Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội và tạo sinh kế bền vững cho các hộ gia đình cũng như các trang trại quy mô lớn. Trong đó, chăn nuôi lợn công nghiệp theo chuỗi liên kết giá trị đang trở thành định hướng phát triển mũi nhọn nhằm tối ưu hóa năng suất, chất lượng con giống và đảm bảo an toàn sinh học. Nhằm củng cố kiến thức lý thuyết chuyên ngành và tích lũy kỹ năng thực hành nghề nghiệp trong công tác quản lý đàn giống, tác giả đã tiến hành thực hiện đề tài tốt nghiệp tại trang trại chăn nuôi công nghiệp hợp tác với doanh nghiệp đầu ngành.

Đề tài đặt ra 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi thực tế tại cơ sở thực tập.
  2. Xác định quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trại.
  3. Sử dụng thành thạo các loại thức ăn, xác định khẩu phần ăn và kỹ thuật cho ăn phù hợp với từng giai đoạn mang thai của lợn nái.
  4. Phát hiện, chẩn đoán các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái mang thai và áp dụng phác đồ phòng, điều trị hiệu quả.

Đi kèm với mục tiêu là các nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Nắm vững và thực hiện nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật phòng, trị bệnh cho lợn nái giai đoạn mang thai tại cơ sở.
  • Tuân thủ các quy định an toàn sinh học và nội quy vận hành của trang trại.
  • Đề xuất các biện pháp chăm sóc, nuôi dưỡng và điều trị thích hợp nhằm nâng cao tỷ lệ nuôi sống của phôi và lợn con.
  • Xác định tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến trên đàn nái mang thai và đánh giá hiệu lực của các phác đồ điều trị tại trại.
  • Tích cực rèn luyện kỹ năng lâm sàng và quy trình thao tác chuyên môn chăn nuôi thú y trong môi trường công nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản trong giai đoạn mang thai (bao gồm lợn nái hậu bị, nái kiểm định và nái cơ bản thuộc các giống thuần và lai thương phẩm như Landrace, Yorkshire, Duroc).
  • Phạm vi không gian: Trại lợn của Công ty TNHH Minh Châu, địa chỉ tại phường Hà Khánh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh (trang trại gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam). Trang trại có tổng diện tích 150 ha với diện tích mặt bằng sử dụng là 8 ha, quy mô chăn nuôi thường xuyên 1.200 lợn nái và gần 5.000 lợn thịt/hậu bị.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 14/12/2020 đến ngày 02/06/2021 (giai đoạn thực tập và theo dõi số liệu kéo dài gần 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản gia súc, dinh dưỡng học động vật và bệnh học thú y chuyên sâu:

  • Cấu tạo và sinh lý cơ quan sinh dục lợn cái: Phân tích chi tiết cơ quan sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và cơ quan sinh dục trong (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung, âm đạo). Đặc biệt chú trọng cấu tạo giải phẫu của tử cung lợn thuộc dạng sừng tử cung dài hình ruột non (0,5 - 1 m) phù hợp với đặc tính đa thai, cùng cơ chế điều hòa nội tiết tố của buồng trứng qua hai chức năng nội tiết (tiết estrogen, progesterone, relaxin, inhibin) và ngoại tiết (bài noãn).
  • Cơ chế thần kinh - thể dịch điều hòa chu kỳ sinh sản: Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 - 22 ngày) trải qua 4 pha: trước động dục, động dục, sau động dục và nghỉ ngơi. Cơ chế điều hòa trục Vùng dưới đồi - Tuyến yên - Buồng trứng với tác động của hormone GnRH kích thích tuyến yên tiết FSH (kích thích noãn bao phát triển) và LH (gây chín và rụng trứng, hình thành thể vàng); thể vàng tiết progesterone duy trì thai kỳ, ức chế co bóp tử cung và ức chế ngược tuyến yên.
  • Sinh lý mang thai và nhu cầu dinh dưỡng: Thời gian mang thai trung bình 115 - 118 ngày, phân kỳ sinh lý thành hai giai đoạn rõ rệt: Chửa kỳ I (từ ngày 1 đến ngày 84) nhu cầu dinh dưỡng chủ yếu duy trì cơ thể mẹ và phát triển tổ chức thai sơ khai; Chửa kỳ II (từ ngày 85 đến khi đẻ) bào thai tăng trưởng nhanh về khối lượng đòi hỏi tăng hàm lượng protein thô và mức năng lượng trao đổi.
  • Bệnh học thú y lợn nái mang thai: Tập trung phân tích nguyên nhân truyền nhiễm (Parvovirus, PRRS, dịch tả, sảy thai truyền nhiễm Brucellosis, xoắn khuẩn Leptospira) và nguyên nhân không truyền nhiễm (dinh dưỡng mất cân đối, ngộ độc độc tố nấm mốc, tổn thương cơ học, hội chứng MMA - viêm vú, viêm tử cung, mất sữa, bệnh viêm đường sinh dục cấp/mãn tính, tổn thương đau móng, viêm khớp).

Phương pháp nghiên cứu và thực hiện

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các chỉ tiêu tổng đàn, cơ cấu đàn nái, kết quả chăn nuôi và năng suất sinh sản qua hệ thống sổ sách theo dõi kỹ thuật của trại giai đoạn 2019 - tháng 5/2021; phỏng vấn trực tiếp cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại.
  • Phương pháp quan sát lâm sàng và can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp tham gia vận hành công việc hàng ngày tại chuồng bầu, chuồng hậu bị và chuồng đẻ. Thực hiện kiểm tra động dục (thử đực, ép nái), kỹ thuật phối giống thụ tinh nhân tạo theo phương pháp phối kép (cách nhau 10 - 12 giờ), kiểm tra đậu thai vào ngày 21 và ngày 42 sau phối.
  • Quy trình vệ sinh - an toàn sinh học: Vận hành hệ thống phòng sát trùng, rắc vôi bột, xả vôi gầm, phun thuốc sát trùng tiêu độc định kỳ theo lịch tuần của trang trại.
  • Phương pháp phòng bệnh bằng vắc xin: Theo dõi và thực hiện lịch tiêm phòng theo độ tuổi tuần và tuần mang thai đối với các loại vắc xin: Parvo (khô thai), Coglapest (dịch tả), Begonia (giả dại), Aftogen oleo (lở mồm long móng - LMLM), Circo plex (Circo virus).
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh: Quan sát triệu chứng lâm sàng hàng ngày (trạng thái ăn uống, thân nhiệt, dịch tiết âm hộ, dáng đi, tình trạng móng khớp), lập danh sách cá thể mắc bệnh và áp dụng các phác đồ điều trị chuyên biệt bằng các biệt dược thú y (Nova-Oxytocin, Pendistrep LA, Anagin + C, Cefquinom 150 LA, Gluco-K-C Namin, Amoxicillin 15% LA, dung dịch sát trùng thuốc tím KMnO4 0,1%).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê số lượng, tính tỷ lệ phần trăm (%), tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh và năng suất thụ thai theo các công thức toán học chuyên ngành chăn nuôi thú y.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu xác định tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất chăn nuôi lợn công nghiệp nhằm nâng cao năng suất sinh sản đàn nái và hạ giá thành sản phẩm. Tác giả chỉ rõ mục tiêu kết hợp lý thuyết với thực tế sản xuất tại trại lợn gia công cấp cụ kỵ/ông bà (GGP/GP) để hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp, phục vụ trực tiếp cho nhu cầu phát triển chăn nuôi bền vững.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện điều kiện tự nhiên, hạ tầng kỹ thuật của cơ sở thực tập và hệ thống tri thức chuyên ngành:

  • Điều kiện cơ sở: Trang trại Minh Châu nằm tại vùng đồi núi sâu phường Hà Khánh, TP. Hạ Long, khí hậu nhiệt đới gió mùa ven biển với nhiệt độ trung bình 23,7°C, độ ẩm 84%. Hạ tầng chuồng kín tự động hóa: giàn làm mát, quạt hút gió công nghiệp, silo cung cấp thức ăn tự động, nguồn nước ngầm khoan sâu trên 2.000 m, máy ép phân tự động và hầm biogas xử lý môi trường.
  • Cơ sở chuyên môn sinh học và thú y: Phân tích giải phẫu sinh sản, động lực học hormone thai kỳ, quá trình đẻ và xuất hiện sữa đầu (hàng vú giữa tiết nước trong trước 3 ngày, tiết sữa đầu trước 1 ngày; hàng vú sau tiết sữa đầu trước 2 - 3 giờ).
  • Hệ thống hóa thuốc điều trị: Chi tiết thành phần dược lý, công dụng và liều lượng sử dụng của các thuốc thú y chuyên dụng cho lợn nái (Nova-Oxytocin kích thích co bóp tử cung liều 3 - 5 ml/con; Pendistrep LA kháng sinh phổ rộng liều 1 ml/10 - 12 kg thể trọng; Anagin + C hạ sốt, kháng viêm liều 1 ml/15 kg thể trọng; Cefquinom 150 LA đặc trị viêm tử cung thế hệ mới; Gluco-K-C Namin hồi sức trợ lực).
  • Tổng quan nghiên cứu: Điểm luận các nghiên cứu trong nước (Lê Văn Năm, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Khắc Tích, Trịnh Văn Tuấn) và quốc tế (Urban, Smith B., Winson) về căn bệnh học viêm đường sinh dục do vi khuẩn (E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus spp.) và hội chứng rối loạn sinh sản trên lợn nái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đối tượng nghiên cứu, phạm vi, thời gian và các bước tiến hành chuyên môn:

  • Xác lập lịch trình chăm sóc, nuôi dưỡng hằng ngày: kiểm tra chuồng, cào phân, thử lợn ép giống, thụ tinh nhân tạo buổi sáng; lật máng cho ăn, tắm lợn chửa/cai sữa, xịt gầm máng và kiểm tra theo dõi buổi chiều.
  • Xây dựng bảng định mức dinh dưỡng chuồng bầu theo mã thức ăn công nghiệp của Tập đoàn C.P. (thức ăn 566 cho nái chửa 1 - 12 tuần, thức ăn 567 cho nái chửa 13 - 14 tuần, thức ăn 567SF cho nái chửa từ 15 tuần trở đi và lợn đực giống).
  • Lập quy chuẩn các chỉ tiêu theo dõi về tỷ lệ thụ thai, tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản, lịch biểu sát trùng chuồng trại định kỳ và lịch tiêm chủng vắc xin theo tuần tuổi sinh học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 là phần nội dung trọng tâm thể hiện các số liệu thực nghiệm và kết quả thực hiện quy trình kỹ thuật tại trại:

  • Tình hình chăn nuôi và quy mô đàn: Đàn lợn nái duy trì ổn định ở mức 1.200 nái sinh sản và 4.500 - 5.000 lợn hậu bị/thịt, đóng vai trò cung cấp lợn giống bố mẹ chất lượng cao cho toàn bộ hệ thống gia công khu vực miền Bắc của C.P. Việt Nam.
  • Thực hiện quy trình dinh dưỡng: Áp dụng định mức thức ăn hỗn hợp nghiêm ngặt cho từng đối tượng lợn tại chuồng bầu nhằm kiểm soát thể trạng, tránh hiện tượng nái quá béo gây chết phôi hoặc nái quá gầy gây suy dinh dưỡng bào thai.

Bảng 1: Định mức khối lượng thức ăn chuồng bầu theo giai đoạn thai kỳ và thể trạng

Nhóm lợn / Tuần chửa Loại thức ăn Định mức (kg/con/ngày) Ghi chú kỹ thuật
Đực hậu bị 567SF 2,5 Khẩu phần duy trì, giữ thể trạng
Đực khai thác 567SF 3,0 Bổ sung năng lượng sản xuất tinh
Nái hậu bị chờ phối 567FS 3,0 Kích thích rụng trứng nhiều
Nái cai sữa 567SF 3,0 Nuôi thúc tạo hưng phấn động dục
Nái hậu bị chửa 1 - 4 tuần 566SF 2,0 Hạn chế năng lượng để an thai
Nái dạ chửa 1 - 4 tuần 566SF 2,5 Phục hồi thể trạng sau cai sữa
Nái chửa 5 - 12 tuần (cả hậu bị & dạ) 566SF 1,8 Giai đoạn ổn định thai kỳ
Nái hậu bị chửa 13 - 14 tuần 566SF 2,0 Tăng dần dinh dưỡng nuôi thai
Nái dạ chửa 13 - 14 tuần 566SF 3,0 Phát triển tuyến vú và khung thai
Nái hậu bị chửa từ tuần 15 566SF 2,5 Chuẩn bị sinh, tăng trọng thai
Nái dạ chửa từ tuần 15 566SF 3,5 Tăng trưởng tối đa trọng lượng thai
  • Kết quả vệ sinh tiêu độc và phòng bệnh: Thực hiện triệt để lịch cách ly sinh học và khử trùng môi trường chăn nuôi theo chu kỳ tuần.

Bảng 2: Lịch sát trùng chuồng trại định kỳ tại cơ sở

Thứ trong tuần Chuồng nái chửa Ngoài chuồng chăn nuôi Ngoài khu vực chăn nuôi
Chủ nhật - Phun khử trùng Rắc vôi khu vực ngoài chuồng
Thứ 2 Phun khử trùng, quét & rắc vôi đường đi Phun khử trùng Phun khử trùng khu sinh hoạt công nhân
Thứ 3 - Phun khử trùng, xả vôi gầm -
Thứ 4 Phun khử trùng, rắc vôi đường đi Rắc vôi đường đi làm vệ sinh -
Thứ 5 Phun khử trùng, phun diệt gián Làm vệ sinh xung quanh chuồng nuôi Làm vệ sinh bên ngoài
Thứ 6 Phun khử trùng Phun khử trùng Phun khử trùng
Thứ 7 - Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng
  • Kết quả tiêm phòng vắc xin: Đạt tỷ lệ tiêm phòng đầy đủ theo lịch trình quy định cho cả đàn hậu bị và đàn nái sinh sản.

Bảng 3: Lịch tiêm phòng vắc xin bắt buộc tại trại lợn Minh Châu

Nhóm lợn Thời điểm phòng bệnh Bệnh phòng Tên loại vắc xin Đường đưa thuốc Liều lượng (ml/con)
Lợn nái hậu bị 25 - 29 tuần tuổi Khô thai Parvo Tiêm bắp 2
26 tuần tuổi Dịch tả lợn Coglapest Tiêm bắp 2
27, 30 tuần tuổi Bệnh Giả dại Begonia Tiêm bắp 2
28 tuần tuổi Lở mồm long móng Aftogen oleo Tiêm bắp 2
Lợn nái sinh sản Tuần chửa thứ 10 Dịch tả lợn Coglapest Tiêm bắp 2
Tuần chửa thứ 12 Lở mồm long móng Aftogen oleo Tiêm bắp 2
Tuần chửa thứ 13 Circo virus (còi cọc) Circo plex Tiêm bắp 2
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh:
    • Bệnh viêm đường sinh dục thể cấp tính: Triệu chứng sốt, kém ăn, dịch nhờn trắng đục mùi hôi chảy liên tục từ âm đạo. Phác đồ điều trị kết hợp Nova-Oxytocin (2 ml/con), Gluco-K-C (1 ml/10 kg TT), Vitamin B1 (15 - 20 ml/con) và Amoxicillin 15% LA (2 - 3 ml/con) tiêm bắp liên tục 3 - 5 ngày đem lại tỷ lệ khỏi bệnh cao.
    • Bệnh sảy thai và đẻ non: Xử lý cách ly, thụt rửa đường sinh dục bằng dung dịch thuốc tím KMnO4 0,1%, bổ sung vitamin, khoáng chất trợ sức và điều chỉnh chế độ nuôi dưỡng.
    • Bệnh đau móng, viêm khớp: Điều trị giảm đau, kháng viêm và khắc phục nền chuồng, bổ sung cân đối khoáng Ca/P trong khẩu phần.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận đúc kết các bài học kinh nghiệm trong quản lý chuỗi chăn nuôi khép kín, đánh giá cao hiệu quả phòng ngừa dịch bệnh bằng an toàn sinh học và đề xuất tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các biện pháp kỹ thuật thú y tại trang trại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đã khảo sát và làm rõ mô hình tổ chức của trang trại quy mô công nghiệp 150 ha (8 ha chuồng trại) nuôi gia công cho Công ty C.P. Việt Nam với 1.200 nái và gần 5.000 lợn thịt/hậu bị, được cơ giới hóa đồng bộ (silo tự động, hệ thống làm mát áp suất âm, máy ép phân hữu cơ).
  • Thực hiện chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng theo 4 giai đoạn mang thai: duy trì mức 2,0 - 2,5 kg/ngày ở tuần 1 - 4; hạ xuống 1,8 kg/ngày ở tuần 5 - 12 nhằm nâng cao sức sống phôi; nâng lên 2,0 - 3,0 kg/ngày ở tuần 13 - 14 và đạt đỉnh 2,5 - 3,5 kg/ngày từ tuần 15 đến trước khi đẻ nhằm tối ưu trọng lượng sơ sinh.
  • Triển khai toàn diện lịch an toàn sinh học với tần suất phun khử trùng 4 - 5 lần/tuần cho chuồng nái chửa và khử trùng 100% người, phương tiện trước khi vào trại; hoàn thành lịch tiêm vắc xin 5 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (Parvo, Dịch tả, Giả dại, LMLM, Circo).
  • Đúc kết phác đồ can thiệp thú y hiệu quả đối với bệnh viêm đường sinh dục cấp tính sau phối giống bằng kháng sinh tác dụng kéo dài kết hợp thuốc co bóp tử cung và trợ lực.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục duy trì nghiêm ngặt chế độ vệ sinh, sát trùng định kỳ và kiểm soát an toàn sinh học từ cổng trại đến từng ô chuồng.
  • Theo dõi sát sao biểu hiện lâm sàng của từng cá thể nái mang thai sau phối giống vào ngày 21 và ngày 42 để kịp thời phát hiện nái không đậu thai hoặc bệnh lý sinh sản.
  • Điều chỉnh lượng thức ăn linh hoạt dựa trên điểm thể trạng thực tế (gầy, bình thường, béo) của từng cá thể nái, không áp dụng máy móc một mức ăn cố định cho toàn đàn.
  • Đảm bảo môi trường yên tĩnh tuyệt đối trong tuần đầu sau phối giống và trước khi sinh 1 tuần để hạn chế tối đa nguy cơ stress gây sảy thai.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và cụ thể hóa quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái mang thai theo tiêu chuẩn thực hành công nghiệp của tập đoàn đa quốc gia (C.P. Group) tại điều kiện thực tế của tỉnh Quảng Ninh.
  • Cung cấp các dẫn liệu thực tế về định mức thức ăn, lịch dùng thuốc, lịch vắc xin có giá trị đối chứng cho công tác nghiên cứu và giảng dạy chuyên ngành Chăn nuôi Thú y.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Thời gian theo dõi thực tế tại trại kéo dài 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 6/2021), chưa bao quát toàn bộ các biến động sinh sản theo đủ 4 mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn nắng nóng đỉnh điểm tháng 7 - 8 tại vùng ven biển Hạ Long.
  • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào giai đoạn mang thai, chưa có điều kiện theo dõi tiếp diễn chất lượng đàn con từ giai đoạn theo mẹ đến cai sữa và xuất chuồng của cùng một lứa đẻ.
  • Việc chẩn đoán các bệnh viêm nhiễm đường sinh dục và sảy thai chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản nối tiếp: số con sơ sinh sống/ổ, khối lượng sơ sinh, khả năng tiết sữa của nái mẹ và tỷ lệ cai sữa/năm.
  • Mở rộng phân lập các chủng vi sinh vật gây bệnh đường sinh dục tại cơ sở nhằm xác định mức độ kháng thuốc của vi khuẩn và hoàn thiện phác đồ kháng sinh điều trị đích.
  • Nghiên cứu giải pháp chống stress nhiệt bổ sung trong khẩu phần ăn và môi trường chuồng nuôi cho nái mang thai trong điều kiện mùa hè nhiệt độ cao.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y: Nắm bắt chi tiết quy trình vận hành một trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp quy mô lớn, từ kỹ thuật phối tinh nhân tạo, cho ăn theo thể trạng đến công tác thú y thực địa.
  • Kỹ thuật viên và cán bộ quản lý trang trại: Ứng dụng trực tiếp bảng định mức khẩu phần ăn chuồng bầu theo từng tuần thai kỳ, lịch trình khử trùng chuồng trại hàng tuần và lịch tiêm chủng vắc xin phòng bệnh truyền nhiễm cho đàn nái hậu bị và nái sinh sản.
  • Người làm nghiên cứu và đồ án tốt nghiệp tương tự: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, cách bố trí các chỉ tiêu theo dõi lâm sàng và các phác đồ điều trị bệnh sinh sản thường gặp ở lợn nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Trại lợn Công ty TNHH Minh Châu có quy mô, cơ cấu đàn và điều kiện cơ sở hạ tầng như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích 150 ha (diện tích sử dụng 8 ha), nằm tại phường Hà Khánh, TP. Hạ Long, là trại gia công cấp giống GGP/ông bà của Công ty C.P. Việt Nam. Quy mô đàn gồm 1.200 lợn nái và 4.500 - 5.000 lợn hậu bị/thịt (các giống Landrace, Yorkshire, Duroc). Hệ thống chuồng khép kín hoàn toàn với quạt hút gió, giàn làm mát, sưởi ấm, silo cấp cám tự động, nguồn nước ngầm khoan sâu trên 2.000 m và hệ thống ép phân tự động kết hợp hầm biogas.

2. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai tại chuồng bầu được phân chia theo giai đoạn và loại cám nào?
Lợn nái mang thai được cho ăn theo các giai đoạn:

  • Tuần 1 - 4: Dùng cám 566SF (hậu bị: 2,0 kg/con/ngày; nái dạ: 2,5 kg/con/ngày).
  • Tuần 5 - 12: Dùng cám 566SF, giảm xuống 1,8 kg/con/ngày cho cả hậu bị và nái dạ.
  • Tuần 13 - 14: Dùng cám 566SF/567 (hậu bị: 2,0 kg/con/ngày; nái dạ: 3,0 kg/con/ngày).
  • Từ tuần 15 đến trước khi đẻ: Dùng cám 566SF/567SF (hậu bị: 2,5 kg/con/ngày; nái dạ: 3,5 kg/con/ngày).
  • 1 - 2 ngày trước khi đẻ: Giảm lượng thức ăn hoặc cho ăn rất ít, cung cấp đủ nước uống tự do.

3. Đàn nái hậu bị và nái mang thai tại trại được tiêm những loại vắc xin phòng bệnh bắt buộc nào?

  • Lợn nái hậu bị: Tiêm vắc xin Parvo phòng khô thai (25 - 29 tuần tuổi), Coglapest phòng dịch tả (26 tuần tuổi), Begonia phòng giả dại (27 và 30 tuần tuổi), Aftogen oleo phòng LMLM (28 tuần tuổi).
  • Lợn nái mang thai: Tiêm Coglapest phòng dịch tả (tuần chửa thứ 10), Aftogen oleo phòng LMLM (tuần chửa thứ 12), Circo plex phòng Circo virus (tuần chửa thứ 13). Tất cả đều tiêm bắp với liều 2 ml/con.

4. Khi lợn nái mang thai mắc bệnh viêm đường sinh dục thể cấp tính, quy trình chẩn đoán và điều trị tại trại được tiến hành ra sao?
Lợn được chẩn đoán dựa trên triệu chứng kém ăn, sốt cao, âm đạo chảy dịch nhờn trắng đục có mùi hôi tanh. Phác đồ điều trị gồm: tiêm bắp Nova-Oxytocin (2 ml/lần/con) để tống dịch viêm, tiêm Gluco-K-C (1 ml/10 kg TT) và Vitamin B1 (15 - 20 ml/con) để trợ sức hạ sốt, kết hợp tiêm kháng sinh Amoxicillin 15% LA (2 - 3 ml/lần/con), liệu trình điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày.

5. Những lưu ý kỹ thuật đặc biệt nào cần thực hiện trong quá trình chăm sóc lợn nái chửa tại trại?
Cần giữ yên tĩnh tuyệt đối cho lợn trong tuần đầu sau khi phối giống; kiểm tra theo dõi hiện tượng động dục trở lại vào ngày thứ 21 và ngày thứ 42 sau phối; thực hiện tắm chải 1 lần/ngày vào những ngày nắng nóng; vệ sinh và xoa bóp nhẹ bầu vú trước ngày dự kiến đẻ 10 - 15 ngày; tuyệt đối không tiêm phòng, tẩy giun sán hoặc tắm ghẻ vào tháng chửa đầu tiên và trước khi đẻ 15 ngày để tránh nguy cơ sảy thai cơ học.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Văn Tuyền đã phản ánh chi tiết và trung thực toàn bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái mang thai tại Trại lợn Công ty TNHH Minh Châu (Hạ Long, Quảng Ninh). Đề tài đã làm rõ cơ chế ứng dụng công nghệ chăn nuôi chuồng kín hiện đại, xây dựng định mức dinh dưỡng phân kỳ chính xác và thiết lập lịch an toàn sinh học, tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn của Tập đoàn C.P. Việt Nam. Các phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh sinh sản được đúc kết từ thực nghiệm lâm sàng có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác đào tạo và sản xuất chăn nuôi thú y công nghiệp.