Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam trong những năm qua đã có những bước chuyển biến rõ rệt về quy mô và năng suất. Huyện Ba Vì (Hà Nội) với điều kiện tự nhiên, khí hậu và đồng cỏ thuận lợi từ lâu đã được xem là cái nôi của ngành chăn nuôi bò sữa tại miền Bắc. Tại Trung tâm Nghiên cứu Bò và Đồng cỏ Ba Vì (trực thuộc Viện Chăn nuôi), chăn nuôi bò sữa được triển khai qua các hình thức nghiên cứu tập trung và khoán hộ cho người dân địa phương. Trước đây, bệnh ký sinh trùng đường máu ít khi xuất hiện trên quy mô đại trà ở đàn bò sữa của Trung tâm mà chủ yếu chỉ ghi nhận rải rác trên những cá thể bò mới nhập nội từ các vùng khác trong thời gian đầu nuôi dưỡng. Tuy nhiên, từ đầu năm 2020, bệnh ký sinh trùng đường máu đã bùng phát trên diện rộng tại đàn bò sữa nuôi tại Trung tâm và tiếp tục diễn biến phức tạp, gây thiếu máu, suy nhược, sụt giảm sản lượng sữa và đe dọa trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của đơn vị cũng như người chăn nuôi.

Trước yêu cầu cấp thiết của thực tiễn sản xuất, đề tài “Đánh giá thực trạng bệnh ký sinh trùng đường máu và một số phương pháp điều trị trên bò sữa tại Trung tâm Nghiên cứu Bò và Đồng cỏ Ba Vì” đã được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Khảo sát, nghiên cứu và đánh giá tình hình nhiễm ký sinh trùng đường máu trên đàn bò sữa tại Trung tâm Nghiên cứu Bò và Đồng cỏ Ba Vì - Hà Nội.
  2. Tìm hiểu các đặc điểm về dịch tễ học và căn bệnh của bệnh ký sinh trùng đường máu trên bò sữa.
  3. Xác định thành phần giống, loài của ký sinh trùng đường máu ký sinh trên đàn bò sữa tại cơ sở nghiên cứu.
  4. Xác định tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm ký sinh trùng đường máu trên bò sữa theo lứa tuổi và phẩm giống.
  5. Xác định đặc điểm bệnh lý học (triệu chứng lâm sàng, bệnh tích) của bệnh ký sinh trùng đường máu trên bò sữa.
  6. Đề xuất một số giải pháp phòng và điều trị bệnh ký sinh trùng đường máu hiệu quả trên đàn bò sữa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn bò lai hướng sữa Holstein Friesian (HF) ở các cấp máu lai F1, F2, F3 và $\ge$ F4 nuôi tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Các trại chăn nuôi thực nghiệm và các hộ nhận khoán (xóm 1, xóm 2, xóm 3, xóm 4...) thuộc Trung tâm Nghiên cứu Bò và Đồng cỏ Ba Vì, xã Vân Hòa, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập số liệu và thực nghiệm từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học của nghiên cứu dựa trên các công trình nghiên cứu chuyên sâu về ký sinh trùng thú y của các tác giả trong và ngoài nước (Phạm Văn Khuê, Phan Lục, Trịnh Văn Thịnh, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Lan, Smith & Kilborne, Theiler...). Về mặt phân loại học, các loài ký sinh trùng đường máu ở bò thuộc hai nhóm chính:

  • Lớp Bào tử trùng (Sporozoa): Gồm các đơn bào ký sinh trong hồng cầu hoặc bạch cầu thuộc giống Babesia/Piroplasma (B. bovis, B. bigemina, B. ovata gây bệnh lê dạng trùng), giống Anaplasma (A. marginale, A. centrale gây bệnh biên trùng) và giống Theileria (T. annulata, T. sergenti, T. parva, T. mutans, T. buffeli gây bệnh lê trùng/Theileriosis).
  • Lớp Trùng roi (Flagellata): Gồm các loài roi trùng sống tự do trong huyết tương ngoài hồng cầu thuộc giống Trypanosoma, điển hình là Trypanosoma evansi gây bệnh tiên mao trùng (bệnh Surra).

Về dịch tễ học và véc-tơ truyền bệnh, các tài liệu khẳng định ve cứng thuộc họ Ixodidae là vật chủ trung gian truyền lây chủ yếu của các bệnh huyết bào tử trùng trên trâu bò. Trong đó, loài ve Boophilus microplus chiếm tới 95% tổng số các loài ve ký sinh trên bò tại Việt Nam. Đây là loài ve phát triển theo chu kỳ một ký chủ, hoạt động mạnh vào các tháng nóng ẩm từ tháng 3 đến tháng 8, đẻ từ 2.500 đến 3.150 trứng/ve cái.

Các phương pháp nghiên cứu thực tế đã được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp thu thập mẫu: Thu thập mẫu máu ngẫu nhiên trên đàn bò sữa tại thực địa. Sát trùng tĩnh mạch cổ bằng cồn 70°, dùng xilanh vô trùng hút 5 - 6 ml máu, bổ sung dung dịch chống đông EDTA 1% hoặc tách chiết huyết thanh.
  • Phương pháp tìm và định danh ký sinh trùng: Phương pháp nhuộm Giemsa tiêu bản máu dàn (làm 03 tiêu bản/mẫu; cố định bằng cồn Methanol trong 5 phút; nhuộm dung dịch Giemsa pha loãng tỷ lệ 1:9 với nước cất trong 25 phút; rửa sạch dưới vòi nước chảy nhẹ; làm khô và soi dưới kính hiển vi quang học có độ phóng đại 10x100 với dầu soi). Xác định loài dựa trên đặc điểm hình thái học, vị trí ký sinh trong hồng cầu và đặc tính bắt màu.
  • Phương pháp khảo sát dịch tễ học và bệnh lý học: Khảo sát tỷ lệ nhiễm, cường độ nhiễm phân theo lứa tuổi (nhóm tơ, lỡ, bê và nhóm bò sinh sản) và theo phẩm giống (F2, F3, $\ge$ F4); ghi nhận triệu chứng lâm sàng (sốt cao, thiếu máu, niêm mạc nhợt nhạt, hoàng đản, nước tiểu sẫm màu) và bệnh tích mổ khám.
  • Phương pháp điều tra ve: Bắt ve trực tiếp trên cơ thể bò và chuồng nuôi để định danh, đếm số lượng và bảo quản mẫu vật sống/chết.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm Minitab 17.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả đặt vấn đề về vị trí chiến lược của ngành chăn nuôi bò sữa tại Việt Nam nói chung và huyện Ba Vì nói riêng. Tổng kết lịch sử phát triển đàn bò sữa tại Ba Vì từ giai đoạn nhập bò lang trắng đen Bắc Kinh (năm 1958, 1968) đến giai đoạn tiếp nhận giống bò Holstein Friesian (HF) thuần và lai từ Cuba và các nước tiên tiến. Tác giả nhấn mạnh tính cấp bách khi dịch bệnh ký sinh trùng đường máu tái xuất hiện phức tạp trên đàn bò sữa của Trung tâm từ đầu năm 2020, làm rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, cũng như ý nghĩa khoa học và thực tiễn trong việc hỗ trợ kiểm soát dịch tễ tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện điều kiện cơ sở nơi thực tập, tình hình chăn nuôi và các cơ sở khoa học liên quan:

  • Đặc điểm cơ sở thực tập: Trung tâm Nghiên cứu Bò và Đồng cỏ Ba Vì (tiền thân là Nông trường Quốc doanh Ba Vì thành lập năm 1958) quản lý 135 hộ nhận khoán, có 41 cán bộ công nhân viên (gồm 03 tiến sĩ, 15 thạc sĩ, 31 kỹ sư/kỹ thuật viên, 07 công nhân). Trung tâm có diện tích 350 ha đồng cỏ (trong đó có 35 ha đồng cỏ dự trữ), sản lượng sữa đạt khoảng 4 tấn/ngày cung cấp cho Công ty Cổ phần Sữa Quốc tế (IDP). Địa bàn thuộc vùng đồi gò bán sơn địa, khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa trung bình 1.832,2 mm/năm (tập trung 90,87% vào mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10).
  • Tình hình chăn nuôi bò sữa: Tổng đàn bò sữa huyện Ba Vì đạt gần 9.000 con, chiếm 65% tổng đàn bò sữa của toàn thành phố Hà Nội, năng suất sữa đạt mức khá và đóng góp lớn vào thu nhập của các hộ dân.
  • Cơ sở khoa học về căn bệnh và véc-tơ truyền lây: Trình bày chi tiết đặc điểm hình thái, bệnh sinh, triệu chứng, bệnh tích của bệnh lê dạng trùng (Babesia), bệnh biên trùng (Anaplasma), bệnh Theileria và bệnh tiên mao trùng (Trypanosoma). Phân tích sinh thái học, vòng đời 3 giai đoạn và các pha ký sinh của ve cứng họ Ixodidae, đặc biệt là loài Boophilus microplus.
  • Tổng quan chẩn đoán và điều trị: Khái quát các phương pháp chẩn đoán lâm sàng, tiêu bản Giemsa, ELISA, PCR, ngưng kết nhanh (SAT), kháng thể huỳnh quang gián tiếp (IFAT), cùng các hoạt chất phòng trị như Berenil, Sangavet, Hemosporidin, Rivanol.
  • Một số bệnh khác ghi nhận tại cơ sở: Tổng quan bệnh viêm phổi ở bê non (do Streptococcus, Actinobacillus pleuropneumoniae, Staphylococcus aureus, Mycoplasma mycoides), bệnh viêm tử cung ở bò sinh sản (do Streptococcus faecalis, E. coli, S. aureus) và bệnh chướng hơi dạ cỏ cấp tính.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết phương pháp lấy mẫu máu tĩnh mạch cổ có chất chống đông EDTA 1% trên đàn bò lai HF các thế hệ tại Trung tâm từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020. Chi tiết hóa quy trình làm tiêu bản máu dàn, quy trình nhuộm Giemsa (tỷ lệ 1:9 trong 25 phút), cách soi kính hiển vi quang học độ phóng đại x100 để xác định số lượng hồng cầu bị nhiễm trên một vi trường. Nêu rõ phương pháp thu thập, định loại và bảo quản ve mẫu sống trong đĩa petri có bông ẩm và mẫu chết trong cồn, cùng các công thức tính tỷ lệ nhiễm và phương pháp xử lý dữ liệu qua phần mềm Minitab 17.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 trình bày các kết quả điều tra thực địa và xét nghiệm xét nghiệm trong phòng thí nghiệm:

  • Cơ cấu đàn bò của Trung tâm qua các năm (2018 - 2020): Quy mô tổng đàn duy trì tương đối ổn định, dao động từ 832 đến 894 con. Cơ cấu đàn bò chia theo nhóm tuổi cho thấy bò sinh sản luôn chiếm tỷ lệ cao nhất (49,04% - 52,13%), tiếp đến là nhóm bò lỡ (18,57% - 23,82%), bò tơ (14,54% - 17,22%) và bê (9,91% - 14,76%).
  • Cơ cấu đàn theo phẩm giống: Đàn bò chủ yếu tập trung ở nhóm bò lai F3 (chiếm 46,64% - 48,92%) và nhóm lai cao sản $\ge$ F4 (chiếm 50,48% - 51,57%). Bò lai F2 chiếm tỷ lệ rất thấp và giảm dần theo các năm (từ 1,79% năm 2018 xuống còn 0,60% năm 2020) do định hướng chọn lọc chuyển đổi sang các phẩm giống F3 và $\ge$ F4 nhằm nâng cao sản lượng sữa và khả năng thích nghi.
  • Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng đường máu theo lứa tuổi và phẩm giống: Tỷ lệ nhiễm bệnh có xu hướng tăng dần theo cấp máu lai và độ tuổi của gia súc. Cụ thể, bò có tỷ lệ máu ngoại càng cao ($\ge$ F4) và bò ở lứa tuổi sinh sản có tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất.
  • Cường độ nhiễm ký sinh trùng đường máu: Đa số các cá thể mắc bệnh ở mức độ nhẹ ($\le$ 1 - 2 hồng cầu bị nhiễm/vi trường). Tuy nhiên, ở nhóm bò lai cao sản $\ge$ F4, tỷ lệ cá thể bị nhiễm nặng (> 10 hồng cầu/vi trường) chiếm tỷ trọng đáng kể.
  • Phác đồ điều trị và biện pháp phòng ngừa: Phân tích hiệu quả phác đồ sử dụng dung dịch Rivanol truyền tĩnh mạch điều trị biên trùng, phối hợp các thuốc trợ sức, trợ lực, thuốc hạ sốt và các biện pháp diệt ve định kỳ ngoài đồng cỏ và trong chuồng nuôi.
  • Ghi nhận các bệnh nội - sản khoa khác: Phản ánh thực trạng mắc các bệnh viêm phổi bê non, viêm tử cung và chướng hơi dạ cỏ phát sinh trong giai đoạn thực tập.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ của bệnh ký sinh trùng đường máu tại Trung tâm Nghiên cứu Bò và Đồng cỏ Ba Vì năm 2020; xác nhận mức độ nhiễm bệnh có mối liên quan mật thiết với phẩm giống và lứa tuổi; kiến nghị áp dụng đồng bộ các quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, định kỳ vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại và tiêm phòng hóa dược dự phòng tối thiểu 1 - 2 lần/năm.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và phân tích các số liệu thực tế về cơ cấu đàn, phẩm giống, tỷ lệ và cường độ nhiễm ký sinh trùng đường máu trên đàn bò sữa tại Trung tâm Nghiên cứu Bò và Đồng cỏ Ba Vì:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng đàn bò (con) 894 848 832
- Bò sinh sản 466 con (52,13%) 416 con (49,05%) 408 con (49,04%)
- Bò tơ 130 con (14,54%) 146 con (17,22%) 138 con (16,59%)
- Bò lỡ 166 con (18,57%) 202 con (23,82%) 194 con (23,32%)
- Bê non 132 con (14,76%) 84 con (9,91%) 92 con (11,05%)
Cơ cấu phẩm giống (%)
- Bò lai F2 16 con (1,79%) 10 con (1,18%) 5 con (0,60%)
- Bò lai F3 417 con (46,64%) 409 con (48,23%) 407 con (48,92%)
- Bò lai $\ge$ F4 461 con (51,57%) 429 con (50,59%) 420 con (50,48%)

Số liệu khảo sát dịch tễ về tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm ký sinh trùng đường máu trên các nhóm bò sữa được tổng hợp chi tiết như sau:

Phẩm giống Nhóm bò Tổng số mẫu (con) Số mẫu dương tính (con) Tỷ lệ nhiễm (%) Cường độ nhiễm $\le$ 1-2 HC/vi trường (%) Cường độ nhiễm > 2-10 HC/vi trường (%) Cường độ nhiễm > 10 HC/vi trường (%)
Giống F2 Tơ, lỡ, bê 25 3 12,00 66,67 33,33 0,00
Sinh sản 26 4 15,38 100,00 0,00 0,00
Giống F3 Tơ, lỡ, bê 112 19 16,96 52,63 26,32 21,05
Sinh sản 120 22 18,33 68,18 9,09 31,18
Giống $\ge$ F4 Tơ, lỡ, bê 124 26 20,96 61,54 2,37 38,46
Sinh sản 142 32 22,53 15,62 37,50 46,88

Giải pháp và đóng góp của đề tài:

  • Giải pháp phòng trị đề xuất: Tác giả hệ thống hóa các biện pháp can thiệp bao gồm: (1) Tiêu diệt triệt để ve môi giới truyền bệnh (Boophilus microplus) bằng cách phát quang đồng cỏ, tiêu độc khử trùng chuồng nuôi, phun thuốc diệt ve định kỳ; (2) Cách ly nghiêm ngặt gia súc mới nhập đàn; (3) Sử dụng phác đồ điều trị biên trùng bằng dung dịch Rivanol (0,2 - 0,4 g pha 150 ml nước cất, hấp cách thủy, pha cồn 90° tiêm truyền tĩnh mạch ở 36 - 37°C) hoặc Hemosporidin (0,0005 g/kg thể trọng pha 1 - 2% tiêm tĩnh mạch), kết hợp Berenil (0,0035 g/kg thể trọng dung dịch 7%) và Sangavet (1 gói/300 kg thể trọng tiêm bắp 2 - 3 ngày) đối với lê dạng trùng và Theileria; (4) Tăng cường trợ lực bằng Cafein, Vitamin C, Vitamin B1.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng cập nhật về thực trạng nhiễm ký sinh trùng đường máu trên đàn bò sữa lai tại Ba Vì năm 2020. Nghiên cứu làm rõ mối tương quan giữa tỷ lệ máu ngoại và độ tuổi với tỷ lệ cũng như cường độ nhiễm bệnh, tạo căn cứ kỹ thuật hỗ trợ cán bộ thú y địa phương xây dựng lịch phòng trừ dịch bệnh hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2020), chưa bao quát hết diễn biến dịch tễ trong toàn bộ mùa khô lạnh (từ tháng 12 đến tháng 3 năm sau). Việc giám định cường độ nhiễm và chẩn đoán căn bệnh chủ yếu thực hiện bằng phương pháp nhuộm Giemsa tiêu bản máu dàn tại thực địa; các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại (PCR) và huyết thanh học chuyên sâu (ELISA, IFAT) mới dừng ở mức tổng thuật lý thuyết và áp dụng hạn chế do điều kiện trang thiết bị và kinh phí nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng phạm vi theo dõi dịch tễ trọn vẹn 12 tháng trong năm để đánh giá chính xác biến động mật độ ve truyền bệnh theo mùa vụ; ứng dụng kỹ thuật PCR và giải trình tự gen để định danh chính xác các phân loài Anaplasma, Babesia, Theileria đang lưu hành trên đàn bò sữa tại khu vực Ba Vì.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình thực hành lấy mẫu máu tĩnh mạch cổ, kỹ thuật nhuộm Giemsa chẩn đoán ký sinh trùng đường máu và phương pháp đánh giá cường độ nhiễm trên vi trường kính hiển vi.
  • Cán bộ kỹ thuật thú y, trang trại chăn nuôi bò sữa: Cung cấp dữ liệu dịch tễ cụ thể về sự mẫn cảm của các phẩm giống bò lai (F2, F3, $\ge$ F4) đối với ký sinh trùng đường máu, cùng hướng dẫn chi tiết về phác đồ pha chế, sử dụng thuốc đặc trị (Rivanol, Berenil, Sangavet, Hemosporidin) và quy trình kiểm soát ve trung gian truyền bệnh.

Câu hỏi thường gặp

1. Loài ve nào là véc-tơ truyền bệnh ký sinh trùng đường máu chủ yếu trên đàn bò tại Việt Nam được nêu trong khóa luận? Theo các tài liệu được trích dẫn trong khóa luận (Phan Trọng Cung, 1977; Phan Địch Lân, 2004), loài ve ký sinh chủ yếu trên đàn bò tại Việt Nam là loài ve cứng Boophilus microplus, chiếm tới 95% tổng số các loài ve ghi nhận. Đây là loài ve một ký chủ, đóng vai trò môi giới truyền lây chủ yếu đối với các bệnh lê dạng trùng, biên trùng và Theileria.

2. Tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng đường máu giữa các nhóm phẩm giống bò sữa (F2, F3, $\ge$ F4) có sự khác biệt như thế nào? Kết quả xét nghiệm máu cho thấy tỷ lệ nhiễm tăng dần theo tỷ lệ máu ngoại: nhóm bò lai $\ge$ F4 có tỷ lệ nhiễm cao nhất (20,96% ở nhóm tơ/lỡ/bê và 22,53% ở nhóm bò sinh sản); kế đến là nhóm bò lai F3 (16,96% ở nhóm tơ/lỡ/bê và 18,33% ở nhóm sinh sản); thấp nhất là nhóm bò lai F2 (12,00% ở nhóm tơ/lỡ/bê và 15,38% ở nhóm sinh sản).

3. Phương pháp phòng thí nghiệm chính nào được tác giả sử dụng trực tiếp để xác định tỷ lệ và cường độ nhiễm ký sinh trùng đường máu? Tác giả sử dụng phương pháp nhuộm Giemsa tiêu bản máu dàn (03 tiêu bản/mẫu máu lấy từ tĩnh mạch cổ, cố định bằng cồn Methanol 5 phút, nhuộm Giemsa tỷ lệ 1:9 trong 25 phút) và soi dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 10x100 có dầu soi để phát hiện ký sinh trùng và đếm số lượng hồng cầu bị nhiễm trên một vi trường.

4. Cơ cấu phẩm giống đàn bò sữa tại Trung tâm Nghiên cứu Bò và Đồng cỏ Ba Vì giai đoạn 2018 - 2020 có xu hướng chuyển dịch như thế nào? Đàn bò sữa của Trung tâm chủ yếu là nhóm bò lai F3 (chiếm 46,64% - 48,92%) và nhóm bò lai $\ge$ F4 (chiếm 50,48% - 51,57%). Nhóm bò lai F2 chiếm tỷ lệ rất thấp và giảm dần từ 1,79% (năm 2018) xuống 1,18% (năm 2019) và còn 0,60% (năm 2020), do Trung tâm định hướng chọn lọc và phát triển các nhóm giống lai F3 và $\ge$ F4 có sản lượng sữa cao và khả năng thích nghi tốt hơn.

5. Hoạt chất và phác đồ nào được trình bày để điều trị bệnh biên trùng trên bò sữa trong khóa luận? Đối với bệnh biên trùng, phác đồ điều trị được giới thiệu gồm việc sử dụng Rivanol liều 0,2 - 0,4 g pha trong 150 ml nước cất, hấp cách thủy, lọc và để nguội xuống 40 - 45°C, sau đó pha với 60 - 70 ml cồn 90° và truyền tĩnh mạch khi dung dịch đạt nhiệt độ 36 - 37°C; hoặc sử dụng Hemosporidin với liều 0,0005 g/kg thể trọng pha thành dung dịch 1 - 2% tiêm tĩnh mạch.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Nam đã phản ánh thực trạng dịch tễ bệnh ký sinh trùng đường máu trên đàn bò sữa lai tại Trung tâm Nghiên cứu Bò và Đồng cỏ Ba Vì trong năm 2020. Nghiên cứu đã chứng minh bằng số liệu thực nghiệm mối liên hệ rõ rệt giữa cấp máu lai ngoại ($\ge$ F4) và lứa tuổi sinh sản với nguy cơ cũng như cường độ nhiễm ký sinh trùng đường máu. Các kết quả khảo sát, phác đồ điều trị và biện pháp phòng ngừa được trình bày trong đề tài là nguồn tư liệu chuyên môn hữu ích phục vụ công tác thú y và quản lý dịch bệnh trên đàn bò sữa tại địa phương.