Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn đóng vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu đạm cho tiêu dùng nội địa, tạo nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt và cung ứng phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Cùng với xu thế chuyển dịch từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang chăn nuôi trang trại tập trung quy mô công nghiệp, việc nhập khẩu và nhân thuần các giống lợn ngoại nhằm nâng cao năng suất và chất lượng thịt nạc ngày càng được mở rộng. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại khi nuôi dưỡng trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam thường bộc lộ những hạn chế về khả năng thích nghi. Đặc biệt, lợn nái ngoại nuôi công nghiệp thường đối mặt với các bệnh lý đường sinh sản do vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Escherichia coli xâm nhập trong quá trình sinh nở, dẫn đến các hội chứng viêm âm đạo, viêm tử cung, viêm vú và mất sữa (hội chứng MMA), trực tiếp làm giảm tỷ lệ sống và khối lượng cai sữa của lợn con.

Thực tế sản xuất tại trại lợn Bùi Mạnh Cường (thôn Nhiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh) trong giai đoạn 2017 - 2020 chịu nhiều tác động bất lợi: khủng hoảng giảm giá lợn sâu giai đoạn 2017 - 2018 (giá lợn hơi có thời điểm chạm đáy 20.000 đồng/kg, giá lợn giống giảm từ hơn 1.000.000 đồng xuống 600.000 đồng/con) và áp lực bùng phát của dịch tả lợn châu Phi trên diện rộng. Mặc dù đến tháng 9 năm 2020 giá lợn bắt đầu phục hồi và ổn định, công tác an toàn sinh học và tối ưu hóa năng suất sinh sản trên đàn nái vẫn là điều kiện tiên quyết duy trì hiệu quả kinh tế.

Trước thực tiễn đó, khóa luận thực hiện chuyên đề nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi chung tại trại lợn Bùi Mạnh Cường qua giai đoạn 2018 - 2020.
  2. Thực hiện và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ theo từng giai đoạn sinh lý.
  3. Xác định khẩu phần ăn, định mức dinh dưỡng và phương pháp cho ăn đối với lợn nái mang thai, nái đẻ và nái nuôi con.
  4. Chẩn đoán lâm sàng các bệnh lý phổ biến trên đàn nái và lợn con theo mẹ, từ đó áp dụng phác đồ điều trị và quy trình phòng bệnh bằng an toàn sinh học và vắc xin.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Bùi Mạnh Cường, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Trang trại có tổng diện tích 24.896 m², bao gồm hệ thống chuồng kín hoàn toàn với giàn mát, quạt thông gió, máng ăn silo tự động và hệ thống gắn chip quản lý chuồng bầu.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu theo dõi lâm sàng và can thiệp thực tế được thu thập liên tục trong 6 tháng, từ ngày 28/05/2020 đến ngày 28/11/2020; số liệu hồi cứu cơ cấu đàn được tổng hợp trong 3 năm (2018, 2019, 2020).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi - thú y và các nghiên cứu thực nghiệm trong nước và quốc tế:

  • Khung lý thuyết sinh lý và dinh dưỡng: Dựa trên các công bố của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004) về dinh dưỡng lợn nái sinh sản: lợn nái nuôi con cần mức năng lượng trao đổi 3.100 kcal, protein thô 15%, Ca từ 0,9 - 1,0%, P đạt 0,7%; công thức tính lượng thức ăn cho nái ngoại nuôi con: $Lượng\ thức\ ăn/ngày = 2\text{ kg} + (số\ con \times 0,35\text{ kg})$. Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và điều tiết thân nhiệt của lợn con giai đoạn theo mẹ được tham chiếu từ Võ Trọng Hốt và Nguyễn Thiện (2007), Trần Thị Dân (2006): dung tích dạ dày lợn sơ sinh chỉ đạt 0,03 lít (2,5 ml) và tăng lên 1.815 ml ở 70 ngày tuổi; trong 25 ngày đầu dịch vị thiếu axit clohydric (HCl) tự do để hoạt hóa pepsinogen thành pepsin, do đó việc tập ăn sớm từ 7 - 10 ngày tuổi giúp kích thích tế bào vách dạ dày tiết HCl tự do từ ngày thứ 14. Nghiên cứu của Đào Trọng Đạt và cộng sự (1996) chỉ ra diện tích bề mặt cơ thể lợn con so với khối lượng lớn, trung khu điều nhiệt ở vỏ não chưa hoàn thiện, nhịp tim đạt 200 lần/phút và lưu lượng máu qua cơ quan đạt 150 ml/kg/phút khiến con vật rất dễ nhiễm lạnh. Về miễn dịch, Vũ Đình Tôn và Trần Thị Thuận (2006) khẳng định lợn con nhận miễn dịch thụ động qua sữa đầu có hàm lượng protein 18 - 19% (trong đó gamma-globulin chiếm 34 - 45% với các kháng thể IgA, IgG, IgM).
  • Cơ chế bệnh học đường sinh sản và tiêu hóa: Nghiên cứu của Nguyễn Văn Thanh (2003, 2004, 2007) và Nguyễn Xuân Bình (2000, 2005) về ba thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ và viêm tương mạc); cơ chế viêm cấp tính tiết prostaglandin F2α (PGF2α) làm thoái hóa thể vàng, giảm progesterone dẫn đến sảy thai hoặc vô sinh. Cơ chế bệnh tiêu chảy do E. coli được tham chiếu từ Sokol (1981) về các yếu tố bám dính (K88, K99) và độc tố mã hóa trên plasmid, cùng nghiên cứu của Smith và cộng sự (1995) phân loại độc tố chịu nhiệt (ST) và độc tố kém chịu nhiệt (LT).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp qua sổ sách ghi chép của phòng kế toán và cán bộ kỹ thuật trại giai đoạn 2018 - 2020. Dữ liệu sơ cấp được ghi nhận trực tiếp qua thẻ nái gắn tại ô chuồng và nhật ký thực tập: ngày phối, ngày đẻ dự kiến, số lợn con sinh ra, số con đẻ khó, số lượt sát trùng và triệu chứng lâm sàng.
  • Phương pháp kỹ thuật và can thiệp thú y: Áp dụng kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi bằng kìm nhiệt 300°C, bấm tai nhận dạng, thiến dịch hoàn lợn đực lúc 5 ngày tuổi, tiêm sắt (Fe-Dextran) và dùng thuốc phòng cầu trùng theo quy trình công nghệ của công ty De Heus.
  • Phương pháp tính toán và xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và tính toán tỷ lệ phần trăm theo các công thức quy chuẩn:
    • $Tỷ\ lệ\ mắc\ bệnh\ (%) = \frac{\sum Số\ lợn\ mắc\ bệnh}{\sum Số\ lợn\ theo\ dõi} \times 100$
    • $Tỷ\ lệ\ khỏi\ bệnh\ (%) = \frac{\sum Số\ lợn\ khỏi\ bệnh}{\sum Số\ lợn\ điều\ trị} \times 100$
    • $Số\ lợn\ con\ trung\ bình/lứa = \frac{\sum Số\ lợn\ con\ sinh\ ra}{\sum Số\ nái\ đẻ}$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của chăn nuôi trang trại quy mô lớn và sự thích nghi của các giống lợn ngoại tại Việt Nam. Đề tài xác lập hệ thống 4 mục tiêu và 4 yêu cầu bám sát thực tiễn sản xuất tại trại lợn Bùi Mạnh Cường nhằm nâng cao năng suất sinh sản, hạn chế tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa và tiêu chảy trên lợn con.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này khái quát các điều kiện tự nhiên, khí hậu của xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành (lượng mưa trung bình 1.331 mm/năm với mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau); mô tả chi tiết cơ sở vật chất trang trại gồm 24.896 m² với 6 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu trang bị chip tự động, 2 chuồng an thai, 1 chuồng hậu bị, 1 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa và 5 chuồng thịt. Phân tích cơ sở khoa học về quy trình chăm sóc nái đẻ, nái nuôi con, đặc điểm sinh lý enzyme và khả năng điều nhiệt của lợn con sơ sinh. Tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong nước về viêm tử cung, viêm vú, bại liệt sau sinh, viêm khớp do Streptococcus suis và các công trình quốc tế về cơ chế sinh độc tố của vi khuẩn E. coli.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Xác định đối tượng khảo sát là đàn nái ngoại và lợn con theo mẹ tại trại trong thời gian từ 28/05/2020 đến 28/11/2020. Trình bày chi tiết quy trình cho ăn bằng thức ăn hỗn hợp De Heus mã số 3060 đối với nái đẻ/nuôi con và mã số 3800 đối với lợn con tập ăn. Trình bày các thao tác ngoại khoa và phác đồ dùng thuốc: lợn mẹ sau đẻ tiêm 20 ml kháng sinh Dufamox kết hợp 2 ml Oxytoxin (ngày 2 dùng 4 ml Oxytoxin, ngày 3 lặp lại phác đồ ngày 1), bổ sung Sobitol giải độc gan sau đẻ 7 ngày và trộn ADE sau 17 ngày. Lợn con 1 ngày tuổi uống 1 ml Baytril 0,5%, ngày 3 uống Diacoxin 5% phòng cầu trùng và tiêm 2 ml Fe-Dextran 10%. Thiết lập bảng lịch sát trùng chi tiết cho từng khu vực chuồng trại trong tuần.

Lịch tuần Chuồng đẻ Chuồng nái chửa Chuồng cách ly Khu chăn nuôi
Thứ 2 Phun sát trùng Xịt gầm + rắc vôi Quét đường đi Phun sát trùng toàn bộ khu vực
Thứ 3 Phun sát trùng + quét vôi Quét hoặc rắc vôi đường đi Phun sát trùng -
Thứ 4 Xịt gầm Rắc vôi Rắc vôi + xịt gầm -
Thứ 5 Phun sát trùng Rắc vôi Rắc vôi -
Thứ 6 Xịt gầm + rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng toàn khu
Thứ 7 Xả vôi, vệ sinh tổng thể Xả vôi, vệ sinh tổng thể Xả vôi, vệ sinh tổng thể Xả vôi, vệ sinh tổng thể
Chủ nhật Phun sát trùng - - Phun sát trùng

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập được qua các mặt công tác:

  • Thống kê tình hình biến động đàn lợn qua 3 năm (2018 - 2020).
  • Tổng kết khối lượng gia súc trực tiếp chăm sóc trong 6 tháng thực tập (478 lượt nái chửa, 95 lượt nái đẻ và 1.190 lợn con theo mẹ).
  • Đánh giá khả năng sinh sản của 95 nái đẻ: ghi nhận 90 nái đẻ bình thường và 5 ca đẻ khó cần can thiệp cơ học; theo dõi chỉ tiêu số con đẻ ra/lứa đạt trung bình 12,52 con/lứa.
  • Đánh giá kết quả vệ sinh phòng bệnh (hoàn thành 100% định mức công việc) và quy trình tiêm phòng vắc xin cho từng nhóm lợn theo lứa tuổi.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình sản xuất, khả năng thích ứng của quy trình kỹ thuật tại trang trại và các đề xuất nhằm duy trì an toàn dịch tễ trong bối cảnh nguy cơ dịch tả lợn châu Phi còn thường trực.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể

  • Cơ cấu đàn qua các năm tại trại: Số liệu thống kê tại bảng 4.1 cho thấy tổng đàn có xu hướng giảm từ năm 2018 đến 2020 do tác động của việc loại thải nái kém chất lượng và ảnh hưởng của dịch bệnh:
STT Chỉ tiêu khảo sát Năm 2018 (con) Năm 2019 (con) Năm 2020 (con)
1 Lợn đực giống 7 6 7
2 Lợn hậu bị 150 112 135
3 Lợn nái sinh sản 650 547 634
4 Lợn con 17.145 14.243 13.146
Tổng 17.949 14.908 13.922
  • Khối lượng chăm sóc trực tiếp trong 6 tháng thực tập: Tác giả đã trực tiếp thực hiện công tác nuôi dưỡng trên 478 nái chửa, 95 nái đẻ và 1.190 lợn con theo mẹ:
Tháng Nái chửa (con) Nái đẻ (con) Lợn con theo mẹ (con)
Tháng 6 157 0 0
Tháng 7 175 0 0
Tháng 8 146 0 0
Tháng 9 0 32 411
Tháng 10 0 31 383
Tháng 11 0 32 396
Tổng cộng 478 95 1.190
  • Tình hình sinh sản và tỷ lệ đẻ khó: Theo dõi trên 95 nái đẻ từ tháng 9 đến tháng 11/2020 ghi nhận 90 nái đẻ bình thường (tỷ lệ 94,74%) và 5 nái đẻ khó phải can thiệp thủ thuật kéo thai (tỷ lệ 5,26%). Tỷ lệ đẻ khó cao nhất rơi vào tháng 10 với 6,45% (2/31 con) và tháng 11 với 6,25% (2/32 con).

  • Chỉ tiêu năng suất sinh sản: Tổng số lợn con sinh ra từ 95 ổ đẻ là 1.190 con, đạt tỷ lệ bình quân 12,52 con/lứa. Tác giả đối chiếu với nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Thanh Yên và cộng sự (2018) trên giống lợn Yorkshire gốc Đan Mạch (đạt 15,23 con/lứa) và nhận định số con đẻ ra/lứa tại trại Bùi Mạnh Cường còn thấp hơn, đòi hỏi phải tiếp tục cải thiện chế độ dinh dưỡng và loại thải các nái già lứa.

  • Kết quả thực hiện công tác vệ sinh sát trùng: Tác giả hoàn thành 100% khối lượng công việc được giao gồm: 180 lần vệ sinh chuồng trại hàng ngày (đạt 180/180 lần), 90 lần phun sát trùng chuồng trại (đạt 90/90 lần) và 80 lần quét, rắc vôi bột lối đi (đạt 80/80 lần). Khung chuồng và tấm đan chuồng đẻ sau cai sữa đều được xử lý ngâm bể sát trùng 1 ngày và xịt rửa bằng dung dịch NaOH nồng độ 5%.

2. Giải pháp và quy trình kỹ thuật đề xuất

  • Điều chỉnh khẩu phần ăn của lợn nái chửa trước đẻ 3 ngày: sử dụng thức ăn hỗn hợp 3060 và giảm dần 0,5 kg/ngày để tránh chèn ép thai; sau đẻ 2 ngày tăng dần từ 0,5 - 1 kg/ngày cho đến ngày thứ 6.
  • Sử dụng phác đồ tiêm Dufamox 20 ml kết hợp Oxytoxin để hỗ trợ tống sạch sản dịch, ngăn ngừa hội chứng viêm tử cung sau khi sinh; phối hợp định kỳ men giải độc gan Sobitol và premix vitamin ADE.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình can thiệp ngoại khoa trên lợn con: giữ ấm trong lồng úm ở nhiệt độ 33 - 35°C, bấm đuôi bằng kìm nhiệt điện đạt 300°C để cầm máu ngay, nhỏ thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5% lúc 3 ngày tuổi và tập ăn sớm bằng cám viên De Heus 3800 từ 4 - 6 ngày tuổi.

3. Đóng góp của tác giả

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chi tiết về hiệu quả áp dụng quy trình chăn nuôi thú y khép kín theo tiêu chuẩn công ty De Heus tại trang trại tư nhân quy mô lớn. Nghiên cứu minh chứng rằng việc kiểm soát nhiệt độ ô úm, kết hợp can thiệp thuốc sản khoa và phòng cầu trùng sớm đóng vai trò then chốt giúp duy trì an toàn dịch tễ và bảo toàn đầu con trong giai đoạn dịch tả lợn châu Phi hoành hành.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu thực hiện trong giới hạn thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2020), phạm vi thực nghiệm lâm sinh chỉ khu trú tại một dãy chuồng với 95 lợn nái đẻ và 1.190 lợn con theo mẹ thuộc một trang trại duy nhất trên địa bàn huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Số liệu chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ chu kỳ khai thác kinh tế của lợn nái từ giai đoạn hậu bị đến khi thải loại hoàn toàn.
  • Hướng mở: Cần tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản ở những lứa đẻ tiếp theo của đàn nái; theo dõi tỷ lệ tiêu tốn thức ăn trên khối lượng tăng trọng (FCR) và tỷ lệ nuôi sống của lợn con từ giai đoạn sau cai sữa (21 - 26 ngày tuổi) đến giai đoạn xuất bán lợn thịt thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y khi chuẩn bị thực tập tốt nghiệp tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp. Các kỹ sư chăn nuôi và kỹ thuật viên trang trại có thể ứng dụng trực tiếp:

  • Lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho đàn lợn con (Hyogen phòng suyễn lúc 7 - 10 ngày và 21 ngày tuổi; Circo phòng bệnh còi cọc lúc 14 - 16 ngày tuổi) và đàn nái sinh sản (vắc xin SF phòng dịch tả ở tuần chửa thứ 10; vắc xin Aftopor phòng LMLM và Neocolipor phòng giả dại ở tuần chửa thứ 12; vắc xin Parvo phòng khô thai sau đẻ 15 ngày).
  • Quy trình chuẩn hóa các thao tác thủ thuật trên lợn con sơ sinh (mài nanh, bấm đuôi bằng nhiệt, thiến lợn đực và kỹ thuật tiêm bắp chống nhiễm trùng bằng Dufamox liều 1 ml/10 kg thể trọng).

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần thức ăn và quy trình dùng thuốc cho lợn nái ở giai đoạn đẻ và nuôi con tại trại được thực hiện như thế nào? Lợn nái trước ngày đẻ dự kiến 3 ngày được cho ăn thức ăn hỗn hợp De Heus 3060, giảm dần 0,5 kg/ngày. Sau khi đẻ được 2 ngày, tăng dần lượng thức ăn từ 0,5 - 1 kg/ngày đến ngày thứ 6; những nái nuôi nhiều con có thể tăng thêm 2 kg/ngày. Về quy trình dùng thuốc: ngay sau khi đẻ xong, nái được tiêm 20 ml kháng sinh Dufamox và 2 ml Oxytoxin; ngày thứ hai tiêm 4 ml Oxytoxin; ngày thứ ba lặp lại liều 20 ml Dufamox và 2 ml Oxytoxin. Sau đẻ 7 ngày, nái được trộn thuốc giải độc gan Sobitol liên tục 3 ngày; sau đẻ 17 ngày được trộn vitamin ADE kéo dài đến khi cai sữa.

2. Quy trình can thiệp kỹ thuật và phòng bệnh cho lợn con từ 1 đến 5 ngày tuổi diễn ra theo những mốc thời gian nào?

  • Lúc 1 ngày tuổi: Cho uống 1 ml Baytril 0,5%, mài phẳng nanh, bấm 2/3 đuôi phía ngoài bằng kìm nhiệt 300°C và sát trùng lại cuống rốn bằng cồn iod.
  • Lúc 2 ngày tuổi: Buổi sáng cho uống tiếp 1 ml Baytril 0,5%.
  • Lúc 3 ngày tuổi: Cho uống 2 ml thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5% và tiêm 2 ml chế phẩm bổ sung sắt Fe-Dextran 10%.
  • Lúc 5 ngày tuổi: Bấm số tai đối với lợn cái; thiến dịch hoàn đối với lợn đực (rạch màng, xoắn đứt thừng tinh, sát trùng cồn và tiêm phòng nhiễm trùng bằng Dufamox liều 1 ml/10 kg thể trọng).

3. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp cơ học tại trang trại là bao nhiêu và được xử lý như thế nào? Trong tổng số 95 nái theo dõi sinh sản từ tháng 9 đến tháng 11/2020, có 90 nái đẻ bình thường (94,74%) và 5 nái đẻ khó cần can thiệp (5,26%). Can thiệp được tiến hành khi nái đã vỡ ối nhưng không rặn, hoặc rặn liên tục trên 30 - 60 phút mà không đưa được thai ra ngoài do thai to hoặc ngược ngôi. Kỹ thuật viên rửa sạch âm hộ, sát trùng tay, bôi gel bôi trơn rồi đưa tay vào tử cung kéo lợn con ra ngoài; sau can thiệp tiêm kháng sinh Dufamox liên tục 3 ngày với liều 20 ml/con/ngày.

4. Chỉ tiêu số lợn con sinh ra/lứa tại trại Bùi Mạnh Cường đạt bao nhiêu và khác biệt thế nào so với y văn được tác giả trích dẫn? Theo dõi 95 ổ đẻ thu được tổng cộng 1.190 lợn con, đạt mức bình quân 12,52 con/lứa (tháng 9 đạt 12,84 con; tháng 10 đạt 12,35 con; tháng 11 đạt 12,38 con). Tác giả so sánh kết quả này với công bố của Nguyễn Ngọc Thanh Yên và cộng sự (2018) trên giống lợn Yorkshire Đan Mạch (đạt 15,23 con/lứa) và nhận định số con sinh ra/lứa tại trại còn thấp hơn, do đó cần tiếp tục chọn lọc thay thế các nái già và hoàn thiện mức ăn cho nái chửa lứa đầu.

5. Cơ cấu đàn lợn tại trang trại Bùi Mạnh Cường biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020? Tổng đàn lợn của trại giảm dần qua 3 năm: từ 17.949 con (năm 2018) giảm xuống 14.908 con (năm 2019) và còn 13.922 con (tính đến tháng 11/2020). Tại thời điểm năm 2020, cơ cấu đàn gồm 7 lợn đực giống, 135 lợn hậu bị, 634 lợn nái sinh sản và 13.146 lợn con. Nguyên nhân giảm tổng đàn do trại chủ động loại thải những cá thể nái sinh sản kém, đực giống suy giảm chất lượng tinh dịch, đồng thời thực hiện các biện pháp giảm mật độ để phòng chống dịch tả lợn châu Phi bùng phát tại địa phương.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Dương Kiên Quyết phản ánh chi tiết việc triển khai quy trình chăn nuôi, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản cùng lợn con theo mẹ tại trang trại Bùi Mạnh Cường, tỉnh Bắc Ninh trong giai đoạn 6 tháng thực tập năm 2020. Tác giả đã hoàn thành việc chăm sóc 478 nái chửa, 95 nái đẻ và 1.190 lợn con, ghi nhận năng suất sinh sản bình quân đạt 12,52 con/lứa với tỷ lệ đẻ bình thường đạt 94,74%. Các giải pháp kỹ thuật từ khẩu phần thức ăn công nghiệp, phác đồ an toàn sinh học bằng hóa chất và quy trình tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt đã góp phần bảo vệ an toàn đàn lợn trước áp lực dịch tả lợn châu Phi, cung cấp tài liệu thực tiễn có giá trị cho lĩnh vực chăn nuôi lợn công nghiệp hiện nay.