Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu ngành nông nghiệp, cung cấp phần lớn nhu cầu thực phẩm thịt cho thị trường và mang lại nguồn thu nhập chính cho các cơ sở sản xuất. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi nông hộ truyền thống hoặc gia công nhỏ lẻ còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế về chất lượng sản phẩm, hiệu quả sử dụng thức ăn và khả năng kiểm soát an toàn dịch bệnh. Để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc chuyển đổi sang mô hình chăn nuôi trang trại tập trung, áp dụng đồng bộ các quy trình kỹ thuật về chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi Thú y của tác giả Vũ Mạnh Đức thực hiện đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại Nguyễn Văn Khanh, xã Tiền Tiến, TP Hải Dương, tỉnh Hải Dương" nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  • Mục đích nghiên cứu:
    1. Đánh giá thực trạng tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại Nguyễn Văn Khanh (xã Tiền Tiến, TP Hải Dương, tỉnh Hải Dương).
    2. Áp dụng và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng kỹ thuật cho đàn lợn thịt tại cơ sở.
    3. Xác định tình hình mắc bệnh phổ biến và áp dụng các biện pháp phòng ngừa, phác đồ điều trị hiệu quả cho đàn lợn thịt.
  • Yêu cầu của chuyên đề:
    1. Đánh giá đầy đủ, khách quan điều kiện cơ sở vật chất và tình hình sản xuất tại trang trại.
    2. Triển khai quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt đạt hiệu quả kinh tế và an toàn sinh học.
    3. Theo dõi, phát hiện, chẩn đoán chính xác và xử lý triệt để các ca bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt.
    4. Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp, thao tác chuyên môn thú y trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp thực tế.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi thương phẩm tại trang trại.
    • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn tư nhân Nguyễn Văn Khanh, tọa lạc trên khu đất biệt lập rộng 5 ha tại xã Tiền Tiến, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương (mô hình liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
    • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu thực tế được tiến hành từ ngày 10/12/2020 đến ngày 01/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết sinh học, bệnh học thú y và quy trình thực hành lâm sàng trong chăn nuôi công nghiệp:

Cơ sở lý thuyết và khoa học

  • Quy luật sinh trưởng và tích lũy chất dinh dưỡng: Dựa trên nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cs. (2004), sinh trưởng ở lợn là quá trình tổng hợp và tích lũy chất dinh dưỡng làm tăng kích thước, khối lượng tế bào và mô. Sự phát triển tuân theo quy luật tự nhiên không đồng đều: hệ xương phát triển trước, kế đến là hệ cơ (thịt nạc) và sau cùng là mô mỡ. Thứ tự ưu tiên phân bổ dinh dưỡng trong cơ thể lợn diễn ra từ hoạt động thần kinh $\rightarrow$ hoạt động sinh sản $\rightarrow$ phát triển khung xương $\rightarrow$ tích lũy nạc $\rightarrow$ tích lũy mỡ. Khi năng lượng dinh dưỡng giảm 20%, sự tích lũy mỡ đình trệ; khi giảm 40%, quá trình tích lũy cả nạc và mỡ đều ngừng lại.
  • Đặc điểm tiêu hóa và các yếu tố ảnh hưởng: Lợn là động vật dạ dày đơn với khả năng tiêu hóa thức ăn đạt tỷ lệ từ 80 – 85%. Năng suất và phẩm chất thân thịt phụ thuộc chặt chẽ vào yếu tố di truyền giống (Landrace, Yorkshire/Đại Bạch, Móng Cái, các tổ hợp lai kinh tế F1), chế độ cho ăn (tự do hoặc hạn chế), thời gian xuất chuồng (giai đoạn trước 4 tháng tuổi quyết định thành phần cơ và mỡ) và điều kiện vi khí hậu chuồng trại (nhiệt độ, độ ẩm, độ thông thoáng).
  • Bệnh học thú y chuyên biệt trên đàn lợn thịt:
    • Bệnh viêm phổi (Suyễn lợn - Swine Enzootic Pneumonia): Tác nhân chính là Mycoplasma hyopneumoniae, thường kế phát với các vi khuẩn Haemophilus pleuropneumoniae, Pasteurella multocida, Streptococcus suis, Actinobacillus pleuropneumoniae. Bệnh thể hiện ở hai thể lâm sàng: á cấp tính (sốt nhẹ 40,4 – 41°C, ho ướt, thở thể bụng, ngồi thở kiểu chó) và mạn tính (ho khan ngắt quãng, xù lông, còi cọc).
    • Hội chứng tiêu chảy: Do sự mất cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột dưới tác động của vi khuẩn gây bệnh (Escherichia coli, Salmonella choleraesuis, Clostridium perfringens), virus (TGE - Transmissible Gastroenteritis, PED - Porcine Epidemic Diarrhoea, Rotavirus, Parvovirus) hoặc ký sinh trùng đường tiêu hóa.
    • Bệnh viêm khớp: Do nhiễm khuẩn khớp và mô liên kết quanh khớp, điển hình bởi vi khuẩn Streptococcus suis, Staphylococcus aureus hoặc do mất cân đối khoáng Canxi, Photpho. Bệnh gây sốt, sưng to các khớp chân, đi lại khập khiễng, bại liệt và triệu chứng thần kinh.

Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tiễn

  • Phương pháp điều tra, theo dõi lâm sàng: Theo dõi trạng thái vận động, phản xạ ăn uống, thân nhiệt, nhịp thở, tình trạng phân, nước tiểu, mắt, mũi và các khớp chân của lợn hàng ngày vào đầu giờ sáng và các cữ cho ăn.
  • Chỉ tiêu theo dõi và công thức tính toán:
    • $\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \left( \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh (con)}}{\sum \text{Số lợn theo dõi (con)}} \right) \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \left( \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh (con)}}{\sum \text{Số lợn điều trị (con)}} \right) \times 100$
    • $\text{Tỷ lệ chết (%)} = \left( \frac{\sum \text{Số lợn chết (con)}}{\sum \text{Số lợn mắc bệnh (con)}} \right) \times 100$
    • $\text{Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR)} = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn tiêu thụ (kg)}}{\text{Tổng khối lượng tăng trọng (kg)}}$
  • Quy trình tiêm phòng vắc xin: Áp dụng lịch tiêm định kỳ phòng ngừa Dịch tả lợn cổ điển (CFS), Hội chứng còi cọc sau cai sữa (Circo) và Lở mồm long móng (FMD).
  • Quy trình sử dụng thức ăn công nghiệp: Sử dụng 4 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo 4 giai đoạn sinh trưởng của hai đơn vị cung ứng (C.P. Việt Nam và Tập đoàn RTD): HI-GRO 550S (4 - 6 tuần tuổi), HI-GRO 511 (7 - 10 tuần tuổi), RTD H-1076 (11 - 20 tuần tuổi) và RTD H-13 (21 tuần tuổi đến khi xuất chuồng).
  • Phác đồ điều trị lâm sàng:
    • Bệnh đường hô hấp: Bromhexine 0,3% (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp) kết hợp Tulavitryl (1 ml/40 kg thể trọng, tiêm bắp một liều duy nhất).
    • Hội chứng tiêu chảy: Viaenro-5 (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp) kết hợp Amlistin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), liệu trình 3 – 5 ngày.
    • Bệnh viêm khớp: Pendistrep LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp) kết hợp DEXA (1,5 ml/50 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp), liệu trình 3 – 5 ngày.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê, xử lý dữ liệu thực nghiệm bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày bối cảnh chuyển dịch của ngành chăn nuôi lợn thịt hướng tới quy mô công nghiệp hóa, hiện đại hóa và kiểm soát an toàn sinh học. Nêu bật tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y dự phòng tại cơ sở thực tập Nguyễn Văn Khanh. Xác định rõ ràng hệ thống mục đích, yêu cầu kỹ thuật và phân công nhiệm vụ trong thời gian thực hiện chuyên đề tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả đặc điểm tự nhiên, địa hình đồng bằng sông Thái Bình, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa và mạng lưới giao thông (đường 390A, 390B) của xã Tiền Tiến, TP Hải Dương. Giới thiệu tổng quan trang trại Nguyễn Văn Khanh: thành lập năm 2009, quy mô thiết kế 200 nái và 2.000 lợn thịt, diện tích 5 ha, cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý, 13 công nhân và 3 sinh viên thực tập. Cơ sở hạ tầng gồm 1 chuồng nái bầu (217 ô nái, 6 ô đực giống), 1 chuồng đẻ (56 ô đan bê tông kết hợp sàn nhựa), 3 chuồng lợn thịt (tổng 44 ô nuôi, kích thước 6 m $\times$ 7 m = 42 m²/ô, nuôi 35 – 45 con/ô, cuối mỗi chuồng có ô cách ly bệnh 8 – 10 m²), 1 chuồng cách ly hậu bị (10 ô) và phòng pha tinh trang bị kính hiển vi, máy đếm tinh trùng.
  • Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đặng Xuân Bình, Sa Đình Chiến, Nguyễn Bá Hiên, Khương Bích Ngọc, Trần Văn Phùng...) và quốc tế (Katri Levonen, Clifton Harlley, Sokol, Smith & Halls, Higgins & Gottschalk...) về sinh lý dinh dưỡng, dịch tễ học và cơ chế gây bệnh của các vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella), virus tiêu hóa (TGE, PED), vi khuẩn hô hấp (Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae) và liên cầu khuẩn (Streptococcus suis).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu trên đàn lợn thịt thương phẩm nuôi tại trại từ ngày 10/12/2020 đến ngày 01/06/2021. Trình bày chi tiết các bước thiết lập quy trình nuôi dưỡng theo tiêu chuẩn của C.P. và RTD, lịch dùng vắc xin phòng Dịch tả, Circo, Lở mồm long móng, các tiêu chí đánh giá lâm sàng phân biệt lợn khỏe - lợn ốm, quy trình xử lý chuồng "Cùng ra - cùng vào" (All-in - All-out) với thời gian để trống chuồng từ 10 – 20 ngày, và phác đồ can thiệp thuốc điều trị cho từng hội chứng bệnh lý.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Công tác vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng: Trình bày chi tiết kết quả thực hiện 4 công việc vệ sinh định kỳ (phun thuốc sát trùng Omnicide tỷ lệ 1/300, rắc vôi bột lối đi, quét mạng nhện trần chuồng, lau chùi cửa kính chắn) trong suốt 23 tuần thực tập; kết quả tiêm phòng 630 liều vắc xin Dịch tả và Lở mồm long móng đảm bảo an toàn tuyệt đối (100%).
  • Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý: Đánh giá việc kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín (giàn mát cooling pad đầu chuồng, quạt hút cuối chuồng, che bạt và bật đèn sưởi ấm mùa đông); kết quả theo dõi định mức ăn của lô 315 con qua 4 giai đoạn nuôi với tổng lượng cám tiêu thụ 193 kg/con, tính toán hệ số FCR đạt xấp xỉ 2,46 kg thức ăn/kg tăng khối lượng khi xuất bán ở khối lượng bình quân 115 kg/con.
  • Chẩn đoán và điều trị bệnh: Tổng kết kinh nghiệm nhận diện triệu chứng lợn bệnh (sốt 40 – 42°C, bỏ ăn, ho sốt, tiêu chảy mất nước, sưng khớp, liệt chân) và phân tích hiệu quả áp dụng các phác đồ điều trị kháng sinh, kháng viêm kết hợp thuốc trợ sức, hạ sốt.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật đã thực hiện thành công trong đợt thực tập; đề xuất trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học, cải thiện hệ thống thoát nước ngoài cánh đồng và nâng cấp hệ thống xử lý chất thải chăn nuôi.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã thu thập và lượng hóa đầy đủ các kết quả thực tế trong suốt 6 tháng thực tập:

1. Kết quả thực hiện công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại

Trang trại áp dụng nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh cơ học và tiêu độc khử trùng bằng hóa chất Omnicide và vôi bột. Toàn bộ các công đoạn đều đạt tỷ lệ an toàn 100%:

Nội dung công việc Tần suất thực hiện (lần/tuần) Thời gian theo dõi (tuần) Tổng số lần thực hiện (lần) Tỷ lệ an toàn (%)
Phun sát trùng (Omnicide) 4 23 92 100
Rắc vôi bột lối đi/cửa 1 23 23 100
Quét mạng nhện trần chuồng 2 23 46 100
Lau chùi kính chuồng nuôi 1 23 23 100

2. Kết quả tiêm phòng vắc xin trên đàn lợn thịt

Quy trình tiêm phòng được triển khai đúng lịch trình kỹ thuật, đảm bảo 100% cá thể lợn khỏe mạnh được tiêm đúng liều lượng, không ghi nhận phản ứng phụ hay tai biến sau tiêm:

Loại vắc xin Thời điểm tiêm (tuần tuổi / ngày tuổi) Liều lượng (ml/con) Số lượng tiêm (con) Số lượng an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Vắc xin Dịch tả (lần 1 - CFS1) Tuần 2 (35 ngày tuổi) 1,0 630 630 100
Vắc xin Dịch tả (lần 2 - CFS2) Tuần 6 (65 ngày tuổi) 1,0 630 630 100
Lở mồm long móng (lần 1 - FMD1) Tuần 4 (55 ngày tuổi) 1,0 630 630 100
Lở mồm long móng (lần 2 - FMD2) Tuần 8 (75 ngày tuổi) 1,0 630 630 100

3. Kết quả theo dõi lượng thức ăn và hiệu quả tăng trọng

Theo dõi chi tiết trên lô lợn thịt gồm 315 con từ giai đoạn sau cai sữa đến khi xuất bán:

Giai đoạn phát triển Loại thức ăn sử dụng Thời gian nuôi Mức ăn bình quân (kg/con/lứa) Tổng khối lượng thức ăn cả đàn (kg) Chỉ tiêu dinh dưỡng chính
Giai đoạn 1 (4 – 6 tuần tuổi) HI-GRO 550S (C.P.) 3 tuần 13 4.095 ME $\ge$ 3300 Kcal/kg, Protein thô $\ge$ 21%, Xơ $\le$ 3,5%
Giai đoạn 2 (7 – 10 tuần tuổi) HI-GRO 511 (C.P.) 4 tuần 36 11.340 ME $\ge$ 3300 Kcal/kg, Protein thô $\ge$ 20%, Xơ $\le$ 5,0%
Giai đoạn 3 (11 – 20 tuần tuổi) RTD H-1076 5 tuần 63 19.845 ME $\ge$ 3150 Kcal/kg, Protein thô $\ge$ 18,5%, Xơ $\le$ 6,0%
Giai đoạn 4 (21 tuần – xuất bán) RTD H-13 Đến xuất 81 25.515 ME $\ge$ 3000 Kcal/kg, Protein thô $\ge$ 15,0%, Xơ $\le$ 5,0%
Tính chung cả đời nuôi 4 loại cám Toàn kỳ 193 60.795 Khối lượng xuất chuồng: 115 kg/con $\rightarrow$ FCR = 2,46

4. Kết quả thực hiện quản lý và chăm sóc đàn

  • Thực hiện hoàn thành 100% nhiệm vụ cho ăn hàng ngày (360/360 lần) và kịp thời phát hiện, cách ly 30 lượt lợn ốm nặng về ô chuồng bệnh ở cuối dãy để chăm sóc, điều trị riêng biệt.
  • Áp dụng quy trình "Cùng ra - cùng vào", để trống chuồng cách ly 10 – 20 ngày giữa các lứa nuôi để cọ rửa, tiêu độc khử trùng và quét vôi lại toàn bộ nền chuồng, tường ngăn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận từ văn bản:
    • Vị trí trang trại nằm giữa cánh đồng trũng nên hệ thống tiêu thoát nước tổng thể trong mùa mưa lũ chưa đạt tốc độ nhanh và triệt để.
    • Điều kiện thời tiết khu vực nhiệt đới gió mùa có sự biến động nhiệt độ giữa hai mùa nóng - lạnh lên tới 12°C, độ ẩm không khí thay đổi đột ngột làm tăng áp lực mầm bệnh hô hấp và tiêu hóa.
    • Hạ tầng xử lý chất thải chăn nuôi (phân, nước rửa chuồng) tại trang trại còn bộc lộ một số mặt hạn chế nhất định.
    • Do ảnh hưởng chung của tình hình dịch bệnh gia súc, một số hạng mục chuồng trại tại cơ sở phải tạm ngừng hoạt động trong thời gian thực tập (chuồng nái bầu, chuồng nái đẻ, phòng pha chế tinh).
  • Hướng mở và nghiên cứu tiếp theo:
    • Cần đầu tư nâng cấp, nạo vét hệ thống mương rãnh thoát nước xung quanh trang trại để tránh ngập úng cục bộ khi mưa lớn.
    • Hoàn thiện và cải tạo hệ thống xử lý chất thải (hầm biogas, bể lắng lọc) nhằm đáp ứng tốt hơn các tiêu chuẩn vệ sinh môi trường chăn nuôi tập trung.
    • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật trên các lứa lợn tiếp theo khi trang trại tái đàn và vận hành trở lại toàn bộ chuỗi khép kín từ sản xuất lợn giống đến lợn thịt thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận cung cấp các tư liệu thực tế có giá trị tham khảo chuyên môn:

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y định hướng POHE; kỹ thuật viên trang trại; cán bộ thú y cơ sở và các chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt quy mô bán công nghiệp hoặc gia công liên kết doanh nghiệp.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bảng định mức và giá trị dinh dưỡng 4 giai đoạn thức ăn: Chi tiết về tỷ lệ protein thô, năng lượng trao đổi (ME), Lysine, Methionine + Cystine, Canxi, Photpho của các dòng cám HI-GRO (C.P.) và RTD.
    • Hệ số chuyển hóa thức ăn FCR thực tế (2,46 kg thức ăn/kg tăng trọng): Cung cấp số liệu tham chiếu chuẩn xác cho các bài toán hạch toán chi phí chăn nuôi lợn thịt đạt khối lượng xuất chuồng 115 kg/con.
    • Lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể: Khung ngày tuổi tiêm phòng cho lợn từ 35 đến 75 ngày tuổi đối với Dịch tả, Circo và Lở mồm long móng.
    • Phác đồ phối hợp thuốc thú y: Các công thức kết hợp kháng sinh và thuốc bổ trợ (Bromhexine + Tulavitryl; Viaenro-5 + Amlistin; Pendistrep LA + DEXA) dùng trong điều trị bệnh hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp ở lợn thịt.

Câu hỏi thường gặp

1. Lịch tiêm phòng vắc xin áp dụng cho đàn lợn thịt tại trang trại Nguyễn Văn Khanh gồm những loại nào và vào các mốc thời gian nào? Lịch vắc xin gồm 5 mũi tiêm bắp: 35 ngày tuổi tiêm vắc xin Dịch tả lần 1 (CFS1); 45 ngày tuổi tiêm vắc xin Circo phòng hội chứng còi cọc sau cai sữa; 55 ngày tuổi tiêm vắc xin Lở mồm long móng lần 1 (FMD1); 65 ngày tuổi tiêm vắc xin Dịch tả lần 2 (CFS2); 75 ngày tuổi tiêm vắc xin Lở mồm long móng lần 2 (FMD2).

2. Đàn lợn thịt tại trang trại tiêu thụ bao nhiêu kg thức ăn trong suốt quá trình nuôi và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) đạt bao nhiêu? Qua theo dõi lô nuôi 315 con, tổng khối lượng thức ăn tiêu thụ bình quân cho một con lợn từ sau cai sữa đến khi xuất bán là 193 kg cám (gồm 13 kg HI-GRO 550S, 36 kg HI-GRO 511, 63 kg RTD H-1076 và 81 kg RTD H-13). Với khối lượng xuất chuồng bình quân đạt 115 kg/con, hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) đạt xấp xỉ 2,46 kg thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng.

3. Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp được tác giả áp dụng trên đàn lợn thịt tại trại gồm những loại thuốc nào? Phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp gồm: Bromhexine 0,3% tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày (điều trị triệu chứng, long đờm) kết hợp với kháng sinh Tulavitryl tiêm bắp với liều 1 ml/40 kg thể trọng (tiêm một liều duy nhất).

4. Quy cách thiết kế hệ thống chuồng nuôi lợn thịt tại cơ sở thực tập có đặc điểm kỹ thuật gì? Trang trại có 3 chuồng lợn thịt dạng chuồng kín với tổng cộng 44 ô nuôi, kích thước mỗi ô là 6 m $\times$ 7 m (diện tích khoảng 42 m²), mật độ nuôi từ 35 – 45 con/ô. Chuồng trang bị giàn mát cooling pad ở đầu chuồng, quạt hút thông gió ở cuối chuồng, máng ăn tự động hình nón bằng sắt chứa tối đa 80 kg thức ăn, hệ thống 5 vòi uống tự động/ô, nền chuồng có độ dốc 1,5 – 2% và có bố trí 1 ô cách ly bệnh rộng 8 – 10 m² ở cuối mỗi dãy chuồng.

5. Hóa chất và tần suất sát trùng chuồng trại được thực hiện như thế nào trong đợt thực tập? Trại sử dụng hóa chất Omnicide định kỳ với tần suất phun sát trùng 4 lần/tuần (thực hiện 92 lần trong 23 tuần), kết hợp rắc vôi bột ở cửa ra vào và hành lang chuồng 1 lần/tuần (23 lần), quét mạng nhện 2 lần/tuần (46 lần) và lau kính chuồng 1 lần/tuần (23 lần).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Mạnh Đức đã tổng kết toàn diện quá trình áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y dự phòng trên đàn lợn thịt tại trang trại Nguyễn Văn Khanh (Hải Dương). Đề tài đã thu thập hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về hiệu quả tiêu tốn thức ăn (FCR = 2,46 với 193 kg cám/con để đạt khối lượng xuất bán 115 kg), độ an toàn tuyệt đối của quy trình tiêm phòng vắc xin (100% trên 630 lượt lợn) và công tác vệ sinh tiêu độc khử trùng. Các kết quả và phác đồ điều trị bệnh lâm sàng được đúc kết từ khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y và các cơ sở chăn nuôi lợn thịt công nghiệp hiện nay.