Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm quy mô lớn, chất lượng cao cho xã hội, đồng thời cung cấp phân bón cho trồng trọt và phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Xu hướng chăn nuôi đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung quy mô vừa và lớn có kiểm soát an toàn sinh học. Đặc biệt, năm 2019, ngành chăn nuôi lợn trong nước đối mặt với dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát từ tháng 2 và lan rộng ra 63 tỉnh, thành phố, khiến tổng đàn và sản lượng thịt sụt giảm nghiêm trọng. Trong bối cảnh đó, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản và bảo toàn đàn lợn con theo mẹ trở thành nhân tố quyết định đến năng suất, hiệu quả kinh tế và khả năng tái đàn của các cơ sở chăn nuôi.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thị Hà (chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, người hướng dẫn: GS. Từ Quang Hiển) thực hiện chuyên đề: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con tại trại lợn Tín Nghĩa, huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội".

Mục tiêu nghiên cứu và thực hiện chuyên đề được xác định gồm 4 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi chung tại trang trại lợn Tín Nghĩa trong giai đoạn 2017 đến tháng 11/2019.
  2. Thực hiện trực tiếp và đánh giá quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản qua các giai đoạn mang thai, chờ đẻ, đẻ và nuôi con.
  3. Nắm vững và áp dụng các loại thức ăn, khẩu phần dinh dưỡng và phương pháp cho ăn đối với lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ theo từng giai đoạn sinh lý.
  4. Xác định cơ cấu các bệnh phổ biến thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con, từ đó áp dụng và theo dõi hiệu quả của các biện pháp phòng bệnh bằng vệ sinh, an toàn sinh học, tiêm phòng vắc xin và phác đồ điều trị lâm sàng.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.
  • Địa điểm thực hiện: Trại chăn nuôi lợn Tín Nghĩa, huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội (cơ sở chăn nuôi khép kín quy mô 400 nái hợp tác kỹ thuật dinh dưỡng với De Heus).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/05/2019 đến ngày 15/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực hiện

Cơ sở lý thuyết và khung kiến thức chuyên ngành

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết chuyên sâu của ngành Chăn nuôi Thú y về sinh lý sinh sản, dinh dưỡng gia súc và bệnh lý học thú y:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản và chọn giống: Tiêu chuẩn chọn giống dựa trên các chỉ tiêu tăng trọng bình quân ngày (ADG), hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR), độ dày mỡ lưng (BF) và ngoại hình cơ quan sinh dục (12–16 vú cân đối, âm môn hình quả đào). Cơ chế nội tiết điều hòa chu kỳ động dục (vùng dưới đồi tiết FRF kích thích tuyến yên tiết FSH làm noãn bao phát triển, tiết estrogen gây động dục; sau đó thể vàng tiết progesterone duy trì an thai) và 4 giai đoạn sinh dục (trước chịu đực, chịu đực, sau chịu đực, yên tĩnh) theo tài liệu của Trần Văn Phùng (2004) và Hoàng Toàn Thắng, Cao Văn (2005).
  • Tiêu chuẩn dinh dưỡng lợn nái và lợn con: Khung cân bằng năng lượng trao đổi (ME: 3100 kcal), tỷ lệ protein thô (CP: 15%), khoáng đa lượng (Ca: 0,9–1,0%, P: 0,7%) và các axit amin không thay thế thiết yếu (Lysine, Methionine, Cysteine, Tryptophan), cùng các vitamin tan trong dầu (A, D, E) và vitamin nhóm B đối với quá trình tạo sữa và nuôi thai.
  • Bệnh lý học thú y: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng viêm tử cung – viêm vú – mất sữa (hội chứng MMA), viêm da tiết dịch, viêm khớp do Streptococcus suis, hội chứng tiêu chảy lợn con do E. coli mang plasmid độc lực, Salmonella, Clostridium, cầu trùng (Isospora suis) và hội chứng hô hấp phức hợp liên quan đến Mycoplasma hyopneumoniae, Pasteurella multocida.

Phương pháp theo dõi và thu thập số liệu

  • Phương pháp thu thập thông tin hồi cứu: Thu thập số liệu chăn nuôi, quy mô cơ cấu đàn qua sổ sách kỹ thuật của trang trại giai đoạn 2017 – 2019.
  • Phương pháp thực hành sản xuất và can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình nuôi dưỡng (định lượng cám 3060 cho nái, cám 3800 cho lợn con), đỡ đẻ, cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, thiến đực, tiêm sắt (Ferrivit), bấm số tai và cai sữa.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát triệu chứng lâm sàng hàng ngày (thân nhiệt, trạng thái ăn uống, niêm dịch âm hộ, trạng thái bầu vú, màu sắc và độ đặc của phân, dạng thở, phản xạ vận động các khớp) để phát hiện lợn bệnh.
  • Phương pháp đánh giá phòng bệnh và vệ sinh thú y: Giám sát thực hiện lịch khử trùng (sử dụng dung dịch Omnicide, nước vôi tôi, vôi bột, xử lý nước uống bằng chlorine nồng độ 3–5 ppm) và lịch tiêm chủng vắc xin định kỳ cho lợn nái và lợn con.

Phương pháp xử lý số liệu

Số liệu thu thập được thống kê và xử lý bằng các công thức toán học thú y cơ bản thông qua máy tính cầm tay Casio:

  • Tỷ lệ mắc bệnh (%): $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
  • Tỷ lệ khỏi bệnh (%): $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn chịu tác động nặng nề của dịch tả lợn châu Phi năm 2019; xác định tầm quan trọng của việc duy trì và nâng cao năng suất đàn nái sinh sản; nêu rõ mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của huyện Ứng Hòa; cơ cấu nhân sự trại Tín Nghĩa (8 chủ trại, 1 quản lý chung, 1 quản lý kỹ thuật, 1 cán bộ kỹ thuật hãng cám De Heus, 1 nấu ăn, 8 công nhân và 3 sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất gồm 1 ha đất (0,2 ha khu phụ trợ và điều hành), 4 chuồng đẻ (112 ô, kích thước 2,05 m × 1,8 m/ô), 2 chuồng bầu (520 ô, kích thước 2,06 m × 0,66 m/ô), 1 chuồng cách ly, 3 chuồng cai sữa (mỗi chuồng 4 ô, diện tích 25 m²/ô); hệ thống làm mát bằng giàn lạnh và quạt hút gió công nghiệp; nguồn nước giếng khoan qua bể lọc và khử trùng chlorine.
  • Cơ sở khoa học về chăm sóc, nuôi dưỡng và bệnh học: Tổng hợp tài liệu trong nước và quốc tế về các chỉ tiêu chọn giống, đặc điểm chu kỳ động dục, quy trình chăm sóc nái chửa, kỹ thuật đỡ đẻ, hồi sức sơ sinh, khẩu phần dinh dưỡng cho nái đẻ/nuôi con và kỹ thuật nuôi dưỡng lợn con theo mẹ. Tổng quan chi tiết bệnh lý viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sát nhau, viêm khớp, tiêu chảy do vi khuẩn và hô hấp do Mycoplasma.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Quy định rõ đối tượng theo dõi là đàn lợn nái sinh sản (174 nái) và đàn lợn con theo mẹ (8.452 con); thiết lập địa điểm, thời gian biểu 6 tháng (18/05/2019 – 15/11/2019); chi tiết hóa các nội dung công việc chuyên môn, danh mục chỉ tiêu theo dõi, quy trình lâm sàng và công thức toán học xử lý số liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu ghi nhận từ thực tế sản xuất tại trại Tín Nghĩa thông qua 6 tiểu mục trọng tâm:

  1. Tình hình chăn nuôi qua 3 năm (2017 – 11/2019): Đánh giá sự biến động quy mô đàn đực giống, nái sinh sản, hậu bị và lợn con; xác định xu hướng ổn định quy mô đàn nái ở mức 400 con.
  2. Công tác chăm sóc nuôi dưỡng: Chi tiết hóa chế độ cấp cám nái mang thai (giảm dần trước đẻ từ 3,0 kg xuống 1,5 kg/ngày, ngày đẻ cho ăn 0,5–1,0 kg) và nái nuôi con (tăng dần từ 0,5–1,0 kg lên 5,0 kg/ngày từ ngày nuôi con thứ 5 trở đi); quy trình tập ăn sớm cho lợn con từ 4–5 ngày tuổi bằng thức ăn tập ăn 3800 và ecopiglet; kỹ thuật đỡ đẻ, sấy ấm 33–35°C, bấm răng nanh, cắt đuôi, thiến đực ngày thứ 4–5 và cai sữa lúc 21–28 ngày tuổi.
  3. Công tác vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện 135/135 lần vệ sinh chuồng hàng ngày, 135/135 lần rắc vôi đường đi, 36/36 lần phun thuốc sát trùng chuồng trại (đạt tỷ lệ hoàn thành 100% định mức); áp dụng lịch khử trùng tuần hoàn với thuốc sát trùng Omnicide (tỷ lệ phun chuồng 1/250, sát trùng vệ sinh 1/3200) và định kỳ xả nước vôi tôi gầm sàn mỗi tuần 1 lần.
  4. Công tác tiêm phòng vắc xin: Theo dõi lịch tiêm phòng và kết quả tiêm vắc xin Parvo (khô thai), Coslapast (dịch tả) trên nái; tiêm vắc xin Myco (suyễn lợn lứa 1 và 2), Circo (còi cọc) và nhỏ thuốc phòng cầu trùng Pigcoc trên lợn con.
  5. Chẩn đoán bệnh lâm sàng: Thống kê tỷ lệ mắc 4 bệnh trên lợn nái (viêm tử cung 6,89%, viêm khớp 4,59%, viêm da tiết dịch 2,87%, viêm vú 1,72%) và 3 bệnh/hội chứng trên lợn con (tiêu chảy 2,10%, hô hấp 0,28%, viêm khớp 0,10%).
  6. Kết quả điều trị và các thao tác kỹ thuật: Ghi nhận phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp hộ lý, trợ sức (Clamoxon S, Oxytocin, Marphamox-colis, Martylan, Gluco K-C-namin) và quy trình chuẩn bị xuất bán lợn giống thương phẩm sau cai sữa.

Kết quả và đóng góp thực tiễn

1. Số liệu biến động quy mô đàn lợn qua 3 năm

Dữ liệu thống kê của trang trại trong giai đoạn 2017 đến tháng 11/2019 cho thấy trại duy trì định hướng chuyên sản xuất và cung ứng lợn giống thương phẩm:

Phân loại đàn Năm 2017 (con) Tỷ lệ (%) Năm 2018 (con) Tỷ lệ (%) Tháng 11/2019 (con) Tỷ lệ (%)
Lợn đực giống 7 0,12 11 0,14 8 0,09
Lợn nái sinh sản 250 4,43 340 4,45 400 4,52
Lợn hậu bị 110 1,95 90 1,19 0 0,00
Lợn con theo mẹ 5.283 93,50 7.184 94,22 8.452 95,39
Tổng số 5.650 100,0 7.625 100,0 8.860 100,0

Nhận xét: Quy mô nái sinh sản tăng đều từ 250 con lên 400 con nhằm đáp ứng công suất thiết kế chuồng trại. Lợn hậu bị đến cuối năm 2019 về mức 0 do đã được chuyển đàn thay thế nái loại thải trên 6 lứa hoặc nái có phẩm chất giống kém.

2. Kết quả thực hiện quy trình tiêm phòng vắc xin

Trong thời gian thực tập, số lượng vật nuôi được kiểm soát và tiêm phòng theo đúng quy trình thú y của trang trại:

Đối tượng Loại bệnh phòng ngừa Loại vắc xin/thuốc Thời điểm áp dụng Liều lượng/đường dùng Số lượng theo dõi (con) Số lượng đã tiêm (con) Tỷ lệ (%)
Lợn nái Khô thai Parvo 22–26 tuần tuổi 2 ml (Tiêm bắp) 50 6 12,00
Dịch tả lợn Coslapast 10 tuần chửa 2 ml (Tiêm bắp) 174 11 6,32
Lợn con Cầu trùng Pigcoc 3 ngày tuổi 1 ml (Cho uống) 8.452 1.064 12,50
Suyễn mũi 1 Myco 1 7 ngày tuổi 2 ml (Tiêm bắp) 8.452 757 8,95
Còi cọc Circo 14 ngày tuổi 2 ml (Tiêm bắp) 8.452 622 7,35
Suyễn mũi 2 Myco 2 21 ngày tuổi 2 ml (Tiêm bắp) 8.452 213 2,52

3. Tỷ lệ mắc bệnh trên đàn nái và lợn con tại cơ sở

Khảo sát lâm sàng trên 174 nái sinh sản và 8.452 lợn con theo mẹ ghi nhận cơ cấu bệnh lý:

Nhóm vật nuôi Tên bệnh theo dõi Số con theo dõi Số con mắc bệnh Tỷ lệ mắc (%)
Lợn nái sinh sản Viêm tử cung 174 12 6,89
Viêm khớp 174 8 4,59
Viêm da tiết dịch 174 5 2,87
Viêm vú 174 3 1,72
Lợn con theo mẹ Hội chứng tiêu chảy 8.452 178 2,10
Hội chứng hô hấp 8.452 24 0,28
Bệnh viêm khớp 8.452 9 0,10

4. Đóng góp và giải pháp kỹ thuật đề xuất

  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận phản ánh bức tranh chân thực về quy trình quản lý kỹ thuật của một trang trại lợn công nghiệp khép kín trong giai đoạn dịch bệnh phức tạp (2019). Tác giả đã hoàn thành 100% khối lượng công tác vệ sinh tiêu độc khử trùng được giao (135 lần dọn chuồng, 135 lần rắc vôi, 36 lần phun sát trùng) và trực tiếp thực hành thành thạo các thao tác ngoại khoa cơ bản (mài nanh, cắt rốn, cắt đuôi, thiến đực, tiêm sắt).
  • Giải pháp đề xuất:
    • Kiểm soát viêm tử cung ở nái: Cần nâng cao kỹ thuật thụ tinh nhân tạo để tránh sây sát niêm mạc; hạn chế tối đa việc can thiệp móc thai bằng tay khi đẻ khó; điều chỉnh khẩu phần ăn cuối kỳ mang thai tránh thai quá to dẫn đến đẻ khó.
    • Kiểm soát tiêu chảy và hô hấp ở lợn con: Đảm bảo cho lợn con bú sữa đầu đầy đủ ngay sau khi sinh; duy trì nhiệt độ ô úm 33–35°C trong những ngày đầu; giữ sàn chuồng khô ráo và tránh gió lùa vào mùa đông; thực hiện mài nanh kỹ để tránh tổn thương núm vú lợn mẹ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Khóa luận là báo cáo chuyên đề thực tập tốt nghiệp mang tính chất mô tả và thực hành lâm sàng, số liệu bệnh lý thu thập hoàn toàn dựa trên phương pháp chẩn đoán triệu chứng lâm sàng, chưa có điều kiện mổ khám bệnh tích hoặc xét nghiệm vi sinh/PCR để định danh chính xác chủng vi khuẩn, virus gây bệnh.
    • Số liệu tiêm phòng vắc xin trên đàn nái chỉ phản ánh số lượng phát sinh trong 6 tháng thực tập (sinh viên gián tiếp tham gia hỗ trợ cán bộ kỹ thuật ở nái, trực tiếp thực hiện ở lợn con), chưa bao quát toàn bộ chu kỳ năm của toàn đàn 400 nái.
  • Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo:
    • Cần thực hiện các nghiên cứu đối chứng về hiệu quả kinh tế và năng suất sinh sản giữa các phác đồ thụt rửa tử cung khác nhau sau khi đẻ.
    • Nghiên cứu sâu hơn về mối liên hệ giữa thời điểm cai sữa (21 ngày so với 28 ngày) đến khối lượng xuất chuồng và tỷ lệ phục hồi thể trạng của nái phục vụ chu kỳ phối giống tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y chuẩn bị đi thực tập tốt nghiệp tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô tập trung.
    • Cán bộ kỹ thuật trại, kỹ sư chăn nuôi cần tài liệu tham khảo thực tế về định mức phân bổ khẩu phần ăn cho lợn nái (theo ngày chửa, ngày đẻ và ngày nuôi con), lịch vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại khép kín và lịch trình thao tác ngoại khoa trên lợn con sơ sinh.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Bảng khẩu phần ăn chi tiết theo từng ngày trước và sau khi đẻ của lợn nái sinh sản (Bảng 2.1).
    • Lịch trình can thiệp kỹ thuật thú y tuần tự cho lợn con từ 1 ngày tuổi đến khi cai sữa (cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, nhỏ cầu trùng, tiêm sắt Ferrivit, thiến đực, tập ăn cám 3800 và lịch vắc xin Myco, Circo).
    • Lịch sát trùng và kỹ thuật pha chế hóa chất tiêu độc chuồng trại (Bảng 4.2).

Câu hỏi thường gặp

1. Trại lợn Tín Nghĩa áp dụng khẩu phần ăn cho lợn nái nuôi con như thế nào từ ngày đẻ đến khi cai sữa?

Theo quy trình tại trại, vào ngày đẻ lợn nái chỉ ăn từ 0,5–1,0 kg thức ăn hỗn hợp. Ngày thứ 2 sau đẻ cho ăn 2,0 kg; ngày thứ 3 cho ăn 3,0 kg; ngày thứ 4 cho ăn 4,0 kg; từ ngày thứ 5 trở đi cho ăn 5,0 kg/ngày (hoặc ăn hết khả năng chia 2 bữa sáng - chiều). Nếu nái gầy hoặc nuôi nhiều con có thể tăng thêm 0,5–2,0 kg/ngày. Đến ngày cai sữa, giảm khẩu phần về 0–0,5 kg hoặc cho nhịn ăn, hạn chế uống nước để nái cạn sữa.

2. Kỹ thuật chăm sóc ngoại khoa và phòng bệnh cho lợn con sơ sinh được trại thực hiện theo các mốc thời gian nào?

  • 1 ngày tuổi: Cắt rốn (thắt cách cuống rốn 3 cm, cắt cách nút thắt 1,5 cm, sát trùng cồn iod), sấy ấm ô úm ở 33–35°C, cho bú sữa đầu.
  • 2 ngày tuổi: Mài nanh, bấm 2/3 đuôi phía ngoài bằng kìm nhiệt 300°C, cho uống kháng sinh phòng tiêu chảy.
  • 3 ngày tuổi: Cho uống thuốc phòng cầu trùng Pigcoc (1 ml/con), tiêm chế phẩm bổ sung sắt Ferrivit (2 ml/con).
  • 4–5 ngày tuổi: Thiến lợn đực (tiêm kháng sinh Clamoxon S 0,5–2 ml chống nhiễm trùng), bấm số tai lợn cái.
  • 5–7 ngày tuổi: Bắt đầu đặt máng tập ăn sớm với cám hỗn hợp 3800 trộn Ecopiglet.
  • 7–14 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng suyễn lợn (Myco) và phòng bệnh còi cọc (Circo).
  • 21–28 ngày tuổi: Tiến hành cai sữa khi lợn đạt khối lượng từ 5,5–7,0 kg.

3. Tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản và bệnh thông thường trên đàn nái tại trại Tín Nghĩa là bao nhiêu?

Trong tổng số 174 nái sinh sản được theo dõi lâm sàng, bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 6,89% (12 con mắc), tiếp đến là bệnh viêm khớp chiếm 4,59% (8 con mắc), bệnh viêm da tiết dịch chiếm 2,87% (5 con mắc) và bệnh viêm vú chiếm tỷ lệ thấp nhất là 1,72% (3 con mắc).

4. Quy trình vệ sinh, sát trùng và khử trùng nguồn nước tại trang trại được triển khai ra sao?

Chuồng nuôi được quét dọn và rắc vôi đường đi hàng ngày, phun thuốc sát trùng Omnicide định kỳ 2 ngày/lần với tỷ lệ pha 1/250 cho chuồng trại và 1/3200 cho vệ sinh chung. Gầm sàn chuồng được xả nước vôi tôi định kỳ 1 lần/tuần. Nguồn nước uống là nước sạch được bơm về bể lớn và xử lý bằng chlorine với nồng độ 3–5 ppm trước khi cấp vào chuồng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thị Hà đã tổng kết toàn diện thực trạng chăn nuôi và hiệu quả ứng dụng quy trình kỹ thuật tại trại lợn Tín Nghĩa (Ứng Hòa, Hà Nội) với quy mô 400 nái sinh sản. Tác giả đã hoàn thành đầy đủ các chỉ tiêu thực tập từ khâu nuôi dưỡng, chăm sóc nái đẻ, quản lý lợn con sơ sinh đến công tác vệ sinh phòng dịch và kiểm soát bệnh lý lâm sàng. Mặc dù còn hạn chế về mặt phân tích cận lâm sàng, công trình cung cấp nguồn số liệu thực tế tin cậy và có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên cũng như kỹ thuật viên ngành Chăn nuôi Thú y trong việc tổ chức sản xuất trang trại lợn công nghiệp.