Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và hiện đại hóa nông nghiệp, ngành chăn nuôi tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm quy mô lớn, chất lượng cao cho thị trường nội địa và định hướng xuất khẩu. Những năm gần đây, phương thức chăn nuôi nhỏ lẻ theo quy mô nông hộ đang giảm dần, thay vào đó là sự phát triển nhanh chóng của các mô hình trang trại quy mô vừa và lớn áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật. Tuy nhiên, chăn nuôi lợn thâm canh luôn đối mặt với chi phí đầu tư chuồng trại cao cùng áp lực dịch bệnh phức tạp (bệnh truyền nhiễm, ký sinh trùng, nội khoa, ngoại khoa và đặc biệt là các hội chứng đường hô hấp, tiêu hóa). Việc vận hành nghiêm ngặt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và điều trị kịp thời là yêu cầu cấp thiết để giảm thiểu thiệt hại kinh tế.
Nhằm áp dụng lý thuyết chuyên ngành vào thực tiễn sản xuất, nắm bắt quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và đánh giá thực trạng dịch bệnh cùng hiệu quả điều trị tại cơ sở, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho lợn thịt tại trại lợn Quân Dung xã Thịnh Đức - thành phố Thái Nguyên" đã được thực hiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:
- Học hỏi và nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trại lợn Quân Dung.
- Áp dụng trực tiếp các biện pháp phòng và trị bệnh trên đàn lợn tại cơ sở chăn nuôi.
- Xác định tình hình mắc bệnh thực tế, các triệu chứng lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị trên đàn lợn thịt.
- Rèn luyện kỹ năng thực hành, nâng cao tay nghề chẩn đoán, điều trị bệnh và sử dụng thuốc thú y chính xác, hiệu quả.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nuôi thịt thương phẩm (giống lợn ngoại nuôi gia công).
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Quân Dung, xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (trang trại liên kết gia công với Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020 (theo dõi xuyên suốt chu kỳ nuôi 6 tháng của lứa lợn 988 con).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở khoa học và lý luận chuyên ngành
Khóa luận tổng hợp các cơ sở khoa học về sinh lý sinh trưởng, dinh dưỡng và bệnh lý thú y trên lợn thịt:
- Quy luật sinh trưởng và tích lũy mô: Sinh trưởng là quá trình tổng hợp protein, tích lũy chất hữu cơ và gia tăng kích thước các chiều của cơ thể (dài thân, vòng ngực, cao vây, vòng ống). Sự phát triển các tổ chức tuân theo thứ tự ưu tiên: hệ thần kinh, hệ tiêu hóa, tuyến nội tiết, tiếp đến là bộ xương, hệ thống cơ bắp và cuối cùng là mô mỡ. Dinh dưỡng được ưu tiên phân phối cho hoạt động thần kinh, sinh sản, phát triển xương, tích lũy nạc và tích lũy mỡ. Khẩu phần ăn giàu protein thúc đẩy tỷ lệ nạc, trong khi khẩu phần dư thừa năng lượng làm tăng tích lũy mỡ.
- Yếu tố tiểu khí hậu chuồng nuôi: Nhiệt độ thích hợp cho lợn thịt nuôi vỗ béo dao động từ 15 - 18°C, độ ẩm không khí tối ưu khoảng 70%. Mật độ nuôi nhốt và mức độ thông thoáng ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và tốc độ tăng khối lượng hàng ngày.
- Bệnh học thú y chuyên biệt:
- Bệnh viêm phổi do Mycoplasma (Suyễn lợn): Do Mycoplasma hyopneumoniae gây ra, tiến triển mãn tính qua các thể (mãn tính, mang trùng, viêm phổi phức hợp khi kết hợp phụ nhiễm Actinobacillus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Streptococcus suis).
- Hội chứng tiêu chảy: Bệnh lý phức hợp đường tiêu hóa do vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (TGE, Rotavirus), ký sinh trùng hoặc do stress thức ăn, biến đổi thời tiết, dẫn đến mất nước và chất điện giải.
- Bệnh viêm khớp: Gây ra bởi thiếu hụt khoáng chất (Canxi, Photpho) hoặc do vi khuẩn xâm nhập (Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus spp.) biểu hiện ở các thể quá cấp tính, cấp tính và mãn tính.
- Cơ sở dược lý thú y: Cơ chế tác dụng của kháng sinh nhóm Beta-lactam (Ampicillin, Amoxicillin ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn), nhóm Polymyxin (Colistin làm rối loạn tính thấm màng ngoài của vi khuẩn Gram âm), nhóm Pleuromutilin (Tiamulin ức chế tổng hợp protein tại ribosome của vi khuẩn và Mycoplasma).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Đề tài sử dụng kết hợp các phương pháp điều tra dịch tễ và can thiệp lâm sàng thú y:
- Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp từ hệ thống sổ sách theo dõi của trang trại về quy mô, cơ cấu đàn lợn thịt trong 3 năm liên tiếp (từ năm 2018 đến tháng 12/2020).
- Phương pháp điều tra trực tiếp và lâm sàng:
- Trực tiếp tham gia vận hành quy trình cho ăn, vệ sinh chuồng trại, tiêu độc khử trùng.
- Thực hiện giám sát lâm sàng hàng ngày (2 lần/ngày) để phát hiện sớm các cá thể có biểu hiện ủ rũ, sốt, ho, khó thở, ỉa chảy hoặc đi khập khiễng; lập danh sách phân loại và cách ly lợn ốm.
- Trực tiếp thực hiện tiêm phòng vắc-xin và áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp liệu pháp hồi sức (điện giải, vitamin).
- Phương pháp tính toán các chỉ tiêu thống kê:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%): $\frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$
- Tỷ lệ khỏi bệnh (%): $\frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$
- Tỷ lệ chết (%): $\frac{\sum \text{Số lợn chết}}{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}} \times 100$
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sổ sách trại Quân Dung giai đoạn 2018 - 2020 và bộ số liệu theo dõi thực nghiệm trực tiếp trên 988 con lợn thịt trong giai đoạn 6 tháng cuối năm 2020.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn tập trung, xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu và các yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập về việc nắm vững quy trình kỹ thuật, thành thạo kỹ năng lâm sàng và chấp hành nội quy cơ sở.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa các điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất của trại Quân Dung (trại gia công thành lập năm 2016 trên diện tích 4 ha, quy mô 600 lợn thịt/lứa, chuồng kín có giàn mát và 6 quạt thông gió); tổng quan cơ sở khoa học về sinh trưởng của lợn thịt, các yếu tố dinh dưỡng, tiểu khí hậu, đặc tính bệnh học của bệnh suyễn lợn, hội chứng tiêu chảy, bệnh viêm khớp; tổng quan dược lực học của các thuốc kháng sinh (Nova-amcoli, Tianaolin, Vetrimoxin L.A, Amoxinject) và tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước, quốc tế liên quan.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Xác định đàn lợn thịt tại trại Quân Dung là đối tượng nghiên cứu trong thời gian 28/05/2020 - 28/11/2020. Quy định rõ nội dung công việc (chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh thú y, tiêm phòng vắc-xin, chẩn đoán, điều trị) cùng phương pháp điều tra hồi cứu sổ sách, phương pháp theo dõi lâm sàng và các công thức toán học tính toán chỉ tiêu dịch tễ.
Phần 4: Kết quả đạt được
Trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm qua các bảng thống kê chi tiết về: cơ cấu đàn qua các năm; mức độ hoàn thành công tác chăm sóc và nuôi dưỡng theo từng giai đoạn thể trọng; kết quả công tác vệ sinh sát trùng và tiêm phòng vắc-xin; số liệu chẩn đoán tỷ lệ mắc, triệu chứng lâm sàng và hiệu quả điều trị của các phác đồ đối với hội chứng viêm phổi, hội chứng tiêu chảy và bệnh viêm khớp; cùng các hoạt động quản lý kỹ thuật phụ trợ tại trang trại.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng kết các chỉ tiêu chuyên môn đã đạt được sau 6 tháng thực tập (tỷ lệ an toàn tiêm phòng đạt 100%, tỷ lệ điều trị khỏi chung đạt trên 90 - 95%), chỉ ra những điểm cần khắc phục trong kỹ năng quan sát chẩn đoán và đề xuất các khuyến nghị cụ thể cho trang trại, cơ sở đào tạo.
Kết quả và đóng góp
1. Cơ cấu đàn lợn thịt tại cơ sở (2018 - 2020)
Quy mô đàn lợn thịt của trại tăng trưởng ổn định qua các năm nhờ việc mở rộng quy mô chuồng trại và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật:
| Giai đoạn |
Năm 2018 (con) |
Năm 2019 (con) |
Năm 2020 (con) |
| Giai đoạn 1 (6 tháng đầu năm) |
700 |
750 |
812 |
| Giai đoạn 2 (6 tháng cuối năm) |
700 |
850 |
988 |
| Tổng số cả năm |
1.400 |
1.600 |
1.800 |
2. Kết quả thực hiện công tác chăm sóc và nuôi dưỡng
Trong 26 tuần thực tập, các hạng mục công việc chăm sóc định kỳ đều hoàn thành 100% định mức quy định:
- Cho lợn ăn: 14 lần/tuần (thực hiện 364 lần, đạt 100%).
- Kiểm tra sức khỏe đàn: 14 lần/tuần (thực hiện 364 lần, đạt 100%).
- Kiểm tra nhiệt độ chuồng nuôi: 14 lần/tuần (thực hiện 364 lần, đạt 100%).
- Tách lọc lợn ốm/bệnh: 3 lần/tuần (thực hiện 78 lần, đạt 100%).
- Tắm cho lợn: 1 lần/tuần (thực hiện 26 lần, đạt 100%).
Quy trình dinh dưỡng được thực hiện bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam, phân chia nghiêm ngặt theo từng giai đoạn khối lượng:
| Giai đoạn thể trọng |
Loại thức ăn |
Số lượng lợn (con) |
Lượng ăn bình quân (kg/con) |
Tổng khối lượng tiêu thụ (kg/đàn) |
| 12 kg - 28 kg |
GF02 |
988 |
25,44 |
25.135 |
| 29 kg - 50 kg |
GF03 |
978 |
46,16 |
45.144 |
| 51 kg - 75 kg |
GF03 |
973 |
77,21 |
75.125 |
| 76 kg đến xuất bán |
GF04 |
970 |
80,81 |
78.385 |
3. Công tác vệ sinh phòng bệnh và an toàn sinh học
Các biện pháp vệ sinh thú y đạt 100% định mức kế hoạch:
- Phun sát trùng chuồng: 364 lần (14 lần/tuần). Sử dụng Omnicide pha tỷ lệ 1/3.200 phun chuồng trại; tỷ lệ 1/250 để sát trùng phương tiện vận chuyển và hố sát trùng.
- Rắc vôi bột lối đi: 104 lần (4 lần/tuần).
- Thay nước sát trùng đầu chuồng: 182 lần (7 lần/tuần).
- Vệ sinh kho thức ăn: 78 lần (3 lần/tuần).
- Vệ sinh nhà sát trùng: 52 lần (2 lần/tuần).
- Quét vôi hành lang, quét mạng nhện, dọn khuôn viên: mỗi hạng mục 26 lần (1 lần/tuần).
- Xử lý nước uống bằng Clorin với nồng độ 1/400; quy trình vệ sinh tổng thể sau xuất chuồng áp dụng rửa sạch, quét vôi và xông Formol tiêu độc.
4. Kết quả tiêm phòng vắc-xin
Công tác tiêm phòng được thực hiện trên 988 lợn khỏe mạnh, đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100%, không ghi nhận phản ứng bất thường:
- Vắc-xin Ingevac (phòng bệnh Tai xanh - PRRS): 988 con.
- Vắc-xin Unistrain (phòng bệnh Dịch tả lợn): 988 con.
- Vắc-xin Aftogen (phòng bệnh Lở mồm long móng): 988 con.
5. Tình hình mắc bệnh, triệu chứng lâm sàng và hiệu quả điều trị
Khóa luận đã theo dõi, phân loại tỷ lệ mắc bệnh và hiệu lực của các phác đồ điều trị kháng sinh:
| Tên bệnh / Hội chứng |
Số theo dõi (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Triệu chứng lâm sàng chủ yếu ghi nhận |
Phác đồ điều trị chính |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Hội chứng Viêm phổi |
988 |
210 |
21,2% |
Sốt, ho nhẹ, chảy nước mũi (83,3%); Nhịp tim/thở tăng (9,6%); Thở khó, ngồi thở như chó (7,1%) |
Tiêm bắp Tionaolin (Tiamulin 20%) 1 ml/10 kg TT/ngày, liệu trình 3-5 ngày + bổ trợ |
95,5% (200/210 con) |
| Hội chứng Tiêu chảy |
988 |
115 |
11,5% - 11,6% |
Phân loãng, tanh, khắm, trắng (57,0%); Lông xù, mắt trũng lõm, nhợt nhạt (26,0%); Sốt, ủ rũ, bỏ ăn (17,0%) |
Tiêm bắp Nova-amcoli (Ampicillin + Colistin) 1 ml/5-10 kg TT, 3-5 ngày + bù nước điện giải Gluco-K-C |
93,9% (108/115 con) |
| Bệnh Viêm khớp |
988 |
15 |
1,5% |
Què, đi khập khiễng, mất thăng bằng (66,0%); Các khớp sưng đỏ, đau đớn (34,0%) |
Tiêm bắp Vetrimoxin L.A (1 ml/20 kg TT) hoặc Amoxinject (1 ml/10 kg TT), 3-5 ngày |
90,0% - 93,3% (14/15 con) |
6. Đóng góp và giải pháp tác giả đề xuất
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về cơ cấu bệnh tật thường gặp trên đàn lợn ngoại nuôi thâm canh trong điều kiện khí hậu miền Bắc; chứng minh tính hiệu quả của các phác đồ kháng sinh đặc hiệu (Tiamulin, Ampicillin-Colistin, Amoxicillin) khi kết hợp với thuốc trợ sức, điện giải. Đề tài làm rõ cơ sở thực tiễn của kỹ thuật hạn chế tắm cho lợn và hạn chế làm ướt nền chuồng để tránh làm tiêu hao năng lượng tỏa nhiệt và hạn chế tăng sinh mỡ lưng.
- Kiến nghị tác giả đề xuất:
- Trang trại cần duy trì nghiêm ngặt hơn nữa lịch tiêu độc khử trùng chuồng trại định kỳ, kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào trại trong bối cảnh dịch bệnh diễn biến phức tạp.
- Cần nâng cao chất lượng nguồn nước qua hệ thống khử trùng Clorin để ngăn chặn mầm bệnh tiêu hóa.
- Đề nghị nhà trường và khoa Chăn nuôi Thú y tiếp tục duy trì và mở rộng chương trình thực tập lâm sàng tại các trang trại quy mô công nghiệp cho sinh viên các khóa sau.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Tác giả tự nhận định do thời gian đầu mới tiếp cận môi trường trang trại thực tế và kỹ thuật chăn nuôi quy mô lớn, kỹ năng quan sát lâm sàng đôi lúc chưa bao quát hết các dạng bệnh và triệu chứng tiềm ẩn phức tạp. Nghiên cứu chủ yếu dựa trên chẩn đoán triệu chứng lâm sàng và dữ liệu sổ sách, chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay mổ khám bệnh tích vi thể trong phòng thí nghiệm.
- Hướng khắc phục và tiếp nối: Cần tăng cường kỹ năng quan sát, thu thập dữ liệu lâm sàng chi tiết, sử dụng thuốc thú y chính xác theo đúng hướng dẫn chuyên môn; các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá hiệu quả kháng sinh đồ đối với các chủng vi khuẩn phân lập tại chỗ để tối ưu hóa phác đồ điều trị.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu thực tế về phương pháp thực hiện báo cáo tốt nghiệp lâm sàng, cách xây dựng các bảng theo dõi chăm sóc, quy trình tiêm vắc-xin và các bước chẩn đoán phân biệt tại chuồng.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại nuôi gia công: Tham khảo quy trình phân phối lượng thức ăn hỗn hợp GreenFeed theo 4 giai đoạn thể trọng; quy trình sát trùng chuồng trại bằng Omnicide, Clorin, Formol; và các phác đồ điều trị hiệu quả cao đối với 3 bệnh phổ biến (viêm phổi, tiêu chảy, viêm khớp).
Câu hỏi thường gặp
1. Trại lợn Quân Dung hoạt động theo mô hình tổ chức và quy mô chuồng trại như thế nào?
Trại được thành lập năm 2016 tại xã Thịnh Đức, TP. Thái Nguyên, hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam. Chủ trại đầu tư cơ sở vật chất trên diện tích 4 ha (2,5 ha đất xây dựng), công ty cung cấp con giống, thức ăn, thuốc thú y và cán bộ kỹ thuật giám sát. Hệ thống chuồng kín khép kín cho 600 lợn thịt/lứa gồm 1 chuồng 14 ô, trang bị giàn mát đầu chuồng, trần chống nóng, 6 quạt thông gió cuối chuồng và hệ thống cấp nước tự động.
2. Quy trình sử dụng thức ăn hỗn hợp GreenFeed cho đàn lợn 988 con được phân chia ra sao?
Thức ăn được phân chia theo 4 giai đoạn khối lượng:
- Giai đoạn 12 - 28 kg: Dùng cám GF02, định mức ăn bình quân 25,44 kg/con (tổng tiêu thụ 25.135 kg).
- Giai đoạn 29 - 50 kg: Dùng cám GF03, định mức ăn bình quân 46,16 kg/con (tổng tiêu thụ 45.144 kg).
- Giai đoạn 51 - 75 kg: Dùng cám GF03, định mức ăn bình quân 77,21 kg/con (tổng tiêu thụ 75.125 kg).
- Giai đoạn 76 kg đến xuất bán: Dùng cám GF04, định mức ăn bình quân 80,81 kg/con (tổng tiêu thụ 78.385 kg).
3. Tỷ lệ mắc và triệu chứng lâm sàng đặc trưng của 3 bệnh phổ biến trong khóa luận là gì?
- Viêm phổi (mắc 21,2%): Triệu chứng chính là sốt, ho nhẹ, chảy nước mũi (83,3%), nhịp thở tăng (9,6%) và khó thở ngồi như chó (7,1%).
- Tiêu chảy (mắc 11,5% - 11,6%): Triệu chứng chính là phân loãng, tanh, khắm, trắng (57,0%), lông xù, mắt trũng sâu (26,0%), sốt, ủ rũ (17,0%).
- Viêm khớp (mắc 1,5%): Triệu chứng chính là què, đi khập khiễng, mất thăng bằng (66,0%) và các khớp sưng đỏ, đau đớn (34,0%).
4. Những phác đồ điều trị nào đã mang lại hiệu quả cao trên đàn lợn tại trại?
- Điều trị viêm phổi: Tiêm bắp Tionaolin (Tiamulin 20%) liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày trong 3 - 5 ngày, đạt tỷ lệ khỏi 95,5% (200/210 con).
- Điều trị tiêu chảy: Tiêm bắp Nova-amcoli liều 1 ml/5-10 kg thể trọng/ngày trong 3 - 5 ngày kết hợp uống dung dịch điện giải Gluco-K-C, đạt tỷ lệ khỏi 93,9% (108/115 con).
- Điều trị viêm khớp: Tiêm bắp Vetrimoxin L.A (1 ml/20 kg thể trọng) hoặc Amoxinject (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3 - 5 ngày, đạt tỷ lệ khỏi 90% - 100%.
5. Vì sao trang trại áp dụng quy định hạn chế tắm lợn và hạn chế xả nước rửa chuồng?
Trại áp dụng kỹ thuật hạn chế tắm và chỉ cào phân, phụt rửa cục bộ vị trí bẩn vì khi bị làm ướt thường xuyên, cơ thể lợn phải huy động năng lượng để tỏa nhiệt chống lạnh, làm giảm tốc độ tăng trọng và khiến lớp mỡ lưng tích tụ nhiều hơn. Vào mùa đông, trại chỉ tắm cho lợn vào những ngày nắng ấm từ 10 - 11 giờ trưa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Trọng Phước đã phản ánh đầy đủ, trung thực quá trình thực tập kỹ thuật tại trại lợn gia công Quân Dung (Thái Nguyên) trên quy mô đàn 988 con lợn thịt. Nghiên cứu ghi nhận kết quả thực hiện 100% các chỉ tiêu chăm sóc, an toàn sinh học và tiêm phòng vắc-xin bắt buộc (Tai xanh, Dịch tả, Lở mồm long móng). Các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng sử dụng Tiamulin, Ampicillin-Colistin và Amoxicillin kết hợp bổ trợ đã chứng minh hiệu lực điều trị cao, đạt tỷ lệ khỏi từ 90% đến 95,5%, góp phần ổn định sản xuất và giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho trang trại.