Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí xung yếu khi cung cấp phần lớn sản lượng thịt và mỡ cho tiêu dùng thực phẩm, đồng thời cung ứng phụ phẩm phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu da cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, sự dịch chuyển mạnh mẽ sang phương thức chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn và tập trung đang làm phát sinh nhiều rủi ro dịch bệnh phức tạp. Trong số đó, các hội chứng bệnh lý sinh sản trên đàn nái sinh sản (như viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, đẻ khó) gây tổn thất kinh tế trực tiếp thông qua việc làm suy giảm thể trạng lợn mẹ, kéo dài chu kỳ sinh sản, giảm tỷ lệ sống và khối lượng cai sữa của lợn con, cũng như gia tăng tỷ lệ loại thải đàn giống. Thực tiễn sản xuất tại các trang trại tập trung đòi hỏi phải đánh giá khách quan tình hình dịch tễ lâm sàng và kiểm chứng các phác đồ can thiệp bằng thuốc phù hợp với thực địa.
Xuất phát từ thực tế nêu trên, đề tài khóa luận "Điều tra tình hình một số bệnh sinh sản ở lợn nái nuôi tại trại Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, huyện Ba Vì - Hà Nội và áp dụng một số phác đồ điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Điều tra một số đặc điểm dịch tễ học bệnh sản khoa ở lợn nái nuôi tại trại Nguyễn Thanh Lịch, xã Ba Trại, huyện Ba Vì - Hà Nội; nắm bắt và hệ thống hóa các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của lợn nái khi mắc bệnh.
- Thử nghiệm một số phác đồ điều trị bệnh sản khoa cho đàn lợn nái tại cơ sở, từ đó so sánh thời gian phục hồi, tỷ lệ khỏi và chi phí sử dụng thuốc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Bệnh sinh sản trên đàn lợn nái sinh sản nuôi theo phương thức công nghiệp.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Thanh Lịch (cơ sở gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), tọa lạc tại xã Ba Trại, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi thực địa được tiến hành liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18 tháng 5 năm 2016 đến ngày 18 tháng 11 năm 2016.
Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học chuyên sâu về giải phẫu, sinh lý sinh sản gia súc và bệnh lý học thú y:
- Giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Khóa luận hệ thống hóa cấu tạo giải phẫu bộ phận sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận sinh dục trong (buồng trứng, ống dẫn trứng - vòi Fallop, tử cung sừng kép, âm đạo). Sinh lý chu kỳ tính của lợn cái kéo dài trung bình 21 ngày (dao động 18 - 22 ngày), chia làm 4 giai đoạn nối tiếp: trước động dục (1 - 2 ngày), động dục (2 - 3 ngày), sau động dục (khoảng 2 ngày) và nghỉ ngơi (10 - 12 ngày). Cơ chế nội tiết được điều hòa bởi trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng thông qua các hormone FSH, LH, Estrogen, Progesterone, Oxytocin và Relaxin.
- Bệnh lý sản khoa: Phân tích nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh và triệu chứng của các bệnh lý: viêm tử cung (do kỹ thuật phối giống, can thiệp đẻ khó, sát nhau, nhiễm khuẩn kế phát từ đường tiết niệu hoặc máu); viêm vú (Mastitis - do vi khuẩn Staphylococcus, Streptococcus, Klebsiella spp., E. coli xâm nhập qua tổn thương núm vú, sữa lưu ứ trệ); hội chứng mất sữa (Agalactiae - do sót nhau gây ức chế Prolactin, tụt canxi huyết, kiệt sức sau đẻ); hiện tượng đẻ khó (do thai quá to, ngôi thai ngược, xương chậu hẹp, rối loạn co bóp cơ tử cung).
- Dược lý học thú y ứng dụng: Nghiên cứu cơ chế tác dụng của hai nhóm kháng sinh chủ đạo: Vetrimoxin (hoạt chất Amoxicillin ức chế tổng hợp mucopeptide vách tế bào vi khuẩn Gram dương và Gram âm) và Pen-strep / Pendistrep (phối hợp Penicillin G Procain và Streptomycin tạo tác dụng hiệp lực kéo dài 72 giờ đối với vi khuẩn gây viêm hệ thống sinh dục - tiết niệu).
Phương pháp nghiên cứu thực địa kết hợp điều tra dịch tễ học lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng đối chứng:
- Phương pháp điều tra dịch tễ: Theo dõi toàn bộ đàn lợn nái tại trang trại thông qua sổ sách quản lý, giám sát đàn hàng ngày, lập danh sách theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, chẩn đoán phân loại thể bệnh theo các biến số: giống lợn, lứa đẻ, dãy chuồng nuôi và các tháng trong thời gian nghiên cứu.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Đánh giá trực quan trạng thái bên ngoài, kiểm tra màu sắc, dịch viêm và mùi hôi tại âm môn (chẩn đoán viêm tử cung); kiểm tra độ sưng đỏ, độ cứng, phản ứng đau, dịch tiết núm vú và đo thân nhiệt lợn nái (chẩn đoán viêm vú).
- Phương pháp thử nghiệm điều trị (phân lô so sánh ngẫu nhiên): Các cá thể lợn nái mắc bệnh sản khoa được phân bổ ngẫu nhiên vào 2 phác đồ điều trị để đánh giá hiệu lực so sánh:
| Chỉ tiêu can thiệp |
Phác đồ I |
Phác đồ II |
| Kháng sinh tiêm bắp |
Vetrimoxin (1 ml/10 kg thể trọng; nhắc lại sau 72 giờ) |
Pendistrep (1 ml/10 kg thể trọng; nhắc lại sau 24 giờ) |
| Kích thích co bóp tử cung |
Oxytocin (4 ml/con) |
Oxytocin (4 ml/con) |
| Thuốc hạ sốt, tiêu viêm |
Phar-anagin C (1 ml/5 - 10 kg thể trọng) |
Phar-anagin C (1 ml/5 - 10 kg thể trọng) |
| Thuốc trợ sức, trợ lực |
ADE (1 ml/10 kg thể trọng) |
ADE (1 ml/10 kg thể trọng) |
| Biện pháp cục bộ (Viêm vú) |
Chườm đá lạnh, vắt cạn sữa 2 - 3 lần/ngày, lau nước sát trùng |
Chườm đá lạnh, vắt cạn sữa 2 - 3 lần/ngày, lau nước sát trùng |
| Biện pháp cục bộ (Viêm tử cung) |
Thụt rửa dung dịch Han-Iodine 1% (2.000 - 2.500 ml/con) |
Thụt rửa dung dịch Han-Iodine 1% (2.000 - 2.500 ml/con) |
- Chỉ tiêu và công thức tính toán:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Số con mắc bệnh / Số con theo dõi) × 100.
- Tỷ lệ khỏi bệnh (%) = (Số con khỏi bệnh / Số con điều trị) × 100.
- Thời gian điều trị trung bình (ngày/con) = Tổng thời gian điều trị của từng con / Số con điều trị.
- Chi phí sử dụng thuốc (đồng/con) = Tổng chi phí thuốc / Số con điều trị.
- Xử lý số liệu: Thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng phần
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật vai trò kinh tế - xã hội của ngành chăn nuôi lợn trong cung ứng nguồn thực phẩm giàu đạm cho xã hội và phụ phẩm cho các ngành sản xuất liên quan. Đi cùng xu hướng thâm canh chăn nuôi tập trung, các vấn đề kỹ thuật và rủi ro dịch bệnh phát sinh ngày càng gay gắt, đặc biệt là các chứng bệnh sản khoa ở đàn nái sinh sản gây tổn thất năng suất đàn con và giảm tuổi thọ sinh sản của lợn mẹ. Phần này xác định rõ mục tiêu kép: điều tra đặc điểm dịch tễ học bệnh sản khoa và thử nghiệm các phác đồ điều trị bằng thuốc thú y tại trại Nguyễn Thanh Lịch (Ba Vì, Hà Nội), đóng góp cơ sở dữ liệu thực nghiệm cho công tác thú y tại cơ sở.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Nội dung chương tổng quan gồm 3 mảng kiến thức lớn:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả lịch sử, cơ cấu tổ chức và điều kiện vật chất của trại lợn Nguyễn Thanh Lịch. Trại hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, quy mô thiết kế đáp ứng 1.200 lợn nái cơ bản. Mặt bằng sản xuất bao gồm 3 chuồng nái đẻ (chia khu A và B, mỗi dãy 29 ô), 1 chuồng nái chửa (14 dãy, mỗi dãy 83 ô), 1 chuồng nuôi 24 đực giống (giống Pietrain và Duroc phục vụ khai thác tinh nhân tạo), cùng 3 chuồng cách ly nuôi lợn hậu bị (sức chứa 30 - 40 con/chuồng). Đàn nái đạt chỉ tiêu sản xuất 2,45 - 2,47 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn; số con cai sữa 10,7 con/đàn (cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi).
- Cơ sở khoa học của đề tài: Phân tích chi tiết giải phẫu cơ quan sinh sản, đặc tính chu kỳ động dục, cơ chế điều hòa nội tiết và sinh lý quá trình đẻ. Tổng hợp nguyên nhân bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng, biến chứng và hướng xử lý các hội chứng: viêm nội mạc tử cung, viêm vú hoại tử/xơ cứng, hội chứng kém sữa/mất sữa và đẻ khó do cơ học hoặc nội tiết.
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Cập nhật các kết quả nghiên cứu về tỷ lệ mắc bệnh sản khoa và hiệu quả điều trị từ các tác giả trong nước (Phạm Chí Thành, Nguyễn Văn Thanh, Lê Thị Kim Ngọc, Trịnh Đình Thâu...) và các khảo sát quốc tế về hội chứng MMA (Metritis - Mastitis - Agalactia) tại Mỹ, Thụy Điển, Bỉ, Đức.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định đối tượng khảo sát là đàn lợn nái tại trang trại trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2016. Thiết kế quy trình theo dõi các chỉ tiêu dịch tễ: sự biến động cơ cấu đàn, tỷ lệ nhiễm bệnh sinh sản chung, tỷ lệ mắc phân theo giống lợn, phân theo lứa đẻ, phân theo vị trí các dãy chuồng và phân theo các tháng theo dõi. Xây dựng quy trình thử nghiệm lâm sàng đối chứng giữa 2 phác đồ điều trị (nhóm dùng Vetrimoxin và nhóm dùng Pendistrep kết hợp Oxytocin, Phar-anagin C, ADE và thụt rửa Han-Iodine), đưa ra các công thức toán học xác định tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi, thời gian điều trị trung bình và giá thành điều trị trên mỗi đầu lợn.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Nội dung chương phản ánh toàn diện các hoạt động thực địa và kết quả theo dõi kỹ thuật:
- Công tác phục vụ sản xuất và quản lý đàn: Trực tiếp thực hiện quy trình chọn giống, theo dõi lên giống, thụ tinh nhân tạo luân chuyển giống Pietrain/Duroc, đỡ đẻ, bấm số tai, cắt đuôi, mài nanh và cho lợn con tập ăn sớm bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh C.P. Quy định khẩu phần thức ăn công nghiệp theo từng giai đoạn: lợn hậu bị dùng cám CP-567 (2,5 kg/ngày); lợn nái chửa thời kỳ I (ngày 0 - 84) dùng cám CP-566 (1,5 - 2,5 kg/ngày); nái chửa thời kỳ II (ngày 85 - 100) dùng cám CP-566 (2,0 - 3,0 kg/ngày); nái chửa thời kỳ III (ngày 100 - 114) dùng cám CP-567 (2,0 - 3,0 kg/ngày); nái nuôi con tăng dần từ 1 kg/ngày ở ngày thứ nhất đến 6 kg/ngày ở ngày thứ 6 sau sinh.
- Công tác vệ sinh thú y và tiêm phòng: Vận hành quy trình sát trùng 7 ngày trong tuần với vôi bột, vôi xút và hóa chất tiêu độc. Thực hiện nghiêm ngặt lịch tiêm vaccine cho đàn nái hậu bị, nái chửa (phòng Dịch tả, Giả dại, Lở mồm long móng, Suyễn, E. coli, Clostridium, Parvovirus, Đóng dấu, Leptospira) và đàn lợn con (tiêm Fe-B12, Toltrazuril phòng cầu trùng, Respisure phòng suyễn, Dịch tả lợn).
- Công tác chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế: Báo cáo kết quả điều trị bệnh bại liệt sau đẻ ở nái (14 con mắc, điều trị khỏi 0 con, tỷ lệ 0,00% do tổn thương cơ học và kiệt canxi huyết cấp tính) và bệnh tiêu chảy phân trắng ở lợn con theo mẹ do E. coli bằng Nor 100 kết hợp Gluco (231 con mắc, điều trị khỏi 218 con, đạt tỷ lệ 94,37%).
| Đối tượng bệnh lý |
Số con mắc và điều trị |
Số con khỏi |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Thuốc/Biện pháp can thiệp chính |
| Tiêu chảy lợn con |
231 |
218 |
94,37% |
Nor 100 (1 ml/10 kg TT) + Gluco (1 ml/5 kg TT) |
| Bại liệt nái sau đẻ |
14 |
0 |
0,00% |
Bổ sung Canxi, xoa bóp, điều chỉnh dinh dưỡng |
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng kết các chỉ tiêu dịch tễ bệnh sinh sản ghi nhận tại trại, so sánh tính kinh tế và hiệu quả kỹ thuật giữa các phác đồ điều trị thử nghiệm. Đề xuất các khuyến nghị về việc kiểm soát an toàn sinh học chuồng trại, hoàn thiện quy trình đỡ đẻ vô trùng và can thiệp điều trị sớm bằng kháng sinh phổ rộng nhằm hạn chế thiệt hại cho đàn nái sinh sản.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp các kết quả thực nghiệm và dữ liệu quản lý đàn cụ thể tại cơ sở:
- Dữ liệu tổ chức sản xuất và năng suất: Ghi nhận thực tế mô hình chăn nuôi 1.200 nái cơ bản khép kín giàn mát quạt hút gió. Đàn nái duy trì chu kỳ sinh sản ổn định 2,45 - 2,47 lứa/năm, số con sơ sinh đạt bình quân 11,23 con/đàn và số con cai sữa đạt 10,7 con/đàn.
- Quy trình vệ sinh thú y và phòng bệnh bằng vaccine: Hệ thống hóa toàn bộ lịch vệ sinh sát trùng tuần hoàn và lịch tiêm phòng vaccine cho 4 nhóm đối tượng (lợn con, nái hậu bị, nái mang thai và nái nuôi con):
- Kháng thể và phòng bệnh sớm cho lợn con: Tiêm Fe-B12 (2 - 3 ngày tuổi), Toltrazuril uống (3 - 6 ngày tuổi), Respisure (7 - 21 ngày tuổi) và Dịch tả (16 - 18 ngày tuổi).
- Phòng bệnh cho nái chửa: Tuần thứ 10 tiêm vaccine Dịch tả; tuần thứ 11 tiêm vaccine Giả dại (PR-Vacplus); tuần thứ 12 tiêm vaccine Lở mồm long móng (LMLM) và vaccine Suyễn (Respisure); tuần thứ 13 tiêm vaccine Litter guard (phòng E. coli và Clostridium cho đàn con qua sữa mẹ).
- Kết quả điều trị lâm sàng bệnh nội khoa và truyền nhiễm tại trại: Thống kê kết quả điều trị bệnh tiêu chảy lợn con đạt hiệu quả 94,37% (khỏi 218/231 con), đồng thời phản ánh tính chất nan giải của bệnh bại liệt sau đẻ trên lợn nái nuôi công nghiệp khi tỷ lệ khỏi đạt 0,00% (0/14 con) do biến chứng sụt canxi huyết nặng kết hợp chấn thương nền chuồng.
- Đóng góp ứng dụng: Khóa luận chuẩn hóa quy trình can thiệp phối hợp giữa điều trị cục bộ (chườm đá lạnh, vắt cạn sữa đối với viêm vú; thụt rửa dung dịch sát trùng Han-Iodine 1% với thể tích 2.000 - 2.500 ml đối với viêm tử cung) và điều trị toàn thân bằng kháng sinh Amoxicillin (Vetrimoxin) hoặc Penicillin-Streptomycin (Pendistrep) kết hợp Oxytocin và thuốc hạ sốt, trợ sức. Đây là giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng trực tiếp cho các trại nái gia công công nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn gắn liền với điều kiện thực tế của đợt thực tập tốt nghiệp:
- Hạn chế về phạm vi và thời gian theo dõi: Dữ liệu nghiên cứu chỉ phản ánh tình hình dịch tễ và kết quả điều trị tại một trang trại đơn lẻ (Trại Nguyễn Thanh Lịch) với quy mô 1.200 nái gia công cho một doanh nghiệp cụ thể (C.P. Việt Nam) trong thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11). Số liệu biến động dịch tễ theo mùa chưa bao quát trọn vẹn cả chu kỳ năm (đặc biệt là giai đoạn thời tiết mùa đông - xuân lạnh ẩm).
- Hạn chế về phương pháp xét nghiệm cận lâm sàng: Việc chẩn đoán các thể viêm tử cung và viêm vú tại trại chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và tính chất dịch viêm bằng mắt thường; chưa thực hiện phân lập, định danh vi khuẩn trong phòng thí nghiệm và làm kháng sinh đồ để đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng vi sinh vật gây bệnh tại chỗ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng khảo sát dịch tễ trên nhiều trang trại có phương thức chuồng nuôi và nguồn giống khác nhau; thực hiện lấy mẫu dịch tử cung và mẫu sữa viêm để nuôi cấy vi sinh vật, xác định chính xác căn nguyên vi khuẩn và độ nhạy cảm kháng sinh, từ đó tối ưu hóa chi phí thuốc điều trị trên quy mô đàn lớn.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu thực tế hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình thực tập tốt nghiệp tại trang trại công nghiệp quy mô lớn; là hình mẫu tham khảo về cấu trúc khóa luận lâm sàng - dịch tễ, phương pháp xây dựng chỉ tiêu theo dõi và cách tính toán các công thức hiệu quả điều trị.
- Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại lợn nái: Cung cấp thông tin chi tiết về định mức khẩu phần thức ăn công nghiệp cho lợn nái qua từng tuần tuổi của thai kỳ, quy trình chăm sóc nái đẻ và lợn con theo mẹ, cũng như lịch trình tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt cho đàn nái sinh sản.
- Các nội dung đáng tham khảo nhất trong văn bản:
- Quy trình phân chia khẩu phần thức ăn CP-566 và CP-567 theo 3 thời kỳ mang thai và giai đoạn nuôi con của lợn nái.
- Bảng lịch trình sát trùng, vệ sinh thú y định kỳ 7 ngày trong tuần áp dụng cho các khu chuồng đẻ, chuồng chửa và chuồng cách ly.
- Lịch tiêm phòng vaccine chi tiết theo tuần tuổi của nái mang thai và lợn con.
- Phác đồ can thiệp phối hợp giữa thụt rửa Han-Iodine và sử dụng kháng sinh trong điều trị viêm tử cung, viêm vú.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở vật chất và quy mô chăn nuôi tại trại Nguyễn Thanh Lịch được bố trí như thế nào?
Trại được xây dựng khép kín hoàn toàn với hệ thống giàn mát và quạt hút gió, đáp ứng quy mô nuôi 1.200 lợn nái cơ bản. Mặt bằng sản xuất gồm: 3 chuồng nái đẻ (mỗi chuồng gồm khu A và B, mỗi khu có 2 dãy, mỗi dãy 29 ô nền sàn nhựa cho con và sàn bê tông cho mẹ); 1 chuồng nái chửa (14 dãy, mỗi dãy 83 ô; dãy 1 chờ phối, dãy 2 làm thụ tinh nhân tạo); 1 chuồng đực giống (24 ô nuôi và 1 ô khai thác tinh); 3 chuồng cách ly nuôi lợn hậu bị (sức chứa 30 - 40 con/chuồng).
2. Đàn lợn nái tại trang trại đạt được các chỉ tiêu năng suất sinh sản nào?
Theo số liệu được ghi nhận tại cơ sở, lợn nái sản xuất trung bình đạt 2,45 - 2,47 lứa/năm; số lợn con sơ sinh đạt bình quân 11,23 con/đàn; số con cai sữa đạt 10,7 con/đàn; thời gian lợn con theo mẹ được nuôi dưỡng từ 21 ngày đến tối đa 26 ngày tuổi trước khi cai sữa chuyển trại.
3. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái chửa được phân chia qua các giai đoạn như thế nào?
Lợn nái chửa được phân chia làm 3 thời kỳ:
- Thời kỳ I (phối đến 84 ngày): Dùng cám CP-566, nái gầy ăn 2 - 2,5 kg/ngày, nái trung bình 1,8 kg/ngày, nái béo 1,5 kg/ngày (cho ăn 2 lần/ngày).
- Thời kỳ II (ngày 85 đến 100): Dùng cám CP-566, nái gầy ăn 2,5 - 3 kg/ngày, nái trung bình 2 - 2,5 kg/ngày, nái béo 2 - 2,2 kg/ngày.
- Thời kỳ III (ngày 100 đến 114): Chuyển sang cám nái đẻ CP-567, nái gầy ăn 2,5 - 3 kg/ngày, nái trung bình 2,2 - 2,5 kg/ngày, nái béo 2 - 2,2 kg/ngày.
4. Hai phác đồ điều trị bệnh sản khoa thử nghiệm tại trang trại khác nhau ở những điểm nào?
Điểm khác biệt chính giữa hai phác đồ nằm ở loại kháng sinh toàn thân và chu kỳ tiêm: Phác đồ I sử dụng kháng sinh Vetrimoxin với liều 1 ml/10 kg thể trọng tiêm bắp, sau 72 giờ mới tiêm nhắc lại; trong khi Phác đồ II sử dụng Pendistrep liều 1 ml/10 kg thể trọng tiêm bắp và phải tiêm nhắc lại sau 24 giờ. Cả hai phác đồ đều kết hợp kích thích co bóp bằng Oxytocin (4 ml/con), tiêu viêm bằng Phar-anagin C (1 ml/5 - 10 kg thể trọng), trợ sức bằng ADE (1 ml/10 kg thể trọng) và thụt rửa tử cung bằng dung dịch Han-Iodine 1% (2.000 - 2.500 ml/con).
5. Kết quả điều trị các bệnh phát sinh khác trên đàn lợn tại cơ sở ghi nhận số liệu cụ thể ra sao?
Đối với bệnh tiêu chảy ở lợn con theo mẹ do E. coli, điều trị bằng phác đồ tiêm bắp Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp tiêm Gluco (1 ml/5 kg thể trọng) đã chữa khỏi 218 con trên tổng số 231 con mắc, đạt tỷ lệ khỏi 94,37%. Ngược lại, đối với bệnh bại liệt sau đẻ ở lợn nái (do thiếu hụt canxi huyết kết hợp tổn thương cơ học khi trượt ngã), cơ sở tiến hành điều trị cho 14 cá thể nhưng không có cá thể nào hồi phục hoàn toàn, tỷ lệ khỏi đạt 0,00%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trịnh Xuân Đức đã phản ánh chi tiết thực trạng quản lý kỹ thuật, dịch tễ học bệnh lý sản khoa và công tác thú y tại một trang trại lợn nái quy mô 1.200 con gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại Ba Vì, Hà Nội. Đề tài đã xây dựng và kiểm chứng tính khả thi của hai phác đồ can thiệp bệnh sản khoa (sử dụng kháng sinh Vetrimoxin và Pendistrep kết hợp thụt rửa sát trùng và thuốc hỗ trợ), đồng thời tổng hợp có hệ thống các quy trình tiêm phòng vaccine và chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái theo từng giai đoạn sản xuất. Các dữ liệu và quy trình thực nghiệm trong khóa luận mang giá trị tham khảo thiết thực cho công tác thú y lâm sàng và kỹ thuật chăn nuôi lợn nái sinh sản tại các cơ sở chăn nuôi tập trung hiện nay.