Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vị trí trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, trong đó chăn nuôi lợn đóng góp tỷ trọng lớn vào nguồn cung cấp thực phẩm và giá trị kinh tế. Trong giai đoạn chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp, phương thức chăn nuôi lợn tại nước ta đang có sự thay đổi rõ nét từ mô hình chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình chăn nuôi tập trung theo quy mô trang trại công nghiệp vừa và lớn. Cùng với xu hướng này, hình thức chăn nuôi gia công – sự liên kết giữa các cơ sở chăn nuôi tư nhân với các doanh nghiệp sản xuất thức ăn và con giống – đã phát triển mạnh, giúp người chăn nuôi ổn định đầu ra và hạn chế rủi ro trước biến động thị trường. Tuy nhiên, việc vận hành chuồng trại quy mô tập trung đòi hỏi việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật về dinh dưỡng, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi và quy trình an toàn sinh học để ngăn ngừa các dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.

Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho lợn thịt tại trại Vũ Hoàng Lân, xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật cụ thể trong công tác quản lý đàn lợn thịt thương phẩm nuôi theo hình thức chuồng kín.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 3 nội dung chính:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại trại lợn Vũ Hoàng Lân, xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc.
  2. Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn thịt được nuôi tại trại.
  3. Đánh giá tình hình dịch bệnh trên đàn lợn thịt được nuôi tại trại; thực hiện các quy trình phòng, chẩn đoán và điều trị bệnh cho đàn lợn thịt.

Yêu cầu đặt ra đối với người thực hiện:

  • Thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
  • Thành thạo quy trình phòng bệnh, chẩn đoán lâm sàng và điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi theo phương thức chuồng kín, giai đoạn từ 5 tuần tuổi (sau cai sữa và úm) cho đến khi xuất chuồng.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Vũ Hoàng Lân, thôn Phương Lâu, xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc (tổng diện tích 2.000 m², quy mô 04 chuồng thịt, 01 chuồng đẻ, 01 chuồng bầu và 01 chuồng cách ly).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 14/12/2020 đến ngày 02/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp tiến hành

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Nội dung chuyên đề dựa trên các nguyên lý sinh lý học, dinh dưỡng và bệnh học thú y chuyên sâu trên lợn:

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy mô: Lợn là gia súc dạ dày đơn có khả năng tiêu hóa thức ăn tinh đạt 80 - 85%. Quá trình sinh trưởng tuân thủ quy luật phát triển mô bào tự nhiên theo thứ tự ưu tiên sinh học: mô xương phát triển trước, kế tiếp là mô cơ (thịt nạc) và sau cùng là mô mỡ. Dinh dưỡng đưa vào cơ thể được ưu tiên theo thứ tự: hoạt động thần kinh $\rightarrow$ chức năng sinh sản $\rightarrow$ phát triển bộ xương $\rightarrow$ tích lũy nạc $\rightarrow$ tích lũy mỡ.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thịt: Năng suất và chất lượng thân thịt phụ thuộc trực tiếp vào đặc tính di truyền của giống (ngoại nhập, lai F1 hay lợn nội), chế độ cho ăn (tự do hay hạn chế theo giai đoạn), và các chỉ số tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ thích hợp, độ ẩm, độ thông thoáng).
  • Bệnh học thú y trên lợn thịt: Cơ sở bệnh lý tập trung vào 3 nhóm bệnh phổ biến:
    • Bệnh viêm phổi địa phương (Suyễn lợn): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae gây ra ở hai thể á cấp tính và mạn tính.
    • Hội chứng tiêu chảy: Do sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột dưới tác động của vi khuẩn cường độc (Escherichia coli, Salmonella spp., Clostridium perfringens), virus (Rotavirus, TGE) hoặc ký sinh trùng khi lợn bị stress môi trường hay suy giảm miễn dịch.
    • Bệnh viêm khớp: Do nhiễm khuẩn khớp bởi vi khuẩn Streptococcus suis, E. coli, Staphylococcus hoặc do thiếu hụt khoáng chất Canxi - Photpho.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp thu thập thông tin và số liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu lịch sử chăn nuôi, cơ cấu đàn của trang trại giai đoạn từ năm 2019 đến tháng 5/2021 qua sổ sách theo dõi chuồng trại và phỏng vấn trực tiếp chủ trại, quản lý, kỹ thuật viên.
  • Phương pháp theo dõi và thực hành trực tiếp:
    • Trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn tại chuồng thịt số 3: theo dõi tiêu thụ thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Cổ phần Thức ăn Chăn nuôi VINA (các mã sản phẩm: 101S, 101GP, 102GP), kiểm tra hệ thống máng ăn tự động, núm uống và hệ thống làm mát bằng quạt hút - dàn lạnh.
    • Thực hiện quy trình an toàn sinh học: Phun thuốc sát trùng Nanosan-S (tỷ lệ 3/1000), rắc vôi bột hành lang, quét vôi lối đi, khử trùng nguồn nước uống bằng Cloramin B (10g/1.000 lít nước).
    • Quan sát lâm sàng hàng ngày để ghi nhận triệu chứng, phân loại và lập phác đồ điều trị lợn ốm.
  • Các chỉ tiêu theo dõi và công thức tính toán:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): $\frac{\text{Số lợn còn sống}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%): $\frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$
    • Tỷ lệ khỏi bệnh (%): $\frac{\text{Số lợn khỏi bệnh}}{\text{Số lợn điều trị}} \times 100$
    • Hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$ - kg thức ăn/kg tăng khối lượng): $\frac{\text{Tổng lượng thức ăn tiêu thụ (kg)}}{\text{Tổng khối lượng tăng (kg)}}$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tính toán và xử lý theo phương pháp thống kê sinh học của Nguyễn Văn Thiện (2008), sử dụng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày bối cảnh chung của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự phát triển của các trang trại chăn nuôi công nghiệp gia công và tính cấp thiết của việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh. Trên cơ sở đó, phần mở đầu xác định rõ 3 mục đích nghiên cứu và 2 yêu cầu kỹ thuật cần hoàn thành trong thời gian thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Nội dung chương tổng quan gồm hai mảng lớn:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại huyện Tam Dương (nhiệt độ trung bình năm 24,1°C, độ ẩm 82,33%, lượng mưa tập trung từ tháng 6 đến tháng 9); quy hoạch cơ sở vật chất trang trại Vũ Hoàng Lân (khu điều hành, khu sản xuất 4 chuồng thịt và các chuồng chuyên dụng, hệ thống xử lý chất thải biogas); phân tích các mặt thuận lợi (vị trí cách xa khu dân cư, kỹ thuật ổn định) và khó khăn (thời tiết biến động rét hại, chi phí thức ăn tăng, nguồn nước cách xa trại, cổng vào thiếu hố vôi và phòng tắm sát khuẩn).
  • Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu liên quan: Trình bày cơ sở khoa học về sinh trưởng lợn thịt, các yếu tố tác động đến năng suất thân thịt, bệnh học chi tiết (căn bệnh, triệu chứng, bệnh tích, biện pháp phòng trị) của bệnh suyễn lợn, hội chứng tiêu chảy và viêm khớp. Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Bá Hiên, Đoàn Thị Kim Dung, Trịnh Hồng Sơn,...) và ngoài nước (Levonen, Kielstein, Sokol,...) về mầm bệnh đường hô hấp và đường tiêu hóa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung, phương pháp tiến hành

Xác lập đối tượng nghiên cứu (đàn lợn thịt chuồng kín từ 5 tuần tuổi đến xuất chuồng), địa điểm và thời gian thực hiện (14/12/2020 - 02/06/2021). Quy định cụ thể các nội dung theo dõi: điều tra cơ cấu đàn, đánh giá tỷ lệ nuôi sống, ghi nhận lịch trình vệ sinh tiêu độc, quy trình tiêm phòng vắc-xin, quy trình chẩn đoán lâm sàng và xác lập 3 phác đồ điều trị bệnh:

  • Phác đồ hô hấp: Nova-Gentylo kết hợp Analgin (liều 1 ml/10 kg thể trọng).
  • Phác đồ tiêu chảy: MD-Nor100 (liều 1 ml/10 kg thể trọng).
  • Phác đồ viêm khớp: Amoxicilin (liều 1 ml/15 kg thể trọng).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phản ánh các kết quả thực nghiệm và thực hành tay nghề của tác giả tại trang trại:

  • Đánh giá cơ cấu quy mô đàn giai đoạn 2019 - tháng 5/2021.
  • Tỷ lệ nuôi sống đàn lợn qua các tháng thực tập (tháng 12/2020 đến tháng 5/2021).
  • Kết quả triển khai công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại và tiêm phòng các loại vắc-xin chính (Circo, Mycoplasma, SFV, FMD).
  • Tỷ lệ phát hiện triệu chứng và kết quả điều trị bệnh hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp.
  • Đánh giá khả năng sản xuất (tăng khối lượng, hệ số FCR) và hạch toán chi phí cho một lô nuôi 45 con trong 96 ngày.
  • Thống kê các công tác kỹ thuật hỗ trợ khác: kỹ thuật phối giống lợn nái, mài nanh, cắt đuôi, thiến lợn đực con và đỡ đẻ cho lợn nái.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết mức độ hoàn thành các chỉ tiêu thực tập chuyên môn và đưa ra các kiến nghị kỹ thuật đối với chủ trang trại nhằm khắc phục các tồn tại về an toàn sinh học và tiểu khí hậu chuồng nuôi.


Kết quả nghiên cứu và đóng góp thực tiễn

Kết quả nghiên cứu chính

Toàn bộ kết quả theo dõi, thực nghiệm và hạch toán kinh tế tại trang trại Vũ Hoàng Lân được tổng hợp cụ thể qua các bảng số liệu sau:

1. Tình hình phát triển quy mô cơ cấu đàn lợn của trại (2019 – tháng 5/2021)

STT Loại lợn Năm 2019 (con) Năm 2020 (con) Đến tháng 5/2021 (con)
1 Lợn đực giống 3 2 2
2 Lợn hậu bị 32 40 10
3 Lợn sinh sản 138 134 181
4 Lợn con 3.130 3.328 2.034
5 Lợn thịt 2.500 3.150 1.800

Quy mô đàn lợn thịt tăng trưởng đều qua các năm (từ 2.500 con năm 2019 lên 3.150 con năm 2020 và đạt 1.800 con trong 5 tháng đầu năm 2021).

2. Tỷ lệ nuôi sống đàn lợn thịt theo dõi trực tiếp qua các tháng (12/2020 – 5/2021)

Tháng theo dõi Số lợn theo dõi (con) Số lợn nuôi sống (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
12/2020 70 69 98,57
01/2021 70 67 95,71
02/2021 90 89 98,88
03/2021 80 79 98,75
04/2021 135 135 100,00
05/2021 180 180 100,00

Tổng số lợn bị chết trong cả giai đoạn theo dõi là 6 con (rơi vào tháng 12/2020, tháng 1/2021, tháng 2/2021 và tháng 3/2021 do mắc hội chứng tiêu chảy và bệnh đường hô hấp nặng). Các tháng 4 và 5/2021 đạt tỷ lệ nuôi sống tuyệt đối 100%.

3. Kết quả công tác vệ sinh phòng bệnh và sát trùng Tác giả đã hoàn thành 100% các định mức vệ sinh thú y được giao tại cơ sở:

  • Phun sát trùng chuồng trại (Nanosan-S 3‰): thực hiện 70/70 lần (tần suất 3 lần/tuần).
  • Rắc vôi bột lối đi và khuôn viên: thực hiện 29/29 lần.
  • Quét mạng nhện và vệ sinh kho cám: thực hiện 30/30 lần.
  • Quét vôi hành lang, đường dẫn thức ăn: thực hiện 60/60 lần.
  • Khử trùng nguồn nước uống bằng Cloramin B: thực hiện 120/120 lần (tần suất hàng ngày).

4. Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh trên đàn lợn thịt (theo dõi 625 con)

Tên bệnh / Hội chứng Số lợn mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số lợn điều trị khỏi (con) Số lợn không khỏi (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%)
Hội chứng hô hấp 156 24,96 151 5 99,35
Hội chứng tiêu chảy 89 14,24 88 1 98,87
Bệnh viêm khớp 15 2,40 15 0 100,00

Hội chứng hô hấp có tỷ lệ mắc cao nhất (24,96%), tập trung nhiều ở giai đoạn lợn lớn chuẩn bị xuất bán do yêu cầu thông khí tăng cao. Việc can thiệp điều trị sớm bằng các phác đồ chuyên biệt đem lại tỷ lệ khỏi bệnh cao: hô hấp đạt 99,35%, tiêu chảy đạt 98,87% và viêm khớp đạt 100%.

5. Khả năng sản xuất và hạch toán kinh tế lô lợn thịt theo dõi (45 con)

  • Khối lượng bình quân lúc cai sữa: 16,2 kg/con.
  • Khối lượng bình quân lúc xuất chuồng: 98,12 kg/con (tổng khối lượng xuất chuồng đạt 4.415 kg).
  • Thời gian nuôi: 96 ngày.
  • Tổng lượng thức ăn tiêu thụ: 7.875 kg (bình quân 175 kg thức ăn/con).
  • Hệ số chuyển hóa thức ăn ($FCR$): 2,13 kg thức ăn/kg tăng khối lượng (thấp hơn mức trung bình 2,30 của nhiều đơn vị sản xuất thức ăn trong nước).
  • Giá bán sản phẩm tại thời điểm xuất chuồng: 77.000 đồng/kg; Giá thức ăn bình quân: 12.000 đồng/kg.
  • Chi phí thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng: 25.560 đồng.

6. Kết quả thực hiện các công tác kỹ thuật hỗ trợ khác

STT Nội dung công việc Số lượng theo dõi Số lượng trực tiếp thực hiện Tỷ lệ an toàn / Đạt (%)
1 Phối giống nhân tạo cho lợn nái 181 con 62 con (đậu thai 60 con) 96,77
2 Thiến lợn đực con (4 - 5 ngày tuổi) 2.500 con 300 con 100,00
3 Mài nanh, cắt đuôi lợn con 2.500 con 300 con 100,00
4 Đỡ đẻ cho lợn nái 181 con 60 con 100,00

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã hệ thống hóa và chứng minh tính hiệu quả của quy trình chăn nuôi lợn thịt chuồng kín kết hợp đệm lót và hệ thống làm mát hiện đại tại địa bàn huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc. Số liệu thực tế khẳng định việc áp dụng chặt chẽ các biện pháp an toàn sinh học và phát hiện bệnh sớm giúp kiểm soát tỷ lệ chết dưới 4,3% và duy trì hệ số FCR ở mức tối ưu (2,13), mang lại hiệu quả kinh tế cho cơ sở chăn nuôi gia công.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Hạn chế được ghi nhận trong văn bản

  • Hạ tầng an toàn sinh học: Cổng vào trang trại chưa được xây dựng hố vôi sát trùng đạt chuẩn và chưa có phòng tắm sát trùng cho công nhân, khách trước khi bước vào khuôn viên chăn nuôi, tiềm ẩn rủi ro lây lan mầm bệnh từ bên ngoài.
  • Nguồn nước: Nguồn nước phục vụ chăn nuôi nằm cách xa trang trại, gây khó khăn cho việc quản lý và kiểm soát chất lượng nước cấp liên tục.
  • Tác động ngoại cảnh và kỹ thuật phụ trợ: Điều kiện thời tiết mùa đông xảy ra rét đậm rét hại làm tăng nguy cơ mắc bệnh hô hấp. Ngoài ra, việc vận hành hệ thống chuồng kín phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn điện; các sự cố mất điện nếu kéo dài có thể gây ngột ngạt và bùng phát bệnh hô hấp trên toàn đàn lợn lớn.
  • Thị trường vật tư: Giá thức ăn chăn nuôi gia tăng tạo áp lực lên chi phí sản xuất chung.

Hướng đề xuất và khắc phục của tác giả

  • Tiếp tục nâng cao và giám sát nghiêm ngặt hơn nữa quy trình vệ sinh an toàn sinh học tại trang trại: bổ sung hố vôi và buồng tắm sát trùng chuyên dụng tại cổng vào.
  • Tăng cường kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi theo từng mùa, chủ động phương án nguồn điện dự phòng nhằm duy trì hoạt động thông gió và dàn mát liên tục.
  • Giữ ấm chuồng nuôi vào mùa lạnh nhằm hạ thấp tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp và các bệnh ngoài da trên đàn lợn thịt từ 5 tuần tuổi đến khi xuất bán.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm hữu ích dành cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp nguồn tư liệu thực tế về phương pháp thu thập số liệu, cách thức bố trí theo dõi đàn gia súc thịt chuồng kín, công thức tính toán các chỉ tiêu năng suất ($FCR$, tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ tăng khối lượng) và quy trình hạch toán kinh tế một lô nuôi.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo trực tiếp các hướng dẫn kỹ thuật chi tiết gồm:
    • Kỹ thuật đỡ đẻ 3 giai đoạn và chăm sóc lợn con sơ sinh (lau dịch nhờn, dốc ngược móc đờm, cột rốn cách 5 cm và cắt ở vị trí 6 cm, sát trùng cồn Iod 3 ngày).
    • Kỹ thuật mài nanh, cắt đuôi bằng kìm điện, kỹ thuật thiến lợn con 4 - 5 ngày tuổi kèm xử lý sát trùng Amoxicillin và bổ sung sắt.
    • Phác đồ phối hợp kháng sinh thực tế (Nova-Gentylo + Analgin; MD-Nor100; Amoxicilin) trong điều trị bệnh hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp ở lợn thịt.

Câu hỏi thường gặp

1. Hội chứng bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trên đàn lợn thịt tại trại Vũ Hoàng Lân và nguyên nhân chính là gì?
Hội chứng hô hấp có tỷ lệ mắc cao nhất, chiếm 24,96% (156 con mắc trên tổng số 625 con theo dõi). Nguyên nhân chủ yếu do biến động thời tiết rét lạnh và giai đoạn lợn lớn gần xuất bán cần lượng không khí sạch lớn để trao đổi chất; nếu chuồng nuôi kém thông thoáng hoặc gặp sự cố gián đoạn hệ thống quạt hút gió thì lợn rất dễ mắc bệnh.

2. Phác đồ dùng thuốc cụ thể được tác giả áp dụng để điều trị hội chứng hô hấp và tiêu chảy trên lợn thịt là gì?

  • Điều trị hội chứng hô hấp: Tiêm kết hợp Nova-Gentylo + Analgin với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng (tỷ lệ điều trị khỏi đạt 99,35%).
  • Điều trị hội chứng tiêu chảy: Tiêm MD-Nor100 với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng (tỷ lệ điều trị khỏi đạt 98,87%).

3. Chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) và thời gian nuôi của lô lợn thịt theo dõi đạt kết quả như thế nào?
Lô lợn thịt theo dõi gồm 45 con có thời gian nuôi 96 ngày, khối lượng từ lúc cai sữa đạt bình quân 16,2 kg/con tăng lên 98,12 kg/con lúc xuất chuồng. Tổng lượng thức ăn tiêu thụ bình quân là 175 kg/con, hệ số FCR đạt 2,13 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

4. Tác giả đã thực hiện những thao tác kỹ thuật thú y nào trên đàn lợn ngoài việc chăm sóc chuồng thịt?
Tác giả đã trực tiếp thực hiện: phối giống nhân tạo cho 62 lượt lợn nái (đậu thai 60 con, tỷ lệ 96,77%); thiến 300 con lợn đực con lúc 4 - 5 ngày tuổi (tỷ lệ an toàn 100%); mài 8 răng nanh và cắt đuôi bằng kìm điện cho 300 lợn con (tỷ lệ an toàn 100%); đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh cho 60 lợn mẹ (tỷ lệ an toàn 100%).

5. Đàn lợn thịt tại trang trại được tiêm phòng những loại vắc-xin bắt buộc nào?
Đàn lợn được tiêm phòng định kỳ 4 loại vắc-xin gồm: Vắc-xin Circo (phòng hội chứng còi cọc sau cai sữa), vắc-xin Mycoplasma (phòng bệnh suyễn lợn), vắc-xin SFV (phòng bệnh dịch tả lợn) và vắc-xin FMD (phòng bệnh lở mồm long móng).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Giàng Mí Dình đã phản ánh đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và bảo vệ sức khỏe đàn lợn thịt tại trang trại quy mô chuồng kín Vũ Hoàng Lân (Vĩnh Phúc). Đề tài đã hoàn thành các mục tiêu điều tra cơ cấu đàn, đánh giá tỷ lệ nuôi sống (đạt 95,71% – 100%), kiểm soát hiệu quả ba hội chứng bệnh phổ biến (hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp) và đạt chỉ số chuyển hóa thức ăn FCR ấn định ở mức 2,13. Các số liệu và quy trình thao tác kỹ thuật trong khóa luận có giá trị thực tiễn rõ ràng đối với công tác tổ chức chăn nuôi lợn thịt thương phẩm và là tài liệu tham khảo tin cậy cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y.