Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi trâu bò đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp thực phẩm, sức kéo và tạo nguồn thu nhập ổn định cho người dân, đặc biệt là tại các vùng trung du và miền núi. Tuy nhiên, sự phát triển của đàn đại gia súc thường gặp trở ngại lớn do các bệnh đường tiêu hóa ở giai đoạn non, trong đó bệnh giun đũa bê, nghé do loài ký sinh trùng Neoascaris vitulorum (hay Toxocara vitulorum) gây ra là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Mặc dù không bùng phát thành dịch cấp tính ồ ạt như các bệnh truyền nhiễm do virus hay vi khuẩn, bệnh giun đũa diễn biến âm ỉ, kéo dài, gây tổn thương niêm mạc ruột, cản trở hấp thu dinh dưỡng và có thể dẫn đến tử vong với tỷ lệ lên đến 38,97% trên tổng số bê nghé mắc bệnh (Trịnh Văn Thịnh và cộng sự, 1993).

Tỉnh Sơn La thuộc vùng núi Tây Bắc có tiềm năng tự nhiên thuận lợi cho chăn nuôi đại gia súc. Mặc dù vậy, tập quán chăn nuôi tại đây phần lớn vẫn mang tính chất quảng canh, thả rông tự nhiên, chuồng trại ẩm thấp và công tác vệ sinh thú y chưa được chú trọng. Tình trạng bê nghé mắc hội chứng tiêu chảy phân trắng diễn ra thường xuyên vào mùa mưa lũ và vụ đông xuân gây thiệt hại kinh tế đáng kể cho các hộ nông hộ. Bên cạnh đó, sự biến đổi khí hậu cục bộ có thể làm thay đổi quy luật sinh tồn và dịch tễ học của ký sinh trùng. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Đức Lâm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Nghiên cứu đặc điểm bệnh giun đũa bê, nghé và biện pháp phòng, trị tại một số xã miền núi thuộc tỉnh Sơn La".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:

  1. Nghiên cứu nguyên nhân gây tiêu chảy trên đàn bê nghé từ 1–3 tháng tuổi do giun đũa Neoascaris vitulorum.
  2. Bổ sung các thông tin khoa học về đặc điểm dịch tễ học của bệnh giun đũa bê nghé trong điều kiện sinh thái thực tế tại địa phương.
  3. Xây dựng và đề xuất quy trình phòng chống bệnh giun đũa cho bê nghé nhằm giảm tỷ lệ nhiễm và hạn chế thiệt hại kinh tế trong chăn nuôi trâu bò.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bê, nghé từ sơ sinh đến dưới 3 tháng tuổi; trứng và giun đũa Neoascaris vitulorum; môi trường nền chuồng và đất xung quanh chuồng trại.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát thực địa tại 2 địa bàn vùng cao gồm bản Hộc (xã Tà Hộc, huyện Mai Sơn) và bản Nông Cốc A (xã Long Hẹ, huyện Thuận Châu), tỉnh Sơn La. Các phân tích xét nghiệm vi thể được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Khoa Nông Lâm, Trường Đại học Tây Bắc.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập mẫu và theo dõi thực nghiệm từ ngày 09/06/2014 đến ngày 24/11/2014.

Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học về tác nhân gây bệnh

Theo phân loại động vật học (Phan Thế Việt và cộng sự, 1977), giun đũa bê nghé thuộc ngành Nemathelminthes, lớp Nematoda, phân lớp Rhabditia, bộ Ascaridida, họ Anisakidae, giống Neoascaris, loài Neoascaris vitulorum (Goeze, 1782). Giun có màu vàng nhạt hoặc trắng đục, đầu có 3 lá môi có răng cưa. Giun đực dài 13–15 cm, rộng 0,35 cm, có 2 gai giao hợp bằng nhau dài 0,95–1,20 mm; giun cái dài 19–23 cm (thậm chí tới 30 cm), rộng 0,5 cm. Trứng giun hình bầu dục hoặc hơi tròn, kích thước 0,08–0,09 mm × 0,07–0,075 mm, vỏ dày 4 lớp với lớp ngoài là protein gồ ghề nhấp nhô, giúp bảo vệ ấu trùng bền vững ngoài môi trường.

Vòng đời của Neoascaris vitulorum phát triển trực tiếp không qua ký chủ trung gian, bao gồm 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn ngoài môi trường: Trứng chưa phân chia theo phân ra ngoài. Ở nhiệt độ 15–17°C cần 38 ngày, 21–25°C cần 10–12 ngày, 28–30°C cần 7 ngày, 31–32°C cần 6 ngày để hình thành ấu trùng gây nhiễm; nhiệt độ trên 32°C hoặc ánh nắng trực tiếp sẽ ức chế và làm hỏng trứng. Trứng có sức đề kháng cao, chịu được dung dịch Foocmon 2%, Creolin 3%, H2SO4 1%, nhưng bị diệt bởi nhiệt độ trên 60°C trong 5 phút hoặc nước sôi 70°C trong 1–10 giây.
  • Giai đoạn trong cơ thể: Bê nghé nhiễm chủ yếu qua nhau thai từ trâu bò mẹ mang thai (ấu trùng di hành vào gan thai nhi) hoặc qua đường tiêu hóa/sữa mẹ. Sau khi sinh, ấu trùng từ gan di hành lên phổi qua khí quản, yết hầu rồi trở lại ruột non phát triển thành giun trưởng thành sau ít nhất 43 ngày. Giun gây tác động cơ giới làm tắc ruột, loét niêm mạc, tiết độc tố làm bê nghé ngộ độc, tiêu chảy phân trắng khắm và suy dinh dưỡng nghiêm trọng.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu chùm nhiều bậc. Thu thập mẫu phân tươi của 113 bê nghé dưới 3 tháng tuổi (51 mẫu tại bản Hộc và 62 mẫu tại bản Nông Cốc A). Lấy 64 mẫu cặn nền chuồng và 64 mẫu đất bề mặt xung quanh chuồng nuôi (80–100 g/mẫu trộn từ 4 góc và điểm giữa).
  • Phương pháp xét nghiệm định tính và định lượng:
    • Định tính: Sử dụng phương pháp phù nổi Fulleborn với dung dịch NaCl bão hòa để làm nổi trứng giun đũa, soi dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 100 lần.
    • Định lượng: Đếm số lượng trứng/gam phân (EPG) bằng buồng đếm McMaster kép (mỗi buồng 0,5 ml). Phân loại cường độ nhiễm thành 4 mức: Nhẹ (< 500 trứng/g), Trung bình (500–800 trứng/g), Nặng (800–1200 trứng/g), Rất nặng (> 1200 trứng/g).
  • Phương pháp thử nghiệm diệt trứng giun bằng ủ phân sinh nhiệt: Phối trộn nguyên liệu gồm: 60–100 kg phân chuồng + 20 kg lá xanh băm nhỏ + 3 kg tro bếp + 4 kg vôi bột. Đặt các túi vải nhỏ chứa 10–15 g phân nhiễm giun nặng vào các bao nilon buộc kín yếm khí; đo nhiệt độ định kỳ bằng nhiệt kế 100°C và lấy mẫu kiểm tra sức sống của trứng sau 1, 5, 10, 15, 20 và 25 ngày.
  • Phương pháp thử nghiệm hiệu lực thuốc tẩy giun: Thử nghiệm trên các cá thể bê nghé nhiễm nặng tại 3 lô: Lô I dùng Bivermectin 1% (hoạt chất Ivermectin, tiêm dưới da, n=22), Lô II dùng Levavet (hoạt chất Levamisol, tiêm bắp, n=22), Lô III dùng Dectomax (hoạt chất Doramectin, tiêm bắp/tiêm dưới da, n=21); tái khám xét nghiệm phân sau 15 ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Nhập và tính toán tham số thống kê sinh học (tỷ lệ %, số trung bình cộng $\bar{X}$, độ lệch chuẩn $S_X$, sai số trung bình $m_X$) trên phần mềm Microsoft Excel 2003 theo công thức chuẩn trong nghiên cứu chăn nuôi (Nguyễn Văn Thiện, 1997).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tổn thất kinh tế do bệnh giun đũa bê nghé gây ra tại các vùng núi cao; khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu dịch tễ thú y tại Sơn La và ý nghĩa thực tiễn cung cấp phác đồ kỹ thuật, quy trình ủ phân phòng trị bệnh cho các nông hộ.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết chi tiết hệ thống phân loại học, cấu tạo hình thái, chu trình sinh học của Neoascaris vitulorum, cơ chế sinh bệnh học và bệnh tích lâm sàng. Đồng thời, tác giả tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Trịnh Văn Thịnh, Phạm Văn Khuê, Nguyễn Thị Kim Lan, Phạm Sỹ Lăng, Chu Thị Thơm) và quốc tế (Davlian, Horak, Sukhapesna) về dịch tễ và các phác đồ hóa dược trị ký sinh trùng.

Phần III: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Tác giả mô tả chi tiết quy trình chọn 113 cá thể bê nghé theo các tiêu chí lứa tuổi, tính biệt, thời gian khảo sát; giới thiệu dụng cụ vi thể, quy cách bố trí buồng đếm McMaster, công thức phối trộn phân ủ sinh nhiệt và thiết kế các lô thử nghiệm thuốc trị giun.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này tập trung toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 10 bảng số liệu và 3 biểu đồ phân tích:

1. Tình hình nhiễm giun đũa bê, nghé tại địa bàn nghiên cứu

Tổng số 113 bê nghé kiểm tra có 65 con dương tính với giun đũa, đạt tỷ lệ nhiễm chung là 57,52%. Cường độ nhiễm tập trung chủ yếu ở mức nhẹ (49,23%), trung bình (23,08%) và nặng (27,69%), không ghi nhận trường hợp nhiễm rất nặng (> 1200 EPG).

Địa bàn khảo sát Số kiểm tra (con) Số nhiễm (con) Tỷ lệ nhiễm (%) Cường độ nhẹ: < 500 EPG (%) Cường độ TB: 500–800 EPG (%) Cường độ nặng: 800–1200 EPG (%)
Bản Hộc (Mai Sơn) 51 30 58,82 50,00 20,00 30,00
Bản Nông Cốc A (Thuận Châu) 62 35 56,45 48,58 25,71 25,71
Tổng số 113 65 57,52 49,23 23,08 27,69

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 4.1 trong khóa luận

2. Biến động tỷ lệ nhiễm theo các yếu tố dịch tễ học

  • Theo thời gian/tháng khảo sát: Tỷ lệ nhiễm ở đợt tháng 10–11 đạt 76,09% (35/46 con), cao hơn rõ rệt so với giai đoạn tháng 7–9 đạt 44,78% (30/67 con). Điều này phù hợp với chu kỳ đẻ rộ của trâu bò vào cuối thu đầu đông tại vùng Tây Bắc.
  • Theo lứa tuổi bê nghé: Tỷ lệ nhiễm cao nhất xuất hiện ở giai đoạn sơ sinh $\le 15$ ngày tuổi (90,48%), duy trì ở mức cao ở nhóm 15–30 ngày (59,09%) và 30–45 ngày (71,43%), sau đó giảm mạnh ở nhóm 45–60 ngày (41,67%) và thấp nhất ở 60–90 ngày tuổi (32,00%). Cường độ nhiễm nặng tập trung nhiều nhất ở lứa tuổi 15–30 ngày.
  • Theo tính biệt: Bê nghé đực có tỷ lệ nhiễm 57,58% (38/66 con), bê nghé cái đạt 57,45% (27/47 con); không có sự sai khác về mặt thống kê.
  • Theo loài gia súc: Bê nhiễm 61,43% (43/70 con), nghé nhiễm 51,16% (22/43 con); sự khác biệt không có ý nghĩa lớn do đặc tính sinh lý đường tiêu hóa của gia súc non dưới 3 tháng tuổi là tương đồng.
Yếu tố khảo sát Nhóm phân loại Số kiểm tra (con) Số nhiễm (con) Tỷ lệ nhiễm (%)
Lứa tuổi $\le 15$ ngày tuổi 21 19 90,48
> 15 – 30 ngày tuổi 22 13 59,09
> 30 – 45 ngày tuổi 21 15 71,43
> 45 – 60 ngày tuổi 24 10 41,67
> 60 – 90 ngày tuổi 25 8 32,00
Thời gian Tháng 7 – Tháng 9 67 30 44,78
Tháng 10 – Tháng 11 46 35 76,09
Tính biệt Gia súc đực 66 38 57,58
Gia súc cái 47 27 57,45
Loại gia súc Bê (bò non) 70 43 61,43
Nghé (trâu non) 43 22 51,16

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 4.2, 4.3, 4.4, 4.5 trong khóa luận

3. Ô nhiễm trứng giun ở môi trường và biểu hiện bệnh lý lâm sàng

  • Ngoại cảnh: Tỷ lệ mẫu cặn nền chuồng phát hiện trứng giun đũa là 40,63% (26/64 mẫu); mẫu đất xung quanh chuồng là 39,06% (25/64 mẫu), xác nhận chuồng trại là ổ chứa mầm bệnh trực tiếp.
  • Vai trò trong hội chứng tiêu chảy: Nhóm bê nghé bị tiêu chảy có tỷ lệ nhiễm giun đũa lên tới 66,67% (24/36 con) với 37,50% nhiễm ở mức độ nặng; trong khi nhóm phân bình thường có tỷ lệ nhiễm 53,25% (41/77 con) và chỉ có 21,95% nhiễm nặng.
  • Biểu hiện lâm sàng: Trong 65 cá thể nhiễm giun đũa, có 24 con thể hiện triệu chứng rõ rệt (chiếm 36,92%), tập trung ở nhóm nhiễm nặng. Triệu chứng đặc trưng bao gồm: dáng đi lù đù, bụng to, lông xù còi cọc, tiêu chảy phân màu trắng ngà lỏng thối khắm, hiện tượng "ỉa vọt cần câu", phân dính bết quanh hậu môn và khoeo chân.

4. Thử nghiệm biện pháp phòng trị

  • Ủ phân sinh nhiệt diệt trứng giun: Công thức kết hợp phân chuồng, lá xanh băm nhỏ, vôi bột (4%) và tro bếp (3%) tạo khả năng tăng nhiệt nhanh và giữ nhiệt lâu. Nhiệt độ khối ủ tăng từ 27,66°C (ngày 1) lên 35,21°C (ngày 5), 42,89°C (ngày 10, diệt 22,17% trứng), đạt 49,48°C (ngày 20, diệt 73,78%) và đạt đỉnh 53,59°C ở ngày thứ 25 giúp tiêu diệt hoàn toàn 100% trứng giun đũa.
Thời gian ủ (ngày) Nhiệt độ bình quân khối ủ ($^{\circ}\text{C}$) Tỷ lệ chết của trứng giun (%)
1 $27,66 \pm 2,14$ 0,00
5 $35,21 \pm 1,37$ 0,00
10 $42,89 \pm 2,56$ 22,17
15 $46,67 \pm 1,73$ 49,93
20 $49,48 \pm 2,33$ 73,78
25 $53,59 \pm 1,95$ 100,00

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 4.9 trong khóa luận

  • Sử dụng hóa dược tẩy giun: Khóa luận bố trí theo dõi hiệu lực của Bivermectin 1% (Ivermectin), Levavet (Levamisol) và Dectomax (Doramectin) trên 65 bê nghé nhiễm nặng, kiểm tra độ an toàn sinh lý và sạch trứng giun sau 15 ngày điều trị.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khẳng định tình hình nhiễm giun đũa Neoascaris vitulorum ở đàn bê nghé dưới 3 tháng tuổi tại Mai Sơn và Thuận Châu (Sơn La) ở mức cao (57,52%), với tỷ lệ nhiễm cao vượt trội ở lứa tuổi sơ sinh dưới 15 ngày (90,48%) và gia tăng mạnh trong các tháng chuyển mùa đông xuân (tháng 10–11 đạt 76,09%).
  2. Xác định mối liên hệ trực tiếp giữa giun đũa và hội chứng tiêu chảy phân trắng ở gia súc non: 66,67% bê nghé tiêu chảy có mang mầm bệnh giun đũa, và 36,92% bê nghé nhiễm giun biểu hiện triệu chứng lâm sàng còi cọc, lông xù, ỉa vọt cần câu.
  3. Chứng minh môi trường chuồng trại ô nhiễm nặng với khoảng 39,06% – 40,63% mẫu đất và cặn nền chứa trứng giun có khả năng lây nhiễm.
  4. Thử nghiệm thành công công thức ủ phân nhiệt sinh học bổ sung 4% vôi bột và 3% tro bếp, sinh nhiệt trên 53°C và tiêu diệt triệt để 100% trứng giun đũa sau 25 ngày ủ yếm khí.

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Vệ sinh chuồng trại: Định kỳ quét dọn cặn phân, giữ nền chuồng khô ráo, tận dụng ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp để phân hủy vỏ trứng ký sinh trùng.
  • Xử lý phân thải: Thu gom toàn bộ chất thải chuồng nuôi đem ủ nhiệt sinh học theo công thức bổ sung vôi bột và tro bếp; chỉ đem phân ra bón đồng ruộng sau thời gian ủ tối thiểu 25 ngày.
  • Dự phòng bằng thuốc: Áp dụng tẩy giun dự phòng sớm cho bê nghé ở giai đoạn 30–60 ngày tuổi bằng các loại thuốc đặc hiệu an toàn để loại trừ giun trước khi gây tổn thương nghiêm trọng đường ruột.

Đóng góp về mặt khoa học

Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực địa cập nhật về đặc điểm dịch tễ của bệnh giun đũa đại gia súc tại vùng sinh thái núi cao tỉnh Sơn La; đồng thời hoàn thiện cơ sở khoa học cho việc phối hợp giữa can thiệp hóa dược và xử lý môi trường sinh học phù hợp với điều kiện chăn nuôi nông hộ vùng đồng bào thiểu số.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian 5 tháng (từ tháng 6 đến tháng 11/2014), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ 12 tháng quanh năm, đặc biệt là giai đoạn rét đậm tháng 12 đến tháng 2 năm sau (thời điểm trâu bò vùng cao đẻ rộ nhất). Phạm vi khảo sát mới dừng lại ở 2 bản đại diện thuộc 2 huyện của tỉnh Sơn La.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng điều tra dịch tễ quy mô toàn tỉnh qua các mùa trong năm; nghiên cứu sâu hơn về cơ chế truyền lây ấu trùng qua tuyến sữa của bò mẹ chăn thả tự nhiên; đồng thời theo dõi thời gian tái nhiễm sau khi áp dụng các phác đồ tẩy giun định kỳ.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi đại gia súc, Ký sinh trùng thú y; cán bộ thú y cơ sở và khuyến nông viên vùng miền núi phía Bắc.
  • Nội dung đáng giá:
    • Quy trình kỹ thuật xét nghiệm vi thể Fulleborn và phương pháp đếm trứng bằng buồng đếm McMaster được trình bày chuẩn xác, dễ áp dụng trong phòng thí nghiệm.
    • Tỷ lệ số liệu phân bố dịch tễ chi tiết theo lứa tuổi và mùa vụ.
    • Công thức ủ phân sinh nhiệt kết hợp vôi bột và tro bếp có giá trị ứng dụng thực tế cao cho các cơ sở chăn nuôi nông hộ nhằm xử lý triệt để mầm bệnh ký sinh trùng.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhiễm giun đũa Neoascaris vitulorum ở bê nghé tại địa bàn nghiên cứu là bao nhiêu và phân bố cường độ như thế nào?

Theo kết quả xét nghiệm 113 bê nghé dưới 3 tháng tuổi tại bản Hộc và bản Nông Cốc A (tỉnh Sơn La), tỷ lệ nhiễm chung là 57,52% (65 con nhiễm). Cường độ nhiễm gồm 49,23% ở mức nhẹ (< 500 EPG), 23,08% ở mức trung bình (500–800 EPG), 27,69% ở mức nặng (800–1200 EPG) và không có trường hợp nào nhiễm rất nặng (> 1200 EPG).

2. Lứa tuổi nào của bê nghé có tỷ lệ nhiễm giun đũa cao nhất và giải thích nguyên nhân theo nghiên cứu?

Lứa tuổi nhiễm cao nhất là giai đoạn sơ sinh dưới 15 ngày tuổi với tỷ lệ 90,48%, sau đó giảm dần xuống 32,00% ở nhóm 60–90 ngày tuổi. Nguyên nhân chủ yếu là do phương thức truyền lây qua nhau thai: trâu bò mẹ mang thai nuốt phải trứng giun có ấu trùng, ấu trùng qua tuần hoàn nhau thai cư trú tại gan thai nhi và nhanh chóng di hành hoàn thành vòng đời sau khi bê nghé chào đời.

3. Tỷ lệ nhiễm trứng giun đũa tại môi trường chuồng nuôi ở hai bản khảo sát là bao nhiêu?

Xét nghiệm bằng phương pháp Fulleborn trên 128 mẫu ngoại cảnh cho thấy tỷ lệ mẫu cặn nền chuồng nuôi chứa trứng giun là 40,63% (26/64 mẫu) và mẫu đất bề mặt xung quanh chuồng là 39,06% (25/64 mẫu), tạo nguồn lây nhiễm thường xuyên cho gia súc non.

4. Công thức ủ phân sinh nhiệt diệt trứng giun đũa gồm những thành phần nào và đạt hiệu quả 100% sau bao nhiêu ngày?

Công thức ủ gồm: 60–100 kg phân chuồng, 20 kg lá xanh băm nhỏ, 4 kg vôi bột (giúp sinh nhiệt nhanh) và 3 kg tro bếp (giúp giữ nhiệt). Khi ủ yếm khí, nhiệt độ khối ủ đạt đỉnh 53,59°C ở ngày thứ 25, tiêu diệt hoàn toàn 100% trứng giun đũa.

5. Dấu hiệu lâm sàng điển hình nhất của bê nghé mắc bệnh giun đũa được ghi nhận là gì?

Có 36,92% bê nghé nhiễm giun biểu hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt, gồm: dáng đi lù đù, bụng to ỏng, lông xù, còi cọc, tiêu chảy phân màu trắng ngà dạng lỏng có mùi thối khắm đặc trưng, hiện tượng ỉa vọt cần câu và phân dính bết ở khoeo chân cùng vùng quanh hậu môn.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Đức Lâm đã phản ánh toàn diện hiện trạng dịch tễ học bệnh giun đũa do Neoascaris vitulorum gây ra trên đàn bê nghé dưới 3 tháng tuổi tại hai xã miền núi thuộc tỉnh Sơn La với tỷ lệ nhiễm 57,52%. Nghiên cứu làm rõ vai trò chủ chốt của giun đũa trong hội chứng tiêu chảy phân trắng ở gia súc non sơ sinh và xác định mức độ ô nhiễm mầm bệnh nghiêm trọng tại nền chuồng nuôi. Công trình đã thử nghiệm thành công giải pháp ủ phân nhiệt sinh học kết hợp vôi và tro bếp giúp diệt 100% trứng giun sau 25 ngày, mang lại cơ sở thực tiễn hữu ích cho công tác kiểm soát dịch bệnh và phát triển chăn nuôi đại gia súc tại địa phương.