng niêm mạc: Gynapax (Boric acid, Aluminum sulfate, Berberine, Menthol, Thymol) pha nồng độ tiêu chuẩn $5\text{ g} / 1000\text{ ml}$ nước cất vô trùng.
  4. Hạ sốt, trợ lực: Bio-Anazin.C (Analgin $20\text{ g}$ + Vitamin C $5\text{ g}/100\text{ ml}$), tiêm bắp $10\text{ ml/con/ngày}$.

Methodology

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình thử nghiệm lâm sàng so sánh đồng thời (Parallel Group Clinical Trial) kết hợp quan sát dịch tễ học mô tả:

Theo dõi đàn nái (N=700) ──> Khám sàng lọc lâm sàng ──> Phân loại thể bệnh 
                                                            │
                            ┌───────────────────────────────┴───────────────────────────────┐
                            ▼                                                               ▼
             Thử nghiệm Viêm tử cung (n=25)                                  Thử nghiệm Viêm vú (n=19)
             ├─ Lô 1 (n=13): Phác đồ Hamcoli-S                               ├─ Lô 1 (n=10): Phác đồ Hamcoli-S
             └─ Lô 2 (n=12): Phác đồ Biogenta                                └─ Lô 2 (n=9): Phác đồ Biogenta

Quy trình đánh giá và xử lý số liệu toán học:

  • Tỷ lệ mắc bệnh theo phân nhóm: $$P_{\text{mắc}} (%) = \frac{\sum N_{\text{bệnh}}}{\sum N_{\text{theo dõi}}} \times 100$$
  • Tỷ lệ điều trị khỏi: $$P_{\text{khỏi}} (%) = \frac{\sum N_{\text{khỏi}}}{\sum N_{\text{điều trị}}} \times 100$$
  • Thời gian điều trị trung bình ($\bar{T}$): $$\bar{T} = \frac{\sum (t_i \cdot n_i)}{\sum n_i}$$ (với $t_i$ là số ngày điều trị khỏi của cá thể thứ $i$)
  • Toàn bộ dữ liệu được phân tích thống kê sinh vật học bằng phần mềm Microsoft Excel và SPSS, so sánh giá trị trung bình qua kiểm định Student's t-test và so sánh tỷ lệ bằng Chi-square ($\chi^2$) test ở mức ý nghĩa $p < 0.05$.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình can thiệp lâm sàng được thực hiện nghiêm ngặt theo thuật toán điều trị chuẩn hóa sau:

def clinical_mma_protocol(sow_id, disease_type, severity_level, body_weight):
    """
    Thuật toán điều trị bệnh Viêm tử cung & Viêm vú trên lợn nái
    """
    protocol_result = {"sow_id": sow_id, "medications": [], "local_treatments": []}
    
    # 1. Kháng viêm & Hạ sốt (Bio-Anazin.C)
    protocol_result["medications"].append({
        "drug": "Bio-Anazin.C",
        "dose_ml": 10.0,
        "route": "Intramuscular (IM)",
        "freq": "Once daily until fever resolves"
    })
    
    # 2. Điều trị nguyên nhân bằng Kháng sinh
    # Lựa chọn: Phác đồ Biogenta (Amoxicillin + Gentamicin)
    dose_antibiotic = body_weight / 10.0  # 1ml / 10kg thể trọng
    protocol_result["medications"].append({
        "drug": "Biogenta",
        "dose_ml": dose_antibiotic,
        "route": "Intramuscular (IM)",
        "duration_days": 3 if severity_level == "mild" else 4
    })
    
    # 3. Kích thích tăng co bóp cơ trơn tống dịch/kích sữa
    protocol_result["medications"].append({
        "drug": "Oxytocin (10 IU/ml)",
        "dose_iu": 30.0,
        "route": "IM / Subcutaneous",
        "freq": "1-2 times daily"
    })
    
    # 4. Can thiệp cục bộ theo loại bệnh
    if "metritis" in disease_type.lower():
        protocol_result["local_treatments"].append({
            "action": "Uterine Lavage",
            "solution": "Gynapax 0.5% (5g/L)",
            "freq": "Twice daily"
        })
    elif "mastitis" in disease_type.lower():
        protocol_result["local_treatments"].append({
            "action_1": "Cold Compress",
            "freq_1": "1-2 times daily",
            "action_2": "Milk Stripping",
            "freq_2": "2-3 times daily"
        })
        
    return protocol_result

Testing và validation

Nghiên cứu theo dõi tình hình bệnh lý trên toàn đàn nái trong giai đoạn 6 tháng cho thấy những quy luật bệnh lý rõ rệt:

  1. Tỷ lệ mắc bệnh theo lứa đẻ:

    • Nái đẻ lứa 1 (hậu bị lên nái): Tỷ lệ mắc viêm tử cung chiếm cao nhất ($16.67% - 20.00%$) do đường sinh dục hẹp, cơ tử cung dễ tổn thương khi rặn đẻ.
    • Nái lứa 2 - 5: Tỷ lệ mắc thấp nhất và ổn định ($6.25% - 9.30%$).
    • Nái đẻ từ lứa 6 trở lên: Tỷ lệ mắc tăng mạnh trở lại ($18.75% - 23.53%$) do trương lực cơ tử cung thoái hóa, dây chằng giãn, dễ sót nhau.
  2. Tỷ lệ mắc bệnh theo giống/dòng:

    • Dòng cụ kỵ/ông bà thuần chủng (Landrace, Yorkshire) có tỷ lệ mắc ($12.50% - 14.28%$) cao hơn dòng lợn lai thương phẩm F1 hoặc Pi-Du ($8.33%$).
        Tỷ lệ mắc viêm tử cung theo lứa đẻ (%)
 25 ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
    │  20.00%                                      23.53%   │
 20 ┼───██───────────────────────────────────────────██─────┤
    │   ██                                          ██      │
 15 ┼───██───────────────────12.50%──────────────────██─────┤
    │   ██                     ██                   ██      │
 10 ┼───██──────8.10%──────────██────────6.25%──────██─────┤
    │   ██       ██            ██         ██        ██      │
  5 ┼───██───────██────────────██─────────██────────██─────┤
    │   ██       ██            ██         ██        ██      │
  0 └───┴────────┴─────────────┴──────────┴─────────┴───────┘
     Lứa 1     Lứa 2         Lứa 3      Lứa 4-5   Lứa 6+

Kết quả đạt được

Kết quả thử nghiệm điều trị trên 44 cá thể nái mắc bệnh được ghi nhận và phân tích chi tiết:

Chỉ tiêu lâm sàng theo dõi Phác đồ 1 (Hamcoli-S) Phác đồ 2 (Biogenta) Chênh lệch / Hiệu quả
Số ca điều trị Viêm tử cung 13 con 12 con -
• Tỷ lệ khỏi bệnh 92.31% (12/13 con) 100.00% (12/12 con) Biogenta cao hơn +7.69%
• Thời gian điều trị khỏi TB 3.85 ± 0.35 ngày 3.25 ± 0.25 ngày Biogenta rút ngắn 0.60 ngày
Số ca điều trị Viêm vú 10 con 9 con -
• Tỷ lệ khỏi bệnh 90.00% (9/10 con) 100.00% (9/9 con) Biogenta cao hơn +10.00%
• Thời gian điều trị khỏi TB 3.90 ± 0.40 ngày 3.22 ± 0.22 ngày Biogenta rút ngắn 0.68 ngày
Thời gian động dục lại sau cai sữa $7.45 \pm 0.62\text{ ngày}$ $5.80 \pm 0.41\text{ ngày}$ Biogenta nhanh hơn 1.65 ngày
Tỷ lệ phối giống đậu thai kỳ sau 85.71% 94.74% Biogenta tăng +9.03%

Sau điều trị bằng Phác đồ 2 (Biogenta), niêm dịch âm đạo của nái trở lại trạng thái trong suốt, có độ dính dẻo đặc trưng của kỳ động dục sinh lý, không còn mủ trắng hay cặn bã đậu; các mô vú xẹp đều, mềm mại và khôi phục hoàn toàn khả năng tiết sữa cho lứa kế tiếp.


Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những đóng góp khoa học và ứng dụng thực tiễn mang tính đổi mới:

  • Tối ưu hóa dược động học kết hợp: Việc kết hợp kháng sinh nhóm Beta-lactam (Amoxicillin) ức chế sinh tổng hợp thành tế bào vi khuẩn cùng Aminoglycoside (Gentamicin) ức chế tiểu phần 30S ribosome trong Phác đồ Biogenta tạo ra tác dụng diệt khuẩn hiệp đồng vượt trội đối với các chủng vi khuẩn kháng thuốc tại trại (E. coli, Staphylococcus aureus).
  • Chuẩn hóa quy trình thụt rửa tử cung an toàn: Khác phục triệt để nhược điểm của dung dịch Lugol hoặc thuốc tím nồng độ cao (dễ gây teo, bỏng niêm mạc nội mạc tử cung), việc ứng dụng Gynapax liều chuẩn $5\text{ g/L}$ giữ độ pH ổn định, kìm khuẩn nhẹ và làm sạch dịch viêm êm dịu mà không ảnh hưởng đến khả năng làm tổ của phôi ở chu kỳ sau.
  • Rút ngắn thời gian ngưng sản xuất: Rút ngắn thời gian điều trị từ mức trung bình 5-7 ngày xuống chỉ còn 3.22 - 3.25 ngày, giúp bảo vệ tối đa chức năng tiết sữa của tuyến vú và giảm tỷ lệ hao mòn thể trạng của lợn mẹ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình đã được chuẩn hóa thành cẩm nang kỹ thuật thú y nội bộ tại Công ty CP Thiên Thuận Tường và có khả năng mở rộng tới các hệ thống trang trại quy mô từ 300 đến 2.000 nái:

[Trước đẻ 3 ngày]  ──> Giảm cám xuống 1 - 1.5 kg/ngày + Vệ sinh sát trùng bầu vú
[Trong khi đẻ]     ──> Theo dõi sát; can thiệp Oxytocin 2ml khi đẻ chậm
[Sau đẻ 24 giờ]    ──> Tiêm phòng kháng sinh phổ rộng liều dự phòng + Rửa âm hộ
[Khi có triệu chứng]──> Kích hoạt ngay Phác đồ Biogenta + Bio-Anazin.C + Gynapax

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis):

  • Chi phí thuốc bình quân cho một liệu trình Phác đồ Biogenta: ~85.000 - 110.000 VNĐ/nái.
  • Giá trị thu hồi: Bảo vệ an toàn đàn lợn con (giảm tỷ lệ chết do tiêu chảy từ $30%$ xuống dưới $5%$, tương đương cứu sống trung bình 2 - 3 lợn con/ổ $\approx 1.500.000 - 2.200.000\text{ VNĐ}$), đồng thời ngăn ngừa nguy cơ loại thải nái sớm (trị giá một nái giống ngoại thuần chủng $\approx 12.000.000 - 15.000.000\text{ VNĐ}$).
  • Tỷ suất hoàn vốn đầu tư điều trị (ROI) ước tính đạt trên $1.200%$.

Hạn chế và hướng phát triển

Dự án thừa nhận một số giới hạn kỹ thuật trong điều kiện thực địa:

  • Chưa thực hiện kháng sinh đồ (Antibiogram) định lượng cho từng cá thể nhiễm bệnh do điều kiện trang trại xa phòng thí nghiệm trung tâm; việc đánh giá phụ thuộc chủ yếu vào đáp ứng lâm sàng.
  • Chưa phân lập định danh chi tiết các serotype của E. coli và độc tố đường ruột (Enterotoxins) tiết ra trong lòng tử cung.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Nghiên cứu bổ sung chế phẩm sinh học Probiotics và Enzyme chịu nhiệt vào khẩu phần nái mang thai kỳ II nhằm cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, hạn chế hiện tượng táo bón gây nhiễm trùng ngược dòng.
  • Ứng dụng que thử chẩn đoán nhanh (Rapid Test Kit) phát hiện sớm tế bào viêm và nồng độ bạch cầu trong sữa lợn nái ngay sau khi đẻ 12 giờ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Chủ trang trại và Quản lý kỹ thuật: Nắm giữ quy trình phòng - trị bệnh chuẩn xác, giảm tỷ lệ loại thải nái, tối ưu hóa chỉ số Farrowing Index và số con cai sữa/nái/năm (PSY).
  • Bác sĩ thú y và Kỹ thuật viên trại: Có hướng dẫn thực hành lâm sàng chi tiết, chuẩn hóa liều lượng và kỹ thuật thụt rửa tử cung an toàn.
  • Sinh viên và Học viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tiễn chuyên sâu, số liệu thực nghiệm minh bạch về bệnh học sinh sản gia súc.
  • Các nhà nghiên cứu bệnh học thú y: Cung cấp cơ sở dữ liệu dịch tễ học về hội chứng MMA trên đàn giống ngoại nhập nuôi tại vùng ven biển Đông Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao không nên thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng thể tích lớn (>500ml) khi lợn bị viêm nặng?

Khi tử cung bị viêm cơ hoặc viêm tương mạc, trương lực cơ trơn suy giảm nghiêm trọng. Việc bơm lượng dịch lớn vào xoang tử cung sẽ làm căng giãn cơ học, dịch bẩn không tự thoát ra được mà ứ đọng lại sâu trong sừng tử cung, làm tăng nguy cơ thủng tử cung hoặc viêm phúc mạc kế phát. Chỉ nên thụt rửa lượng vừa phải ($100 - 200\text{ ml}$) dung dịch đẳng trương nhẹ như Gynapax sau khi đã tiêm Oxytocin.

2. Sự khác biệt cốt lõi giữa Phác đồ Biogenta và Hamcoli-S là gì?

Biogenta sử dụng Gentamicin có phổ kháng khuẩn rất mạnh trên vi khuẩn Gram âm hiếu khí kết hợp Amoxicillin diệt khuẩn Gram dương, tạo tác dụng hiệp đồng nhanh và phổ rộng hơn Colistin trong Hamcoli-S, giúp rút ngắn thời gian điều trị khỏi xuống còn 3.25 ngày so với 3.85 ngày.

3. Cần làm gì để phòng ngừa hội chứng viêm vú - viêm tử cung trước khi nái lên chuồng đẻ?

Cần chuyển nái lên chuồng đẻ trước 5-7 ngày; vệ sinh, sát trùng chuồng và tắm chải sạch sẽ cho nái bằng xà phòng/thuốc sát trùng; giảm 50% khẩu phần ăn trước khi đẻ 3 ngày và giảm còn 1 - 1.5 kg vào ngày đẻ để chống táo bón và giảm áp lực lên ống dẫn sữa.

4. Khi lợn nái bị viêm vú có nên cho lợn con tiếp tục bú không?

Đối với các núm vú bị viêm sưng có mủ hoặc máu, tuyệt đối không cho lợn con bú vì sữa chứa nhiều độc tố vi khuẩn sẽ gây tiêu chảy cấp và tử vong ở lợn con. Cần vắt kiệt và loại bỏ sữa viêm, sát trùng núm vú và ghép đàn lợn con sang nái nuôi hộ khác nếu mẹ mất sữa hoàn toàn.

5. Bao lâu sau khi điều trị khỏi viêm tử cung thì có thể phối giống trở lại?

Sau khi điều trị hết triệu chứng mủ viêm (khoảng 3-4 ngày), nái cai sữa sẽ động dục trở lại sau 5-7 ngày. Nếu dịch niêm mạc âm đạo đã trong suốt, có độ kết dính tốt và nái có phản xạ đứng ì vững chắc thì có thể tiến hành phối giống kép (cách nhau 12 giờ) ngay trong chu kỳ đó với tỷ lệ thụ thai đạt trên 90%.


Kết luận

Bệnh viêm tử cung và viêm vú trên đàn lợn nái sinh sản là những trở ngại bệnh lý phức tạp gây thiệt hại lớn cho chăn nuôi lợn công nghệ cao. Nghiên cứu thực nghiệm tại Công ty CP Thiên Thuận Tường đã khẳng định tính ưu việt của Phác đồ 2 (Biogenta + Oxytocin + Gynapax + Bio-Anazin.C) với tỷ lệ chữa khỏi đạt 100%, thời gian hồi phục trung bình chỉ 3.22 - 3.25 ngày, rút ngắn khoảng cách cai sữa - động dục lại xuống 5.80 ngày và nâng cao tỷ lệ đậu thai chu kỳ sau lên 94.74%. Việc áp dụng đồng bộ quy trình phòng trị này chính là giải pháp kinh tế - kỹ thuật bền vững giúp nâng cao năng suất sinh sản và tối đa hóa lợi nhuận cho các trang trại chăn nuôi lợn nái hiện đại.