Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp và cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội. Việc chuyển đổi mô hình từ chăn nuôi nông hộ sang chăn nuôi trang trại tập trung quy mô lớn, an toàn sinh học theo chuỗi giá trị đòi hỏi sự chuẩn hóa nghiêm ngặt về kỹ thuật chăm sóc, quản lý dinh dưỡng và kiểm soát dịch bệnh. Xuất phát từ phương châm kết hợp lý thuyết với thực tiễn sản xuất trong đào tạo đại học ngành Thú y, tác giả Nguyễn Hữu Giang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại S2 Công ty TNHH MNS Farm Nghệ An" dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thu Quyên (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, khóa học 2016 – 2021).

Khóa luận xác định các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp về quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản cũng như các kỹ năng nghề thú y.
  2. Nhận biết được các bệnh thường gặp đối với lợn nái sinh sản ở trại.
  3. Củng cố thêm kiến thức về chăn nuôi lợn nái sinh sản theo quy mô công nghiệp.
  4. Nâng cao hiểu biết và cách xử lý với các trường hợp xảy ra trong thực tiễn sản xuất.

Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (các giống ngoại thuần dòng Cụ kỵ - GGP và Ông bà - GP thuộc giống Yorkshire, Landrace, Duroc) và đàn lợn con theo mẹ sinh ra từ các nái theo dõi.

Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn an toàn sinh học S2 thuộc Công ty TNHH MNS Farm Nghệ An, xóm Côn Sơn, xã Hạ Sơn, huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An. Trại có tổng diện tích 110,8 ha, hoạt động theo phương thức công nghiệp khép kín đạt tiêu chuẩn GlobalGAP.

Phạm vi thời gian: Số liệu và các hoạt động can thiệp kỹ thuật được thu thập, thực hiện liên tục từ ngày 27/07/2020 đến ngày 03/01/2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và thú y kết hợp khảo sát thực địa sản xuất:

  • Khung lý thuyết và sinh lý học:

    • Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái: Tuổi thành thục về tính (lợn ngoại từ 6–7 tháng tuổi, khối lượng 65–80 kg), tuổi thành thục về thể vóc (lợn ngoại cho phối giống lúc 8–9 tháng tuổi, khối lượng 100–110 kg); chu kỳ động dục và thời điểm phối giống tối ưu (sau khi có hiện tượng chịu đực 6–8 giờ hoặc cuối ngày thứ 3 sang ngày thứ 4).
    • Nhu cầu dinh dưỡng lợn nái mang thai (đạm thô 13%, năng lượng trao đổi NLTĐ 2900 kcal/kg) và nái nuôi con (đạm thô 15%, NLTĐ 3100 kcal/kg, Ca 0,9–1,0%, P 0,7%).
    • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Quá trình phát triển men tiêu hóa (men pepsinogen chỉ hoạt hóa thành pepsin sau 25 ngày tuổi nếu không tập ăn sớm; amylase và maltase hoạt tính thấp dưới 3 tuần tuổi; lactase và cathepsin hoạt tính cao trong 2–3 tuần đầu); cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện; đặc điểm hấp thu thụ động kháng thể (IgA, IgG, IgM) từ sữa đầu trong những giờ đầu sau sinh.
    • Cơ sở bệnh lý học: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng MMA (Viêm vú - Viêm tử cung - Mất sữa) trên lợn nái; hội chứng tiêu chảy lợn con do Escherichia coli; bệnh đường hô hấp phức hợp; bệnh viêm khớp do Streptococcus suis.
  • Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế:

    • Phương pháp thu thập thông tin và đánh giá chăn nuôi: Thu thập số liệu hành chính, cơ cấu đàn, năng suất sinh sản từ hệ thống sổ sách kỹ thuật của trại S2.
    • Phương pháp theo dõi lâm sàng và hộ lý đỡ đẻ: Trực tiếp theo dõi diễn biến sức khỏe nái đẻ, chẩn đoán phân biệt các thể viêm tử cung (thể nhẹ, thể vừa, thể nặng) qua kiểm tra thân nhiệt, dịch rỉ viêm niêm mạc; thực hiện kỹ thuật can thiệp sản khoa khi nái đẻ khó (kiểm tra ngôi thai, điều chỉnh thai nằm ngang, sử dụng thuốc co bóp tử cung Oxytocin đúng chỉ định).
    • Phương pháp phòng bệnh: Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại; lịch tiêm phòng vắc xin cho nái mang thai (vắc xin Dịch tả Pestiffa, Giả dại Aujacky, Lở mồm long móng FMD-Aflopor, PED/TGE, E.coli Neocolipor); lịch can thiệp phòng bệnh cho lợn con sơ sinh (tiêm sắt Previron, uống phòng cầu trùng Baycox 5%, tiêm vắc xin PRRS, Tenaline, Ingelvac Myco + Circo).
    • Nguồn dữ liệu: Số liệu theo dõi trực tiếp trên 202 lợn nái sinh sản và 2.140 lợn con sinh ra tại phân khu chuồng nái trong thời gian 6 tháng.
    • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ đẻ khó, tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi, tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng) bằng công thức thường quy trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi công nghiệp hiện đại, mục đích củng cố tay nghề thú y và khả năng giải quyết các vấn đề kỹ thuật tại trang trại quy mô lớn. Nêu rõ 4 mục tiêu và các yêu cầu thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu quá trình hình thành Trại S2 - Công ty TNHH MNS Farm Nghệ An. Trại nằm trên diện tích 110,8 ha tại vùng đồi núi biệt lập xã Hạ Sơn, huyện Quỳ Hợp; gồm phân khu nuôi lợn nái (quy mô thiết kế 5.000 con) và phân khu nuôi lợn thịt (quy mô 40.000 con). Hệ thống chuồng trại khép kín có giàn mát, quạt thông gió công nghiệp, trần tôn lạnh và phòng pha chế tinh nhân tạo trang bị hiện đại.
  • Cơ sở khoa học chuyên môn: Phân tích đặc điểm sinh lý sinh dục nái, kỹ thuật cho ăn theo từng giai đoạn thai kỳ (từ phối đến 34 ngày, 35–83 ngày, 84–112 ngày, ngày 113 và ngày đẻ). Tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Xuân Bình, Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Văn Thanh, Lê Văn Năm...) và quốc tế (Arut Kidcha-orrapin, Kemper & Gerjets, Heber, Maes, Ivashkevich, Shrestha...) về hội chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa sau đẻ và các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa, hô hấp trên lợn con.
Tiêu chí phân biệt Thể nhẹ (+) Thể vừa (++) Thể nặng (+++)
Sốt Sốt nhẹ (39,0 – 39,5°C) Sốt nhẹ (39,5 – 40,0°C) Sốt cao (39,5 – 40,0°C kéo dài)
Màu sắc dịch viêm Trắng đục hoặc xanh Vàng xanh, trắng đục Vàng sệt, có khi lẫn máu
Mùi dịch viêm Hôi tanh Tanh thối Thối khắm
Phản ứng đau Đau nhẹ Đau rõ hơn Đau có phản ứng mạnh
Biểu hiện lâm sàng Lợn kém ăn Lợn ăn ít hoặc bỏ ăn, nằm lì Lợn ủ rũ, hay nằm, bỏ ăn hoàn toàn

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định địa điểm, thời gian thực hiện, đối tượng nghiên cứu (nái sinh sản và lợn con theo mẹ), các nội dung công việc thực tế, hệ thống chỉ tiêu theo dõi, quy trình dinh dưỡng với cám công nghiệp Masan (mã 002, 003 cho nái và 00-09 cho lợn con) cùng quy trình phòng bệnh bằng thuốc, vắc xin và sát trùng theo định kỳ.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy mô và cơ cấu đàn tại cơ sở: Năm 2019 trại nuôi 3.894 nái sinh sản và 1.249 nái hậu bị; đến tháng 12/2020 quy mô đạt 5.215 nái sinh sản và 823 nái hậu bị, tổng đàn lợn các loại đạt 154.150 con.
  • Kết quả theo dõi chăm sóc nuôi dưỡng và sinh sản: Trực tiếp theo dõi 202 lợn nái mang thai kỳ cuối và 2.140 lợn con sinh ra. Tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt 98,51% (199/202 con); tỷ lệ nái đẻ khó phải can thiệp sản khoa là 1,50% (3/202 con).
Tháng Số nái theo dõi (con) Số nái đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ bình thường (%) Số nái đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó (%) Số lợn con sinh ra (con)
8/2020 40 39 97,50 1 2,50 440
9/2020 41 41 100,00 0 0,00 422
10/2020 40 39 97,50 1 2,50 424
11/2020 41 40 97,56 1 2,44 446
12/2020 40 40 100,00 0 0,00 408
Tổng 202 199 98,51 3 1,50 2.140
  • Kết quả công tác vệ sinh phòng bệnh: Trong 5 tháng theo dõi, tác giả thực hiện vệ sinh chuồng trại 95/150 lần (đạt 63,33%), phun thuốc sát trùng định kỳ 84/150 lần (đạt 56,00%) và quét rắc vôi lối đi 92/150 lần (đạt 61,33%).
  • Kết quả tiêm vắc xin và thuốc phòng cho đàn lợn con:
Bệnh cần phòng Thuốc / Vắc xin Đường dùng Liều lượng Tuổi thực hiện Số con tiêm (con) Số con an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Thiếu sắt Previron Tiêm 1 ml/con 1–3 ngày 2.140 2.140 100,00
Cầu trùng Baycox 5% Uống 1 ml/con 3–4 ngày 2.086 2.086 100,00
Tai xanh (PRRS) Vắc xin PRRS Tiêm bắp 2 ml/con 7–10 ngày 2.075 2.073 99,90
Nhiễm trùng rốn, mông, đuôi Tenaline Tiêm 0,5 ml/con 11–12 ngày 2.070 2.070 100,00
Suyễn + Circo Ingelvac Myco + Ingelvac Circo Tiêm bắp 2 ml/con 17–21 ngày 2.058 2.055 99,85
  • Kỹ thuật chăm sóc lợn con theo mẹ: Bấm đuôi, mài nanh, tiêm sắt ở 1 ngày tuổi; thiến lợn đực và tiêm kháng sinh Amox lúc 3 ngày tuổi; tập ăn sớm bằng thức ăn 00-09 từ 3 ngày tuổi kết hợp lau máng ăn 2 lần/ngày; cai sữa cho lợn con ở giai đoạn 21–24 ngày tuổi.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát hiệu quả việc áp dụng quy trình chăn nuôi thú y tại trang trại quy mô lớn; đưa ra các đề xuất về tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh phòng bệnh và nâng cao năng lực giám sát đàn.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Ghi nhận và phân tích sự phát triển quy mô đàn nái của trại S2 Masan Farm Nghệ An đạt 5.215 nái sinh sản vào cuối năm 2020.
  • Hoàn thành theo dõi và chăm sóc 202 nái mang thai kỳ cuối và 2.140 lợn con sơ sinh. Tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt mức cao 98,51%, tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp chỉ chiếm 1,50% (3 ca).
  • Thực hiện đầy đủ quy trình dùng thuốc và vắc xin trên đàn lợn con với tỷ lệ an toàn sinh học từ 99,85% đến 100% (tiêm sắt 100%, phòng cầu trùng 100%, phòng tai xanh 99,90%, phòng suyễn và Circo 99,85%).

Biện pháp kỹ thuật tác giả đề xuất và đúc kết

  • Kỹ thuật can thiệp đẻ khó: Không sử dụng thuốc kích thích co bóp tử cung (Oxytocin) ngay từ đầu khi chưa xác định nguyên nhân. Cần sát trùng, bôi trơn tay kiểm tra đường sinh dục; nếu do thai nằm ngang phải dùng tay xoay chỉnh về ngôi thuận để lôi thai theo nhịp rặn; chỉ tiêm Oxytocin khi xác định không có vật cản cơ học hoặc ngôi thai bất thường. Sau can thiệp phải thụt rửa sát trùng và tiêm kháng sinh chống viêm tử cung kết hợp thuốc trợ sức.
  • Kỹ thuật phòng bệnh cho lợn con: Cho lợn con tập ăn sớm từ ngày tuổi thứ 3 bằng thức ăn chuyên dụng nhằm kích thích hoàn thiện hệ thống men tiêu hóa đường ruột, hỗ trợ rút ngắn thời gian cai sữa xuống 21–24 ngày mà không gây sốc tiêu hóa.

Đóng góp thực tiễn

Khóa luận đã kiểm chứng quy trình vận hành chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp khép kín của Masan Farm trong điều kiện khí hậu miền Trung (Quỳ Hợp, Nghệ An), cung cấp bộ dữ liệu thực tế về tỷ lệ can thiệp sản khoa và hiệu quả đáp ứng an toàn của quy trình tiêm phòng trên đàn lợn con quy mô hàng nghìn cá thể.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi theo dõi trực tiếp giới hạn trong 202 nái sinh sản và 2.140 lợn con tại một dãy chuồng trong thời gian 6 tháng thực tập, chưa bao quát toàn bộ 5.215 nái của toàn trại.
    • Việc chẩn đoán các ca bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như nuôi cấy phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ) do điều kiện thực tập tại cơ sở chăn nuôi thương mại.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản ở các lứa đẻ tiếp theo của đàn nái.
    • Thực hiện các xét nghiệm phân lập vi khuẩn gây viêm tử cung trên nái và tiêu chảy trên lợn con tại trại nhằm xác định chủng vi khuẩn chiếm ưu thế và mức độ nhạy cảm với kháng sinh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi – Thú y tham khảo phương pháp viết báo cáo thực tập tốt nghiệp và cách thức xử lý số liệu sản xuất thực tế tại trang trại.
    • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình phân định khẩu phần thức ăn chi tiết cho lợn nái mang thai và nuôi con theo thể trạng.
    • Lịch trình tiêm phòng vắc xin chi tiết theo tuần tuổi thai của lợn nái và ngày tuổi của lợn con.
    • Bảng tiêu chí lâm sàng phân biệt 3 thể viêm tử cung (thể nhẹ, thể vừa, thể nặng) và các thao tác hộ lý can thiệp đẻ khó.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần và loại thức ăn nào được áp dụng cho lợn nái mang thai tại trại S2?

Trại sử dụng thức ăn hỗn hợp 002 (thức ăn nội bộ của tập đoàn Masan). Khẩu phần được phân theo giai đoạn: từ tuần mang thai 1 đến tuần 3 cho ăn 1,5–2,0 kg/con/ngày (1 lần/ngày); từ tuần 4 đến tuần 15 cho ăn 2,5–3,0 kg/con/ngày; từ tuần 16 trở đi cho ăn 3,5–4,0 kg/con/ngày. Trước khi đẻ 2 ngày, lượng thức ăn giảm dần 0,5 kg/con/ngày.

2. Lịch tiêm vắc xin cho lợn nái mang thai tại trại S2 gồm những loại nào?

Lịch tiêm phòng cho nái mang thai được thực hiện theo tuần tuổi thai:

  • Tuần 9: Vắc xin Dịch tả (Pestiffa).
  • Tuần 10: Vắc xin Giả dại (Aujacky).
  • Tuần 11: Vắc xin Lở mồm long móng (FMD-Aflopor).
  • Tuần 12: Vắc xin PED, TGE.
  • Tuần 13 và Tuần 14: Vắc xin E.coli (Neocolipor). Tất cả đều sử dụng phương pháp tiêm bắp cổ.

3. Tỷ lệ đẻ thường và đẻ khó trên 202 lợn nái theo dõi trực tiếp đạt kết quả ra sao?

Trong tổng số 202 lợn nái sinh sản theo dõi từ tháng 8/2020 đến tháng 12/2020, có 199 nái đẻ bình thường (đạt tỷ lệ 98,51%) và 3 nái đẻ khó phải can thiệp sản khoa (tỷ lệ 1,50%). Các tháng 9 và tháng 12/2020 đạt tỷ lệ đẻ bình thường 100%.

4. Quy trình tiêm phòng và can thiệp cho lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi tại trại đạt tỷ lệ an toàn như thế nào?

Quy trình thực hiện trên đàn 2.140 lợn con đạt tỷ lệ an toàn cao:

  • 1–3 ngày tuổi: Tiêm sắt Previron (1 ml) cho 2.140 con, an toàn 100%.
  • 3–4 ngày tuổi: Cho uống Baycox 5% (1 ml) phòng cầu trùng cho 2.086 con, an toàn 100%.
  • 7–10 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin Tai xanh PRRS (2 ml) cho 2.075 con, an toàn 99,90% (2.073 con an toàn).
  • 11–12 ngày tuổi: Tiêm Tenaline (0,5 ml) phòng nhiễm trùng rốn, mông, đuôi cho 2.070 con, an toàn 100%.
  • 17–21 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin Suyễn và Circo (Ingelvac Myco + Circo, 2 ml) cho 2.058 con, an toàn 99,85% (2.055 con an toàn).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hữu Giang đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, quản lý sinh sản và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái cùng lợn con theo mẹ tại Trại S2 – Công ty TNHH MNS Farm Nghệ An. Thông qua số liệu theo dõi thực tế trên 202 lợn nái và 2.140 lợn con, tác giả đã chứng minh hiệu quả của việc tuân thủ quy trình an toàn sinh học GlobalGAP với tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt 98,51% và tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng vắc xin đạt trên 99,85%. Văn bản là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Thú y và kỹ thuật viên chăn nuôi lợn nái công nghiệp.