Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm đạm động vật có giá trị dinh dưỡng cao cho thị trường nội địa, đồng thời cung ứng phụ phẩm cho công nghiệp chế biến và phân bón hữu cơ cho trồng trọt. Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng gia tăng, các cơ sở chăn nuôi đang chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình trang trại quy mô lớn với các giống lợn ngoại năng suất cao. Tuy nhiên, sự phát triển của đàn lợn sinh sản thường đối mặt với nhiều thách thức do điều kiện khí hậu nhiệt đới nóng ẩm khắc nghiệt, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng chưa đồng bộ và sự thiếu hụt cán bộ kỹ thuật thú y trực tiếp tại cơ sở, dẫn đến tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp.

Trong số các bệnh lý thường gặp ở lợn nái sinh sản, các bệnh viêm đường sinh dục xảy ra phổ biến ở nhiều lứa đẻ, gây tổn thương trực tiếp đến cơ quan sinh sản của gia súc cái. Bệnh làm suy giảm nghiêm trọng khả năng tiết sữa, giảm tỷ lệ thụ thai, tăng hiện tượng sảy thai, thai chết lưu, và trong nhiều trường hợp dẫn đến mất khả năng sinh sản vĩnh viễn, buộc phải loại thải nái sớm. Thực trạng này gây thiệt hại kinh tế lớn cho người chăn nuôi và làm xáo trộn cơ cấu đàn giống. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh viêm đường sinh dục trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn liên kết với Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Biovet" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm ba nội dung:

  1. Nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn tại trại chăn nuôi.
  2. Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh viêm đường sinh dục trên đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở thực tập.
  3. Đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị bệnh viêm đường sinh dục được áp dụng trên đàn lợn nái tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản nuôi tập trung tại trại chăn nuôi lợn Thảo Nhân (liên kết kỹ thuật và cung ứng vật tư với Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Biovet).
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Thảo Nhân, xã Ngọc Lý, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành theo dõi và thu thập số liệu thực tế trong 4 tháng (từ tháng 6 đến tháng 9 năm 2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở giải phẫu học, sinh lý học sinh sản và bệnh lý học thú y:

  • Giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái: Cơ quan sinh dục lợn nái gồm bộ phận bên trong (buồng trứng, ống dẫn trứng/vòi Fallop, tử cung dạng sừng kép dài 30 - 50 cm, âm đạo) và bộ phận bên ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình). Chu kỳ tính dục kéo dài từ 19 đến 21 ngày; thời gian mang thai trung bình là 114 ngày, phân chia thành hai giai đoạn: chửa kỳ I (84 ngày đầu) và chửa kỳ II (từ ngày thứ 85 đến khi sinh).
  • Bệnh học viêm đường sinh dục: Quá trình viêm là phản ứng phòng vệ sinh học của mô bào trước các tác nhân gây hại cục bộ. Căn nguyên vi sinh vật thường được phân lập từ dịch viêm đường sinh dục lợn gồm các vi khuẩn cơ hội và gây bệnh như Escherichia coli, Streptococcus spp., Staphylococcus spp. (Staphylococcus aureus) và Klebsiella spp. Quá trình viêm nhiễm thường phát sinh do tổn thương niêm mạc trong quá trình đỡ đẻ, can thiệp sản khoa sai kỹ thuật, sót nhau, nhiễm trùng từ tinh dịch hoặc dụng cụ thụ tinh nhân tạo không vô trùng.
  • Phân loại bệnh lý: Văn bản phân loại viêm tử cung thành ba thể lâm sàng chính: viêm nội mạc tử cung (thể nhẹ, gồm thể cata có mủ và thể có màng giả), viêm cơ tử cung (thể trung bình) và viêm tương mạc tử cung (thể nặng); bên cạnh các bệnh lý liên quan khác như viêm cổ tử cung, viêm âm môn - tiền đình - âm đạo và viêm buồng trứng.
  • Dược lý học các chế phẩm điều trị: Khóa luận sử dụng các thuốc thú y chuyên biệt: Amox LA (kháng sinh Amoxycillin trihydrate 15 g/100 ml, phổ rộng, tác dụng kéo dài 48 giờ); Bio cef@10% LA 96 (kháng sinh Ceftiofur 10.000 mg/100 ml, tác dụng kéo dài 48 giờ); Oxytocin (hormone tăng co bóp cơ trơn tử cung, liều 10 UI/ml) và Bio decol (kháng viêm, hạ sốt, giảm đau với thành phần Acid Tolfenamic 4 g và Axit Sorbic 100 mg/100 ml).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, phỏng vấn và thu thập thông tin: Khảo sát sổ sách theo dõi của trang trại về cơ cấu đàn, giống lợn, lứa đẻ, chu kỳ sinh sản và chế độ dinh dưỡng; phỏng vấn trực tiếp chủ trại và kỹ thuật viên phụ trách.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Quan sát trạng thái vận động, khả năng ăn uống; đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế thú y chuyên dụng (thang chia độ 43°C); quan sát màu sắc, mức độ sưng phù của âm môn; sử dụng mỏ vịt có đèn soi đã sát trùng để khám niêm mạc âm đạo và tính chất dịch viêm; đánh giá màu sắc, độ đục và mùi của nước tiểu.
  • Phương pháp can thiệp điều trị: Áp dụng phác đồ điều trị kéo dài 5 ngày với sự phối hợp giữa kháng sinh toàn thân (Amox LA liều 1 ml/10 kg thể trọng hoặc Bio cef@10% LA 96 liều 1 ml/50 kg thể trọng tiêm sâu bắp thịt cách nhật), thuốc tăng co bóp tử cung (Oxytocin 4 ml/con tiêm bắp liên tục 3 ngày), thuốc kháng viêm giảm đau (Bio decol 1 ml/10 kg thể trọng tiêm bắp liên tục 3 ngày) kết hợp biện pháp hộ lý thụt rửa đường sinh dục bằng dung dịch sinh lý NaCl 0,9%.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tính toán theo các công thức thống kê sinh học trong chăn nuôi thú y (xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chữa khỏi, tỷ lệ động dục lại, tỷ lệ phối giống đạt) và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò của ngành chăn nuôi lợn đối với kinh tế và an ninh thực phẩm, phân tích tác hại của hội chứng viêm đường sinh dục trên lợn nái ngoại sinh sản làm giảm sút năng suất sinh sản và gây thiệt hại kinh tế. Phần này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi chuyên môn tại trại chăn nuôi lợn Thảo Nhân, cùng ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dữ liệu lâm sàng và ý nghĩa thực tiễn giúp nâng cao hiệu quả kỹ thuật điều trị bệnh tại cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh tổng thể về điều kiện tự nhiên, địa hình bán sơn địa của huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang, hệ thống giao thông và tiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa của khu vực. Tác giả mô tả chi tiết cơ sở hạ tầng của trại lợn Thảo Nhân (thành lập năm 2012, diện tích 1,8 ha, quy hoạch gồm hệ thống chuồng kín khép kín chống nóng, giàn mát, quạt hút thông gió, bể lọc nước giếng khoan, hố sát trùng, khu vực chuồng nái chửa 150 ô, 2 chuồng nái đẻ 40 ô, chuồng nuôi 500 lợn thịt). Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp có hệ thống cơ sở giải phẫu, sinh lý sinh dục gia súc, cơ chế sinh bệnh học của quá trình viêm, đặc tính các vi khuẩn gây bệnh (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Klebsiella), các thể viêm đường sinh dục, thông tin dược lý các loại thuốc sử dụng, cũng như tổng quan các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước và quốc tế.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả xác định đối tượng là đàn lợn nái sinh sản tại trại Thảo Nhân; thời gian theo dõi thực địa trong 4 tháng. Nội dung nghiên cứu tập trung vào cơ cấu đàn qua 3 năm (2015 - 2017), quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, quy trình phòng bệnh bằng vệ sinh tiêu độc và vắc xin, công tác chẩn đoán và điều trị các ca bệnh thực tế. Phương pháp chẩn đoán lâm sàng được chuẩn hóa cụ thể từng bước (kiểm tra thân nhiệt, khám âm đạo bằng mỏ vịt có đèn soi, đánh giá dịch rỉ viêm). Phác đồ điều trị được thiết kế chi tiết về loại thuốc, liều lượng, đường dùng, tần suất và thời gian điều trị kèm công thức tính toán các chỉ tiêu dịch tễ và sinh sản.

Phần 4: Kết quả thực hiện và thảo luận

Chương này trình bày các số liệu thực nghiệm thu thập được trong quá trình thực tập:

  • Thống kê cơ cấu đàn của trang trại từ năm 2015 đến 2017 ghi nhận quy mô nái sinh sản tăng từ 150 nái lên 300 nái, đàn lợn con tăng từ 3.450 con lên 6.500 con.
  • Ghi nhận việc trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho 200 lượt lợn nái đẻ nuôi con và 2.007 lợn con theo mẹ qua 4 tháng; áp dụng nghiêm ngặt định mức khẩu phần ăn đối với thức ăn 566SF, 567SF cho nái chửa và 550SF cho lợn con.
  • Đánh giá kết quả thực hiện vệ sinh an toàn sinh học (57 lần phun sát trùng, 38 lần rắc vôi chuồng, ngâm sàn đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10%) và tỷ lệ tiêm phòng vắc xin đạt 100% đối với bệnh Lở mồm long móng và Tai xanh (PRRS).
  • Đánh giá công tác chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế: Đã điều trị 12 lợn nái mắc bệnh viêm đường sinh dục với tỷ lệ khỏi đạt 91,67% (11/12 con). Đồng thời điều trị thành công bệnh phân trắng lợn con đạt tỷ lệ khỏi 97,00% (97/100 con), bệnh viêm khớp lợn con đạt 90,00% (18/20 con) và bệnh viêm vú đạt 100% (1/1 con).
  • Thống kê các công tác kỹ thuật sản khoa khác: Trực tiếp đỡ đẻ thành công 30 ca; tiêm vắc xin cho 100 nái; thực hiện mài nanh, bấm thẻ tai và cắt đuôi cho 200 lợn con (đạt 100% an toàn); tiêm sắt Fe-Dextran B12 cho 200 lợn con; thiến 115 lợn đực con; truyền dịch hỗ trợ cho 3 nái trong khi đẻ và 1 nái suy nhược sau đẻ.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết các kết luận về hiệu quả áp dụng quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch và tính khả thi của phác đồ điều trị viêm đường sinh dục trên đàn nái tại trang trại. Tác giả kiến nghị cơ sở chăn nuôi tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh thú y, kiểm soát tốt quy trình can thiệp đỡ đẻ và chủ động xử lý sớm các triệu chứng viêm đường sinh dục ngay sau sinh để bảo vệ năng suất đàn giống.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật và kết quả điều trị lâm sàng tại trang trại thông qua các số liệu thống kê thực tế.

Cơ cấu đàn gia súc của trang trại Thảo Nhân trong giai đoạn 2015 - 2017 có sự tăng trưởng rõ rệt về quy mô sản xuất:

STT Chỉ tiêu theo dõi Năm 2015 (con) Năm 2016 (con) Năm 2017 (con)
1 Lợn nái sinh sản 150 190 300
2 Lợn nái hậu bị 50 120 0
3 Lợn đực giống 2 4 4
4 Lợn con theo mẹ 3.450 5.400 6.500
Tổng Tổng đàn lợn 3.652 5.714 6.804

Kết quả thực hiện công tác vệ sinh tiêu độc khử trùng phòng bệnh trong 19 tuần thực tập được duy trì đều đặn:

STT Nội dung công việc vệ sinh Định kỳ (lần/tuần) Tổng số tuần Tổng số lượt thực hiện
1 Phun thuốc sát trùng chuồng trại 3 19 57
2 Rắc vôi bột hành lang và nền chuồng 2 19 38
3 Quét mạng nhện trần chuồng 1 19 19
4 Vệ sinh hố và bể sát trùng lối đi 1 19 19
5 Lau chùi hệ thống cửa sổ kính - - 6

Kết quả chẩn đoán và can thiệp điều trị các bệnh phát sinh trên đàn lợn tại trại trong thời gian thực nghiệm:

STT Tên bệnh theo dõi điều trị Số lượng điều trị (con) Số lượng chữa khỏi (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%)
1 Bệnh viêm đường sinh dục lợn nái 12 11 91,67
2 Bệnh phân trắng lợn con 100 97 97,00
3 Bệnh viêm khớp lợn con 20 18 90,00
4 Bệnh viêm vú trên lợn nái 1 1 100,00

Kết quả tiêm phòng vắc xin cho thấy 100% đàn lợn nái được tiêm vắc xin Lở mồm long móng (20 con) và vắc xin Tai xanh - PRRS (30 con) đều bảo đảm an toàn miễn dịch tuyệt đối, không xảy ra phản ứng quá mẫn hay sự cố kỹ thuật.

Đóng góp thực tiễn của đề tài:

  • Xác lập và chứng minh tính hiệu quả của phác đồ điều trị kết hợp thuốc kháng sinh tác dụng kéo dài (Amox LA hoặc Bio cef@10% LA 96), hormone co bóp tử cung (Oxytocin), kháng viêm giảm đau (Bio decol) và thụt rửa cơ học bằng nước muối sinh lý NaCl 0,9%, giúp đạt tỷ lệ chữa khỏi bệnh viêm đường sinh dục ở mức 91,67%.
  • Cung cấp các dẫn liệu thực tế về định mức nuôi dưỡng nái mang thai theo từng giai đoạn (tuần 1 - 12 cho ăn 2 kg/con/ngày thức ăn 566SF; tuần 13 - 14 ăn 3 - 3,5 kg/con/ngày; tuần 15 trở đi ăn 3 - 3,5 kg/con/ngày thức ăn 567SF; nái chờ đẻ giảm xuống 1,5 kg/bữa trước đẻ 3 ngày).
  • Chuẩn hóa các thao tác hộ lý sản khoa tại cơ sở: trực đỡ đẻ, thắt rốn, sưởi ấm, cho bú sữa đầu, mài nanh, cắt đuôi, tiêm bù sắt Fe-Dextran B12 (1 ml lúc 3 ngày tuổi, nhắc lại 2 ml lúc 10 ngày tuổi) và thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi an toàn 100%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một trại chăn nuôi liên kết đơn lẻ (trại lợn Thảo Nhân), số lượng lợn nái mắc bệnh viêm đường sinh dục trực tiếp tham gia điều trị còn nhỏ (12 ca bệnh), chưa bao quát hết các biến động dịch tễ trên diện rộng.
  • Thời gian thực hiện chỉ kéo dài 4 tháng (tháng 6 đến tháng 9 năm 2017), thuộc vụ hè - thu, nên chưa phản ánh toàn diện ảnh hưởng của các điều kiện thời tiết mùa đông - xuân đối với tỷ lệ mắc bệnh viêm đường sinh dục.
  • Nghiên cứu chỉ dừng lại ở phương pháp chẩn đoán lâm sàng thông qua các triệu chứng biểu hiện bên ngoài và thăm khám bằng mỏ vịt; chưa có điều kiện phân lập vi khuẩn, định danh chủng vi sinh vật gây bệnh và thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm đối với dịch viêm của từng cá thể nái bệnh.
  • Khóa luận cũng ghi nhận khó khăn thực tế của trang trại về vấn đề xử lý nước thải chăn nuôi khi quy mô tổng đàn gia tăng nhanh chóng lên trên 6.800 con.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi theo dõi trên quy mô đàn nái lớn hơn và kéo dài liên tục qua các mùa trong năm để đánh giá chính xác mối tương quan giữa mùa vụ, tiểu khí hậu chuồng nuôi với tỷ lệ viêm đường sinh dục.
  • Bổ sung kỹ thuật lấy mẫu dịch viêm tử cung để nuôi cấy, phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ định kỳ, từ đó tối ưu hóa việc lựa chọn hoạt chất kháng sinh đặc hiệu, hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
  • Theo dõi chặt chẽ và thống kê chi tiết các chỉ tiêu sinh sản ở chu kỳ tiếp theo của những nái đã điều trị khỏi (khoảng cách cai sữa đến động dục lại, tỷ lệ đậu thai sau phối giống, số con sơ sinh/lứa) nhằm đánh giá triệt để giá trị kinh tế của phác đồ can thiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng bệnh sinh sản gia súc, phương pháp sử dụng dụng cụ mỏ vịt có đèn soi kiểm tra âm đạo, các bước thao tác sản khoa khi đỡ đẻ và quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến cai sữa.
  • Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái: Tham khảo định mức khẩu phần ăn chuẩn hóa theo tuần tuổi thai của nái ngoại; quy trình xử lý vệ sinh tiêu độc bằng dung dịch xút (NaOH 10%) và vôi bột; quy trình cách ly, theo dõi nái trước và sau khi sinh.
  • Cán bộ thú y cơ sở: Tham khảo và ứng dụng trực tiếp phác đồ điều trị 5 ngày phối hợp kháng sinh Ceftiofur/Amoxycillin tác dụng kéo dài với Oxytocin và Acid Tolfenamic trong điều trị thực địa các ca viêm đường sinh dục, viêm vú trên đàn lợn nái sinh sản.

Câu hỏi thường gặp

Cơ sở vật chất và quy mô chuồng trại tại trại lợn Thảo Nhân được quy hoạch như thế nào?

Trang trại có tổng diện tích đất 1,8 ha, gồm nhà điều hành, khu sinh hoạt công nhân và hệ thống chuồng trại khép kín có lắp đặt giàn mát, quạt hút thông gió, trần chống nóng. Khu chăn nuôi gồm 1 dãy chuồng nuôi 500 lợn thịt (8 ô kích thước 7 m × 7 m/ô, 1 ô kích thước 3 m × 7 m/ô) và hệ thống chuồng cho 300 nái sinh sản (2 chuồng đẻ gồm 40 ô kích thước 2,4 m × 1,6 m/ô; 1 chuồng nái chửa gồm 150 ô kích thước 2,4 m × 0,65 m/ô; 1 chuồng cách ly; 4 chuồng nuôi đực giống) cùng các công trình phụ trợ như kho cám, phòng pha tinh và kho thuốc thú y.

Các dấu hiệu lâm sàng chính dùng để phân biệt ba thể viêm tử cung trên lợn nái trong tài liệu là gì?

Tác giả dẫn liệu bảng phân biệt dựa trên 4 chỉ tiêu:

  • Viêm nội mạc tử cung: Lợn sốt nhẹ; dịch viêm màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh; phản ứng đau nhẹ; giảm ăn một phần hoặc bỏ ăn.
  • Viêm cơ tử cung: Lợn sốt nhẹ; dịch viêm có màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối; phản ứng đau thể hiện rõ; lợn bỏ ăn.
  • Viêm tương mạc tử cung: Lợn sốt cao; dịch viêm có màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm; phản ứng đau dữ dội; lợn bỏ ăn hoàn toàn.

Thành phần và cơ chế sử dụng của phác đồ điều trị bệnh viêm đường sinh dục tại trang trại gồm những gì?

Phác đồ được áp dụng trong 5 ngày với sự phối hợp của 4 yếu tố:

  1. Kháng sinh: Dùng Amox LA (liều 1 ml/10 kg thể trọng) hoặc Bio cef@10% LA 96 (liều 1 ml/50 kg thể trọng), tiêm sâu bắp thịt theo phương thức tiêm cách nhật.
  2. Thuốc tăng co bóp cơ trơn tử cung: Dùng Oxytocin liều 4 ml/con, tiêm bắp liên tục trong 3 ngày đầu nhằm kích thích tống đẩy toàn bộ dịch viêm ứ đọng ra ngoài.
  3. Thuốc hạ sốt, tiêu viêm, giảm đau: Dùng Bio decol (thành phần Acid Tolfenamic và Axit Sorbic) liều 1 ml/10 kg thể trọng, tiêm bắp liên tục trong 3 ngày đầu.
  4. Hộ lý: Thụt rửa tử cung hàng ngày bằng dung dịch nước muối sinh lý NaCl 0,9% cho đến khi hồi phục.

Định mức cho ăn đối với lợn nái chửa và nái chờ đẻ được áp dụng tại trại như thế nào?

  • Lợn nái chửa từ tuần 1 đến tuần 12: Ăn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã số 566SF với tiêu chuẩn 2 kg/con/ngày, cho ăn 1 lần/ngày.
  • Nái chửa từ tuần 13 đến tuần 14: Ăn thức ăn 566SF nâng lên 3 - 3,5 kg/con/ngày, cho ăn 1 lần/ngày.
  • Nái chửa từ tuần 15 trở đi: Chuyển sang ăn thức ăn 567SF với tiêu chuẩn 3 - 3,5 kg/con/ngày, cho ăn 1 lần/ngày.
  • Lợn nái chờ đẻ (chuyển lên chuồng đẻ trước ngày sinh 7 - 10 ngày): Ăn tiêu chuẩn 3 kg/ngày chia làm 2 bữa; trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày thì giảm xuống còn 1,5 kg/con/bữa; sau khi đẻ được 2 ngày thì tăng dần lượng thức ăn từ 0,5 - 1 kg/con/ngày.

Tác giả đã tham gia xử lý các kỹ thuật thú y nào trên đàn lợn con sơ sinh theo mẹ?

Tác giả đã trực tiếp thực hiện: lau khô nhớt ở mũi, miệng và toàn thân ngay khi sinh; cắt và thắt rốn, sát trùng bằng cồn; cho sưởi ấm dưới bóng điện 15 phút rồi cho bú sữa đầu; mài nanh, bấm số tai và cắt đuôi sau sinh 12 giờ cho 200 con lợn con; tiêm bổ sung sắt Fe-Dextran B12 10% cho 200 con (1 ml/con lúc 3 ngày tuổi và 2 ml/con lúc 10 ngày tuổi); thiến hoạn 115 lợn đực con lúc 5 ngày tuổi; tập cho lợn con ăn thức ăn 550SF từ 3 - 6 ngày tuổi; tiêm phòng vắc xin suyễn lúc 7 - 8 ngày tuổi, tiêm dịch tả lợn lúc 16 - 18 ngày tuổi và cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Phú Hảo đã phản ánh toàn diện các hoạt động kỹ thuật chăn nuôi thú y tại trại lợn Thảo Nhân liên kết với Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Biovet trong giai đoạn tăng trưởng quy mô đàn lên 300 nái sinh sản. Đề tài đã hệ thống hóa cơ sở giải phẫu, sinh lý và bệnh học viêm đường sinh dục trên đàn nái, đồng thời trực tiếp triển khai quy trình chẩn đoán lâm sàng bằng nhiệt kế và mỏ vịt có đèn soi. Kết quả can thiệp thực tế chứng minh phác đồ điều trị 5 ngày phối hợp kháng sinh tác dụng kéo dài (Amox LA hoặc Bio cef@10% LA 96), Oxytocin, kháng viêm Bio decol và thụt rửa dung dịch NaCl 0,9% mang lại hiệu quả chữa khỏi đạt 91,67%, góp phần hạn chế tổn thất sinh sản và cung cấp quy trình kỹ thuật tin cậy cho công tác thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn tập trung.