Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi nông hộ, sử dụng giống nội và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp sang mô hình chăn nuôi công nghiệp tập trung với các giống lợn ngoại nhập có năng suất cao. Để khai thác tối đa tiềm năng di truyền và hiệu quả kinh tế của các tổ hợp giống ngoại như Landrace, Yorkshire và Duroc, việc bảo đảm quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học giữ vai trò then chốt. Năng suất chăn nuôi lợn nái được đo lường trực tiếp qua các chỉ tiêu: số lợn con sinh ra trên lứa, số lợn con cai sữa, tỷ lệ thụ thai và khoảng cách lứa đẻ. Tuy nhiên, quá trình sản xuất tại các trang trại quy mô lớn thường xuyên đối mặt với các nguy cơ dịch bệnh phức tạp, đặc biệt là dịch tả lợn châu Phi (ASF) cùng các hội chứng bệnh sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa - MMA, sót nhau) trên nái và hội chứng tiêu chảy, viêm khớp trên lợn con theo mẹ.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất và chương trình đào tạo kỹ sư Chăn nuôi Thú y nhằm gắn kết lý thuyết với kỹ năng thực tế, tác giả Đỗ Duy Thành đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng phòng, trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Việt Anh, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng" dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Hồng Phúc (Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, năm 2020).
Mục tiêu của chuyên đề:
- Củng cố kiến thức, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp thông qua việc áp dụng trực tiếp quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại cơ sở sản xuất.
- Nâng cao năng lực chẩn đoán lâm sàng và thiết lập phác đồ điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
- Thực hiện hoàn chỉnh quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng bệnh và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại trại.
Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá toàn diện hiện trạng cơ sở vật chất và quy trình chăn nuôi tại trang trại lợn Việt Anh, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng.
- Nắm vững và thực hành thuần thục quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
- Thực hiện nghiêm ngặt các quy định về an toàn sinh học, vệ sinh thú y và nội quy làm việc của trang trại.
- Tích cực học hỏi, tích lũy kinh nghiệm xử lý tình huống kỹ thuật và nâng cao tay nghề thực hành.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn đực giống (Duroc), đàn lợn nái sinh sản (Landrace, Yorkshire) ở các giai đoạn chửa kỳ cuối, đẻ nuôi con và đàn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa (21 - 26 ngày tuổi).
- Địa điểm nghiên cứu: Trang trại lợn nái Việt Anh (trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam) do ông Lê Khắc Nhạc làm chủ trại, đặt tại thôn An Bảo, xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng.
- Thời gian thực hiện: Thời gian thực tập chính thức từ ngày 18/11/2018 đến ngày 18/05/2019; số liệu thống kê cơ cấu đàn thu thập qua các năm từ 2017 đến tháng 11/2019; thời gian tham gia hỗ trợ phòng chống dịch tả lợn châu Phi tại cơ sở 1 từ tháng 6 đến tháng 8/2019 và thời gian trực tiếp theo dõi, chăm sóc thực nghiệm tại cơ sở 2 từ tháng 9 đến tháng 11/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và bệnh lý thú y, kết hợp các phương pháp điều tra, theo dõi lâm sàng và xử lý thống kê thực địa:
1. Khung lý thuyết và kiến thức chuyên môn:
- Sinh lý sinh sản và tiết sữa của lợn nái: Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch trong quá trình đẻ; các chỉ báo lâm sàng trước khi sinh (hiện tượng sụt lưng, giãn dây chằng xương chậu 25 - 30%, biến đổi bầu vú và sự tiết sữa non theo các mốc: 3 ngày ra nước trong, 1 ngày có sữa đầu ở hàng vú giữa, 12 giờ ở hàng vú trước, 2 - 3 giờ ở hàng vú sau); thời gian đẻ bình thường kéo dài từ 1 - 6 giờ với khoảng cách 10 - 20 phút/con (Trần Tiến Dũng và cs., 2002; Trần Văn Phùng và cs., 2004).
- Sinh lý tiêu hóa và miễn dịch thụ động của lợn con: Tốc độ tăng khối lượng (gấp 4 lần ở 21 ngày tuổi); sự thiếu hụt acid hydrocloric (HCl) tự do trong dịch vị 14 - 16 ngày đầu giúp lợn con hấp thu nguyên vẹn kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu (hàm lượng $\gamma$-globulin đạt 20,3 mg/100 ml máu); hiện tượng khủng hoảng sinh trưởng ở tuần thứ 3 khi lượng sữa mẹ suy giảm.
- Bệnh lý học thú y: Căn nguyên, cơ chế bệnh sinh và triệu chứng của các bệnh sinh sản trên nái gồm viêm tử cung (do Streptococcus, Staphylococcus aureus, E. coli, Proteus), viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA), sót nhau; bệnh viêm khớp do Streptococcus suis và hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn (E. coli, Salmonella), virus (PRRS, PCV2, TGE, PED, Rotavirus) hoặc do stress và tiểu khí hậu ẩm lạnh.
- Chương trình vắc xin và dược phẩm: Lịch tiêm phòng vắc xin dịch tả lợn (Coglapest), tai xanh (PRRS), khô thai (Pavo), giả dại (Begonia), lở mồm long móng (Aftopor), suyễn lợn (Mycoplasma) và Circo; bổ sung chế phẩm sắt NOVA-Fe+B12, kháng cầu trùng Toltrazuril 5%, kháng sinh Amoxicillin, Dufamox 15% LA, Analgin và Oxytoxin.
2. Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Hồi cứu hệ thống sổ sách ghi chép, thẻ nái gắn tại từng ô chuồng, phỏng vấn kỹ sư phụ trách chuồng, bác sĩ thú y và chủ trang trại để thống kê cơ cấu đàn, năng suất sinh sản từ năm 2017 đến tháng 11/2019.
- Phương pháp quan sát và theo dõi lâm sàng: Trực tiếp kiểm tra thân nhiệt, nhịp thở, trạng thái vận động, màu sắc dịch rỉ viêm âm đạo, trạng thái phân, phản xạ bú của lợn con và các biểu hiện đau, sốt, sưng cứng của bầu vú.
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật trực tiếp: Thực hành quy trình đỡ đẻ, can thiệp lợn đẻ khó, hồi sức lợn con ngạt; thao tác cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, thiến lợn đực ngày 3 - 5 tuổi; tiêm sắt, cho uống thuốc phòng bệnh và tiêm vắc xin.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được quản lý và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel, tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ phần trăm theo công thức:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ đẻ can thiệp (%)} = \frac{\text{Số nái đẻ can thiệp}}{\text{Tổng số nái đẻ theo dõi}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật trong chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam nhằm nâng cao năng suất của đàn nái ngoại. Khóa luận xác định rõ 3 mục tiêu trọng tâm và 4 yêu cầu nhiệm vụ cụ thể gắn liền với quá trình thực tập nghề nghiệp tại cơ sở chăn nuôi thực tế.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần này trình bày chi tiết về ba mảng nội dung chính:
- Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Khảo sát vị trí địa lý, địa hình đồng bằng, khí hậu nhiệt đới gió mùa tại huyện Vĩnh Bảo (nhiệt độ trung bình 23 - 26°C, độ ẩm 80 - 85%), hệ thống hạ tầng giao thông và mạng lưới sông ngòi (sông Luộc, sông Hóa, sông Thái Bình). Phân tích hiện trạng trang trại lợn Việt Anh: diện tích 47.000 m² (chuồng trại: 13.000 m², cây xanh: 5.000 m², công trình điều hành - sinh hoạt: 2.000 m², ao hồ: 25.000 m²), cơ cấu tổ chức gồm nhóm quản lý (1 chủ trại), nhóm kỹ thuật (1 kỹ sư), nhóm công nhân (11 người gồm tổ trưởng, công nhân và sinh viên thực tập). Cơ sở vật chất gồm 3 chuồng đẻ (56 ô/chuồng sàn bê tông kết hợp sàn nhựa có lồng úm sưởi điện và máng tập ăn), 1 chuồng chửa (3 dãy $\times$ 135 ô) gắn liền phòng kiểm tra - pha chế tinh nhân tạo, 1 chuồng cách ly hậu bị (30 - 40 con) và 1 chuồng cai sữa (8 ô).
- Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước: Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu về quy trình nuôi dưỡng nái mang thai, nái nuôi con, đặc điểm giải phẫu - sinh lý đường tiêu hóa và cơ chế truyền kháng thể thụ động từ sữa mẹ sang lợn con.
- Nguyên tắc phòng và trị bệnh: Phân tích chuyên sâu cơ chế miễn dịch của vắc xin, nguyên tắc điều trị bệnh truyền nhiễm toàn diện (hộ lý, hóa dược, kháng sinh hợp lý kết hợp nâng cao sức đề kháng) và tổng quan về các bệnh viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sót nhau, viêm khớp và tiêu chảy.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng là đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại Việt Anh trong khung thời gian từ 18/11/2018 đến 18/05/2019 (kèm giai đoạn mở rộng đến tháng 11/2019). Thiết lập hệ thống 5 nội dung thực hiện: (1) Đánh giá tình hình chăn nuôi; (2) Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng; (3) Thực hiện quy trình phòng bệnh; (4) Chẩn đoán và điều trị bệnh; (5) Thực hiện các công tác kỹ thuật khác. Mô tả chi tiết phương pháp điều tra sổ sách, phương pháp chẩn đoán lâm sàng và các công thức toán học thống kê.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Công tác phòng chống dịch tả lợn châu Phi (ASF): Trình bày quy trình thực tế xử lý tiêu độc khử trùng tại cơ sở 1 từ tháng 6 đến tháng 8/2019, bao gồm: tháo dỡ vệ sinh toàn bộ khu chuồng bầu, chuồng đẻ và cai sữa; lật tấm đan ngâm hóa chất xút, rửa sạch bằng máy áp lực; phun sát trùng Omisahe hoặc Apaclearn (tỷ lệ 1/100); quét vôi tường; làm sạch dàn mát, thay mới quạt thông gió và rải vôi bột toàn bộ đường đi, kho phân trước khi lấy mẫu xét nghiệm để tái đàn.
- Biến động quy mô đàn lợn qua 3 năm (2017 - 11/2019): Đàn đực giống Duroc duy trì từ 10 - 11 con; đàn nái sinh sản duy trì ở mức 603 con (2017), 608 con (2018) và giảm xuống 580 con (tháng 11/2019) do tác động của dịch ASF; đàn hậu bị duy trì 50 - 56 con; tổng số lợn con sản xuất đạt trên 13.000 con/năm.
- Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái sinh sản và lợn con: Áp dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh C.P. (cám 566F cho nái chửa tuần 1 - 15; cám 567SF cho nái chửa tuần 16 và nái nuôi con, cho ăn 3 bữa/ngày); chế độ giảm cám trước khi đẻ và tăng dần sau đẻ. Lợn con được tập ăn sớm từ 3 - 5 ngày tuổi bằng cám sữa 550 và cám hạt 550.
- Kết quả theo dõi sinh sản và chăm sóc thực tế: Trong 3 tháng (tháng 9 - 11/2019), tác giả trực tiếp theo dõi 102 nái chửa kỳ cuối (100 - 114 ngày), đỡ đẻ và chăm sóc 101 nái nuôi con cùng 1.320 lợn con. Tỷ lệ nái đẻ thường đạt 95,05% (96 con), đẻ can thiệp chiếm 4,95% (5 con). Số lợn con nuôi sống đến cai sữa đạt 1.312 con (tỷ lệ sống 99,39%).
- Kết quả phòng bệnh bằng vắc xin và thuốc cho lợn con: 100% lợn con (1.320 con) được tiêm NOVA-Fe+B12 (2 ml/con) lúc 2 - 3 ngày tuổi và uống thuốc phòng cầu trùng lúc 3 - 5 ngày tuổi; 100% lợn con (1.312 con) được tiêm vắc xin phòng Mycoplasma và Circo lúc 14 - 21 ngày tuổi bảo đảm an toàn tuyệt đối.
Kết quả và đóng góp
1. Số liệu kết quả thực nghiệm tại trang trại
Bảng 1: Quy mô và cơ cấu đàn lợn tại trại Việt Anh qua 3 năm (2017 - 11/2019)
| STT |
Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2017 (con) |
Năm 2018 (con) |
Tháng 11/2019 (con) |
| 1 |
Lợn đực giống |
10 |
11 |
11 |
| 2 |
Lợn nái sinh sản |
603 |
608 |
580 |
| 3 |
Lợn hậu bị |
55 |
56 |
50 |
| 4 |
Lợn con theo mẹ / cai sữa |
13.869 |
13.984 |
13.340 |
Bảng 2: Kết quả theo dõi tình hình sinh sản của đàn lợn nái trực tiếp chăm sóc
| Tháng theo dõi |
Số nái đẻ (con) |
Đẻ bình thường (con) |
Tỷ lệ đẻ thường (%) |
Đẻ can thiệp (con) |
Tỷ lệ can thiệp (%) |
| Tháng 9 |
34 |
33 |
97,06 |
1 |
2,94 |
| Tháng 10 |
34 |
32 |
94,12 |
2 |
5,88 |
| Tháng 11 |
33 |
31 |
93,94 |
2 |
6,06 |
| Tổng cộng |
101 |
96 |
95,05 |
5 |
4,95 |
Bảng 3: Kết quả thực hiện phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin cho đàn lợn con
| Ngày tuổi |
Tên chế phẩm / Vắc xin |
Mục đích phòng bệnh |
Số lượng thực hiện (con) |
Kết quả an toàn (con) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| 2 - 3 ngày tuổi |
NOVA-Fe+B12 (tiêm) |
Phòng thiếu máu do thiếu sắt |
1.320 |
1.320 |
100 |
| 3 - 5 ngày tuổi |
Toltrazuril 5% (uống) |
Phòng bệnh cầu trùng |
1.320 |
1.320 |
100 |
| 14 - 21 ngày tuổi |
Vắc xin Mycoplasma |
Phòng bệnh suyễn lợn |
1.312 |
1.312 |
100 |
| 14 - 21 ngày tuổi |
Vắc xin Circo |
Phòng bệnh do Circovirus |
1.312 |
1.312 |
100 |
2. Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả
- Kỹ thuật chăm sóc lợn nái chửa và đẻ: Quản lý chặt chẽ khẩu phần ăn 2 tuần trước khi đẻ theo thẻ nái, tránh để nái quá béo làm thai to dẫn đến đẻ khó; bổ sung 0,5 - 1,0 kg thức ăn/ngày cho nái gầy yếu. Tắm chải làm mát cho nái mang thai trong mùa hè để giảm stress nhiệt và ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập đường sinh dục khi đẻ. Đối với nái khó đẻ kéo dài trên 30 phút, cần cho nái đứng dậy trở mình để điều chỉnh ngôi thai trước khi can thiệp cơ học.
- Kỹ thuật tích hợp trên lợn con: Đề xuất thực hiện kết hợp các thao tác cắt đuôi, mài nanh, bấm số tai, tiêm sắt NOVA-Fe+B12 và cho uống Amoxicillin trong cùng một lần vào ngày tuổi thứ 1 - 2 để hạn chế số lần bắt giữ, giảm stress cho lợn con. Thực hiện thiến lợn đực sớm vào ngày tuổi thứ 3 - 5 kết hợp tiêm kháng sinh phòng nhiễm trùng. Cho lợn con tập ăn sớm từ ngày thứ 3 - 5 bằng thức ăn chất lượng cao (cám sữa 550) chia nhiều bữa nhỏ trong ngày.
- An toàn sinh học và phòng dịch: Thực hiện nghiêm quy trình sát trùng hai bước đối với người ra vào chuồng trại (qua buồng khử trùng, tắm thay đồ bảo hộ); định kỳ rắc vôi bột lối đi và gầm chuồng; duy trì quy trình tiêu độc chuồng đẻ 2 lần/ngày.
3. Đóng góp của khóa luận
Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về việc ứng dụng quy trình chăn nuôi công nghiệp khép kín của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại vùng đồng bằng duyên hải Bắc Bộ. Đề tài chứng minh tính hiệu quả của việc kết hợp chặt chẽ giữa quản lý dinh dưỡng theo bảng cám với quy trình thú y phòng bệnh nghiêm ngặt, giúp duy trì tỷ lệ đẻ thường đạt 95,05%, tỷ lệ nuôi sống lợn con đến cai sữa đạt 99,39% và bảo đảm an toàn 100% trong công tác phòng bệnh bằng vắc xin.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Dữ liệu theo dõi thực nghiệm trực tiếp tại chuồng đẻ được thực hiện tập trung trong thời gian 3 tháng (tháng 9 - 11/2019) với quy mô 101 nái và 1.320 lợn con do thời gian trước đó phải điều động nhân lực tham gia hỗ trợ dập dịch tả lợn châu Phi tại cơ sở 1. Đề tài chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm sinh hóa máu để đánh giá chính xác động thái kháng thể thụ động và hàm lượng hemoglobin của lợn con trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đề xuất tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản trên nhiều lứa đẻ liên tục của đàn nái để đánh giá toàn diện tuổi thọ kinh tế và tỷ lệ loại thải; khảo nghiệm các phác đồ phối hợp kháng sinh thế hệ mới và chế phẩm sinh học nhằm giảm thiểu hội chứng MMA và hội chứng tiêu chảy sau cai sữa; hoàn thiện mô hình an toàn sinh học 4 lớp để kiểm soát triệt để nguy cơ tái phát dịch tả lợn châu Phi tại các trang trại quy mô lớn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn và chuyên môn cao đối với các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y: Là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp ghi chép sổ sách trang trại, cách nhận biết dấu hiệu lợn sắp đẻ theo từng khung giờ, kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp lợn đẻ khó và quy trình thao tác kỹ thuật trên đàn lợn con sơ sinh.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn sinh sản: Cung cấp định mức khẩu phần ăn chuẩn cho nái theo từng ngày trước và sau khi đẻ (Bảng cám nái C.P.), quy trình tập ăn sớm cho lợn con và quy trình xử lý tiêu độc khử trùng chuồng trại phòng chống dịch tả lợn châu Phi (xử lý tấm đan, giàn mát, ngâm xút và phun hóa chất sát trùng chuyên dụng).
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần và chế độ cho ăn của lợn nái tại chuồng đẻ trang trại Việt Anh được quy định cụ thể như thế nào?
Trang trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 567SF của C.P., cho ăn 3 lần/ngày (sáng, chiều, đêm). Lợn nái trước khi đẻ 3 ngày ăn 2 - 2,5 kg/con/ngày, giảm dần xuống 1,5 - 2,0 kg ở ngày thứ 2 và 1,0 kg ở ngày trước đẻ. Sau khi đẻ, ngày thứ 1 cho ăn 1,0 kg; ngày thứ 2 cho ăn 1,5 - 2,0 kg; ngày thứ 3 cho ăn 2,5 - 3,0 kg; ngày thứ 4 cho ăn 3,0 - 4,0 kg; ngày thứ 5 trở đi cho ăn 5,0 - 6,0 kg/con/ngày; nái cai sữa ăn định mức 1,0 kg/ngày.
2. Các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng để nhận biết lợn nái sắp đẻ theo thời gian được tác giả ghi nhận như thế nào?
Trước khi đẻ 0 - 7 ngày: vú căng cứng, âm hộ trương mọng; trước 2 ngày: vú cương cứng hơn, tiết chất lỏng trong; trước 12 - 14 giờ: nái bồn chồn, tuyến vú bắt đầu tiết sữa; trước 6 giờ: sữa tiết nhiều qua 2 lỗ tia; trước 2 - 4 giờ: các vú đều có sữa non vọt thành tia dài; trước 30 phút - 2 giờ: nhịp thở tăng, đứng ngồi không yên; trước 15 - 30 phút: âm hộ tiết dịch nhờn màu hồng lẫn phân su; trước 15 giây - 5 phút: nái nằm nghiêng, thở đứt quãng, ép bụng, ép đùi, quẫy đuôi rặn đẻ.
3. Các bước kỹ thuật tiêu độc khử trùng chuồng trại đối phó dịch tả lợn châu Phi tại cơ sở 1 được thực hiện ra sao?
Quy trình gồm: tháo dỡ toàn bộ khu chuồng bầu, đẻ, cai sữa; lật tấm đan ngâm hóa chất xút rồi dùng máy áp lực rửa sạch; vệ sinh cạo gầm chuồng nhiều lần; sơn mới khung sắt; phun sát trùng Omisahe hoặc Apaclearn (tỷ lệ 1/100); quét vôi tường và cửa kính; làm sạch trần, dây điện; tháo và thay mới hoàn toàn dàn mát; rải vôi bột đường đi, kho phân và lấy mẫu xét nghiệm khẳng định hết mầm bệnh trước khi tái đàn.
4. Lịch dùng vắc xin và chế phẩm phòng bệnh cho đàn lợn con theo mẹ tại trại Việt Anh được bố trí như thế nào?
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi được tiêm NOVA-Fe+B12 liều 2 ml/con phòng thiếu máu; 3 - 5 ngày tuổi cho uống thuốc kháng cầu trùng Toltrazuril 5% liều 1 ml/con; 14 - 21 ngày tuổi được tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn lợn (Mycoplasma) và vắc xin phòng bệnh do Circo. Tất cả đều đạt tỷ lệ an toàn 100% trên đàn theo dõi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Duy Thành đã phản ánh toàn diện và chuẩn xác quy trình chăn nuôi, chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại lợn Việt Anh, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng. Thông qua quá trình thực nghiệm thực tế, đề tài đã chứng minh việc áp dụng nghiêm ngặt định lượng thức ăn C.P., chủ động phát hiện sớm triệu chứng đẻ và thực hiện đồng bộ lịch phòng bệnh bằng vắc xin, thuốc thú y giúp đàn nái đạt tỷ lệ đẻ thường 95,05% và tỷ lệ lợn con cai sữa sống đạt 99,39%. Đây là công trình thực hành chuyên môn nghiêm túc, có giá trị ứng dụng cao cho công tác quản lý kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp hiện nay.