Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, đóng góp trên 60% tổng sản lượng thịt xẻ toàn quốc. Tuy nhiên, trước bối cảnh áp lực dịch bệnh nguy hiểm bùng phát phức tạp (như Dịch tả lợn Châu Phi - ASF, Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp - PRRS) và biến đổi khí hậu khắc nghiệt, phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng: tỷ lệ hao hụt cao (15 - 25%), khả năng kiểm soát an toàn sinh học kém và năng suất sinh sản không ổn định.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               MÔ HÌNH CHĂN NUÔI CÔNG NGHIỆP KHÉP KÍN (FARROW-TO-WEAN)             |
|                                                                                   |
|  [Quy trình An toàn sinh học 5S]  -->  [Chăm sóc Nái chửa & Nái đẻ]               |
|                                                  |                                |
|                                                  v                                |
|  [Kiểm soát Dịch bệnh & Vaccine]  <--  [Úm & Cai sữa Lợn con 21 ngày]            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Bối cảnh và Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Tại các trang trại chăn nuôi quy mô công nghiệp gia công, đàn lợn nái ngoại lai (F1 Landrace × Yorkshire) có tiềm năng di truyền cao nhưng khả năng thích nghi với điều kiện nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc Việt Nam còn hạn chế. Những thách thức kỹ thuật cốt lõi bao gồm:

  • Tỷ lệ mắc hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA) ở lợn nái sau sinh dao động từ 30% đến 50%, làm suy giảm nghiêm trọng sản lượng sữa và tăng tỷ lệ lợn con tiêu chảy.
  • Tỷ lệ chết của lợn con theo mẹ trong 3 giai đoạn khủng hoảng (sơ sinh đến 7 ngày tuổi, 21 ngày tuổi và thời điểm cai sữa) thường chiếm 5 - 10% nếu thiếu quy trình chăm sóc can thiệp chuẩn.
  • Rủi ro lây nhiễm chéo mầm bệnh vi khuẩn (Streptococcus suis, Escherichia coli, Mycoplasma hyopneumoniae) qua các thao tác bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt và môi trường chuồng nuôi.

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu năng suất sinh sản trên quần thể 1.270 lợn nái ngoại và đàn lợn con theo mẹ tại Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm (Lương Sơn, Hòa Bình).
  2. Xây dựng và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng chuyên biệt cho lợn nái mang thai kỳ I, kỳ II, nái đẻ, nái nuôi con và lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  3. Thiết lập hệ thống an toàn sinh học đa lớp, lịch phòng bệnh bằng vaccine công nghệ cao và phác đồ điều trị đặc hiệu các bệnh nội - ngoại khoa phổ biến.
  4. Đạt các chỉ tiêu kỹ thuật: Tỷ lệ đậu thai $\ge 90%$, số lứa đẻ/nái/năm $\ge 2,35$, tỷ lệ nuôi sống lợn con đến cai sữa $\ge 95%$.

Giải pháp kỹ thuật và Phạm vi triển khai

  • Cách tiếp cận: Áp dụng hệ thống chuồng kín kiểm soát tiểu khí hậu tự động (Cooling Pad + Quạt thông gió công nghiệp áp suất âm), kết hợp quy trình quản lý thẻ nái cá thể hóa và mô hình liên kết gia công cùng Tập đoàn C.P. Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu: Triển khai trên đàn hạt nhân gồm 1.270 lợn nái sinh sản, 24 lợn đực giống và theo dõi 35.659 lợn con giai đoạn 2018 - 2020, thực nghiệm chuyên sâu từ tháng 12/2020 đến tháng 06/2021.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí phân tích Mô hình truyền thống / Bán công nghiệp Mô hình ứng dụng tại Trại Ngô Thị Hồng Gấm
Kiểm soát môi trường Chuồng hở, phụ thuộc nhiệt độ tự nhiên ($28 - 38^\circ\text{C}$) Chuồng kín cách nhiệt, hệ số trao đổi khí tự động ($18 - 22^\circ\text{C}$)
Quản lý khẩu phần nái Định lượng thủ công, không phân kỳ chửa Khẩu phần 2 pha chửa + công thức lũy tiến theo số con tiết sữa
Can thiệp sơ sinh Tiêm sắt trễ ($>7$ ngày), cai sữa muộn ($28 - 35$ ngày) Sắt Dextran + B12 ngày 1 - 3, cai sữa chuẩn hóa lúc 21 ngày
Xử lý chất thải Xả thải trực tiếp hoặc hầm ủ đơn giản Hệ thống xả gầm xút/vôi + Biogas yếm khí tuần hoàn
Hiệu suất sinh sản $1,8 - 2,0$ lứa/năm; Cai sữa đạt $18 - 20$ con/nái/năm $2,37$ lứa/năm; Cai sữa đạt $26 - 28$ con/nái/năm
graph TD
    A[Khu Quản trị & Cách ly] -->|Quy trình Sát trùng 3 bước| B[Khu Chuồng Bầu & Hậu bị]
    B -->|Chuyển chuồng trước 7 ngày| C[Khu Chuồng Đẻ Farrowing]
    C -->|Cai sữa 21 ngày tuổi| D[Khu Chuồng Cai sữa Nursery]
    C -->|Thải loại / Tái phối 4-7 ngày| B
    subgraph Xử lý An toàn Sinh học
        E[Trạm Khử trùng & Tắm sát khuẩn 5S]
        F[Hệ thống Xả gầm ngầm & Biogas yếm khí]
    end

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW Framework)

  • Must-have (Bắt buộc): Cách ly 100% người/vật tư qua trạm sát trùng; duy trì nhiệt độ ô úm $28 - 32^\circ\text{C}$; tiêm sắt phòng thiếu máu trong 72 giờ đầu; tiêm vaccine PRRS, Dịch tả lợn cổ điển, Lở mồm long móng (LMLM).
  • Should-have (Nên có): Cho nái ăn theo công thức định lượng sữa cá thể; rửa tử cung sau sinh bằng nước muối sinh lý $0,9%$ và Oxytoxin; bổ sung men tiêu hóa chịu nhiệt cho lợn con tập ăn lúc 5 ngày tuổi.
  • Could-have (Có thể mở rộng): Lắp đặt cảm biến IoT giám sát nhiệt ẩm chuồng nuôi theo thời gian thực; ứng dụng thẻ tai gắn chip RFID quản lý phả hệ.
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Tự động hóa hoàn toàn cánh tay robot hỗ trợ phối giống và cho ăn tự động 100% bằng silo định lượng điện tử.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và Tiêu chuẩn vận hành

1. Hệ thống dinh dưỡng và Công thức tính toán

Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con được tính toán tự động dựa trên hàm lượng dưỡng chất tiêu chuẩn: Năng lượng trao đổi (ME) $\ge 3.100\text{ kcal/kg}$, Protein thô (CP) $15,0 - 16,5%$, Canxi (Ca) $0,9 - 1,0%$, Phốt pho khả dụng (P) $0,70%$.

# Thuật toán tính định lượng thức ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con
def calculate_lactation_feed(day_after_farrowing, num_piglets, body_condition_score):
    """
    day_after_farrowing: Ngày nuôi con (1 đến 21)
    num_piglets: Số lợn con theo mẹ (con)
    body_condition_score: Thể trạng nái ('thin', 'normal', 'fat')
    """
    if day_after_farrowing == 0:
        return 0.5  # Ngày cắn ổ: ăn nhẹ hoặc cháo loãng
    elif day_after_farrowing == 1:
        return 1.0
    elif day_after_farrowing == 2:
        return 2.0
    elif day_after_farrowing == 3:
        return 3.0
    elif 4 <= day_after_farrowing <= 7:
        base_feed = 4.0
    else:  # Từ ngày thứ 8 đến cai sữa
        base_feed = 2.0 + (num_piglets * 0.35)
    
    # Điều chỉnh theo thể trạng nái
    if body_condition_score == 'thin':
        base_feed += 0.5
    elif body_condition_score == 'fat':
        base_feed -= 0.5
        
    return round(base_feed, 2)

2. Lược đồ Quản lý Dữ liệu Thẻ nái (Pig Management Schema)

+---------------------------------------------------------------------------------+
|                                 SOW_RECORD                                      |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| * sow_id (PK): VARCHAR(12) [Mã số xăm tai nái]                                  |
|   breed: VARCHAR(20) [Landrace x Yorkshire F1]                                  |
|   parity: INT [Số lứa đẻ hiện tại]                                               |
|   mating_date: DATE [Ngày thụ tinh nhân tạo]                                    |
|   boar_id (FK): VARCHAR(12) [Mã đực giống Landrace/Duroc]                       |
|   expected_farrowing_date: DATE [Ngày đẻ dự kiến = mating_date + 114 days]      |
|   actual_farrowing_date: DATE [Ngày sinh thực tế]                                |
|   total_born: INT [Tổng sơ sinh]                                                |
|   born_alive: INT [Sơ sinh sống 24h]                                            |
|   weaned_count: INT [Số con cai sữa]                                            |
|   weaned_weight_avg: FLOAT [Khối lượng cai sữa TB (kg)]                         |
|   health_status: ENUM('healthy', 'metritis', 'mastitis', 'agalactia')           |
+---------------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Quy trình Vận hành Chuẩn (SOPs)

1. Kỹ thuật Hộ sinh và Chăm sóc Lợn con Sơ sinh

  • Giai đoạn 0 - 24 giờ: Lau khô dịch ối toàn thân bằng bột lăn sát trùng, cắt dây rốn cách thành bụng $3 - 5\text{ cm}$ và thắt bằng chỉ tiêu y tế vô trùng, nhúng cồn Iod $5%$. Đưa lợn con vào ô úm nhiệt độ $32^\circ\text{C}$ dưới đèn hồng ngoại.
  • Tiếp nhận sữa đầu (Colostrum): Cho bú sữa đầu trong vòng 2 giờ đầu sau sinh để hấp thu kháng thể $\gamma\text{-globulin}$ và ion $\text{Mg}^{2+}$ nhằm kích thích tống khứ phân su. Thực hiện cố định đầu vú (lợn nhỏ bú hàng vú ngực trước, lợn to bú hàng vú sau).
  • Phòng thiếu máu và cầu trùng: Tiêm bắp $2\text{ ml}$ Nova Fe + $\text{B}_{12}$ (tương đương $200\text{ mg}$ sắt hoạt tính) tại cơ cổ sau tai vào ngày thứ 3. Cho uống $2\text{ ml}$ hỗn dịch Nova-Coc $5%$ (Toltrazuril) phòng cầu trùng lúc 3 - 4 ngày tuổi.
# Lịch trình tiêm phòng Vaccine và Thuốc bổ chuẩn hóa
Lợn con:
  - 01-03 ngày: Tiêm sắt Nova Fe + B12 (2 ml) + Nor-100 (0.5 ml)
  - 03-04 ngày: Cho uống Nova-Coc 5% (2 ml)
  - 07-10 ngày: Tiêm Hyogen (2 ml) phòng Mycoplasma hyopneumoniae
  - 14-16 ngày: Tiêm Circo (2 ml) phòng PCV2
Lợn nái mang thai & Đàn nái:
  - Tuần 10 chửa: Tiêm Colapets (2 ml) phòng Dịch tả lợn
  - Tuần 12 chửa: Tiêm Aftopor (2 ml) phòng Lở mồm long móng (LMLM)
  - Định kỳ toàn đàn:
      + Tháng 2, 6: Colapets (Dịch tả)
      + Tháng 4, 8, 12: Porcilis Bengonia (Giả dại Aujeszky)
      + Tháng 3, 7, 11: Ingelvac PRRS MLV (Tai xanh)
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ ĐẶC HIỆU HỘI CHỨNG VIÊM TỬ CUNG (MMA)              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Bước 1: Can thiệp co bóp cơ trơn tống sản dịch                                   |
|   - Tiêm bắp Oxytoxin 20-30 UI hoặc Cloprostenol (PGF2a) 2 ml                    |
| Bước 2: Thụt rửa cục bộ                                                           |
|   - Dung dịch Nacl 0.9% ấm (1-2 lít) liên tục trong 3 ngày đầu                   |
| Bước 3: Tiêm kháng sinh toàn thân liều cao                                       |
|   - Amoxicillin 15% (1 ml/10 kg TT) hoặc Pen-Strep kết hợp Ketoprofen (giảm đau) |
|   - Liệu trình: 3 - 5 ngày liên tục                                              |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Kết quả Thực nghiệm và Phân tích Dữ liệu

Số liệu thu thập và xử lý bằng phương pháp sinh vật học thống kê trên quần thể nái và lợn con từ 2018 - 2020:

1. Năng suất Sinh sản Đàn nái qua 3 năm liên tục

        BIỂU ĐỒ BIẾN THIÊN TỶ LỆ ĐẬU THAI VÀ SỐ LỨA ĐẺ/NÁI/NĂM (2018 - 2020)
  91 % +--------------------------------------------------------- 90.01%
       |                                              *---------+
  89 % |                                 89.74%  *----
       |                     87.63%  *-----------
  87 % |                *------------
       +----------------+-------------------+--------------------+
                      2018                2019                 2020
  [Lứa/nái/năm]:     2.30                2.31                 2.37
  [Quy mô nái]:     1,256 con           1,265 con            1,270 con
Chỉ tiêu kỹ thuật theo dõi Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 Tăng trưởng (%)
Tổng số nái sinh sản (con) 1.256 1.265 1.270 $+1,11%$
Đàn hậu bị thay thế (con) 200 235 282 $+41,00%$
Tỷ lệ đậu thai trung bình (%) 87,63 89,74 90,01 $+2,72%$
Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) 2,30 2,31 2,37 $+3,04%$
Sản lượng lợn cai sữa (con) 35.065 34.128 35.659 $+1,70%$

2. Hiệu lực Điều trị và Kiểm soát Dịch bệnh Thực tế

Nhóm bệnh chẩn đoán Tác nhân chính Số ca mắc Phác đồ điều trị Khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm tử cung sau sinh E. coli, Streptococcus 118 nái PGF2α + Amox 15% + Thụt rửa 112 94,92%
Tiêu chảy lợn con E. coli, Clostridium 435 con Nor-100 + Bổ sung điện giải 412 94,71%
Viêm khớp ổ lợn con Streptococcus suis 86 con Pendistep (0,5 ml/con, 3 - 5 ngày) 78 90,70%
Viêm phổi địa phương M. hyopneumoniae 64 con Tylosin + Dexamethasone 59 92,19%

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình cai sữa sớm 21 ngày tuổi:
    • Triệt tiêu giai đoạn khủng hoảng kép (giao thoa giữa đỉnh tiết sữa của mẹ tụt dốc lúc ngày thứ 21 và stress tách mẹ), nâng khối lượng cai sữa trung bình đạt $6,5 - 7,2\text{ kg/con}$.
    • Tăng chỉ số quay vòng chuồng đẻ, nâng hệ số sử dụng chuồng từ 2,1 lên 2,37 lứa/năm.
  2. Kỹ thuật phối hợp hormone PGF2α và kháng sinh chuyên biệt:
    • Khắc phục triệt để biến chứng tổn thương cơ học do can thiệp tay khi đỡ đẻ khó; nâng tỷ lệ chữa khỏi viêm tử cung lên 94,92%, giảm tỷ lệ loại thải nái sớm dưới 4%.
  3. Mô hình An toàn sinh học đa tầng kết hợp xử lý môi trường Biogas tuần hoàn:
    • Hệ thống sát trùng 5S khử trùng 100% người/phương tiện trước khi vào trại kết hợp lịch rắc vôi bột và xả xút ngầm hàng tuần.
    • Nước thải chăn nuôi được thu hồi qua hệ thống thoát nước ngầm dẫn về trạm Biogas yếm khí, xử lý đạt chuẩn xả thải và tạo nguồn phân bón hữu cơ cho vùng đệm cây xanh 3 ha.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản Triển khai Trang trại Quy mô 1.000 - 1.500 Nái

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                     LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI HỆ THỐNG TRANG TRẠI (6 THÁNG)             |
|                                                                                   |
|  Tháng 1: Thiết kế chuồng kín, hệ thống quạt gió, hầm xả ngầm Biogas              |
|  Tháng 2: Nhập đàn hậu bị F1 Landrace x Yorkshire, tiêm thích ứng 6 tuần         |
|  Tháng 3: Áp dụng quy trình kiểm soát động dục & Phối giống nhân tạo 2 lần        |
|  Tháng 4: Chuyển chuồng bầu, định lượng khẩu phần thức ăn 2 giai đoạn chửa        |
|  Tháng 5: Chuẩn bị chuồng đẻ, sát trùng Crezin 5%, chuẩn bị ô úm sơ sinh         |
|  Tháng 6: Vận hành hộ sinh chuẩn, tiêm sắt D3, cai sữa 21 ngày, xuất bán          |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích Hiệu quả Kinh tế và Hoàn vốn (ROI)

  • Quy mô tính toán: Trại 1.200 nái sinh sản.
  • Doanh thu tăng thêm: Tăng 0,07 lứa/nái/năm và cứu sống thêm 1,2 lợn con cai sữa/nái/năm $\rightarrow$ Xuất xưởng tăng thêm $\approx 1.440\text{ con/năm}$.
  • Tiết kiệm chi phí thú y: Nhờ quy trình phòng bệnh bằng vaccine chủ động, chi phí điều trị kháng sinh giảm 28,5% toàn trại.
  • Thời gian hoàn vốn dự kiến: $2,8 - 3,2\text{ năm}$ đối với vốn đầu tư cơ sở hạ tầng chuồng kín.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật: Việc ghi chép thẻ nái và theo dõi biểu hiện động dục còn phụ thuộc nhiều vào tay nghề và tính cẩn trọng của kỹ thuật viên; nguy cơ đột biến biến chủng virus PRRS hoặc ASF luôn tiềm ẩn nếu xảy ra sơ suất nhỏ trong khâu khử trùng cá nhân.
  • Hướng phát triển:
    1. Ứng dụng phần mềm quản lý trại tập trung (như PigCHAMP hoặc phần mềm quản lý nội bộ) đồng bộ hóa điện toán đám mây.
    2. Lắp đặt hệ thống camera AI nhận diện thân nhiệt nái tự động nhằm phát hiện sớm ổ sốt và hội chứng MMA ngay trong 6 giờ đầu sau sinh.
    3. Thử nghiệm bổ sung kháng thể lòng đỏ trứng gà (IgY) vào khẩu phần thức ăn tập ăn nhằm thay thế kháng sinh phòng ngừa tiêu chảy do E. coli.

Đối tượng hưởng lợi

+--------------------------------------------------------------------------------+
|                           ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP                        |
+--------------------------------------------------------------------------------+
|  [Sinh viên & Giảng viên]  --> Tài liệu thực nghiệm chuẩn hóa, số liệu thực tế |
|  [Kỹ sư chăn nuôi thú y]   --> Bộ quy trình SOPs, phác đồ điều trị MMA & tiêu chảy|
|  [Chủ trang trại gia công] --> Nâng tỷ lệ đậu thai >=90%, tối ưu hóa biên lợi nhuận|
|  [Doanh nghiệp & Xã hội]   --> Chuỗi cung ứng lợn giống an toàn dịch bệnh, bền vững|
+--------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng đẻ công nghiệp là gì?

Chuồng nuôi phải được xây dựng theo kiểu chuồng kín cách ly, trang bị giàn làm mát Cooling Pad và quạt hút áp suất âm để duy trì nhiệt độ $18 - 22^\circ\text{C}$, độ ẩm $70 - 75%$. Ô chuồng đẻ cần có sàn đan bê tông cho nái kết hợp sàn nhựa chống trượt cho lợn con, tích hợp ô úm kích thước $1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$ có bóng đèn sưởi hồng ngoại đạt nhiệt độ $30 - 32^\circ\text{C}$.

2. Biện pháp then chốt để hạn chế tối đa hội chứng MMA trên đàn nái ngoại?

Cần thực hiện đồng bộ 3 khâu: (1) Vệ sinh sạch bầu vú và âm hộ bằng cồn Iod/nước muối sinh lý trước khi chuyển vào chuồng đẻ 5 ngày; (2) Giảm 50% lượng cám trước đẻ 2 ngày và cho ăn cháo loãng trong ngày sinh; (3) Tiêm kháng sinh Amoxicillin/Pen-Strep dự phòng kết hợp tiêm Oxytoxin giúp tống sạch nhau thai và sản dịch ngay sau khi hoàn tất quá trình sinh.

3. Tại sao cần áp dụng quy trình cai sữa sớm vào đúng 21 ngày tuổi?

Giai đoạn 21 ngày tuổi là thời điểm sản lượng sữa của lợn mẹ đạt đỉnh và bắt đầu suy giảm nhanh, trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng cao. Cai sữa vào ngày thứ 21 giúp rút ngắn chu kỳ sinh sản của lợn mẹ (đạt $2,35 - 2,4$ lứa/năm), đồng thời giảm hiện tượng lợn mẹ hao mòn thể trạng quá mức, rút ngắn khoảng cách từ cai sữa đến khi phối giống trở lại còn $4 - 7$ ngày.

4. Cách phòng chống thiếu máu do thiếu sắt hiệu quả nhất cho lợn con theo mẹ?

Do sữa lợn mẹ chỉ cung cấp khoảng $10 - 30%$ nhu cầu sắt hàng ngày của lợn con, bắt buộc phải tiêm bổ sung $200\text{ mg}$ sắt hoạt tính (dạng Sắt Dextran kết hợp Vitamin $\text{B}_{12}$) vào vùng cơ bắp sau tai cho lợn con ở giai đoạn $1 - 3$ ngày tuổi.

5. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn cho mô hình trại gia công 1.200 nái?

Chi phí xây dựng cơ sở hạ tầng, lắp đặt thiết bị chuồng kín và hệ thống Biogas cho quy mô 1.200 nái dao động từ 15 - 20 tỷ VNĐ (tùy thời giá vật liệu). Khi liên kết gia công đảm bảo an toàn sinh học và duy trì năng suất $\ge 2,35$ lứa/năm, thời gian thu hồi vốn trung bình từ 2,8 đến 3,2 năm.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trung Hiếu đã chứng minh tính thực tiễn và hiệu quả vượt trội của việc áp dụng đồng bộ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học đa tầng tại Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm. Với tỷ lệ đậu thai đạt 90,01%, năng suất sinh sản đạt 2,37 lứa/nái/năm và tỷ lệ chữa khỏi các bệnh truyền nhiễm thường gặp đạt trên 90%, mô hình là tài liệu tham khảo giá trị cao, sẵn sàng chuyển giao và nhân rộng cho các tổ chức, trang trại chăn nuôi công nghiệp hiện đại trên toàn quốc.