Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho nhu cầu xã hội. Trong đó, chăn nuôi lợn theo mô hình kinh tế trang trại tập trung và mô hình vườn - ao - chuồng (VAC) đóng vai trò nòng cốt thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn. Nhằm thực hiện phương châm đào tạo kết hợp lý thuyết với thực tiễn sản xuất, củng cố kiến thức chuyên môn và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp thực tế của sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y, tác giả Nguyễn Xuân Trường (lớp K49 - CNTY POHE, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) đã tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại Đỗ Đức Thuận, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội" dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Hữu Hòa vào năm 2021.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

Mục tiêu của đề tài:

  1. Hoàn chỉnh kiến thức đã học trên giảng đường, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.
  2. Hoàn thành công đoạn cuối cùng của chương trình đào tạo đại học là thực tập tốt nghiệp, viết và bảo vệ khóa luận tốt nghiệp.

Yêu cầu của đề tài:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại cơ sở.
  2. Nắm vững quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái nuôi con.
  3. Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con.
  4. Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định tại cơ sở.
  5. Chăm chỉ, học hỏi để nâng cao kỹ thuật, tay nghề của cá nhân.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (lợn nái chửa, nái chờ đẻ, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con giai đoạn theo mẹ đến khi cai sữa.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn tư nhân của ông Đỗ Đức Thuận, tọa lạc tại thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai trong thời gian 6 tháng, từ ngày 10 tháng 12 năm 2020 đến ngày 30 tháng 05 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng lý thuyết sinh lý học sinh sản, sinh lý tiết sữa, bệnh lý học thú y gia súc và các quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn công nghiệp:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục và chu kỳ tính của lợn nái: Khái niệm thành thục về tính và thành thục về thể vóc. Khối lượng phối giống thích hợp đối với lợn cái ngoại là 100 - 110 kg (8 - 9 tháng tuổi), lợn cái nội là 40 - 50 kg (7 - 8 tháng tuổi). Chu kỳ động dục dao động từ 18 - 22 ngày (trung bình 21 ngày), trải qua 4 giai đoạn sinh lý liên tiếp: trước động dục (2 - 3 ngày), động dục (2 - 3 ngày, rụng trứng sau khi bắt đầu động dục 24 - 30 giờ, trứng rụng kéo dài 10 - 15 giờ), sau động dục (1 ngày) và giai đoạn yên tĩnh. Thời điểm phối giống tốt nhất cho nái ngoại là sau khi xuất hiện phản xạ chịu đực 6 - 8 giờ, hoặc phối lặp 2 lần vào cuối ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4.
  • Đặc điểm sinh lý tiết sữa: Cấu tạo tuyến sữa gồm phần phân tiết và phần dẫn sữa; quy luật tiết sữa không có bể chứa mà giải phóng theo cơ chế thần kinh - thể dịch thông qua kích thích của lợn con, kích thích thùy sau tuyến yên giải phóng kích tố oxytocin gây co bóp tế bào cơ biểu mô tuyến vú. Hoạt động bú sữa diễn ra qua 3 pha: pha ngậm và thúc vú (80 - 100 giây), pha nằm im (20 giây), pha mút vú (20 giây). Sản lượng sữa đạt đỉnh cao ở lứa đẻ thứ 3, giảm dần từ lứa thứ 8 trở đi.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Khả năng tăng khối lượng nhanh (khối lượng lúc 21 ngày gấp 4 lần sơ sinh, 60 ngày gấp 12 - 14 lần); bộ máy tiêu hóa chưa hoàn thiện, thiếu hụt acid chlohydric (HCl) tự do và men tiêu hóa nội sinh làm tăng mẫn cảm với vi khuẩn đường ruột gây tiêu chảy; cơ năng điều tiết thân nhiệt kém do lớp mỡ dưới da mỏng, lượng glycogen thấp và diện tích bề mặt cơ thể lớn so với khối lượng; miễn dịch sơ sinh hoàn toàn thụ động phụ thuộc vào lượng kháng thể hấp thu từ sữa đầu trong 7 ngày đầu.
  • Cơ sở bệnh lý học: Các bệnh sinh sản thường gặp gồm viêm tử cung (viêm thể nhờn, thể mủ, thể mủ lẫn máu do vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella, Escherichia coli), bệnh viêm vú do tổn thương cơ giới và nhiễm trùng cơ hội, bệnh sát nhau và hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA).
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp điều tra: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống sổ sách ghi chép của trang trại trong giai đoạn từ năm 2019 đến tháng 05/2021; phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật, công nhân trại.
    • Phương pháp theo dõi và can thiệp lâm sàng: Trực tiếp tham gia chăm sóc, theo dõi các chỉ tiêu sinh sản, hỗ trợ đỡ đẻ, can thiệp lợn đẻ khó, theo dõi nuôi sống lợn con, thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin và sát trùng chuồng trại.
    • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Phát hiện ca ốm qua kiểm tra lâm sàng đầu giờ sáng và chiều, áp dụng phác đồ điều trị của cơ sở.
    • Xử lý số liệu: Thống kê và tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, chu kỳ lứa đẻ và hệ số lứa đẻ/nái/năm trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1. Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp hàng hóa. Nhấn mạnh ý nghĩa của đợt thực tập tốt nghiệp nhằm hiện thực hóa phương châm "Học đi đôi với hành", gắn kết lý thuyết giảng đường với thực tiễn sản xuất công nghiệp tại cơ sở chăn nuôi tư nhân. Xác lập rõ ràng 2 mục tiêu chung và 5 yêu cầu kỹ thuật cụ thể cần đạt được trong thời gian thực tập.

Phần 2. Tổng quan tài liệu

Chương này khái quát toàn diện điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng của cơ sở thực tập cùng hệ thống lý thuyết chuyên ngành:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Đỗ Đức Thuận nằm tại thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì, Hà Nội, thuộc vùng đồng bằng sông Hồng chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa (lượng mưa trung bình 1832,2 mm, nhiệt độ mùa mưa trung bình 23°C, cao nhất vào tháng 6 - 7 đạt 28,6°C; mùa khô nhiệt độ trung bình xấp xỉ 20°C, thấp nhất vào tháng 1 đạt 15,8°C). Cơ cấu tổ chức gồm 1 trại trưởng, 1 kỹ sư và 2 sinh viên thực tập. Cơ sở vật chất gồm tổng diện tích 5 ha (2 ha khu chăn nuôi, nhà ở, công trình phụ; 3 ha ao hồ). Khu sản xuất có 2 chuồng lợn thịt (8 ô/chuồng), 1 chuồng đẻ (2 dãy, 31 ô), 1 chuồng nuôi chung gồm 90 ô nái (bầu và hậu bị) và 2 ô lợn đực giống. Trại áp dụng phương thức chăn nuôi "cùng vào - cùng ra", sử dụng hệ thống làm mát bằng quạt hút áp âm kết hợp giàn mát duy trì nhiệt độ 28°C - 30°C, cùng lồng úm sưởi đèn sợi đốt 100W - 200W cho lợn con.
  • Cơ sở lý luận và tổng quan nghiên cứu: Trình bày chi tiết các đặc điểm giải phẫu, sinh lý sinh dục nái, chu kỳ động dục, phản xạ tiết sữa, quá trình sinh trưởng và phát triển hệ tiêu hóa, cơ năng điều nhiệt của lợn con. Tổng hợp căn nguyên, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, hậu quả của các bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau). Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Ngọc Bích, Nguyễn Xuân Bình, La Văn Công, Trịnh Đình Thâu...) và quốc tế (Urban, Madec, Smith, Taylor, Pierre Brouillt...) về nhiễm khuẩn đường sinh dục nái và biện pháp khống chế hội chứng MMA.

Phần 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng thực nghiệm là lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ tại trang trại từ ngày 10/12/2020 đến 30/05/2021. Nội dung công việc bao gồm: điều tra thực trạng sản xuất; thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng nái chờ đẻ, nái đẻ, lợn con theo mẹ; tổ chức công tác vệ sinh tiêu độc khử trùng; triển khai lịch tiêm phòng vắc xin; theo dõi chẩn đoán và điều trị bệnh lâm sàng. Trình bày chi tiết lịch sát trùng trại và công thức toán học dùng để tính tỷ lệ lợn mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi.

Phần 4. Kết quả và phân tích kết quả

Tác giả phân tích dữ liệu thực tế thu thập được qua 6 tháng thực hiện:

  • Đánh giá tình hình sản xuất giai đoạn 2019 - 2021: Trại vận hành theo chu trình khép kín tự sản xuất con giống nuôi thịt. Cuối năm 2019, trại bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi Dịch tả lợn Châu Phi khiến quy mô nái năm 2020 giảm về 0, chuyển sang nuôi 58 lợn nái hậu bị để tái đàn. Đến tháng 05/2021, tổng đàn phục hồi đạt 2 đực giống, 3 hậu bị, 55 nái sinh sản và 520 lợn con cai sữa chuyển nuôi thịt. Năng suất nái đạt 2,2 - 2,3 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 12,75 con/đàn; số con cai sữa bình quân 11,46 con/đàn. Chu kỳ lứa đẻ trung bình toàn trại tính toán được là 147,2 ngày, tương ứng hệ số lứa đẻ đạt 2,48 lứa/nái/năm.
  • Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng khẩu phần thức ăn công nghiệp mã hiệu 966 cho nái chửa kỳ 1, mã hiệu 967S cho nái chửa kỳ 2 và nuôi con (nái lứa 2 - 4 ăn 3,5 kg/ngày; nái lứa 5 trở đi ăn 5 kg/ngày). Giảm cám 3 ngày trước đẻ (0,8 kg/bữa), sau đẻ tăng dần từ 0,5 - 1 kg/ngày chia làm 4 bữa (7h, 11h, 16h, 21h). Đối với lợn con, cho bú sữa đầu, mài nanh, cắt rốn, cắt đuôi lúc 4 ngày tuổi, tập ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi bằng thức ăn HI-GRO 550S và cai sữa lúc 21 - 25 ngày tuổi. Trong 3 tháng trực tiếp theo dõi chuồng đẻ (tháng 12/2020 - 02/2021), tác giả chăm sóc 30 nái đẻ, sinh ra 366 lợn con, nuôi sống đến cai sữa 333 con (tỷ lệ sống 90,98%, đạt 11,1 con cai sữa/nái). Đỡ đẻ an toàn cho 29 nái (96,67%), chỉ có 1 ca đẻ khó phải can thiệp thủ thuật kéo thai (3,33%). Chăm sóc đàn lợn thịt từ tháng 3 đến tháng 5/2021 với quy mô tăng từ 423 lên 520 con, tỷ lệ nuôi sống đạt 100%.
  • Công tác vệ sinh phòng bệnh và sử dụng thuốc, vắc xin: Hoàn thành 100% công việc vệ sinh hàng ngày (170/170 lần), rắc vôi đường đi (24/24 lần), sát trùng toàn trại (24/24 lần); tỷ lệ phun sát trùng chuồng đẻ đạt 45,9% (39/85 lần) và chuồng thịt đạt 55,5% (30/54 lần) do luân phiên phân công công việc. Thực hiện phòng thiếu sắt bằng tiêm bắp FER+TYLOGEN (1 ml/con) và phòng cầu trùng bằng uống VICOX TOLTRA (1 ml/con) cho 366 lợn con đạt 100%. Tiêm phòng vắc xin kết hợp 3 trong 1 (gồm Suyễn Ingelvac MycoFLEX, Circo còi cọc Ingelvac CircoFLEX và Tai xanh Ingelvac PRRS MLV) liều 2 ml bắp cổ lúc 21 ngày tuổi cho 333 lợn con đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 99,1%. Mô tả quy trình xử lý sốc vắc xin bằng chườm đá lạnh, dội nước hoặc tiêm cafein kết hợp vitamin B1, C và điện giải Gluco K+C.

Phần 5. Kết luận và đề nghị

Đúc kết những kết quả đã đạt được trong quá trình tiếp cận thực tiễn, đánh giá mức độ hoàn thành các chỉ tiêu chăm sóc nái và lợn con theo mẹ, đồng thời kiến nghị các giải pháp duy trì an toàn sinh học, kiểm soát dịch bệnh và nâng cao hiệu quả quản trị trang trại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận phản ánh chân thực kết quả sản xuất chăn nuôi và việc thực thi các quy trình chuyên môn tại trang trại Đỗ Đức Thuận trong giai đoạn phục hồi sau dịch bệnh.

Chỉ tiêu kỹ thuật / Hạng mục theo dõi Đơn vị tính Số lượng / Tỷ lệ thực hiện
Tổng diện tích trang trại (Khu chăn nuôi 2 ha, ao hồ 3 ha) ha 5,0
Quy mô đàn tháng 05/2021 (Đực giống / Nái sinh sản / Lợn con) con 02 / 55 / 520
Số con sơ sinh bình quân trên một đàn con/đàn 12,75
Số con cai sữa bình quân trên một đàn con/đàn 11,46
Chu kỳ lứa đẻ trung bình của nái tại trang trại ngày 147,2
Hệ số lứa đẻ tính toán của trang trại lứa/nái/năm 2,48
Số lợn nái trực tiếp đỡ đẻ và theo dõi (12/2020 - 02/2021) nái 30
Tỷ lệ lợn nái đẻ bình thường (29/30 nái) % 96,67
Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp thủ thuật (1/30 nái) % 3,33
Tổng số lợn con sinh ra từ 30 nái theo dõi con 366
Số lợn con nuôi sống đến khi cai sữa (giai đoạn 21 ngày) con 333
Tỷ lệ nuôi sống lợn con đến khi cai sữa % 90,98
Số con cai sữa trung bình trên một nái theo dõi con/nái 11,1
Tỷ lệ nuôi sống đàn lợn thịt theo dõi (Tháng 3 - 5/2021, n = 423 - 520) % 100
Tỷ lệ tiêm sắt (FER+TYLOGEN) và phòng cầu trùng (VICOX TOLTRA) % 100 (366/366 con)
Tỷ lệ tiêm vắc xin kết hợp (Suyễn + Còi cọc + Tai xanh) an toàn % 99,1 (333 con)

Giải pháp và quy trình tác giả đã tham gia thực hiện:

  • Tuân thủ quy trình dinh dưỡng phân kỳ nghiêm ngặt đối với lợn nái mang thai và nuôi con bằng thức ăn công nghiệp 966 và 967S; áp dụng kỹ thuật giảm khẩu phần trước đẻ và chia 4 bữa ăn/ngày sau đẻ nhằm kích thích tiết sữa và tránh sốt sữa.
  • Thực hiện đầy đủ quy trình thao tác trên lợn con sơ sinh: sát trùng rốn, bấm nanh đúng kỹ thuật sau khi bú sữa đầu 2 - 3 giờ, tiêm sắt, phòng cầu trùng, thiến lợn đực lúc 7 - 10 ngày tuổi và tập ăn sớm bằng cám HI-GRO 550S từ ngày thứ 4 - 6.
  • Ứng dụng tiến bộ kỹ thuật tiêm gộp vắc xin 3 trong 1 (Ingelvac MycoFLEX, Ingelvac CircoFLEX, Ingelvac PRRS MLV) thành một mũi tiêm duy nhất 2 ml/con lúc 21 ngày tuổi, thay thế việc tiêm 3 mũi riêng biệt, giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng stress cơ học cho đàn lợn con trước thời điểm cai sữa.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận:

  • Cung cấp bức tranh thực tế về nỗ lực tái đàn và hiệu quả phục hồi sản xuất của một cơ sở chăn nuôi lợn quy mô vừa tại địa bàn Hà Nội sau đợt Dịch tả lợn Châu Phi cuối năm 2019.
  • Khẳng định tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng quy trình an toàn sinh học "cùng vào - cùng ra", kết hợp sử dụng quạt hút làm mát dàn lạnh duy trì nhiệt độ chuồng nuôi ổn định 28°C - 30°C trong mùa nóng đối với sức sản xuất của đàn nái ngoại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế trong quá trình triển khai:

  • Hạn chế:
    • Thời gian thực tập trực tiếp tại chuồng đẻ bị giới hạn trong 3 tháng đầu (từ ngày 10/12/2020 đến 28/02/2021 với quy mô 30 nái đẻ), 3 tháng sau sinh viên được điều chuyển sang phụ trách chuồng lợn thịt, do đó số liệu theo dõi liên tục về năng suất sinh sản trên đàn nái qua nhiều lứa chưa được bao quát trọn vẹn.
    • Số liệu chăn nuôi năm 2020 bị gián đoạn (đàn nái đẻ và lợn cai sữa bằng 0) do hậu quả của đợt Dịch tả lợn Châu Phi cuối năm 2019, làm hạn chế khả năng so sánh liên tục chuỗi số liệu năng suất sinh sản qua các năm.
    • Phần theo dõi tình hình bệnh học lâm sàng và kết quả phác đồ điều trị chi tiết bị gián đoạn ở phần cuối văn bản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh sản trên toàn bộ đàn 58 nái qua các chu kỳ đẻ tiếp theo để đánh giá chính xác độ bền khai thác kinh tế của đàn nái.
    • Theo dõi, đánh giá chi tiết hơn về tỷ lệ mắc và hiệu quả kinh tế của các phác đồ kháng sinh điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú ở nái nuôi con nhằm giảm thiểu tỷ lệ loại thải nái sớm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y định hướng nghề nghiệp ứng dụng (POHE) tham khảo về phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp tại trang trại chăn nuôi công nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô tập trung vừa và nhỏ có thể vận dụng các hướng dẫn thực hành về kỹ thuật đỡ đẻ, quy trình định lượng thức ăn theo giai đoạn của nái đẻ, quy trình tập ăn sớm cho lợn con và phương pháp phòng chống sốc khi tiêm vắc xin.
  • Các nội dung đáng chú ý nhất bao gồm: công thức tính chu kỳ lứa đẻ thực tế của trang trại, quy trình chăm sóc can thiệp lợn nái đẻ khó, và quy trình tiêm phòng vắc xin kết hợp 3 trong 1 cho lợn con lúc 21 ngày tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Chu kỳ lứa đẻ trung bình và hệ số lứa đẻ của đàn nái tại trại Đỗ Đức Thuận được xác định là bao nhiêu?
Trang trại có 58 nái sinh sản, trong đó 52 nái có chu kỳ chuẩn là 145 ngày (115 ngày mang thai + 25 ngày nuôi con + 5 ngày lên giống lại) và 6 nái có chu kỳ kéo dài 166 ngày (145 + 21 ngày do chậm lên giống). Chu kỳ lứa đẻ trung bình toàn trại tính toán được là 147,2 ngày, tương ứng hệ số lứa đẻ đạt 2,48 lứa/nái/năm.

2. Tỷ lệ lợn con nuôi sống đến khi cai sữa trong đợt trực tiếp theo dõi của sinh viên đạt bao nhiêu?
Trong 3 tháng theo dõi chuồng nái đẻ, có 30 nái sinh ra 366 lợn con. Đến thời điểm cai sữa (21 ngày tuổi), số lợn con còn sống là 333 con, đạt tỷ lệ nuôi sống 90,98%, trung bình đạt 11,1 lợn con cai sữa trên mỗi nái.

3. Tại sao tỷ lệ nái đẻ khó phải can thiệp thủ thuật trong đợt thực tập chiếm 3,33%?
Trong tổng số 30 nái đẻ có 1 ca đẻ khó vào tháng 12/2020 (chiếm 3,33% tổng số ca đẻ). Nguyên nhân được xác định do nái đẻ lứa đầu, ăn nhiều vào giai đoạn cuối thai kỳ làm thai quá to, ngôi thai không thuận kết hợp với việc nái ít vận động trong giai đoạn mang thai.

4. Kỹ thuật tiêm vắc xin cho lợn con lúc 21 ngày tuổi tại trại có điểm gì cải tiến?
Trang trại đã áp dụng cải tiến kỹ thuật bằng cách phối hợp 3 loại chế phẩm gồm Ingelvac MycoFLEX (phòng bệnh Suyễn), Ingelvac CircoFLEX (phòng hội chứng còi cọc do Circovirus) và Ingelvac PRRS MLV (phòng bệnh Tai xanh) để tiêm chung trong 1 mũi tiêm duy nhất với liều lượng 2 ml/con tiêm bắp cổ, thay vì phải tiêm 3 mũi riêng biệt gây stress cho lợn con. Tỷ lệ tiêm phòng an toàn đạt 99,1%.

5. Cơ sở vật chất chuồng nuôi tại trang trại Đỗ Đức Thuận được quy hoạch như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích 5 ha, trong đó khu chăn nuôi và phụ trợ chiếm 2 ha, còn lại 3 ha là ao hồ. Khu sản xuất gồm 2 chuồng lợn thịt (8 ô/chuồng), 1 chuồng đẻ (2 dãy, 31 ô), 1 chuồng nuôi chung gồm 90 ô nái (bầu và hậu bị) và 2 ô đực giống. Chuồng nuôi bố trí quạt gió và giàn làm mát duy trì nhiệt độ 28°C - 30°C trong mùa hè.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Xuân Trường phản ánh đầy đủ quy trình thực nghiệm chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Đỗ Đức Thuận (Ba Vì, Hà Nội). Nghiên cứu cung cấp số liệu thực tế về khả năng phục hồi đàn lợn sau Dịch tả lợn Châu Phi với hệ số lứa đẻ đạt 2,48 lứa/nái/năm và tỷ lệ nuôi sống lợn con cai sữa đạt 90,98%. Tài liệu có giá trị thực tiễn đối với công tác đào tạo kỹ sư chăn nuôi thú y ứng dụng và cung cấp quy trình kỹ thuật tham khảo hữu ích cho các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung.