Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò nòng cốt trong việc cung cấp thực phẩm và phát triển kinh tế nông nghiệp. Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa và hướng tới xuất khẩu, cơ cấu đàn giống ngoại nhập có năng suất cao đã được đưa vào chăn nuôi theo phương thức công nghiệp quy mô lớn. Tuy nhiên, các giống lợn nái ngoại có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam còn hạn chế, dẫn đến việc thường xuyên mắc các bệnh lý sinh sản sau khi đẻ. Quá trình sinh sản của lợn nái tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli xâm nhập vào đường sinh dục, gây ra các bệnh viêm âm đạo, viêm tử cung và viêm vú.
Hội chứng viêm nhiễm đường sinh sản không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ động dục, gây chậm sinh, vô sinh, viêm phúc mạc hoặc tử vong ở lợn mẹ, mà còn làm suy giảm nghiêm trọng sản lượng và chất lượng sữa. Tình trạng này là nguyên nhân trực tiếp làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh phân trắng và tiêu chảy ở đàn lợn con theo mẹ, làm giảm tỷ lệ nuôi sống và khối lượng cai sữa. Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở chăn nuôi gia công lợn giống cấp cụ kỵ, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Minh Châu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh" được thực hiện nhằm hoàn thiện kỹ thuật và kiểm soát rủi ro bệnh tật trên đàn lợn.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn Minh Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.
- Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở.
- Đánh giá tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái, đàn lợn con và xác định hiệu quả của các biện pháp phòng trị bệnh.
Nhiệm vụ và yêu cầu của chuyên đề gồm:
- Đánh giá được thực trạng chăn nuôi và cơ cấu đàn lợn nái sinh sản tại trại Minh Châu.
- Áp dụng thành thạo quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng theo từng giai đoạn sinh lý của lợn nái và lợn con.
- Xác định tỷ lệ nhiễm bệnh trên đàn nái, đàn lợn con và áp dụng các phác đồ điều trị, quy trình phòng bệnh bằng thuốc, vắc xin và vệ sinh an toàn sinh học.
- Rèn luyện kỹ năng thực hành, nâng cao tay nghề kỹ thuật chuyên môn chăn nuôi thú y trong môi trường công nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (các giống ngoại thuần Landrace, Yorkshire, Duroc) và đàn lợn con giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến khi cai sữa).
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn của Công ty TNHH Minh Châu, đặt tại phường Hà Khánh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh (cơ sở gia công lợn giống cấp cụ kỵ - GGP cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
- Thời gian nghiên cứu: Thời gian thực nghiệm trực tiếp kéo dài 6 tháng, từ ngày 14 tháng 12 năm 2020 đến ngày 02 tháng 06 năm 2021; số liệu hồi cứu về cơ cấu đàn được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến tháng 5 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản gia súc, dinh dưỡng học động vật và bệnh lý học thú y:
- Đặc điểm sinh thái học và sinh lý sinh sản lợn nái: Tuổi thành thục về tính và tuổi thành thục về thể vóc (tuổi phối giống lần đầu khuyến cáo trên 8 tháng tuổi, đạt thể trọng tối thiểu 120 kg). Chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động từ 18 đến 25 ngày) với 4 giai đoạn sinh lý rõ rệt: trước động dục (1 - 2 ngày), động dục (2 - 3 ngày), sau động dục (16 - 18 ngày) và yên tĩnh (12 - 14 ngày).
- Cơ sở dinh dưỡng theo giai đoạn: Nhu cầu dinh dưỡng của lợn nái mang thai (protein thô 13%, năng lượng trao đổi 2900 kcal/kg thức ăn) và nái nuôi con (protein thô 15 - 17%, năng lượng trao đổi 3100 kcal/kg thức ăn, canxi 0,6 - 1,4%, phospho 0,5 - 1,0%). Thức ăn công nghiệp chuyên dụng gồm các mã sản phẩm 566SF (nái chửa kỳ I), 567SF (nái chửa kỳ II và nái nuôi con), 550SF (lợn con tập ăn).
- Bệnh học thú y chuyên biệt: Nghiên cứu cơ chế bệnh sinh của viêm nội mạc tử cung, viêm vú, hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA) do vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli; hội chứng tiêu chảy ở lợn con do virus (Rotavirus, Enterovirus, PCV2), vi khuẩn (E. coli), đơn bào (Coccidia); bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae và viêm khớp do Streptococcus suis.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai bằng các kỹ thuật thực nghiệm và thu thập số liệu thực địa:
- Phương pháp điều tra, khảo sát: Phỏng vấn cán bộ quản lý, chủ trang trại và tra cứu hệ thống sổ sách ghi chép, thẻ nái, báo cáo kỹ thuật định kỳ của trại trong giai đoạn 2019 - 2021.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng: Theo dõi trực tiếp 341 lợn nái đẻ và 4.204 lợn con sinh ra trong thời gian 6 tháng; ghi nhận các chỉ tiêu về số con đẻ ra, số con sống đến cai sữa, số ca đẻ khó, triệu chứng lâm sàng của các ca bệnh đường sinh sản và tiêu hóa.
- Phương pháp kỹ thuật thú y: Thực hiện kỹ thuật phối giống nhân tạo (3 lần/chu kỳ động dục với liều tinh 80 - 100 ml, hoạt lực 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng), can thiệp cơ học đỡ đẻ khó, phẫu thuật khâu bao thoát vị rốn/bẹn (hernia), thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi, bấm răng nanh, cắt đuôi, bấm số tai (mã trại 22 kèm tuần sinh), tiêm bổ sung chế phẩm sắt và thuốc phòng cầu trùng.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thô về tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ nuôi sống được xử lý và phân tích bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 thông qua các công thức toán thống kê sinh học cơ bản:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1. Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam đang đối mặt với nhiều rủi ro dịch bệnh phức tạp. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát các bệnh nhiễm trùng đường sinh sản trên đàn nái ngoại nhập nhằm duy trì phẩm chất đàn giống cụ kỵ (GGP). Đồng thời, chương này xác định rõ 3 mục tiêu trọng tâm và 4 yêu cầu nghiệp vụ của chuyên đề thực tập tốt nghiệp.
Phần 2. Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp có hệ thống các thông tin về cơ sở thực tập và nền tảng lý thuyết chuyên ngành:
- Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất: Trại Minh Châu nằm trên khu đất 150 ha (diện tích xây dựng 2,9 ha, mặt bằng sử dụng 8 ha) tại phường Hà Khánh, TP. Hạ Long, cách xa khu dân cư. Khí hậu vùng có nhiệt độ trung bình năm 23,7°C, lượng mưa 1.832 mm, độ ẩm 84%. Cơ sở hạ tầng gồm khu chuồng nái quy mô hơn 1.200 con (3 chuồng đẻ, 2 chuồng mang thai, 1 phòng sản xuất tinh) và khu chuồng hậu bị quy mô 4.500 - 4.800 con (8 dãy chuồng), hệ thống biogas, máy phát điện dự phòng công suất lớn, kho thuốc và 3 kho cám. Trại đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học và âm tính với dịch tả lợn châu Phi (ASF), hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp (PRRS/tai xanh).
- Cơ cấu nhân sự: Gồm 01 chủ trại, 01 quản lý trại, 01 thủ kho, 01 kế toán, 04 kỹ thuật viên của C.P., 15 công nhân chuồng nái, 08 công nhân chuồng hậu bị, 04 sinh viên thực tập và 05 nhân viên phụ trợ (điện nước, cấp dưỡng, bảo vệ).
- Cơ sở lý thuyết: Trình bày chi tiết giải phẫu sinh lý sinh sản, cơ chế tiết hormone sinh dục, quy trình chăm sóc nái mang thai và nuôi con, đặc điểm tăng trưởng của lợn con, nguyên nhân và bệnh lý của các hội chứng viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp. Tổng quan các nghiên cứu trong nước (Đặng Vũ Bình, Nguyễn Xuân Bình, Nguyễn Hữu Nam, Nguyễn Hoài Nam) và nghiên cứu quốc tế (Pierre Brouillt, Bernarrd Faroult, Christensen, White) về năng suất và bệnh học sinh sản.
Phần 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Chương này quy định toàn bộ quy trình công nghệ và phương pháp thu thập dữ liệu:
- Chi tiết thành phần dinh dưỡng và hàm lượng thuốc kháng sinh bổ sung trong thức ăn 566SF và 567SF (Chlortetracycline 300 - 400 mg, Bacitracin Methylene Disalicylate 10 - 250 mg, Flubendazole 10 - 30 mg, Amoxicillin 150 - 300 mg, Tiamulin 100 - 200 mg).
- Quy trình an toàn sinh học: Khử trùng chuồng bằng Omnicide (tỷ lệ 1/250 đối với chuồng trại, 1/3200 đối với sát trùng vệ sinh), khử trùng nước uống bằng Chlorine (nồng độ 3 - 5 ppm), xả vôi xút gầm chuồng 1 lần/tuần và rắc vôi bột lối đi hàng ngày.
- Lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho đàn lợn con (sắt lúc 2 ngày tuổi; cầu trùng lúc 3 ngày tuổi; vắc xin Hyogen phòng suyễn lúc 14 ngày tuổi; vắc xin Circo plex và Coglapest phòng Circo, dịch tả lúc 21 ngày tuổi), lợn hậu bị, lợn nái và lợn đực giống.
- Thiết lập phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh viêm tử cung (thụt rửa thuốc tím 1/1000 kết hợp Penicillin, tiêm Hitamox LA, Oxytocin, Analgin, B.complex), viêm vú (Hitamox LA hoặc Pendistrep LA kết hợp Analgin), tiêu chảy lợn con (Ampidexalone hoặc Ceftocil kết hợp Atropin), hô hấp (Gentatylo kết hợp Bromhexine) và viêm khớp (Hitamox LA).
Phần 4. Kết quả và thảo luận
Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được qua 6 tháng thực tập và phân tích tương quan:
- Cơ cấu đàn qua các năm 2019 - 2021: Đàn lợn nái duy trì ở mức 865 - 1.080 con; lợn hậu bị tăng từ 100 con (2019) lên 287 con (tháng 5/2021) để chủ động thay thế đàn nái thải loại; lợn con sinh ra dao động từ 10.980 con (5 tháng đầu năm 2021) đến 24.324 con (năm 2019).
- Kết quả chăm sóc đàn nái và lợn con: Trực tiếp nuôi dưỡng 341 nái đẻ, thu được 4.204 lợn con sơ sinh. Tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa đạt bình quân 93,17% (3.917 con sống). Tỷ lệ nuôi sống đạt đỉnh vào tháng 1 (96,05%) và thấp nhất vào tháng 5 (89,02%).
- Tình hình sinh sản: Tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt 94,13% (321 con), tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật là 5,87% (20 con). Tỷ lệ đẻ khó cao nhất vào tháng 5 (10,91%) do tác động tiêu cực của thời tiết nắng nóng gay gắt kết hợp sự cố mất điện, thiếu nước cục bộ.
- Kết quả vệ sinh phòng bệnh và tiêm phòng: Công tác vệ sinh hàng ngày, phun sát trùng, rắc vôi, quét màng nhện đạt 100% kế hoạch; xịt gầm chuồng đạt 94,44% (85/90 lần do 5 ngày mất nước). Tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng vắc xin và dùng thuốc trên lợn con đạt 100% (1.104 liều sắt, 1.032 liều cầu trùng, 324 liều suyễn, 543 liều Circo, 543 liều dịch tả).
- Tình hình mắc bệnh trên đàn nái: Tỷ lệ mắc viêm tử cung là 13,49% (46/341 con) và viêm vú là 3,51% (12/341 con). Nguyên nhân được xác định do sót nhau, tổn thương niêm mạc khi phối giống, điều kiện vệ sinh sàn chuồng và thời tiết bất lợi.
Phần 5. Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng thể việc thực hiện quy trình kỹ thuật tại trại Minh Châu đã đảm bảo an toàn dịch bệnh, duy trì năng suất sinh sản ổn định cho đàn giống cấp cụ kỵ. Khóa luận kiến nghị cơ sở tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học, đồng thời cần có phương án nâng cấp hạ tầng cấp thoát nước và nguồn điện dự phòng để hạn chế stress nhiệt cho đàn nái trong mùa hè.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm chăn nuôi tại cơ sở thông qua các bảng dữ liệu sau:
Bảng 1. Cơ cấu đàn lợn của trại Minh Châu giai đoạn 2019 – tháng 5/2021 (Đơn vị: Con)
| STT |
Loại lợn |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Tháng 5/2021 |
| 1 |
Lợn đực giống |
29 |
50 |
39 |
| 2 |
Lợn nái sinh sản |
1.080 |
865 |
956 |
| 3 |
Lợn hậu bị |
100 |
266 |
287 |
| 4 |
Lợn con |
24.324 |
19.890 |
10.980 |
| Tổng |
|
25.533 |
21.071 |
12.262 |
Bảng 2. Kết quả theo dõi sinh sản của đàn nái và tỷ lệ nuôi sống lợn con theo tháng
| Tháng |
Số nái theo dõi (con) |
Nái đẻ bình thường (con / %) |
Nái đẻ khó can thiệp (con / %) |
Lợn con đẻ ra (con) |
Lợn con sống cai sữa (con) |
Tỷ lệ sống (%) |
| 12/2020 |
58 |
56 (96,55%) |
2 (3,45%) |
701 |
666 |
95,01% |
| 01/2021 |
57 |
55 (96,49%) |
2 (3,51%) |
708 |
680 |
96,05% |
| 02/2021 |
58 |
55 (94,83%) |
3 (5,17%) |
730 |
694 |
95,06% |
| 03/2021 |
56 |
53 (94,64%) |
3 (5,36%) |
695 |
654 |
94,10% |
| 04/2021 |
57 |
53 (92,98%) |
4 (7,02%) |
705 |
631 |
89,50% |
| 05/2021 |
55 |
49 (89,09%) |
6 (10,91%) |
665 |
592 |
89,02% |
| Tổng |
341 |
321 (94,13%) |
20 (5,87%) |
4.204 |
3.917 |
93,17% |
Bảng 3. Tình hình mắc bệnh sinh sản trên đàn lợn nái theo dõi
| Tên bệnh |
Số nái theo dõi (con) |
Số nái mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Viêm tử cung |
341 |
46 |
13,49% |
| Viêm vú |
341 |
12 |
3,51% |
Các giải pháp và kỹ thuật được tác giả áp dụng tại trại:
- Triển khai đồng bộ quy trình an toàn sinh học đa rào cản: Vệ sinh cơ giới, phun thuốc sát trùng Omnicide (1/250), rắc vôi bột hành lang và xử lý nguồn nước suối đầu nguồn bằng Chlorine 3 - 5 ppm.
- Thực hiện kỹ thuật chăm sóc nái đẻ: Chuẩn bị ô úm lót sàn có đèn sưởi ấm, hỗ trợ can thiệp đẻ khó đúng kỹ thuật vô trùng (rửa âm hộ bằng nước sát trùng, bôi trơn gel, dùng Oxytocin 2 ml/con đối với nái kiệt sức), giảm thiểu chấn thương đường sinh dục.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình can thiệp trên lợn con: Mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai mã 22 theo tuần, tiêm 2 ml NOVA-Fe + B12 lúc 3 ngày tuổi, cho uống Diacoxin 5% phòng cầu trùng, thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi kết hợp tiêm kháng sinh dự phòng Hitamox LA (1 ml/con).
- Ứng dụng phác đồ điều trị kháng sinh chuyên biệt theo thể bệnh, hạn chế tối đa nguy cơ chuyển biến sang thể viêm mãn tính hoặc lây lan mầm bệnh sang lợn con.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận:
- Cung cấp dữ liệu thực tế về các chỉ tiêu sinh sản và tỷ lệ sống của lợn con theo mẹ tại trang trại lợn giống cấp cụ kỵ (GGP) quy mô công nghiệp trong điều kiện thời tiết đặc thù của vùng than Quảng Ninh.
- Khẳng định tính hiệu quả của việc tuân thủ quy trình kỹ thuật chuẩn của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam trong việc duy trì tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt trên 93% và kiểm soát tỷ lệ mắc bệnh sinh sản ở mức thấp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm:
- Không gian nghiên cứu chỉ giới hạn tại một cơ sở chăn nuôi (Trại Minh Châu, TP. Hạ Long), chưa đối chứng với các mô hình chăn nuôi lợn nái ngoại khác trên cùng địa bàn tỉnh Quảng Ninh.
- Thời gian nghiên cứu kéo dài 6 tháng (từ tháng 12/2020 đến tháng 6/2021), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến sinh lý và dịch bệnh qua 4 mùa trong năm, đặc biệt là giai đoạn chuyển mùa thu - đông.
- Do giới hạn về phân công công việc và kinh nghiệm chuyên môn tại cơ sở, tác giả chỉ tham gia học tập quy trình mà chưa trực tiếp thực hiện tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái lớn.
- Số liệu nghiên cứu trong tháng 4 và tháng 5 chịu ảnh hưởng cục bộ bởi điều kiện ngoại cảnh khách quan (nhiệt độ môi trường tăng cao, sự cố mất điện và mất nước), làm sai lệch một phần chỉ tiêu sinh lý bình thường của đàn nái.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi theo dõi các chỉ tiêu sinh sản và bệnh tật trên toàn bộ chu kỳ khai thác kinh tế của đàn nái qua nhiều năm liên tục.
- Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp kỹ thuật công nghệ cao trong kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi (hệ thống làm mát cooling pad, điều hòa áp suất âm) nhằm giảm thiểu triệt để hiện tượng sốc nhiệt và đẻ khó vào mùa nắng nóng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Tài liệu cung cấp dữ liệu thực tế về phương pháp theo dõi, lập bảng biểu số liệu lâm sàng, quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, thụ tinh nhân tạo và các bước xử lý ngoại khoa (mổ hernia, thiến, bấm tai) trên lợn giống.
- Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Cung cấp tài liệu tham khảo về định mức khẩu phần dinh dưỡng (thức ăn 566SF, 567SF), lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn cho hệ thống trại giống cụ kỵ (GGP) và quy trình xử lý vệ sinh, tiêu độc khử trùng chuồng trại bằng các hóa chất chuyên dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Trại lợn Minh Châu thuộc loại hình trang trại nào và cơ cấu giống lợn tại đây gồm những giống gì?
Trại lợn Minh Châu là trang trại chăn nuôi gia công lợn giống cấp cụ kỵ (GGP) cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam tại khu vực miền Bắc. Đàn lợn giống của trại gồm các giống ngoại thuần có giá trị kinh tế và năng suất cao nhập từ nước ngoài: Landrace, Yorkshire và Duroc.
2. Tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở đạt bao nhiêu phần trăm và có sự biến động như thế nào qua các tháng?
Tỷ lệ nuôi sống trung bình của đàn lợn con theo mẹ trong 6 tháng thực tập đạt 93,17% (tổng số 3.917 con sống đến cai sữa trên tổng số 4.204 con đẻ ra). Tỷ lệ nuôi sống đạt mức cao nhất vào tháng 1 (96,05%) và giảm xuống mức thấp nhất vào tháng 5 (89,02%) do thời tiết nắng nóng kết hợp sự cố mất điện và mất nước làm lợn mẹ giảm sữa, tăng tỷ lệ chết đè và tiêu chảy.
3. Khẩu phần và thành phần dinh dưỡng của thức ăn cho lợn nái mang thai và nuôi con tại trại được quy định ra sao?
Lợn nái chửa kỳ I (tuần 1 - 13) sử dụng thức ăn hỗn hợp 566SF (protein thô 13%, năng lượng trao đổi 2900 kcal/kg). Lợn nái chửa kỳ II (tuần 14 - 16) và nái nuôi con sử dụng thức ăn 567SF (protein thô 17%, năng lượng trao đổi 3100 kcal/kg). Thức ăn hỗn hợp được bổ sung các chất kháng khuẩn và phòng bệnh gồm Chlortetracycline, Bacitracin Methylene Disalicylate, Flubendazole, Amoxicillin và Tiamulin theo tiêu chuẩn của C.P.
4. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú trên đàn lợn nái theo dõi là bao nhiêu và phác đồ điều trị được áp dụng gồm những loại thuốc nào?
Trong tổng số 341 nái theo dõi, tỷ lệ mắc viêm tử cung là 13,49% (46 con) và viêm vú là 3,51% (12 con). Phác đồ điều trị viêm tử cung gồm: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 1/1000 kết hợp Penicillin (2 lần/ngày, trong 2 ngày liên tục), tiêm bắp kháng sinh Hitamox LA (1 ml/10 kg thể trọng), Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) và B.complex (1 ml/15 kg thể trọng) liên tục 3 ngày. Điều trị viêm vú sử dụng Hitamox LA hoặc Pendistrep LA kết hợp Analgin và xoa bóp, vắt cạn sữa viêm.
5. Các thao tác kỹ thuật chăm sóc sơ sinh trên lợn con được tiến hành vào những mốc thời gian nào?
Ngay sau khi sinh, lợn con được cắt rốn, mài nanh. Giai đoạn 1 - 3 ngày tuổi, lợn con được bấm số tai (mã trại 22 kèm số tuần sinh), cắt đuôi, tiêm bổ sung chế phẩm sắt NOVA-Fe + B12 (liều 2 ml/con), uống phòng tiêu chảy và phân trắng. Giai đoạn 3 - 4 ngày tuổi cho uống thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5%. Đến 4 - 5 ngày tuổi tiến hành thiến lợn đực nuôi thịt. Lợn con được tập ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi bằng cám 550SF và thực hiện cai sữa ở giai đoạn 21 - 25 ngày tuổi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ban Văn Sinh đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về việc đánh giá thực trạng chăn nuôi, thực hiện quy trình kỹ thuật và kiểm soát bệnh lý trên đàn lợn nái sinh sản cùng lợn con theo mẹ tại Trại lợn Minh Châu. Dữ liệu thực nghiệm qua 341 nái và 4.204 lợn con đã chứng minh hiệu quả của quy trình an toàn sinh học và chăm sóc công nghiệp chuẩn C.P., duy trì tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt 93,17% và kiểm soát tỷ lệ đẻ khó ở mức 5,87%. Kết quả nghiên cứu là tài liệu thực tiễn hữu ích, phản ánh trung thực năng suất chăn nuôi và cung cấp các phác đồ điều trị, phòng bệnh cụ thể cho các cơ sở sản xuất lợn giống quy mô công nghiệp.