Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng như thịt và trứng cho xã hội. Cùng với sự phát triển kinh tế và nhu cầu tiêu thụ thực phẩm ngày càng tăng về số lượng lẫn chất lượng, chăn nuôi gia cầm theo hướng công nghiệp quy mô lớn đang được đẩy mạnh. Theo số liệu điều tra tháng 10/2020 của Tổng cục Thống kê, tổng đàn gia cầm cả nước đạt khoảng 510 triệu con (tăng 6,0% so với cùng kỳ năm 2019), riêng đàn gà đạt 410 triệu con (tăng 7,0%) và tổng sản lượng thịt gia cầm hơi xuất chuồng năm 2020 đạt khoảng 1.453,7 nghìn tấn (tăng 11,6%).

Tuy nhiên, do Việt Nam nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm quanh năm, mầm bệnh rất dễ phát sinh và lây lan. Đàn gà thương phẩm, đặc biệt là các giống gà công nghiệp sinh trưởng nhanh như Broiler, Cobb 500 hay Ross, có tính mẫn cảm cao với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như H5N1, Newcastle, CRD, E.coli, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất và hiệu quả kinh tế. Xuất phát từ thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp tập trung vào việc theo dõi quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại cơ sở chăn nuôi gia công.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp thông qua các thao tác kỹ thuật thực tế tại trang trại.
  2. Thực hiện hoàn chỉnh quy trình nuôi dưỡng và chăm sóc gà thịt thương phẩm.
  3. Thực hiện nghiêm ngặt lịch phòng bệnh và chủng ngừa vắc xin trên đàn gà thịt.
  4. Quan sát, phát hiện và xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà nuôi trong hệ thống chuồng kín.
  5. Ứng dụng và đánh giá hiệu quả của một số phác đồ điều trị bệnh cho đàn gà thịt.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc đàn gà thịt theo từng giai đoạn phát triển.
  • Trực tiếp thao tác thực hiện công tác vệ sinh thú y, tiêm phòng vắc xin và sử dụng thuốc phòng bệnh.
  • Trực tiếp theo dõi lâm sàng, chẩn đoán, điều trị và ghi chép số liệu về các chỉ tiêu sản xuất, dịch bệnh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt thương phẩm Broiler mix (mix 4 C.P), quy mô theo dõi trọn vẹn 1 lứa 5.600 con từ giai đoạn úm đến xuất chuồng (và hỗ trợ quản lý quy mô tổng thể 9.961 con tại cơ sở).
  • Địa điểm thực hiện: Trang trại chăn nuôi gà gia công Trần Thế Hanh (hợp tác cùng Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam), xã Liễn Sơn, huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 14/12/2020 đến ngày 02/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng sinh lý học gia cầm, dịch tễ học thú y và quy trình kỹ thuật chăn nuôi gia cầm công nghiệp của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam:

  • Cơ sở sinh lý tiêu hóa và hô hấp ở gia cầm: Gia cầm có tốc độ trao đổi chất cao, đường tiêu hóa ngắn, thức ăn di chuyển nhanh (30–39 cm/giờ ở gà non; 40–42 cm/giờ ở gà trưởng thành) và thời gian lưu thức ăn chỉ từ 2–4 giờ. Khả năng tiêu hóa chất xơ rất hạn chế (xơ thô trong khẩu phần không vượt quá 5%). Dạ dày tuyến tiết dịch có pH axit (3,1–4,5) chứa pepsin và HCl; quá trình tiêu hóa và hấp thu chủ yếu diễn ra tại ruột non nhờ hệ enzyme tripsin, amilaza, lipaza từ dịch tụy và dịch ruột. Hệ hô hấp có cấu tạo đặc thù gồm 9 túi khí (4 đôi túi khí đối xứng và 1 túi khí cổ đơn) với cơ chế hô hấp kép, thể tích hoạt động phổi và túi khí ở gà khoảng 169 cm³, tần số hô hấp 25–45 lần/phút ở gà trưởng thành và nhạy cảm mạnh với nhiệt độ, thông gió chuồng nuôi.
  • Bệnh học và dược lý thú y: Đề tài tổng quan cơ chế gây bệnh, bệnh tích và phương pháp điều trị của 4 bệnh phổ biến: Bạch lỵ (Salmonella gallinarum và S. pullorum), CRD (Mycoplasma gallisepticum), Viêm ruột hoại tử (Clostridium perfringens type A và C), và bệnh do E. coli (Colibacillosis). Các loại thuốc và chế phẩm sinh học sử dụng bao gồm: Tylodox (phối hợp Tylosin và Doxycycline), Florfenicol 20%, Moxcolis (Amoxycillin phối hợp Colistin) và men vi sinh Clos STOP SP chứa bào tử Bacillus PB6 tiết surfactin A/B ức chế vi khuẩn kỵ khí.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập thông tin:

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Hằng ngày kiểm tra thể trạng, tỷ lệ chết, quan sát phân, hoạt động ăn uống và biểu hiện hô hấp của toàn đàn.
  • Phương pháp cân mẫu xác định sinh trưởng: Cân định kỳ vào buổi sáng thứ Bảy hằng tuần trước khi cho ăn. Sử dụng phương pháp quây bắt ngẫu nhiên tại 5 điểm trong chuồng (4 góc và khu vực giữa chuồng), cân bằng cân đồng hồ Nhơn Hòa 100 kg (sai số ±100 g đến ±300 g) để tính khối lượng sống trung bình.
  • Phương pháp xác định tiêu tốn thức ăn: Ghi chép lượng cám cấp hằng ngày, tính lượng thức ăn tiêu thụ theo tuần và cộng dồn; tính hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR - Food Conversion Ratio) theo tuần và FCR tích lũy.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được quản lý và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất thịt gia cầm trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam. Nêu rõ bối cảnh bùng phát các bệnh truyền nhiễm hô hấp và tiêu hóa trên đàn gà nuôi thâm canh, từ đó xác lập mục đích, yêu cầu và nhiệm vụ thực tập nghề nghiệp của sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Tổng quan vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc. Giới thiệu cơ sở vật chất trại gà Trần Thế Hanh với diện tích chuồng nuôi 3.360 m² gồm 4 dãy chuồng kín (mỗi chuồng kích thước 60 m x 14 m, quy mô nuôi khoảng 10.000 con/chuồng). Cơ sở hạ tầng gồm hệ thống làm mát bằng dàn lạnh, 6 quạt hút thông gió (0,75 kW/quạt), 3 đường ăn tự động (0,75 kW/đường), 4 đường nước tự động/chuồng, máy phát điện dự phòng 40 kVA (tiêu hao 5 lít dầu/giờ), hệ thống điện 3 pha có cảnh báo mất điện và camera an ninh. Cơ cấu nhân sự gồm 01 kỹ sư, 01 chủ trại và 03 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở khoa học: Phân tích chi tiết sinh lý tiêu hóa, giải phẫu hô hấp, nhu cầu năng lượng (ME), protein thô (CP), khoáng chất đa - vi lượng và nước uống của gà thịt. Phân tích tác động của dòng giống, tính biệt, tốc độ mọc lông, nhiệt độ chuồng nuôi và chế độ chiếu sáng đến tốc độ tăng khối lượng.
  • Tình hình nghiên cứu: Tổng hợp kết quả nghiên cứu trong nước (Đào Văn Khanh, Phan Cự Nhân, Bùi Đức Lũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Hữu Vũ...) về ảnh hưởng mùa vụ, tốc độ mọc lông và tỷ lệ nhiễm CRD, cầu trùng, E. coli. Điểm qua các công trình quốc tế (Brandsch & Billchel, Arbor Acres, Kojima, Woese, Chambers, Siegel, Kolapxki, Winkler & Weinberg) về di truyền, nhu cầu chiếu sáng và dịch tễ học vi khuẩn trên gia cầm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

  • Quy trình vệ sinh chuồng trại: Chi tiết hóa quy trình vệ sinh sau xuất bán gồm: thu dọn chất thải, rửa chuồng bằng máy áp lực, tưới dung dịch xút (NaOH) tỷ lệ 1/30 (1 lít/1,5 m² nền chuồng, rửa sạch lại sau 8 giờ), bảo dưỡng thiết bị, phun sát trùng Omnicide nồng độ 1/200 (1 lít/4 m²), tẩy rửa và ngâm đường ống nước bằng Intrahydrocare tỷ lệ 3/100 trong tối thiểu 24 giờ, phun sát trùng lần 2 bằng Omnicide 1/400 trước khi thả gà 7 ngày.
  • Quy trình chăm sóc và nuôi dưỡng: Chọn gà 1 ngày tuổi khối lượng 35–43 g/con. Kỹ thuật úm duy trì nhiệt độ 35–36°C (ngày 1–2), giảm dần theo tuần tuổi xuống 27–29°C từ ngày 21 đến xuất chuồng. Sử dụng 4 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P theo giai đoạn: cám 510F (1–13 ngày tuổi, ME 3.000 kcal/kg, CP 20,5%), cám 511AF (14–23 ngày tuổi, ME 3.000 kcal/kg, CP 19,0%), cám 511F (24 ngày đến trước xuất 7 ngày, ME 3.000 kcal/kg, CP 18,0%) và cám 513F (7 ngày trước khi xuất chuồng, ME 3.200 kcal/kg, CP 17,0%).
  • Quy trình thú y phòng bệnh: Lịch tiêm phòng vắc xin đầy đủ từ ngày 1 đến ngày 32 đối với các bệnh Marek, Newcastle (Vectormune ND, Lasota), Gumboro (Transmune IBD), Viêm phế quản truyền nhiễm (IB H120, IB 4/91), Cầu trùng, Cúm gia cầm H5N1 (chủng 6 và chủng 5) và Đậu gà.
  • Phác đồ điều trị: Thiết lập phác đồ điều trị bệnh do E. coli bằng Florfenicol 20% (1 ml/10 kg thể trọng, cho uống) và CRD bằng Tylodox (1 g/4 lít nước uống).
Giai đoạn (Ngày tuổi) Mã số thức ăn ME (Kcal/kg) Protein thô - CP (%) Ca (%) P (%) Xơ thô (%) Độ ẩm (%) Lysine (%)
1 – 13 510F 3.000 20,5 0,6 – 1,2 0,5 – 1,0 5,0 14,0 1,0
14 – 23 511AF 3.000 19,0 0,6 – 1,4 0,4 – 1,0 5,0 14,0 1,0
24 – trước xuất 7 ngày 511F 3.000 18,0 0,5 – 1,2 0,4 – 1,0 5,0 14,0 0,8
Trước xuất 7 ngày 513F 3.200 17,0 0,5 – 1,2 0,4 – 1,0 5,0 14,0 0,8

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Kết quả công tác vệ sinh và phòng bệnh: Thực hiện 66 lượt phun thuốc sát trùng (3 lần/tuần), 44 lượt rắc vôi bột đường đi (2 lần/tuần), 44 lượt quét dọn kho cám (2 lần/tuần) và 22 lượt vệ sinh bể sát trùng trong suốt 22 tuần thực tập, toàn bộ đều đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học. Triển khai chủng ngừa vắc xin đạt tỷ lệ an toàn 100% trên đàn 9.961 con.
  • Khả năng sản xuất của gà: Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đạt 97,30% ở 10 tuần tuổi (tỷ lệ hao hụt toàn kỳ dưới 3%, tập trung chủ yếu ở 2 tuần đầu). Khối lượng bình quân từ 36 g (sơ sinh) đạt 1.831 g/con ở tuần 10. Tổng lượng thức ăn tiêu thụ của đàn theo dõi đạt 43.200 kg; tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng (FCR) cộng dồn toàn kỳ đạt mức 2,26 kg thức ăn/kg tăng trọng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm xuyên suốt 10 tuần nuôi đàn gà Broiler mix tại chuồng nuôi khép kín. Các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật được theo dõi và ghi nhận chi tiết:

Tuần tuổi Tỷ lệ sống trong tuần (%) Tỷ lệ sống cộng dồn (%) Khối lượng sống (g/con) Thức ăn trong tuần (kg) Thức ăn cộng dồn (kg) FCR trong tuần FCR cộng dồn
Sơ sinh 100,00 100,00 36 - - - -
Tuần 1 98,16 98,16 83 880 880 1,62 0,92
Tuần 2 99,54 97,71 196 1.760 2.640 1,48 1,24
Tuần 3 99,98 97,58 329 2.680 5.320 1,62 1,40
Tuần 4 99,80 97,45 500 3.360 8.680 1,92 1,58
Tuần 5 99,88 97,35 675 4.080 12.760 2,15 1,77
Tuần 6 99,92 97,32 910 4.920 17.680 2,15 1,84
Tuần 7 99,95 97,31 1.140 5.520 23.200 2,77 2,02
Tuần 8 99,96 97,31 1.370 6.160 29.360 2,74 2,15
Tuần 9 99,98 97,30 1.620 6.680 36.040 2,78 2,25
Tuần 10 100,00 97,30 1.831 7.160 43.200 2,22 2,26

Kết quả chính đạt được:

  • Công tác phòng dịch bằng vắc xin cho 9.961 con đạt kết quả an toàn 100%, không xảy ra sự cố phản ứng vắc xin hay bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm.
  • Đàn gà nuôi đạt tỷ lệ sống cộng dồn 97,30% khi xuất chuồng ở 10 tuần tuổi, tỷ lệ chết toàn lứa kiểm soát dưới 3%.
  • Tốc độ sinh trưởng tích lũy đạt 1.831 g/con ở 70 ngày tuổi, vượt tiêu chuẩn kỹ thuật quy định của giống gà Broiler mix 4 C.P.
  • Tổng lượng thức ăn toàn đàn tiêu thụ đến tuần 10 là 43.200 kg, hệ số chuyển hóa thức ăn FCR cộng dồn kết thúc kỳ nuôi đạt 2,26.

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  • Cần thực hiện nghiêm ngặt và triệt để khâu chọn lọc, loại thải gà con yếu ớt ngay từ 1–2 ngày tuổi đầu tiên nhằm tránh lây lan mầm bệnh tiềm ẩn sang cả đàn và hạn chế lãng phí thức ăn làm tăng FCR.
  • Tăng cường kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm chuồng nuôi trong mùa đông, hạn chế ảnh hưởng của sương mù và không khí lạnh gây suy giảm miễn dịch và phát sinh bệnh đường hô hấp.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận:

  • Kiểm chứng và cụ thể hóa quy trình công nghệ chăn nuôi gà thịt khép kín của C.P. Việt Nam tại điều kiện khí hậu thực tế của huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Cung cấp bộ số liệu thực nghiệm đầy đủ về tăng trọng, tiêu tốn thức ăn và biến thiên FCR theo từng tuần tuổi trên đàn gà Broiler mix, làm căn cứ hạch toán kỹ thuật cho các mô hình trang trại liên kết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận được thực hiện trong điều kiện trang trại mới đi vào vận hành nên hệ thống cơ sở vật chất và thiết bị chuồng nuôi đôi lúc còn gặp sự cố kỹ thuật nhỏ cần khắc phục.
    • Tỷ lệ hao hụt đầu con trong 2 tuần đầu còn tương đối cao (chiếm phần lớn tỷ lệ chết toàn kỳ) do khâu loại thải gà yếu ở giai đoạn tiếp nhận con giống ban đầu chưa thực sự triệt để.
    • Nghiên cứu chỉ theo dõi trọn vẹn 1 đàn gà thương phẩm trong điều kiện thời tiết vụ đông - xuân nên chưa phản ánh toàn diện ảnh hưởng của các mùa vụ khác (mùa hè, mùa thu) đến năng suất của giống gà này tại cơ sở.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá khả năng sinh trưởng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn của đàn gà qua các mùa vụ khác nhau trong năm tại địa phương; đồng thời hoàn thiện giải pháp ổn định vi khí hậu chuồng nuôi trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y; kỹ thuật viên phụ trách kỹ thuật tại các trang trại gia cầm quy mô công nghiệp; các hộ chăn nuôi và chủ trang trại đang hợp tác gia công với Công ty C.P. hoặc các doanh nghiệp chăn nuôi gia cầm chuồng kín.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình sát trùng tổng thể chuồng trại bằng dung dịch xút kết hợp Omnicide và xử lý màng sinh học đường ống nước bằng Intrahydrocare.
    • Bảng định mức nhiệt độ úm theo từng ngày tuổi và khẩu phần dinh dưỡng 4 giai đoạn ứng với các mã cám 510F, 511AF, 511F, 513F.
    • Lịch trình sử dụng vắc xin kết hợp kháng sinh phòng bệnh định kỳ từ 1 đến 32 ngày tuổi.
    • Bộ dữ liệu định lượng về sinh trưởng tích lũy, lượng thức ăn tiêu thụ và hệ số FCR thực tế qua 10 tuần tuổi của gà Broiler mix.

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng xuất chuồng và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) của đàn gà Broiler mix đạt được ở 10 tuần tuổi là bao nhiêu?
Ở 10 tuần tuổi (70 ngày tuổi), đàn gà đạt khối lượng sống trung bình 1.831 g/con (bắt đầu từ 36 g lúc sơ sinh), tổng lượng thức ăn tiêu thụ toàn đàn là 43.200 kg và hệ số chuyển hóa thức ăn FCR cộng dồn đạt 2,26 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

2. Quy trình sát trùng chuồng trại trước khi đưa gà vào nuôi tại cơ sở gồm các bước cụ thể nào?
Quy trình gồm 6 bước: dọn sạch chất thải; dùng máy rửa sạch toàn bộ trần, vách, nền và dụng cụ; tưới xút NaOH tỷ lệ 1/30 (1 lít/1,5 m² nền) ngâm 8 giờ rồi rửa lại bằng nước sạch; phun sát trùng Omnicide tỷ lệ 1/200 (1 lít/4 m²); ngâm khử trùng đường ống cấp nước bằng Intrahydrocare 3/100 tối thiểu 24 giờ; và phun sát trùng lần 2 bằng Omnicide 1/400 trước khi thả gà 7 ngày.

3. Khẩu phần ăn của đàn gà thịt được phân chia theo những giai đoạn nào và hàm lượng dinh dưỡng ra sao?
Gà được cho ăn tự do qua 4 giai đoạn: giai đoạn 1–13 ngày tuổi (cám 510F, ME 3.000 kcal/kg, CP 20,5%), giai đoạn 14–23 ngày tuổi (cám 511AF, ME 3.000 kcal/kg, CP 19,0%), giai đoạn 24 ngày đến trước xuất 7 ngày (cám 511F, ME 3.000 kcal/kg, CP 18,0%) và giai đoạn 7 ngày trước xuất chuồng (cám 513F, ME 3.200 kcal/kg, CP 17,0%).

4. Vì sao tỷ lệ hao hụt của đàn gà lại tập trung chủ yếu trong 2 tuần đầu sau khi nhập chuồng?
Tác giả xác định hai nguyên nhân chính: việc chọn lọc và loại thải gà yếu ở giai đoạn sơ sinh chưa được tiến hành triệt để khiến gà yếu chết dần trong 2 tuần đầu; đồng thời thời tiết mùa đông lạnh, sương mù và ẩm thấp làm giảm sức đề kháng của gà con mới nhập chuồng.

5. Lịch phòng bệnh vắc xin cho đàn gà tại trang trại được bố trí như thế nào?
Gà được tiêm Vectormune ND, Transmune IBD và phun IB H120 tại nhà máy ấp lúc 1 ngày tuổi; uống vắc xin cầu trùng (kèm chỉ thị màu Cevamune) lúc 3–4 ngày tuổi; nhỏ mắt IB 4/91 và ND Lasota kết hợp tiêm H5N1 chủng 6 lúc 5–7 ngày tuổi; uống vắc xin Gumboro lúc 14 ngày tuổi; tiêm H5N1 chủng 5 và chủng màng cánh đậu gà lúc 21 ngày tuổi; và uống nhắc lại ND Lasota lúc 32 ngày tuổi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Văn Hoàng đã phản ánh đầy đủ quy trình thực nghiệm chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn gà thịt Broiler mix quy mô chuồng kín tại huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc. Kết quả theo dõi 10 tuần cho thấy đàn gà đạt tỷ lệ sống 97,30%, khối lượng bình quân 1.831 g/con và FCR đạt 2,26, hoàn thành tốt các chỉ tiêu sản xuất của quy trình C.P. Công tác an toàn sinh học và tiêm phòng vắc xin được thực hiện an toàn 100%, bảo đảm sức khỏe đàn nuôi và kiểm soát hiệu quả mầm bệnh. Công trình là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên khối ngành Chăn nuôi - Thú y và các trang trại chăn nuôi gia cầm công nghiệp.