Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chăn nuôi và chăm sóc thú cảnh tại các đô thị, các bệnh truyền nhiễm do virus, vi khuẩn cũng như các bệnh ký sinh trùng gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe đàn chó, làm suy giảm sức đề kháng, gây còi cọc và dẫn đến tỷ lệ tử vong cao. Thực trạng này đòi hỏi công tác chẩn đoán lâm sàng, cận lâm sàng phải được tiến hành nhanh chóng, chính xác nhằm đưa ra các phác đồ phòng và trị bệnh kịp thời. Bệnh viện Thú y Thái Nguyên (thành lập từ năm 2008, tọa lạc tại phường Túc Duyên, thành phố Thái Nguyên) là cơ sở tiếp nhận khám, điều trị, phẫu thuật và tiêm phòng cho đàn thú cưng trên địa bàn thành phố và các khu vực lân cận. Nhằm hệ thống hóa dữ liệu bệnh lý thực tế và đánh giá hiệu quả các phác đồ điều trị lâm sàng, đề tài "Thực hiện các công tác phòng và điều trị bệnh cho chó đến khám tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên" đã được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Biết phương pháp chẩn đoán, phòng và điều trị bệnh cho chó đến khám tại bệnh viện thú y.
  2. Xác định được tình hình các bệnh chó mắc phải khi đến khám tại bệnh viện thú y.
  3. Thực hiện các công tác phòng và điều trị bệnh cho chó đến khám tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  • Làm quen với công tác khám chữa bệnh tại bệnh viện thực tập.
  • Nhận biết cách phòng bệnh và trị bệnh cho chó đến khám tại bệnh viện.
  • Xác định được tỷ lệ nhiễm bệnh trên đàn chó đưa đến khám tại cơ sở.
  • Nắm vững quy trình vệ sinh, chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng bệnh cho chó tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó nội (chó Vàng, chó Phú Quốc, chó Mông Cộc) và các giống chó ngoại (Fox hươu, Pug, Bắc Kinh, Fox sóc, Bull Pháp, Poodle, Alaska, Corgi, Golden) được đưa đến khám, điều trị hoặc tiêm phòng vaccine.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Thú y Thái Nguyên, địa chỉ đối diện số nhà 46, đường Bến Oánh, phường Túc Duyên, thành phố Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận vận dụng các chỉ số sinh lý học tiêu chuẩn và tài liệu bệnh học thú y chuyên sâu để làm căn cứ chẩn đoán và theo dõi bệnh:

  • Chỉ số sinh lý bình thường ở chó: Thân nhiệt dao động trong khoảng 37,5 – 39,0°C (theo Vũ Như Quán, 2011; Hồ Văn Nam, 1997). Tần số hô hấp sinh lý ở chó con là 20 – 22 lần/phút, chó lớn 14 – 18 lần/phút, các giống chó nhỏ 20 – 30 lần/phút (Trần Cừ và cs, 1975). Tần số tim mạch bình thường ở chó nhỏ đạt 100 – 130 lần/phút, chó lớn đạt 70 – 100 lần/phút (Nguyễn Văn Thanh và cs, 2016; Nguyễn Tài Lương, 1982). Tuổi thành thục sinh dục ở chó đực từ 8 – 10 tháng tuổi (hiệu quả thụ tinh cao từ 10 – 15 tháng), ở chó cái từ 9 – 15 tháng tuổi với chu kỳ lên giống bình quân 6 – 8 tháng/lần (Trần Tiến Dũng và cs, 2001; Nguyễn Hữu Nam và cs, 2016).
  • Cơ sở bệnh học chuyên khoa: Hệ thống hóa đặc điểm bệnh lý của các bệnh truyền nhiễm (Canine Parvovirus type 2 - CPV2, viêm gan truyền nhiễm do Adenoviridae), bệnh nội khoa tiêu hóa (Colibacillosis do E. coli, dị vật thực quản, dị vật dạ dày), bệnh đường hô hấp (viêm mũi, viêm phế quản, phế quản phế viêm do vi khuẩn Pasteurella, Pseudomonas, Mycobacterium tuberculosis, nấm Aspergillus), bệnh ngoại khoa - sản khoa (đẻ khó, viêm tử cung cấp tính, hạ canxi huyết sau sinh/sốt sữa), bệnh ký sinh trùng (ghẻ Sarcoptes, ghẻ Demodex gồm 3 loài D. canis, D. injai, D. cornei, ký sinh trùng đường máu) và bệnh thần kinh - vận động (viêm cột sống, co giật động kinh, bại liệt).
  • Căn cứ pháp lý: Áp dụng quy định của Luật Thú y về việc bắt buộc tiêm phòng vaccine dại định kỳ 1 năm/lần cho động vật nuôi cảnh.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận áp dụng kết hợp phương pháp lâm sàng, cận lâm sàng và xử lý thống kê:

  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Sử dụng các kỹ thuật khám thực thể truyền thống gồm nhìn (quan sát thể trạng, niêm mạc, lông da, dịch tiết), sờ nắn (kiểm tra hạch, sờ nắn xoang bụng, cột sống, phát hiện dị vật), gõ và nghe (nghe âm phế nang, tiếng tim, kiểm tra bệnh lý hô hấp).
  • Phương pháp cận lâm sàng: Kỹ thuật xét nghiệm mẫu máu (nhuộm Giemsa kiểm tra ký sinh trùng đường máu, đếm công thức máu), xét nghiệm phân, cạo da soi kính hiển vi tìm bao trứng và ve ghẻ Demodex, Sarcoptes; kết hợp chẩn đoán hình ảnh qua máy siêu âm (chẩn đoán thai, viêm tử cung tích dịch, sỏi bàng quang) và chụp X-quang (phát hiện dị vật đường tiêu hóa, lưu thai, gãy xương).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Theo dõi trực tiếp, ghi chép nhật ký thực tập hàng ngày và lập hồ sơ bệnh án chi tiết cho từng ca bệnh đến khám, tiêm phòng và điều trị nội trú/ngoại trú.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được quản lý và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2013 theo phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi thú y (Nguyễn Văn Thiện, 2008), sử dụng các công thức tính tỷ lệ:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc bảo vệ sức khỏe đàn chó cảnh trước áp lực dịch bệnh truyền nhiễm, nội khoa và ký sinh trùng tại đô thị. Khái quát mục tiêu, nhiệm vụ và các yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại cơ sở khám chữa bệnh thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội: Phân tích đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa tại phường Túc Duyên và thành phố Thái Nguyên (mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10, nhiệt độ 25 – 30°C, lượng mưa trung bình 160 mm/tháng; mùa khô từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau, nhiệt độ 12 – 26°C có rét và sương muối), tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát sinh. Cập nhật các chỉ số phát triển kinh tế của thành phố Thái Nguyên (tổng sản phẩm trên địa bàn GRDP năm 2021, thu ngân sách, tốc độ tăng trưởng).
  • Mô tả cơ sở thực tập: Bệnh viện Thú y Thái Nguyên gồm 6 phòng chuyên môn (phòng tư vấn; phòng phẫu thuật; phòng nội trú 1, 2; phòng truyền nhiễm; phòng chẩn đoán, xét nghiệm, siêu âm; phòng X-quang) với trang thiết bị chuyên dụng như máy siêu âm, máy chụp X-quang, kính hiển vi, máy sấy, đèn mổ.
  • Tổng quan lý thuyết: Tổng hợp nguồn gốc, ngoại hình và đặc tính sinh học của 3 giống chó nội (chó Vàng, Phú Quốc, Mông Cộc) và 9 giống chó nhập ngoại (Fox hươu, Pug, Bắc Kinh, Fox sóc, Bull Pháp, Poodle, Alaska, Corgi, Golden). Hệ thống hóa các chỉ số sinh lý (thân nhiệt, tần số hô hấp, tần số tim mạch, chu kỳ sinh dục) cùng nguyên nhân, triệu chứng, bệnh tích và nguyên tắc điều trị các nhóm bệnh phổ biến ở chó.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu (chó nội và chó ngoại), địa điểm và thời gian thực hiện đề tài (10/12/2021 đến 05/06/2022). Quy định chi tiết các chỉ tiêu theo dõi (lượt khám, tiêm chủng, cơ cấu bệnh truyền nhiễm, nội khoa, ngoại khoa, sản khoa, ký sinh trùng) và quy trình chuẩn thực hiện chẩn đoán lâm sàng, cận lâm sàng cũng như các công thức thống kê sinh học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày và phân tích các số liệu thực nghiệm thông qua hệ thống bảng thống kê:

  1. Đánh giá tình hình tiếp nhận chó đến khám chữa bệnh và tiêm phòng theo từng tháng.
  2. Thống kê cơ cấu các loại vaccine được sử dụng (vaccine dại, vaccine phòng 5 bệnh, vaccine phòng 7 bệnh).
  3. Thống kê tỷ lệ mắc và tỷ lệ điều trị khỏi theo từng nhóm bệnh cụ thể trên đàn chó (bệnh truyền nhiễm, nội khoa hô hấp - tiêu hóa, ngoại khoa, sản khoa, ký sinh trùng).
  4. Đánh giá hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị bệnh Parvovirus, bệnh viêm phế quản, bệnh viêm phổi, bệnh rối loạn tiêu hóa và bệnh ghẻ (Demodex, Sarcoptes).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra các kết luận tổng hợp về tình hình dịch bệnh và hiệu quả điều trị thực tế tại cơ sở; đồng thời kiến nghị các giải pháp nâng cao nhận thức tiêm phòng cho chủ vật nuôi và đề xuất định hướng đầu tư thêm trang thiết bị cho bệnh viện thú y.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả nghiên cứu chính

Trong thời gian từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022, tác giả đã theo dõi tổng cộng 827 lượt chó đến khám, chữa bệnh và sử dụng dịch vụ tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên.

1. Tình hình tiếp nhận chó khám chữa bệnh và tiêm phòng Trong 827 lượt chó đến cơ sở, có 359 con được đưa đến tiêm phòng vaccine (chiếm 43,40%) và 468 con được tiếp nhận điều trị bệnh lý/can thiệp ngoại khoa (chiếm 56,59%).

Tháng theo dõi Số chó đến khám chữa bệnh (con) Số chó tiêm phòng (con) Tỷ lệ tiêm phòng (%) Số chó điều trị (con) Tỷ lệ điều trị (%)
Tháng 12/2021 126 55 43,65 71 56,34
Tháng 01/2022 148 68 45,94 80 54,05
Tháng 02/2022 145 59 40,68 86 59,31
Tháng 03/2022 144 69 47,91 75 52,08
Tháng 04/2022 130 58 44,61 72 55,38
Tháng 05/2022 124 50 40,42 74 59,67
Tổng cộng 827 359 43,40 468 56,59

2. Cơ cấu sử dụng vaccine phòng bệnh Trong tổng số 359 chó được tiêm phòng, chủ vật nuôi lựa chọn nhiều nhất là vaccine đa giá 7 bệnh, tiếp theo là vaccine 5 bệnh và vaccine dại đơn giá:

  • Vaccine phòng 7 bệnh (phòng Carre, Parvo, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm, Leptospira, Coronavirus): 194 con (đạt 54,03%).
  • Vaccine phòng 5 bệnh (phòng Carre, Parvo, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm): 84 con (đạt 23,39%).
  • Vaccine dại (tiêm phòng bắt buộc theo Luật Thú y): 81 con (đạt 22,56%).

3. Cơ cấu bệnh tật và tỷ lệ điều trị khỏi chung Tổng số 468 ca bệnh được phân loại và can thiệp điều trị đạt tỷ lệ khỏi bệnh chung là 93,16% (436/468 con).

Nhóm bệnh lý Tên bệnh cụ thể Số ca mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số ca khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Bệnh truyền nhiễm Parvo virus 97 20,72 78 80,41
Bệnh nội khoa Rối loạn tiêu hóa 100 21,36 96 96,00
Viêm phế quản 59 12,60 56 94,91
Viêm phổi 39 8,33 33 84,61
Bệnh ký sinh trùng Ghẻ Demodex 25 5,34 25 100,00
Ghẻ Sarcoptes 17 3,63 17 100,00
Bệnh ngoại khoa Phẫu thuật thiến 72 15,38 72 100,00
Phẫu thuật mổ đẻ 31 6,62 31 100,00
Bệnh sản khoa Tụt canxi (sốt sữa) 28 5,98 28 100,00
Tổng số 468 100,00 436 93,16

4. Đánh giá chi tiết các phác đồ điều trị thực nghiệm

  • Điều trị bệnh Parvovirus (97 ca): Sử dụng phác đồ hồi sức tích cực gồm Glucose 5% (10 – 20 ml/kgP tiêm tĩnh mạch IV), Lactated Ringer’s (10 – 20 ml/kgP IV), Atropin 0,1% (0,15 ml/kgP tiêm dưới da SC), Anagin-C (1 ml/3 – 5 kgP IV), Cefotaxim (0,2 ml/kgP IV), Vitamin K (0,2 ml/kgP tiêm bắp IM), Catosal (0,5 – 5 ml/con SC) và Men tiêu hóa (1 g/ngày đường uống PO). Thời gian điều trị 5 – 7 ngày, tỷ lệ khỏi đạt 80,41% (78/97 con).
  • Điều trị bệnh đường hô hấp:
    • Viêm phế quản (59 ca): Phác đồ Cefoxitin (30 mg/kgP IV), Prednisolon (0,5 mg/kgP IV), Vitamin C (0,5 ml/kgP IV) trong 3 – 5 ngày; tỷ lệ khỏi đạt 94,91% (56/59 con).
    • Viêm phổi (39 ca): Phác đồ Gentamycin (1 ml/10 kgP IV), Prednisolon (0,5 mg/kgP IV), Vitamin C (0,5 ml/kgP IV), Bổ phế (1 ml/kgP IM), Vitamin ADE (0,2 ml/kgP IM) trong 3 – 5 ngày; tỷ lệ khỏi đạt 84,61% (33/39 con).
  • Điều trị rối loạn tiêu hóa (100 ca): Phác đồ truyền bù dịch Glucose 5% (50 ml IV), Lactated Ringer’s (50 ml IV), Atropin (0,15 ml/kgP SC), Men tiêu hóa (1 g/ngày PO), Vitamin C (0,5 ml/kgP IV) trong 3 – 5 ngày; tỷ lệ khỏi đạt 96,00% (96/100 con).
  • Điều trị bệnh ký sinh trùng da (42 ca): Sử dụng thuốc uống Nexgard liều duy nhất theo thang trọng lượng (11,3 mg cho chó 2 – 4 kg; 28,3 mg cho chó 4 – 10 kg; 68,0 mg cho chó 10 – 25 kg) điều trị cho 25 con mắc ghẻ Demodex và 17 con mắc ghẻ Sarcoptes. Kết quả đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100%, vùng da tổn thương hết vảy, mọc lông trở lại bình thường sau 1 tháng.

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Tăng cường tuyên truyền, phổ biến kiến thức cho người nuôi thú cưng về các biện pháp vệ sinh phòng bệnh, chế độ dinh dưỡng, chăm sóc hộ lý và định kỳ tẩy giun sán.
  • Khuyến cáo chủ nuôi thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vaccine phòng bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đặc biệt lưu ý tiêm phòng sớm và đúng lịch trình đối với chó con trong giai đoạn 6 đến 24 tuần tuổi.
  • Trong công tác lâm sàng, cần chú trọng phát hiện bệnh sớm ngay từ giai đoạn đầu, áp dụng nguyên lý can thiệp đúng nguyên nhân và triệu chứng để nâng cao tỷ lệ cứu chữa.
  • Đề nghị Bệnh viện Thú y Thái Nguyên tiếp tục đầu tư thêm các trang thiết bị máy móc hiện đại phục vụ công tác xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu của khóa luận chỉ phản ánh tình hình dịch bệnh và cơ cấu ca bệnh thực tế trên đàn chó được chủ nuôi mang tới khám tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên trong khung thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2022), chưa bao quát toàn diện dịch tễ trên toàn địa bàn tỉnh. Các chẩn đoán bệnh truyền nhiễm chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và test nhanh, chưa áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử chuyên sâu (như Real-time PCR) để định danh kiểu gen virus.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu dịch tễ học thú y trong thời gian dài hơn (nhiều năm) để đánh giá biến thiên bệnh lý theo chu kỳ 4 mùa rõ nét; thử nghiệm và so sánh thêm các phác đồ kháng sinh thế hệ mới hoặc kháng huyết thanh đặc hiệu trong điều trị bệnh truyền nhiễm nặng trên thú cảnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các bước khám lâm sàng, chỉ định xét nghiệm, kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh (X-quang, siêu âm) và quy trình xử lý ca bệnh tại phòng khám thú y đô thị.
  • Bác sĩ thú y thực hành và kỹ thuật viên phòng khám: Tham khảo bảng liều lượng chi tiết, đường dùng (IV, IM, SC, PO) của các phác đồ điều trị bệnh đường ruột do Parvovirus, rối loạn tiêu hóa, viêm phế quản - phổi và phác đồ dùng thuốc viên nhai trị ngoại ký sinh trùng da.
  • Người nghiên cứu về dịch tễ học thú y: Cung cấp cơ sở số liệu về cơ cấu ca bệnh nội khoa, ngoại khoa, sản khoa và tỷ lệ đáp ứng tiêm chủng vaccine tại khu vực trung tâm thành phố Thái Nguyên giai đoạn 2021 – 2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong thời gian thực hiện đề tài, nhóm bệnh nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong các ca điều trị?
Nhóm bệnh nội khoa chiếm tỷ lệ mắc cao nhất với 42,29% (198/468 ca), bao gồm các bệnh rối loạn tiêu hóa (100 ca), viêm phế quản (59 ca) và viêm phổi (39 ca).

2. Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh Parvovirus tại cơ sở đạt bao nhiêu phần trăm và liệu trình kéo dài bao lâu?
Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh Parvovirus đạt 80,41% (78/97 ca khỏi bệnh) với liệu trình can thiệp hồi sức truyền dịch, chống nôn, hạ sốt, cầm máu và kháng sinh chống bội nhiễm kéo dài từ 5 đến 7 ngày.

3. Thuốc nào được sử dụng để điều trị bệnh ghẻ Demodex và Sarcoptes trong nghiên cứu, kết quả ra sao?
Nghiên cứu sử dụng thuốc uống Nexgard theo phân loại thể trọng (11,3 mg; 28,3 mg và 68,0 mg). Kết quả điều trị trên 42 chó mắc bệnh (25 ca Demodex, 17 ca Sarcoptes) đạt tỷ lệ khỏi 100%, lông mọc lại hoàn toàn sau 1 tháng.

4. Người nuôi chó tại cơ sở ưu tiên tiêm loại vaccine nào nhiều nhất?
Chủ nuôi sử dụng nhiều nhất là vaccine đa giá 7 bệnh với 194 con (chiếm 54,03% tổng số chó tiêm phòng), tiếp theo là vaccine 5 bệnh (84 con, chiếm 23,39%) và vaccine phòng dại (81 con, chiếm 22,56%).

5. Bệnh viện Thú y Thái Nguyên được trang bị những phòng chuyên môn và thiết bị chẩn đoán nào?
Bệnh viện gồm 6 phòng chuyên môn (tư vấn; phẫu thuật; nội trú 1, 2; truyền nhiễm; chẩn đoán, xét nghiệm, siêu âm; X-quang) cùng các trang thiết bị phục vụ lâm sàng gồm máy siêu âm, máy X-quang, kính hiển vi, tủ bảo quản, máy sấy và đèn mổ.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Minh Đức đã tổng kết chi tiết dữ liệu lâm sàng trên 827 lượt chó tại Bệnh viện Thú y Thái Nguyên trong giai đoạn từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2022. Đề tài xác định rõ cơ cấu bệnh tật với tỷ lệ mắc cao nhất ở nhóm bệnh nội khoa (42,29%) và bệnh truyền nhiễm do Parvovirus (20,72%). Các phác đồ điều trị được áp dụng tại cơ sở mang lại hiệu quả cao với tỷ lệ khỏi bệnh chung đạt 93,16%, khẳng định tính đúng đắn của các liệu trình hồi sức, can thiệp ngoại khoa và phòng trừ ký sinh trùng trên đàn thú cảnh tại địa phương.