Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu đạm, đồng thời cung ứng nguồn phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu da cho công nghiệp chế biến. Cùng với xu hướng chuyển dịch sang chăn nuôi tập trung theo quy mô trang trại công nghiệp, áp lực kiểm soát dịch bệnh và quản lý kỹ thuật sinh sản ngày càng trở nên cấp thiết. Tại các cơ sở chăn nuôi lợn nái sinh sản, các hội chứng bệnh lý sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, bại liệt sau đẻ) thường xuyên xảy ra, làm suy giảm năng suất sinh sản, tăng tỷ lệ loại thải nái, kéo dài thời gian chờ phối, gây hao hụt đàn lợn con theo mẹ và phát sinh chi phí điều trị đáng kể.

Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài "Điều tra tình hình một số bệnh sinh sản ở lợn nái nuôi tại trại Đặng Đình Dũng huyện Lương Sơn tỉnh Hòa Bình và áp dụng một số phác đồ điều trị" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật thú y cụ thể của trại.

Văn bản xác định rõ 2 mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Điều tra một số đặc điểm dịch tễ học của một số bệnh sản khoa ở đàn lợn nái nuôi tại trại Đặng Đình Dũng (huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình), theo dõi và nhận diện các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của từng thể bệnh.
  2. Thử nghiệm và đánh giá so sánh hiệu quả lâm sàng, thời gian điều trị cũng như hạch toán chi phí kinh tế của một số phác đồ điều trị bệnh sản khoa tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản gồm hai giống ngoại thuần Landrace và Yorkshire nuôi tại cơ sở.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn Đặng Đình Dũng, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình (mô hình trang trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô thiết kế 600 nái đẻ).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 25/05/2015 đến ngày 26/11/2015.
  • Phạm vi khảo sát dịch tễ: Theo dõi toàn diện trên 260 lượt lợn nái sinh sản trong 5 tháng liên tục (từ tháng 06/2015 đến tháng 10/2015) và thực nghiệm điều trị trên toàn bộ các ca bệnh viêm tử cung, viêm vú phát hiện được.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các cơ sở khoa học về giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh lý học thú y trên đàn lợn:

  • Đặc điểm giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục lợn nái: Cấu tạo buồng trứng (miền vỏ, miền tủy, tế bào trứng nguyên thủy, thể vàng), ống dẫn trứng (tua diềm, phễu, phòng ống dẫn trứng, eo), tử cung dạng hai sừng dài trên 1 mét (thích nghi với đặc tính đa thai), âm đạo (dài 10–12 cm), âm hộ, âm vật và tiền đình. Các chỉ tiêu sinh lý: chu kỳ tính dục dao động từ 19–21 ngày, thời gian mang thai trung bình 114 ngày (113–115 ngày), năng suất sinh sản trung bình 1,8–2,2 lứa/năm.
  • Cơ chế bệnh lý sản khoa:
    • Bệnh viêm tử cung: Xảy ra chủ yếu sau khi đẻ 1–10 ngày do tổn thương niêm mạc cơ học (can thiệp đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo) hoặc vi sinh vật xâm nhập (Escherichia coli, Streptococcus, Staphylococcus aureus, Klebsiella, Proteus vulgaris). Bệnh biểu hiện qua các thể: viêm tử cung nhờn (thể nhẹ), viêm tử cung mủ (thể vừa và thể nặng).
    • Bệnh viêm vú: Kế phát từ ứ đọng sữa, xây xát do răng nanh lợn con, hoặc vi khuẩn xâm nhập (Streptococcus, Staphylococcus, E. coli, Klebsiella spp.). Phân loại theo bệnh lý gồm 7 thể: thể thanh dịch, thể cata, thể fibrin, thể cata có mủ, thể áp xe, thể plegemol, và thể có màu.
    • Bệnh bại liệt sau đẻ: Do tổn thương dây thần kinh tọa, ảnh hưởng đám rối hông khum khi thai quá to, đỡ đẻ kéo dài, hoặc thiếu hụt dinh dưỡng/khoáng chất.
    • Bệnh đẻ khó: Xuất phát từ nguyên nhân cơ thể mẹ (hẹp khung chậu, suy nhược, rối loạn hormone Relaxin/Prostaglandin) và nguyên nhân do bào thai (chiếm khoảng 3/4 trường hợp: thai quá to, tư thế/chiều hướng thai bất thường, quái thai).
  • Dược lý học kháng sinh thử nghiệm:
    • Vetrimoxin: Kháng sinh do công ty Pfizer (Mỹ) sản xuất, hoạt chất chính là Amoxicillin (hàm lượng 15g/lọ), thuộc nhóm $\beta$-lactam với cơ chế ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
    • Pen-strep: Kháng sinh do Công ty TNHH Thuốc Thú y – Thủy sản Minh Dũng sản xuất, phối hợp giữa Penicillin G Procaine và Dihydrostreptomycin sulfate.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp điều tra dịch tễ: Thiết lập hệ thống sổ theo dõi lâm sàng hàng ngày toàn đàn nái sinh sản; ghi chép biến động cơ cấu đàn, phân loại ca bệnh theo các tiêu chí dịch tễ: giống lợn, số lứa đẻ, điều kiện vi khí hậu chuồng nuôi và thời gian theo tháng.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng:
    • Đánh giá trạng thái thể chất, kiểm tra thân nhiệt bằng nhiệt kế thú y.
    • Quan sát màu sắc, mức độ sưng nóng đỏ đau và sờ nắn tuyến vú.
    • Kiểm tra dịch bài tiết đường sinh dục (màu sắc, độ nhớt, mùi hôi), dùng mỏ vịt thăm khám cổ tử cung và niêm mạc âm đạo; áp dụng phản ứng muxin với dung dịch axit axetic 1% trong chẩn đoán dịch viêm.
  • Phương pháp thực nghiệm điều trị (phân lô so sánh ngẫu nhiên):
    • Điều trị cục bộ:
      • Viêm vú: Chườm đá lạnh giảm sưng phù, vắt cạn sữa viêm 2–3 lần/ngày, lau bầu vú bằng dung dịch sát trùng.
      • Viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng Han Iodine (pha tỷ lệ 1 ml Han Iodine trong 100 ml nước sạch; mỗi con dùng 2.000–2.500 ml dung dịch đã pha, lưu 30 phút để đẩy sạch dịch viêm).
    • Điều trị toàn thân:
      • Phác đồ I: Tiêm bắp Vetrimoxin (liều 1 ml/10 kg thể trọng, nhắc lại sau 72 giờ) kết hợp Oxytocin (4 ml/con), kháng viêm hạ sốt Phar-anagin C (liều 1 ml/5–10 kg thể trọng), và bổ trợ Vitamin ADE (liều 1 ml/10 kg thể trọng).
      • Phác đồ II: Tiêm bắp Pen-strep (liều 1 ml/10 kg thể trọng, nhắc lại sau 24 giờ) kết hợp Oxytocin (4 ml/con), Phar-anagin C (liều 1 ml/5–10 kg thể trọng), và Vitamin ADE (liều 1 ml/10 kg thể trọng).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thực địa, tính toán các tỷ lệ phần trăm theo công thức thống kê sinh học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (2008), xử lý và lập biểu đồ trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1. Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn tập trung; nêu bật thực trạng thiệt hại kinh tế do các bệnh sản khoa gây ra cho các trang trại lợn nái ngoại; xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể và phân tích ý nghĩa khoa học cùng giá trị thực tiễn trong việc nâng cao kỹ thuật thú y và hiệu quả kinh tế tại cơ sở chăn nuôi.

Phần 2. Tổng quan tài liệu

Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế về:

  • Cấu tạo giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái (tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống, chu kỳ tính dục, thời kỳ có chửa).
  • Căn bệnh học, bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích, phương pháp chẩn đoán và nguyên tắc điều trị 4 hội chứng bệnh sản khoa chính: viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó, bại liệt sau đẻ.
  • Tổng kết các kết quả nghiên cứu dịch tễ và các phác đồ điều trị sản khoa lợn của các tác giả trong nước (Trần Minh Châu, Phạm Sỹ Lăng, Đoàn Thị Kim Dung, Lê Hồng Mận, Nguyễn Văn Thanh...) và quốc tế (A. Trekaxova, G. McIntosh).
  • Dược lý học các hoạt chất Amoxicillin, Penicillin, Streptomycin, Oxytocin và các thuốc bổ trợ thú y.

Phần 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể địa điểm, thời gian thực hiện (25/5/2015 – 26/11/2015 tại trại Đặng Đình Dũng); xác định tập hợp các chỉ tiêu theo dõi (cơ cấu đàn giai đoạn 2013–2015; tỷ lệ mắc bệnh sản khoa toàn đàn, theo giống, lứa đẻ, dãy chuồng, tháng trong năm); quy trình thiết kế thử nghiệm lâm sàng so sánh 2 phác đồ điều trị; phương pháp tính toán thời gian điều trị, tỷ lệ khỏi bệnh và phương pháp hạch toán chi phí sử dụng thuốc.

Phần 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 2 nhóm nội dung chính:

  • Công tác phục vụ sản xuất tại trại: Tác giả đã tham gia tiêm phòng an toàn vắc-xin dịch tả cho 623 con (đạt 100%); điều trị khỏi bệnh tiêu chảy lợn con 412/436 con (94,50%), bại liệt sau đẻ 32/36 con (88,90%), viêm khớp 58/60 con (96,70%), bệnh ghẻ 15/15 con (100%); trực đẻ an toàn 97 ca; tiêm sắt 243 con; thiến 300 lợn đực và thực hiện thụ tinh nhân tạo 462 ca an toàn tuyệt đối.
  • Kết quả nghiên cứu chuyên đề:
    • Biến động đàn nái (2013–2015): Tổng đàn tăng đều từ 597 con (năm 2013) lên 610 con (năm 2014) và 616 con (năm 2015); quy mô nái sinh sản duy trì ổn định ở mức 539–548 con.
    • Dịch tễ học bệnh sinh sản trên 260 nái theo dõi: Tỷ lệ đẻ khó chiếm cao nhất với 13,46% (35 con); tiếp đến là viêm tử cung chiếm 13,07% (34 con, tỷ lệ chết/loại thải 5,90%); viêm vú chiếm 2,70% (7 con, tỷ lệ chết 14,30%).
    • Mối liên quan với các yếu tố dịch tễ: Tỷ lệ viêm tử cung ở giống Yorkshire (16,00%) cao hơn Landrace (11,25%); lứa đẻ càng cao thì tỷ lệ bệnh càng tăng mạnh (nái đẻ trên 6 lứa có tỷ lệ viêm tử cung lên tới 34,00% và viêm vú 8,00%); dãy chuồng thiếu ánh sáng có tỷ lệ viêm tử cung (28,75%) cao gấp 4,7 lần so với dãy đủ ánh sáng (6,11%); tháng 9 (mùa mưa, nóng ẩm) có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất trong năm (viêm tử cung 25,00%, viêm vú 5,00%).
    • Hiệu quả phác đồ điều trị: Phác đồ 1 (Vetrimoxin) chữa khỏi 100% ca viêm vú và 93,75% ca viêm tử cung; Phác đồ 2 (Pen-strep) chữa khỏi 75,00% ca viêm vú và 94,44% ca viêm tử cung. Hạch toán chi phí cho thấy Phác đồ 1 tiết kiệm hơn đáng kể (89.500 VNĐ/con so với 129.500 VNĐ/con ở Phác đồ 2, chỉ bằng 69,11% chi phí của Phác đồ 2).

Phần 5. Kết luận, tồn tại và kiến nghị

Tổng kết các phát hiện dịch tễ chính, đánh giá hiệu lực của 2 phác đồ điều trị; chỉ ra những hạn chế về thời gian và điều kiện cơ sở vật chất; đề xuất các kiến nghị cải thiện quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo, thiết kế chuồng trại thông thoáng và kế hoạch loại thải đàn nái già.

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

1. Quy mô và cơ cấu đàn lợn của trại (2013 – 2015)

STT Loại lợn Đơn vị tính Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
1 Nái sinh sản Con 539 545 548
2 Nái hậu bị Con 50 57 60
3 Đực giống Con 8 8 8
Tổng cộng Con 597 610 616

2. Tình hình mắc các bệnh sinh sản chung trên đàn nái (n = 260 con)

STT Tên bệnh Số nái theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số chết/loại (con) Tỷ lệ chết/mắc (%)
1 Viêm tử cung 260 34 13,07 2 5,90
2 Viêm vú 260 7 2,70 1 14,30
3 Đẻ khó 260 35 13,46 0 0,00

3. Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản phân theo các yếu tố dịch tễ

Yếu tố khảo sát Phân nhóm Số nái theo dõi (con) Viêm vú: Số mắc (con) Viêm vú: Tỷ lệ (%) Viêm tử cung: Số mắc (con) Viêm tử cung: Tỷ lệ (%)
Giống lợn Yorkshire 100 3 3,00 16 16,00
Landrace 160 4 2,50 18 11,25
Lứa đẻ Lứa 1–2 60 0 0,00 2 3,33
Lứa 3–4 85 1 1,17 6 7,06
Lứa 5–6 65 2 3,07 9 13,84
Lứa > 6 50 4 8,00 17 34,00
Dãy chuồng 2 dãy đủ ánh sáng 180 2 1,10 11 6,11
1 dãy thiếu ánh sáng 80 5 6,25 23 28,75
Theo tháng Tháng 6 35 0 0,00 2 5,71
Tháng 7 44 1 2,27 5 11,36
Tháng 8 56 2 3,57 10 17,85
Tháng 9 60 3 5,00 15 25,00
Tháng 10 65 1 1,66 4 6,15

4. Hiệu lực điều trị lâm sàng của 2 phác đồ

Bệnh điều trị Phác đồ thử nghiệm Số nái điều trị (con) Số nái khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Thời gian điều trị TB (ngày)
Viêm vú Phác đồ 1 (Vetrimoxin) 3 3 100,00 4
Phác đồ 2 (Pen-strep) 4 3 75,00 3
Viêm tử cung Phác đồ 1 (Vetrimoxin) 16 15 93,75 3
Phác đồ 2 (Pen-strep) 18 17 94,44 3

5. Hạch toán chi phí sử dụng thuốc trong điều trị bệnh viêm vú

Diễn giải chi phí Phác đồ 1 (Vetrimoxin) Phác đồ 2 (Pen-strep)
Kháng sinh chính 20 ml Vetrimoxin (20.000 VNĐ) 20 ml Pen-strep (40.000 VNĐ)
Vitamin ADE 15 ml (22.500 VNĐ) 15 ml (22.500 VNĐ)
Phar-anagin C 15 ml (2.250 VNĐ) 15 ml (2.250 VNĐ)
Chi phí thuốc/lần 44.750 VNĐ 64.750 VNĐ
Tổng chi phí thuốc/con 89.500 VNĐ 129.500 VNĐ
Tỷ lệ so sánh chi phí 69,11% so với Phác đồ 2 100% (đối chứng)

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Kỹ thuật can thiệp sản khoa: Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô trùng trong gieo tinh nhân tạo và thao tác đỡ đẻ; chỉ can thiệp móc thai bằng tay khi thực sự cần thiết và phải sát trùng kỹ tay cũng như đường sinh dục nái để hạn chế tối đa xây xát niêm mạc.
  • Quản lý đàn và cơ cấu lứa đẻ: Thực hiện kế hoạch bình tuyển, chọn lọc giống nghiêm ngặt; loại thải kịp thời các cá thể nái đẻ trên 6 lứa có thể trạng suy giảm nhằm hạ thấp tỷ lệ mắc bệnh sinh sản toàn đàn.
  • Cải tạo tiểu khí hậu chuồng nuôi: Nâng cấp hệ thống thông gió, tăng cường độ chiếu sáng tự nhiên cho các dãy chuồng kín/thiếu sáng; chủ động các biện pháp tiêu độc khử trùng định kỳ, đặc biệt tăng tần suất vệ sinh trong các tháng cao điểm mùa mưa nóng ẩm (tháng 8–9).
  • Quy trình điều trị: Ứng dụng phác đồ kết hợp thụt rửa Han Iodine với kháng sinh phổ rộng Vetrimoxin (hoặc Pen-strep) và các chất trợ lực (Oxytocin, Phar-anagin C, ADE) để đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 93%, đồng thời ưu tiên sử dụng Vetrimoxin để tiết kiệm chi phí thuốc thú y.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực địa tin cậy về đặc điểm dịch tễ học bệnh sinh sản ở đàn lợn nái ngoại nuôi công nghiệp tại địa bàn miền núi/trung du (Lương Sơn, Hòa Bình). Kết quả chứng minh phác đồ sử dụng Amoxicillin tác dụng kéo dài (Vetrimoxin) phối hợp thuốc trợ lực mang lại hiệu quả tương đương hoặc vượt trội so với phác đồ truyền thống (Pen-strep) nhưng giúp giảm số lần tiêm (72 giờ/lần so với 24 giờ/lần) và giảm 30,89% chi phí thuốc trên mỗi ca bệnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Phạm vi và thời gian nghiên cứu: Dữ liệu dịch tễ chỉ được thu thập trong thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2015) trên quy mô một trại chăn nuôi đơn lẻ (260 nái theo dõi), chưa bao quát hết diễn biến dịch tễ trọn vẹn của cả chu kỳ 12 tháng trong năm.
  • Phương pháp chẩn đoán: Các ca bệnh chủ yếu được chẩn đoán dựa trên triệu chứng lâm sàng và các phản ứng định tính đơn giản; chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy, phân lập định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hạch toán chi phí: Do đặc thù trại gia công sử dụng thuốc nội bộ do Công ty C.P. cung ứng, đơn giá thuốc tính toán dựa trên mức giá tham khảo tại thị trường thương mại tự do.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ học trên nhiều mô hình trang trại nuôi lợn nái công nghiệp và gia trại với các quy mô khác nhau tại các tiểu vùng sinh thái khác của tỉnh Hòa Bình.
  • Thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu: phân lập vi khuẩn từ dịch viêm tử cung và sữa viêm, xác định tỷ lệ đề kháng kháng sinh qua kháng sinh đồ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị đặc hiệu.
  • Theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản dài hạn ở các lứa đẻ tiếp theo của những nái đã được điều trị khỏi bằng các phác đồ thử nghiệm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Làm tài liệu tham khảo về phương pháp điều tra dịch tễ học lâm sàng, cách thiết kế thí nghiệm phân lô so sánh phác đồ điều trị và phương pháp hạch toán kinh tế trong thú y thực hành.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn nái: Ứng dụng trực tiếp quy trình kỹ thuật thụt rửa tử cung bằng dung dịch Han Iodine (tỷ lệ 1:100 với thể tích 2.000–2.500 ml), quy trình chăm sóc vú viêm bằng chườm đá lạnh, và công thức phối hợp thuốc kháng sinh - kháng viêm - trợ sức cho nái sinh sản.
  • Các phần đáng tham khảo sâu: Bảng cơ cấu chi phí thuốc thú y thực tế, số liệu phân tích tương quan giữa số lứa đẻ (>6 lứa) / điều kiện ánh sáng chuồng nuôi với tỷ lệ nhiễm bệnh sinh sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung tại trại Đặng Đình Dũng (13,07%) lại cao hơn đáng kể so với mức trung bình vùng đồng bằng Bắc Bộ (< 2%)?

Theo phân tích của tác giả trong khóa luận, sự chênh lệch này bắt nguồn từ các nguyên nhân:

  • Toàn bộ đàn nái của trại là giống thuần ngoại (Yorkshire, Landrace) có năng suất sinh sản cao nhưng tính thích ứng và sức đề kháng với điều kiện nhiệt đới nóng ẩm còn hạn chế.
  • Phương thức chăn nuôi công nghiệp tập trung với mật độ cao, diện tích ô chuồng chật hẹp khiến nái chửa ít được vận động, dẫn đến tỷ lệ đẻ khó tăng cao (13,46%).
  • Thao tác gieo tinh nhân tạo và việc can thiệp đỡ đẻ bằng tay của kỹ thuật viên chưa bảo đảm đúng kỹ thuật, gây sây sát niêm mạc đường sinh dục, tạo điều kiện cho vi sinh vật cơ hội xâm nhập phát triển.

2. Yếu tố lứa đẻ ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú ở lợn nái?

Dữ liệu theo dõi trên 260 nái cho thấy mối tương quan thuận rõ rệt giữa tuổi sinh sản và tỷ lệ mắc bệnh:

  • Ở lứa đẻ 1–2: Tỷ lệ viêm vú là 0% và viêm tử cung chỉ chiếm 3,33%.
  • Ở lứa đẻ 3–4: Tỷ lệ viêm vú là 1,17% và viêm tử cung là 7,06%.
  • Ở lứa đẻ 5–6: Tỷ lệ viêm vú tăng lên 3,07% và viêm tử cung là 13,84%.
  • Ở lứa đẻ trên 6 lứa: Tỷ lệ mắc bệnh tăng vọt, viêm vú đạt 8,00% và viêm tử cung lên tới 34,00%. Nguyên nhân do nái già có trương lực cơ tử cung giảm, rặn đẻ yếu, thời gian đẻ kéo dài, dễ sót nhau và quá trình hồi phục niêm mạc sinh dục chậm.

3. Điều kiện ánh sáng chuồng nuôi tác động ra sao đến tỷ lệ bệnh sản khoa tại cơ sở?

Kết quả khảo sát giữa các dãy chuồng cho thấy:

  • Ở 2 dãy chuồng đủ ánh sáng (180 nái theo dõi): Tỷ lệ viêm vú là 1,10% (2 con) và viêm tử cung là 6,11% (11 con).
  • Ở 1 dãy chuồng thiếu ánh sáng (80 nái theo dõi, nằm kẹp giữa, không có cửa sáng phía sau, độ ẩm cao): Tỷ lệ viêm vú lên tới 6,25% (5 con) và viêm tử cung lên tới 28,75% (23 con). Điều kiện ẩm thấp và thiếu quang năng là môi trường thuận lợi cho mầm bệnh vi khuẩn tồn tại, làm suy giảm sức đề kháng của lợn mẹ.

4. So sánh hiệu quả điều trị và chi phí giữa Phác đồ 1 (Vetrimoxin) và Phác đồ 2 (Pen-strep)?

  • Về hiệu lực điều trị:
    • Bệnh viêm vú: Phác đồ 1 đạt tỷ lệ khỏi 100% (3/3 con, thời gian 4 ngày); Phác đồ 2 đạt 75,00% (3/4 con, thời gian 3 ngày).
    • Bệnh viêm tử cung: Phác đồ 1 đạt tỷ lệ khỏi 93,75% (15/16 con, thời gian 3 ngày); Phác đồ 2 đạt 94,44% (17/18 con, thời gian 3 ngày).
  • Về tần suất tiêm và kinh tế: Phác đồ 1 sử dụng Vetrimoxin (tiêm nhắc lại sau 72 giờ) giúp giảm số lần can thiệp tiêm trên nái so với Pen-strep (tiêm nhắc lại sau 24 giờ). Chi phí thuốc của Phác đồ 1 là 89.500 VNĐ/con, thấp hơn đáng kể so với Phác đồ 2 là 129.500 VNĐ/con (chỉ bằng 69,11% chi phí của Phác đồ 2).

5. Quy trình thụt rửa tử cung điều trị viêm được tác giả áp dụng cụ thể như thế nào?

Tác giả sử dụng dung dịch thuốc sát trùng Han Iodine pha theo tỷ lệ 1 ml Han Iodine với 100 ml nước sạch. Mỗi lợn nái bị viêm tử cung được bơm thụt rửa từ 2.000 ml đến 2.500 ml dung dịch đã pha vào đường sinh dục, sau đó để nái nằm nghỉ khoảng 30 phút nhằm giúp dung dịch sát khuẩn hòa tan dịch rỉ viêm và tống toàn bộ dịch mủ ra ngoài trước khi kết hợp điều trị kháng sinh toàn thân.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Diệp Thái Sơn đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu điều tra dịch tễ và thử nghiệm điều trị bệnh sản khoa trên đàn lợn nái thuần ngoại tại trại Đặng Đình Dũng, tỉnh Hòa Bình. Kết quả nghiên cứu chỉ ra đẻ khó (13,46%) và viêm tử cung (13,07%) là hai vấn đề sản khoa phổ biến nhất, chịu tác động mạnh mẽ bởi các yếu tố lứa đẻ (>6 lứa), điều kiện thiếu ánh sáng chuồng nuôi và thời tiết mùa mưa chuyển mùa (tháng 9). Việc áp dụng phác đồ điều trị kết hợp can thiệp thụt rửa Han Iodine với kháng sinh Amoxicillin tác dụng kéo dài (Vetrimoxin) cùng các thuốc trợ lực đã chứng minh hiệu quả lâm sàng vượt trội (tỷ lệ khỏi 93,75%–100%) và tiết kiệm chi phí sử dụng thuốc, cung cấp cơ sở kỹ thuật giá trị phục vụ công tác quản lý thú y tại các trang trại lợn nái sinh sản.