Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi đóng vai trò then chốt và đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức phân tán, tự cung tự cấp sang chăn nuôi tập trung theo quy mô trang trại công nghiệp. Trong đó, chăn nuôi lợn là ngành truyền thống, mang lại giá trị kinh tế cao nhưng đồng thời đối mặt với nhiều áp lực dịch bệnh phức tạp. Giai đoạn lợn con từ 21 ngày tuổi (thời điểm bắt đầu tập ăn và cai sữa) đến 56 ngày tuổi là thời kỳ chuyển giao sinh lý nhạy cảm nhất. Ở giai đoạn này, sự thay đổi đột ngột về khẩu phần từ sữa mẹ sang thức ăn đặc, kết hợp với các yếu tố stress môi trường và sự chưa hoàn thiện của hệ thống tiêu hóa, khiến đàn lợn rất dễ mắc hội chứng tiêu chảy (Dyspepsia). Hội chứng này xảy ra phổ biến ở mọi giống lợn và quy mô chăn nuôi, làm tăng tỷ lệ còi cọc, giảm khả năng tăng trọng, phát sinh chi phí thuốc điều trị và có thể gây chết gia súc nếu không can thiệp kịp thời.

Chế phẩm sinh học Aminomix – polyvit là hỗn hợp men vi sinh sống kết hợp vitamin, khoáng vi lượng, enzym tiêu hóa và đông dược. Trên thế giới, việc ứng dụng các chế phẩm vi sinh hữu hiệu đã được triển khai rộng rãi, song tại Việt Nam, sản phẩm này mới chỉ được biết đến chủ yếu với vai trò kích thích tiêu hóa và tăng trọng. Để đánh giá một cách có hệ thống tác động của việc bổ sung chế phẩm đối với khả năng phòng bệnh tiêu chảy cũng như cải thiện năng suất sinh trưởng của lợn con, tác giả Nguyễn Thị Uyên đã thực hiện đề tài khóa luận tốt nghiệp: "Nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm sinh học Aminomix – polyvit trong phòng hội chứng tiêu chảy ở lợn từ giai đoạn 21 ngày tuổi đến 56 ngày tuổi tại trạm Truyền giống huyện Lục Ngạn, Bắc Giang".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm hai nội dung:

  1. Xác định hiệu quả của chế phẩm Aminomix – polyvit đến khả năng phòng bệnh tiêu chảy ở lợn giai đoạn từ 21 đến 56 ngày tuổi.
  2. Xác định hiệu quả của chế phẩm Aminomix – polyvit đến khả năng tăng trọng và các chỉ tiêu sinh trưởng của lợn thí nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lợn con lai F1 (Landrace × Pidu) trong giai đoạn từ 21 ngày tuổi đến 56 ngày tuổi; Chế phẩm sinh học men sống Aminomix – polyvit.
  • Phạm vi không gian: Trạm Truyền giống gia súc huyện Lục Ngạn thuộc Công ty Cổ phần Giống gia súc Bắc Giang (địa chỉ tại xã Quý Sơn, huyện Lục Ngạn, tỉnh Bắc Giang).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thực tập và theo dõi tổng thể diễn ra trong 6 tháng, từ ngày 09/12/2013 đến ngày 31/05/2014; trong đó thời gian thực hiện bố trí thí nghiệm chuyên đề kéo dài 35 ngày liên tục trên từng lô lợn con (từ 21 đến 56 ngày tuổi).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng sinh lý học gia súc và vi sinh vật học thú y chuyên ngành:

  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và sinh trưởng: Đề tài vận dụng lý luận về quy luật sinh trưởng phát dục theo giai đoạn và không đồng đều của gia súc (Trần Đình Miên, 1975; Trần Văn Phùng và Hà Thị Hảo, 2004). Về sinh lý tiêu hóa, nghiên cứu nhấn mạnh hiện tượng hypochlohydric ở lợn con dưới 1 tháng tuổi (Từ Quang Hiển và Phan Đình Thắm, 1995), tức dịch vị tiết rất ít axit HCl tự do do nhanh chóng liên kết với dịch nhầy dạ dày, khiến dạ dày thiếu tính sát trùng tự nhiên, tạo điều kiện cho vi sinh vật ngoại lai dễ sinh sôi gây bệnh. Đồng thời, hệ men tiêu hóa nội sinh như Pepsin (chỉ hoạt động ở pH 1,5–2,5), Amylase, Maltase ở lợn con chưa thành thục hoàn toàn.
  • Căn nguyên hội chứng tiêu chảy: Tổng quan hệ thống các nhóm nguyên nhân gây tiêu chảy (Đào Trọng Đạt và cộng sự, 1995; Sử An Ninh, 1993; Phạm Sỹ Lăng và cộng sự, 2005) gồm vi khuẩn (Escherichia coli các serotype O8, O139, O141, O145, O147, O149; Salmonella choleraesuis, Salmonella typhimurium; Clostridium perfringens; Streptococcus; Treponema), virus (Dịch tả lợn, Adenovirus, Rotavirus), ký sinh trùng (Eimeria) và các yếu tố stress quản lý, tiểu khí hậu, dinh dưỡng thức ăn.
  • Cơ chế chế phẩm sinh học: Thành phần trong 1.000g chế phẩm Aminomix – polyvit bao gồm các chủng vi sinh vật sống hữu ích: Saccharomyces sp. (125 tỷ tế bào sống), Lactobacillus acidophilus (20 tỷ tế bào sống), Streptococcus faecium (20 tỷ tế bào sống), kết hợp vitamin nhóm B, khoáng vi lượng, axit amin tổng hợp và enzym Protease. Chế phẩm hoạt động theo nguyên lý cạnh tranh sinh học, hạ pH đường ruột, ức chế vi khuẩn lên men thối và hỗ trợ phân giải thức ăn.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Bố trí thực nghiệm so sánh theo khối ngẫu nhiên có đối chứng, nuôi nhốt hoàn toàn. Thí nghiệm thực hiện qua 3 đợt lặp lại, mỗi đợt gồm 40 con ở lô Thí nghiệm (TN) và 40 con ở lô Đối chứng (ĐC), phân chia đều 10 con/ô chuồng (tổng số mẫu khảo sát là 120 con lô TN và 120 con lô ĐC, tỷ lệ đực/cái đồng đều, khối lượng bắt đầu thí nghiệm đồng nhất ở mức 6,21 ± 0,16 kg).
    • Lô TN: Khẩu phần cơ sở (thức ăn hỗn hợp dạng viên của Cargill: ME 3.200 Kcal/kg, Protein thô 19,5%, Canxi 0,5–1,8%, Phốt pho 0,5–1,5%, Lysine 1,0%) bổ sung 0,5% chế phẩm Aminomix – polyvit (500g trộn 100kg thức ăn nguội dưới 40°C).
    • Lô ĐC: Khẩu phần cơ sở (thức ăn Cargill), không bổ sung chế phẩm.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và chỉ tiêu sinh trưởng:
    • Ghi chép triệu chứng phân, theo dõi tỷ lệ mắc bệnh, số ngày điều trị khỏi và tỷ lệ tái nhiễm.
    • Cân khối lượng lợn định kỳ qua 3 đợt (21 ngày tuổi, 36 ngày tuổi - sau 15 ngày, và 56 ngày tuổi - sau 35 ngày) vào buổi sáng trước khi cho ăn, sử dụng cùng một chiếc cân và một người thao tác.
    • Công thức xác định sinh trưởng tuyệt đối: $$A = \frac{(W_2 - W_1) \times 1000}{T} \quad (\text{g/con/ngày})$$
    • Công thức xác định sinh trưởng tương đối: $$R = \frac{W_2 - W_1}{\frac{W_2 + W_1}{2}} \times 100%$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi (Nguyễn Văn Thiện và cộng sự, 2002) và xử lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp từ nhật ký thực nghiệm chăn nuôi, sổ theo dõi dịch bệnh, biên bản tiêm phòng và kết quả cân đo trọng lượng tại Trạm Truyền giống Lục Ngạn.
  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo thống kê tình hình kinh tế - xã hội, chăn nuôi thú y của huyện Lục Ngạn năm 2013 và các tài liệu lưu trữ kỹ thuật của Trạm Truyền giống Lục Ngạn.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Công tác phục vụ sản xuất

Phần này trình bày kết quả điều tra điều kiện cơ sở và các hoạt động chuyên môn phục vụ sản xuất mà sinh viên trực tiếp tham gia trong 6 tháng thực tập:

  • Điều tra cơ bản: Trạm Truyền giống huyện Lục Ngạn thành lập ngày 15/11/1996, diện tích đóng tại xã Quý Sơn, huyện Lục Ngạn (vùng nhiệt đới gió mùa miền núi, nhiệt độ trung bình năm 23,5°C, độ ẩm 81%). Trạm có cơ cấu nhân sự gồm 8 người (1 trạm trưởng, 1 cán bộ kỹ thuật, 1 kế toán, 1 thủ kho, 2 công nhân, 2 nhân viên giao hàng). Cơ sở vật chất gồm 1 dãy hành chính, 2 phòng kỹ thuật/khai thác tinh, 6 dãy chuồng nuôi (đực giống, nái, hậu bị, thịt, lợn con) và 1 kho. Quy mô đàn tại thời điểm điều tra gồm 589 lợn ngoại và 22 lợn nội (60 đực giống ngoại, 2 đực giống nội, 24 nái giống ngoại, 85 nái hậu bị ngoại, 20 nái hậu bị nội, 100 đực hậu bị ngoại, 250 lợn con ngoại, 70 lợn thịt ngoại).
  • Công tác vệ sinh chăn nuôi: Trực tiếp thực hiện 280 lần quét dọn chuồng trại, 21 lần rắc vôi/quét vôi và 21 lần phun thuốc sát trùng tiêu độc chuồng trại.
  • Công tác phòng bệnh bằng vaccine: Thực hiện tiêm phòng định kỳ theo quy trình nghiêm ngặt, đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100% trên 677 lượt gia súc, bao gồm: vaccine Dịch tả lợn (295 con), vaccine Lở mồm long móng - LMLM (102 con), và vaccine Mycoplasma (Respisure phòng suyễn - 280 con).
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh thực địa:
    • Hội chứng hô hấp: Điều trị 49 ca, khỏi 47 ca (đạt 95,92%) bằng Ganadexil enrofloxacina 5% (0,5ml/10kg/ngày) hoặc Bio genta-tylosin (1ml/20kg/ngày) trong 3–5 ngày, kết hợp Navet-Analgin C, MD-Bromhexin và vitamin C.
    • Hội chứng tiêu chảy: Điều trị 159 ca, khỏi 155 ca (đạt 97,48%) bằng Enroflox 10% hoặc Pneumotic kết hợp Spectime (1ml/10–12kg thể trọng) tiêm 3–5 ngày cùng dung dịch điện giải B.
    • Bệnh viêm khớp do Streptococcus: Điều trị 5 ca, khỏi 4 ca (đạt 80,00%) bằng Tobra-tyl hoặc Vimelinspec kết hợp Diclofen và vitamin ADE.
    • Bệnh ghẻ do Sarcoptes suis: Điều trị 7 ca, khỏi 6 ca (đạt 85,71%) bằng Ivermectin (1ml/5kg tiêm dưới da) kết hợp bôi dung dịch Dimethyl phthalate 40% hoặc Dipterex 1%.
  • Các công tác kỹ thuật khác: Tẩy nội ngoại ký sinh trùng cho 334 con (100% an toàn), thiến lợn đực và lợn úng 144 con (100%), hỗ trợ đỡ đẻ an toàn 12 lứa (100%), tiêm bổ sung Dextran-Fe phòng thiếu máu cho 144 lợn con (100%).

Phần 2: Chuyên đề nghiên cứu khoa học

Phần này tập trung phân tích kết quả thực nghiệm đánh giá hiệu lực của chế phẩm sinh học Aminomix – polyvit trên đàn lợn lai từ 21 đến 56 ngày tuổi:

  • Hiệu quả phòng hội chứng tiêu chảy: Qua 3 lần lặp lại thí nghiệm trên 240 con lợn (120 con/lô), tỷ lệ mắc tiêu chảy ở lô thí nghiệm có bổ sung 0,5% Aminomix – polyvit giảm rõ rệt so với lô đối chứng. Ở giai đoạn bắt đầu đến 15 ngày, tỷ lệ mắc ở lô TN là 20,83% (25/120 con) so với 28,33% (34/120 con) ở lô ĐC. Ở giai đoạn 16–35 ngày, tỷ lệ mắc ở lô TN là 15,00% (18/120 con) so với 22,50% (27/120 con) ở lô ĐC. Tính chung toàn kỳ thí nghiệm 35 ngày, lô TN có 43/120 con mắc tiêu chảy (35,83%), thấp hơn đáng kể so với lô ĐC có 61/120 con mắc bệnh (50,83%). Tỷ lệ mắc bệnh ở lô TN chỉ bằng 70,49% so với lô ĐC.
  • Kết quả điều trị ca bệnh: Cả hai lô đều đạt tỷ lệ điều trị khỏi 100% (43/43 con ở lô TN và 61/61 con ở lô ĐC) và không có trường hợp nào bị tái nhiễm. Tuy nhiên, thời gian điều trị trung bình để lợn hồi phục hoàn toàn ở lô TN là 2,7 ngày, ngắn hơn 0,7 ngày so với lô ĐC (3,4 ngày), giúp giảm tải chi phí can thiệp kháng sinh.
  • Động thái tăng khối lượng cơ thể (Sinh trưởng tích lũy):
    • Bắt đầu thí nghiệm (21 ngày tuổi): Khối lượng bình quân 2 lô tương đương nhau (lô TN: 6,21 ± 0,16 kg; lô ĐC: 6,21 ± 0,16 kg).
    • Sau 15 ngày thí nghiệm (36 ngày tuổi): Lô TN đạt khối lượng trung bình 9,31 ± 0,08 kg, cao hơn lô ĐC (8,76 ± 0,06 kg) là 0,55 kg.
    • Kết thúc thí nghiệm sau 35 ngày (56 ngày tuổi): Lô TN đạt 18,36 ± 0,09 kg, cao hơn lô ĐC (17,22 ± 0,08 kg) là 1,14 kg.
  • Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối:
    • Giai đoạn BĐTN đến 15 ngày: Lô TN đạt tốc độ tăng trọng bình quân 205,03 ± 3,90 g/con/ngày, cao hơn lô ĐC (167,90 ± 3,50 g/con/ngày) là 37,13 g/con/ngày.
    • Giai đoạn từ 16 đến 35 ngày: Lô TN đạt tốc độ tăng trọng bình quân 452,35 ± 4,32 g/con/ngày, cao hơn lô ĐC (422,98 ± 3,60 g/con/ngày) là 29,37 g/con/ngày.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu thực nghiệm so sánh trực tiếp giữa việc sử dụng và không sử dụng chế phẩm Aminomix – polyvit:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Lô Thí nghiệm (Bổ sung 0,5% Aminomix – polyvit) Lô Đối chứng (Khẩu phần cơ sở) Chênh lệch (TN so với ĐC)
Quy mô đàn theo dõi Con 120 120 -
Khối lượng bắt đầu thí nghiệm (21 ngày tuổi) kg/con 6,21 ± 0,16 6,21 ± 0,16 0,00
Khối lượng kết thúc thí nghiệm (56 ngày tuổi) kg/con 18,36 ± 0,09 17,22 ± 0,08 +1,14
Sinh trưởng tuyệt đối giai đoạn 21–36 ngày tuổi g/con/ngày 205,03 ± 3,90 167,90 ± 3,50 +37,13
Sinh trưởng tuyệt đối giai đoạn 36–56 ngày tuổi g/con/ngày 452,35 ± 4,32 422,98 ± 3,60 +29,37
Tổng số lợn mắc hội chứng tiêu chảy Con 43 61 -18
Tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy % 35,83 50,83 -15,00
Tỷ lệ so sánh mắc bệnh TN/ĐC % 70,49 100,00 -29,51
Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh % 100,00 100,00 0,00
Thời gian điều trị bệnh trung bình Ngày 2,7 3,4 -0,7
Số ca tái nhiễm sau điều trị Con 0 0 0

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  1. Đưa chế phẩm men sống Aminomix – polyvit vào quy trình nuôi dưỡng thường quy cho lợn con từ giai đoạn tập ăn (21 ngày tuổi) đến 56 ngày tuổi với tỷ lệ phối trộn 0,5% (500g/100kg thức ăn hỗn hợp), lưu ý trộn khi thức ăn đã nguội dưới 40°C để bảo toàn hoạt lực của tế bào vi sinh vật sống.
  2. Nâng cao điều kiện an toàn sinh học tại cơ sở: Bổ sung hố sát trùng tại cửa từng dãy chuồng, bố trí chuồng nuôi cách ly riêng biệt đối với lợn ốm nhằm ngăn chặn lây nhiễm chéo.
  3. Quản lý chặt chẽ phác đồ điều trị: Cán bộ kỹ thuật cần theo dõi sát việc sử dụng kháng sinh, thường xuyên luân chuyển nhóm thuốc để hạn chế hiện tượng nhờn thuốc, kháng kháng sinh của vi khuẩn đường ruột.

Đóng góp khoa học của tác giả:

  • Công trình bổ sung bằng chứng thực nghiệm cụ thể tại địa phương (Bắc Giang), chứng minh việc bổ sung chế phẩm vi sinh sống đa chủng kết hợp enzym và vitamin không chỉ phát huy tác dụng kích thích tăng trưởng (tăng thêm 1,14 kg/con sau 35 ngày) mà còn đóng vai trò dự phòng sinh học hữu hiệu, làm giảm 15% tỷ lệ mắc tiêu chảy và rút ngắn thời gian điều trị ca bệnh thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Điều kiện cơ sở vật chất của trạm còn thiếu thốn, vị trí trạm nằm sát trục đường Quốc lộ 31 nhưng chưa thiết lập được vành đai đệm cách ly an toàn dịch bệnh; chưa có khu chuồng riêng để cách ly triệt để lợn mắc bệnh. Nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi khảo sát lâm sàng và chỉ tiêu khối lượng trên giống lợn lai F1 (Landrace × Pidu) trong khung thời gian 35 ngày sau cai sữa, chưa có điều kiện kiểm nghiệm định lượng biến động mật độ vi khuẩn chỉ thị (E. coli, Salmonella) trong đường tiêu hóa qua xét nghiệm vi sinh chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả định hướng tiếp tục theo dõi ảnh hưởng của chế phẩm Aminomix – polyvit trên các đối tượng vật nuôi khác và ở các giai đoạn sau 56 ngày tuổi (lợn thịt vỗ béo, lợn nái sinh sản); đồng thời mở rộng đánh giá chi tiết chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn trên 1kg tăng trọng (FCR) và bài toán hiệu quả kinh tế tổng thể trong sản xuất quy mô lớn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp thiết kế thí nghiệm chăn nuôi đối chứng có lặp lại, quy trình tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng gia súc (sinh trưởng tuyệt đối, tương đối, tích lũy) và phương pháp phân tích số liệu thống kê sinh vật học.
  • Kỹ thuật viên thú y và người chăn nuôi trang trại: Cung cấp hướng dẫn sử dụng chế phẩm sinh học dạng men sống trong phòng ngừa rối loạn tiêu hóa ở lợn con cai sữa; đồng thời cung cấp danh mục phác đồ điều trị chi tiết (tên thuốc, liều lượng, liệu trình) đối với 4 bệnh thường gặp ở cơ sở chăn nuôi gồm tiêu chảy, hô hấp phức hợp, viêm khớp do liên cầu khuẩn và bệnh ghẻ lợn.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần sinh học và liều lượng phối trộn của chế phẩm Aminomix – polyvit trong khóa luận được quy định như thế nào?
Trong 1.000g chế phẩm Aminomix – polyvit chứa: Saccharomyces sp. (125 tỷ tế bào sống), Lactobacillus acidophilus (20 tỷ tế bào sống), Streptococcus faecium (20 tỷ tế bào sống), vitamin nhóm B, khoáng vi lượng, axit amin tổng hợp và enzym Protease. Liều lượng sử dụng là 500g chế phẩm trộn đều trong 100kg thức ăn hỗn hợp (tỷ lệ 0,5%), cho ăn liên tục và bắt buộc trộn khi thức ăn đã nguội dưới 40°C để tránh làm chết vi sinh vật.

2. Mức độ suy giảm tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy ở lô thí nghiệm so với lô đối chứng là bao nhiêu?
Trong tổng số 120 lợn theo dõi mỗi lô qua 3 đợt thí nghiệm (thời gian 35 ngày), lô thí nghiệm có bổ sung 0,5% chế phẩm ghi nhận 43 con mắc tiêu chảy (tỷ lệ 35,83%), trong khi lô đối chứng không bổ sung ghi nhận 61 con mắc tiêu chảy (tỷ lệ 50,83%). Tỷ lệ mắc bệnh ở lô thí nghiệm giảm 15,00% về mặt giá trị tuyệt đối và chỉ bằng 70,49% so với lô đối chứng.

3. Chế phẩm Aminomix – polyvit tác động như thế nào đến khả năng tăng khối lượng của lợn từ 21 đến 56 ngày tuổi?
Khối lượng bình quân lúc 21 ngày tuổi của 2 lô bằng nhau (6,21 kg). Sau 35 ngày thí nghiệm (lúc 56 ngày tuổi), lợn lô thí nghiệm đạt khối lượng trung bình 18,36 ± 0,09 kg, cao hơn lô đối chứng (17,22 ± 0,08 kg) là 1,14 kg/con. Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối của lô thí nghiệm đạt 205,03 g/con/ngày ở giai đoạn 21–36 ngày tuổi và 452,35 g/con/ngày ở giai đoạn 36–56 ngày tuổi, đều cao hơn rõ rệt so với đối chứng (lần lượt là 167,90 g/con/ngày và 422,98 g/con/ngày).

4. Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy thực tế tại trạm được thực hiện bằng những loại thuốc nào?
Tại cơ sở, các ca bệnh tiêu chảy được điều trị bằng thuốc tiêm Enroflox 10% hoặc Pneumotic với liều 1ml/10–12kg thể trọng/lần/ngày, kết hợp thuốc tiêm Spectime liều 1ml/10–12kg thể trọng/lần/ngày trong 3–5 ngày liên tục (những ngày đầu dùng liều tấn công 2 lần/ngày), kết hợp bù dung dịch điện giải B để chống mất nước.

5. Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng vaccine cho đàn lợn của trạm trong đợt phục vụ sản xuất đạt bao nhiêu cá thể?
Trong thời gian thực tập, công tác tiêm phòng vaccine định kỳ đạt tỷ lệ an toàn 100% trên tổng số 677 lượt gia súc, bao gồm: vaccine Dịch tả lợn cho 295 con, vaccine Lở mồm long móng (LMLM) cho 102 con và vaccine phòng suyễn Mycoplasma (Respisure) cho 280 con.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Uyên đã giải quyết trọn vẹn cả hai nhiệm vụ: hoàn thành xuất sắc các nội dung kỹ thuật phục vụ sản xuất tại Trạm Truyền giống huyện Lục Ngạn và thực hiện thành công chuyên đề nghiên cứu khoa học thực nghiệm. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc bổ sung 0,5% chế phẩm sinh học Aminomix – polyvit vào khẩu phần thức ăn cho lợn con lai F1 (Landrace × Pidu) giai đoạn 21–56 ngày tuổi giúp giảm tỷ lệ mắc tiêu chảy từ 50,83% xuống 35,83%, rút ngắn thời gian điều trị ca bệnh xuống 2,7 ngày và nâng cao khối lượng kết thúc thêm 1,14 kg/con so với đối chứng. Đây là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cao, cung cấp cơ sở khoa học xác thực cho các cơ sở chăn nuôi lợn trong việc kiểm soát hội chứng tiêu chảy và nâng cao hiệu quả chăn nuôi bằng giải pháp sinh học an toàn.